Khóa luận: Ứng dụng GIS quản lý khu vực sạt lở đất xã Huổi Lèng, huyện Mường Chà - Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Khóa luận nghiên cứu ứng dụng công nghệ GIS trong quản lý các khu vực sạt lở đất tại xã Huổi Lèng huyện Mường Chà tỉnh Điện Biên. Phân tích chi tiết nguyên

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ứng dụng GIS quản lý sạt lở đất xã Huổi Lèng

Xã Huổi Lèng thuộc huyện Mường Chà, tỉnh Điện Biên là khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng nặng nề của sạt lở đất. Địa hình đồi núi dốc, kết hợp với mưa lớn kéo dài, tạo điều kiện thuận lợi cho các vụ sạt lở xảy ra. Năm 2017, một vụ sạt lở lớn tại bản Huổi Toóng 2 đã lấy đi gần 320.000 m³ đất, gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản và đời sống người dân. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) được ứng dụng nhằm xây dựng cơ sở dữ liệu không gian và thuộc tính cho các khu vực sạt lở. Công nghệ GIS giúp số hóa, lưu trữ, phân tích và quản lý thông tin một cách hệ thống. Hệ thống cho phép xác định chính xác vị trí, diện tích, trạng thái của từng điểm sạt lở. Nhờ đó, công tác quản lý và phòng chống thiên tai đạt hiệu quả cao hơn. Nghiên cứu do sinh viên Giàng A Phong thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên năm 2019 đã chứng minh tính khả thi của việc áp dụng GIS vào quản lý sạt lở đất tại địa phương vùng cao.

1.1. Thực trạng sạt lở đất tại xã Huổi Lèng

Xã Huổi Lèng nằm ở vùng núi cao phía Tây Bắc Việt Nam. Địa hình chia cắt mạnh, độ dốc lớn. Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10 lượng mưa tập trung cao. Nước mưa thấm sâu vào lớp đất, làm giảm liên kết giữa các hạt đất. Kết quả là hàng loạt điểm sạt lở xuất hiện trên khắp địa bàn xã. Các bản Huổi Toóng 1, Huổi Toóng 2 chịu thiệt hại nặng nhất. Nhiều hộ dân phải di dời khẩn cấp. Nứt đứt lớn xuất hiện ngay trong nền nhà dân. Thiệt hại về hoa màu, nhà cửa và công trình hạ tầng rất đáng kể.

1.2. Vai trò của công nghệ GIS trong quản lý đất đai

GIS là hệ thống thu thập, lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu không gian. Công nghệ này liên kết thông tin vị trí với dữ liệu mô tả. Trong quản lý đất đai, GIS giúp xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Hệ thống hỗ trợ theo dõi biến động diện tích và loại đất theo thời gian. GIS tích hợp nhiều lớp dữ liệu: hành chính, địa hình, thủy văn, hiện trạng sử dụng đất. Người quản lý dễ dàng truy vấn, thống kê và ra quyết định. Tại vùng núi như xã Huổi Lèng, GIS đặc biệt hữu ích trong cảnh báo sạt lở.

II. Phân tích phương pháp xây dựng cơ sở dữ liệu GIS sạt lở

Xây dựng cơ sở dữ liệu GIS đòi hỏi quy trình nhiều bước có tính hệ thống cao. Bước đầu tiên là thu thập tài liệu từ báo, tạp chí và nguồn internet. Tiếp theo là thu thập dữ liệu hình học và phi hình học từ địa phương. Dữ liệu hình học bao gồm bản đồ hành chính và bản đồ địa chính xã Huổi Lèng. Dữ liệu phi hình học gồm tên vị trí sạt lở, số liệu độ cao đồi núi do UBND xã cung cấp. Quá trình xử lý dữ liệu chuyển đổi từ định dạng DGN (MicroStation) sang định dạng TAB (MapInfo) thông qua phần mềm FME. Việc chuyển đổi được thực hiện qua nhiều bước kiểm tra chất lượng. Các lớp đối tượng trong MicroStation được giữ nguyên khi xuất sang MapInfo. Dữ liệu về tên đường, giá đất cập nhật bằng Excel rồi lưu dưới dạng Microsoft Access hoặc Data Base File. Toàn bộ quy trình đảm bảo dữ liệu đầu vào chính xác và đồng bộ cho hệ thống GIS quản lý sạt lở.

2.1. Thu thập và xử lý dữ liệu đầu vào

Dữ liệu đầu vào gồm hai loại chính. Dữ liệu hình học là bản đồ hành chính, bản đồ địa chính ở tỷ lệ phù hợp. Dữ liệu phi hình học là tên điểm sạt lở, tên thôn bản, tọa độ X, Y, diện tích và trạng thái. UBND xã Huổi Lèng cung cấp số liệu thống kê về diện tích gieo trồng, dân số và lao động giai đoạn 2016-2018. Dữ liệu được kiểm tra tính hợp lệ trước khi đưa vào hệ thống. Các file DGN từ MicroStation cần chuyển đổi sang định dạng tương thích với MapInfo.

2.2. Chuyển đổi dữ liệu bằng phần mềm FME

FME (Feature Manipulation Engine) đóng vai trò trung gian chuyển đổi dữ liệu. Phần mềm này chuyển file DGN từ MicroStation sang định dạng TAB của MapInfo. Quá trình cài đặt FME Desktop 2016 yêu cầu cấu hình license server chính xác. Sau khi khởi động, người dùng chọn kết nối floating license server. Mỗi lớp đối tượng trong file DGN được xuất thành một lớp bản đồ riêng biệt. FME đảm bảo giữ nguyên thuộc tính hình học và vị trí của từng đối tượng. Kết quả là bảng dữ liệu với các lớp đã được phân loại rõ ràng.

III. Giải pháp xây dựng hệ thống quản lý khu vực sạt lở đất

Hệ thống quản lý khu vực sạt lở đất được xây dựng trên nền tảng phần mềm MapInfo Professional. Bản đồ mới được tạo dựa trên bản đồ nguồn đã chuyển đổi thành công. Cơ sở dữ liệu thuộc tính được thiết kế với các trường thông tin: số thứ tự, tên điểm, tên thôn bản, trạng thái, tọa độ X và tọa độ Y. Kiểu dữ liệu được chọn phù hợp: Character cho văn bản, Decimal cho tọa độ số. Bảng thông tin điểm sạt lở đất là cơ sở liên kết dữ liệu hình học với dữ liệu mô tả. Nhờ liên kết này, người quản lý click chuột vào bất kỳ điểm nào trên bản đồ đều thấy thông tin chi tiết. Hệ thống cho phép cập nhật trạng thái sạt lở theo thời gian thực. Các điểm mới xuất hiện được bổ sung dễ dàng. Giải pháp này giúp chính quyền địa phương theo dõi, cảnh báo và lên kế hoạch di dizen dân kịp thời.Ứng dụng GIS tại xã Huổi Lèng là mô hình mẫu cho các xã vùng cao khác.

3.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu thuộc tính cho điểm sạt lở

Cơ sở dữ liệu thuộc tính bao gồm sáu trường thông tin chính. Trường TT (số thứ tự) kiểu Character, độ rộng 10 ký tự. Trường Ten_diem lưu tên điểm sạt lở, độ rộng 15 ký tự. Trường Ten_thon_ban ghi tên thôn bản, độ rộng 25 ký tự. Trường Trang_thai mô tả tình trạng hiện tại, độ rộng 40 ký tự. Trường X và Y lưu tọa độ dạng Decimal, độ rộng 10. Dữ liệu được nhập liệu thủ công và kiểm tra đối chiếu với thực địa.

3.2. Liên kết dữ liệu hình học và dữ liệu mô tả

Liên kết giữa dữ liệu hình học và thuộc tính là bước then chốt. Bản đồ điểm sạt lở hiển thị vị trí chính xác trên không gian địa lý. Mỗi điểm được gán mã định danh duy nhất kết nối với bảng thuộc tính. Khi truy vấn, hệ thống hiển thị đầy đủ thông tin: tên thôn bản, trạng thái sạt lở, tọa độ và diện tích ảnh hưởng. Liên kết này giúp trực quan hóa dữ liệu phức tạp thành bản đồ dễ hiểu. Người quản lý không cần kiến thức chuyên sâu vẫn sử dụng được hệ thống.

IV. Kết luận và hướng ứng dụng thực tiễn GIS quản lý sạt lở

Nghiên cứu đã hoàn thành việc xây dựng hệ thống GIS quản lý khu vực sạt lở đất tại xã Huổi Lèng. Hệ thống bao gồm bản đồ số hóa và cơ sở dữ liệu thuộc tính đầy đủ. Quá trình chuyển đổi dữ liệu từ MicroStation sang MapInfo qua FME hoạt động ổn định. Dữ liệu hình học và dữ liệu mô tả được liên kết chặt chẽ, cho phép truy vấn nhanh chóng. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao đối với công tác phòng chống thiên tai tại địa phương. Chính quyền xã có công cụ trực quan để theo dõi diễn biến sạt lở. Hệ thống hỗ trợ ra quyết định di dời, cảnh báo và quy hoạch khu dân cư an toàn. Hướng phát triển tiếp theo là tích hợp dữ liệu thời gian thực từ cảm biến và ảnh viễn thám. Mô hình này có thể nhân rộng sang các xã khác trong huyện Mường Chà và tỉnh Điện Biên.Ứng dụng GIS là bước tiến quan trọng trong quản lý thiên tai vùng núi Tây Bắc.

4.1. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu cung cấp công cụ quản lý hiện đại cho xã vùng cao còn nhiều hạn chế. Hệ thống GIS giúp giảm thời gian tổng hợp báo cáo so với phương pháp thủ công. Bản đồ số hóa trực quan hơn văn bản truyền thống. Dữ liệu được lưu trữ tập trung, dễ dàng sao lưu và chia sẻ. Chính quyền địa phương có cơ sở khoa học để lập kế hoạch phòng chống thiên tai. Người dân được cảnh báo sớm, giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.

4.2. Hạn chế và hướng phát triển

Nghiên cứu còn một số hạn chế cần khắc phục. Dữ liệu cập nhật chưa theo thời gian thực, phụ thuộc vào báo cáo định kỳ. Hệ thống chưa tích hợp mô hình dự báo sạt lở dựa trên mưa và địa hình. Ảnh vệ tinh và dữ liệu viễn thám chưa được khai thác triệt để. Hướng phát triển là xây dựng hệ thống cảnh báo sớm tự động. Tích hợp cảm biến đo mưa và độ ẩm đất tại các điểm nguy hiểm. Kết nối với ứng dụng di động để gửi cảnh báo trực tiếp đến người dân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Khóa luận ứng dụng gis trong công tác quản lý các khu vực sạt lở đất thuộc xã huổi lèng huyện mường chà tỉnh điện biên

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Đặt vấn đề Xã Huổi Lèng là một xã nghèo, đặc biệt khó khăn tại huyện Mường Chà, tỉnh Điện Biên thường xuyên xảy ra sạt lở đất .Thời gian vừa qua mưa lũ kéo dài gây ngập lụt, sạt lở đất đá làm thiệt hại người và tiền của nhà nước và nhân dân. Cụ thể, tại khu vực xã Huổi Lèng thuộc huyện Mường Chà, tối 27/6, mưa lũ đã cuốn trôi, vùi lấp gần 20 ha lúa mùa và người và con trâu, lợn gà. Tại bản Huổi Toóng 2, xã Huổi Lèng, sạt lở đất nghiêm trọng xuống Km119 Quốc lộ 12, đoạn qua địa phận bản Huổi Toóng 2, xã Huổi Lèng và đây là một trong những xã có trận sạt lở đất lớn nhất từ trước đến nay.

Hiện nay, chưa có các hình thức quản lý và di dời người dân ra khỏi nơi sạt lở cũng như chưa thống kê đầy đủ được khu vực nào thường xuyên xảy ra sạt lở. Người dân vẫn sinh sống trong khu vực nguy hiểm. Để xác định chính xác và quản lý các khu vực sạt lở đất thuộc xã Huổi Lèng, huyện Mường Chà, tỉnh Điện Biên thì việc sử hệ công nghệ GIS để hỗ trợ công tác quản lý khu vực sạt lở là một việc cấp thiết. Xuất phát từ vấn đề nêu trên và để có thể bước đầu tiếp cận với nghiên cứu khoa học em đã tiến hành lựa chọn đề tài: "Ứng dụng GIS trong công tác quản lý các khu vực sạt lở đất thuộc xã Huổi Lèng, huyện Mường Chà, tỉnh Điện Biên”.

Mục tiêu đề tài 1. Mục tiêu tổng quát - Ứng dụng GIS trong công tác quản lý các khu vực sạt lở đất thuộc xã Huổi Lèng, huyện Mường Chà, tỉnh Điện Biên. Mục tiêu cụ thể + Điều tra điều kiện kinh tế - xã hội xã Huổi Lèng, huyện Mường Chà, tỉnh Điện Biên. + Xác định nguyên nhân sạt lở đất tại khu vực nghiên cứu.

+ Thực trạng sạt lở đất tại khu vực xã Huổi Lèng. + Xây dựng bản đồ sạt lở đất thuộc khu vực xã Huổi Lèng. + Xây dựng cơ sở dữ liệu: Thông tin về khu vực sạt lở, các yếu tố dẫn đến sạt lở,thống kê thiệt hại tại khu vực sạt lở. + Đề xuất các giải pháp để quản lý khu vực sạt lở đất.

3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Khái niệm sạt lở đất và nguyên nhân sạt lở đất 2. Khái niệm sạt lở đất Sạt lở đất là hiện tượng đất, bùn và đá chuyển động rất nhanh từ trên sườn dốc, mái dốc xuống và các vết nứt ăn sâu vào đất liền gây mất ổn định công trình, vùi lấp người và tài sản, phá hoại diện tích canh tác và môi trường sống, có thể dẫn tới những thảm hoạ lớn cho con người và xã hội. Nguyên nhân sạt lở đất - Sạt lở đất là do kết quả của những chấn động tự nhiên của trái đất, làm mất sự liên kết của đất và đá trên sườn đồi núi.

- Sạt lở đất do rừng bị tàn phá không có sự che trắng mới khi có mưa rất to hoặc bão lớn. - Sạt lở đất là do tải trọng lớn trên sườn dốc (như các công trình xây dựng nhà ở và đường giao thông ). Các yếu tố dẫn đến sạt lở Xã Huổi Lèng có địa hình chủ yếu là đồi núi, dốc, nghiêng dần theo hướng bắc xuống nam. Do ảnh hưởng của hoạt động kiến tạo nên địa hình bị chia cắt mạnh, cấu trúc núi cao là phổ biến chiếm phần lớn là diện tích đất tự nhiên của xã, xen kẽ là những thung lũng hẹp và đồi nhỏ nhưng chủ yếu sẽ chịu ảnh hưởng của các yếu tố sau: - Địa chất, Địa mạo - Khí hậu, thủy văn - Thực vật - Con người.

Tổng quan về GIS 2. Một số khái niệm về GIS - GIS là một Hệ thống thông tin đặc biệt với cơ sở dữ liệu gồm những đối tượng, những hoạt động hay những sự kiện phân bố trong không gian được biểu diễn như những điểm, đường, vùng trong hệ thống máy tính. Hệ thống thông tin địa lý xử lý, truy vấn dữ liệu theo điểm, đường, vùng phục vụ cho những hỏi đáp và phân tích đặc biệt. - GIS là một kỹ thuật quản lý các thông tin dựa vào máy vi tính được sử dụng bởi con người vào mục đích lưu trữ, quản lý và xử lý các số liệu thuộc địa lý hoặc không gian nhằm phục vụ cho các mục đích khác nhau.

- Ngoài ra còn có một số định nghĩa sau: Định nghĩa theo chức năng: GIS là một hệ thống bao gồm 4 hệ con: Dữ liệu vào, quản trị dữ liệu, phân tích dữ liệu và dữ liệu ra. Định nghĩa theo khối công cụ: GIS là tập hợp phức tạp của các thuật toán. Định nghĩa theo mô hình dữ liệu: GIS gồm các cấu trúc dữ liệu được sử dụng trong các hệ thống khác nhau (cấu trúc dạng Raster và Vecter). Định nghĩa về mặt công nghệ: GIS là công nghệ thông tin để lưu trữ, phân tích và trình bày các thông tin không gian và thông tin phi không gian, công nghệ GIS có thể nói là tập hợp hoàn chỉnh các phương pháp và các phương tiện nhằm sử dụng và lưu trữ các đối tượng.

Định nghĩa theo sự trợ giúp và ra quyết định: GIS có thể coi là một hệ thống trợ giúp việc ra quyết định, tích hợp các số liệu không gian trong một cơ chế thống nhất. Sơ đồ khái niệm về một hệ thống thông tin địa lý được thể hiện như sau 5 GIS Người sử dụng Phần mềm + cơ sở dữ liệu Thế giới thực tế Hình 2.1: Sơ đồ khái niệm về một hệ thống thông tin địa lý 2. Các thành phần của GIS GIS gồm các thành phần: a. Trang thiết bị Là các phần vật lý của máy tính, bao gồm các thiết bị xử lý và thiết bị ngoại vi.

Thiết bị bao gồm máy vi tính, máy vẽ, máy in, bàn số hoá, thiết bị quét ảnh, các phương tiện lưu trữ số liệu… b. Phần mềm Là tập hợp các câu lệnh, chỉ thị nhằm điều khiển phần cứng của máy tính thực hiện một nhiệm vụ xác định, phần mềm hệ thống thông tin địa lý có thể là một hoặc tổ hợp các phần mềm máy tính, phần mềm sử dụng trong kỹ thuật GIS phải bao gồm các tính năng: Nhập và kiểm tra dữ liệu Lưu trữ và quản lý cơ sở dữ liệu Xuất dữ liệu Biến đổi dữ liệu Tương tác với người dùng c. Số liệu và dữ liệu địa lý Có 2 dạng số liệu được sử dụng trong kỹ thuật GIS là cơ sở dữ liệu thông tin không gian và thông tin thuộc tính. - Cơ sở dữ liệu không gian: Là những mô tả hình ảnh bản đồ được số hoá theo một khuôn dạng nhất định mà máy tính hiểu được.

Hệ thống thông 6 tin địa lý dùng cơ sở dữ liệu này để xuất ra các thiết bị ngoại vi khác như máy in, máy vẽ. Có 2 loại số liệu đó là số liệu Vector và số liệu Raster: + Số liệu Vector: Được trình bày dưới dạng điểm, đường và vùng, mỗi dạng có liên quan đến một số liệu thuộc tính được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu thuộc tính được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu. + Số liệu Raster: Được trình bày dưới dạng lưới ô vuông hay ô chữ nhật đều nhau, giá trị được ấn định cho mỗi ô sẽ chỉ định giá trị của thuộc tính. Số liệu của ảnh vệ tinh và số liệu của bản đồ được quét là số liệu Raster.

+ Cơ sở dữ liệu thuộc tính: Là những thông tin về tính chất, đặc điểm và các yếu tố nhận biết của đối tượng địa lý, bao gồm các biểu mẫu, các diễn giải về những đặc tính khối lượng hay bản chất cử các mối liên quan những thông tin bản đồ với vị trí đích thực của nó. Các thông tin thuộc tính được lưu trữ, quản lý và trình bày trong hệ thống thông tin địa lý dưới dạng số, các ký tự, ký hiệu hay biểu thức logic để mô tả các thuộc tính thuộc về các thông tin địa lý. Chuyên viên Đây là một trong những hợp phần quan trọng của công nghệ GIS, đòi hỏi những chuyên viên phải có kiến thức về các số liệu đang sử dụng và thông thạo về việc chọn các công cụ GIS để thực hiện các chức năng phân tích - xử lý các số liệu. Chính sách và cách thức quản lý Đây là một trong những hợp phần quan trọng để đảm bảo khả năng hoạt động của hệ thống, là yếu tố quyết định sự thành công của việc phát triển công nghệ GIS.

Hệ thống GIS cần được điều hành bởi một bộ phận quản lý, bộ phận này phải được bổ nhiệm để tổ chức hoạt động hệ thống GIS một cách có hiệu quả để phục vụ người sử dụng thông tin. Các khả năng của GIS GIS có các khả năng sau: a. Khả năng chồng lấp các bản đồ Việc chồng xếp các bản đồ trong kỹ thuật GIS là một khả năng ưu việt của GIS trong việc phân tích các số liệu thuộc không gian, để có thể xây dựng thành một bản đồ mới mang các đặc tính hoàn toàn khác với bản đồ trước đây. Dựa vào kỹ thuật chồng lấp các bản đồ mà ta có các phương pháp sau: cộng, trừ, nhân, chia, tính trung bình, hàm số mũ, che, tổ hợp.

Khả năng phân loại thuộc tính Một trong những điểm nổi bật trong tất cả các chương trình GIS trong việc phân tích các thuộc tính số liệu thuộc về không gian là khả năng của nó để phân loại các thuộc tính nổi bật của bản đồ. Nó là một quá trình nhằm chỉ ra một nhóm thuộc tính thuộc về một cấp nhóm nào đó. Một lớp bản đồ mới được tạo ra mang một giá trị mới mà nó được tạo thành dựa vào bản đồ trước đây. Việc phân loại bản đồ rất quan trọng vì nó cho ra các mẫu khác nhau.

Một trong những điểm quan trọng trong GIS là giúp để nhận biết được các mẫu đó. Đó là những vùng thích nghi cho việc phát triển đô thị hoặc nông nghiệp mà hầu hết được chuyển sang phát triển dân cư. Việc phân loại bản đồ có thể được thực hiện trên một hoặc nhiều bản đồ. Khả năng phân tích * Tìm kiếm Nếu dữ liệu được mã hóa trong hệ vector sử dụng cấu trúc lớp hoặc lớp phủ, thì dữ liệu được nhóm lại với nhau sao cho có thể tìm kiếm một lớp nào đó một cách dễ dàng.

Trong GIS phương pháp này khó khăn vì khi mỗi một thành phần có nhiều thuộc tính. Một hệ lớp đơn giản yêu cầu dữ liệu đối với mỗi lớp phải được phân lớp trước khi đưa vào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ