Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị ngân hàng thương mại (NHTM), tối đa hóa lợi nhuận luôn là mục tiêu hàng đầu nhưng thường phải đánh đổi với sự an toàn và ổn định tài chính. Hai loại rủi ro mang tính cốt lõi, có sức ảnh hưởng sâu rộng nhất đến hoạt động kinh doanh ngân hàng là rủi ro thanh khoản (RRTK) và rủi ro tín dụng (RRTD). Đặc biệt, bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát đã tạo ra cú sốc lớn đối với nền kinh tế vĩ mo và hệ thống tài chính, làm suy giảm dự trữ thanh khoản của các ngân hàng và đẩy tỷ lệ nợ xấu lên cao. Trong khi đó, với vai trò là kênh dẫn vốn chủ lực, năng lực thanh khoản và khả năng kiểm soát tín dụng của ngân hàng quyết định sự an toàn của toàn bộ dòng lưu thông tiền tệ. Để giảm thiểu rủi ro, vốn ngân hàng—đặc biệt là vốn chủ sở hữu (vốn cấp 1 theo chuẩn mực Basel)—đóng vai trò là "tấm đệm" chống đỡ tổn thất ngoài dự kiến.

Tại Việt Nam, tiến trình hội nhập quốc tế đòi hỏi các ngân hàng phải thích ứng với các chuẩn mực khắt khe như IFRS, Basel II và đặc biệt là Basel III (được ban hành năm 2010). Basel III đặt ra các yêu cầu ngặt nghèo hơn về tỷ trọng an toàn vốn, đệm thanh khoản và tỷ lệ đòn bẩy, tạo ra gánh nặng tài chính không nhỏ khiến nhiều NHTM Việt Nam chưa thể đáp ứng đầy đủ do chưa có quy định bắt buộc áp dụng toàn diện. Do đó, việc tìm hiểu mối tương quan giữa mức độ an toàn vốn, khả năng chấp nhận RRTK và RRTD đối với hiệu quả hoạt động (HQHĐ) là đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu khả năng tác động của vốn ngân hàng, rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng đến hiệu quả hoạt động của hệ thống NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2023; từ đó đề xuất các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định chiều hướng ảnh hưởng của vốn ngân hàng, rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng đối với hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam.
    2. Phân tích mức độ ảnh hưởng và lý giải cho kết quả ước lượng của từng yếu tố.
    3. Đề xuất các biện pháp thích hợp dựa trên các nhân tố nghiên cứu nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động của hệ thống NHTM tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Mối tương quan giữa vốn ngân hàng, rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng tới hiệu quả hoạt động NHTM thể hiện như thế nào?
  2. Mức độ ảnh hưởng của vốn ngân hàng, rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng tới hiệu quả hoạt động NHTM ra sao và tại sao lại có kết quả như vậy?
  3. Các hàm ý quản trị nào cần rút ra từ kết quả mô hình nghiên cứu để áp dụng cho hệ thống NHTM Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của các yếu tố gắn liền với ổn định tài chính gồm vốn ngân hàng, rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng đến hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 29 NHTM đang hoạt động tại Việt Nam (được lựa chọn trên tổng số 31 NHTM dựa trên tiêu chí công bố công khai và đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ năm 2014 đến năm 2023, tạo nên bộ dữ liệu bảng cân bằng với 290 quan sát, bao quát cả giai đoạn triển khai các chuẩn mực Basel và giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu xây dựng nền tảng dựa trên các lý thuyết tài chính - ngân hàng và văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành:

  • Về hiệu quả hoạt động: Sử dụng quan điểm của Farrell (1957) và hệ thống chỉ tiêu kế toán sinh lời gồm tỷ suất sinh lời trên tài sản bình quân (ROAA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROAE) và tỷ suất thu nhập lãi thuần (NIM).
  • Về vốn ngân hàng:
    • Định lý Modigliani - Miller (M&M, 1958) và bản cập nhật có tính đến lá chắn thuế từ nợ và chi phí kiệt quệ tài chính để xác định cấu trúc vốn tối ưu.
    • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) của Donaldson (1961), hoàn thiện bởi Myers và Majluf (1984), giải thích xu hướng ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại trước khi phát hành nợ và vốn cổ phần.
    • Lý thuyết cấu trúc - hành vi - hiệu quả (SCP Theory) của Chamberlin và Robinson (1930), Bain (1959), giải thích lợi thế quy mô vốn trong việc chi phối thị trường và gia tăng khả năng sinh lời.
    • Khuôn khổ hiệp định Basel (Basel I, II, III) về vai trò của vốn chủ sở hữu (vốn cấp 1) như tấm đệm chống sốc tài chính.
  • Về rủi ro thanh khoản:
    • Lý thuyết thanh khoản thị trường (Market Liquidity Theory) của Vayanos và Wang (2013) về chi phí thanh khoản và rủi ro gián đoạn huy động vốn.
    • Lý thuyết ưa thích thanh khoản (Theory of Liquidity Preference) của John Maynard Keynes về sự đánh đổi giữa nắm giữ tiền mặt an toàn và tài sản sinh lời kém thanh khoản.
    • Lý thuyết khả năng chuyển đổi (The Shiftability Theory) của H. Moulton (1915) về việc dự trữ tài sản có khả năng chuyển hóa thành tiền mặt trên thị trường thứ cấp (trái phiếu chính phủ, giấy tờ thương mại).
  • Về rủi ro tín dụng:
    • Lý thuyết đánh đổi rủi ro và lợi nhuận (Risk-return trade-off theory) trong việc định giá lãi suất vay bù đắp rủi ro vỡ nợ.
    • Giả thuyết kém may mắn và quản lý kém (Bad luck hypothesis & Bad management hypothesis) của Berger và DeYoung (1997) phân tích nguyên nhân gia tăng nợ xấu do cú sốc khách quan bên ngoài hoặc sai phạm trong quản trị nội bộ.
    • Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric information) của George Akerlof (1970) cùng hai hệ quả là rủi ro đạo đức (moral hazard) và lựa chọn đối nghịch (adverse selection).
    • Căn cứ pháp lý Việt Nam: Khoản 23 Điều 3 Thông tư 13/2018/TT-NHNN (định nghĩa rủi ro tín dụng) và Điều 10 Thông tư 11/2021/TT-NHNN (quy định phân loại nợ xấu thành nhóm 3 - nợ dưới tiêu chuẩn, nhóm 4 - nợ nghi ngờ, nhóm 5 - nợ có khả năng mất vốn).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:

  • Phương pháp định tính: Kế thừa và tổng hợp tài liệu học thuật trong nước và quốc tế để xác định khoảng trống nghiên cứu, xây dựng hệ thống biến và thiết lập mô hình.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng dữ liệu bảng (panel data) được tổng hợp trên Microsoft Excel và phân tích kinh tế lượng bằng phần mềm Stata 17.

Quy trình nghiên cứu gồm 7 bước cụ thể:

  1. Xác định vấn đề nghiên cứu, câu hỏi, mục tiêu, đối tượng và phạm vi mẫu.
  2. Tổng quan cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan để chỉ ra khoảng trống nghiên cứu.
  3. Xây dựng mô hình kinh tế lượng, định nghĩa biến, công thức tính và xác lập giả thuyết kỳ vọng.
  4. Thu thập và làm sạch dữ liệu bảng thứ cấp của 29 NHTM.
  5. Thực hiện thống kê mô tả, ma trận tương quan; ước lượng bằng các phương pháp cơ bản gồm Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM); sử dụng F-test, Breusch-Pagan và Hausman test để lựa chọn mô hình phù hợp.
  6. Kiểm định các khuyết tật mô hình: đa cộng tuyến (hệ số VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi (PSSSTĐ), kiểm định tự tương quan (Wooldridge test); xử lý khuyết tật bằng mô hình FGLS; kiểm định nội sinh bằng Durbin-Wu-Hausman và ước lượng hồi quy GMM dạng sai phân/hệ thống, kiểm định tính hợp lệ của biến công cụ qua kiểm định Sargan/Hansen và kiểm định Arellano-Bond (AR(1), AR(2)).
  7. Thảo luận kết quả ước lượng GMM, đối chiếu với các nghiên cứu trước và đề xuất kiến nghị quản trị.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu vi mô: Thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và báo cáo thường niên công bố công khai của 29 NHTM Việt Nam giai đoạn 2014 – 2023.
  • Dữ liệu vĩ mô: Tỷ lệ tăng trưởng GDP thực tế và tỷ lệ lạm phát (INF) của Việt Nam theo năm được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam phải dung hòa giữa áp lực lợi nhuận và việc tuân thủ các chuẩn mực an toàn vốn, quản trị thanh khoản theo Basel III và IFRS sau giai đoạn biến động Covid-19. Chương 1 trình bày hệ thống mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (29 NHTM) và thời gian (2014 – 2023). Tác giả cũng chỉ rõ đóng góp của đề tài về mặt học thuật (bổ sung bằng chứng thực nghiệm giai đoạn mới) và thực tiễn (cung cấp hàm ý chính sách cho nhà quản trị ngân hàng), đồng thời vạch rõ kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động của NHTM thông qua các thước đo kế toán (ROAA, ROAE, NIM). Tác giả phân tích chuyên sâu các nền tảng lý thuyết liên quan đến 3 nhóm yếu tố cốt lõi:

  • Vốn ngân hàng: Định lý Modigliani-Miller, Thuyết trật tự phân hạng, Thuyết SCP.
  • Rủi ro thanh khoản: Thuyết thanh khoản thị trường, Thuyết ưa thích thanh khoản, Thuyết khả năng chuyển đổi.
  • Rủi ro tín dụng: Thuyết đánh đổi rủi ro - lợi nhuận, Giả thuyết kém may mắn & quản lý kém, Thuyết thông tin bất cân xứng.

Bên cạnh đó, chương 2 tổng quan toàn diện các công trình thực nghiệm tại Việt Nam và quốc tế (Hoa Kỳ, Châu Á, Châu Âu, các thị trường mới nổi). Qua đó, tác giả chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trước chỉ sử dụng 1 đến 2 biến đại diện đơn lẻ cho RRTK hoặc RRTD; các phương pháp ước lượng truyền thống (OLS, FEM, REM) không giải quyết triệt để vấn đề khuyết tật mô hình và nội sinh; phạm vi dữ liệu đa phần dừng lại trước năm 2020 nên thiếu tính cập nhật về tác động của đại dịch Covid-19 và tiến trình thực thi Basel III tại Việt Nam.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 7 bước và thiết lập 3 mô hình hồi quy tương ứng với 3 biến phụ thuộc:

$$\text{ROAA}{i,t} / \text{ROAE}{i,t} / \text{NIM}{i,t} = \alpha + \beta_1 \text{CAP}{i,t} + \beta_2 \text{LDR}{i,t} + \beta_3 \text{LIQ}{i,t} + \beta_4 \text{NLTA}{i,t} + \beta_5 \text{NPL}{i,t} + \beta_6 \text{LLP}{i,t} + \beta_7 \text{Z-Score}{i,t} + \beta_8 \text{SIZE}_{i,t} + \beta_9 \text{GDP}t + \beta{10} \text{INF}t + \beta{11} \text{COV}t + \varepsilon{i,t}$$

Hệ thống các biến, công thức đo lường và kỳ vọng tác động được tổng hợp cụ thể trong bảng dưới đây:

Phân loại biến Ký hiệu Tên chỉ tiêu Cách tính toán Kỳ vọng
Biến phụ thuộc ROAA Tỷ suất sinh lời trên tài sản bình quân Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân N/A
ROAE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn chủ sở hữu bình quân N/A
NIM Tỷ suất thu nhập lãi thuần Thu nhập lãi thuần / Tài sản sinh lãi bình quân N/A
Vốn ngân hàng CAP Tỷ lệ vốn chủ sở hữu Tổng vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản +
Rủi ro thanh khoản LDR Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động Tổng dư nợ tín dụng / Tổng tiền gửi khách hàng +
LIQ Tỷ lệ tài sản thanh khoản Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản -
NLTA Tỷ lệ khoản vay ròng trên tổng tài sản Khoản vay ròng / Tổng tài sản +
Rủi ro tín dụng NPL Tỷ lệ nợ xấu Nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) / Tổng dư nợ tín dụng -
LLP Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng Chi phí dự phòng RRTD / Tổng dư nợ tín dụng -
Z-Score Hệ số ổn định ngân hàng Khoảng cách an toàn tới nguy cơ vỡ nợ +
Biến kiểm soát SIZE Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của tổng tài sản (ln(Tổng tài sản)) +
GDP Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm (%) +
INF Tỷ lệ lạm phát Chỉ số giá tiêu dùng CPI (%) -
COV Thời điểm dịch Covid-19 Biến giả nhận giá trị 1 cho giai đoạn dịch bệnh, 0 cho năm khác -

Chương này cũng xác định rõ tiêu chí kỹ thuật nhằm kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), kiểm định F-test và Hausman để phân loại mô hình tĩnh, kiểm định Wooldridge và White/Wald để phát hiện tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, kiểm định Durbin-Wu-Hausman đối với biến nội sinh, cùng lý do lựa chọn kỹ thuật GMM là phương pháp ước lượng vững sau cùng.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thực hiện toàn diện các bước thực nghiệm trên dữ liệu 290 quan sát:

  1. Thống kê mô tả chỉ ra sự phân hóa rõ nét về quy mô tài sản, tỷ lệ nợ xấu và năng lực sinh lời giữa nhóm NHTM quốc doanh và nhóm NHTM cổ phần tư nhân.
  2. Phân tích ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến (kết quả VIF đều ở mức an toàn, không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng).
  3. Ước lượng qua Pooled OLS, FEM và REM cho thấy mô hình FEM được lựa chọn thông qua kiểm định F-test và Hausman test.
  4. Kiểm định chẩn đoán chỉ ra mô hình FEM tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Khi sử dụng FGLS, mô hình đã khắc phục được khuyết tật này nhưng kiểm định Durbin-Wu-Hausman tiếp tục phát hiện vấn đề nội sinh giữa biến phụ thuộc và các biến tài chính vi mô.
  5. Ước lượng GMM được áp dụng thành công; các kiểm định Arellano-Bond (AR(2) không có ý nghĩa thống kê) và kiểm định Sargan/Hansen xác nhận biến công cụ sử dụng là hợp lệ và mô hình không bị vượt định danh.

Kết quả thảo luận chi tiết:

  • Vốn ngân hàng (CAP) mang hệ số dương có ý nghĩa thống kê, khẳng định ngân hàng có vốn tự có dày dặn sẽ có chi phí huy động thấp hơn và khả năng sinh lời cao hơn.
  • RRTK phản ánh tính chất đa chiều: biến LDR và NLTA tác động cùng chiều do hoạt động cấp tín dụng đem lại nguồn thu lãi lớn, trong khi LIQ tác động ngược chiều chứng minh chi phí cơ hội của việc dự trữ tiền mặt và tài sản thanh khoản cao.
  • RRTD với hai chỉ báo NPL và LLP đều mang dấu âm có ý nghĩa thống kê lớn, phản ánh sự suy giảm lợi nhuận khi nợ xấu phát sinh và chi phí trích lập dự phòng tăng vọt.
  • Các biến kiểm soát: Quy mô ngân hàng (SIZE), tăng trưởng GDP và biến thời điểm Covid-19 (COV) có mối quan hệ tích cực tới HQHĐ, trong khi lạm phát (INF) không thể hiện ảnh hưởng rõ ràng.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Trên cơ sở kết quả ước lượng GMM, chương 5 hệ thống hóa các kết luận nghiên cứu và đề xuất 3 nhóm khuyến nghị chính cho hệ thống NHTM Việt Nam:

  1. Về quản trị vốn: Chủ động tăng vốn tự có, giữ lại lợi nhuận để củng cố tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel II và lộ trình tiến tới Basel III nhằm giảm thiểu chi phí huy động vốn bên ngoài.
  2. Về quản trị rủi ro thanh khoản: Duy trì cơ cấu tài sản thanh khoản hợp lý, cân bằng giữa lợi ích sinh lời từ mở rộng tín dụng (LDR, NLTA) và duy trì đệm thanh khoản dự phòng (LIQ) để tránh khủng hoảng rút tiền hàng loạt.
  3. Về kiểm soát rủi ro tín dụng: Thắt chặt quy trình thẩm định, ứng dụng công nghệ trong xếp hạng tín dụng nội bộ nhằm kiểm soát tỷ lệ nợ xấu (NPL) dưới ngưỡng quy định và tối ưu hóa việc trích lập dự phòng (LLP) theo chuẩn mực quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu

Căn cứ vào mô hình hồi quy GMM tối ưu, nghiên cứu xác nhận các phát hiện thực nghiệm cụ thể sau:

  • Tác động của vốn ngân hàng (CAP): Có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đối với các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động (ROAA, ROAE, NIM), phù hợp với lý thuyết cấu trúc - hành vi - hiệu quả (SCP) và giả thuyết H1.
  • Tác động của rủi ro thanh khoản: Tồn tại cả tác động tích cực lẫn tiêu cực tùy theo chỉ báo đo lường. Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (LDR) và tỷ lệ khoản vay ròng trên tổng tài sản (NLTA) tác động cùng chiều tới hiệu quả hoạt động do nguồn thu lãi thuần từ tín dụng gia tăng; ngược lại, tỷ lệ tài sản thanh khoản (LIQ) có mối quan hệ tiêu cực do chi phí cơ hội của việc nắm giữ tài sản kém sinh lời.
  • Tác động của rủi ro tín dụng: Các biến đại diện gồm tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLP) đều thể hiện tác động ngược chiều mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê tới khả năng sinh lời, phù hợp với giả thuyết kém may mắn và quản lý kém của Berger và DeYoung (1997).
  • Tác động của các biến kiểm soát: Quy mô ngân hàng (SIZE), tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và biến thời điểm đại dịch Covid-19 (COV) có mối tương quan thuận lợi với HQHĐ ngân hàng; riêng tỷ lệ lạm phát (INF) không ghi nhận tác động có ý nghĩa thống kê.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm toàn diện tại thị trường tài chính Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2023. Khóa luận khắc phục điểm yếu của các công trình trước bằng cách tiếp cận đa chiều các chỉ báo rủi ro (kết hợp cả LDR, LIQ, NLTA cho thanh khoản và NPL, LLP, Z-Score cho tín dụng), đồng thời xử lý triệt để khuyết tật dữ liệu bảng và hiện tượng nội sinh thông qua mô hình hồi quy GMM.
  • Về mặt thực tiễn: Khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì tỷ lệ vốn an toàn và đệm dự phòng theo chuẩn mực Basel III. Kết quả nghiên cứu là cơ sở định lượng để các nhà quản trị ngân hàng cân đối giữa mục tiêu mở rộng quy mô tín dụng và kiểm soát chi phí rủi ro, tối ưu hóa cơ cấu bảng cân đối kế toán nhằm gia tăng khả năng sinh lời bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:

  • Mẫu nghiên cứu mới chỉ bao quát 29 NHTM do 2 NHTM đang hoạt động tại Việt Nam không công bố công khai hoặc thiếu dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán xuyên suốt giai đoạn 2014 – 2023.
  • Dữ liệu sử dụng hoàn toàn là số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kế toán theo năm, chưa phản ánh được các biến động thanh khoản mang tính thời điểm trong năm tài chính.
  • Khóa luận chưa đi sâu phân tích sự khác biệt về cấu trúc tác động giữa nhóm NHTM có vốn nhà nước chi phối và nhóm NHTM cổ phần tư nhân.

Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu cho toàn bộ các tổ chức tín dụng (bao gồm ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài), tiếp cận dữ liệu theo tần suất quý hoặc tháng, và bổ sung các mô hình phân tích phân vị hoặc chia tách nhóm ngân hàng theo mức độ áp dụng các trụ cột Basel II/Basel III.


Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp xây dựng mô hình định lượng dữ liệu bảng, quy trình thực hiện kiểm định chẩn đoán kinh tế lượng (F-test, Hausman, kiểm định khuyết tật, FGLS, GMM) trên phần mềm Stata.
  • Các nhà nghiên cứu về quản trị rủi ro ngân hàng: Cung cấp hệ thống hóa cơ sở lý thuyết đầy đủ về mối quan hệ giữa vốn, thanh khoản, tín dụng và sinh lời; đồng thời cung cấp bộ chỉ số đo lường rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng đa biến.
  • Nhà quản trị và chuyên viên phân tích tại các NHTM: Phần thảo luận kết quả nghiên cứu và chương kiến nghị là nguồn tư liệu thực tế giúp bộ phận Quản lý Tài sản - Nợ (ALM) và Khối Quản trị rủi ro tham khảo để xây dựng chính sách trích lập dự phòng, duy trì đệm thanh khoản và cấu trúc vốn phù hợp với lộ trình Basel III tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu chỉ chọn mẫu 29 NHTM thay vì toàn bộ 31 NHTM đang hoạt động tại Việt Nam?

Nghiên cứu khảo sát 29 NHTM đại diện trên tổng số 31 NHTM do tiêu chí thu thập dữ liệu yêu cầu các ngân hàng phải công bố công khai, đầy đủ báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo thường niên đã được kiểm toán liên tục trong suốt 10 năm (2014 – 2023). Các ngân hàng không công bố đầy đủ thông tin kế toán trong giai đoạn này đã bị loại khỏi mẫu để đảm bảo tính cân bằng và độ chính xác của dữ liệu bảng.

2. Nghiên cứu sử dụng những biến số nào để đo lường rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng?

Để đánh giá toàn diện, tác giả sử dụng hệ thống biến đa chiều thay vì chỉ số đơn lẻ:

  • Rủi ro thanh khoản gồm 3 biến: Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (LDR), Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản (LIQ), và Tỷ lệ khoản vay ròng trên tổng tài sản (NLTA).
  • Rủi ro tín dụng gồm 3 biến: Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tỷ lệ chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (LLP), và Hệ số ổn định ngân hàng (Z-Score).

3. Tại sao mô hình hồi quy GMM được lựa chọn là phương pháp ước lượng tối ưu sau cùng?

Các mô hình tĩnh ban đầu (Pooled OLS, FEM, REM) khi kiểm định chẩn đoán đều phát hiện khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Dù phương pháp FGLS khắc phục được các hiện tượng này, kiểm định Durbin-Wu-Hausman tiếp tục xác nhận sự hiện diện của biến nội sinh trong mô hình dữ liệu bảng ngân hàng. Do đó, phương pháp GMM là lựa chọn tối ưu nhất nhờ khả năng xử lý đồng thời hiện tượng nội sinh, kiểm soát sai lệch mẫu và khắc phục các khuyết tật mô hình theo thời gian.

4. Kết quả tác động của đại dịch Covid-19 (biến COV) đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng được ghi nhận ra sao?

Trái ngược với giả thuyết kỳ vọng ban đầu (H11 kỳ vọng tác động âm do đứt gãy chuỗi cung ứng và gia tăng nợ xấu), kết quả hồi quy GMM ghi nhận biến đại dịch Covid-19 (COV) có mối quan hệ thuận lợi với hiệu quả hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam. Kết quả này phản ánh sự thích ứng nhanh chóng của các ngân hàng nhờ đẩy mạnh chuyển đổi số, sự tăng trưởng mạnh mẽ của các khoản cho vay và các chính sách điều hành linh hoạt hỗ trợ phục hồi kinh tế trong giai đoạn dịch bệnh.

5. Khóa luận căn cứ vào các văn bản pháp luật nào của Việt Nam để xác định rủi ro tín dụng và nợ xấu?

Nghiên cứu sử dụng hai văn bản quy phạm pháp luật chủ yếu: Khoản 23 Điều 3 Thông tư 13/2018/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung (làm cơ sở định nghĩa pháp lý về rủi ro tín dụng trong hoạt động cấp tín dụng của NHTM) và Điều 10 Thông tư 11/2021/TT-NHNN (làm căn cứ phân loại và tính toán tỷ lệ nợ xấu dựa trên dư nợ của các nhóm 3 - nợ dưới tiêu chuẩn, nhóm 4 - nợ nghi ngờ và nhóm 5 - nợ có khả năng mất vốn).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Mạnh Quân đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ về tác động của vốn ngân hàng, rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng đến hiệu quả hoạt động của 29 NHTM Việt Nam giai đoạn 2014 – 2023. Bằng việc ứng dụng phương pháp ước lượng GMM trên phần mềm Stata 17, công trình đã giải quyết triệt để các khuyết tật dữ liệu bảng và hiện tượng nội sinh để chứng minh tác động tích cực của vốn chủ sở hữu, tác động hai chiều của các chỉ báo thanh khoản và ảnh hưởng tiêu cực rõ rệt của rủi ro tín dụng. Các kết quả thực nghiệm và hệ thống khuyến nghị trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho công tác quản trị rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong tiến trình áp dụng các chuẩn mực an toàn vốn quốc tế.