Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Rừng tự nhiên tại Việt Nam đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ lưu vực sông ngòi, giảm thiểu xói mòn và điều hòa khí hậu. Sau giai đoạn suy giảm mạnh về diện tích và chất lượng trong giai đoạn 1980 – 1997 (trung bình mỗi năm mất khoảng 80.000 ha), tài nguyên rừng Việt Nam đang dần được phục hồi thông qua các chính sách, dự án quốc gia và quốc tế như Chương trình 661 (trồng mới 5 triệu ha rừng), chương trình bảo vệ 9,3 triệu ha rừng, cùng các dự án PAM, SIDA.

Ban Quản lý rừng phòng hộ (BQLRPH) D’ran thuộc huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng chịu trách nhiệm quản lý hơn 14.074 ha rừng phòng hộ và 74,7 ha rừng sản xuất. Khu vực này sở hữu hệ sinh thái rừng phong phú, giữ vị trí đầu nguồn xung yếu của sông Đa Nhim và hồ thủy điện Trị An. Tuy nhiên, trước thời điểm nghiên cứu, khu vực lâm phần này chưa có nhiều công trình khoa học chuyên sâu khảo sát về cấu trúc quần thụ và đa dạng sinh học tầng cây gỗ. Việc thiếu hụt cơ sở dữ liệu định lượng đã ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý, bảo vệ và xây dựng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Khóa luận tốt nghiệp này được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn đó.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Điều tra và xác định cấu trúc tầng cây cao, tầng cây tái sinh của kiểu rừng lá rộng thường xanh tại BQLRPH D’ran.
  2. Xác định tổ thành loài tầng cây tái sinh, từ đó đánh giá các chỉ tiêu đa dạng sinh học của kiểu rừng lá rộng thường xanh tại khu vực nghiên cứu.
  3. Tìm hiểu mối liên hệ giữa cấu trúc rừng và đa dạng sinh học của các loài cây gỗ thuộc kiểu rừng lá rộng thường xanh tại khu vực nghiên cứu.
  4. Kiến nghị một số biện pháp tác động lâm sinh hợp lý nhằm nâng cao giá trị và bảo vệ rừng bền vững.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các loài cây gỗ thuộc kiểu rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trạng thái rừng trung bình (trữ lượng cây đứng từ 100 – 200 $\text{m}^3\text{/ha}$) theo quy định tại Thông tư số 33/2018/TT-BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Đối tượng đo đếm cụ thể gồm cây gỗ lớn ($D_{1.3} \ge 6\text{ cm}$) và cây tái sinh ($D_{1.3} < 6\text{ cm}$) xuất hiện trong các ô tiêu chuẩn.
  • Phạm vi không gian: Khoảnh 7, tiểu khu 314, thuộc địa bàn quản lý của Trạm bảo vệ rừng Hamasing, Ban Quản lý rừng phòng hộ D'ran, thị trấn D'ran, huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra thực địa và xử lý dữ liệu được tiến hành từ tháng 4/2023 đến tháng 9/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý thuyết phân loại thảm thực vật rừng nhiệt đới theo quan điểm sinh thái của Thái Văn Trừng (1975, 1998, 1999), kết hợp các lý thuyết kinh điển về cấu trúc quần xã thực vật rừng (cấu trúc tổ thành, tầng thứ, tuổi, mật độ) và lý thuyết đa dạng sinh học của Magurran, Simpson, Shannon-Weiner, Pielou, Margalef. Các tiêu chuẩn phân loại trạng thái rừng và quản lý bảo tồn căn cứ vào Thông tư 33/2018/TT-BNNPTNT, Sách đỏ Việt Nam (2007), Danh lục đỏ IUCN (2009, 2015), Nghị định 06/2019/NĐ-CP và Nghị định 84/2021/NĐ-CP của Chính phủ.

Phương pháp nghiên cứu thực địa:

  • Thiết lập ô tiêu chuẩn (OTC): Sử dụng máy định vị GPS, la bàn và thước dây để xác định vị trí và thiết lập 10 ô tiêu chuẩn tạm thời đại diện cho trạng thái rừng trung bình (ký hiệu từ OTC 1 đến OTC 10). Diện tích mỗi OTC là $1.000\text{ m}^2$ ($25\text{ m} \times 40\text{ m}$), tổng diện tích điều tra tầng cây cao là $10.000\text{ m}^2$ (1 ha).
  • Điều tra tầng cây gỗ lớn ($D_{1.3} \ge 6\text{ cm}$): Tiến hành định danh loài; đo đường kính thân tại vị trí $1,3\text{ m}$ ($D_{1.3}$) bằng thước dây (sai số tối đa $0,5\text{ cm}$); đo chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) trực tiếp trên 5 – 10 cây mẫu bằng thước Blume-Leiss và mục trắc các cây còn lại (sai số $\pm 0,5 - 1,0\text{ m}$); phân cấp phẩm chất cây theo 3 loại A (tốt, thân thẳng), B (trung bình), C (xấu, cong queo, sâu bệnh).
  • Điều tra tầng cây tái sinh ($D_{1.3} < 6\text{ cm}$): Tại 4 góc của mỗi OTC $1.000\text{ m}^2$, thiết lập 4 ô dạng bản (ODB) có kích thước $5\text{ m} \times 5\text{ m}$ (diện tích $25\text{ m}^2\text{/ODB}$, tổng diện tích ODB trong 1 OTC là $100\text{ m}^2$, tổng cộng 40 ODB trên toàn lâm phần nghiên cứu). Điều tra tên loài, nguồn gốc tái sinh (chồi/hạt), phẩm chất (khoẻ/yếu) và phân chia theo 4 cấp chiều cao: Cấp 1 ($H_{vn} < 1\text{ m}$), Cấp 2 ($1\text{ m} \le H_{vn} < 2\text{ m}$), Cấp 3 ($2\text{ m} \le H_{vn} < 3\text{ m}$), Cấp 4 ($H_{vn} \ge 3\text{ m}$).

Phương pháp xử lý số liệu nội nghiệp:

  • Chỉ số giá trị quan trọng (Importance Value Index - IV%): $$IV% = \frac{N% + G% + F%}{3}$$ Trong đó: $N%$ là tỷ lệ phần trăm số cây; $G%$ là tỷ lệ phần trăm tiết diện ngang; $F%$ là tỷ lệ phần trăm tần số xuất hiện của loài trong quần xã.
  • Tiết diện ngang và thể tích thân cây: Tiết diện ngang $G = \frac{\pi}{4} D_{1.3}^2$; Thể tích thân cây $V = \frac{\pi}{4} D_{1.3}^2 \times H_{vn} \times f_{1.3}$ với hình số thân cây $f_{1.3} = 0,45$.
  • Độ hỗn giao của loài ($K$): $K = \frac{S}{N}$ ($S$ là số loài, $N$ là tổng số cá thể cây điều tra). Rừng có độ hỗn giao thấp khi $0 < K < 0,5$ và cao khi $0,5 \le K \le 1$.
  • Mô hình hóa quy luật phân bố số cây: Sử dụng 4 hàm phân bố lý thuyết gồm hàm Weibull, hàm Khoảng cách (Distance), hàm Meyer và hàm Chuẩn (Normal) để kiểm định sự phù hợp của phân bố số cây theo cấp đường kính ($N%/D_{1.3}$) và theo cấp chiều cao ($N%/H_{vn}$).
  • Các chỉ số đa dạng sinh học: Tính toán chỉ số ưu thế Simpson ($\lambda'$), chỉ số đa dạng loài Shannon-Wiener ($H'$), chỉ số phong phú loài Margalef ($d$), chỉ số tương đồng Pielou ($J'$), chỉ số Caswell ($V$), cùng đường cong ưu thế $K$-Dominance.
  • Phần mềm ứng dụng: Microsoft Excel 2010, Statgraphics Centurion XV.I, Primer 6.0, Google Earth và Global Mapper.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 giới thiệu vai trò của thảm thực vật rừng nhiệt đới, thực trạng biến động diện tích rừng tại Việt Nam và tính cấp thiết của việc nghiên cứu cấu trúc, đa dạng sinh học tại Ban Quản lý rừng phòng hộ D'ran. Tác giả xác lập 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, đồng thời giới hạn đối tượng nghiên cứu là trạng thái rừng trung bình kiểu rừng lá rộng thường xanh tại tiểu khu 314 thuộc Trạm bảo vệ rừng Hamasing, thời gian khảo sát từ tháng 4/2023 đến tháng 9/2023.

Chương 2: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về thảm thực vật, cấu trúc rừng và đa dạng sinh học:

  • Nghiên cứu thảm thực vật: Tổng hợp các hệ thống phân loại của Schimper (1898), Rubel (1935), Champion (1936), Chevalier (1918), Maurand (1953), Tổng cục Lâm nghiệp (1960) và hệ thống phân loại sinh thái của Thái Văn Trừng (1975).
  • Nghiên cứu cấu trúc rừng: Trình bày cơ sở lý luận về cấu trúc tổ thành, cấu trúc tầng thứ, cấu trúc tuổi, cấu trúc mật độ, độ tàn che, độ khép tán. Khảo cứu các công trình nghiên cứu thực nghiệm tại Lâm Đồng và các địa phương khác như Đặng Văn Thuyết (2016 tại Bảo Lâm), Nguyễn Văn Hợp (Bidoup - Núi Bà), Phạm Thị Hạnh và cs (2018 tại Tam Đảo), Phùng Đình Trung và cs (Khu BTTN VHTT Đồng Nai), Đặng Thị Thu Hà (Thái Nguyên).
  • Nghiên cứu đa dạng sinh học: Trình bày lý thuyết và thang đo đa dạng loài của Engler, Murphy, Lê Quốc Huy (2005), Viên Ngọc Nam và cs (2013 tại Vườn quốc gia Phước Bình), Lê Thị Thanh Hương (2015).

Chương 3: Đặc điểm khu vực, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của địa bàn nghiên cứu và thiết kế phương pháp luận:

  • Điều kiện tự nhiên: Khu vực nghiên cứu có độ cao 900 – 1.300 m, địa hình chia cắt mạnh với độ dốc trung bình $25^\circ$. Khí hậu gồm 2 mùa (mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10, mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau), nhiệt độ trung bình năm $21,5^\circ\text{C}$ (biên độ $8,4 - 34,2^\circ\text{C}$), lượng mưa bình quân $1.625\text{ mm/năm}$. Thổ nhưỡng gồm 3 nhóm đất chính: đất Feralit vàng đỏ giàu mùn trên núi cao, đất nâu vàng trên phù sa cổ và đất Feralit nâu đỏ trên đá Granit, Bazan.
  • Tài nguyên rừng BQLRPH D'ran: Tổng diện tích đất tự nhiên được giao quản lý là $14.148,70\text{ ha}$, trong đó đất có rừng là $12.425,01\text{ ha}$ (rừng tự nhiên chiếm $11.812,66\text{ ha}$, rừng trồng chiếm $612,35\text{ ha}$). Kiểu rừng gỗ lá rộng thường xanh có diện tích $2.985,33\text{ ha}$, riêng trạng thái rừng trung bình chiếm $2.008,88\text{ ha}$.
  • Phương pháp thu thập và phân tích: Trình bày quy cách lập 10 OTC ($1.000\text{ m}^2$), 40 ODB ($25\text{ m}^2$), quy trình đo đếm đường kính, chiều cao, phẩm chất cây gỗ, cây tái sinh và toàn bộ hệ thống công thức tính toán chỉ số lâm học, mô hình phân bố và chỉ số đa dạng sinh học.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày các số liệu và phân tích định lượng thu được từ thực địa:

  • Kết cấu họ và loài: Ghi nhận 53 loài cây gỗ thuộc 36 họ thực vật trên tổng số 748 cá thể điều tra. Họ Dẻ (Fagaceae) chiếm số loài nhiều nhất (5 loài, 234 cá thể), tiếp đến là họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) với 4 loài (22 cá thể), các họ Thị (Ebenaceae), Long não (Lauraceae) và Sim (Myrtaceae) đều có 3 loài.
  • Cấu trúc tổ thành tầng cây cao: Có 4 loài đạt $IV% > 5%$ tham gia vào công thức tổ thành loài gồm Dẻ rừng ($IV% = 14,65%$, là loài ưu thế), Xoan đào ($IV% = 11,13%$), Đỉnh tùng ($IV% = 5,86%$) và Dẻ trắng ($IV% = 5,52%$). Tổng chỉ số $IV%$ của 4 loài có ý nghĩa sinh thái này đạt $37,16%$, trong khi 49 loài còn lại chiếm $62,84%$.
  • Đặc trưng lâm học và cấu trúc không gian: Mật độ bình quân đạt 748 cây/ha; trữ lượng bình quân đạt $157,7\text{ m}^3\text{/ha}$; đường kính bình quân $\bar{D}{1.3} = 19,40\text{ cm}$; chiều cao vút ngọn bình quân $\bar{H}{vn} = 10,20\text{ m}$; tổng tiết diện ngang đạt $27,35\text{ m}^2\text{/ha}$. Độ hỗn giao bình quân của lâm phần đạt $K = 0,35$.
  • Quy luật phân bố toán học: Phân bố số cây theo cấp đường kính ($N%/D_{1.3}$) tập trung cao nhất ở cấp kính $14 - 18\text{ cm}$ ($22,19%$) và tuân theo hàm phân bố Weibull. Phân bố số cây theo cấp chiều cao ($N%/H_{vn}$) tập trung ở lớp $H_{vn} < 10\text{ m}$ và phù hợp nhất với hàm phân bố Chuẩn (Normal). Tiết diện ngang và trữ lượng gỗ tập trung chủ yếu ở nhóm đường kính $D_{1.3} = 20 - 40\text{ cm}$ và tầng chiều cao $H_{vn} = 10 - 15\text{ m}$.
  • Cấu trúc tầng cây tái sinh: Mật độ cây tái sinh bình quân đạt $9.150\text{ cây/ha}$, trong đó cây khoẻ chiếm $76,61%$, cây yếu chiếm $23,39%$; nguồn gốc tái sinh chủ yếu từ hạt. Tổ thành của 4 loài cây có ý nghĩa sinh thái chiếm $60,44%$ trong tầng tái sinh.
  • Đa dạng sinh học: Các chỉ số đa dạng Shannon-Wiener ($H'$), Simpson ($\lambda'$), Margalef ($d$), Pielou ($J'$) phản ánh mức độ đa dạng loài tương đối tốt và có xu hướng tăng dần từ OTC 1 đến OTC 10. Phân tích tương quan loài (ngưỡng tương đồng 40%, 60%) và tương quan quần xã (ngưỡng 55%, 70%) làm rõ mức độ liên kết giữa các lâm phần.
  • Đề xuất giải pháp: Đưa ra các biện pháp bảo vệ và phát triển tài nguyên thực vật cho BQLRPH D'ran.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu về thành phần loài, cấu trúc tầng cây cao, cấu trúc tái sinh và các chỉ số đa dạng sinh học. Tác giả kiến nghị các biện pháp kỹ thuật quản lý bảo vệ rừng phòng hộ, tăng cường giám sát các loài cây có ý nghĩa sinh thái và tiếp tục mở rộng quy mô nghiên cứu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Bảng 1: Các đặc trưng lâm học tầng cây gỗ trạng thái rừng trung bình tại khu vực nghiên cứu

STT Chỉ tiêu lâm học Giá trị bình quân Sai số / Độ lệch chuẩn Biên độ dao động (Min – Max)
1 Đường kính ngang ngực, $\bar{D}_{1.3}$ $19,40\text{ cm}$ $\pm 0,35\text{ cm}$ ($SD = 9,45\text{ cm}$) $6,85 - 73,57\text{ cm}$
2 Chiều cao vút ngọn, $\bar{H}_{vn}$ $10,20\text{ m}$ $\pm 0,10\text{ m}$ ($SD = 2,65\text{ m}$) $6,00 - 21,50\text{ m}$
3 Mật độ cá thể tầng cây cao, $N$ $748\text{ cây/ha}$ — $580 - 900\text{ cây/ha}$
4 Tổng tiết diện ngang, $\sum G$ $27,35\text{ m}^2\text{/ha}$ $\pm 0,11\text{ m}^2\text{/OTC}$ ($SD = 0,35\text{ m}^2$) $21,50 - 31,60\text{ m}^2\text{/ha}$
5 Trữ lượng thân cây đứng, $M$ $157,70\text{ m}^3\text{/ha}$ $\pm 0,84\text{ m}^3\text{/OTC}$ ($SD = 2,65\text{ m}^3$) $115,93 - 194,57\text{ m}^3\text{/ha}$
6 Độ hỗn giao loài, $\bar{K}$ $0,35$ — $0,27 - 0,43$

Bảng 2: Tỷ lệ tổ thành loài ở tầng cây cao tính theo chỉ số $IV%$

STT Tên loài Số cây ($N$) Tiết diện ngang ($G, \text{m}^2$) Tần số xuất hiện ($F$) $N%$ $G%$ $F%$ $IV%$ Vai trò sinh thái
1 Dẻ rừng 144 5,72 10 19,25 20,89 3,82 14,65 Loài ưu thế
2 Xoan đào 89 4,83 10 11,90 17,67 3,82 11,13 Loài đồng ưu thế
3 Đỉnh tùng 49 2,18 8 6,55 7,99 3,05 5,86 Loài đồng ưu thế
4 Dẻ trắng 48 1,84 9 6,42 6,71 3,44 5,52 Loài đồng ưu thế
— Cộng 4 loài 330 14,57 37 44,12 53,26 14,13 37,16 Nhóm loài ưu thế
— 49 loài khác 418 12,78 225 55,88 46,74 85,87 62,84 Nhóm loài phụ trợ
Tổng 53 loài 748 27,35 262 100,00 100,00 100,00 100,00 —

Bảng 3: Độ hỗn giao ($K$) tại 10 ô tiêu chuẩn điều tra

OTC OTC 1 OTC 2 OTC 3 OTC 4 OTC 5 OTC 6 OTC 7 OTC 8 OTC 9 OTC 10 Bình quân
Số loài ($S$) 21 23 23 17 20 27 31 33 33 34 —
Số cây ($N$) 74 65 67 58 73 79 84 90 77 81 —
Hệ số $K$ 0,28 0,35 0,34 0,29 0,27 0,34 0,37 0,37 0,43 0,42 0,35

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Bảo vệ nghiêm ngặt các loài ưu thế và cây mục đích: Bảo tồn nguồn gen của các loài có giá trị sinh thái cao như Dẻ rừng, Xoan đào, Đỉnh tùng và Dẻ trắng, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho tầng cây tái sinh của các loài này phát triển thành tầng tán chính.
  2. Áp dụng biện pháp lâm sinh nuôi dưỡng: Thực hiện tỉa thưa cục bộ, loại bỏ dây leo, cây bụi chèn ép và những cá thể phẩm chất xấu (loại C) để giải phóng không gian dinh dưỡng và ánh sáng cho các cây có phẩm chất tốt (loại A, B) và tầng cây tái sinh triển vọng ($H_{vn} \ge 1\text{ m}$).
  3. Phát triển sinh kế và giảm áp lực lên rừng: Phối hợp chặt chẽ giữa Ban Quản lý rừng phòng hộ D’ran, Trạm bảo vệ rừng Hamasing và chính quyền địa phương trong công tác giao khoán bảo vệ rừng; tạo việc làm lâm nghiệp cho đồng bào dân tộc thiểu số tại thôn Hamasing nhằm hạn chế tình trạng xâm lấn đất lâm nghiệp làm nương rẫy và khai thác gỗ trái phép.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã bổ sung hệ thống dữ liệu thực nghiệm định lượng chi tiết đầu tiên về cấu trúc quần thụ (mật độ, phân bố đường kính, chiều cao, tiết diện ngang, trữ lượng), động thái tái sinh tự nhiên và các chỉ số đa dạng sinh học của trạng thái rừng lá rộng thường xanh trung bình tại tiểu khu 314, Ban Quản lý rừng phòng hộ D'ran. Kết quả kiểm định các mô hình toán học (hàm Weibull cho phân bố đường kính và hàm Chuẩn cho phân bố chiều cao) cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp phục vụ công tác quy hoạch, điều tra kiểm kê rừng và xây dựng phương án quản lý rừng phòng hộ đầu nguồn bền vững tại tỉnh Lâm Đồng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên 10 ô tiêu chuẩn tạm thời với tổng diện tích điều tra $1\text{ ha}$ tại tiểu khu 314, chưa thể khái quát hóa cho toàn bộ $2.008,88\text{ ha}$ trạng thái rừng trung bình cũng như các kiểu phụ rừng khác (rừng lá kim, rừng hỗn giao) trong lâm phần BQLRPH D'ran.
  • Thời gian khảo sát thực địa diễn ra trong 6 tháng (tháng 4/2023 – tháng 9/2023), do đó chưa phản ánh được động thái sinh trưởng, tỷ lệ chết và biến động cấu trúc qua các mùa trong nhiều năm liên tiếp.
  • Còn 2 dạng cây gỗ chưa định danh được tên loài chính xác ngoài thực địa, phải tạm thời ký hiệu là $sp1$ và $sp2$ (mỗi loài có 9 cá thể).

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi và số lượng ô tiêu chuẩn sang các tiểu khu khác (312A, 313, 315) và các trạng thái rừng khác (rừng giàu, rừng nghèo, rừng phục hồi, rừng hỗn giao) thuộc Ban Quản lý rừng phòng hộ D'ran.
  • Thiết lập hệ thống ô định vị cố định (ODV) theo chuẩn quốc tế nhằm theo dõi diễn thế phục hồi, tốc độ tăng trưởng đường kính, chiều cao và động thái đa dạng sinh học theo chu kỳ nhiều năm.
  • Thu thập mẫu tiêu bản chuyên sâu để định danh chính xác các loài thực vật chưa xác định tên khoa học ($sp1, sp2$).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Quản lý Tài nguyên rừng, Lâm học, Lâm sinh, Khoa học Môi trường và Quản lý Đất đai. Tài liệu cung cấp ví dụ hoàn chỉnh về quy trình điều tra thực địa, phương pháp thu thập số liệu tầng cây cao và cây tái sinh theo Thông tư 33/2018/TT-BNNPTNT.
  • Cán bộ quản lý lâm nghiệp: Các kỹ sư, cán bộ kỹ thuật tại các Ban Quản lý rừng phòng hộ, Vườn quốc gia, Khu bảo tồn thiên nhiên (đặc biệt tại khu vực Tây Nguyên và Lâm Đồng) trong việc ứng dụng các phần mềm chuyên ngành (Primer 6.0, Statgraphics, Global Mapper) để phân tích đa dạng sinh học, tính toán chỉ số $IV%$ và mô hình hóa cấu trúc quần thụ phục vụ quản lý rừng bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Trạng thái rừng nghiên cứu có những loài cây gỗ nào tham gia vào công thức tổ thành loài và loài nào chiếm ưu thế lớn nhất? Khu vực nghiên cứu có 4 loài cây gỗ đạt chỉ số $IV% > 5%$ tham gia vào công thức tổ thành loài với tổng $IV%$ đạt $37,16%$. Trong đó, loài chiếm ưu thế lớn nhất là Dẻ rừng ($IV% = 14,65%$, chiếm 144 cá thể), theo sau là 3 loài đồng ưu thế gồm Xoan đào ($IV% = 11,13%$, 89 cá thể), Đỉnh tùng ($IV% = 5,86%$, 49 cá thể) và Dẻ trắng ($IV% = 5,52%$, 48 cá thể).

2. Các hàm phân bố toán học nào mô phỏng phù hợp nhất quy luật phân bố đường kính và chiều cao của lâm phần? Kết quả kiểm định thống kê cho thấy:

  • Quy luật phân bố số cây theo cấp đường kính ngang ngực ($N%/D_{1.3}$) phù hợp nhất với hàm phân bố Weibull (số cây tập trung nhiều nhất ở cấp kính $14 - 18\text{ cm}$ với tỷ lệ $22,19%$ và giảm dần ở các cấp kính lớn).
  • Quy luật phân bố số cây theo cấp chiều cao vút ngọn ($N%/H_{vn}$) phù hợp nhất với hàm phân bố Chuẩn (Normal) (tập trung chủ yếu ở tầng chiều cao dưới $10\text{ m}$).

3. Mật độ và chất lượng của tầng cây tái sinh tự nhiên tại khu vực nghiên cứu đạt mức độ nào? Tầng cây tái sinh tại khu vực nghiên cứu có khả năng tái sinh tự nhiên rất tốt với mật độ bình quân đạt $9.150\text{ cây/ha}$. Về chất lượng, tỷ lệ cây khoẻ chiếm ưu thế với $76,61%$ ($23,39%$ cây yếu); nguồn gốc tái sinh chủ yếu bắt nguồn từ hạt; và tổ thành của 4 loài có ý nghĩa sinh thái (Dẻ rừng, Xoan đào, Đỉnh tùng, Dẻ trắng) chiếm tới $60,44%$ tổng số cây tái sinh.

4. Các đặc trưng lâm học cơ bản (đường kính, chiều cao, mật độ, trữ lượng) của trạng thái rừng lá rộng thường xanh trung bình tại BQLRPH D'ran là bao nhiêu? Lâm phần có đường kính ngang ngực bình quân $\bar{D}{1.3} = 19,40\text{ cm}$ (biên độ $6,85 - 73,57\text{ cm}$); chiều cao vút ngọn bình quân $\bar{H}{vn} = 10,20\text{ m}$ (biên độ $6,0 - 21,5\text{ m}$); mật độ bình quân $N = 748\text{ cây/ha}$ (dao động $580 - 900\text{ cây/ha}$); tổng tiết diện ngang bình quân $\sum G = 27,35\text{ m}^2\text{/ha}$; và trữ lượng thân cây đứng bình quân $M = 157,70\text{ m}^3\text{/ha}$ (dao động $115,93 - 194,57\text{ m}^3\text{/ha}$).

5. Hệ thực vật thân gỗ ghi nhận được bao nhiêu họ, loài và họ thực vật nào chiếm ưu thế? Trên 10 ô tiêu chuẩn điều tra ($1\text{ ha}$), nghiên cứu đã ghi nhận được 53 loài cây gỗ thuộc 36 họ thực vật với tổng số 748 cá thể. Họ thực vật chiếm ưu thế lớn nhất về cả số loài và số lượng cá thể là họ Dẻ (Fagaceae) với 5 loài xuất hiện và 234 cá thể, tiếp theo là họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) với 4 loài xuất hiện.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Vũ Xuân Đại đã phân tích toàn diện đặc điểm cấu trúc lâm học, quy luật phân bố không gian và đa dạng sinh học của trạng thái rừng lá rộng thường xanh trung bình tại Ban Quản lý rừng phòng hộ D’ran, tỉnh Lâm Đồng. Nghiên cứu xác định được 53 loài cây gỗ thuộc 36 họ, trong đó Dẻ rừng, Xoan đào, Đỉnh tùng và Dẻ trắng giữ vai trò chủ chốt trong cấu trúc tổ thành tầng cây cao ($37,16%$) và tầng cây tái sinh ($60,44%$). Cùng với việc chứng minh các hàm toán học phù hợp (Weibull cho phân bố đường kính, Normal cho phân bố chiều cao) và mật độ tái sinh tự nhiên đạt $9.150\text{ cây/ha}$, đề tài cung cấp luận cứ khoa học chuẩn xác phục vụ trực tiếp cho công tác bảo tồn, phục hồi và quản lý bền vững hệ sinh thái rừng phòng hộ đầu nguồn tại địa phương.