Ứng dụng công nghệ không gian địa lý viễn thám gis gps xác định suy thoái rừng và mất rừng tại khu dự trữ sinh quyển thế giới lang biang tỉnh lâm đồng giai đoạn 2017 2018

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Ứng dụng công nghệ không gian địa lý viễn thám gis gps xác định suy thoái rừng và mất rừng tại khu, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH LỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

2. PHẦN II: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Khái niệm GIS và viễn thám

2.1.1. Khái niệm GIS

2.1.2. Khái niệm viễn thám

2.2. Lược sử hình thành và phát triển của GIS và viễn thám

2.2.1. Trên thế giới

2.2.2. Tại Việt Nam

2.3. Đặc điểm và thông tin kỹ thuật ảnh vệ tinh Landsat và Sentinel

2.3.1. Đặc điểm và thông tin kỹ thuật của ảnh vệ tinh Landsat

2.3.2. Đặc điểm và thông số kỹ thuật của ảnh vệ tinh Sentinel

3. PHẦN III: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.2. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp luận

3.4.2. Hiện trạng và thực trạng và hoạt động quản lý suy thoái rừng và mất rừng tại Khu dự trữ sinh quyển Lang Biang, tỉnh Lâm Đồng

3.4.3. Xác định ngưỡng chỉ số phát hiện suy thoái rừng và mất rừng rừng tại KDTSQ Thế Giới Lang Biang giai đoạn 2017-2018

4. PHẦN IV: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

4.1. Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu

4.1.1. Vị trí địa lý, diện tích

4.2. Đặc điểm kinh tế, xã hội và văn hóa

4.2.1. Dân số và lao động

4.2.2. Sinh kế của cộng đồng

4.3. Ranh giới hành chính

5. PHẦN V: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

5.1. Thực trạng và hoạt động quản lý suy thoái rừng và mất rừng tại Khu dự trữ sinh quyển Lang Biang

5.1.1. Thực trạng tài nguyên rừng tại Khu DTSQ Langbiang

5.1.2. Hoạt động quản lý suy thoái rừng và mất rừng khu vực nghiên cứu

5.2. Xây dựng chỉ số thực vật phát hiện suy thoái rừng và mất rừng giai đoạn 2017- 2018

5.2.1. Xây dựng bản đồ hiện trạng rừng tại khu vực nghiên cứu

5.2.2. Xây dựng bản đồ biến động rừng giai đoạn 2017- 2018

5.2.3. Xây dựng chỉ số thực vật phát hiện mất rừng và suy thoái rừng

5.3. Nguyên nhân mất rừng, suy thoái rừng, yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động quản lý

5.3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác quản lý khu DTSQ TG Langbiang

5.4. Giải pháp quản lý rừng bền vững

5.4.1. Giải pháp quản lý

5.4.2. Giải pháp công nghệ ứng dụng không gian địa lý trong phát hiện suy thoái rừng và mất rừng

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan công nghệ không gian địa lý giám sát rừng Lang Biang

Khu dự trữ sinh quyển thế giới Lang Biang tại tỉnh Lâm Đồng là một kho tàng bảo tồn đa dạng sinh học vô giá, đóng vai trò như “lá phổi xanh” của khu vực Nam Tây Nguyên. Tuy nhiên, khu vực này đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng từ suy thoái tài nguyên rừng và mất rừng do các hoạt động kinh tế - xã hội. Việc giám sát tài nguyên rừng bằng các phương pháp truyền thống thường tốn kém, mất thời gian và không cung cấp được dữ liệu kịp thời. Trước bối cảnh đó, việc ứng dụng công nghệ không gian địa lý, bao gồm Viễn thám (Remote Sensing), Hệ thống thông tin địa lý (GIS) và Hệ thống định vị toàn cầu (GPS), đã mở ra một kỷ nguyên mới trong công tác quản lý. Các công nghệ này cho phép thu thập, xử lý và phân tích không gian một cách hiệu quả, cung cấp cái nhìn toàn cảnh và chi tiết về biến động lớp phủ rừng. Nghiên cứu thực hiện trong giai đoạn 2017-2018 tại Lang Biang đã chứng minh sức mạnh của khoa học địa tin học trong việc xác định chính xác các khu vực bị suy thoái và mất rừng, từ đó xây dựng cơ sở dữ liệu vững chắc để đề xuất các giải pháp quản lý rừng bền vững. Công nghệ này không chỉ giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học mà còn là công cụ quan trọng trong việc đánh giá tác động môi trường và ứng phó với các vấn đề như biến đổi khí hậu và mất rừng.

1.1. Giới thiệu Khu dự trữ sinh quyển thế giới Lang Biang

Khu dự trữ sinh quyển thế giới Lang Biang có tổng diện tích 275.439 ha, nằm ở phía Bắc tỉnh Lâm Đồng. Vùng lõi của khu dự trữ chính là Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà, được đánh giá là một trong bốn trung tâm đa dạng sinh học của Việt Nam. Nơi đây lưu giữ hệ sinh thái rừng nguyên sinh rộng lớn với các giá trị tiêu biểu về cảnh quan và sinh học, bao gồm 1.940 loài thực vật và 748 loài động vật. Nhiều loài trong số này là loài đặc hữu hoặc có tên trong Sách đỏ Việt Nam, như Thông hai lá dẹt (Pinus krempfii) và Chà vá chân đen (Pygathrix nigripes). Với vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu và bảo vệ nguồn nước, việc bảo vệ hiện trạng rừng Lâm Đồng tại Lang Biang là nhiệm vụ cấp thiết.

1.2. Vai trò đột phá của viễn thám và GIS trong quản lý rừng

Công nghệ viễn thám và GIS đã cách mạng hóa lĩnh vực quản lý tài nguyên. Viễn thám là khoa học thu thập thông tin bề mặt Trái Đất từ xa thông qua các thiết bị bay, đặc biệt là vệ tinh. Trong khi đó, Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là công cụ mạnh mẽ để lưu trữ, quản lý, phân tích và trực quan hóa các dữ liệu không gian. Sự kết hợp này cho phép theo dõi sự thay đổi của rừng trên quy mô lớn và trong thời gian dài một cách hiệu quả. Thay vì điều tra thủ công, các nhà khoa học có thể sử dụng phân tích ảnh viễn thám để nhanh chóng xác định các điểm nóng về phá rừng trái phép và suy thoái, giúp tiết kiệm chi phí và nguồn nhân lực.

II. Thách thức trong việc xác định suy thoái và mất rừng Lang Biang

Công tác quản lý và bảo vệ rừng tại Khu dự trữ sinh quyển thế giới Lang Biang phải đối mặt với nhiều áp lực phức tạp. Thách thức lớn nhất đến từ sự gia tăng dân số và các hoạt động sinh kế của cộng đồng địa phương, dẫn đến việc chuyển đổi đất rừng sang đất nông nghiệp, đặc biệt là trồng cà phê và cây công nghiệp. Tình trạng phá rừng trái phép, khai thác lâm sản ngoài gỗ không bền vững và các dự án phát triển hạ tầng như thủy điện cũng góp phần làm gia tăng suy thoái tài nguyên rừng. Việc giám sát những biến động này trên một địa bàn rộng lớn, địa hình hiểm trở là một bài toán khó. Các phương pháp truyền thống dựa trên báo cáo và tuần tra thực địa không đủ khả năng bao quát toàn bộ diện tích, dẫn đến việc phát hiện các vụ vi phạm thường bị chậm trễ. Hơn nữa, việc phân biệt giữa suy thoái rừng (giảm chất lượng) và mất rừng (mất diện tích) đòi hỏi các công cụ phân tích tinh vi, có khả năng đo lường những thay đổi về mật độ che phủ rừng và sức khỏe của thảm thực vật. Đây chính là lỗ hổng mà công nghệ không gian cần phải giải quyết để nâng cao hiệu quả quản lý.

2.1. Hạn chế của phương pháp giám sát tài nguyên rừng truyền thống

Trước đây, việc đánh giá biến động rừng chủ yếu dựa vào số liệu thống kê trên giấy tờ và các bản đồ cũ. Quy trình này không chỉ tốn thời gian, công sức mà còn có độ chính xác không cao và thiếu tính trực quan. Việc cập nhật dữ liệu diễn ra không thường xuyên, khiến cho các nhà quản lý không thể nắm bắt kịp thời các điểm nóng về suy thoái. Các báo cáo thường chỉ dừng lại ở mức độ tổng hợp số liệu diện tích tăng hoặc giảm mà chưa thể hiện rõ vị trí, quy mô và mức độ ảnh hưởng của các hoạt động gây mất rừng, làm chậm quá trình ra quyết định và triển khai các biện pháp can thiệp.

2.2. Áp lực từ phát triển kinh tế xã hội lên tài nguyên rừng

Sự phát triển kinh tế, đặc biệt là nông nghiệp công nghệ cao và du lịch tại Đà Lạt và các huyện lân cận, đã tạo ra áp lực lớn lên các vùng đệm và vùng chuyển tiếp của khu dự trữ. Nhu cầu mở rộng diện tích canh tác, xây dựng cơ sở hạ tầng đã trực tiếp gây ra tình trạng mất rừng. Bên cạnh đó, các hoạt động sinh kế truyền thống của người dân bản địa, dù được khuyến khích theo hướng bền vững, vẫn tiềm ẩn nguy cơ khai thác quá mức tài nguyên nếu không được quản lý chặt chẽ. Cân bằng giữa mục tiêu bảo tồn và phát triển kinh tế là một trong những thách thức cốt lõi trong công tác quản lý rừng bền vững tại đây.

III. Phương pháp viễn thám xác định biến động lớp phủ rừng hiệu quả

Để giải quyết bài toán giám sát, nghiên cứu đã áp dụng một quy trình khoa học dựa trên phân tích ảnh viễn thám đa thời gian. Nguồn dữ liệu chính được sử dụng là ảnh vệ tinh Landsat 8 và ảnh Sentinel 2A, hai hệ thống vệ tinh cung cấp ảnh quang học đa phổ với độ phân giải không gian từ 10m đến 30m. Các ảnh này được thu nhận vào các thời điểm tương đồng trong năm 2017 và 2018 để giảm thiểu sai số do yếu tố mùa vụ. Quy trình xử lý ảnh bao gồm các bước: tiền xử lý (hiệu chỉnh hình học, khí quyển), gom kênh ảnh, và cắt ảnh theo ranh giới khu vực nghiên cứu. Trọng tâm của phương pháp là việc tính toán và phân tích chỉ số thực vật NDVI (Normalized Difference Vegetation Index). Chỉ số này được xem là một thước đo hiệu quả về sức khỏe và mật độ của thảm thực vật. Bằng cách so sánh bản đồ NDVI giữa hai năm, nghiên cứu đã xác định được những khu vực có sự sụt giảm đáng kể giá trị NDVI, tương ứng với các vị trí bị mất rừng hoặc suy thoái. Phương pháp này không chỉ nhanh chóng, khách quan mà còn cho phép khoanh vùng chính xác các điểm nóng, tạo cơ sở cho việc điều tra thực địa và xác minh nguyên nhân.

3.1. Khai thác dữ liệu từ ảnh vệ tinh Landsat và ảnh Sentinel

Ảnh vệ tinh Landsatảnh Sentinel là hai nguồn dữ liệu viễn thám miễn phí và đáng tin cậy. Landsat 8, do NASA quản lý, cung cấp dữ liệu ổn định từ năm 2013 với 11 kênh phổ. Trong khi đó, Sentinel-2A của Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA) có độ phân giải không gian cao hơn ở một số kênh và chu kỳ lặp lại ngắn hơn. Việc kết hợp hai nguồn dữ liệu này giúp tăng cường mật độ quan측, đảm bảo luôn có ảnh chất lượng cao, ít mây để phục vụ phân tích không gian và theo dõi biến động lớp phủ rừng một cách liên tục và chi tiết.

3.2. Quy trình giải đoán ảnh vệ tinh và phân loại lớp phủ

Quy trình giải đoán ảnh vệ tinh trong nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân loại không kiểm định kết hợp với chỉ số thực vật. Đầu tiên, ảnh thô được xử lý để loại bỏ các sai số. Sau đó, chỉ số thực vật NDVI được tính toán cho toàn bộ khu vực. Dựa trên ngưỡng giá trị NDVI, các lớp phủ bề mặt được phân loại sơ bộ thành các nhóm như: đất không có rừng, rừng thưa, rừng tự nhiên... Theo nghiên cứu của Viện Sinh thái rừng và Môi trường, giá trị NDVI dưới 0.299 thường là đất không có rừng, trong khi giá trị trên 0.469 tương ứng với rừng tự nhiên có trữ lượng. Kết quả phân loại sau đó được đối chiếu với ảnh Google Earth và kiểm tra thực địa để tinh chỉnh và đánh giá độ chính xác.

IV. Hướng dẫn ứng dụng GIS và GPS xây dựng bản đồ hiện trạng rừng

Bên cạnh viễn thám, Hệ thống thông tin địa lý (GIS) và GPS đóng vai trò không thể thiếu trong việc xây dựng một hệ thống giám sát toàn diện. GIS hoạt động như một nền tảng trung tâm để tích hợp, quản lý và phân tích tất cả các loại dữ liệu không gian và thuộc tính. Trong nghiên cứu này, các phần mềm ArcGISphần mềm QGIS được sử dụng để thực hiện các tác vụ cốt lõi. Dữ liệu đầu vào bao gồm kết quả phân loại từ ảnh vệ tinh, bản đồ ranh giới hành chính, bản đồ địa hình, và dữ liệu GPS thu thập từ thực địa. GPS được dùng để xác định tọa độ chính xác của các điểm kiểm tra, các khu vực bị mất rừng đã được phát hiện qua ảnh viễn thám. Dữ liệu này sau đó được nhập vào GIS để đối chiếu và xác thực kết quả phân loại. Sử dụng các công cụ phân tích của GIS, nghiên cứu đã xây dựng thành công bản đồ hiện trạng rừng cho năm 2017 và 2018, cũng như bản đồ biến động rừng. Các bản đồ này không chỉ thể hiện sự thay đổi về diện tích mà còn trực quan hóa vị trí, quy mô của các khu vực bị tác động, trở thành công cụ hỗ trợ ra quyết định vô giá cho Ban quản lý Khu dự trữ sinh quyển thế giới Lang Biang.

4.1. Tích hợp dữ liệu đa nguồn bằng phần mềm ArcGIS và QGIS

Các phần mềm ArcGISphần mềm QGIS là công cụ GIS mạnh mẽ cho phép chồng xếp và phân tích nhiều lớp thông tin khác nhau. Nghiên cứu đã tích hợp lớp bản đồ phân loại rừng từ ảnh vệ tinh với các lớp dữ liệu khác như ranh giới Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà, mạng lưới sông suối, và hệ thống giao thông. Việc chồng xếp này giúp xác định mối tương quan giữa các yếu tố, ví dụ như liệu các khu vực mất rừng có tập trung gần đường giao thông hay các khu dân cư hay không. Đây là bước quan trọng trong việc xác định nguyên nhân gây suy thoái.

4.2. Vai trò của GPS trong việc xác minh và đánh giá độ chính xác

Để đảm bảo kết quả phân loại từ ảnh viễn thám là đáng tin cậy, việc kiểm tra thực địa là bắt buộc. Thiết bị GPS được sử dụng để điều hướng đến các vị trí đã được lựa chọn ngẫu nhiên trên bản đồ phân loại. Tại mỗi điểm, nhóm nghiên cứu sẽ ghi nhận loại hình sử dụng đất thực tế và so sánh với kết quả giải đoán ảnh vệ tinh. Dữ liệu tọa độ và thông tin thực địa từ GPS sau đó được sử dụng để xây dựng ma trận sai số, từ đó tính toán độ chính xác tổng thể của bản đồ, đảm bảo tính khoa học và ứng dụng thực tiễn của kết quả nghiên cứu.

V. Kết quả xác định mất rừng tại khu DTSQ Lang Biang 2017 2018

Nghiên cứu ứng dụng công nghệ không gian địa lý đã mang lại những kết quả định lượng rõ ràng về tình trạng rừng tại Khu dự trữ sinh quyển thế giới Lang Biang trong giai đoạn 2017-2018. Kết quả phân tích cho thấy, tổng diện tích rừng vào năm 2017 là 241.567,5 ha, chiếm 78.8% diện tích tự nhiên của khu dự trữ. Tuy nhiên, chỉ sau một năm, con số này đã có sự thay đổi. Bằng cách so sánh bản đồ hiện trạng hai năm, nghiên cứu đã xây dựng được bản đồ biến động rừng, chỉ ra chính xác các khu vực có sự suy giảm về mật độ che phủ rừng. Phân tích sâu hơn về chỉ số dNDVI (chênh lệch NDVI giữa hai thời điểm) đã giúp xác định ngưỡng phát hiện mất rừng và suy thoái. Cụ thể, các vị trí có sự sụt giảm NDVI mạnh được xác định là mất rừng, trong khi các khu vực giảm vừa phải được phân loại là suy thoái. Các nguyên nhân chính dẫn đến suy thoái tài nguyên rừng được xác định bao gồm chuyển đổi đất sang nông nghiệp và khai thác gỗ trái phép. Những kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể, giúp các cơ quan chức năng có cái nhìn chính xác về hiện trạng rừng Lâm Đồng và tập trung nguồn lực vào các điểm nóng cần can thiệp khẩn cấp.

5.1. Xây dựng bản đồ hiện trạng rừng và bản đồ biến động rừng

Kết quả cốt lõi của nghiên cứu là bộ bản đồ hiện trạng rừng cho năm 2017 và 2018 với tỷ lệ 1:60.000. Các bản đồ này phân chia khu vực nghiên cứu thành 4 lớp chính: rừng, đất khác, dân cư và mặt nước. Từ đó, bản đồ biến động được thành lập bằng cách chồng xếp và thực hiện phép trừ giữa hai bản đồ hiện trạng. Bản đồ này trực quan hóa rõ ràng những khu vực rừng bị chuyển đổi sang mục đích sử dụng khác, là công cụ không thể thiếu cho công tác quy hoạch và giám sát tài nguyên rừng.

5.2. Phân tích nguyên nhân gây suy thoái và phá rừng trái phép

Thông qua việc kết hợp phân tích bản đồ biến động với dữ liệu thực địa và phỏng vấn, nghiên cứu đã chỉ ra các nguyên nhân chính gây mất rừng. Tại các khu vực giáp ranh với đất nông nghiệp, nguyên nhân chủ yếu là sự lấn chiếm để mở rộng diện tích canh tác. Trong khi đó, ở những vùng sâu hơn, phá rừng trái phép để khai thác gỗ quý và lâm sản vẫn là một vấn đề nhức nhối. Việc xác định rõ nguyên nhân giúp đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp, từ việc tăng cường tuần tra đến việc hỗ trợ sinh kế bền vững cho người dân.

VI. Hướng đi quản lý rừng bền vững bằng khoa học địa tin học

Từ những kết quả đạt được, nghiên cứu đã đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rừng bền vững tại Khu dự trữ sinh quyển thế giới Lang Biang. Trọng tâm là việc tích hợp và ứng dụng sâu rộng công nghệ không gian địa lý vào quy trình quản lý hàng ngày. Cần xây dựng một hệ thống giám sát tài nguyên rừng dựa trên viễn thám và GIS, cho phép cập nhật bản đồ hiện trạng rừng định kỳ (hàng năm hoặc thậm chí hàng quý). Hệ thống này sẽ tự động cảnh báo sớm các vị trí có dấu hiệu biến động lớp phủ rừng, giúp lực lượng chức năng phản ứng nhanh chóng. Bên cạnh giải pháp công nghệ, cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý thông qua các khóa đào tạo về khoa học địa tin học, sử dụng phần mềm ArcGIS, QGIS và kỹ năng phân tích ảnh viễn thám. Về lâu dài, việc công khai hóa dữ liệu về hiện trạng rừng và các điểm nóng suy thoái sẽ thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng vào công tác giám sát. Đây là hướng đi tất yếu để bảo tồn di sản thiên nhiên quý giá này trước những thách thức của biến đổi khí hậu và mất rừng.

6.1. Đề xuất giải pháp công nghệ ứng dụng trong giám sát rừng

Giải pháp công nghệ được đề xuất bao gồm việc thiết lập một quy trình giám sát tự động. Dữ liệu từ ảnh Sentinel với chu kỳ lặp lại 5 ngày có thể được sử dụng để phát hiện thay đổi gần thời gian thực. Các thuật toán học máy (Machine Learning) có thể được áp dụng để tự động phân loại và phát hiện các điểm bất thường. Kết quả cảnh báo có thể được gửi trực tiếp đến thiết bị di động của cán bộ kiểm lâm thông qua một ứng dụng chuyên dụng, giúp tối ưu hóa công tác tuần tra và xử lý vi phạm.

6.2. Tầm quan trọng của khoa học địa tin học trong bảo tồn đa dạng sinh học

Khoa học địa tin học không chỉ giúp giám sát mất rừng mà còn là công cụ hữu hiệu trong bảo tồn đa dạng sinh học. Dữ liệu viễn thám có thể được dùng để lập bản đồ sinh cảnh, phân tích sự phân mảnh môi trường sống và xác định các hành lang đa dạng sinh học quan trọng. Bằng cách tích hợp dữ liệu về phân bố loài với các yếu tố môi trường trong GIS, các nhà khoa học có thể mô hình hóa vùng sống thích hợp của các loài nguy cấp, từ đó xây dựng các kế hoạch bảo tồn hiệu quả và khoa học hơn cho Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Ứng dụng công nghệ không gian địa lý viễn thám gis gps xác định suy thoái rừng và mất rừng tại khu dự trữ sinh quyển thế giới lang biang tỉnh lâm đồng giai đoạn 2017 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là tài nguyên quý giá của quốc gia, là bộ phận quan trọng của môi trƣờng sinh thái, có giá trị to lớn đối với nền kinh tế quốc dân, gắn liền với đời sống của nhân dân và sự phát triền của xã hội. Rừng đƣợc xem là lá phổi xanh của thế giới giúp điều hòa khí hậu, cân bằng sinh thái cho môi trƣờng. Rừng làm dịu bớt nhiệt độ của luồng khí nóng ban ngày đồng thời duy trì đƣợc độ ẩm. Rừng có vai trò rất quan trọng trong bảo vệ môi trƣờng, bảo tồn đa dạng sinh học, điều tiết khí quyển, giảm hiệu ứng nhà kính, biến đổi khí hậu toàn cầu, nuôi dƣỡng duy trì nguồn nƣớc, bảo vệ và cải tạo đất, góp phần ổn định xã hội và an ninh quốc phòng; rừng góp phần quan trọng trong việc phát triển, mở rộng các ngành nghề nhƣ phát triển du lịch, dịch vụ, nông lâm kết hợp,.

Nằm ở phía Bắc tỉnh Lâm Đồng, thuộc khu vực Nam Tây Nguyên, Khu dự trữ sinh quyển thế giới Lang Biang có tổng diện tích 275.439 ha, trong đó vùng lõi là 39.943 ha, vùng đệm là 72.232 ha và vùng chuyển tiếp là 168. Nơi đây lƣu trữ những giá trị tiêu biểu về đa dạng sinh học, cảnh quan thiên nhiên hòa quyện với những nét văn hóa đặc sắc của Không gian Văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên đã đƣợc UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Khu dự trữ sinh quyển thế giới Lang Biang bao gồm một vùng rừng nguyên sinh rộng lớn với vùng lõi là Vƣờn quốc gia Bidoup Núi Bà, nơi đƣợc đánh giá là một trong bốn trung tâm đa dạng sinh học của Việt Nam.Về động vật theo thống kê Langbiang có 748 loài động vật thuộc 507 giống, 123 họ, 6 lớp với 3 loài đặc hữu, 45 loài có tên trong sách đỏ Việt Nam, trong đó có 19 loài có giá trị bảo tồn cao. Một số loài quý hiếm nhƣ Chà vá chân đen (Pygathrix nigripes), Vƣợn đen má vàng (Nomascus gabriellae), Bò tót (Bos gaurus), Mi Lang Biang (Crocias langbianis), Khƣớu đầu đen má xám (Trochalopteron yersini).

Về thực vật Lang Biang còn là nơi sinh sống của 1940 loài thực vật thuộc 825 chi, 180 họ thuộc 4 ngành với 3 loài thực vật đặc hữu, 64 loài có tên trong Sách đỏ Việt Nam (2007) trong đó có 53 loài có giá trị bảo tồn cao nhƣ Thông hai lá dẹt (Pinus krempfii), Thông năm lá Đà Lạt (Pinus 1 dalatensis), Lan đốm (Gastrochilus calceolaris). Tại đây, các dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên còn mang lại sinh kế bền vững cho cộng đồng bản địa thông qua chƣơng trình chi trả dịch vụ môi trƣờng rừng của Chính phủ Việt Nam. Hiện nay, chúng ta đang phải đƣơng đầu với những vấn đề về sự suy thoái của nguồn lợi tự nhiên và môi trƣờng. Sự phát triển kinh tế gắn với bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trƣờng phục vụ phát triển bền vững đang là vấn đề hết sức cấp thiết đƣợc các nhà quản lý đặt ra.

Để làm tốt công việc này, công tác điều tra, theo dõi và đánh giá mất rừng, suy thoái diện tích rừng là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu. Hàng năm, các nhà quản lý đều có các báo cáo về hiện trạng và tình hình biến động diện tích rừng. Tuy nhiên, trƣớc đây khi công nghệ thông tin chƣa đƣợc phổ cập rộng thì việc đánh giá biến động mới chỉ dừng lại ở mức độ thô sơ dựa vào các số liệu thu thập đƣợc qua sổsách và bản đồ giấy, so sánh sự thay đổi bằng phƣơng pháp lấy số liệu từ năm trƣớc trừsố liệu của năm sau với các diện tích thay đổi để tìm xem diện tích đó thay đổi theo chiều hƣớng tăng hay theo chiều hƣớng giảm từ đó lập bản đồ chuyển đổi rừng. Đây làphƣơng pháp rất tốn kém, mất thời gian, tốn nhiều công sức, và chƣa thể hiện đƣợc các thông tin cần thiết của dữ liệu.

Phƣơng pháp đánh giá đã l i thời không còn phù hợp nữa vì vậy phải thay thế bằng các phƣơng pháp đánh giá mới đáp ứng đƣợc yêu cầu trên và phải đảm bảo kịp thời theo dõi sự thay đổi của đất rừng. Ngày nay cùng với sự phát triển không ngừng của nền khoa học hiện đại Sự ra đời của hàng loạt công nghệ thông tin địa lý đã giúp cho việc xác định biến động tài nguyên rừng trở nên dễ dàng. Xuất phát từ vấn đề đó, đề tài: “Ứng dụng công nghệ không gian địa lý (Viễn thám, GIS, GPS) xác định suy thoái rừng và mất rừng tại Khu dự trữ sinh quyển thế giới Lang Biang, tỉnh Lâm Đồng giai đoạn 2017- 2018” nghiên cứu để có cơ sở đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả nguồn tài nguyên thực vật rừng trên địa bàn. 2 PHẦN II TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.

Khái niệm GIS và viễn thám 2. Khái niệm GIS GIS (Geographic Information System) là hệ thống thông tin mà nó sử dụng dữ liệu đầu vào, các thao tác phân tích, cơ sở dữ liệu đầu vào liên quan về mặt địa lý không gian, nhằm trợ giúp việc thu nhận, lƣu trữ, quản lý, xử lý, phân tích và hiển thị các thông tin không gian từ thế giới thực để giải quyết vấn đề tổng hợp thông tin cho các mục đích của con ngƣời đặt ra (Nguyễn Kim Lợi và ctv, 2009). GIS là hệ thống quản lý không gian đƣợc phát triển dựa trên cơ sở công nghệ máy tính với mục đích lƣu trữ, hợp nhất, mô hình hoá, phân tích và miêu tả đƣợc nhiều dữliệu. GIS đƣợc gọi là công nghệ xúc tác vì tiềm năng to lớn của nó đối với phạm vi các ngành có liên quan.

GIS hợp nhất các số liệu mang tính liên ngành lại bằng tổng hợp, mô hình hoá và phân tích. Hệ thống thông tin địa lý và các ứng dụng của nó giúp đạt đƣợc nhiều yêu cầu của thực tiễn, với các ƣu điểm nổi bật nhƣ sau: Giảm hoặc loại bỏ các hoạt động thừa từ đó tiết kiệm đƣợc thời gian, công sức và tiền của. Số liệu có thể đƣợc cập nhật hoá một cách dễ dàng. Chất lƣợng số liệu đƣợc quản lý, xử lý và hiệu chỉnh tốt.

Dễ dàng truy cập, phân tích số liệu từ nhiều nguồn và nhiều loại khác nhau. Tổng hợp một lần đƣợc nhiều loại số liệu khác nhau để phân tích và tạo ra hanh chóng một lớp số liệu tổng hợp mới. Có thể làm bản đồ không cần kỹ xảo hoặc vắng kỹ thuật viên. Có thể làm cho bản đồ gần gũi với mục đích sử dụng.

Hạn chế sử dụng bản đồ in tránh tác hại làm giảm chất lƣợng dữ liệu. Khái niệm viễn thám Viễn thám (Remote sesing) đƣợc hiểu là một môn khoa học thu thập các thông tin trên bề mặt trái đất mà không cần tiếp xúc trực tiếp với chúng. Công nghệ này đƣợc thực hiện bằng việc thu nhận và đo đạc các năng lƣợng phản xạ hoặc phát xạ từ bề mặt vật thể hoặc trái đất sau đó tiến hành xử lý, phân tích và ứng dụng các thông tin đó trong lĩnh vực khác nhau. Các thông tin thu nhận là kết quả của việc giải mã hoặc đo đạc những biến đổi mà đối tƣợng tác động tới môi trƣờng chung quanh nhƣ trƣờng điện từ, trƣờng âm thanh hoặc trƣờng hấp dẫn.

Ngày nay kỹ thuật viễn thám đã đƣợc phát triển và ứng dụng rất nhanh, rất hiệu quả trong rất nhiều lĩnh vực đặc biệt là công nghệ chủ đạo trong quản lý giám sát tài nguyên thiên nhiên và môi trƣờng. Lƣợc sử hình thành và phát triển của GIS và viễn thám 2. Trên thế giới Thuật ngữ “viễn thám” đƣợc xuất hiện và đƣa vào năm 1960 bởi Evelyn Pruitt thuộc viện Hải quân Hoa Kỳ. Tuy nhiên, lịch sử hình thành nên viễn thám đã có từ rất lâu trƣớc đó và quá trình phát triển của nó gắn liền với sự phát triển của kỹ thuật chụp ảnh.

Chụp ảnh trên không đƣợc sử dụng với quy mô lớn và có hệ thống đã đƣợc bắt đầu vào những năm trong thế chiến thứ nhất. Chiến tranh thế giới thứ II đƣợc coi là điểm khởi đầu cho việc phát triển nhanh công nghệ viễn thám, trƣớc hết nhằm phục vụ cho mục đích quân sự. Vào những năm 1940, mạng lƣới rada đã đƣợc xây dựng với mục đích chủ yếu để cung cấp sớm những cảnh báo cho máy bay. Tiến bộ của công nghệ rada cho phép phát triển giám sát và nhận ra những thiết bị trong phạm vi hẹp.

Trong những năm 1950, hệ thống ảnh hồng ngoại đƣợc phát triển, nó cung cấp hình ảnh bức xạ của vật thể và địa hình. Hệ thống hồng ngoại không phụ thuộc vào ánh sáng nhƣng nó không thể vƣợt qua đám mây. Vào những năm 1956, ngƣời ta tiến hành một số cuộc bay nhằm thử nghiệm khả năng của máy bay trong việc phân loại và phát hiện kiểu thực vật. Năm 1957 đánh dấu mốc phát triển rất lớn của viễn thám khi U.R (Liên Xô 4 cũ) tung ra vệ tinh SPUTNIK-1, đánh dấu sự bắt đầu của “thời đại không gian”.

Sự tồn tại tƣơng đối lâu của vệ tinh trên quỹ đạo cũng nhƣ khả năng lặp lại đƣờng bay đã giúp cho vệ tinh có thể theo dõi đƣợc những động thái của nhiều hiện tƣợng hay những biến đổi theo mùa, theo chu ký năm, diễn biến của nhiều đối tƣợng nhƣ nạn phá rừng, biến đổi trong quy hoạch đất đai. Ngày nay, sự ứng dụng của viễn thám trong lĩnh vực thăm dò tài nguyên đã trở nên rất đa dạng và phong phú. Hiện nay, nhiều bộ cảm biến hiện đại đang đƣợc đầu tƣ nghiên cứu và phát triển trong đó phải kể đến phổ kế tạo ảnh – cho phép nâng số kênh phổ lên hàng trăm kênh khác nhau. GIS đầu tiên trên thế giới đƣợc xây dựng vào đầu những năm 60 của thế kỷ XX tại Canada với tên gọi CGIS (Canadian Geographic Infomational System).

Song song với Canada hàng loạt các trƣờng đại học Mỹ cũng tiến hành nghiên cứu và xây dựng các GIS của mình. Tuy nhiên rất nhiều trong số đóđã không tồn tại đƣợc lâu. Sự ra đời và phát triển các GIS trong những năm 60 của thể kỷ XX đãđƣợc quốc tế chấp nhận và đánh giá cao. Vì vậy, năm 1968 Hội Địa Lý Quốc tế đã quyết định thành lập uỷ ban thu nhận và xử lý dữ liệu địa lý nhằm mục đích phổ biến kiến thức trong lĩnh vực này trong những năm tiếp theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ