Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính hiện đại, ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian tài chính đặc biệt quan trọng đối với sự vận hành và tăng trưởng của nền kinh tế. Sự bất ổn hoặc đổ vỡ của các định chế ngân hàng—như các tiền lệ quốc tế tại CitiBank (Mỹ) hay Ngân hàng Quốc gia Úc NAB—đều cho thấy tổn thất tài chính bắt nguồn từ sự suy giảm năng lực tài chính nội tại, có thể kích hoạt khủng hoảng thanh khoản, làm gián đoạn hệ thống thanh toán quốc gia, suy giảm lòng tin của giới đầu tư và gây sức ép nghiêm trọng lên nền kinh tế. Năng lực tài chính do đó vừa là thước đo sức khỏe, vừa là chỉ báo phản ánh năng lực cạnh tranh và hiệu quả vận hành của một ngân hàng thương mại.
Đối với Ngân hàng TMCP Quân đội (MB), bối cảnh giai đoạn 2019 – 2021 đặt ra nhiều thách thức và bước ngoặt quản trị. Kể từ ngày 01/05/2019, MB đã được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) phê duyệt áp dụng Thông tư số 41/2016/TT-NHNN, trở thành một trong những tổ chức tín dụng tiên phong tại Việt Nam tiệm cận các chuẩn mực an toàn vốn theo hiệp ước Basel II. Đồng thời, giai đoạn này cũng là thời kỳ kinh tế chịu tác động tiêu cực sâu rộng từ đại dịch Covid-19, đòi hỏi ngân hàng phải kiểm soát rủi ro tín dụng, quản lý thanh khoản và tái cơ cấu nguồn vốn. Việc rà soát, đo lường toàn diện năng lực tài chính và sức khỏe hoạt động của MB thông qua một khung đánh giá chuẩn mực quốc tế là yêu cầu thực tiễn cấp bách.
Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Tổng hợp và hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về năng lực tài chính và phương pháp đánh giá hoạt động của NHTM theo khung an toàn CAMELS.
- Phân tích thực trạng hoạt động và năng lực tài chính của Ngân hàng TMCP Quân đội giai đoạn 2019 – 2021 dựa trên 6 cấu phần của mô hình CAMELS.
- Đánh giá mức độ an toàn hoạt động của MB, chỉ ra các kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và các nhân tố tác động, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Quân đội và hệ thống các chỉ tiêu xếp hạng theo mô hình CAMELS.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021, sử dụng dữ liệu từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của MB cùng các báo cáo ngành liên quan.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quân đội tại Việt Nam, kết hợp khảo sát thực tiễn tại Chi nhánh Sở giao dịch 3 (Phòng Khách hàng doanh nghiệp SME).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận ngân hàng và các văn bản pháp quy hiện hành của ngành ngân hàng Việt Nam:
- Khái niệm và nghiệp vụ NHTM: Dựa trên Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 (kế thừa các quy định tại Luật Các tổ chức tín dụng năm 1997) và Nghị định số 49/2001/NĐ-CP, xác định NHTM là doanh nghiệp kinh doanh tiền tệ với ba nghiệp vụ thường xuyên cơ bản: nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản.
- Năng lực tài chính NHTM: Khóa luận tiếp thu định nghĩa tài chính học (Mai Thanh Quế, 2013) và các quan điểm học thuật của Lã Thị Tâm (2015), Hà Thị Thu Phương (2018), làm rõ năng lực tài chính là khả năng huy động, phân bổ và sử dụng nguồn vốn nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu hoạt động kinh doanh, chịu sự điều chỉnh của các tỷ lệ bảo đảm an toàn.
- Văn bản pháp quy điều chỉnh an toàn hoạt động: Thông tư số 36/2014/TT-NHNN và Thông tư số 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) đối với ngân hàng thương mại; Thông tư số 07/2012/TT-NHNN quy định về trạng thái ngoại tệ ròng không được vượt quá 20% vốn tự có.
- Khung phân tích CAMELS: Được xây dựng vào ngày 13/11/1979 bởi Ủy ban Giám sát Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (Hoa Kỳ) và bổ sung cấu phần S (Độ nhạy cảm thị trường) vào năm 1997. Mô hình sử dụng thang điểm từ 1 (tốt nhất) đến 5 (yếu kém nhất) để lượng hóa 6 khía cạnh: Mức độ an toàn vốn (Capital Adequacy - C), Chất lượng tài sản (Asset Quality - A), Năng lực quản lý (Management Ability - M), Khả năng sinh lời (Earnings - E), Khả năng thanh khoản (Liquidity - L) và Mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (Sensitivity to Market Risk - S).
- Tổng quan nghiên cứu trước: Khóa luận tổng hợp các công trình quốc tế như Christine Brown và Kevin Davis (2008), Obuni Richard Madrara (2012), Alexandru Ioan Cuza (2014), Parvesh Kumar Aspan (2014), Dr. Ammar Daher Bashatweh (2020), cùng các nghiên cứu trong nước của Phan Thị Hằng Nga (2013), Lã Thị Tâm (2015), Kiều Thị Nhâm (2020), Nguyễn Thu Hằng (2021).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Thu thập các số liệu thứ cấp, xử lý dữ liệu và tính toán các chỉ tiêu tài chính trung gian cấu thành mô hình CAMELS.
- Phương pháp so sánh: Đánh giá động thái tăng trưởng theo chuỗi thời gian (2019 – 2021) của MB và so sánh đối chuẩn ngang (benchmarking) tỷ lệ an toàn vốn CAR với 10 NHTMCP khác trên thị trường Việt Nam (TCB, VPB, HDB, ACB, TPB, VIB, VCB, CTG, BID, EIB).
- Phương pháp Dupont: Phân rã tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thành tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỷ trọng vốn chủ sở hữu/đòn bẩy tài chính (EM) để nhận diện các động lực dẫn dắt lợi nhuận.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu hoàn toàn là dữ liệu thứ cấp được công bố chính thức trong Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên giai đoạn 2019 – 2021 của MB, báo cáo thường niên của các NHTMCP so sánh, dữ liệu định lượng thị trường từ FiinPro và Yuanta Vietnam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về năng lực tài chính, hoạt động của NHTM và đánh giá hoạt động của NHTM theo mô hình CAMELS
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về tổ chức và hoạt động của NHTM, xác lập các tiêu chí định tính và định lượng đo lường năng lực tài chính. Khóa luận phân tích 5 tiêu chí cốt lõi: quy mô và tốc độ tăng trưởng vốn chủ sở hữu (VCSH); quy mô và chất lượng tài sản (tài sản sinh lời chiếm 80% – 90%, tài sản không sinh lời chiếm 10% – 20%); khả năng sinh lời; khả năng thanh khoản; và chất lượng điều hành, quản trị rủi ro.
Tác giả phân loại hai nhóm nhân tố chi phối năng lực tài chính NHTM:
- Nhóm nhân tố vĩ mô: Môi trường chính trị - xã hội, môi trường pháp lý, môi trường kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tăng trưởng GDP) và các chính sách điều hành kinh tế của Nhà nước.
- Nhóm nhân tố nội tại ngân hàng: Chiến lược phát triển kinh doanh, năng lực quản trị và kiểm soát rủi ro, trình độ công nghệ ngân hàng và chất lượng nguồn nhân lực.
Nội dung trọng tâm của chương là chuẩn hóa công thức đo lường 6 cấu phần CAMELS:
- Mức độ an toàn vốn (C): Hệ số CAR theo chuẩn Basel II/Thông tư 41 ($CAR = \frac{C}{RWA + 12,5 \times (K_{OR} + K_{MR})} \times 100%$), Hệ số tạo vốn nội bộ ($ICG = \frac{\text{Lợi nhuận không chia}}{\text{Vốn cấp 1}}$), Hệ số tự tài trợ ($\frac{VCSH}{\text{Tổng nguồn vốn}}$) và Hệ số đòn bẩy tài chính ($L = \frac{\text{Tổng Nợ phải trả}}{VCSH} \times 100%$).
- Chất lượng tài sản (A): Tốc độ tăng trưởng tài sản, tính đa dạng hóa danh mục, tốc độ tăng trưởng tín dụng, tỷ lệ nợ quá hạn (nhóm 2–5), tỷ lệ nợ xấu (nhóm 3–5), tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro (DPRR) và tỷ lệ xóa nợ ròng.
- Năng lực quản lý (M): Trình độ ban điều hành, hiệu quả quản trị chi phí (CIR), năng suất lao động qua hai chỉ tiêu: $\frac{LNST}{\text{Số lao động}}$ và $\frac{\text{Tổng dư nợ}}{\text{Số lao động}}$.
- Khả năng sinh lời (E): Tỷ suất ROE, mô hình Dupont, ROA (thông thường duy trì > 1%), tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) và tỷ lệ thu nhập ngoài lãi thuần (NNIM).
- Khả năng thanh khoản (L): Tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản cao, tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn, chỉ số trạng thái tiền mặt, tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (LDR ~ 80%) và chênh lệch thanh khoản ròng theo các kỳ hạn.
- Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (S): Khe hở lãi suất ($GAP = \text{Tài sản nhạy cảm lãi suất} - \text{Nợ nhạy cảm lãi suất}$) và Trạng thái ngoại tệ ròng so với vốn tự có theo Thông tư số 07/2012/TT-NHNN.
Chương 1 cũng chỉ rõ ưu điểm của mô hình CAMELS trong việc đánh giá tổng hợp, phát hiện sớm nguy cơ đổ vỡ, đồng thời nêu rõ nhược điểm về tính phụ thuộc vào tính minh bạch của số liệu công bố và các nhận định chủ quan của chuyên viên giám sát.
Chương 2: Đánh giá hoạt động của Ngân hàng TMCP Quân đội theo mô hình CAMELS
Chương 2 giới thiệu tổng quan về MB: Thành lập ngày 04/11/1994, mã chứng khoán MBB niêm yết từ 01/11/2011, trụ sở chính tại số 18 Lê Văn Lương, Cầu Giấy, Hà Nội. Tính đến ngày 31/12/2021, vốn điều lệ của ngân hàng đạt 37.783 tỷ đồng, tổng tài sản hợp nhất đạt 607.140 tỷ đồng, quy mô nhân sự đạt 15.910 người. Cơ cấu tổ chức của MB bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát, Ban Điều hành, các Khối chuyên trách và hệ thống 6 công ty thành viên trực thuộc: MBAMC, MBS, MCREDIT, MBCAPITAL, MIC, MB AGEAS LIFE.
Tác giả tổng hợp bức tranh kinh doanh của MB giai đoạn 2019 – 2021 qua các chỉ số tăng trưởng tín dụng và huy động vốn:
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Cho vay khách hàng (Tỷ đồng) |
239.083 |
282.883 |
341.285 |
| Tiền gửi khách hàng và GTCG (Tỷ đồng) |
300.092 |
364.605 |
452.288 |
| Tốc độ tăng trưởng tín dụng (%) |
17,27% |
18,79% |
20,17% |
| Tốc độ tăng trưởng huy động vốn (%) |
19,73% |
21,50% |
24,05% |
Quy mô dư nợ cho vay của MB tăng từ 239.083 tỷ đồng (2019) lên 341.285 tỷ đồng (2021), tương ứng mức tăng 42,75%. Tốc độ tăng trưởng huy động vốn liên tục cao hơn tốc độ tăng trưởng tín dụng, tạo nguồn vốn thặng dư giúp MB mở rộng danh mục chứng khoán đầu tư và duy trì vùng đệm thanh khoản vững chắc.
Bảng tổng hợp các chỉ tiêu tài chính cơ bản của MB giai đoạn 2019 – 2021:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: Tỷ đồng) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Vốn chủ sở hữu |
37.319 |
48.064 |
57.010 |
| Tổng tài sản |
398.583 |
494.982 |
577.010 |
| Lợi nhuận sau thuế |
7.552 |
8.263 |
12.697 |
Về mức độ an toàn vốn (C), từ khi được phê duyệt áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN vào tháng 5/2019, tỷ lệ CAR của MB liên tục vượt mức tối thiểu quy định (8%): năm 2019 đạt 10,12%, năm 2020 đạt 10,42% và năm 2021 tăng lên 11,28%.
Bảng so sánh hệ số an toàn vốn (CAR) giữa MB và các NHTM Việt Nam giai đoạn 2019 – 2021:
| Ngân hàng |
Năm 2019 (%) |
Năm 2020 (%) |
Năm 2021 (%) |
| TCB |
15,50% |
16,10% |
15,00% |
| HDB |
11,20% |
12,10% |
14,40% |
| VPB |
11,10% |
11,70% |
14,30% |
| TPB |
10,70% |
12,95% |
13,39% |
| EIB |
13,81% |
11,81% |
12,29% |
| VIB |
9,70% |
10,12% |
11,70% |
| MBB |
10,12% |
10,42% |
11,28% |
| ACB |
10,91% |
11,06% |
11,23% |
| VCB |
9,34% |
9,56% |
9,31% |
| CTG |
9,25% |
9,00% |
9,14% |
| BID |
8,77% |
8,34% |
8,60% |
Về cơ cấu VCSH năm 2019, vốn điều lệ đạt 23.783 tỷ đồng (chiếm 65,92%), thặng dư vốn cổ phần đạt 1.177 tỷ đồng (2,52%), quỹ của TCTD đạt 4.065 tỷ đồng (12,33%) và lợi nhuận chưa phân phối đạt 9.602 tỷ đồng (20,24%).
Về các cấu phần A, M, E, L, S:
- Chất lượng tài sản (A): Quy mô tổng tài sản tăng trưởng đều qua các năm. Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro và tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) được duy trì ở ngưỡng an toàn cao, tạo lớp đệm vững chắc trước rủi ro nợ xấu gia tăng do đại dịch Covid-19.
- Năng lực quản lý (M): MB triển khai thành công chiến lược chuyển đổi số với hai ứng dụng chủ lực App MBBank (cho khách hàng cá nhân) và Biz MBBank (cho khách hàng doanh nghiệp), giúp gia tăng vượt bậc tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA), tối ưu hóa tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) và nâng cao năng suất của đội ngũ nhân viên.
- Khả năng sinh lời (E): Lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt mức tăng trưởng cao (12.697 tỷ đồng). Mô hình Dupont ghi nhận cả ROE và ROA đều nằm trong nhóm cao của hệ thống nhờ duy trì tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) tốt trên nền tảng chi phí huy động vốn thấp.
- Khả năng thanh khoản (L) và Độ nhạy cảm thị trường (S): Tỷ lệ LDR và tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn nằm trong ngưỡng an toàn của NHNN; khe hở lãi suất GAP và trạng thái ngoại tệ ròng được giám sát chặt chẽ, tuân thủ giới hạn không vượt quá 20% vốn tự có theo Thông tư số 07/2012/TT-NHNN.
Xếp hạng tổng hợp CAMELS của MB giai đoạn 2019 – 2021 đạt 2,1 điểm (theo tính toán của FiinPro và Yuanta Vietnam), đưa MB nằm trong Top 5 ngân hàng thương mại dẫn đầu hệ thống về độ an toàn và hiệu quả tài chính.
Chương 3: Một số kiến nghị, giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của NHTMCP Quân đội
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp gắn với phương châm hành động của MB: "Tăng tốc số - Hấp dẫn khách hàng - Hiệu lực tập đoàn - An toàn bền vững", hướng tới tầm nhìn "Trở thành một Ngân hàng thuận tiện nhất với Khách hàng":
- Giải pháp về An toàn vốn (C): Tiếp tục tích lũy lợi nhuận giữ lại để tăng vốn tự có cấp 1, tối ưu hóa cơ cấu tài sản có rủi ro (RWA) theo chuẩn Basel II.
- Giải pháp về Chất lượng tài sản (A): Nâng cao hiệu quả thẩm định tín dụng tự động qua kênh số, theo dõi chặt chẽ các khoản nợ được cơ cấu lại do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, chủ động trích lập dự phòng rủi ro tín dụng đầy đủ.
- Giải pháp về Năng lực quản trị (M): Tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin cho App MBBank và Biz MBBank, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ CIR, hoàn thiện cơ chế đánh giá hiệu quả công việc và ngăn chặn rủi ro đạo đức.
- Giải pháp về Khả năng sinh lời (E): Phát triển nguồn thu ngoài lãi (NNIM) từ các công ty con trong hệ sinh thái (MIC, MB Ageas Life, MBS, MCredit), đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng số nhằm duy trì tỷ lệ CASA cao.
- Giải pháp về Thanh khoản (L) và Rủi ro thị trường (S): Cân đối kỳ hạn giữa tài sản có và tài sản nợ, chủ động dự báo biến động lãi suất và tỷ giá hối đoái để điều chỉnh khe hở lãi suất GAP và trạng thái ngoại tệ kịp thời.
- Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Đề xuất NHNN tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về dịch vụ ngân hàng số, xem xét nới trần tăng trưởng tín dụng linh hoạt cho các ngân hàng có tỷ lệ CAR cao và quản trị rủi ro tốt như MB.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các phát hiện định lượng then chốt về hoạt động của MB giai đoạn 2019 – 2021:
- Duy trì bộ đệm vốn an toàn: Tỷ lệ CAR của MB liên tục được cải thiện, từ 10,12% (2019) lên 10,42% (2020) và đạt 11,28% (2021), vượt xa chuẩn 8% của Thông tư số 41/2016/TT-NHNN. MB duy trì vị thế an toàn cao hơn hẳn nhóm NHTM có vốn Nhà nước (VCB 9,31%, CTG 9,14%, BID 8,60% năm 2021).
- Quy mô và thanh khoản tăng trưởng vững chắc: Tốc độ tăng trưởng huy động vốn (từ 19,73% đến 24,05%) vượt tốc độ tăng trưởng tín dụng (từ 17,27% đến 20,17%), giúp quy mô cho vay đạt 341.285 tỷ đồng và tổng tài sản đạt 577.010 tỷ đồng vào năm 2021.
- Hiệu quả quản trị và khả năng sinh lời dẫn đầu: Tỷ lệ CASA cao giúp giảm chi phí vốn, hỗ trợ LNST năm 2021 tăng vọt lên 12.697 tỷ đồng, đưa điểm xếp hạng CAMELS tổng hợp của MB đạt 2,1 điểm (Top 5 ngân hàng TMCP hàng đầu Việt Nam).
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, công trình nghiên cứu đã:
- Khái quát hóa và hệ thống hóa lý luận về năng lực tài chính và phương pháp đánh giá định lượng theo 6 cấu phần CAMELS tại Việt Nam.
- Cung cấp bức tranh phân tích thực chứng chi tiết về một NHTMCP lớn (MB) trong giai đoạn đặc thù chịu tác động của đại dịch Covid-19 và quá trình chuyển đổi sang Basel II.
- Chỉ rõ vị thế đối chuẩn của MB trong mối tương quan với 10 NHTMCP khác trên thị trường, làm cơ sở xây dựng nhóm giải pháp nâng cao năng lực tài chính cho từng cấu phần cụ thể.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự xác định:
- Tính tiếp cận của dữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các báo cáo tài chính và báo cáo thường niên công khai của MB. Do yêu cầu bảo mật thông tin ngân hàng, tác giả chưa thể tiếp cận chi tiết dữ liệu nội bộ về phân loại nợ chi tiết từng nhóm khách hàng và cơ cấu nhạy cảm lãi suất thực tế từng ngày.
- Giới hạn thời gian nghiên cứu: Dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2019 – 2021, thời điểm mà các chính sách hỗ trợ Covid-19 của NHNN (như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, giữ nguyên nhóm nợ) có thể làm chậm quá trình phản ánh đầy đủ thực trạng nợ xấu trên sổ sách kế toán.
Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc kéo dài chuỗi thời gian phân tích sang giai đoạn hậu Covid-19 (từ năm 2022 trở đi) khi các chính sách hỗ trợ kết thúc, đồng thời ứng dụng các mô hình kinh tế lượng hồi quy định lượng để đo lường mức độ tác động cụ thể của từng chỉ số CAMELS đến khả năng sinh lời và xác suất rủi ro của ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Báo cáo nghiên cứu của khóa luận mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình phân tích tài chính ngân hàng thương mại, phương pháp phân rã Dupont và cách thức áp dụng mô hình CAMELS trên số liệu báo cáo tài chính thực tế.
- Chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư: Cung cấp số liệu đối chuẩn hệ thống (benchmarking) về chỉ số an toàn vốn CAR của 11 NHTM Việt Nam, giúp nhận định vị thế an toàn vốn và chất lượng hoạt động của cổ phiếu ngân hàng (MBB).
- Bộ phận quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp góc nhìn tham khảo về việc cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn, cũng như phương thức tối ưu hóa chi phí vận hành thông qua các nền tảng giao dịch số (App MBBank, Biz MBBank).
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của MB trong giai đoạn 2019 – 2021 biến động như thế nào và có đạt chuẩn Basel II không?
Kể từ khi được NHNN phê duyệt áp dụng Thông tư số 41/2016/TT-NHNN vào ngày 01/05/2019, tỷ lệ CAR của MB liên tục duy trì ở mức trên 10% và có xu hướng tăng đều qua các năm: đạt 10,12% (năm 2019), 10,42% (năm 2020) và 11,28% (năm 2021). Tất cả các mức này đều vượt chuẩn an toàn tối thiểu 8% do NHNN quy định theo Basel II.
2. Vị thế an toàn vốn của MB nằm ở đâu khi so sánh với các ngân hàng thương mại khác tại Việt Nam?
MB nằm trong nhóm NHTMCP năng động có tỷ lệ CAR ổn định ở mức trung - cao (11,28% năm 2021). Mức CAR của MB cao hơn hẳn các NHTM có vốn Nhà nước như BIDV (8,60%), VietinBank (9,14%), Vietcombank (9,31%) và xấp xỉ ACB (11,23%), song thấp hơn một số ngân hàng có bộ đệm vốn dày như Techcombank (15,00%), VPBank (14,30%) hay HDBank (14,40%).
3. Tốc độ tăng trưởng tín dụng và huy động vốn của MB trong giai đoạn đại dịch Covid-19 diễn biến ra sao?
Giai đoạn 2019 – 2021, quy mô cho vay khách hàng của MB tăng 42,75% (từ 239.083 tỷ đồng lên 341.285 tỷ đồng) với tốc độ tăng trưởng tín dụng lần lượt là 17,27%, 18,79% và 20,17%. Đồng thời, tốc độ tăng trưởng huy động vốn luôn cao hơn tăng trưởng tín dụng (đạt lần lượt 19,73%, 21,50% và 24,05%), giúp ngân hàng tạo lập lượng thanh khoản dồi dào để đầu tư các công cụ tài chính khác.
4. Điểm xếp hạng tổng hợp của MB theo mô hình CAMELS đạt bao nhiêu và đứng thứ mấy trong ngành?
Theo dữ liệu tổng hợp từ FiinPro và Yuanta Vietnam được trích dẫn trong khóa luận, điểm xếp hạng CAMELS chung của Ngân hàng TMCP Quân đội giai đoạn 2019 – 2021 đạt 2,1 điểm, giúp MB duy trì vị trí trong Top 5 ngân hàng thương mại dẫn đầu hệ thống.
5. Cơ cấu nguồn vốn chủ sở hữu của MB năm 2019 gồm các cấu phần chủ yếu nào?
Năm 2019, tổng vốn chủ sở hữu của MB đạt 37.319 tỷ đồng, trong đó vốn điều lệ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 23.783 tỷ đồng (65,92%), lợi nhuận chưa phân phối đạt 9.602 tỷ đồng (20,24%), các quỹ của tổ chức tín dụng đạt 4.065 tỷ đồng (12,33%) và thặng dư vốn cổ phần đạt 1.177 tỷ đồng (2,52%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Chung đã hoàn thành toàn diện mục tiêu đánh giá sức khỏe tài chính và hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Quân đội giai đoạn 2019 – 2021 dựa trên khung tiêu chuẩn CAMELS. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp được kiểm toán kết hợp đối chuẩn với 10 NHTMCP trên thị trường, công trình chứng minh MB duy trì được mức an toàn vốn cao (CAR đạt 11,28%), thanh khoản dồi dào và lợi nhuận tăng trưởng tích cực bất chấp bối cảnh đại dịch Covid-19. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả xây dựng có tính logic, bám sát các khía cạnh yếu kém của từng cấu phần CAMELS và phù hợp với định hướng chuyển đổi số của MB trong giai đoạn tiếp theo.