Đánh giá khả năng ức chế ACE2 của Coumarin từ rễ Xáo Tam Phân (Paramignya trimera) - Luận văn

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá hoạt tính ức chế enzym chuyển đổi angiotensin 2 ace 2 của các hợp chất coumarin từ rễ cây, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2024

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu về chi Paramignya

1.2. Chi Paramignya trong y học cổ truyền

1.3. Thành phần hóa học

1.4. Hoạt tính sinh học

1.5. Cây Xáo tam phân (Paramignya trimera)

1.5.1. Đặc điểm thực vật, phân bố và công dụng

1.5.2. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cây Xáo tam phân

1.6. Thụ thể ACE-2 và vai trò trong điều trị COVID-19

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp chiết

2.2.2. Phương pháp phân lập và tinh chế các hợp chất

2.2.3. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập

2.2.4. Phương pháp đánh giá hoạt tính ức chế ACE-2

2.3. Chiết và phân lập các hợp chất từ rễ cây Xáo tam phân

2.4. Dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập được

2.5. Thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập được

2.6. Mô phỏng docking phân tử

3. CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Phân lập các hợp chất biscoumarin glycoside từ rễ Xáo tam phân (P

3.2. Xác đinh cấu trúc hóa học của các hợp chất 1 và 2

3.3. Đánh giá hoạt tính ức chế enzym ACE-2 của các hợp chất 1 và 2

3.4. Nghiên cứu mô phỏng docking phân tử

CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Khám phá Coumarin từ Xáo Tam Phân ức chế thụ thể ACE2

Nghiên cứu khoa học gần đây đã mở ra một hướng đi mới trong việc tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có khả năng phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh lý liên quan đến virus. Trọng tâm của các nghiên cứu này là thụ thể ACE2 (Angiotensin-Converting Enzyme 2), một enzyme đóng vai trò cửa ngõ cho virus SARS-CoV-2 xâm nhập vào tế bào người. Trong bối cảnh đó, dược liệu Việt Nam nổi lên như một kho tàng quý giá chứa đựng nhiều hoạt chất tiềm năng. Đặc biệt, cây Xáo Tam Phân (Paramignya trimera), một vị thuốc lâu đời trong y học cổ truyền, đã thu hút sự chú ý của giới khoa học. Các phân tích chuyên sâu cho thấy trong rễ Xáo Tam Phân chứa một nhóm hợp chất đặc biệt là hoạt chất coumarin. Các nghiên cứu ban đầu, điển hình là luận văn thạc sĩ của Nguyễn Xuân Hà tại Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã chứng minh các coumarin này sở hữu hoạt tính sinh học đáng kể, đặc biệt là khả năng ức chế mạnh mẽ enzyme ACE2. Khám phá này không chỉ củng cố giá trị của y học dân gian mà còn đặt nền móng cho việc phát triển các liệu pháp mới, an toàn và hiệu quả từ nguồn tài nguyên thiên nhiên, góp phần vào cuộc chiến chống lại các bệnh do virus gây ra và các bệnh lý liên quan khác như bệnh tim mạch và điều hòa huyết áp.

1.1. Tổng quan về thụ thể ACE2 và vai trò trong cơ thể

Enzyme chuyển đổi angiotensin 2, hay thụ thể ACE2, là một protein xuyên màng được tìm thấy trên bề mặt của nhiều loại tế bào trong cơ thể, bao gồm phổi, tim, thận và ruột. Chức năng sinh lý chính của ACE2 là một phần của hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS), nơi nó đóng vai trò điều hòa quan trọng trong việc duy trì ổn định huyết áp và chức năng tim mạch. Cụ thể, ACE2 chuyển đổi angiotensin II (một chất gây co mạch mạnh) thành angiotensin-(1-7), một peptide có tác dụng giãn mạch, chống viêm và bảo vệ cơ quan. Tuy nhiên, ACE2 cũng là điểm yếu mà một số loại virus, đặc biệt là SARS-CoV-2, lợi dụng để xâm nhập vào tế bào chủ. Việc hiểu rõ cấu trúc và chức năng của angiotensin-converting enzyme 2 là chìa khóa để xác định các mục tiêu phân tử cho việc phát triển thuốc.

1.2. Cây Xáo Tam Phân Paramignya trimera Dược liệu tiềm năng

Cây Xáo Tam Phân (Paramignya trimera) là một loài thực vật thân gỗ thuộc họ Cam (Rutaceae), phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền Trung Việt Nam như Khánh Hòa. Trong y học cổ truyền, rễ Xáo Tam Phân được sử dụng để hỗ trợ điều trị các bệnh về gan và tăng cường sức khỏe. Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã xác nhận sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất tự nhiên có giá trị trong cây, trong đó nổi bật là coumarin, flavonoid và alkaloid. Chiết xuất Xáo Tam Phân đã chứng minh nhiều hoạt tính sinh học đa dạng như chống viêm, gây độc tế bào ung thư và kháng khuẩn. Chính sự phong phú về thành phần hóa học và tác dụng dược lý đã khiến Xáo Tam Phân trở thành đối tượng lý tưởng cho các nghiên cứu sàng lọc, tìm kiếm các chất có khả năng ức chế enzyme, mở ra tiềm năng dược lý to lớn.

II. Vì sao ức chế ACE2 là mục tiêu điều trị SARS CoV 2

Việc ức chế thụ thể ACE2 đã trở thành một chiến lược quan trọng trong nghiên cứu điều trị COVID-19. Nguyên nhân chính là do thụ thể ACE2 chính là "ổ khóa" mà virus SARS-CoV-2 sử dụng để mở "cánh cửa" tế bào và bắt đầu quá trình lây nhiễm. Virus này sử dụng protein gai (spike protein) trên bề mặt của nó để liên kết chặt chẽ với thụ thể ACE2 trên tế bào người, đặc biệt là các tế bào ở đường hô hấp. Khi liên kết này được hình thành, virus có thể hợp nhất màng của nó với màng tế bào, giải phóng vật chất di truyền vào bên trong và bắt đầu quá trình nhân lên. Do đó, việc tìm ra các hợp chất tự nhiên hoặc tổng hợp có khả năng ngăn chặn hoặc làm suy yếu tương tác phân tử giữa protein gai và ACE2 là một hướng đi đầy hứa hẹn. Một chất ức chế hiệu quả sẽ hoạt động như một rào cản, ngăn không cho virus bám vào tế bào, từ đó chặn đứng quá trình lây nhiễm ngay từ giai đoạn đầu. Điều này giải thích tại sao cơ chế ức chế ACE2 trở thành tâm điểm của nhiều nghiên cứu khoa học, bao gồm cả việc sàng lọc các dược liệu Việt Nam như Xáo Tam Phân.

2.1. Tương tác giữa protein gai spike protein và ACE2

Sự tương tác giữa protein gai (spike protein) của SARS-CoV-2thụ thể ACE2 của tế bào người là một quá trình tương tác phân tử có độ đặc hiệu cao. Protein gai bao gồm hai tiểu đơn vị, S1 và S2. Tiểu đơn vị S1 chứa vùng liên kết thụ thể (Receptor Binding Domain - RBD), là phần trực tiếp nhận diện và bám vào miền xúc tác của ACE2. Khi RBD của protein gai gắn vào ACE2, một loạt thay đổi về cấu trúc xảy ra, kích hoạt tiểu đơn vị S2. Tiểu đơn vị S2 sau đó sẽ xúc tác quá trình hợp nhất màng virus và màng tế bào. Bất kỳ sự can thiệp nào vào quá trình nhận diện và liên kết này, chẳng hạn như một phân tử nhỏ từ hoạt chất coumarin chiếm lấy vị trí hoạt động của ACE2, đều có thể phá vỡ chu trình lây nhiễm của virus, mang lại hiệu quả kháng virus.

2.2. Thách thức trong việc tìm kiếm chất ức chế ACE2 hiệu quả

Việc tìm kiếm một chất ức chế ACE2 hiệu quả và an toàn đặt ra nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là phải đảm bảo tính chọn lọc. Vì ACE2 đóng vai trò sinh lý quan trọng trong việc điều hòa huyết áp và bảo vệ tim mạch, một chất ức chế không chọn lọc có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Do đó, mục tiêu là tìm ra các hợp chất chỉ ngăn chặn vị trí liên kết của virus mà không ảnh hưởng đáng kể đến chức năng enzyme tự nhiên của ACE2. Hơn nữa, các hợp chất này cần có sinh khả dụng tốt và độc tính thấp. Nghiên cứu khoa học từ các hợp chất tự nhiên, như chiết xuất Xáo Tam Phân, mang lại lợi thế vì chúng thường có độ an toàn cao hơn so với các hợp chất tổng hợp. Tuy nhiên, việc phân lập, xác định cấu trúc và đánh giá hoạt tính đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu tiên tiến và tốn nhiều thời gian.

III. Hoạt chất Coumarin trong Xáo Tam Phân và cơ chế hoạt động

Trọng tâm của nghiên cứu về tiềm năng dược lý của Xáo Tam Phân nằm ở nhóm hoạt chất coumarin. Luận văn của Nguyễn Xuân Hà (2024) đã thành công trong việc phân lập và xác định cấu trúc của hai hợp chất biscoumarin glycoside mới từ rễ Xáo Tam Phân, được đặt tên là cis-paratrimerin B và cis-paratrimerin A. Đây là những phát hiện quan trọng, lần đầu tiên công bố sự tồn tại của các đồng phân dạng cis này trong tự nhiên. Cấu trúc độc đáo của chúng, bao gồm hai nhân coumarin được nối với nhau qua một cầu monoterpene và gắn với các gốc đường, tạo nên một khung phân tử phức tạp với nhiều trung tâm hoạt động. Cơ chế ức chế ACE2 của các coumarin này được giả định dựa trên khả năng tương tác và chiếm lĩnh vị trí hoạt động của enzyme. Thông qua các liên kết hydro và tương tác kỵ nước, các phân tử coumarin này có thể gắn vào các axit amin quan trọng trong khoang xúc tác của thụ thể ACE2, ngăn cản sự tiếp cận của protein gai (spike protein). Quá trình này được ví như việc "chiếm chỗ", làm cho virus không thể liên kết với thụ thể và bắt đầu quá trình xâm nhập, từ đó thể hiện tác dụng kháng virus tiềm năng.

3.1. Phân lập hai hợp chất biscoumarin glycoside mới

Quá trình phân lập được thực hiện một cách có hệ thống từ cao chiết nước của rễ Xáo Tam Phân. Bằng cách sử dụng kết hợp các phương pháp sắc ký hiện đại như sắc ký cột pha thường, sắc ký cột pha đảo (RP-18), Sephadex LH-20 và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), các nhà nghiên cứu đã tinh chế thành công hai hợp chất tinh khiết. Cấu trúc hóa học của chúng được xác định bằng các phương pháp phổ tiên tiến bao gồm phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1D & 2D-NMR). Kết quả phân tích đã xác nhận đây là hai hợp chất mới, cis-paratrimerin B (1) và cis-paratrimerin A (2), là đồng phân hình học của các paratrimerin đã được biết đến trước đây. Phát hiện này bổ sung vào danh mục các hợp chất tự nhiên quý giá từ dược liệu Việt Nam.

3.2. Đặc điểm cấu trúc và hoạt tính sinh học của Coumarin

Hoạt chất coumarin là một lớp hợp chất thiên nhiên có khung benz-α-pyrone, được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học đa dạng. Các coumarin từ Xáo Tam Phân có cấu trúc phức tạp hơn, thường là dạng dimer (biscoumarin) hoặc được glycosyl hóa, làm tăng tính tan và khả năng tương tác với các mục tiêu sinh học. Đặc điểm cấu trúc của cis-paratrimerin A và B, với các nhóm hydroxyl và các gốc đường, cho phép chúng tạo thành nhiều liên kết hydro bền vững với các gốc axit amin trong vị trí hoạt động của enzyme ACE2. Chính cấu trúc không gian ba chiều và sự phân bố điện tích trên phân tử quyết định ái lực liên kết và hiệu quả ức chế. Các nghiên cứu khoa học trước đây cũng đã chỉ ra rằng coumarin có tác dụng chống viêm, chống đông máu và bảo vệ gan, làm tăng thêm giá trị cho việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị từ Paramignya trimera.

IV. Phương pháp nghiên cứu khoa học hoạt tính ức chế ACE2

Để chứng minh một cách thuyết phục khả năng ức chế ACE2 của hoạt chất coumarin từ Xáo Tam Phân, các nhà khoa học đã áp dụng một phương pháp tiếp cận đa chiều, kết hợp cả thực nghiệm và lý thuyết. Hai phương pháp chính được sử dụng là thử nghiệm in vitro và mô phỏng in silico. Thử nghiệm in vitro (trong ống nghiệm) cung cấp bằng chứng trực tiếp về hoạt tính sinh học của hợp chất. Bằng cách sử dụng một bộ kit thương mại, các nhà nghiên cứu có thể đo lường chính xác mức độ ức chế enzyme ACE2 của cis-paratrimerin A và B. Song song đó, mô phỏng in silico (trên máy tính) sử dụng kỹ thuật docking phân tử để dự đoán và phân tích chi tiết tương tác phân tử giữa hợp chất và protein đích. Phương pháp này cho phép hình dung cách phân tử coumarin "khớp" vào vị trí hoạt động của ACE2, xác định các axit amin then chốt tham gia vào liên kết và tính toán năng lượng liên kết. Sự kết hợp giữa hai phương pháp này không chỉ xác nhận hoạt tính sinh học mà còn làm sáng tỏ cơ chế ức chế ACE2 ở cấp độ phân tử, cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn.

4.1. Đánh giá hoạt tính sinh học qua thử nghiệm in vitro

Thử nghiệm in vitro được tiến hành bằng bộ kit sàng lọc chất ức chế ACE2 (MAK378, Merck). Nguyên tắc của phương pháp này dựa trên khả năng của enzyme ACE2 trong việc phân cắt một cơ chất peptide phát huỳnh quang. Khi enzyme hoạt động, tín hiệu huỳnh quang tăng lên. Khi có mặt một chất ức chế như cis-paratrimerin B, hoạt động của enzyme bị suy giảm, dẫn đến tín hiệu huỳnh quang giảm. Bằng cách đo lường sự thay đổi cường độ huỳnh quang ở các nồng độ khác nhau của hợp chất thử, các nhà khoa học có thể xác định giá trị IC50 – nồng độ mà tại đó hợp chất ức chế được 50% hoạt tính của enzyme. Kết quả từ nghiên cứu cho thấy cis-paratrimerin B có giá trị IC50 là 28,9 μM, một con số rất đáng chú ý, cho thấy hoạt tính sinh học mạnh.

4.2. Phân tích tương tác phân tử bằng mô phỏng in silico

Nghiên cứu in silico sử dụng phần mềm AutoDock Vina để thực hiện mô phỏng docking phân tử. Cấu trúc tinh thể 3D của enzyme ACE2 (PDB ID: 1R4L) được lấy từ ngân hàng dữ liệu protein. Cấu trúc của các hợp chất coumarin được tối ưu hóa năng lượng. Sau đó, phần mềm sẽ "đặt thử" phân tử coumarin vào vị trí hoạt động của ACE2 ở nhiều tư thế khác nhau và tính toán ái lực liên kết (binding affinity) cho mỗi tư thế. Kết quả cho thấy các hợp chất coumarin từ Xáo Tam Phân có ái lực liên kết rất mạnh, thậm chí còn thấp hơn (tốt hơn) so với chất đối chứng dương MLN-4760. Phân tích sâu hơn bằng Discovery Studio Visualizer đã chỉ ra các tương tác cụ thể như liên kết hydro với các axit amin Arg273, His345, và Tyr515, củng cố thêm cho giả thuyết về cơ chế ức chế ACE2.

V. Tiềm năng dược lý của Coumarin từ rễ Xáo Tam Phân

Nghiên cứu khoa học về các hợp chất coumarin từ rễ Xáo Tam Phân đã hé lộ một tiềm năng dược lý to lớn và đa dạng. Kết quả nổi bật nhất là khả năng ức chế enzyme ACE2 mạnh mẽ của các biscoumarin glycoside, đặc biệt là cis-paratrimerin B với giá trị IC50 ấn tượng là 28,9 μM. Điều này cho thấy các hợp chất tự nhiên này có thể trở thành ứng cử viên sáng giá cho việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị các bệnh do virus xâm nhập qua thụ thể ACE2, điển hình là COVID-19. Bên cạnh đó, vai trò của ACE2 trong hệ thống tim mạch mở ra một hướng ứng dụng quan trọng khác. Bằng cách điều chỉnh hoạt động của ACE2, các coumarin này có thể góp phần vào việc điều hòa huyết áp và bảo vệ chức năng tim, trở thành một liệu pháp tiềm năng cho các bệnh tim mạch. Hơn nữa, các nghiên cứu trước đây đã chứng minh hoạt tính sinh học chống viêm và bảo vệ gan của chiết xuất Xáo Tam Phân, củng cố thêm vị thế của loại dược liệu Việt Nam này trong y học hiện đại.

5.1. Kết quả ức chế ACE2 vượt trội của cis paratrimerin

Dữ liệu thực nghiệm từ thử nghiệm in vitro cho thấy một bức tranh rõ ràng về hiệu quả của các hợp chất phân lập được. Hợp chất cis-paratrimerin B (1) thể hiện hoạt tính ức chế ACE2 đáng kể nhất với IC50 là 28,9 μM. Các hợp chất khác như cis-paratrimerin A (2) và trans-paratrimerin B cũng cho thấy hoạt tính tốt với IC50 lần lượt là 68 μM và 77 μM. Kết quả mô phỏng in silico cũng hoàn toàn tương thích, với ái lực liên kết được tính toán của cis-paratrimerin B là -14,70 kcal/mol, thấp hơn đáng kể so với chất đối chứng dương MLN-4760 (-9,12 kcal/mol). Điều này cho thấy sự liên kết của coumarin với enzyme ACE2 là rất bền vững và thuận lợi về mặt năng lượng, giải thích cho hoạt tính mạnh mẽ quan sát được trong thực nghiệm.

5.2. Ứng dụng hỗ trợ điều trị bệnh tim mạch và huyết áp

Ngoài tiềm năng kháng virus, khả năng điều chỉnh enzyme ACE2 của coumarin từ Xáo Tam Phân còn có ý nghĩa lớn trong lĩnh vực tim mạch. Enzyme ACE2 là một thành phần quan trọng của trục bảo vệ trong hệ RAAS, giúp chống lại các tác động có hại của angiotensin II như co mạch, xơ hóa và viêm. Việc tìm ra các hợp chất tự nhiên có khả năng tương tác với ACE2 có thể giúp phát triển các liệu pháp mới để hỗ trợ điều trị tăng huyết áp, suy tim và các bệnh tim mạch khác. Các hợp chất từ Paramignya trimera có thể hoạt động như những chất điều biến, giúp tăng cường con đường bảo vệ của ACE2/Ang-(1-7), mang lại lợi ích kép: vừa ngăn chặn virus, vừa bảo vệ hệ tim mạch.

VI. Tương lai của Xáo Tam Phân trong y học cổ truyền và hiện đại

Những phát hiện về hoạt chất coumarin trong Xáo Tam Phân và khả năng ức chế ACE2 của chúng đã khẳng định mạnh mẽ giá trị của dược liệu Việt Nam. Đây không chỉ là một bước tiến trong nghiên cứu khoa học mà còn là cầu nối vững chắc giữa y học cổ truyền và y học hiện đại. Trong tương lai, Xáo Tam Phân (Paramignya trimera) hứa hẹn sẽ không chỉ dừng lại ở vai trò là một vị thuốc dân gian. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất Xáo Tam Phân để thu được hàm lượng hoạt chất cao, đồng thời tiến hành các thử nghiệm in vivo (trên động vật) và lâm sàng để đánh giá tính an toàn và hiệu quả thực tế. Việc phát triển các sản phẩm tiêu chuẩn hóa từ rễ Xáo Tam Phân, chẳng hạn như viên nang hoặc trà dược liệu, có thể giúp đưa những lợi ích sức khỏe này đến gần hơn với cộng đồng. Sự kết hợp giữa tri thức bản địa và công nghệ tiên tiến sẽ là chìa khóa để khai phá hết tiềm năng dược lý của Xáo Tam Phân, góp phần xây dựng một ngành dược liệu Việt Nam bền vững và cạnh tranh.

6.1. Tổng kết giá trị khoa học của nghiên cứu về Xáo Tam Phân

Nghiên cứu này đã mang lại nhiều đóng góp khoa học quan trọng. Thứ nhất, nó đã phân lập và xác định cấu trúc của hai hợp chất tự nhiên hoàn toàn mới, làm phong phú thêm kho tàng hóa học thực vật Việt Nam. Thứ hai, nó đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm và lý thuyết đầu tiên về khả năng ức chế ACE2 của các biscoumarin glycoside từ Xáo Tam Phân, mở ra một hướng mới trong việc sàng lọc chất kháng virus. Thứ ba, nghiên cứu đã chứng minh sự hiệu quả của việc kết hợp các phương pháp in vitroin silico trong việc khám phá dược liệu. Những kết quả này không chỉ có giá trị học thuật mà còn là cơ sở khoa học vững chắc để định hướng cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo.

6.2. Hướng phát triển sản phẩm hỗ trợ điều trị từ dược liệu

Từ những kết quả nghiên cứu nền tảng này, hướng đi tiếp theo là phát triển các sản phẩm ứng dụng thực tiễn. Quá trình này bao gồm việc xây dựng quy trình chiết xuất và tinh chế ở quy mô lớn hơn, đảm bảo độ ổn định và chất lượng của sản phẩm. Các dạng bào chế tiện dụng như viên nang, dung dịch uống hoặc trà túi lọc cần được nghiên cứu để tối ưu hóa sinh khả dụng của hoạt chất coumarin. Việc đăng ký bản quyền cho các hợp chất mới và quy trình công nghệ cũng là một bước quan trọng. Cuối cùng, việc hợp tác giữa các viện nghiên cứu và doanh nghiệp dược phẩm sẽ thúc đẩy quá trình đưa sản phẩm từ phòng thí nghiệm ra thị trường, tạo ra các giải pháp hỗ trợ điều trị hiệu quả và an toàn từ chính nguồn dược liệu Việt Nam.

18/09/2025
Đánh giá hoạt tính ức chế enzym chuyển đổi angiotensin 2 ace 2 của các hợp chất coumarin từ rễ cây xáo tam phân paramignya trimera

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Thế giới hiện đang phải đối mặt với một đại dịch nhiễm trùng nghiêm trọng giống như bệnh cúm, gây ra bởi một loại coronavirus, cụ thể là SARS-CoV-2. Kể từ năm 2019, nó đã lan rộng ra hơn 130 quốc gia trên toàn cầu, lây nhiễm cho hơn 600 triệu người và gây ra cái chết cho hơn 6 triệu người mắc bệnh (chiếm khoảng 1% ca tử vong) (https://covid19.vn/ - truy cập ngày 23/8/2023). Các biến thể của virut SAR-CoV-2 và các hội chứng hậu COVID-19 đang diễn biến phức tạp đòi hỏi cần tiếp tục nghiên cứu để đưa ra những liệu pháp phòng ngừa và điều trị thích hợp [1]. Đường hô hấp là con đường chính mà SARS-CoV-2 xâm nhập vào cơ thể con người [2].

Virut SARS-CoV-2 xâm nhập vào tế bào phổi của người thông qua protein Spike S tương tác với các thụ thể của enzyme chuyển đổi angiotensin-2 (ACE-2) ở phổi của người [3]. Do ảnh hưởng của virut, hệ Renin-angiotensin của người bị phá vỡ, dẫn đến các triệu chứng bệnh lý trầm trọng ở phổi, gan, thận và gây chết người rất nhanh chóng [4]. Enzym ACE-2 và các thụ thể ở người này là đích phân tử tiềm năng trong nghiên cứu tìm kiếm và phát triển các loại sản phẩm và thuốc trong phòng ngừa và điều trị bệnh dịch COVID-19. Hiện nay, kỹ thuật docking phân tử (in silico) với sự hỗ trợ của máy tính đang là một phương pháp hiệu quả trong việc sàng lọc và đánh giá các hoạt chất có tác dụng sinh học ở cấp độ phân tử [5].

Ví dụ, một loạt các hợp chất hóa học có hoạt tính sinh học như flavonoid (rutin, astragalin, quercitin, isoquercitrin (từ cây tầm ma Himalaya (Urtica dioica), glyasperin A, broussoflavonol F, isorhamnetin (từ keo ong Sulawesi), chalcone (butein), triterpenoid (cucurbitacin E, cucurbitacin B, isocucurbitacin B7) được phát hiện là chất ức chế mạnh thụ thể ACE-2 bằng phương pháp docking phân tử [6-9]. Sáu hợp chất từ các cây dược liệu từ bao gồm tanshinone IIA, carnosic acid, rosmarinic acid, salvianolic acid B, baicalein, and glycyrrhetinic acid đã được phát hiện có tác dụng ức chế virut SARS-CoV-2 qua thử nghiệm in vitro và nghiên cứu docking phân tử [10]. Việc tìm kiếm chất ức chế ACE-2 từ cây thuốc và các thành phần tự nhiên là một trong những cách tiếp cận hiệu quả để tạo ra các sản phẩm tiềm năng để phòng ngừa và điều trị bệnh COVID-19. Chúng tôi đã bước đầu sàng lọc in silico của trên 1000 hợp chất thiên nhiên Việt Nam đến đích protein liên quan đến SARS-CoV-2 như Mpro, RdRp và ACE-2.

Kết quả cho thấy, một số hợp chất coumarin từ cây Xáo tam phân và các hợp chất khác từ một số cây thuốc Việt Nam có tác dụng mạnh thể hiện qua năng lượng liên kết mạnh và tương tác các vị trí axit amin quan trọng trong vùng hoạt động của protein ACE-2. Trên cơ sở này, chúng tôi lựa chọn nghiên cứu phân lập các hợp chất 2 coumarin từ cây Xáo tam phân và đánh giá tác dụng của chúng trên in vitro và in silico Xáo tam phân (Paramignya trimera (Oliv.) Burkill) loài cây bụi thân gỗ thuộc họ Rutaceae, phân bố chủ yếu ở tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam. Trong dân gian rễ của loại thảo dược này được dùng để điều trị các bệnh về gan, đặc biệt là xơ gan cổ trướng. Rễ của Xáo tam phân có thành phần hóa học chính là các coumarin và coumarin glycoside, ví dụ như ostruthin, ninhvanin, và paratrimerin A, B, … [11-15].

Như vậy, việc nghiên cứu phân lập và đánh giá tác dụng ức chế enzym chuyển đổi angiotensin (ACE-2) in vitro và in silico của các hợp chất coumarin trong cây Xáo tam phân (Paramignya trimera (Oliv.) Burkill) có tính cấp thiết và có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Việc nghiên cứu trên sẽ góp phần phát hiện nguồn tài nguyên thực vật Việt Nam trong phòng ngừa và hỗ trợ điều trị bệnh COVID-19. Do đó, tôi lựa chọn thực hiện đề tài: “Đánh giá hoạt tính ức chế enzym chuyển đổi angiotensin 2 của các hợp chất coumarin từ rễ cây Xáo tam phân (Paramignya trimera).” Mục tiêu của luận văn: - Phân lập các hợp chất biscoumarin glycoside từ rễ cây Xáo tam phân (Paramignya trimera (Oliv.) - Nghiên cứu hoạt tính ức chế ACE-2 in vitro và in silico của các hợp chất phân lập được. Nội dung luận văn bao gồm : 1.

Thu thập mẫu rễ cây Xáo tam phân (Paramignya trimera (Oliv. Xử lý mẫu, ngâm chiết, tạo cao tổng và các cao phân đoạn. Phân lập các hợp chất biscoumarin glycoside bằng các phương pháp sắc ký. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất biscoumarin glycoside phân lập được 5.

Nghiên cứu hoạt tính ức chế enzyme ACE-2 in vitro và in silico của các hợp chất biscoumarin glycoside phân lập được. Những đóng góp của luận văn : Đã phân lập và xác định cấu trúc hóa học của hai hợp chất mới lần đầu tiên phân lập trong tự nhiên từ rễ loài Xáo tam phân (Paramignya trimera (Oliv.) bao gồm cis-paratrimerin B (1) và cis-paratrimerin A (2). 3 Các cao chiết, cao phân đoạn và các hợp chất phân lập 1 và 2 đã được đánh giá hoạt tính ức chế enzyme ACE-2. Hai hợp chất 1 và 2 thể hiện hoạt tính ức chế đáng kể với IC50 lần lượt là 28,9 và 68 μM Nghiên cứu mô phỏng docking phân tử được thực hiện trên đích protein ACE- 2 (PDB ID : 1R4L) để đánh giá khả năng tương tác liên kết của các hợp chất biscoumarin glycoside 1-4 kết quả cho thấy ái lực liên kết là −14,70, −12,95, −11,94 và −10,69 kcal/mol, thấp hơn đáng kể so với MLN-4760 đối chứng dương (−9,12 kcal/mol).

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu về chi Paramignya Chi Cựa gà, Xáo (Paramignya) là chi thuộc họ Cam (Rutaceae) và phân bố rộng rãi ở vùng nhiệt đới miền Nam Việt Nam, miền Nam Philippines, Thái Lan, Malaysia, Java-Indonesia, Úc, vùng khô và ẩm ướt của Sri Lanka [12, 13, 16, 17]. Theo các dữ liệu thực vật học “The World Flora Online” (https://wfoplantlist.org/ truy cập vào 21/3/2024) có 24 loài thuộc chi Paramignya có tên khoa học được chấp nhận. Ở Việt Nam, theo các tài liệu đã báo cáo chỉ ra có 7 loài thuộc chi Paramignya [18] đã được đề cập đến gồm: - Paramignya armata (Thwaites) Oliv.

(Cựa gà) mọc ở Đà Nẵng, Khánh Hòa. - Paramignya griffithii Hook. F (Xáo griffith), phân bố ở Lâm Đồng, Khánh Hòa. - Paramignya hispida Pierre ex Guillaum (Cựa gà nhám) phân bố ở Nghệ An, Quảng Trị, Đồng Nai.

- Paramignya monophylla Wight (Xáo một hoa) phân bố ở Ba Vì. - Paramignya petelotii Guillaum (Xáo petelot) mọc ở Mai Châu (Hòa Bình). - Paramignya scandens (Griff. (Xáo leo) phân bố ở Hà Nam, Quảng Trị, Lâm Đồng.

- Paramignya trimera (Oliv.) Burkill (Xáo tam phân) phân bố ở núi Lấp Vò (Tây Ninh), Khánh Hòa, Lâm Đồng. Trong danh sách 7 loài kể trên có 6 loài có tên khoa học được chấp nhận, bao gồm: Paramignya trimera, P. Chi Paramignya trong y học cổ truyền Loài Xáo tam phân (Paramignya trimera) đã được sử dụng trong y học dân gian ở tỉnh Khánh Hòa Việt Nam để chữa các bệnh về gan như viêm gan, xơ gan cổ trướng [19]. Ở Thái Lan, thân cây P.

grithii được dùng để chữa viêm mũi [20]. Thành phần hóa học Cho đến nay, các nghiên cứu về thành phần hóa học tập trung chủ yếu vào các bộ phận khác nhau (rễ, thân, vỏ, vỏ thân, lá, cành và quả) của 4 loài P. monophylla, đặc biệt ở rễ và thân của P. Các hợp chất được phân thành nhiều loại lớp chất bao gồm coumarin, coumarin glycoside, tirucallane, tirucallane saponin, acridone alkaloid, flavanone, flavon và flavanone glycoside, phenol, chromen và megastigman.

Trong đó, các hợp chất coumarin và coumarin glycoside được phân lập nhiều nhất. a) Các hợp chất coumarin và coumarin glycoside Cho đến nay đã xác định được khoảng 39 hợp chất coumarin và coumarin glycoside. Đây là các thành phần chính được phát hiện từ các loài P. Trong đó, 33 hợp chất được phát hiện từ loài P.

trimera và 6 hợp chất được tìm thấy từ loài P. Cụ thể, các hợp chất thuộc lớp coumarin gồm 7- hydroxycoumarin (1), 7-methoxycoumarin (2), ostruthin (3), ninhvanin (4), ninhvannin B, 6-(6-hydroxy-3,7-dimethylocta-2,7 -dienyl)-7-hydroxycoumarin (5), paratrimerin A,B (6,7) J-Y, paratrimerin E, F (8, 9), umbelliferone (10), scopoletin (11), xanthyletin (12), pandanusin A (13), 8-geranyl-7-hydrocoumarin (14), 6-(7- hydroperoxy-3,7-dimethylocta-2,5-dienyl)-7-hydroxycoumarin (15), luvangetin (16), poncitrin (17), nordentatin (18), 5-hydroxy-8,8-dimethyl-10-(3',7'-dimethyocta- 1',6'-dimethylocta-1',6'-dien-3'-yl) pyranocoumarin (19), 5-methoxy-8,8-dimethyl- 10-(3′,7′- dimethyocta-1′,6′-dimethylocta-3′-dien-3′- yl) pyranocoumarin (20), 5- methoxy-8,8-dimethyl-10-(7-hydroxy-3,7-dimethylocta-1,5-dien-3-yl) pyranocoumarin (21), 5-hydroxy-8,8-dimethyl-10-(7-hydroxy-3,7-dimethylocta-1,5- dien-3-yl) pyranocoumarin (22) (Phụ lục 1) [11, 21, 22]. Điều đáng chú ý, đã có 18 biscourmarin glycosides mới (paratrimerin A, B, J-Y) được phát hiện từ rễ của Xáo tam phân với đặc trưng cấu trúc là hai vòng coumarin được nối với nhau qua một vòng monoterpene. Các biscoumarin glycoside từ Xáo tam phân về mặt cấu trúc khác biệt với các biscoumarin từ các chi khác thuộc họ Rutaceae, chẳng hạn như bisparasin từ Citrus paradise hoặc thamnosin từ Thamnos mamontana [23].

b) Triterpenoid Tổng cộng có 15 hợp chất triterpenoid được phân lập từ các loài thuộc chi Paramignya (Phụ lục 2) trong đó bảy tirucallane 23–29 flindissone, deoxyflindissone, tirucalla-7,24-diene-3-diol, 3-oxotirucalla-7,24-diene-21,23-diol, 3-oxo-tirucalla- 7,24-dien-23-ol, 24-dimethyl-lanosta-25-en-3-ol từ quả, lá và thân của loài P. monophylla [17, 24], một tirucallane 30 3-oxo-tirucalla-7,24-diene-21-al từ thân của loài P. grithii [20], bảy dẫn xuất glycosyl 31–37, paramignyol A, B, paramignyoside A-E từ thân và lá của loài P. c) Acridone alkaloid 6 Cho đến nay, 7 hợp chất alkaloid được phát hiện, bao gồm hợp chất citrusinine-I, glycocitrine-III, oriciacridone E, oriciacridon, 5-hydroxynoracronycin, paratrimerin C, D (38–44), Z (Phụ lục 4), tất cả hợp chất này được tìm thấy ở loài P.

trimera có bộ khung acridone đặc trưng [13, 27]. d) Flavonoid Tổng 6 hợp chất flavonoid được tìm thấy từ chi Paramignya, bao gồm ba flavanone, hai flavone và một dẫn xuất glycosyl 45–50 đã được phân lập (Phụ lục 4) [20, 24, 28]. Hai flavanon prenylat hóa 3′,4′-dihydroxy-7 methoxy-8-(3-methylbut-2-enyl)- furano-(4′',5′':6,5)-flavanon (46), và 3′,4′-dihydroxy-7-metoxy-8-(3-metylbut-2- enyl)-2'''-(1-hydroxy 1-metyletyl)-furano-(4′',5'':6, 5)-flavanone (47), cùng với một amoradicin (45) đã biết được phân lập từ cao chiết methanol của thân cây P. grithii trong khi flavanone diglycoside atripliside B (50) được lấy từ dịch chiết nước của cành và lá P.

Trong số các flavon này, các flavon 48–49 trong cao chiết ete dầu hỏa và chloroform của thân cây P. e) Các hợp chất khác Phân tích thành phần hóa học của cao chiết chloroform từ thân của loài P. trimera đã chỉ ra bảy hợp chất phenolic 51–57 [29]. Ngoài ra, axit vanillic (58) và trans-N-p- coumaroyl tyramine (59) được phân lập tương ứng từ cao chiết methanol P.

tripera và cao chiết nước P. scandens, cũng có thể được xác định là hợp chất phenolic [13, 28]. Một số glycosid sesquiterpene trong chi Paramignya xuất hiện dưới dạng megastigmane glycoside, chỉ có hai hợp chất có tên là gusanlungionoside C (62) và (6R,9S)-roseoside (63), được phân lập từ cao chiết nước của cành và lá khô của P. Ngoài ra, các hợp chất khác như limonoid methyl isolimonate (64), lignin glycoside syringaresinol di-O-β-D-glucopyranoside (65), nucleoside adenosine (66) cũng được phát hiện từ cành và lá khô của P.

Một hợp chất phổ biến, β-sitosterol (67) từ vỏ thân của loài P.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ