Khóa luận: Đặc điểm lâm sàng & CHT u màng não nền sọ điều trị bằng dao gamma quay

Tổng hợp đặc điểm lâm sàng và hình ảnh CHT của u màng não nền sọ. Đánh giá phương pháp điều trị tiên tiến bằng dao gamma quay trong khóa luận y khoa.

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2018

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan U màng não nền sọ Một khối u não lành tính

U màng não nền sọ (UMNNS) là một dạng meningioma phát triển từ các tế bào màng nhện tại khu vực nền sọ phức tạp. Mặc dù phần lớn được xếp vào nhóm khối u não lành tính (Độ I theo phân loại u màng não WHO), vị trí đặc biệt của chúng gây ra những thách thức lớn trong điều trị. Theo thống kê, u màng não chiếm khoảng 15-25% các khối u nội sọ nguyên phát, trong đó UMNNS chiếm tới 40% các trường hợp u màng não. Các khối u này phát triển chậm, nhưng khi tăng kích thước, chúng có thể chèn ép vào các cấu trúc thần kinh và mạch máu quan trọng như dây thần kinh sọ, thân não, động mạch cảnh trong, gây ra các triệu chứng nghiêm trọng. Nghiên cứu của Mai Trọng Khoa và cộng sự tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ u màng não chiếm 18,9% trong các ca u não được điều trị bằng dao gamma quay, cho thấy đây là một bệnh lý phổ biến. Sự phát triển của u màng não nền sọ liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ, bao gồm đột biến gen trên nhiễm sắc thể 22 (liên quan đến bệnh Neurofibromatosis 2), tiếp xúc với bức xạ ion hóa liều cao, và ảnh hưởng của hormone sinh dục, giải thích tại sao bệnh thường gặp ở nữ giới (tỷ lệ nữ/nam khoảng 2:1) và có xu hướng tăng kích thước trong thai kỳ. Việc hiểu rõ bản chất và các yếu tố liên quan đến u màng não là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng phác đồ chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

1.1. Định nghĩa và phân loại u màng não meningioma theo WHO

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa u màng não (meningioma) là khối u nguyên phát có nguồn gốc từ tế bào màng nhện (arachnoid cap cells) và thường dính vào mặt trong của màng cứng. Dựa trên đặc điểm mô bệnh học và khả năng tái phát, WHO phân loại u màng não thành ba cấp độ chính: Độ I (lành tính), Độ II (không điển hình), và Độ III (ác tính). U màng não Độ I chiếm đa số các trường hợp (80-90%), có đặc điểm phát triển chậm, tiên lượng tốt và tỷ lệ tái phát thấp (7-20%). U màng não Độ II (5-10%) có một số tế bào không điển hình, nguy cơ tái phát cao hơn (30-40%). U màng não Độ III là dạng ác tính, hiếm gặp (1-3%) nhưng có tiên lượng xấu và tỷ lệ tái phát rất cao (50-80%). Phân loại này đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn chiến lược điều trị, từ theo dõi, phẫu thuật đến xạ trị hay xạ phẫu lập thể.

1.2. Các triệu chứng u màng não nền sọ phổ biến nhất

Các triệu chứng u màng não nền sọ rất đa dạng, phụ thuộc vào vị trí và kích thước khối u. Do vị trí gần các dây thần kinh sọ và mạch máu lớn, triệu chứng thường xuất hiện sớm và đặc trưng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Huyền Trang (2018) trên 70 bệnh nhân, triệu chứng đau đầu là phổ biến nhất, chiếm tới 85,7%. Tiếp theo là nhìn mờ (44,3%), do chèn ép dây thần kinh thị giác (dây II), đặc biệt ở các khối u vùng trên yên. Các triệu chứng khác bao gồm giảm thính lực và ù tai (15,7%), thường gặp ở u màng não góc cầu tiểu não do ảnh hưởng đến dây thần kinh VIII. Đau tê nửa mặt (14,3%) có thể do chèn ép dây thần kinh sinh ba (dây V). Các triệu chứng ít gặp hơn bao gồm nôn (15,7%), rối loạn thăng bằng (8,6%) và động kinh (2,9%). Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này có vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và can thiệp kịp thời, cải thiện tiên lượng u màng não cho người bệnh.

II. Thách thức điều trị phẫu thuật u não ở vị trí nền sọ

Việc điều trị u màng não nền sọ luôn là một thách thức lớn đối với các bác sĩ ngoại thần kinh. Mặc dù phẫu thuật u não được coi là phương pháp điều trị chủ yếu, nhưng vị trí giải phẫu phức tạp của nền sọ khiến việc tiếp cận và loại bỏ hoàn toàn khối u trở nên vô cùng khó khăn. Nền sọ là nơi tập trung hàng loạt các cấu trúc sống còn như thân não, các dây thần kinh sọ não (thị giác, vận nhãn, thính giác), và các mạch máu lớn (động mạch cảnh trong, xoang tĩnh mạch). Phẫu thuật cắt bỏ khối u tại các vị trí như xoang hang hay góc cầu tiểu não có nguy cơ cao gây tổn thương các cấu trúc lân cận, dẫn đến các biến chứng sau xạ phẫu hoặc phẫu thuật như liệt dây thần kinh, mất thị lực, mất thính lực, hoặc thậm chí là đột quỵ. Hơn nữa, do u có xu hướng phát triển lan dọc theo màng cứng và xâm lấn vào xương, việc lấy bỏ triệt để tổn thương bằng phẫu thuật đơn thuần thường không khả thi, dẫn đến tỷ lệ tái phát cao. Chính những khó khăn này đã thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp thay thế hoặc bổ trợ, đặc biệt là các kỹ thuật điều trị không xâm lấn như xạ phẫu bằng dao gamma, nhằm tối ưu hóa hiệu quả kiểm soát khối u trong khi giảm thiểu tối đa rủi ro cho bệnh nhân.

2.1. Tại sao phẫu thuật u màng não nền sọ lại phức tạp

Sự phức tạp của phẫu thuật u não tại nền sọ bắt nguồn từ chính cấu trúc giải phẫu của khu vực này. Nền sọ được chia thành ba tầng (trước, giữa, sau), chứa đựng các lỗ và khe nơi các dây thần kinh sọ và mạch máu đi qua. Một khối u màng não ở đây có thể bao bọc, chèn ép hoặc xâm lấn trực tiếp vào các cấu trúc này. Ví dụ, một khối u ở vùng xoang hang sẽ liên quan mật thiết đến động mạch cảnh trong và các dây thần kinh vận nhãn (III, IV, VI). Phẫu thuật viên phải đối mặt với thách thức làm sao để bóc tách khối u ra khỏi các cấu trúc mỏng manh này mà không gây tổn thương. Việc tiếp cận khối u cũng đòi hỏi các đường mổ phức tạp, có thể cần khoan xương rộng rãi, làm tăng nguy cơ biến chứng như rò dịch não tủy, nhiễm trùng. Do đó, mục tiêu phẫu thuật đôi khi chỉ là giảm áp lực chèn ép thay vì loại bỏ hoàn toàn khối u.

2.2. Nguy cơ và biến chứng sau phẫu thuật u não truyền thống

Phẫu thuật truyền thống để loại bỏ u màng não nền sọ tiềm ẩn nhiều nguy cơ và biến chứng sau phẫu thuật nghiêm trọng. Biến chứng phổ biến nhất là tổn thương các dây thần kinh sọ, dẫn đến các di chứng vĩnh viễn như nhìn đôi, lác mắt, liệt mặt, mất cảm giác mặt, hoặc điếc. Tổn thương các mạch máu lớn có thể gây xuất huyết não hoặc thiếu máu não cục bộ. Rủi ro liên quan đến gây mê, nhiễm trùng vết mổ và viêm màng não cũng là những mối lo ngại đáng kể. Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật cũng là một vấn đề, đặc biệt khi khối u không được lấy bỏ hoàn toàn do bám dính vào các cấu trúc quan trọng. Những thách thức này nhấn mạnh sự cần thiết của các phương pháp điều trị thay thế ít xâm lấn hơn, hoặc kết hợp phẫu thuật với các liệu pháp bổ trợ như xạ phẫu lập thể để xử lý phần u còn sót lại, cải thiện tỷ lệ thành công chung.

III. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh u màng não chính xác nhất

Trong việc chẩn đoán u màng não nền sọ, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt, cung cấp thông tin chi tiết về vị trí, kích thước, đặc điểm và mối liên quan của khối u với các cấu trúc xung quanh. Hiện nay, MRI sọ não có tiêm thuốc đối quang từ (Gadolinium) được coi là tiêu chuẩn vàng. So với CT scan sọ não, MRI cung cấp độ phân giải mô mềm vượt trội, cho phép đánh giá chính xác sự xâm lấn của khối u vào nhu mô não, các dây thần kinh sọ và mạch máu. Nghiên cứu của Trần Đức Tuấn và Phạm Minh Thông (2012) khẳng định MRI có khả năng chẩn đoán chính xác u màng não 100% và có giá trị cao trong việc đánh giá sự xâm lấn. Các chuỗi xung T1, T2, và đặc biệt là FLAIR giúp phân biệt khối u với phù não xung quanh. Sau khi tiêm thuốc đối quang từ, khối meningioma điển hình sẽ ngấm thuốc mạnh và đồng nhất, giúp phân biệt với các loại u khác. Các đặc điểm hình ảnh đặc trưng này không chỉ xác định chẩn đoán mà còn là cơ sở để các bác sĩ ngoại thần kinh lập kế hoạch điều trị, quyết định giữa phẫu thuật, theo dõi hay lựa chọn phương pháp điều trị không xâm lấn như dao gamma quay.

3.1. Vai trò của MRI sọ não có tiêm thuốc đối quang từ

MRI sọ não có tiêm thuốc đối quang từ là công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán u màng não. Trên chuỗi xung T1W trước tiêm, khối u thường có tín hiệu đồng hoặc giảm nhẹ so với chất xám. Trên chuỗi xung T2W, tín hiệu thường đồng hoặc tăng. Điểm đặc trưng nhất là sau khi tiêm thuốc đối quang từ, khối u ngấm thuốc rất mạnh và đồng nhất do có nguồn mạch máu phong phú và không có hàng rào máu não. Nghiên cứu của Nguyễn Huyền Trang (2018) cho thấy 85,7% các trường hợp UMNNS ngấm thuốc mạnh. Đặc tính này giúp làm nổi bật ranh giới khối u, phát hiện các tổn thương nhỏ, và đánh giá dấu hiệu "đuôi màng cứng". Hơn nữa, các kỹ thuật MRI nâng cao như chụp mạch (MRA/MRV) có thể đánh giá sự liên quan của khối u với các động mạch và xoang tĩnh mạch, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong việc lập kế hoạch phẫu thuật hoặc xạ phẫu lập thể.

3.2. Dấu hiệu đặc trưng của meningioma trên phim cộng hưởng từ

Ngoài đặc điểm ngấm thuốc, có một số dấu hiệu hình ảnh đặc trưng giúp chẩn đoán xác định u màng não trên MRI. Dấu hiệu quan trọng nhất là "đuôi màng cứng" (dural tail sign), là hình ảnh màng cứng dày lên và ngấm thuốc ở vị trí tiếp giáp với khối u. Nghiên cứu trên 70 bệnh nhân UMNNS cho thấy 45,7% trường hợp có dấu hiệu này. Các dấu hiệu khác bao gồm: khối u có bờ rõ, hình tròn hoặc bầu dục, có nền rộng bám vào màng cứng. Khối u là tổn thương ngoài trục, gây hiệu ứng chèn ép, đè đẩy nhu mô não lân cận thay vì xâm lấn trực tiếp. Có thể thấy một khe dịch não tủy nằm giữa khối u và nhu mô não. Phù não quanh u cũng có thể xuất hiện, đặc biệt với các khối u lớn, và được quan sát rõ nhất trên chuỗi xung T2 FLAIR. Việc nhận diện chính xác các dấu hiệu này giúp phân biệt meningioma với các tổn thương khác như u thần kinh đệm hoặc di căn.

IV. Cách điều trị không xâm lấn bằng dao gamma quay Perfexion

Dao gamma quay là một dạng xạ phẫu lập thể (stereotactic radiosurgery - SRS), đại diện cho một bước tiến vượt bậc trong điều trị không xâm lấn các khối u nội sọ, đặc biệt là u màng não nền sọ. Phương pháp này sử dụng nhiều chùm tia gamma năng lượng cao (từ nguồn Cobalt-60) hội tụ chính xác vào một điểm duy nhất là khối u. Mỗi chùm tia riêng lẻ có liều lượng thấp, không gây hại cho mô não khỏe mạnh mà nó đi qua. Tuy nhiên, tại điểm hội tụ, tổng liều bức xạ rất cao, đủ để phá hủy DNA của tế bào khối u, làm chúng ngừng phát triển và teo nhỏ dần theo thời gian. Hệ thống Leksell Gamma Knife, đặc biệt là các thế hệ mới như Gamma Knife Perfexion, cho phép định vị và chiếu xạ với độ chính xác dưới 1 milimet. Quy trình điều trị bao gồm việc gắn một khung định vị lập thể (stereotactic frame) lên đầu bệnh nhân, sau đó tiến hành chẩn đoán hình ảnh (MRI hoặc CT) để lập kế hoạch chi tiết. Bệnh nhân sẽ nằm trên giường điều trị và quá trình chiếu xạ diễn ra trong một buổi duy nhất. Ưu điểm vượt trội của dao gamma là không cần rạch da, không gây mê toàn thân, thời gian nằm viện ngắn, và giảm thiểu đáng kể các biến chứng sau xạ phẫu so với phẫu thuật mở.

4.1. Nguyên lý hoạt động của xạ phẫu lập thể SRS

Nguyên lý cơ bản của xạ phẫu lập thể là tập trung một liều bức xạ rất cao vào mục tiêu được xác định chính xác trong không gian ba chiều, đồng thời giảm thiểu liều bức xạ đến các mô lành xung quanh. Đối với u màng não, mục tiêu của SRS không phải là cắt bỏ khối u ngay lập tức như phẫu thuật, mà là gây tổn thương không thể phục hồi cho DNA của tế bào u. Điều này ngăn chặn khả năng phân chia và phát triển của chúng. Theo thời gian, các tế bào u sẽ chết theo chương trình (apoptosis) hoặc hoại tử, dẫn đến việc khối u ngừng tăng trưởng hoặc thu nhỏ kích thước. Hiệu quả này giúp kiểm soát khối u lâu dài, đặc biệt hiệu quả với các khối u não lành tính như meningioma Độ I. Tỷ lệ thành công trong việc kiểm soát khối u có thể lên tới hơn 90% trong nhiều năm.

4.2. Leksell Gamma Knife Chỉ định và ưu điểm vượt trội

Hệ thống Leksell Gamma Knife được chỉ định cho các khối u màng não nền sọ có đường kính thường dưới 3-3.5 cm, ở những vị trí khó tiếp cận bằng phẫu thuật, hoặc cho những phần u còn sót lại sau phẫu thuật. Nó cũng là lựa chọn cho bệnh nhân lớn tuổi hoặc có bệnh lý nền không phù hợp với phẫu thuật lớn. Ưu điểm của phương pháp này là: (1) Không xâm lấn: Không có vết mổ, giảm nguy cơ nhiễm trùng và chảy máu. (2) Độ chính xác cao: Sai số cực nhỏ giúp bảo vệ tối đa các cấu trúc thần kinh nhạy cảm lân cận. (3) Điều trị một lần: Toàn bộ quá trình thường hoàn tất trong một ngày. (4) Hồi phục nhanh: Bệnh nhân thường có thể trở lại sinh hoạt bình thường sau 1-2 ngày. So với phẫu thuật truyền thống, dao gamma giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm đáng kể các tác dụng phụ của dao gamma so với các biến chứng phẫu thuật.

V. Kết quả điều trị u màng não nền sọ bằng dao gamma quay

Hiệu quả của dao gamma quay trong điều trị u màng não nền sọ đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lớn trên thế giới với kết quả rất khả quan. Tỷ lệ thành công, được định nghĩa là khả năng kiểm soát sự phát triển của khối u (không tăng kích thước hoặc teo nhỏ), thường đạt từ 90-98% trong thời gian theo dõi dài hạn (5-10 năm). Nghiên cứu của Douglas Kondziolka và cộng sự (1998) trên 226 bệnh nhân cho thấy tỷ lệ kiểm soát bệnh đạt 95%. Tương tự, nghiên cứu của Liscak và cộng sự (2004) trên 176 trường hợp UMNNS ghi nhận tỷ lệ kiểm soát bệnh là 98%. Tại Việt Nam, phương pháp này cũng được áp dụng rộng rãi. Dữ liệu từ nghiên cứu của Nguyễn Huyền Trang (2018) phân tích đặc điểm của 70 bệnh nhân được chỉ định điều trị bằng dao gamma quay cho thấy phương pháp này thường được lựa chọn cho các khối u ở vị trí phức tạp như xoang hang (31,4%) và góc cầu tiểu não (31,4%) – những nơi mà phẫu thuật u não gặp nhiều rủi ro. Kích thước trung bình của khối u trong nhóm nghiên cứu này là khoảng 2.9 cm, phù hợp với chỉ định của xạ phẫu. Những kết quả này củng cố vị thế của dao gamma như một lựa chọn điều trị an toàn và hiệu quả hàng đầu cho u màng não nền sọ.

5.1. Tỷ lệ thành công và kiểm soát khối u sau xạ phẫu

Tỷ lệ thành công của xạ phẫu lập thể đối với u màng não được đánh giá dựa trên việc kiểm soát khối u trên phim chẩn đoán hình ảnh theo thời gian. Mục tiêu chính là ngăn chặn sự phát triển của khối u. Trong hầu hết các trường hợp, khối u sẽ ổn định kích thước. Một tỷ lệ đáng kể các khối u sẽ teo nhỏ dần sau vài năm điều trị. Tỷ lệ kiểm soát khối u cao (trên 90%) đã được báo cáo nhất quán trong các y văn quốc tế. Kết quả này đặc biệt có ý nghĩa đối với các khối u não lành tính như meningioma, nơi mục tiêu điều trị là kiểm soát bệnh lâu dài và duy trì chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mà không gây ra các di chứng thần kinh mới. Dao gamma quay tỏ ra vượt trội so với phẫu thuật trong một số trường hợp nhất định về tỷ lệ kiểm soát bệnh trong khi tỷ lệ biến chứng thấp hơn.

5.2. Các tác dụng phụ của dao gamma và cách quản lý

Mặc dù là một phương pháp an toàn, điều trị không xâm lấn bằng dao gamma vẫn có một số tác dụng phụ của dao gamma tiềm tàng, tuy nhiên tần suất và mức độ nghiêm trọng thấp hơn nhiều so với phẫu thuật. Tác dụng phụ phổ biến nhất là phù não quanh u, xảy ra do phản ứng viêm sau chiếu xạ. Nghiên cứu của Nguyễn Huyền Trang ghi nhận tỷ lệ này chỉ là 11,4% và thường được kiểm soát tốt bằng thuốc corticoid. Các biến chứng khác có thể bao gồm tổn thương các dây thần kinh sọ gần khối u, gây ra các triệu chứng mới hoặc làm nặng thêm các triệu chứng cũ, nhưng tỷ lệ này khá thấp (khoảng 4-5% theo Liscak và cộng sự). Các triệu chứng cấp tính như đau đầu, buồn nôn thường nhẹ và thoáng qua. Việc lập kế hoạch điều trị cẩn thận bởi đội ngũ chuyên gia gồm bác sĩ ngoại thần kinh và chuyên gia vật lý xạ trị là yếu tố then chốt để giảm thiểu các biến chứng sau xạ phẫu.

5.3. Tiên lượng u màng não sau khi điều trị xạ phẫu

Tiên lượng u màng não nền sọ sau khi điều trị bằng dao gamma quay nhìn chung là rất tốt, đặc biệt đối với các khối u Độ I theo WHO. Với tỷ lệ thành công cao trong việc kiểm soát khối u, hầu hết bệnh nhân có thể sống một cuộc sống bình thường mà không cần can thiệp thêm. Việc theo dõi định kỳ bằng MRI sọ não là cần thiết để đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện sớm bất kỳ sự thay đổi nào của khối u. Các triệu chứng lâm sàng ban đầu như đau đầu, nhìn mờ thường được cải thiện hoặc ổn định sau khi khối u ngừng phát triển và giảm hiệu ứng chèn ép. Nhờ tính an toàn và hiệu quả, xạ phẫu lập thể đã trở thành một phương pháp điều trị quan trọng, giúp cải thiện đáng kể tiên lượng u màng não và chất lượng sống cho hàng ngàn bệnh nhân trên toàn thế giới.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa nhận xét đặc điểm lâm sàng và cộng hưởng từ u màng não nền sọ điều trị bằng dao gamma quay

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ U màng não là bệnh lý thƣờng gặp trong các khối u thần kinh trung ƣơng, chiếm 15-25% các khối u nội sọ [12]. U màng não có nguồn gốc từ tế bào màng nhện, phát triển chậm và ít khi xâm lấn vào nhu mô não. Trong đó u màng não nền sọ chiếm tổng 40% u màng não [37]. Theo báo cáo năm 2015 của Trung tâm quản lý các bệnh lý u não tại Mỹ, trong khoảng các năm từ năm 2008 đến 2012, tỷ lệ u màng não chiếm 4,98/100000 dân ở nam và 10,87/100000 dân ở nữ [44].

Tại Việt Nam, theo nghiên cứu của Mai Trọng Khoa và cộng sự khi đánh giá kết quả điều trị 1000 bệnh nhân u não và bệnh lý sọ não bằng dao gamma quay năm 2010 cho thấy tỷ lệ u màng não chiếm 18,9% [14]. Triệu chứng lâm sàng u màng não tùy thuộc vào vị trí và kích thƣớc khối u, có thể gây ra các triệu chứng rất đa dạng khác nhau. Các khối u màng não nền sọ thƣờng liên quan đến một số cơ quan lân cận nhƣ dây thần kinh sọ não, mạch máu lớn, thân não, tuyến yên, tiểu não. Vì vậy biểu hiện lâm sàng thƣờng gặp của u màng não nền sọ là đau đầu, nôn, liệt các dây thần kinh sọ não, động kinh, các dấu hiệu thần kinh khu trú.

Chẩn đoán xác định u màng não nền sọ dựa vào các phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là chụp cộng hƣởng từ. Chụp cộng hƣởng từ cho phép cắt nhiều bình diện, có độ phân giải cao, hình ảnh ở cả ba mặt phẳng ngang, đứng ngang và đứng dọc, đánh giá đƣợc các cấu trúc giải phẫu nội sọ và sự liên quan của tổn thƣơng với cấu trúc lân cận, giúp chẩn đoán chính xác vị trí, kích thƣớc khối u và liên quan các cấu trúc xung quanh [17]. Điều trị u màng não nền sọ bao gồm phẫu thuật, xạ trị và xạ phẫu. Trong đó phẫu thuật là phƣơng pháp điều trị chủ yếu.

Tuy nhiên việc phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn u màng não ở vị trí nền sọ thƣờng khó khăn, nhiều biến chứng thần kinh, tỷ lệ tái phát cao do đặc điểm khối u nằm ở vị trí liên quan đến nhiều cơ quan quan trọng. Chính vì vậy việc chụp cộng hƣởng từ để chẩn đoán và xác định chính xác vị trí và kích thƣớc khối u giúp cho việc lựa chọn phƣơng pháp điều trị hiệu quả, tránh các biến chứng, giảm tỷ lệ tử vong. 1 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Hiện nay, xạ phẫu bằng dao gamma quay là một trong những kĩ thuật hiện đại đƣợc lựa chọn để điều trị u màng não nền sọ vì tính an toàn, không xâm lấn và hiệu quả cao [12]. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về u màng não tuy nhiên chƣa có nghiên cứu cụ thể nào về đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hƣởng từ của u màng não nền sọ đƣợc điều trị bằng dao gamma quay.

Xuất phát từ thực tế nêu trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nhận xét đặc điểm lâm sàng và cộng hƣởng từ u màng não nền sọ điều trị bằng dao gamma quay ” với hai mục tiêu : 1. Nhận xét đặc điểm lâm sàng u màng não nền sọ điều trị bằng dao gamma quay. Mô tả hình ảnh cộng hưởng từ u màng não nền sọ điều trị bằng dao gamma quay. 2 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1.

TỔNG QUAN VỀ U MÀNG NÃO 1. Định nghĩa u màng não theo Tổ chức Y tế Thế giới U màng não (UMN) là bệnh lý u não nguyên phát, có nguồn gốc xuất phát từ tế bào màng nhện và dính vào mặt trong của màng cứng. Mã số của UMN theo phân loại bệnh tật quốc tế lần X của Tổ chức Y tế Thế giới là 9530/0 [42]. Dịch tễ Năm 1614, Felix Plater là ngƣời đầu tiên mô tả khối UMN khi khám nghiệm tử thi.

Năm 1922, Havey Cushing mô tả UMN là khối u tách biệt, nằm ngoài nhu mô não [31, 49]. Tại Mỹ, tỷ lệ UMN có triệu chứng trong dân số là 2/100000, tỷ lệ không có triệu chứng là 5,7/100000 với tổng tỷ lệ là 7,7/100000 dân. Mặc dù vậy tỷ lệ này có thể còn cao hơn, bởi tỷ lệ UMN phát hiện tình cờ trên mổ tử thi lên tới 2,3% [39]. Tại Việt Nam, năm 1975 Lê Xuân Trung và Nguyễn Nhƣ Bằng thống kê và phân loại u não theo mô bệnh học tại Bệnh viện Việt Đức gồm 408 trƣờng hợp cho kết quả UMN chiếm tỷ lệ là 17%, đứng sau u thần kinh (TK) đệm chiếm tỷ lệ 42% [20].

Tỷ lệ UMN tăng theo tuổi, đặc biệt sau 65 tuổi, gặp ở nữ nhiều hơn nam [12]. Nghiên cứu của Preston-Martin (1989) cho thấy UMN gặp ở nữ giới nhiều hơn so với nam giới ở hầu hết các nhóm sắc tộc, với tỷ lệ nam/nữ là 1/2,8 [46]. Theo Dƣơng Đại Hà (2000), nhóm tuổi hay gặp nhất là 45 đến 54 tuổi, không gặp UMN dƣới 25 tuổi [2]. Yếu tố nguy cơ Với những tiến bộ trong lĩnh vực sinh học phân tử gần đây đã cho thấy ảnh hƣởng của các bất thƣờng di truyền đến bệnh UMN.

Các đột biến liên quan tới nhiễm sắc thể 22 giữ vai trò quan trọng trong nguyên nhân dẫn tới UMN, trong đó đƣợc nhắc tới nhiều là đột biến ở cánh dài nhiễm sắc thể 22 gây ra NF2 (neurofibromatosis 2). Có một protein ức chế khối u đƣợc mã hóa 3 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma bởi gen trên cánh dài nhiễm sắc thể 22. Bình thƣờng sẽ có hiện tƣợng ức chế sự phân chia tế bào bất thƣờng.Trong quá trình sao chép xảy ra sai sót sẽ dấn đến đột biến, khiến tế bào phát triển không kiểm soát đƣợc [32]. Các nghiên cứu cho thấy nhiễm xạ liều cao là một trong các nguyên nhân gây ra UMN, nguyên nhân của liều xạ cao có thể do phóng xạ từ môi trƣờng hoặc do sau xạ phẫu điều trị các khối u nội sọ [50].

Sự hình thành UMN có liên quan đến hormon sinh dục. Bệnh gặp phổ biến hơn ở nữ, tuổi mãn kinh. Theo một số báo cáo, UMN tăng kích thƣớc khi nồng độ progesterone huyết thanh tăng lên trong thời kì có thai hoặc giai đoạn hoàng thể của chu kì kinh nguyệt [28]. Phân độ ác tính của u màng não theo Tổ chức Y tế Thế giới [42] - Độ I: Không có biệt hoá, lành tính chiếm hầu hết các trƣờng hợp (80- 90%).

Hầu hết u phát triển chậm, tiên lƣợng tốt, tỷ lệ tái phát thấp (7-20%) [45]. - Độ II: Có một số tế bào không điển hình, lành tính nhƣng có thể chuyển dạng, chiếm 5-10%. Tỷ lệ tái phát cao hơn (30-40%) [45]. - Độ III: Thoái sản hay giảm biệt hoá ác tính, chiếm tỷ lệ thấp, khoảng 1-3% các trƣờng hợp UMN.

Tiên lƣợng xấu, tỷ lệ tái phát cao (50-80%) [45]. Theo vị trí UMN có thể xuất hiện ở bất kì vị trí nào có tế bào màng nhện của não. Vị trí của UMN là một trong các yếu tố để tiên lƣợng bệnh và quyết định chỉ định điều trị, đặc biệt là khả năng phẫu thuật. Phần lớn UMN đƣợc tìm thấy ở vùng trên lều, vị trí hay gặp là dọc theo xoang tĩnh mạch vùng vỏ bán cầu, liềm đại não và vùng cánh xƣơng bƣớm [29].

Dựa theo vị trí, phân loại UMN thành 5 nhóm chính [12]: 4 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma + UMN vùng nền sọ: vị trí này liên quan nhiều đến dây TK thị giác, giao thoa thị giác, xoang tĩnh mạch, động mạch cảnh trong, xƣơng đá. Đây là vị trí u rất khó để phẫu thuật [37]. + UMN vỏ bán cầu: tùy theo vị trí khác nhau của u trên vỏ não gây ra các triệu chứng khác nhau. + UMN xoang tĩnh mạch dọc và liềm não: hình thành từ màng não vùng liềm đại não giữa hai bán cầu.

+ UMN não thất: khối u có thể chèn ép lƣu thông dịch não tủy gây não úng thủy. + UMN lỗ chẩm: nằm ở vị trí nguy hiểm, chèn ép trực tiếp vào hành tuỷ có thể gây yếu liệt đột ngột thậm chí ngừng thở và tử vong. TỔNG QUAN VỀ U MÀNG NÃO NỀN SỌ 1. Giải phẫu nền sọ [8] Nền sọ gồm hai mặt là mặt ngoài và mặt trong.

Mặt trong nền sọ trong đƣợc chia thành ba hố sọ: trƣớc, giữa và sau. Hố sọ trước Hố sọ trƣớc đƣợc tạo nên ở phía trƣớc và hai bên bởi trai xƣơng trán, ở sàn bởi phần ổ mắt của xƣơng trán, mảnh sàng của xƣơng sàng và cánh nhỏ cùng phần trƣớc của thân xƣơng bƣớm. Trên đƣờng giữa mặt trong của trai trán có mào trán và rãnh xoang dọc trên. Ở giữa mào gà và mào trán có lỗ tịt.

Mảnh sàng của xƣơng sàng chạy ngang qua đƣờng giữa nhƣng thấp hơn phần ổ mắt của xƣơng trán, ngăn cách hố sọ trƣớc với ổ mũi, tạo nên trần ổ mũi. Trên đƣờng giữa mảnh sàng có mào gà nhô lên. Phần mảnh sàng nằm ở hai bên mào gà có nhiều lỗ nhỏ là lỗ sàng để cho dây TK khứu giác (dây I) đi qua. Phần ổ mắt của xƣơng trán gồm hai bên mảnh sàng và tạo nên phần lớn sàn hố sọ trƣớc.

Phần ổ mắt tiếp khớp ở sau với cánh nhỏ xƣơng bƣớm. 5 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Xƣơng bƣớm tạo nên phần sau sàn hố sọ trƣớc, gồm ở giữa là phần trƣớc của mặt trên thân xƣơng bƣớm có tên là ách bƣớm và ở hai bên là các cánh nhỏ xƣơng bƣớm. Ở trƣớc ách bƣớm tiếp khớp với mảnh sàng, ở sau là rãnh trƣớc giao thoa. Rãnh này nằm giữa hai ống thị giác.

Bờ sau cánh nhỏ xƣơng bƣớm cùng rãnh trƣớc giao thoa là ranh giới giữa các hố sọ trƣớc và giữa. Hố sọ giữa Hố sọ giữa đƣợc giới hạn ở trƣớc bởi bờ sau của cánh nhỏ xƣơng bƣớm và rãnh trƣớc giao thoa, ở sau bởi bờ trên của phần đá xƣơng thái dƣơng và lƣng yên của xƣơng bƣớm, ở hai bên bởi cánh lớn xƣơng bƣớm, phần trai xƣơng thái dƣơng và xƣơng đỉnh. Trên thân xƣơng bƣớm có rãnh trƣớc giao thoa nằm trƣớc chỗ bắt chéo của dây TK thị giác (dây II), ở hai đầu rãnh có hai ống thị giác chứa TK thị giác và động mạch mắt.Yên bƣớm nằm sau rãnh trƣớc giao thoa thị giác gồm củ yên, hố tuyến yên, lƣng yên, mỏm yên sau. Hố sọ giữa thông với ổ mắt ở trƣớc qua khe ổ mắt trên.

Các dây TK vận nhãn (dây III), dây TK ròng rọc (dây IV), nhánh mắt của dây TK sinh ba (dây V1) đi qua. Trên cánh lớn xƣơng bƣớm có lỗ tròn, lỗ bầu dục, lỗ gai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ