Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành ngân hàng đóng vai trò trung tâm trong việc phân bổ và luân chuyển nguồn vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế. Trước sự cạnh tranh gay gắt từ quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và sự thâm nhập của các định chế tài chính nước ngoài, việc duy trì và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh là điều kiện tiên quyết cho sự phát tồn tại của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP). Trong giai đoạn 2020 – 2021, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 đã tạo ra những biến động kinh tế sâu sắc, dẫn đến nguy cơ nợ xấu gia tăng, lợi nhuận sụt giảm và thu nhập của người lao động bị ảnh hưởng. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu "Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam trong bối cảnh Đại dịch Covid 19" do nhóm tác giả Đào Thị Kim Dung, Trần Thị Tuyết Nhi và Ngô Lệ Quyên (Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh, 2022) thực hiện nhằm phân tích thực trạng và lượng hóa các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến tỷ suất sinh lời của các NHTMCP Việt Nam trong bối cảnh đại dịch Covid-19.
- Mục tiêu cụ thể (gồm 3 mục tiêu):
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản, khung lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời của NHTMCP Việt Nam trong bối cảnh đại dịch Covid-19.
- Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố nội tại và vĩ mô đến tỷ suất sinh lời của các NHTMCP Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao tỷ suất sinh lời cho các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn biến động kinh tế.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời của ngân hàng TMCP Việt Nam trong bối cảnh đại dịch Covid-19?
- Làm thế nào để các ngân hàng có thể nâng cao tỷ suất sinh lời và thích ứng với bối cảnh mới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và các nhân tố tác động bao gồm: chi phí hoạt động (COSR), quy mô tổng tài sản (SIZE), tính thanh khoản (LIQ), tỷ lệ đòn bẩy (LEV), rủi ro tín dụng (LLR), chỉ số giá tiêu dùng (CPI), thu nhập lãi thuần (NIM) và biến giả đại dịch Covid-19 (DUMMY).
- Phạm vi không gian: Mẫu khảo sát gồm 22 NHTMCP đang hoạt động tại Việt Nam: BIDV, Vietinbank, VCB, VPBank, EIB, HDBank, MBBank, Sacombank, Techcombank, TPBank, PGBank, ACB, BVB, MSB, BaoVietBank, OCB, SHB, KLB, NVB, Nam A Bank, SGB và SeABank.
- Phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu dạng bảng kéo dài 13 năm, từ năm 2009 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và nền tảng pháp lý
Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các đặc trưng kinh tế và nghiệp vụ cốt lõi của ngân hàng thương mại:
- Bản chất và chức năng NHTM: Khảo sát 3 chức năng chính gồm trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và chức năng tạo tiền (bút tệ); cùng 4 nhóm hoạt động chủ yếu: huy động vốn, cấp tín dụng (cho vay, chiết khấu giấy tờ có giá, cho thuê tài chính, bảo lãnh), đầu tư tài chính và cung ứng dịch vụ thanh toán.
- Hệ thống chỉ tiêu đo lường tỷ suất sinh lời: Luận giải các chỉ số ROE, ROA, ROS và ROI. Nghiên cứu lựa chọn ROA làm biến phụ thuộc trung tâm dựa trên luận điểm của Hagel và cộng sự (2010), nhằm phản ánh chính xác hiệu quả vận hành trên toàn bộ cơ cấu tài sản và loại trừ các biến dạng tài chính tiềm ẩn từ việc gia tăng đòn bẩy vốn chủ sở hữu.
- Văn bản pháp lý áp dụng: Phân loại nợ xấu và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng căn cứ theo Thông tư số 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (phân nhóm nợ quá hạn từ nhóm 3 đến nhóm 5).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp định tính: Thống kê mô tả, phân tích tổng hợp số liệu lịch sử từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên nhằm đánh giá diễn biến kinh tế vĩ mô và bức tranh ngành ngân hàng qua các giai đoạn 2009 – 2010, 2011 – 2015 và 2020 – 2021.
- Phương pháp định lượng: Áp dụng kỹ thuật kinh tế lượng với dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm STATA:
- Ước lượng mô hình bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS).
- Ước lượng mô hình tác động cố định (FEM - Fixed Effects Model).
- Ước lượng mô hình tác động ngẫu nhiên (REM - Random Effects Model).
- Kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) và kiểm định ma trận tương quan.
- Kiểm định và hiệu chỉnh khuyết tật mô hình (hiện tượng phương sai thay đổi - heteroskedasticity) để đảm bảo tính vững của các ước lượng.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 22 NHTMCP trong giai đoạn 2009 – 2021, kết hợp các chỉ tiêu thống kê vĩ mô (CPI) từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu xác định tính cấp thiết của việc nghiên cứu hiệu quả hoạt động ngân hàng trong bối cảnh khủng hoảng dịch bệnh. Tác giả xác lập kết cấu 5 chương của khóa luận, định hình rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 2 câu hỏi cốt lõi, đồng thời giới hạn mẫu nghiên cứu gồm 22 NHTMCP Việt Nam trong khung thời gian 2009 – 2021. Chương 1 cũng khẳng định ý nghĩa khoa học của đề tài trong việc cung cấp bức tranh thực nghiệm hỗ trợ các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan điều hành chính sách.
Chương 2: Cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời của ngân hàng thương mại
Chương 2 thiết lập nền tảng lý thuyết toàn diện về ngân hàng thương mại và các hoạt động kinh doanh tiền tệ. Tác giả phân tích chuyên sâu 4 chỉ tiêu tài chính đo lường khả năng sinh lời (ROE, ROA, ROS, ROI) và mô hình phân tích Dupont.
Nội dung phân loại hai nhóm nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lời:
- Nhóm yếu tố nội tại: Quy mô tài sản (SIZE), đòn bẩy tài chính (LEV), rủi ro tín dụng và nợ xấu (LLR theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN), chi phí hoạt động (COSR), tính thanh khoản (LIQ) và thu nhập lãi thuần (NIM).
- Nhóm yếu tố bên ngoài: Tỷ lệ lạm phát (CPI), tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), lãi suất và biến động dịch bệnh Covid-19.
Chương này tổng thuật 16 công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu:
- Các nghiên cứu trong nước: Hồ Kim Anh (2015), Nguyễn Anh Tuấn (2018), Nguyễn Phạm Nhã Trúc và Nguyễn Phạm Thiên Thanh (2016), Trần Huy Hoàng và Nguyễn Hữu Huân (2016), Đoàn Việt Hùng, Bùi Đan Thanh và Trần Minh Tâm, Nga Phan Thi Hang (2021).
- Các nghiên cứu quốc tế: Sangeeta D. Misra (2015), Husni Ali Khrawish (2011), Mamatzakis và Remoundos (2003), Sufian (2011), Sehrish Gul và cộng sự (2011), Shelagh và Maggie (2008), Anna P. Vong và Hoi Si Chan (2008), Bourke (1989), Antonina (2010).
Chương 3: Thực trạng về các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong bối cảnh đại dịch Covid 19
Chương 3 tái hiện bức tranh hệ thống NHTMCP Việt Nam qua các cột mốc lịch sử và thống kê thực trạng các chỉ số tài chính của 22 ngân hàng trong giai đoạn 2009 – 2021:
- Giai đoạn 2009 – 2010: Hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, Ngân hàng Nhà nước thắt chặt chính sách tiền tệ bằng việc giới hạn dư nợ cho vay/chiết khấu chứng khoán không vượt quá 20% vốn điều lệ, nâng lãi suất cơ bản lên 8,75%/năm (+0,5%) và phát hành 20.300 tỷ đồng tín phiếu bắt buộc trong quý I/2008. Lạm phát được ghi nhận ở mức 12,5% (2008), 19,9% (2009) và 11,75% (2010); tăng trưởng GDP năm 2010 đạt 6,78% (vượt kế hoạch 6,5%).
- Giai đoạn 2011 – 2015: Lạm phát tăng vọt lên 18,13% vào năm 2011; lãi suất cho vay chạm mức đỉnh 25%/năm khiến thanh khoản căng thẳng. Ngành ngân hàng bước vào giai đoạn tái cơ cấu hệ thống TCTD; lợi nhuận sau thuế toàn hệ thống quý IV/2011 đạt 2.362 tỷ đồng (điều chỉnh còn 2.006 tỷ đồng) và dần hồi phục lên 3.735 tỷ đồng vào năm 2013 nhờ sự gia tăng của thu nhập ngoài lãi.
- Giai đoạn 2020 – 2021: Đánh giá thực trạng biến động của 22 NHTMCP thông qua hệ thống bảng thống kê và biểu đồ diễn tiến của ROA, COSR, SIZE, LIQ, LEV, LLR, CPI và NIM trong môi trường chịu ảnh hưởng từ đại dịch Covid-19.
Chương 4: Phương pháp nghiên cứu
Chương 4 mô tả quy trình thực nghiệm kinh tế lượng và xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng. Tác giả định nghĩa chi tiết các biến và kỳ vọng dấu tác động:
| Ký hiệu biến |
Tên biến |
Vai trò trong mô hình |
Đo lường / Bản chất |
| ROA |
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
Biến phụ thuộc |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
| COSR |
Tỷ lệ chi phí hoạt động |
Biến độc lập (Nội tại) |
Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động |
| SIZE |
Quy mô ngân hàng |
Biến độc lập (Nội tại) |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản |
| LIQ |
Tính thanh khoản |
Biến độc lập (Nội tại) |
Dư nợ cho vay / Tổng tiền gửi |
| LEV |
Tỷ lệ đòn bẩy tài chính |
Biến độc lập (Nội tại) |
Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản (hoặc VCSH) |
| LLR |
Rủi ro tín dụng |
Biến độc lập (Nội tại) |
Dự phòng rủi ro cho vay / Tổng dư nợ |
| NIM |
Thu nhập lãi thuần |
Biến độc lập (Nội tại) |
Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lời |
| CPI |
Chỉ số giá tiêu dùng |
Biến độc lập (Vĩ mô) |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm |
| DUMMY |
Biến giả Covid-19 |
Biến độc lập (Sự kiện) |
Nhận giá trị 1 cho năm dịch (2020-2021), 0 cho năm khác |
Chương này trình bày các bảng kết quả: Thống kê mô tả các biến, Ma trận tương quan, Kiểm tra đa cộng tuyến theo hệ số VIF, Kết quả hồi quy Pooled OLS, Kết quả hồi quy mô hình FEM, Kết quả hồi quy mô hình REM, và Bảng kết quả hồi quy mô hình ROA sau khi xử lý hiện tượng phương sai thay đổi (Robust/GLS).
Chương 5: Giải pháp và kiến nghị
Căn cứ trên các phát hiện định lượng và thực trạng tài chính của 22 NHTMCP, chương 5 đưa ra các nhóm giải pháp điều hành nội bộ cho ngân hàng và kiến nghị chính sách nhằm tối ưu hóa chi phí hoạt động, kiểm soát nợ xấu, nâng cao biên lãi thuần và củng cố năng lực sinh lời bền vững trước các cú sốc kinh tế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã đo lường và lượng hóa được mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) của 22 NHTMCP Việt Nam với các yếu tố nội tại và vĩ mô trong giai đoạn 13 năm (2009 – 2021).
- Kiểm định mô hình khẳng định sự ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê của các biến: Chi phí hoạt động (COSR), Quy mô tài sản (SIZE), Tính thanh khoản (LIQ), Tỷ lệ đòn bẩy (LEV), Rủi ro tín dụng (LLR), Thu nhập lãi thuần (NIM), Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và Biến giả đại dịch Covid-19 (DUMMY).
- Mô hình sau khi xử lý hiện tượng phương sai thay đổi đã cung cấp hệ số ước lượng vững, phản ánh mức độ tác động cụ thể của từng biến số tài chính đối với khả năng sinh lời trong các chu kỳ kinh tế và thời kỳ khủng hoảng y tế.
Đóng góp của khóa luận
- Về mặt học thuật: Mở rộng cơ sở thực nghiệm về các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam bằng việc tích hợp chuỗi dữ liệu dài (2009 – 2021) bao quát cả giai đoạn tái cơ cấu sau khủng hoảng tài chính 2008 lẫn giai đoạn đại dịch Covid-19 (2020 – 2021).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp luận cứ thực nghiệm cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc thiết lập chính sách quản lý chi phí, kiểm soát chất lượng tín dụng theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, duy trì biên độ lãi thuần hợp lý và quản trị đòn bẩy nhằm bảo đảm an toàn hệ thống và tối ưu hóa tỷ suất sinh lời.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Về phạm vi mẫu nghiên cứu: Khóa luận tập trung khảo sát 22 NHTMCP tại Việt Nam; chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước sở hữu chi phối hoặc các chi nhánh ngân hàng nước ngoài và ngân hàng liên doanh đang hoạt động tại Việt Nam.
- Về biến số mô hình: Nghiên cứu tập trung vào 8 biến độc lập chính (COSR, SIZE, LIQ, LEV, LLR, NIM, CPI, DUMMY); chưa phân tích sâu các yếu tố về cấu trúc quản trị công ty, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, mức độ đa dạng hóa thu nhập phi tín dụng hoặc các chỉ tiêu an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II/Basel III.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp sau có thể mở rộng kích thước mẫu cho toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng, kéo dài chuỗi dữ liệu sang giai đoạn phục hồi hậu Covid-19, và ứng dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát (GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh và tính trễ động của tỷ suất sinh lời ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học: Tham khảo quy trình xây dựng đề cương, cách thức thu thập và xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm STATA, cũng như trình tự thực hiện các kiểm định kinh tế lượng (VIF, Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định và khắc phục phương sai thay đổi).
- Nhà nghiên cứu về hiệu quả ngân hàng: Tham khảo khung tổng thuật tài liệu gồm 16 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về đo lường ROA/ROE và các biến số tác động.
- Cán bộ quản trị và phân tích tài chính tại NHTM: Tham khảo phương pháp phân tích thực trạng các chỉ số COSR, NIM, LLR, LEV và tác động của đại dịch Covid-19 đến hiệu quả sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu sử dụng chỉ tiêu nào làm đại diện chính cho tỷ suất sinh lời của ngân hàng và vì sao?
Khóa luận sử dụng Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) làm biến phụ thuộc chính. Mặc dù ROE phản ánh tỷ suất sinh lời trên vốn cổ đông, nhưng ROE có thể bị bóp méo khi ngân hàng gia tăng đòn bẩy tài chính (theo phân tích Dupont và nhận định của Hagel & cộng sự, 2010). Do đó, chỉ số ROA phản ánh khách quan và chính xác hơn năng lực quản lý và khai thác toàn bộ nguồn tài sản hiện có của ngân hàng.
2. Mẫu dữ liệu nghiên cứu bao gồm bao nhiêu ngân hàng và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của 22 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong khoảng thời gian 13 năm, liên tục từ năm 2009 đến năm 2021.
3. Khóa luận sử dụng các mô hình và phương pháp định lượng nào trên phần mềm STATA?
Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng bao gồm: thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số VIF, ước lượng hồi quy Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) và kiểm định, hiệu chỉnh hiện tượng phương sai thay đổi (Robust/GLS) để thu được kết quả hồi quy vững.
4. Những biến số kinh tế vĩ mô và sự kiện đặc biệt nào được đưa vào mô hình phân tích?
Nghiên cứu tích hợp chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đại diện cho lạm phát vĩ mô và đưa biến giả (DUMMY Đại dịch Covid-19) để đánh giá tác động trực tiếp của cuộc khủng hoảng dịch bệnh trong giai đoạn 2020 – 2021 đối với tỷ suất sinh lời của hệ thống ngân hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả Đào Thị Kim Dung, Trần Thị Tuyết Nhi và Ngô Lệ Quyên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả sinh lời của ngân hàng thương mại và các văn bản quy phạm liên quan. Bằng việc phân tích thực trạng kinh tế qua các giai đoạn từ 2009 đến 2021 và ứng dụng các mô hình kinh tế lượng trên dữ liệu bảng của 22 NHTMCP Việt Nam, đề tài đã chỉ ra vai trò của các biến số nội tại và vĩ mô đối với chỉ tiêu ROA. Các kết quả thực nghiệm và gợi ý giải pháp trong công trình cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác nghiên cứu và quản trị tài chính ngân hàng.