Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tài nguyên rừng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì cân bằng sinh thái, điều hòa khí quyển, bảo tồn đa dạng sinh học và cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Khu dự trữ sinh quyển (KDTSQ) thế giới Langbiang nằm ở phía Bắc tỉnh Lâm Đồng (thuộc vùng Nam Tây Nguyên) có tổng diện tích tự nhiên 275.439 ha, bao gồm vùng lõi (34.943 ha, nằm trọn trong Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà), vùng đệm (72.232 ha) và vùng chuyển tiếp (168.264 ha). Nơi đây lưu giữ nguồn tài nguyên sinh vật phong phú với 748 loài động vật (trong đó có 45 loài trong Sách đỏ Việt Nam như Chà vá chân đen, Vượn đen má vàng, Bò tót, Mi Langbiang) và 1.940 loài thực vật (64 loài trong Sách đỏ Việt Nam như Thông hai lá dẹt, Thông năm lá Đà Lạt). Đồng thời, khu vực này gắn liền với Không gian Văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

Trước áp lực gia tăng dân số, nhu cầu phát triển kinh tế và chuyển đổi đất lâm nghiệp, tài nguyên rừng tại khu vực đang đối mặt với nguy cơ suy thoái và mất rừng. Trong công tác quản lý truyền thống, việc theo dõi và đánh giá biến động diện tích rừng chủ yếu dựa trên sổ sách hành chính và bản đồ giấy bằng phương pháp đối soát thủ công. Phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế: tốn kém chi phí, mất nhiều thời gian, công sức và không phản ánh kịp thời, trực quan không gian biến động của các thảm phủ thực vật. Do đó, việc ứng dụng các công nghệ không gian địa lý hiện đại (Viễn thám, Hệ thống thông tin địa lý - GIS và Hệ thống định vị toàn cầu - GPS) là yêu cầu cấp thiết nhằm hiện đại hóa công tác giám sát tài nguyên rừng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Góp phần ứng dụng công nghệ không gian địa lý vào việc quản lý biến động rừng, giảm thiểu mất rừng và suy thoái rừng tại các khu vực dự trữ sinh quyển.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá thực trạng mất rừng và suy thoái rừng tại Khu dự trữ sinh quyển Langbiang, tỉnh Lâm Đồng bằng công nghệ không gian địa lý (viễn thám, GIS, GPS) giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2018.
    • Xác định ngưỡng chỉ số phát hiện sớm mất rừng và suy thoái rừng khu vực nghiên cứu.
    • Đề xuất một số giải pháp quản lý rừng bằng công nghệ không gian địa lý nhằm hạn chế mất rừng và suy thoái rừng.

Phạm vi nghiên cứu của khóa luận:

  • Về không gian: Toàn bộ phạm vi ranh giới Khu dự trữ sinh quyển thế giới Langbiang, tỉnh Lâm Đồng (gồm vùng lõi, vùng đệm, vùng chuyển tiếp trên địa bàn thành phố Đà Lạt và 5 huyện: Lạc Dương, Đam Rông, Đơn Dương, Lâm Hà, Đức Trọng).
  • Về thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu biến động tài nguyên rừng trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2018.
  • Về nội dung: Ứng dụng công nghệ không gian địa lý để thành lập bản đồ hiện trạng rừng, bản đồ biến động và xác định chỉ số thực vật phục vụ phát hiện suy thoái và mất rừng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết về Hệ thống thông tin địa lý (GIS) và Viễn thám (Remote Sensing) trong quản lý tài nguyên thiên nhiên. Về mặt dữ liệu ảnh vệ tinh, đề tài sử dụng dữ liệu từ hai hệ thống cảm biến quang học:

  • Vệ tinh Landsat 8 (LDCM): Mang hai bộ cảm chính là Bộ thu nhận ảnh mặt đất (OLI) và Bộ cảm biến hồng ngoại nhiệt (TIRS) với 11 kênh phổ, độ phân giải không gian 30 m đối với các kênh đa phổ, 15 m đối với kênh toàn sắc (Panchromatic) và 60 m đối với kênh nhiệt.
  • Vệ tinh Sentinel-2A: Thuộc chương trình Copernicus của Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA), mang cảm biến đa phổ gồm 13 kênh với độ phân giải không gian từ 10 m, 20 m đến 60 m, đặc biệt tích hợp các kênh trong dải "rìa đỏ" (Red Edge) nhạy cảm với trạng thái sinh lý của thảm thực vật.

Khóa luận áp dụng chỉ số thực vật chuẩn hóa sự khác biệt (NDVI - Normalized Difference Vegetation Index) để phản ánh mật độ và sức khỏe thảm phủ: $$NDVI = \frac{BNIR - BR}{BNIR + BR}$$ Trong đó: $BNIR$ là giá trị phản xạ ở kênh cận hồng ngoại, $BR$ là giá trị phản xạ ở kênh đỏ (Red). Đối với các nguồn ảnh tổ hợp màu thực, chỉ số NDVI tương đối được tính theo công thức: $$NDVI = \frac{G - R}{G + R}$$ Trong đó: $G$ là kênh xanh lục (Green) và $R$ là kênh đỏ (Red).

Biến động chỉ số thực vật ($dNDVI$) giữa hai thời kỳ được tính theo công thức: $$dNDVI = NDVI_{\text{trước}} - NDVI_{\text{sau}}$$

Khung phân loại lớp phủ bề mặt dựa trên chỉ số NDVI được kế thừa từ thang phân loại của Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS) và bộ khóa phân loại của Viện Sinh thái rừng và Môi trường (Trường Đại học Lâm nghiệp):

Đối tượng lớp phủ Ngưỡng NDVI cực tiểu Ngưỡng NDVI cực đại
Đất không có rừng -1,000 0,299
Rừng chưa có trữ lượng (trạng thái IIa, IIb) 0,299 0,469
Rừng tự nhiên bị tác động, rừng có trữ lượng và rừng nguyên sinh (trạng thái IIIa1, IIIa2, IV) 0,469 1,000

Phương pháp nghiên cứu tổng thể bao gồm quy trình kỹ thuật 5 bước:

  1. Thu thập dữ liệu: Thu thập ảnh vệ tinh Landsat 8 thời điểm chụp ngày 07/02/2017 và ngày 03/03/2018 (Path 124 / Row 51, 52) từ cơ sở dữ liệu USGS EarthExplorer; dữ liệu Sentinel; bản đồ địa hình, bản đồ quy hoạch và bản đồ hiện trạng sử dụng đất của địa phương; các báo cáo tổng kết của Ban quản lý KDTSQ Langbiang.
  2. Tiền xử lý ảnh viễn thám: Nắn chỉnh hình học, hiệu chỉnh sai số địa hình đưa về hệ tọa độ thực; gom kênh, tổ hợp màu tăng cường chất lượng ảnh; sử dụng công cụ Clip trong ArcGIS 10 để cắt cảnh ảnh theo ranh giới hành chính KDTSQ Langbiang.
  3. Phân loại và giải đoán ảnh: Kết hợp phương pháp giải đoán bằng mắt (Visual Interpretation) có đối chiếu Google Earth/Google Maps với phương pháp tính toán chỉ số NDVI trên công cụ Raster Calculator của phần mềm ArcGIS 10; tiến hành tái phân loại (Reclassify) thành 4 nhóm đối tượng lớp phủ chính (Rừng, Đất khác, Dân cư, Nước).
  4. Điều tra ngoại nghiệp và đánh giá độ chính xác: Lựa chọn các điểm kiểm chứng ngẫu nhiên ngoài thực địa, định vị tọa độ bằng thiết bị GPS để đối chiếu và lập ma trận sai số đánh giá độ tin cậy của bản đồ phân loại.
  5. Thành lập bản đồ và phân tích biến động: Xây dựng bản đồ hiện trạng rừng năm 2017, năm 2018 theo tỷ lệ 1:60.000 (áp dụng công thức tương quan: $\text{Tỷ lệ} = \text{Độ phân giải (30 m)} \times 2 \times 1000$); thành lập bản đồ biến động rừng giai đoạn 2017-2018 và xác định ngưỡng $dNDVI$ phát hiện suy thoái và mất rừng.
  6. Phương pháp phỏng vấn: Thực hiện phỏng vấn cán bộ địa chính xã, huyện và các hộ dân địa phương bằng bảng câu hỏi chuẩn bị trước để thu thập thông tin về công tác quản lý và phương thức sinh kế.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề

Trình bày tính cấp thiết của công tác bảo tồn tài nguyên rừng tại Khu dự trữ sinh quyển thế giới Langbiang – trung tâm đa dạng sinh học lớn của vùng Tây Nguyên. Phân tích sự chuyển dịch từ các phương pháp thống kê thủ công sang ứng dụng công nghệ địa không gian (GIS, Viễn thám, GPS) trong việc theo dõi diễn biến rừng nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý tài nguyên nhanh chóng, chính xác và hiệu quả.

Phần II: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Tổng hợp cơ sở lý luận về công nghệ GIS, viễn thám và lược sử phát triển từ các hệ thống đầu tiên như CGIS (Canada, thập niên 1960), vệ tinh Landsat 1 (NASA, 1972) đến hệ thống Sentinel-2 (ESA). Khái quát các thông số kỹ thuật của các thế hệ cảm biến MSS, TM, ETM+ và OLI/TIRS trên Landsat 8. Đánh giá các công trình nghiên cứu ứng dụng viễn thám và GIS trong giám sát biến động rừng trên thế giới (Bagalwa và ctv, 2016 tại Congo; Akike và Samata, 2016 tại Papua New Guinea; Sajjad và ctv, 2015 tại Pakistan; Shapla và ctv, 2015 tại Bangladesh) và tại Việt Nam (Nguyễn Hải Hòa và ctv, 2016 tại VQG Xuân Sơn; Trần Thu Hà và ctv, 2016 tại Hòa Bình; Nguyễn Hải Hòa, 2016 tại Quảng Ninh; Trình Xuân Hồng, 2016 tại Thái Bình; Hoàng Thị Uyên, 2016 tại Tuyên Quang). Qua đó rút ra nhận định về khoảng trống nghiên cứu và sự cần thiết phải xác lập các ngưỡng chỉ số thực vật để phát hiện biến động rừng trong chu kỳ ngắn.

Phần III: Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác lập hệ thống mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu (giai đoạn 2017-2018). Trình bày chi tiết phương pháp luận sử dụng quan hệ tương đối của chỉ số thực vật NDVI giữa các điểm lân cận để phát hiện thay đổi hiện trạng rừng. Mô tả chi tiết quy trình xử lý dữ liệu viễn thám gồm 5 bước kỹ thuật trên phần mềm ArcGIS 10, phương pháp gom kênh, nắn chỉnh hình học, giải đoán ảnh, sử dụng công cụ Clip, Reclassify, Raster Calculator, đánh giá độ chính xác sau phân loại bằng GPS và thiết lập ma trận biến động.

Phần IV: Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu

Trình bày đặc điểm khu vực nghiên cứu có tọa độ từ 11°41’52” đến 12°20’12” vĩ độ Bắc và từ 108°09’18” đến 108°45’48” kinh độ Đông. Địa hình nghiêng dần từ Đông sang Tây, đỉnh cao nhất là Bidoup (2.287 m) và thấp nhất là 600 m tại hạ lưu sông K’rông Nô. Khí hậu chia làm 2 mùa rõ rệt, nhiệt độ trung bình năm đạt 17,98°C, lượng mưa trung bình năm lớn và độ ẩm không khí đạt 85%. Khu vực gồm 5 hệ sinh thái rừng chính (Rừng kín thường xanh mưa ẩm á nhiệt đới, Rừng hỗn giao lá rộng lá kim, Kiểu phụ rừng rêu, Rừng lá kim, Rừng hỗn giao tre nứa - lá rộng). Dân số toàn khu vực năm 2012 là 378.714 người (vùng lõi có 1.182 người tại thôn Đưng Ksi và Klong Klanh; vùng đệm 24.730 người; vùng chuyển tiếp 361.802 người). Dân tộc thiểu số chủ yếu là người K'Ho (chiếm 3.421 hộ ở vùng đệm). Sinh kế người dân phụ thuộc vào sản xuất nông nghiệp (cà phê, rau, hoa), lâm nghiệp và nguồn thu từ chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (gần 50% số hộ vùng đệm nhận khoán bảo vệ rừng).

Phần V: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Đánh giá thực trạng quản lý với cơ cấu tổ chức của Ban quản lý KDTSQ Langbiang được thành lập theo Quyết định số 1164/QĐ-UBND ngày 03/06/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng (do Phó Chủ tịch UBND tỉnh làm Trưởng ban, các Phó ban gồm Giám đốc Sở NN&PTNT và Giám đốc VQG Bidoup - Núi Bà). Phân tích kết quả giải đoán ảnh viễn thám thành lập bản đồ hiện trạng rừng năm 2017 và năm 2018, tính toán diện tích và tỷ lệ của 4 lớp phủ bề mặt. Đánh giá độ chính xác của phân loại ảnh, xác định ngưỡng chỉ số $dNDVI$ để khoanh vùng diện tích suy thoái và mất rừng. Phân tích nguyên nhân mất rừng dựa trên số liệu thứ cấp (diện tích rừng tự nhiên chuyển sang rừng kinh tế 2006-2012, khai thác lâm sản 2006-2015, các dự án thủy điện, cháy rừng giai đoạn 1996-2009). Đề xuất 3 nhóm giải pháp: giải pháp quản lý thể chế, giải pháp công nghệ không gian địa lý và giải pháp kinh tế - xã hội.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phân loại và chiết xuất diện tích 4 lớp phủ bề mặt (LULC) của Khu dự trữ sinh quyển thế giới Langbiang từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 năm 2017 và năm 2018:

Lớp phủ bề mặt (LULC) Diện tích năm 2017 (ha) Tỷ lệ năm 2017 (%) Diện tích năm 2018 (ha)
Rừng 241.567,5 78,80 Chiếm đa số
Đất khác 57.748,2 18,80 Biến động cục bộ
Dân cư 5.089,4 1,66 Có xu hướng tăng
Nước 2.133,5 (2.133,9) 0,70 2.196,3

Các kết quả phân tích định lượng và phát hiện chính:

  • Bản đồ hiện trạng rừng năm 2017 ghi nhận diện tích đất có rừng chiếm ưu thế tuyệt đối với 241.567,5 ha (tương đương 78,80% tổng diện tích phân tích), tiếp đến là nhóm đất khác (57.748,2 ha; chiếm 18,80%), nhóm đất dân cư (5.089,4 ha; chiếm 1,66%) và nhóm mặt nước có diện tích nhỏ nhất (2.133,5 ha; chiếm khoảng 0,70%).
  • Đến năm 2018, diện tích mặt nước biến động lên mức 2.196,3 ha. Bản đồ biến động giai đoạn 2017-2018 được xây dựng thành công, phân tách rõ các vị trí biến động thảm phủ.
  • Xác lập ngưỡng chỉ số thực vật sai khác ($dNDVI$) giữa hai thời kỳ chụp ảnh để nhận diện sớm các khu vực suy thoái và mất rừng, cho phép phát hiện các điểm biến động trạng thái tán rừng mà mắt thường khó phân biệt trên ảnh đơn kênh.
  • Chỉ ra các nguyên nhân chính tác động đến tài nguyên rừng tại khu vực nghiên cứu:
    • Áp lực chuyển đổi rừng tự nhiên sang rừng kinh tế và đất sản xuất nông nghiệp (trồng cà phê, chè, hoa và rau công nghệ cao).
    • Khai thác lâm sản gỗ và lâm sản ngoài gỗ.
    • Quy hoạch và xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng, đặc biệt là các dự án thủy điện trên địa bàn.
    • Tác động của cháy rừng trong mùa khô và áp lực gia tăng dân số (giai đoạn 2005-2012 dân số 6 địa phương tăng bình quân 9.912 người/năm).

Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất:

  1. Giải pháp quản lý: Hoàn thiện quy chế phối hợp đa ngành trong Ban quản lý KDTSQ Langbiang; phân định rõ trách nhiệm giữa UBND các huyện (Lạc Dương, Đam Rông, Đơn Dương, Lâm Hà, Đức Trọng, TP. Đà Lạt) và Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà; tăng cường kiểm tra, tuần tra bảo vệ rừng tại các phân khu xung yếu.
  2. Giải pháp công nghệ địa không gian: Thiết lập quy trình giám sát biến động rừng định kỳ bằng ảnh viễn thám đa thời gian; ứng dụng thiết bị GPS tích hợp phần mềm GIS trong tuần tra thực địa; xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa phục vụ cảnh báo sớm nguy cơ suy thoái rừng.
  3. Giải pháp kinh tế - xã hội: Mở rộng chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) để tăng thu nhập cho người dân bản địa (đặc biệt là cộng đồng dân tộc K'Ho); hỗ trợ phát triển sinh kế bền vững thông qua mô hình vườn - ao - chuồng, nông lâm kết hợp, du lịch sinh thái và du lịch văn hóa cồng chiêng.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu số và hệ thống bản đồ hiện trạng rừng tỷ lệ 1:60.000 cập nhật cho Khu dự trữ sinh quyển thế giới Langbiang giai đoạn 2017-2018.
  • Chuẩn hóa quy trình ứng dụng ảnh Landsat 8 kết hợp chỉ số NDVI để phát hiện nhanh biến động diện tích rừng ở cấp độ khu bảo tồn thiên nhiên/khu dự trữ sinh quyển.
  • Đóng góp luận cứ thực tiễn giúp Ban quản lý Khu dự trữ sinh quyển Langbiang và các cơ quan quản lý lâm nghiệp tỉnh Lâm Đồng tối ưu hóa công tác giám sát tài nguyên rừng bằng công nghệ số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đề cập một số hạn chế và hướng mở trong phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu viễn thám chủ yếu sử dụng ảnh Landsat 8 với độ phân giải không gian 30 m, mức độ chi tiết chưa cao đối với các biến động thảm phủ có diện tích nhỏ hoặc manh mún.
    • Chuỗi thời gian đánh giá biến động tương đối ngắn (giai đoạn 2017-2018), chưa phản ánh toàn diện xu hướng diễn thế rừng dài hạn.
    • Khả năng tiếp cận và khai thác sâu nguồn dữ liệu ảnh radar hoặc ảnh quang học độ phân giải cao (như các kênh Red Edge của Sentinel-2) còn ở mức độ bước đầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Ứng dụng tích hợp dữ liệu ảnh Sentinel-2A/2B với độ phân giải không gian 10 m và khai thác triệt để các dải phổ "rìa đỏ" nhằm nâng cao độ chính xác trong phân loại các trạng thái rừng.
    • Mở rộng chuỗi thời gian phân tích đa năm để thiết lập mô hình dự báo không gian mất rừng trong tương lai.
    • Ứng dụng ảnh chụp từ thiết bị bay không người lái (UAV/Flycam) để kiểm chứng nhanh tại các điểm nóng suy thoái rừng có địa hình hiểm trở.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Quản lý tài nguyên thiên nhiên, Lâm học, Quản lý tài nguyên rừng và môi trường, Quản lý đất đai và Hệ thống thông tin địa lý (GIS/Viễn thám).
  • Cán bộ kỹ thuật và kiểm lâm tại Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà, các Ban quản lý rừng phòng hộ và Chi cục Kiểm lâm tỉnh Lâm Đồng trong việc ứng dụng công nghệ không gian địa lý vào điều tra, kiểm kê và theo dõi diễn biến rừng hàng năm.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến quy trình tiền xử lý, tính toán chỉ số thực vật NDVI và thuật toán phân loại ảnh vệ tinh quang học trên phần mềm ArcGIS.

Câu hỏi thường gặp

1. Khu dự trữ sinh quyển thế giới Langbiang có tổng diện tích bao nhiêu và cơ cấu phân vùng như thế nào?

Tổng diện tích của Khu dự trữ sinh quyển thế giới Langbiang là 275.439 ha, nằm ở phía Bắc tỉnh Lâm Đồng. Cơ cấu phân vùng gồm 3 khu vực chức năng:

  • Vùng lõi: 34.943 ha (nằm trọn trong Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà, bao gồm phân khu bảo vệ nghiêm ngặt và phục hồi sinh thái).
  • Vùng đệm: 72.232 ha (chủ yếu là rừng phòng hộ, rừng trồng và đất sản xuất nông lâm nghiệp thuộc huyện Lạc Dương và Đam Rông).
  • Vùng chuyển tiếp: 168.264 ha (bao gồm thành phố Đà Lạt và các huyện Đơn Dương, Lâm Hà, Đức Trọng).

2. Tác giả đã sử dụng công thức nào để tính chỉ số NDVI và xác định biến động rừng giữa hai năm?

Khóa luận sử dụng công thức tính chỉ số thực vật chuẩn hóa theo kênh cận hồng ngoại và kênh đỏ: $$NDVI = \frac{BNIR - BR}{BNIR + BR}$$ Đối với ảnh đã tổ hợp màu thực, chỉ số NDVI được tính qua kênh Green và Red: $$NDVI = \frac{G - R}{G + R}$$ Biến động chỉ số thực vật ($dNDVI$) giữa hai thời điểm được xác định bằng hiệu số: $$dNDVI = NDVI_{\text{năm trước}} - NDVI_{\text{năm sau}}$$ Nếu hiệu số $dNDVI$ biến đổi vượt ngưỡng cho phép, khu vực đó được xác định có sự suy thoái hoặc mất rừng.

3. Diện tích rừng tại KDTSQ Langbiang năm 2017 theo kết quả phân loại ảnh vệ tinh là bao nhiêu?

Theo kết quả giải đoán ảnh vệ tinh Landsat 8 ngày 07/02/2017, diện tích đất có rừng tại Khu dự trữ sinh quyển thế giới Langbiang đạt 241.567,5 ha, chiếm 78,80% tổng diện tích lớp phủ được phân loại. Các nhóm còn lại gồm: Đất khác (57.748,2 ha - 18,80%), Đất dân cư (5.089,4 ha - 1,66%) và Mặt nước (2.133,5 ha - 0,70%).

4. Ban quản lý Khu dự trữ sinh quyển thế giới Langbiang được tổ chức theo văn bản pháp lý nào và gồm những cơ quan nào?

Ban quản lý được thành lập ngày 03/06/2016 theo Quyết định số 1164/QĐ-UBND của UBND tỉnh Lâm Đồng. Cơ cấu tổ chức hoạt động theo hình thức kiêm nhiệm gồm 9 thành viên đại diện cho các cơ quan:

  • Trưởng ban: Phó Chủ tịch UBND tỉnh Lâm Đồng.
  • Phó trưởng ban: Giám đốc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
  • Phó trưởng ban thường trực: Giám đốc Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà.
  • Các ủy viên: Lãnh đạo các Sở Khoa học và Công nghệ; Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch; Sở Tài nguyên và Môi trường; Sở Kế hoạch và Đầu tư; UBND huyện Lạc Dương; UBND thành phố Đà Lạt. Ban thư ký gồm Phó Giám đốc VQG Bidoup - Núi Bà làm Trưởng ban và Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu quốc tế rừng nhiệt đới làm ủy viên.

5. Những nguyên nhân chính nào gây ra tình trạng suy thoái và mất rừng tại khu vực nghiên cứu?

Văn bản khóa luận xác định các nguyên nhân chính gồm:

  • Hoạt động chuyển đổi rừng tự nhiên sang đất trồng cây kinh tế và sản xuất nông nghiệp (cà phê, chè, rau, hoa).
  • Hoạt động khai thác lâm sản gỗ và lâm sản ngoài gỗ trái phép.
  • Việc triển khai xây dựng các công trình hạ tầng và các dự án thủy điện.
  • Nguy cơ cháy rừng diễn ra trong mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 3.
  • Áp lực gia tăng dân số cơ học và tự nhiên tại các vùng đệm và vùng chuyển tiếp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Thị Hoài Linh đã ứng dụng thành công công nghệ không gian địa lý (Viễn thám Landsat 8/Sentinel, GIS và GPS) để đánh giá hiện trạng và biến động tài nguyên rừng tại Khu dự trữ sinh quyển thế giới Langbiang giai đoạn 2017-2018. Nghiên cứu đã thành lập hệ thống bản đồ hiện trạng rừng tỷ lệ 1:60.000, xác định diện tích rừng năm 2017 đạt 241.567,5 ha (chiếm 78,80%) và thiết lập các ngưỡng sai khác chỉ số thực vật $dNDVI$ nhằm phục vụ phát hiện sớm hiện tượng suy thoái và mất rừng. Các phân tích về nguyên nhân biến động thảm phủ cùng hệ thống giải pháp đề xuất về quản lý đa ngành, ứng dụng công nghệ số và phát triển sinh kế cộng đồng mang lại giá trị thực tiễn rõ rệt cho công tác quản lý tài nguyên rừng bền vững tại tỉnh Lâm Đồng.