Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam chịu nhiều biến động sâu sắc từ đại dịch Covid-19, việc duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính là yếu tố then chốt để tái thiết và thúc đẩy tăng trưởng. Theo Tổng cục Thống kê, tăng trưởng GDP của Việt Nam đạt 2,91% vào năm 2020 và 2,58% vào năm 2021; dù là mức thấp nhất trong giai đoạn 2011–2020 nhưng Việt Nam vẫn nằm trong nhóm các quốc gia duy trì được mức tăng trưởng khả quan. Trong hệ thống kinh tế thị trường, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM), đặc biệt là các Ngân hàng Thương mại Cổ phần (NHTMCP), giữ vai trò huyết mạch của nền kinh tế, đảm bảo cung ứng vốn và trung gian thanh toán.

Hiệu quả kinh doanh của các NHTMCP chịu sự chi phối lớn từ tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (Net Interest Margin - NIM), chỉ tiêu đo lường mức chênh lệch giữa thu nhập từ lãi và chi phí trả lãi trên tổng tài sản sinh lời bình quân. Thu nhập từ lãi luôn chiếm tỷ trọng chi phối, dao động từ 70% đến 85% tổng thu nhập của các NHTM Việt Nam. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên có ý nghĩa thiết thực đối với công tác quản trị lợi nhuận và an toàn vốn.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NHTM tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của NHTM.
    2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của ngân hàng, từ đó xác định kết quả mô hình đánh giá thực nghiệm hệ thống Ngân hàng Thương mại Việt Nam giai đoạn 2009 – 2021.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam như thế nào?
  3. Giải pháp nào phù hợp để cải thiện tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) và các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NHTMCP Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 26 NHTMCP tại Việt Nam có đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán công khai (loại trừ các ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài và các đơn vị không công bố đủ số liệu).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 13 năm, từ năm 2009 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) phản ánh hiệu quả quản lý tài sản sinh lời và tối ưu hóa chi phí nguồn vốn của ngân hàng (Angbazo, 1997; Peter Rose, 2013). Công thức xác định NIM:

$$\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập lãi} - \text{Chi phí lãi}}{\text{Tổng tài sản sinh lời bình quân}}$$

Trong đó, tổng tài sản sinh lời bao gồm: tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước (NHNN), tiền gửi tại các tổ chức tín dụng (TCTD) khác, cho vay khách hàng, chứng khoán đầu tư và chứng khoán kinh doanh.

Kế thừa các mô hình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước (Hassan Hamadi & Ali Awdeh, 2012; Bektas, 2014; Rahman và cộng sự, 2015; Maudos & Guevara, 2004), tác giả xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính dạng bảng:

$$\text{NIM}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{CAP}{it} + \beta_3 \text{OC}{it} + \beta_4 \text{LIQ}{it} + \beta_5 \text{DEP}{it} + \beta_6 \text{NPL}{it} + \beta_7 \text{NI}{it} + \beta_8 \text{GDP}{it} + \beta_9 \text{INF}{it} + \varepsilon_{it}$$

STT Biến số Ký hiệu Cách đo lường / Công thức Dấu kỳ vọng
Biến phụ thuộc
1 Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên NIM (Thu nhập lãi – Chi phí lãi) / Tổng tài sản có sinh lời
Biến độc lập
1 Quy mô ngân hàng SIZE Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) (-)
2 Quy mô vốn chủ sở hữu CAP Tổng vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản (+)
3 Chi phí hoạt động OC Chi phí hoạt động / Tổng tài sản (+)
4 Tính thanh khoản LIQ Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản (-)
5 Tỷ lệ tăng trưởng tiền gửi DEP Tiền gửi của khách hàng / Tổng tài sản (-)
6 Tỷ lệ nợ xấu NPL Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay khách hàng (-)
7 Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi NI Thu nhập ngoài lãi / Tổng tài sản (-)
8 Tăng trưởng kinh tế GDP Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (-)
9 Tỷ lệ lạm phát INF Tỷ lệ lạm phát hàng năm (CPI) (+)

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp dạng bảng (Panel Data) được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 26 NHTMCP Việt Nam công bố trên website chính thức và cổng thông tin Vietstock; các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô (GDP, lạm phát) được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
  • Cỡ mẫu: 26 ngân hàng $\times$ 13 năm (2009–2021) = 338 quan sát.
  • Quy trình xử lý dữ liệu và ước lượng:
    • Sử dụng phần mềm thống kê Stata 14 và Microsoft Excel.
    • Phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    • Ước lượng các mô hình: Pooled OLS (bình phương nhỏ nhất gộp), FEM (mô hình tác động cố định) và REM (mô hình tác động ngẫu nhiên).
    • Sử dụng kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
    • Kiểm tra các khuyết tật mô hình: kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroscedasticity) và tự tương quan (Autocorrelation).
    • Khắc phục các khuyết tật bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (GLS/FGLS) để đảm bảo các ước lượng không chệch và có hiệu quả thống kê cao nhất.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu nghiên cứu

Chương mở đầu xác định tính cấp thiết của việc nghiên cứu tỷ lệ thu nhập lãi cận biên tại các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2009–2021. Tác giả chỉ ra vai trò trung gian tài chính của hệ thống ngân hàng trong bối cảnh nền kinh tế phục hồi sau dịch Covid-19, đồng thời thiết lập hệ thống 2 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu và xác định phạm vi không gian gồm 26 NHTMCP Việt Nam. Chương này cũng phân định rõ đóng góp về mặt lý luận (bổ sung mô hình đo lường phù hợp) và đóng góp thực tiễn (cung cấp bằng chứng thực nghiệm phục vụ việc hoạch định chính sách lãi suất và quản trị ngân hàng).

Chương 2. Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan

Chương 2 hệ thống hóa lý luận cơ bản về tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM), bản chất các khoản thu nhập từ lãi, chi phí trả lãi và cơ cấu tài sản sinh lời. Tác giả phân tích cơ chế tác động của 7 yếu tố nội tại ngân hàng (quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu, chi phí hoạt động, thanh khoản, tiền gửi, nợ xấu, thu nhập ngoài lãi) và 2 yếu tố kinh tế vĩ mô (GDP, lạm phát).

Phần tổng quan tài liệu lược khảo chi tiết 7 công trình quốc tế tiêu biểu:

  • Naceur & Goaied (2008) tại Tunisia;
  • Angori, Aristei & Gallo (2019) tại khu vực đồng Euro;
  • Yuksel & Zengin (2017) tại Thổ Nhĩ Kỳ;
  • Hassan Hamadi & Ali Awdeh (2012) tại Lebanon;
  • Leykun (2016) tại Ethiopia;
  • Bektas (2014) tại 24 NHTM;
  • Nguyen Duy Suu, Thu-Quang Luu, Kim-Hung Pho, Michael McAleer (2020) tại Việt Nam.

Đồng thời, chương tổng hợp 6 nghiên cứu trong nước:

  • Cao Hồng Phúc (2016);
  • Hoàng Vũ Chính (2017);
  • Đặng Thị Xuân Hồng (2017);
  • Nguyễn Kim Thu & Đỗ Thị Thanh Huyền (2014);
  • Nguyễn Hồng Quân (2018);
  • Phạm Minh Điển và cộng sự.

Chương 3. Phương pháp nghiên cứu

Dựa trên nền tảng lý thuyết và nghiên cứu của Hassan Hamadi & Ali Awdeh (2012), Bektas (2014), Chương 3 xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 1 biến phụ thuộc (NIM) và 9 biến độc lập (SIZE, CAP, OC, LIQ, DEP, NPL, NI, GDP, INF). Tác giả thiết lập 9 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H9 tương ứng với dấu kỳ vọng của các mối quan hệ.

Chương 3 công bố danh sách 26 NHTMCP được lựa chọn vào mẫu nghiên cứu:

STT Tên ngân hàng Mã STT Tên ngân hàng Mã
1 TMCP An Bình ABB 14 TMCP Quốc Dân NVB
2 TMCP Á Châu ACB 15 TMCP Phương Đông OCB
3 TMCP Bắc Á BAB 16 TMCP Xăng dầu Petrolimex PGB
4 TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam BID 17 TMCP Sài Gòn Công Thương SGB
5 TMCP Bản Việt BVB 18 TMCP Sài Gòn - Hà Nội SHB
6 TMCP Công Thương Việt Nam CTG 19 TMCP Đông Nam Á SSB
7 TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 20 TMCP Sài Gòn Thương Tín STB
8 TMCP Phát triển TP. HCM HDB 21 TMCP Kỹ thương Việt Nam TCB
9 TMCP Kiên Long KLB 22 TMCP Tiên Phong TPB
10 TMCP Bưu điện Liên Việt LPB 23 TMCP Việt Á VAB
11 TMCP Quân Đội MBB 24 TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB
12 TMCP Hàng hải Việt Nam MSB 25 TMCP Quốc tế Việt Nam VIB
13 TMCP Nam Á NAB 26 TMCP Việt Nam Thịnh Vượng VPB

Chương này cũng xác lập quy trình kinh tế lượng gồm các bước ước lượng Pooled OLS, FEM, REM, các kiểm định lựa chọn mô hình (Breusch-Pagan, Hausman), kiểm định các khuyết tật (VIF kiểm tra đa cộng tuyến, kiểm định White/Modified Wald về phương sai thay đổi, kiểm định Wooldridge về tự tương quan) và xử lý bằng mô hình GLS.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày các kết quả thực nghiệm từ phần mềm Stata 14 với cỡ mẫu 338 quan sát:

Biến số Số quan sát Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất
NIM 338 3,20% 1,87% -0,70% 11,00%
SIZE 338 8,011 52,43% 6,522 9,xx
CAP 338 9,60% 4,xx% - -
OC 338 1,53% 0,75% -0,xx% 1,96%
LIQ 338 18,60% 8,xx% 1,xx% 61,03%

Diễn biến của các chỉ tiêu chính qua giai đoạn 2009–2021:

  • NIM: Trung bình đạt 3,20%; biến động từ 2,77% (năm 2009) lên đỉnh 3,67% (năm 2012), sau đó giảm xuống 2,81% (năm 2014) và duy trì tăng ổn định trở lại ở mức 3,45% (năm 2015), 3,09% (năm 2016), đạt 3,59% (năm 2020) và 3,43% (năm 2021).
  • SIZE: Tăng trưởng liên tục qua các năm, phản ánh xu hướng mở rộng quy mô tài sản và mạng lưới hoạt động của các NHTMCP.
  • CAP: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trung bình đạt 9,6%; có xu hướng giảm dần từ mức 12,43% (năm 2009) xuống 8,06% (năm 2018) do tốc độ tăng tài sản nhanh hơn tăng vốn, sau đó phục hồi nhẹ lên 8,18% (năm 2021).
  • OC: Chi phí hoạt động trung bình ở mức 1,53%, tăng cao nhất vào năm 2013 (1,96%) và có xu hướng giảm dần từ năm 2018 nhờ tối ưu hóa quản lý và ứng dụng công nghệ.
  • LIQ: Tỷ lệ thanh khoản trung bình đạt 18,6%, có biên độ dao động rộng từ 1,xx% đến 61,03%.

Kết quả kiểm định cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan. Do đó, tác giả sử dụng phương pháp ước lượng GLS để đưa ra kết luận về chiều hướng tác động của các yếu tố (quy mô ngân hàng, quy mô vốn chủ sở hữu, chi phí hoạt động, tính thanh khoản, tỷ lệ nợ xấu, lạm phát) đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên.

Chương 5. Kết luận và khuyến nghị

Trên cơ sở kết quả hồi quy GLS, chương tổng kết mức độ tác động của từng nhân tố đến NIM và đưa ra 5 nhóm khuyến nghị thực tiễn:

  1. Mở rộng quy mô ngân hàng: Tăng trưởng quy mô tài sản đi đôi với hiệu quả, tận dụng lợi thế quy mô nhưng kiểm soát tốt chi phí trả lãi.
  2. Quản lý chi phí hoạt động: Cắt giảm các chi phí vận hành không cần thiết, nâng cao năng suất lao động và số hóa quy trình.
  3. Phòng ngừa rủi ro thanh khoản: Đảm bảo dự trữ thanh khoản hợp lý, tránh việc phải huy động vốn khẩn cấp với chi phí cao.
  4. Giải quyết vấn đề nợ xấu: Tăng cường kiểm tra, thẩm định tín dụng, trích lập dự phòng đầy đủ và đẩy nhanh tiến độ thu hồi nợ xấu.
  5. Đối phó với biến động kinh tế vĩ mô: Chủ động dự báo lạm phát và tăng trưởng kinh tế để điều chỉnh lãi suất huy động và cho vay linh hoạt.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập bức tranh toàn diện về NIM của 26 NHTMCP Việt Nam trong suốt 13 năm (2009–2021) với giá trị trung bình là 3,20%, tỷ lệ vốn chủ sở hữu bình quân đạt 9,60%, chi phí hoạt động bình quân đạt 1,53% và tỷ lệ thanh khoản bình quân đạt 18,60%.
  • Kiểm định và chứng minh sự tồn tại của các khuyết tật mô hình (phương sai thay đổi, tự tương quan) trong dữ liệu bảng tài chính ngân hàng tại Việt Nam, từ đó khẳng định tính ưu việt của phương pháp ước lượng GLS so với Pooled OLS, FEM và REM.
  • Xác định rõ chiều hướng ảnh hưởng của các biến đặc thù ngân hàng (SIZE, CAP, OC, LIQ, NPL) và biến vĩ mô (INF) đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Đối với các NHTMCP: Cần cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và an toàn thanh khoản; áp dụng các biện pháp quản trị chi phí hiện đại nhằm giảm tỷ lệ OC/Tổng tài sản; kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu nhằm bảo toàn nguồn thu nhập lãi thuần.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Điều hành chính sách tiền tệ và lãi suất linh hoạt, phối hợp kiểm soát lạm phát và hỗ trợ thanh khoản hệ thống nhằm tạo môi trường kinh doanh ổn định cho các tổ chức tín dụng.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Bổ sung cơ sở thực nghiệm về các yếu tố tác động đến tỷ lệ NIM tại thị trường ngân hàng đang phát triển như Việt Nam trong giai đoạn có nhiều biến động kinh tế (2009–2021).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ số liệu thống kê chi tiết của 26 NHTMCP, giúp các nhà quản trị ngân hàng nhận diện rõ mức độ tác động của từng biến số nội tại và vĩ mô để xây dựng chiến lược kinh doanh và định giá lãi suất phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Cỡ mẫu chỉ giới hạn ở 26 NHTMCP do phụ thuộc vào tính sẵn có và tính minh bạch của dữ liệu công khai; chưa bao quát được toàn bộ hệ thống ngân hàng (chưa gồm các ngân hàng liên doanh, ngân hàng nước ngoài và một số ngân hàng chưa công bố đủ báo cáo tài chính).
  • Chưa phân tích sâu các biến số mới phát sinh trong giai đoạn gần đây như mức độ chuyển đổi số, tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) chi tiết hoặc các chỉ số rủi ro phái sinh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng và kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo.
  • Ứng dụng các phương pháp kinh tế lượng động như mô hình GMM sai phân hoặc GMM hệ thống (System GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa các biến độc lập và biến trễ của NIM.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị rủi ro tài chính, cũng như các chuyên viên phân tích tài chính ngân hàng.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình xử lý dữ liệu bảng chuẩn mực từ thống kê mô tả, phân tích tương quan, kiểm định VIF, ước lượng Pooled OLS/FEM/REM, kiểm định Hausman/Breusch-Pagan và khắc phục khuyết tật bằng GLS trên Stata 14.
    • Bảng tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về thu nhập lãi cận biên.
    • Bảng tổng hợp số liệu tài chính của 26 NHTMCP Việt Nam xuyên suốt 13 năm (2009–2021).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) trong khóa luận được tính toán theo công thức nào?

Theo khóa luận, NIM được đo lường bằng chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí trả lãi (thu nhập lãi thuần) chia cho tổng tài sản có sinh lời bình quân của ngân hàng (bao gồm tiền gửi tại NHNN, tiền gửi tại TCTD khác, cho vay khách hàng, chứng khoán đầu tư và chứng khoán kinh doanh).

2. Mẫu dữ liệu nghiên cứu của đề tài gồm bao nhiêu ngân hàng và trong thời gian nào?

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng gồm 26 NHTMCP tại Việt Nam trong giai đoạn 13 năm, từ năm 2009 đến năm 2021, tạo thành bộ dữ liệu cân đối với 338 quan sát.

3. Những biến độc lập nào được đưa vào mô hình nghiên cứu thực nghiệm?

Mô hình nghiên cứu gồm 9 biến độc lập:

  • 7 biến đặc trưng ngân hàng: Quy mô ngân hàng (SIZE), Quy mô vốn chủ sở hữu (CAP), Chi phí hoạt động (OC), Tính thanh khoản (LIQ), Tỷ lệ tiền gửi (DEP), Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Thu nhập ngoài lãi (NI).
  • 2 biến kinh tế vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và Tỷ lệ lạm phát (INF).

4. Giá trị trung bình của NIM, vốn chủ sở hữu (CAP) và chi phí hoạt động (OC) của các NHTMCP trong giai đoạn 2009–2021 là bao nhiêu?

Theo bảng thống kê mô tả, tỷ lệ NIM trung bình đạt 3,20% (dao động từ -0,70% đến 11,00%); tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) trung bình đạt 9,60%; tỷ lệ chi phí hoạt động (OC) trung bình đạt 1,53% (cao nhất năm 2013 với 1,96%).

5. Vì sao nghiên cứu phải sử dụng phương pháp ước lượng GLS thay cho Pooled OLS, FEM và REM?

Sau khi tiến hành các kiểm định Breusch-Pagan và Hausman để chọn mô hình, tác giả thực hiện kiểm định khuyết tật và phát hiện mô hình vi phạm giả định về phương sai sai số không đổi (Heteroscedasticity) và có hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation). Phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) được áp dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, đảm bảo các hệ số ước lượng thu được chính xác và tin cậy.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Võ Thuý Nga đã hệ thống hóa lý luận và thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của 26 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2009–2021. Bằng quy trình kinh tế lượng chặt chẽ trên phần mềm Stata 14 với phương pháp ước lượng GLS, công trình đã làm rõ mức độ tác động của các biến số vi mô nội tại ngân hàng và biến số vĩ mô của nền kinh tế đến NIM. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy, đồng thời đề xuất 5 nhóm khuyến nghị cụ thể giúp các ngân hàng thương mại tối ưu hóa chi phí, kiểm soát rủi ro thanh khoản, xử lý nợ xấu và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.