Ứng dụng Internet/Intranet nâng cao hiệu quả dạy học môn Khoa học xã hội

Ứng dụng Intranet nâng cao hiệu quả dạy học môn khoa học xã hội. Tìm hiểu cách mạng Internet nội bộ hỗ trợ giáo viên, sinh viên, cải thiện trải nghiệm học tập.

Chuyên ngành

Khoa học xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học

2013

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ứng dụng Internet Intranet trong dạy học KHXH

Trong bối cảnh yêu cầu cấp bách về đổi mới giáo dục tại Việt Nam, việc nâng cao chất lượng và hiệu quả đào tạo trở thành mục tiêu hàng đầu. Báo cáo tổng kết đề tài khoa học "Ứng dụng công nghệ mạng Internet/Intranet để nâng cao hiệu quả dạy học trong các môn khoa học xã hội" của tác giả Phạm Văn Danh (2013) đã chỉ ra rằng, ngoài việc xác định lại mục tiêu, nội dung, các trường phổ thông cần phải áp dụng các phương pháp và hình thức tổ chức dạy học hiện đại. Công nghệ thông tin trong dạy học, đặc biệt là công nghệ mạng, đóng vai trò là động lực cốt lõi cho sự thay đổi này. Việc tích hợp Internet và Intranet không chỉ là một xu hướng mà là một yêu cầu tất yếu để đáp ứng nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề. Các môn khoa học xã hội (KHXH) như Lịch sử, Địa lý, Ngữ văn, và Giáo dục công dân (GDCD), vốn thường bị xem là khô khan, sẽ trở nên sinh động và hấp dẫn hơn khi được hỗ trợ bởi công nghệ. Sự hỗ trợ này giúp học sinh tiếp cận nguồn học liệu số khổng lồ, trực quan hóa kiến thức thông qua hình ảnh, video, bản đồ tương tác, và tham gia vào các hoạt động học tập mang tính tương tác cao. Qua đó, chuyển đổi số trong giáo dục không chỉ thay đổi cách truyền đạt kiến thức mà còn kích thích tư duy sáng tạo và khả năng tự học của học sinh, góp phần thực hiện thành công mục tiêu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.

1.1. Chuyển đổi số trong giáo dục Xu hướng không thể đảo ngược

Chỉ thị 58-CT/TW của Bộ Chính trị đã khẳng định tầm quan trọng của việc "Đẩy mạnh ứng dụng CNTT trong công tác giáo dục và đào tạo ở các cấp học, bậc học, ngành học". Chuyển đổi số trong giáo dục không còn là một lựa chọn mà đã trở thành một xu thế bắt buộc, là nền tảng cho việc xây dựng nền kinh tế tri thức. Sự phát triển của các hình thức đào tạo từ xa và dạy học trực tuyến là minh chứng rõ nét cho xu hướng này. Công nghệ cho phép xóa bỏ rào cản về không gian và thời gian, tạo ra một môi trường học tập mở, nơi người học có thể tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Các mô hình đại học số hóa hay đại học trực tuyến (e-university) trên thế giới đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu học tập suốt đời của xã hội. Việc áp dụng các mô hình này vào bối cảnh giáo dục phổ thông là một bước đi chiến lược, giúp học sinh làm quen với môi trường học tập và làm việc trong tương lai.

1.2. Vai trò của công nghệ mạng với các môn khoa học xã hội

Đối với các môn khoa học xã hội, công nghệ mạng Internet/Intranet mở ra những khả năng vô tận. Thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một chiều qua sách giáo khoa, học sinh có thể trực tiếp khai thác tài nguyên mạng để khám phá. Ví dụ, trong môn Lịch sử, học sinh có thể tham quan bảo tàng ảo, xem phim tài liệu, phân tích các nguồn sử liệu gốc được số hóa. Trong môn Địa lý, các phần mềm bản đồ tương tác, hình ảnh vệ tinh giúp các khái niệm trừu tượng trở nên cụ thể và dễ hiểu. Đối với môn Ngữ văn, học sinh có thể tiếp cận các tác phẩm văn học kinh điển, tham gia các diễn đàn thảo luận, và tìm hiểu sâu hơn về bối cảnh lịch sử, văn hóa của tác phẩm. Công nghệ không chỉ là công cụ trình chiếu mà còn là phương tiện để tăng cường tương tác thầy trò, tạo ra các hoạt động học tập hợp tác và định hướng giải quyết vấn đề, từ đó nâng cao hiệu quả giảng dạy một cách bền vững.

II. Những thách thức khi ứng dụng công nghệ mạng trong dạy học

Mặc dù lợi ích của việc ứng dụng công nghệ mạng là không thể phủ nhận, quá trình triển khai tại các trường THPT trên địa bàn TP.HCM vẫn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Theo kết quả khảo sát trong đề tài của Phạm Văn Danh (2013), các vấn đề này tồn tại ở cả hai phía: cơ sở vật chất và con người. Về phía cán bộ quản lý, dù đã có nhiều đầu tư từ Sở GD&ĐT, nhưng thực trạng chung cho thấy cơ sở vật chất chưa đồng bộ và cơ sở dữ liệu giáo dục trong ngành chưa được thống nhất. Sự thiếu đồng bộ này tạo ra rào cản lớn trong việc triển khai các phương pháp dạy học hiện đại một cách sâu rộng và nhất quán trên toàn hệ thống. Về phía giáo viên, nhận thức về sự cần thiết của bài giảng điện tử (BGĐT) là rất cao, nhưng năng lực ứng dụng thực tế lại có sự chênh lệch lớn. Những hạn chế này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ từ chính sách vĩ mô đến các hoạt động bồi dưỡng chuyên môn tại từng nhà trường để việc ứng dụng công nghệ thực sự đi vào chiều sâu và mang lại hiệu quả như kỳ vọng. Vượt qua được những thách thức này là chìa khóa để hiện thực hóa mục tiêu đổi mới phương pháp giảng dạy.

2.1. Thực trạng cơ sở vật chất và hạ tầng công nghệ thông tin

Một trong những rào cản lớn nhất được các cán bộ quản lý chỉ ra là hạ tầng công nghệ thông tin trong dạy học chưa thực sự đồng bộ. Mặc dù 100% các trường phổ thông được khảo sát đã kết nối Internet tốc độ cao, nhưng trang thiết bị tại các phòng học, phòng chức năng lại không tương xứng. Sự thiếu hụt máy chiếu, máy tính cấu hình cao, hoặc các thiết bị tương tác thông minh khiến việc triển khai BGĐT gặp nhiều khó khăn. Bên cạnh đó, việc thiếu một cơ sở dữ liệu về giáo dục được thống nhất và chia sẻ chung trong toàn ngành cũng là một hạn chế. Điều này dẫn đến tình trạng giáo viên phải tự mày mò tìm kiếm tài nguyên, gây lãng phí thời gian và khó đảm bảo tính chính xác, chuẩn hóa của học liệu số được sử dụng trong giảng dạy.

2.2. Năng lực ứng dụng công nghệ của đội ngũ giáo viên

Kết quả khảo sát giáo viên cho thấy một bức tranh đa chiều. Đa số giáo viên nhận thấy BGĐT là rất cần thiết, tuy nhiên, năng lực sử dụng các phần mềm dạy học lại chưa đồng đều. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng "Chỉ 10% GV là sử dụng thành thạo các phần mềm", trong khi có đến "1,8% GV không biết sử dụng phần mềm nào". Đáng chú ý, mặc dù 42,7% giáo viên cho biết họ biết sử dụng 4 phần mềm cơ bản (Word, Excel, PowerPoint, Internet), nhưng "mức độ biết chưa chắc đã ứng dụng hết vào việc giảng dạy". Điều này cho thấy khoảng cách giữa "biết" và "làm tốt" còn khá lớn. Nguyên nhân có thể đến từ việc thiếu các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu, cũng như thiếu các chính sách khuyến khích, hỗ trợ kịp thời để giáo viên tự tin và chủ động đổi mới phương pháp giảng dạy của mình.

III. Cách đổi mới phương pháp giảng dạy với công nghệ mạng

Để vượt qua các thách thức, việc đổi mới phương pháp giảng dạy một cách thực chất là giải pháp then chốt. Công nghệ mạng không nên chỉ được xem là công cụ để trình chiếu nội dung tĩnh, mà phải là nền tảng để triển khai các phương pháp dạy học tích cực, lấy người học làm trung tâm. Trọng tâm của sự đổi mới này nằm ở việc chuyển đổi từ hình thức truyền thụ kiến thức một chiều sang tổ chức các hoạt động học tập tương tác, khám phá và sáng tạo. Giáo viên cần được trang bị kỹ năng để xây dựng những bài giảng điện tử có tính tương tác cao, tích hợp đa phương tiện và các hoạt động thực hành. Song song đó, việc hướng dẫn học sinh kỹ năng khai thác tài nguyên mạng một cách an toàn và hiệu quả cũng vô cùng quan trọng. Thay vì cung cấp sẵn kiến thức, giáo viên có thể thiết kế các dự án học tập, yêu cầu học sinh sử dụng Internet để tìm kiếm thông tin, phân tích dữ liệu và trình bày kết quả. Cách tiếp cận này không chỉ giúp tăng cường tương tác thầy trò mà còn phát triển năng lực tự học và tư duy phản biện cho học sinh, đáp ứng yêu cầu của giáo dục hiện đại.

3.1. Xây dựng bài giảng điện tử Từ trình chiếu đến tương tác

Một bài giảng điện tử (BGĐT) hiệu quả không chỉ đơn thuần là việc số hóa giáo án truyền thống lên các trang trình chiếu. Đó phải là một sản phẩm sư phạm được thiết kế công phu, tích hợp đa dạng các yếu tố như văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, và các hoạt động tương tác. Mục tiêu là biến giờ học thành một trải nghiệm sinh động, kích thích tư duy sáng tạo của học sinh. Giáo viên có thể sử dụng các phần mềm dạy học chuyên dụng để chèn các câu hỏi trắc nghiệm, các bài tập kéo-thả, hoặc các mô phỏng vào bài giảng. Ví dụ, trong môn ứng dụng CNTT môn Địa lý, một BGĐT có thể tích hợp bản đồ GIS cho phép học sinh tự khám phá các lớp thông tin về dân cư, khí hậu, địa hình. Việc xây dựng BGĐT theo hướng tương tác giúp học sinh từ bỏ vai trò thụ động để trở thành người chủ động kiến tạo tri thức.

3.2. Khai thác tài nguyên giáo dục mở và học liệu số hiệu quả

Internet là một kho tài nguyên giáo dục mở (OER) và học liệu số khổng lồ. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả, giáo viên cần có kỹ năng chọn lọc, thẩm định và tích hợp các tài nguyên này vào bài giảng. Các nguồn tài liệu như OpenCourseWare của MIT, các thư viện số, bảo tàng trực tuyến, hay các kênh video học thuật cung cấp nguồn tư liệu phong phú và đáng tin cậy. Giáo viên có thể xây dựng các hoạt động học tập theo mô hình WebQuest, trong đó học sinh được giao một nhiệm vụ và được định hướng khám phá các trang web được chọn lọc sẵn để giải quyết vấn đề. Phương pháp này giúp học sinh rèn luyện kỹ năng tìm kiếm, đánh giá thông tin và làm việc nhóm, đồng thời làm phong phú thêm nội dung bài học vượt ra ngoài khuôn khổ sách giáo khoa.

3.3. Tăng cường tương tác thầy trò qua các công cụ trực tuyến

Công nghệ mạng cung cấp nhiều công cụ để phá vỡ sự im lặng trong lớp học truyền thống và tăng cường tương tác thầy trò. Các nền tảng như diễn đàn thảo luận, nhóm học tập trên mạng xã hội, hoặc các hệ thống phản hồi nhanh (instant response systems) cho phép giáo viên đặt câu hỏi và nhận được câu trả lời từ tất cả học sinh một cách tức thì. Thầy và trò có thể trao đổi, giải đáp thắc mắc ngoài giờ học thông qua email hoặc các ứng dụng nhắn tin. Việc tổ chức các buổi học trong lớp học ảo (virtual classroom) cũng là một giải pháp hữu hiệu để tăng cường giao tiếp và hỗ trợ học sinh, đặc biệt trong các mô hình học tập kết hợp (blended learning). Sự tương tác thường xuyên và đa chiều này giúp xây dựng một môi trường học tập cởi mở, hỗ trợ và hiệu quả hơn.

IV. Giải pháp xây dựng hệ sinh thái dạy học trực tuyến

Để việc ứng dụng công nghệ mạng mang tính hệ thống và bền vững, cần phải xây dựng một hệ sinh thái dạy học trực tuyến hoàn chỉnh thay vì các nỗ lực riêng lẻ. Đề tài của Phạm Văn Danh (2013) đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược như "Xây dựng kho giáo trình điện tử và kho tài nguyên học tập", "Ứng dụng phần mềm mã nguồn mở trong dạy học", và "Xây dựng website phục vụ cho quá trình dạy học". Việc triển khai một hệ thống quản lý học tập (LMS) là hạt nhân của hệ sinh thái này. LMS cho phép nhà trường quản lý tập trung các khóa học, phân phối học liệu số, giao bài tập và tổ chức kiểm tra đánh giá online. Việc sử dụng các phần mềm mã nguồn mở như Moodle có thể giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu mà vẫn đảm bảo đầy đủ các tính năng cần thiết. Bên cạnh LMS, việc xây dựng các website hoặc cổng thông tin chuyên biệt cho từng môn học hoặc khối lớp sẽ tạo ra một không gian học tập số, nơi giáo viên và học sinh có thể dễ dàng truy cập, chia sẻ tài nguyên và tương tác với nhau, hình thành một môi trường giáo dục số toàn diện.

4.1. Ứng dụng hệ thống quản lý học tập LMS mã nguồn mở

Một hệ thống quản lý học tập (LMS - Learning Management System) là một nền tảng phần mềm toàn diện được thiết kế để quản trị, lưu trữ và phân phối các nội dung giáo dục. Việc áp dụng LMS giúp chuẩn hóa quy trình dạy và học, từ việc tải bài giảng, giao bài tập, theo dõi tiến độ học tập của học sinh cho đến tổ chức các kỳ thi trực tuyến. Đề tài nghiên cứu đặc biệt nhấn mạnh tiềm năng của các phần mềm dạy học mã nguồn mở. Lựa chọn này không chỉ giúp các trường tiết kiệm một khoản chi phí bản quyền đáng kể mà còn cho phép tùy biến hệ thống theo nhu cầu đặc thù của đơn vị. Các hệ thống như Moodle, Canvas có cộng đồng người dùng lớn, được hỗ trợ và cập nhật liên tục, đảm bảo tính ổn định và bảo mật, là giải pháp khả thi để xây dựng nền tảng cho một lớp học ảo hiệu quả.

4.2. Xây dựng website hỗ trợ học tập chuyên biệt cho các môn

Bên cạnh hệ thống LMS chung, việc xây dựng các website hỗ trợ chuyên biệt cho từng môn khoa học xã hội là một giải pháp được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả dạy học. Một website dành riêng cho môn Lịch sử có thể trở thành một thư viện số, nơi lưu trữ các bài giảng điện tử, video tư liệu, bản đồ lịch sử tương tác và các bài viết chuyên sâu. Tương tự, website cho môn ứng dụng CNTT môn Ngữ văn có thể là nơi giới thiệu tác giả, tác phẩm, tổ chức các cuộc thi sáng tác, và tạo diễn đàn để học sinh bình luận, phân tích tác phẩm. Những website này không chỉ là nơi lưu trữ tài liệu mà còn là không gian để tăng cường tương tác thầy trò và cộng đồng học tập, giúp học sinh mở rộng kiến thức và nuôi dưỡng niềm đam mê với môn học.

V. Kết quả ứng dụng CNTT trong dạy học Lịch sử và GDCD

Thực tiễn đã chứng minh việc ứng dụng công nghệ thông tin mang lại những kết quả tích cực rõ rệt cho các môn khoa học xã hội. Theo khảo sát, các môn như Lịch sử và Giáo dục công dân (GDCD) là những lĩnh vực ứng dụng CNTT mạnh mẽ nhất. Việc sử dụng các tư liệu điện tử giúp bài giảng trở nên trực quan, sinh động, từ đó "tăng được tính tích cực, tự lực, tự giác và khả năng sáng tạo của học sinh". Ví dụ, khi giảng dạy về các chiến dịch lịch sử, thay vì chỉ mô tả bằng lời, giáo viên có thể trình chiếu các đoạn phim tư liệu, bản đồ diễn biến chiến sự, giúp học sinh hình dung bối cảnh một cách chân thực. Tương tự, trong môn ứng dụng CNTT môn GDCD, các tình huống pháp luật, các vấn đề đạo đức xã hội có thể được minh họa bằng các video, infographic, giúp học sinh dễ dàng tiếp thu và vận dụng vào thực tế. Hơn nữa, việc chuyển đổi sang hình thức kiểm tra đánh giá online cũng góp phần nâng cao tính khách quan và hiệu quả của quá trình đo lường kết quả học tập, cung cấp phản hồi nhanh chóng cho cả giáo viên và học sinh.

5.1. Ví dụ điển hình ứng dụng CNTT môn Lịch sử và GDCD

Trong môn Lịch sử, việc ứng dụng CNTT môn Lịch sử đã làm thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận môn học. Giáo viên có thể sử dụng phần mềm tạo dòng thời gian (timeline) tương tác, cho phép học sinh khám phá các sự kiện theo trình tự. Các chuyến tham quan ảo đến di tích lịch sử như Cố đô Huế, Địa đạo Củ Chi qua công nghệ 360 độ mang lại trải nghiệm học tập sống động. Đối với môn ứng dụng CNTT môn GDCD, giáo viên có thể tổ chức các phiên tòa giả định trong một lớp học ảo, nơi học sinh đóng vai và tranh luận về các tình huống pháp lý. Sử dụng các cuộc thăm dò ý kiến trực tuyến (online poll) để khảo sát quan điểm của học sinh về các vấn đề xã hội cũng là một cách hiệu quả để kích thích tư duy sáng tạo và khả năng phản biện, biến những bài học đạo đức, pháp luật khô khan trở nên gần gũi và thiết thực.

5.2. Hiệu quả từ việc kiểm tra đánh giá online khách quan

Một trong những ứng dụng quan trọng của công nghệ mạng là đổi mới phương pháp giảng dạy thông qua hình thức kiểm tra đánh giá online. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm so với kiểm tra trên giấy truyền thống. Thứ nhất, nó đảm bảo tính khách quan cao, đặc biệt với các dạng câu hỏi trắc nghiệm khách quan. Hệ thống tự động chấm điểm, loại bỏ các yếu tố chủ quan của người chấm. Thứ hai, kết quả được trả về gần như ngay lập tức, giúp học sinh biết được điểm mạnh, điểm yếu của mình để kịp thời điều chỉnh. Thứ ba, giáo viên có thể dễ dàng tạo ra các ngân hàng câu hỏi, xáo trộn đề thi để tránh gian lận. Dữ liệu từ các bài kiểm tra online cũng giúp giáo viên phân tích được phổ điểm của lớp và xác định những mảng kiến thức mà học sinh còn yếu, từ đó có kế hoạch bồi dưỡng và hỗ trợ phù hợp.

VI. Tương lai của dạy học khoa học xã hội trong kỷ nguyên số

Tương lai của việc dạy và học các môn khoa học xã hội gắn liền với sự phát triển của công nghệ và quá trình chuyển đổi số trong giáo dục. Xu hướng không chỉ dừng lại ở việc số hóa tài liệu hay sử dụng bài giảng điện tử, mà sẽ tiến tới xây dựng các mô hình học tập thông minh, cá nhân hóa và linh hoạt hơn. Mô hình học tập kết hợp (blended learning), phương pháp kết hợp giữa học trên lớp và dạy học trực tuyến, được xem là hướng đi tối ưu. Mô hình này vừa phát huy được lợi thế tương tác trực tiếp của lớp học truyền thống, vừa tận dụng được sự linh hoạt và nguồn tài nguyên vô tận của công nghệ. Để hiện thực hóa tương lai này, cần có những chiến lược đồng bộ. Các khuyến nghị từ đề tài nghiên cứu vẫn còn nguyên giá trị: tiếp tục đào tạo, bồi dưỡng năng lực công nghệ cho giáo viên; xây dựng và chia sẻ kho tài nguyên giáo dục mở cấp quốc gia; và quan trọng nhất là thúc đẩy một văn hóa đổi mới, sáng tạo trong từng nhà trường. Khi đó, công nghệ sẽ thực sự trở thành đòn bẩy nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

6.1. Hướng tới mô hình học tập kết hợp Blended Learning

Mô hình học tập kết hợp (Blended Learning) là sự tích hợp chiến lược giữa việc dạy học mặt đối mặt và học tập trực tuyến. Trong mô hình này, học sinh có thể học lý thuyết, xem các video bài giảng và làm bài tập cơ bản tại nhà thông qua một hệ thống quản lý học tập (LMS). Thời gian trên lớp sẽ được dành cho các hoạt động thảo luận sâu, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm và thực hành dưới sự hướng dẫn trực tiếp của giáo viên. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa thời gian và không gian học tập, cá nhân hóa lộ trình học của từng học sinh và tăng cường tương tác thầy trò một cách ý nghĩa. Đây được xem là mô hình giáo dục của tương lai, phù hợp với bối cảnh xã hội số và yêu cầu phát triển năng lực toàn diện cho người học.

6.2. Các khuyến nghị để nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ

Dựa trên kết quả nghiên cứu và thực trạng, để nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ mạng trong dạy học các môn KHXH, cần tập trung vào các giải pháp trọng tâm sau. Thứ nhất, cần có kế hoạch đào tạo và bồi dưỡng kiến thức về CNTT cho giáo viên một cách thường xuyên, liên tục, tập trung vào kỹ năng sư phạm số thay vì chỉ là kỹ năng sử dụng công cụ. Thứ hai, cần đẩy mạnh việc xây dựng kho giáo trình điện tử và kho tài nguyên học tập dùng chung, đảm bảo chất lượng và dễ dàng truy cập. Thứ ba, cần có chính sách khuyến khích cụ thể để động viên giáo viên tích cực đổi mới phương pháp giảng dạy và ứng dụng công nghệ. Cuối cùng, cần tăng cường đầu tư đồng bộ về cơ sở vật chất, đảm bảo mọi giáo viên và học sinh đều có điều kiện tốt nhất để tham gia vào môi trường học tập số.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

'RỘ GIÁO DỤC VÀ DÀO TẠO. “TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ P[AM TP. HỎ CHÍ MINH ote BAO CAO TONG KET BE TAI KHOA HQC CONG NGHE CAP TRUONG UNG DUNG CONG NGHE MANG INTERNETANTRANET DE NANG CAO HIEU QUA DAY HQC TRONG CAC MON KHOA HOC XA HOL MA SO: CS. 2012-19-83 Chủ nhiệm dé tai: CN, Pham Van Danh 'NCV Viện Nghiên cứu Giáo dục TP.

HO CHÍ MINH ~ THANG 9/2013, ged WNT BỘ GIÁO DỤC VẢ ĐẢO TẠO. TRUONG DAI HOCSU PHAM TP. HO CHI MINH BAO CAO TONG KET ĐÈ TÀI KHOA HỌC CÔNG NGHE CAP TRUONG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ MẠNG INTERNET/INTRANET DE NANG CAO HIEU QUA DAY HQC TRONG CAC MON KHOA HQC XA HOI MÃ SỐ : CS. Xác nhận của cơ quan chủ trì để tài Chủ nhiệm đề tài CN.

THỨ VIÊN — nạ tiâHọc Sử Phạm HỒ:CHI-MINH ‘TP. HO CHÍ MINH ~ THẮNG 9/ 3013 Cơ quan & cá nhân phí hợp thực hiện : Các đơn vị phối hợp: + Trường THPT Trường Chỉnh, Q. 12 + Trường THIPT Thạnh Lộc, Q. 12 + Trường THPT Nguyễn Văn Cừ, huyện.

+ Trường THỊPT Tư Thục Thanh Bình, Q.Tân Bình + Trường THPT Gò Vắp, Q.Gô VẤp, Các cá nhân tham gia thực hiện đề ThS. Hỗ Sỹ Anh- Viện NCGD. Ban chủ nhiệm đề tài chân thành cám ơn "Ban Giám hiệu, Hội đồng Khoa học trường Đại học Sư phạm Tp. Hội đồng Khoa học Viện Nghiên cứu Giáo dục.

hing Khoa học Công nghệ - Môi trường & Tạp chí Khoa học trường Đại học Sư phạm Tp. Các trường THPT đã quan tâm chỉ đạo. cung cấp tải liệu, tạo điều kiện thuận lợi để chúng tôi thực hiện để tải này. Hỗ Chỉ Minh 9/2013 Chủ nhiệm để tài CN.

Phạm Văn Danh DANH MỤC CHỮ VIỆT TÁT Độ Giáo đục và Đảo tạo. Phương tiện dạy học. Kỹ thuật đạy học. 'Giáo án điện từ.

Bai giảng điện tử. “Công nghệ thing tin. ~ ọ Cine gine ig si „.CNTT&TT Ban giám hiệu. il Giáo viên “Thành phổ Hỗ Chí Minh.

Sách giáo khoa. Mục lục pemuc ‘Tom ắt kết quả nghiền cứu để ải KH và CN cấp Trường 1. Các luận chứng để triển!khai ty học E, 8 kendig os 2. CNTT động lực cho đổi mới quản lý và đào tạo.

29 2, Trinh bay kết quả khảo sắt. Kết quả khảo sát đối tượng giáo viên. Kết quả khảo sắt cần bộ quản lý Chương III: Đề xuất các giải pháp. Cơ sở để xuất các giải pháp DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIÊU ĐỎ.

TÔM TẮT KẾT QUÁ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI KHOA HỌC: VÀ CÔNG NGHỆ CÁP TRƯỜNG “Tên để tài: Ứng dụng công nghệ mạng Iaternet/Intranet để nâng cao hiệu quả dạy học trong các. khoa học xâ hội.&3 'Chủ nhiệm để tài: CN.mail: pvdanbit@iereduxn Cu quan cha tri đề tài: Trưởng Dại học Sư phạm TP IICM. ‘Co quan vã cá nhân phối hợp thực - HB SY Anh (TRS -NCVC về CNIT. Trung tâm Nghiên cứu dio igo và bồi dường tồão viên -Viện Nghiên cứu Giáo dục } + Các đơn vị phối hợp = + Trường THTHPT Trường Chính.

12 + Trường THTHPT Thạnh Lộc, Q. 12 + Trường THIHPT Nguyễn Văn Cừ, huyện. Hóc Môn + Trường TTTTMPT Tư Thụe Thanh Bình, Q.Tân Bình + Trường THTHPT Gò Vấp.Gò Vấp “Thời gian thực hiện: từ tháng 6/2012 đến 6/2013 1-Mục tiêu: ng dụng công nghệ mạng InterteUIatranet để máog cao hiệu quả đạy học ~ Ứng đụng các địch vụ, công cụ tìm kiểm. chia sẽ thông tần, sở đụng cơ sở dờ liệu các tôn khoa học xã hội được quản li tgp trung trên mạng Intemet/Intranct.

~ Hướng dẫn xây đựng bệ thống wcbsitc dạy-học mã nguồn mở PHP với cơ sở dữ liệu MySQL trên mảy chủ (Server) hoặc máy tinh cá nhân phục vụ trong day học các mỏn khoa học xã hội. 3-Nội đong chính: 22.1 Nghién cứu lý loận, sưu tằm tự liệu trong và ngoài nước về vấn để ứng dụng công nghệ "mạng để nông cao hiệu quả dạy học (rong các môn học nồi chung và các môn khoa học xã hội nổi riêng Vận dụng các nghiên cửu chung để áp dụng cho việc dạy học tại nhà trường phổ thông hiện nay.2 Xây đựng và hưởng dẫn sử dụng Website hỗ try day học các môn khoe học xã hội và một số bài giảng điện tử các môn khoa học xã hội cắp 1.3 để giáo viên tham khảo. 3⁄3 Để xuất các giải pháp ứng dụng công nghệ mạng đẻ nâng cao hiệu qủa dạy học. #-KẾt quả chính đạt được( khoa học, ứng dụng, đào tạo, kinh tế-xã hội.I-Thực trạng img dụng CNT vito day học các trường THPT trên địa bản TPHCM: VỀ phía Cán bộ quản lý: - Mgtiết: + Da sé cán bộ quản lý cho rằng trong những năm gẵn đầy Sở GD&DT đã có nhiễu đầu tư về cơ sở vật chất, bồi đường giáo viên nhằm thực hiện việc khai thác và ứng dụng CNTT.

"rong giảng dạy nói chung và sử dụng BGĐT nói riêng. Bồi dưỡng giáo viên là việc quan trọng hing đầu trong việc bảo đảm đưa CNTT vào giảng dạy có hiệu quả. Việc bỗi dưỡng. sido viên được tiến hành theo kể hoạch năm học và tử nhủ cầu thực tế giảng dạy nhằm bổ ung thêm kiến thúc, kỹ năng cần thiết cho việc giảng dạy bộ môn bằng CNTT, + Đội ngũ cán bộ quân lý các trường phần lớn có quyết tâm ứng dụng CNTT wong công túc quản lý và ging day cia đơn vị mình.

có chủ trương đưa việc ứng dụng CNTT trong củạy học. hoạch định cụ thể triển khai việc sử dụng CNTT trong giảng dạy cho tắt cả các môn học, cỏ những quy định cụ thể nhằm khuyến khích CV trong trường ứng dung CNTT trong dạy học. + Các quy định cụ thể nhằm khuyến khích GV ứng dụng CNTT trong dạy bọc: khuyén khích ứng dung CNT trong thí GV giỏi (chiếm 100%), khuyến khích ứng dụng CNTT các tiết đạy trên lớp (chiểm 100%), khuyến khích bằng cách hỗ trợ ải chính và cơ sở vật chất cho hoại động ứng dụng CNTT (chiểm 100%) trên tổng số trường. + Matthan chổ: + Cơ sở vật chất chưa đồng bộ.

+ Cơ sở dữ liệu về giáo dục trong ngành giáo dục và đảo tạo chưa được thống nhất 2 "VỀ phía giáo vi “Cắc giáo viên được hỏi đều cho rằng BOĐT là rất cản thiết trong đôi mới phương pháp day học và hiện nay các trường phổ thông được kết nổi Inlertet tốc độ cao 100% rất thuận Jt cho vige chia sẽ và tìm kiểm thông tin hỗ trợ đạy học. Các mön khua bọc xã hội hiện nay ứng dụng CNTT vào đạy học rải mạnh như: Lịch sử. Giáo dục công đản. thể hiện các tưliệu điện tử thạc biện BGDT trực quan sinh động tông được tinh cực.

tự lực, tự giác vã khả năng sing tạo của học sinh, = Coa số I,#% GV không biết sử dụng phản mẻm nào lũ con số chúng ta cẩn phải quan. 4 GV ny sẽ không có kiến thức về giảng dạy hiện đại. Chỉ 10% GV lã sđụng thành thạo các phần mắm. con số này cũng rất khiêm tốn.

Mặc dủ có đễn 42.1% GV cho ring biết cả 4 phần mém co bản nhưng thực chất mức độ biết chưa chắc đã ứng dụng hét kiảng dạy. Nếu cần thiết nhà trường nên tổ chức thì tia học đẻ phần loại trnh độ NTT edna GV để để đáng trong công tác bội đường kiến thức vẻ CNTT, là trong đỗi mới phương pháp day học.7% GV chủ Hà không cần thiết và 5.2% GV hăng có ý kiến. Qua đấy ta củn thấy ring cẳn phối năng nhận thức của GV về việc lợi ch của BGĐT. ~ Dinh giả việc sử dụng BGDT trong dạy học thì có "năng cao chất lượng thực sự” với 90 (4V chiếm %2.

có năng cao chất lượng nhưng không dáng kế vúi 72 GV chiếm 433 1%, không cẩn thiết với 4 GV chọn chiếm 3. 5 GV khôngý kiểu chiếm xổ GV. Con sỗ (¡V cho rằng BGĐT không ning cao chất lượng giáo đục thực sự. cho tị kỳ năng sogn BGBT eds các GV này chưa có.

Vì vậy việc bồi dường kiến thức BỊ IDT cho GV là việc làm rất cẳn thiết.2 Để xuất một số giải pháp thiết thực và khả thí việc day hoe bang BGDT ‘THPT trên địa bàn TPHCM: ‘Qua nghiên cứu chủng tôi nhận xét như sau: DẺ nàng cao hiệu quả trang dạy tá hoe ce min học nit chung và các môn khoa học xã hội nói riêng tại các trường THPT trên địa thản TIICM chúng ta cần chú ý dến những vẫn dễ cu: 1- Khuyến khích giáo viên phát triển hình thức dạy học bảng fWGIT trong quả. giảng dạy các môn khoa học xã hội hộc THPT, 3< Đào tạo và hồi dưỡng kiế thức về CNTT cho giáo viên. 3 3- Xây đựng kho giảo trình điện tử và kho tài nguyên học tập. c4 Ứng dụng phần mềm mã nguồn mở trong dạy học.

Š- Xây dựng websile phục vụ cho quá trình dạy học .3 Xây dựng và hướng dẫn sử dụng website mã nguồn mở và các tư liệu bải giáng điện tử các môn khoa học xã hội: ~ Hướng dẫn sử dụng Websitc mã nguồn mỡ hỗ trợ dạy qua mạng Intrancvinternet ~ Website cung cắp các tư liệu điện tử một số môn khoa học xã hội dễ gỉ: viên tham. khảo lã cúc BGDT cấp 1. Kết quả nghiên cứu được gửi đến Viện Nghiên cửu Giáo đọc và thư viện trường Đại học Sự phạm TpHCM để làm tả iệu tham kháo cho các khoa trong trưởng và ch ác nhà giáo đục cô quan tâm đến đổi mới phương pháp giảng day dai hoe. SUMMARY OF SCIENCTIFIC RESEARCH RESULTS Project title: Applying Internet/Intranet Technology to improve performance of social science subject teaching.83 Project manager: Bachelor.

Pham Van Danh “Tel: 0908486219 Email: pvdanhie@iereds.vm Agency :IICMC University of Pedagogy. Agencies and individuals coordi ing in implementa = Ho Sy Anh (Master-IT-Research - Center for ti Educational Research) The ‘and indivi 1s coordinating 10 + Truong Chinh High School. Distet 12 + Thanh Loc High School. Distet 12 + Nguyen Van Cu High School, Hoc Mon District + Private Thanh Binh High School, Tan Binh Dist.

+ Go Vap High School, Go Vap Dist. Implementation period: from 6/2012 ta 6/2013 Target Applying Internet‘ Intranet Network technology to improve teaching performance. search engines, share information. using of social science databases managed concentrative on the Intemet / Intranet.

- Guide to build a teaching-leaming PHP open source website system wi MySQL. database on server or persomtal computers in teaching the social fence subjeets.1 Study reasoning: ele Ín the country o¢ in foreign country on the issue of network technology ap in orderto improve efficiency in ohne all subjects in general and the social science subjects in particular. Employ the general studies apply for the teaching in the schools today. 2 Build and guide to use Website in order to suppor for teaching social science subjects and some electronic lectures of social science subjects of primary.

secondary tnd high schools so thatthe teachers can refer.3 Propose solutions of network technology application to prove teaching effectiveness.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ