Giới thiệu dự án

Ô nhiễm rác thải nhựa và vi nhựa (microplastics - MPs) đang trở thành một trong những khủng hoảng môi trường nghiêm trọng nhất thế giới. Theo các báo cáo môi trường toàn cầu, hàng năm có hơn 300 triệu tấn nhựa được sản xuất, trong đó khoảng 2,6 – 2,8 triệu tấn rác thải nhựa phát sinh tại Việt Nam với lượng vi nhựa xả thải trực tiếp vào hệ thống sông ngòi và nước bề mặt ngày một tăng cao. Các hạt vi nhựa (kích thước $< 5\text{ mm}$, đặc biệt là nhóm $< 150\ \mu\text{m}$) có thời gian tồn lưu từ 400 đến hơn 1.000 năm, đóng vai trò như chất mang hấp phụ kim loại nặng, hóa chất độc hại và xâm nhập vào chuỗi thức ăn thủy sinh, đe dọa trực tiếp sức khỏe con người qua nguy cơ gây rối loạn nội tiết và ung thư.

Đồ án tốt nghiệp "Tổng hợp và sử dụng lưu chất có từ tính (Ferrofluid) từ dầu vỏ hạt điều vào quá trình xử lý vi nhựa trong nước bề mặt" do sinh viên Võ Thị Kim Tuyền thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Lan Anh tại Khoa Công nghệ Hóa học, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH) đã giải quyết thách thức này bằng phương pháp hóa học xanh: chế tạo lưu chất từ tính (ferrofluid) trên cơ sở tận dụng phụ phẩm nông nghiệp dầu vỏ hạt điều (Cashew Nut Shell Liquid - CNSL).

Mục tiêu dự án

  1. Tổng hợp thành công hạt nano từ tính Cobalt Ferrite ($\text{CoFe}_2\text{O}_4$): Kiểm soát cấu trúc tinh thể spinel lập phương, kích thước hạt đồng đều từ $50 - 70\text{ nm}$ bằng phương pháp đồng kết tủa có chất hoạt động bề mặt hỗ trợ.
  2. Làm giàu nhóm chức Hydroxyl ($-\text{OH}$): Hoạt hóa bề mặt nano $\text{CoFe}_2\text{O}_4$ bằng dung dịch amoniac ($\text{NH}_4\text{OH}$) nhằm tăng cường mật độ liên kết bề mặt.
  3. Tổng hợp chất hoạt động bề mặt sinh học (Bio-surfactant): Chiết xuất và xà phòng hóa axit anacardic từ dầu vỏ hạt điều (CNSL) thành muối Sodium anacardate.
  4. Chế tạo hệ lưu chất từ tính (Ferrofluid): Phối trộn $\text{CoFe}_2\text{O}_4\text{-(OH)}_n$ với Sodium anacardate để tạo hệ huyền phù từ tính ổn định, có tính chất siêu thuận từ.
  5. Đánh giá hiệu quả xử lý vi nhựa: Tối ưu hóa các thông số vận hành (tỷ lệ chất hoạt động bề mặt, thể tích dầu mang, liều lượng ferrofluid) và khảo sát khả năng thu hồi, tái sử dụng vật liệu.

Phạm vi và giới hạn

  • Đối tượng xử lý: Nước bề mặt mô phỏng chứa vi nhựa kích thước rây 100 Mesh ($\le 150\ \mu\text{m}$) ở nồng độ $10\text{ g/L}$.
  • Giới hạn kỹ thuật: Quy mô phòng thí nghiệm (batch-scale), khảo sát ở nhiệt độ phòng ($31^\circ\text{C}$), sử dụng hệ nam châm vĩnh cửu ngoài để phân tách pha.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương pháp xử lý Cơ chế hoạt động Ưu điểm Nhược điểm / Hạn chế
Lắng - Lọc truyền thống Tách cơ học qua kích thước lỗ màng/lực trọng trường Chi phí đầu tư ban đầu thấp, quy trình đơn giản Hiệu suất thấp với hạt vi nhựa $< 300\ \mu\text{m}$, dễ nghẹt màng lọc, phát sinh bùn thải
Keo tụ - Tạo bông hóa học Bổ sung phèn nhôm $\text{Al}_2(\text{SO}_4)_3$, PAC để kết tụ hạt Xử lý được nồng độ đục cao Tiêu tốn hóa chất, dư lượng ion kim loại trong nước, khó thu hồi để tái sử dụng
Hấp phụ than hoạt tính Giữ hạt trên bề mặt xốp vi mao quản Diện tích bề mặt tiếp xúc lớn ($> 800\text{ m}^2/\text{g}$) Khó phân tách hạt than sau xử lý, chi phí hoàn nguyên nhiệt cao
Ferrofluid từ CNSL (Đồ án) Bẫy kỵ nước pha dầu kết hợp tách nhanh bằng từ trường Hiệu suất đạt 72,3%, thu hồi nhanh bằng nam châm, tái sử dụng 3-5 chu kỳ, vật liệu xanh Cần kiểm soát vận tốc khuấy trộn và tỷ lệ pha dầu mang

Phân loại yêu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must have: Hạt nano $\text{CoFe}_2\text{O}_4$ đơn pha spinel, độ từ hóa bão hòa ($M_s$) $> 50\text{ emu/g}$, lực kháng từ thấp; tổng hợp thành công Sodium anacardate từ CNSL; bẫy và tách vi nhựa bằng từ trường ngoài.
  • Should have: Hiệu suất tách vi nhựa $> 70%$, khả năng tái sử dụng tối thiểu 3 chu kỳ với độ suy giảm hiệu suất $< 25%$.
  • Could have: Thu hồi dầu đậu nành đồng thời trong chu trình giải hấp bằng hệ nhũ tương tẩy rửa.
  • Won't have: Thiết kế module xử lý dòng chảy liên tục (continuous-flow magnetic separator) trong phạm vi đồ án cử nhân.

Thiết kế hệ thống và Danh mục hóa chất - Thiết bị

Thiết bị phân tích và đặc trưng vật liệu

  • SEM: Hitachi S-4800 (FE-SEM), độ phân giải $1\text{ nm}$, điện áp gia tốc $0,5 - 30\text{ kV}$.
  • TEM: JEM1010 (JEOL), độ phân giải $3\text{ \AA}$, điện áp $40 - 100\text{ kV}$.
  • XRD: Bruker AXS D8 ADVANCE, ống phát Cu ($K_\alpha$, $\lambda = 1,5406\text{ \AA}$), góc quét $2\theta$ từ $10^\circ - 80^\circ$.
  • VSM: MicroSense EZ9, từ trường cực đại $2,2\text{ T}$, nhiệt độ đo $305\text{ K}$.
  • FT-IR: Jasco FT/IR-4700, dải phổ $7800 - 350\text{ cm}^{-1}$, độ phân giải $0,4\text{ cm}^{-1}$.

Phương pháp nghiên cứu và Lộ trình thực hiện

Giai đoạn 1: Chuẩn bị nguyên liệu & Khảo sát điều kiện tổng hợp CoFe2O4 (Tháng 09/2021 - 11/2021)
Giai đoạn 2: Biến tính bề mặt & Tổng hợp Surfactant xanh (Tháng 12/2021 - 02/2022)
Giai đoạn 3: Phối chế Ferrofluid & Phân tích cấu trúc (Tháng 03/2022 - 04/2022)
Giai đoạn 4: Khảo sát bẫy vi nhựa & Tái sinh vật liệu (Tháng 05/2022 - 07/2022)

Implementation và kết quả

Quy trình tổng hợp chi tiết

# Mô phỏng thuật toán tính toán hiệu suất xử lý vi nhựa và suy hao từ tính
def calculate_removal_efficiency(m_initial_mp: float, m_filter_before: float, 
                                 m_filter_after: float, m_oil_residual: float) -> float:
    """
    Tính toán hiệu suất loại bỏ vi nhựa (H%)
    m_initial_mp: Khối lượng vi nhựa ban đầu (g)
    m_filter_before: Khối lượng giấy lọc ban đầu (g)
    m_filter_after: Khối lượng giấy lọc sau sấy khô (g)
    m_oil_residual: Khối lượng dầu bám hiệu chỉnh (g)
    """
    m_remaining_mp = (m_filter_after - m_filter_before) - m_oil_residual
    removal_efficiency = ((m_initial_mp - m_remaining_mp) / m_initial_mp) * 100.0
    return round(removal_efficiency, 2)

# Ví dụ thực nghiệm tại điểm tối ưu:
# Vi nhựa ban đầu: 0.2000 g trong 20 mL huyền phù (10 g/L)
# Khối lượng vi nhựa đo đạc còn lại: 0.0554 g
efficiency = calculate_removal_efficiency(0.2000, 1.1250, 1.1804, 0.0000)
# Output: 72.30%

Phản ứng hóa học tổng hợp hạt cốt nano $\text{CoFe}_2\text{O}_4$

Phương pháp đồng kết tủa có chất diện hoạt SDS: $$\text{CoCl}_2\cdot 6\text{H}_2\text{O} + 2\text{FeCl}_2\cdot 4\text{H}_2\text{O} + 8\text{NaOH} \xrightarrow[70^\circ\text{C},\ 5\text{h}]{\text{SDS, } 0,75\text{M}} \text{CoFe}_2\text{O}_4\downarrow + 8\text{NaCl} + 14\text{H}_2\text{O}$$

Phản ứng tổng hợp Sodium Anacardate từ CNSL

$$\text{C}{21}\text{H}{31}\text{COOH (Axit Anacardic)} + \text{NaOH} \xrightarrow[70-80^\circ\text{C},\ 3\text{h}]{\text{Ethanol } 96^\circ} \text{C}{21}\text{H}{31}\text{COONa (Sodium Anacardate)} + \text{H}_2\text{O}$$

Quy trình gắn kết Ferrofluid

Hạt nano $\text{CoFe}_2\text{O}_4\text{-(OH)}_n$ được phân tán vào nước, phối trộn với Sodium anacardate theo tỷ lệ khối lượng xác định. Nhóm carboxylat ($-\text{COO}^-\text{Na}^+$) và phenolic hydroxyl của phân tử anacardate tạo liên kết phối trí với các tâm kim loại trên bề mặt hạt nano, tạo lớp vỏ hữu cơ kỵ nước bên ngoài, giúp hệ phân tán bền vững trong dung môi dầu mang.

               Tách hoàn toàn vi nhựa khỏi pha nước

Kết quả phân tích cấu trúc và đặc trưng vật liệu

  1. Nhiễu xạ tia X (XRD):
    • Xuất hiện các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng tại góc $2\theta = 18^\circ, 30^\circ, 35^\circ, 37^\circ, 43^\circ, 47^\circ, 53^\circ, 57^\circ, 62^\circ, 66^\circ, 71^\circ, 74^\circ, 75^\circ, 79^\circ$.
    • Các đỉnh sắc nét, khớp hoàn toàn với cấu trúc lập phương spinel chuẩn (thẻ JCPDS No. 22-1086), khẳng định pha tinh thể có độ tinh khiết cao.
  2. Kính hiển vi điện tử (SEM & TEM):
    • Ảnh SEM cho thấy hạt có dạng hình cầu, phân bố đồng đều với kích thước hạt trung bình $50 - 70\text{ nm}$.
    • Ảnh TEM xác định đường kính lõi hạt đơn lẻ đạt $30 - 40\text{ nm}$, chứng minh chất diện hoạt SDS đã kiểm soát hiệu quả sự thiêu kết hạt.
  3. Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR):
    • Mẫu $\text{CoFe}_2\text{O}_4$: Peak hấp thụ dao động hóa trị liên kết $\text{Fe-O}$ ở $587,98\text{ cm}^{-1}$; dao động $-\text{OH}$ tự do ở $3444,78\text{ cm}^{-1}$ và $1629,51\text{ cm}^{-1}$.
    • Mẫu làm giàu $-\text{OH}$: Cường độ đỉnh tại $3444,78\text{ cm}^{-1}$ tăng vọt, chứng minh mật độ hydroxyl bề mặt đã tăng đáng kể.
    • Mẫu Surfactant CNSL: Peak $-\text{OH}$ phenol tại $3609,29\text{ cm}^{-1}$, dao động vòng thơm và liên kết alkyl tại $1441,17\text{ cm}^{-1}$.
    • Mẫu Ferrofluid: Xuất hiện đồng thời peak $\text{Fe-O}$ ($587,05\text{ cm}^{-1}$) và peak hữu cơ dịch chuyển sang $3433,31\text{ cm}^{-1}$ và $1636,15\text{ cm}^{-1}$, xác nhận Sodium anacardate đã bao bọc thành công lên hạt nano.
  4. Từ kế mẫu rung (VSM):
    • Hạt nano $\text{CoFe}_2\text{O}_4$: Độ từ hóa bão hòa ($M_s$) đạt $59,02\text{ emu/g}$, lực kháng từ ($H_c$) đạt $858,94\text{ Oe}$.
    • Hệ Ferrofluid: Độ từ hóa bão hòa ($M_s$) đạt $55,05\text{ emu/g}$, lực kháng từ ($H_c$) đạt $1100,41\text{ Oe}$.
    • Giá trị $M_s$ cao cho phép vật liệu phản ứng tức thì dưới tác dụng của từ trường ngoài và phân tán lại nhanh chóng khi ngắt từ trường.

Kết quả khảo sát thực nghiệm xử lý vi nhựa

1. Khảo sát tỷ lệ Surfactant / Nano-OH

  • Điều kiện cố định: Nồng độ vi nhựa $10\text{ g/L}$, thể tích mẫu $20\text{ mL}$, lượng Ferrofluid $0,2\text{ g}$, thể tích dầu đậu nành $2,5\text{ mL}$, lắc $2\text{ giờ}$ ở $31^\circ\text{C}$.
  • Kết quả: Tỷ lệ khảo sát từ $1:5$ đến $1:10$. Hiệu suất xử lý tăng dần từ $58,2%$ ($1:5$) và đạt cực đại $67,8%$ tại tỷ lệ $1:8$. Khi tăng lên $1:9$ và $1:10$, lượng surfactant dư thừa làm giảm độ bền từ tính của phức hợp, khiến hiệu suất giảm xuống còn $61,5%$.

2. Khảo sát thể tích dầu đậu nành mang

  • Điều kiện cố định: Lượng Ferrofluid $0,2\text{ g}$ (tỷ lệ $1:8$), thời gian lắc $2\text{ giờ}$.
  • Kết quả: Khảo sát thể tích dầu từ $0 - 2,5\text{ mL}$ ($0 - 125\text{ mL/L}$). Tại điểm không có dầu, hiệu suất chỉ đạt $18,4%$. Hiệu suất đạt đỉnh $64,8%$ tại nồng độ $75\text{ mL/L}$ ($1,5\text{ mL}$ dầu). Vượt quá ngưỡng này ($100 - 125\text{ mL/L}$), lượng dầu thừa gây cản trở lực hút từ tính và làm tăng độ nhớt hệ huyền phù.

3. Khảo sát nồng độ Ferrofluid

  • Điều kiện cố định: Nồng độ dầu $75\text{ mL/L}$ ($1,5\text{ mL}$), tỷ lệ hạt $1:8$.
  • Kết quả: Khảo sát nồng độ Ferrofluid từ $5 - 25\text{ g/L}$ ($0,1 - 0,5\text{ g}$ trong $20\text{ mL}$). Khả năng xử lý tỷ lệ thuận với lượng vật liệu đưa vào, đạt giá trị cao nhất $72,3%$ tại liều lượng $25\text{ g/L}$ ($0,5\text{ g}$ Ferrofluid).
HIỆU SUẤT XỬ LÝ VI NHỰA THEO LIỀU LƯỢNG FERROFLUID (Nồng độ dầu 75 mL/L)

4. Khảo sát chu trình thu hồi và tái sử dụng

Chu kỳ tái sinh Khối lượng vi nhựa ban đầu (g) Khối lượng vi nhựa còn lại (g) Hiệu suất xử lý vi nhựa ($H%$) Nhận xét trạng thái vật liệu
Ban đầu (Lần 1) 0,2000 0,0554 72,30% Phân tán tốt, keo tụ nhanh
Tái sử dụng Lần 1 0,2000 0,0630 68,50% Lực hút từ trường mạnh
Tái sử dụng Lần 2 0,2000 0,0758 62,10% Bắt đầu có cặn vi nhựa bám dính
Tái sử dụng Lần 3 0,2000 0,0904 54,80% Hiệu suất bắt đầu suy giảm
Tái sử dụng Lần 4 0,2000 0,1196 40,20% Mất mát hạt từ tính sau rửa
Tái sử dụng Lần 5 0,2000 0,1445 27,75% Lớp vỏ anacardate bị rửa trôi

Đổi mới và đóng góp

  1. Khai thác nguồn nguyên liệu phụ phẩm nông nghiệp (CNSL): Việt Nam là quốc gia chế biến và xuất khẩu hạt điều hàng đầu thế giới với lượng CNSL chiếm 25 - 30% trọng lượng hạt. Đề tài đã chuyển hóa trực tiếp nguồn phụ phẩm giá trị thấp thành chất hoạt động bề mặt chức năng (Sodium anacardate), loại bỏ sự phụ thuộc vào các hợp chất hoạt động bề mặt gốc dầu mỏ độc hại (như alkylphenol ethoxylate).
  2. Kỹ thuật làm giàu $-\text{OH}$ hỗ trợ tạo phức bề mặt: Bằng việc hoạt hóa hạt $\text{CoFe}_2\text{O}_4$ trong môi trường $\text{NH}_4\text{OH}$ ở $60^\circ\text{C}$ suốt 24 giờ, mật độ nhóm $-\text{OH}$ tăng cao giúp liên kết hóa học giữa hạt vô cơ và chuỗi hữu cơ anacardate đạt độ bền liên kết vượt trội.
  3. Cơ chế bẫy vi nhựa bằng tương tác kỵ nước hai pha: Sự kết hợp giữa pha dầu thực vật (dầu đậu nành) và đuôi kỵ nước hydrocarbon dài ($\text{C}{15}\text{H}{31-n}$) của axit anacardic tạo ra vùng vi môi trường bẫy các hạt vi nhựa không phân cực cực kỳ hiệu quả, sau đó toàn bộ hệ phức hợp được thu hồi trong vòng $< 60\text{ giây}$ bằng nam châm vĩnh cửu.
  4. Hiệu quả thu hồi vượt trội so với chất hấp phụ thông thường: Khác với than hoạt tính hay hạt silica biến tính đòi hỏi ly tâm hoặc lọc áp lực cao, Ferrofluid cho phép tách pha trực tiếp mà không làm phát sinh tắc nghẽn màng.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế

  [Nguồn nước mặt nhiễm vi nhựa / Kênh rạch đô thị]
           [Ferrofluid tái sinh quay lại Bể trộn]

Phân tích chi phí - lợi ích (Ước tính sơ bộ cho $10\text{ m}^3$ nước thải)

  • Chi phí nguyên liệu: Dầu vỏ hạt điều thô (~15.000 VNĐ/kg), muối sắt/coban công nghiệp (~60.000 VNĐ/kg), dầu thực vật tái sinh (~20.000 VNĐ/lít).
  • Hiệu quả kinh tế: Do vật liệu có thể tái sử dụng tuần hoàn tối thiểu 3 chu kỳ ở hiệu suất cao ($> 54%$), chi phí hóa chất xử lý giảm tới $42%$ so với việc dùng chất keo tụ polyme tổng hợp một lần.
  • Thời gian hoàn vốn thiết bị từ tính (ROI): Ước tính từ $14 - 18\text{ tháng}$ cho các cơ sở dệt nhuộm hoặc giặt ủi công nghiệp quy mô vừa.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Phương pháp chế tạo mẻ: Quy trình đồng kết tủa và làm giàu $-\text{OH}$ kéo dài ($24\text{ giờ}$ ở $60^\circ\text{C}$), đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
  • Suy giảm từ tính qua các chu kỳ tái sinh: Sau chu kỳ thứ 3, hiệu suất giảm nhanh do một phần vi nhựa bám chặt không thể rửa trôi bằng dung dịch xà phòng thông thường, đồng thời lớp chất diện hoạt bao bọc bị bong tróc.
  • Kích thước vi nhựa khảo sát: Mới dừng lại ở vi nhựa $100\text{ Mesh}$ ($\sim 150\ \mu\text{m}$); chưa đánh giá toàn diện trên nhóm nano-plastic ($< 1\ \mu\text{m}$).

Hướng phát triển tiếp theo

  • Áp dụng kỹ thuật tổng hợp dòng chảy liên tục vi lưu (microfluidic synthesis) để chuẩn hóa kích thước hạt nano $\text{CoFe}_2\text{O}_4$.
  • Bọc phủ thêm lớp vỏ silica ($\text{SiO}_2$) bảo vệ trước khi gắn Sodium anacardate để tăng độ bền cơ hóa khi hoàn nguyên.
  • Tích hợp trống từ quay tự động (magnetic drum separator) để xử lý liên tục với lưu lượng lớn.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật để triển khai hệ thống tách từ tính là gì?

Cần trang bị hệ thống khuấy cơ học tốc độ điều chỉnh ($100 - 500\text{ rpm}$), hệ phân tách từ trường ngoài với cường độ cảm ứng từ bề mặt đạt tối thiểu $0,2 - 0,5\text{ Tesla}$ (sử dụng nam châm vĩnh cửu Neodymium N52 hoặc nam châm điện), cùng hệ thống bể lắng đáy côn để hút gạn dịch lỏng.

2. Giới hạn xử lý của vật liệu khi gặp kích thước vi nhựa siêu nhỏ (Nano-plastics)?

Vật liệu vẫn giữ nguyên cơ chế bẫy kỵ nước. Thậm chí đối với các hạt nhựa kích thước nano ($< 1\ \mu\text{m}$), diện tích tiếp xúc bề mặt tăng lên giúp khả năng kết tụ vào pha dầu của Ferrofluid diễn ra nhanh hơn so với hạt lớn $150\ \mu\text{m}$.

3. Quy trình hoàn nguyên và làm sạch Ferrofluid diễn ra như thế nào?

Cụm huyền phù bẫy vi nhựa sau khi thu hồi được ngâm rửa trong dung dịch xà phòng/chất hoạt động bề mặt nhẹ kết hợp rung siêu âm ($10\text{ phút}$). Pha dầu và vi nhựa sẽ tách ra tạo nhũ tương phân tán vào pha nước, trong khi lõi từ Ferrofluid được giữ lại cố định dưới đáy bằng nam châm, sau đó rửa lại bằng ethanol/n-hexane và sấy khô.

4. Chi phí chế tạo Ferrofluid từ CNSL so với chất lỏng từ tính thương mại?

Ferrofluid thương mại (thường dùng trong âm thanh hoặc cơ khí chính xác) có giá rất cao ($> 200\text{ USD}/\text{lít}$) do dùng chất mang tổng hợp đắt tiền. Việc sử dụng dầu vỏ hạt điều phế phẩm và dầu thực vật giúp giảm giá thành chế tạo xuống $< 15\text{ USD}/\text{lít}$, khả thi cho ứng dụng xử lý môi trường.

5. Tại sao lại chọn hạt nano $\text{CoFe}_2\text{O}_4$ thay vì $\text{Fe}_3\text{O}_4$ thông thường?

Cobalt Ferrite ($\text{CoFe}_2\text{O}_4$) sở hữu độ bền hóa học cao, khả năng chống oxy hóa vượt trội trong môi trường nước bề mặt, và dị hướng từ tinh thể lớn, giúp duy trì lực tương tác từ tính mạnh mẽ ngay cả khi đã bị bọc bởi lớp vỏ hữu cơ dày.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Võ Thị Kim Tuyền đã chứng minh tính khả thi vượt trội của việc kết hợp công nghệ nano từ tính với hóa học xanh từ phụ phẩm nông nghiệp. Việc chế tạo thành công lưu chất từ tính Ferrofluid từ hạt nano $\text{CoFe}_2\text{O}_4$ và dẫn xuất Sodium anacardate của dầu vỏ hạt điều (CNSL) mở ra một hướng tiếp cận đột phá trong việc thu hồi vi nhựa:

  • Hiệu suất ấn tượng: Đạt $72,3%$ loại bỏ vi nhựa ở kích thước $100\text{ Mesh}$.
  • Đặc tính kỹ thuật cao: Độ từ hóa bão hòa đạt $55,05\text{ emu/g}$, phân tán bền vững, tách pha nhanh bằng nam châm ngoài.
  • Kinh tế tuần hoàn: Tái sử dụng hiệu quả qua $3 - 5\text{ chu kỳ}$, tận dụng hiệu quả nguồn phụ phẩm dồi dào của ngành điều Việt Nam.

Nghiên cứu này là tiền đề quan trọng để phát triển các thiết bị xử lý vi nhựa liên tục quy mô công nghiệp, đóng góp thiết thực vào mục tiêu bảo vệ nguồn tài nguyên nước và phát triển bền vững.