Tổng quan nghiên cứu

Theo báo cáo của Technavio về thị trường tài trợ thương mại toàn cầu, khu vực Châu Á - Thái Bình Dương được dự báo sẽ đóng góp khoảng 57% vào sự tăng trưởng chung của toàn ngành, trong đó có tới 80% tổng khối lượng giao dịch thương mại quốc tế cần đến sự hỗ trợ tài chính từ các ngân hàng. Tuy nhiên, phương thức thanh toán tín dụng chứng từ truyền thống đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng do quy trình xử lý thủ công, phụ thuộc nặng nề vào chứng từ giấy bản cứng và sự tham gia rời rạc của nhiều bên trung gian. Thực trạng này khiến thời gian luân chuyển chứng từ thường kéo dài từ 5 đến 10 ngày làm việc, làm gia tăng chi phí giao dịch và tiềm ẩn nguy cơ cao về gian lận thương mại.

Trước bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, công nghệ blockchain mở ra giải pháp đột phá giúp tái cấu trúc toàn diện chuỗi giá trị tài trợ thương mại. Đề tài tập trung nghiên cứu hoạt động ứng dụng công nghệ chuỗi khối trong tài trợ thương mại quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MB) trong giai đoạn từ năm 2019 đến tháng 12 năm 2021. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là đánh giá thực trạng chuyển đổi từ khâu nghiên cứu đến giai đoạn ký thỏa thuận thử nghiệm thực tế tại MB, nhận diện các ưu nhược điểm vận hành và phân tích nguyên nhân của các rào cản hiện hữu. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc chứng minh khả năng rút ngắn thời gian xử lý giao dịch xuống chỉ còn từ 2 đến 24 giờ, đồng thời đóng góp vào mục tiêu cắt giảm từ 15 đến 20 tỷ USD chi phí vận hành hạ tầng ngân hàng hàng năm trên phạm vi toàn cầu theo ước tính của Santander InnoVentures.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết công nghệ sổ cái phân tán do Satoshi Nakamoto công bố năm 2008, kết hợp với các nguyên lý mật mã học bất biến và cơ chế đóng dấu thời gian chuỗi khối được phát triển từ công trình của Scott Stornetta và Stuart Haber. Mô hình lý thuyết phân loại blockchain thành ba nhóm chính: chuỗi khối công khai, chuỗi khối riêng tư và chuỗi khối liên hợp. Trong đó, mô hình chuỗi khối liên hợp được xác định là giải pháp tối ưu cho hoạt động liên ngân hàng nhờ khả năng kiểm soát quyền truy cập linh hoạt và duy trì bảo mật cao.

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng các lý thuyết chuẩn tắc về tài trợ thương mại quốc tế và quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ của Phòng Thương mại Quốc tế. Ba khái niệm trung tâm được làm rõ gồm:

  • Thư tín dụng: Cam kết thanh toán có điều kiện của ngân hàng phát hành đối với người thụ hưởng khi xuất trình bộ chứng từ hợp lệ.
  • Hợp đồng thông minh: Các thuật toán tự động thực thi điều khoản thanh toán và chuyển quyền sở hữu tài sản khi các điều kiện định trước được đáp ứng đầy đủ trên chuỗi khối.
  • Bản ghi kỹ thuật số phân tán: Hệ thống dữ liệu được đồng bộ hóa tức thời giữa các nút mạng với chu kỳ tạo khối trung bình 10 phút một lần, đảm bảo tính toàn vẹn và chống chỉnh sửa dữ liệu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nghiệp vụ tài trợ thương mại của MB giai đoạn 2019 - 2021, các báo cáo tài chính quốc tế, cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tiêu biểu như Báo cáo số 70/BC-BTP ngày 23/3/2020 của Bộ Tư pháp về rà soát khung khổ pháp lý đối với công nghệ blockchain tại Việt Nam.

Cỡ mẫu nghiên cứu chuyên sâu bao gồm 15 giao dịch và dự án thử nghiệm tiêu biểu của các định chế tài chính trong nước và quốc tế, điển hình như MB, BIDV, VPBank, HSBC, Barclays và Mizuho. Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích nhằm tập trung vào các ngân hàng tiên phong tham gia các liên minh chuỗi khối như Contour và Voltron trên nền tảng R3 Corda hoặc IBM Hyperledger Fabric. Phương pháp phân tích chủ đạo là so sánh đối chiếu đa chiều giữa quy trình thư tín dụng truyền thống và quy trình trên nền tảng chuỗi khối, kết hợp phân tích tình huống thực tế. Lý do lựa chọn phương pháp này xuất phát từ thực tế công nghệ blockchain trong ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2019 - 2021 đang ở giai đoạn thử nghiệm có kiểm soát, do đó việc phân tích định tính chuyên sâu từng giao dịch thực tế sẽ phản ánh chính xác các rào cản kỹ thuật, pháp lý và vận hành hơn là các mô hình định lượng diện rộng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, việc ứng dụng chuỗi khối tạo ra bước nhảy vọt về tốc độ xử lý giao dịch. Kết quả phân tích các giao dịch thực nghiệm cho thấy thời gian hoàn tất quy trình từ phát hành, thông báo đến kiểm tra bộ chứng từ đã giảm mạnh từ 5 - 10 ngày làm việc xuống còn từ 2 đến 24 giờ, tương đương mức cắt giảm thời gian xử lý lên tới 80% đến 90%. Điển hình như giao dịch nhập khẩu cà phê của VPBank hoàn tất chỉ trong 2 giờ, hoặc giao dịch giữa Nhựa Duy Tân và INEOS Styrolution qua HSBC Việt Nam được xử lý trọn vẹn trong vòng 24 giờ.

Thứ hai, công nghệ sổ cái phân tán giúp tối ưu hóa chi phí vận hành từ 30% đến 50% nhờ loại bỏ hoàn toàn chi phí in ấn, chuyển phát nhanh quốc tế chứng từ giấy và giảm bớt nhân sự kiểm tra thủ công.

Thứ ba, mức độ an toàn và minh bạch dữ liệu được nâng cao tuyệt đối. Cơ chế mã hóa và sự bất biến của chuỗi khối giúp triệt tiêu nguy cơ làm giả chứng từ thương mại, đồng thời cho phép các bên cập nhật trạng thái lô hàng theo thời gian thực.

Thứ tư, quá trình triển khai tại MB giai đoạn 2019 - 2021 mới chỉ dừng lại ở bước ký thỏa thuận thử nghiệm và xử lý các giao dịch thí điểm, chưa thể nhân rộng toàn diện do tính kết nối của hệ sinh thái đối tác gồm doanh nghiệp, hãng tàu và cơ quan quản lý chưa đồng bộ.

Thảo luận kết quả

Thực trạng ứng dụng tại MB phản ánh đúng xu hướng phát triển chung của hệ thống tài chính toàn cầu. Theo phân tích của ngân hàng BNY Mellon, các tổ chức tài chính thường cần lộ trình từ 7 đến 10 năm để chuyển đổi hoàn toàn sang hệ thống thanh toán chuỗi khối. Nguyên nhân chính của sự chậm trễ này không nằm ở giới hạn công nghệ mà xuất phát từ sự thiếu vắng của khung khổ pháp lý toàn diện công nhận giá trị pháp lý của chứng từ số và hợp đồng thông minh. Rủi ro an ninh mạng cũng là một biến số lớn khi trong thực tế từng ghi nhận các sự cố nghiêm trọng, chẳng hạn vụ tấn công sàn Bitfinex năm 2016 làm thất thoát gần 120.000 đơn vị Bitcoin trị giá khoảng 72 triệu USD vào thời điểm đó.

Về phương diện trực quan hóa, toàn bộ chu trình xử lý có thể được biểu diễn qua bảng so sánh đa tiêu chí và sơ đồ luồng dữ liệu phân tán giữa các nút mạng. Bảng dữ liệu sẽ đối chiếu trực tiếp sự khác biệt giữa hai mô hình: mô hình truyền thống với luồng thông tin tuần tự qua SWIFT và dịch vụ bưu chính đối lập với mô hình chuỗi khối cho phép truyền tin đa phương tức thời. Sơ đồ chu trình sẽ mô tả rõ cách thức các chứng từ vận tải và bảo hiểm được số hóa, mã hóa khóa riêng tư và tự động đối soát thông qua hợp đồng thông minh.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Hoàn thiện hành lang pháp lý và tiêu chuẩn hóa văn bản số: Kiến nghị Ngân hàng Nhà nước và các bộ ngành liên quan sớm xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) cho các giao dịch tài trợ thương mại trên nền tảng chuỗi khối, đặt mục tiêu công nhận 100% giá trị pháp lý của vận đơn điện tử và hợp đồng thông minh trong giai đoạn 2023 - 2025. Chủ thể thực hiện là Ngân hàng Nhà nước phối hợp cùng Bộ Tư pháp và Bộ Công Thương.
  • Nâng cấp hạ tầng công nghệ và tích hợp hệ thống lõi: Ban Công nghệ MB cần chủ động phân bổ ngân sách để nâng cấp hệ thống Core Banking, xây dựng các cổng kết nối API chuẩn hóa nhằm tích hợp liền mạch với mạng lưới Contour và nền tảng R3 Corda. Mục tiêu kỹ thuật là giảm thiểu 100% độ trễ truyền dữ liệu liên ngân hàng, hoàn thành trước quý IV năm 2024.
  • Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Khối Nhân sự và Trung tâm Đào tạo MB cần triển khai chương trình đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ thư tín dụng điện tử cho tối thiểu 80% đội ngũ chuyên viên thanh toán quốc tế trong vòng 12 tháng, bảo đảm nhân sự nắm vững quy trình vận hành và kỹ năng kiểm soát rủi ro an ninh mạng.
  • Mở rộng hệ sinh thái và thúc đẩy liên kết đối tác: Khối Khách hàng Doanh nghiệp MB cần đẩy mạnh ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác với ít nhất 10 doanh nghiệp xuất nhập khẩu lớn trong ngành nhựa, hóa chất, nông sản và các hãng vận tải biển quốc tế trước năm 2025, qua đó tạo lập mạng lưới thanh toán có quy mô thanh khoản cao.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Lãnh đạo và chuyên viên thanh toán quốc tế tại các ngân hàng thương mại: Tiếp cận cẩm nang toàn diện về quy trình vận hành thư tín dụng trên nền tảng Contour, giúp rút ngắn thời gian thiết kế sản phẩm tài trợ thương mại số từ vài tháng xuống vài tuần.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nắm bắt phương thức tối ưu hóa dòng tiền và cắt giảm chi phí trung gian trong các thương vụ mua bán quốc tế, chuyển đổi quy trình nhận bộ chứng từ từ 7 ngày xuống còn 2 giờ để giải phóng hàng hóa nhanh chóng tại cảng.
  • Cơ quan hoạch định chính sách và quản lý nhà nước: Khai thác hệ thống luận cứ thực tiễn và số liệu khảo sát chuyên sâu để phục vụ việc soạn thảo các văn bản pháp luật, hoàn thiện khung pháp lý về chứng từ điện tử và giao dịch xuyên biên giới.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo học thuật giá trị với hệ thống lý thuyết chuẩn mực kết hợp phân tích các case study thực tế điển hình tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Blockchain giải quyết triệt để vấn đề gì trong phương thức thanh toán tín dụng chứng từ truyền thống? Công nghệ giải quyết nút thắt về thời gian xử lý và nguy cơ gian lận chứng từ giấy. Thay vì luân chuyển thủ công qua đường bưu điện mất từ 5 đến 10 ngày, toàn bộ chứng từ được số hóa và đối soát tự động trên chuỗi khối chỉ trong vòng 2 đến 24 giờ với tính minh bạch tuyệt đối.

Tại sao mô hình chuỗi khối liên hợp lại là lựa chọn tối ưu cho hệ thống ngân hàng? Mô hình liên hợp cân bằng giữa tính phi tập trung và tính bảo mật thông tin tài chính. Mạng lưới giới hạn quyền xác thực cho các thành viên được cấp phép, giúp ngân hàng bảo vệ bí mật kinh doanh của khách hàng tốt hơn so với chuỗi khối công khai.

Rào cản lớn nhất khi triển khai thư tín dụng chuỗi khối tại Việt Nam là gì? Thách thức lớn nhất là khung khổ pháp lý chưa đồng bộ. Các quy định hiện hành chưa công nhận đầy đủ giá trị pháp lý của vận đơn điện tử và tính tự thực thi của hợp đồng thông minh, khiến các ngân hàng vẫn phải vận hành song song quy trình giấy để phòng ngừa rủi ro.

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu được hưởng lợi ích trực tiếp nào khi tham gia mạng lưới? Doanh nghiệp tiết kiệm từ 30% đến 50% chi phí chuyển phát chứng từ, rút ngắn thời gian giải phóng hàng hóa tại cảng nhập khẩu, nâng cao vòng quay vốn lưu động và loại bỏ hoàn toàn rủi ro đối tác sử dụng chứng từ giả mạo để chiếm đoạt tài sản.

Ngân hàng có phải thay thế hoàn toàn hệ thống phần mềm Core Banking hiện tại không? Ngân hàng không cần thay thế hệ thống hiện hữu mà chỉ cần xây dựng các giao diện lập trình ứng dụng để kết nối hệ thống lõi với các mạng lưới chuỗi khối chuyên biệt như Contour hay Corda, giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư công nghệ ban đầu.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về ứng dụng công nghệ chuỗi khối trong hoạt động tài trợ thương mại quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ.
  • Phân tích sâu sắc sự chuyển dịch từ quy trình chứng từ giấy sang giao dịch kỹ thuật số, chứng minh khả năng rút ngắn thời gian xử lý từ 5 - 10 ngày xuống còn 2 - 24 giờ.
  • Đánh giá khách quan thực trạng thử nghiệm tại MB giai đoạn 2019 - 2021, chỉ rõ các thành tựu tiên phong cùng những rào cản về hạ tầng và pháp lý.
  • Đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược và khả thi cao cho ngành ngân hàng Việt Nam trong lộ trình chuyển đổi số từ nay đến năm 2025.
  • Kêu gọi sự vào cuộc đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, hệ thống ngân hàng thương mại và cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu nhằm nhanh chóng chuẩn hóa khung chính sách, thúc đẩy ứng dụng công nghệ chuỗi khối để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trên thị trường thương mại toàn cầu.