Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Tổng quan lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thương mại Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách.8 Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu 1.1 Ý nghĩa khoa học Đề tài không đóng góp lý thuyết mới về mặt khoa học nhưng đã tổng hợp một cách hệ thống các lý thuyết về tỷ suất sinh lợi của NHTM để hình thành nên khung lý thuyết chặt chẽ cho đề tài nghiên cứu.2 Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu cung cấp bổ sung bằng chứng thực nghiệm các yếu tố tác động đến khả năng sinh lợi của NHTM, cập nhật số liệu của các NHTM Việt Nam đến năm 2018. Qua đó giúp cho các nhà nghiên cứu, các nhà quản trị ngân hàng tại Việt Nam có một bức tranh đầy đủ và toàn diện hơn về một phương pháp tiếp cận trong đo lường và đánh giá lợi nhuận của ngân hàng. Qua việc phân tích các yếu tố bên ngoài và các yếu tố nội tại, bài nghiên cứu sẽ cung cấp các thông tin hữu ích để các nhà quản trị ngân hàng có thể đưa ra những chính sách, những chiến lược kinh doanh hợp lý nhằm nâng cao lợi nhuận của các ngân hàng trong bối cảnh hiện nay. 6 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỢI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 2.1 Tỷ suất sinh lợi và các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng 2.1 Tỷ suất sinh lợi của ngân hàng 2.1 Khái niệm Tỷ suất sinh lợi của ngân hàng là một tỷ số tài chính đo lường khả năng sinh lợi, liên quan đến lượng thu nhập đạt được với các nguồn lực sử dụng chúng, kết quả là một số tương đối trong đó tử số là các biến lợi nhuận còn mẫu số là các nguồn hình thành nên lợi nhuận.
Tỷ suất sinh lợi được tính bằng phần trăm, giúp đánh giá đúng đắn kết quả kinh doanh của ngân hàng hơn so với con số lợi nhuận tuyệt đối, đánh giá chất lượng công tác của ngân hàng dựa trên quy mô kinh doanh của ngân hàng. Tỷ suất sinh lợi là chỉ tiêu, thước đo đánh giá thành quả hoạt động của ngân hàng, thước đo cho phép so sánh giữa thành quả và rủi ro giữa ngân hàng với các tổ chức tín dụng khác và khả năng thành công của ngân hàng. Tỷ suất sinh lợi giúp các nhà quản trị đo lường hiệu quả ở các khía cạnh kỹ năng, xoay sở, khéo léo trước tình hình kinh tế và là động lực thúc đẩy nhà điều hành trong việc hoạch định các chiến lược, quyết định tài trợ, đầu tư, kinh doanh trong một giai đoạn. Tỷ suất sinh lợi cũng thể hiện sức mạnh tài chính dài hạn của ngân hàng được đánh giá thông qua kết quả hoạt động kinh doanh và bảng cân đối kế toán.2 Các chỉ tiêu đo lường tỷ suất sinh lợi của ngân hàng Vì lợi nhuận là số tuyệt đối nên nếu so sánh số tuyệt đối giữa các ngân hàng không cùng quy mô sẽ không chuẩn xác vì vậy phải dùng tỷ suất sinh lợi để so sánh trong trường hợp này.
Trong rất nhiều chỉ tiêu đo lường tỷ suất sinh lợi, tác giả chỉ tập trung hai chỉ tiêu chính sau: Tỷ lệ thu nhập trên tổng tài sản (ROA) ROA = Lợi nhuận ròng/Tổng tài sản 7 ROA là chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quản lý của ngân hàng, nó chỉ ra khả năng trong quá trình chuyển tài sản của ngân hàng thành thu nhập ròng. ROA cung cấp cho các nhà đầu tư thông tin về khoản lãi được tạo ra từ lượng tài sản của ngân hàng. Đây là chỉ tiêu được sử dụng trong hầu hết các bài nghiên cứu đo lường khả năng sinh lợi của các ngân hàng. ROA thể hiện khả năng của ngân hàng trong việc sử dụng các tài sản để tạo ra lợi nhuận.
ROA càng cao thể hiện khả năng quản lý của Ban quản trị ngân hàng trong việc chuyển tài sản của ngân hàng thành lợi nhuận ròng, và cho thấy cơ cấu tài sản của ngân hàng hợp lý. Do đó, ROA càng cao thì khả năng sinh lợi của ngân hàng càng cao. Ngoài phụ thuộc vào các yếu tố nội tại bên trong ngân hàng, ROA còn phụ thuộc vào những yếu tố vĩ mô. Mặc dù ROA không tính đến các yếu tố ngoại bảng ảnh hưởng đến hoạt động của ngân hàng nhưng ROA vẫn được xem là chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lợi tốt nhất, do ROA không bị ảnh hưởng bởi sự tăng cao của nguồn vốn và ROA thể hiện khả năng tạo ra lợi nhuận của ngân hàng từ danh mục tài sản của chính ngân hàng đó.
Tỷ lệ thu nhập trên vốn chủ sở hữu (ROE) ROE = Lợi nhuận ròng/Vốn chủ sở hữu ROE thể hiện 1 đồng vốn chủ sở hữu của ngân hàng sẽ mang về bao nhiêu đồng lợi nhuận trong một thời gian nhất định (thường là 1 năm). Do đó, ROE sẽ đánh giá lợi ích mà cổ đông (chủ sở hữu ngân hàng) có được từ nguồn vốn bỏ ra nên việc nghiên cứu ROE sẽ giúp ngân hàng đánh giá hiệu quả sử dụng vốn đầu tư của chính ngân hàng. ROE càng cao chứng tỏ ngân hàng sử dụng hiệu quả đồng vốn của cổ đông, cơ cấu nguồn vốn và sử dụng nguồn vốn của ngân hàng hợp lý và hiệu quả. Do đó, khi ROE càng cao thì cổ phiếu ngân hàng đó sẽ được đánh giá cao và thu hút các nhà đầu tư.
Các nhà điều hành ngân hàng luôn muốn tăng ROE để đáp ứng và làm hài lòng yêu cầu của cổ đông thông qua các biện pháp như quản trị rủi ro, kiểm soát nợ xấu,… ROA hay ROE đều đóng góp vào việc phân tích, đánh giá khả năng sinh lợi của ngân hàng. Mỗi chỉ số đều có những mặt ưu điểm và hạn chế riêng, có ý nghĩa khác 8 nhau nên việc đánh giá đồng thời hai chỉ số này sẽ giúp ta có một cái nhìn toàn diện về hiệu quả sử dụng vốn cũng như tài sản của ngân hàng. Các chỉ số khác Ngoài hai chỉ số ROA và ROE, cũng có một chỉ số khác đánh giá TSSL của các NHTM như sau: + Tỷ suất sinh lợi trên thu nhập (ROS): ROS = Lợi nhuận ròng/Tổng thu nhập ROS phản ánh nếu ngân hàng thu được 100 đồng thu nhập thì có được bao nhiêu đồng lợi nhuận, phản ánh quan hệ giữa lợi nhuận ròng dành cho nhà đầu tư và thu nhập của ngân hàng. ROS phụ thuộc vào chiến lược, mục tiêu trong các giai đoạn của từng ngân hàng, nên ROS chủ yếu được dùng để đánh giá từng ngân hàng đối với mặt bằng trung bình của cả ngành.
+ Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM): NIM được xác định bằng chênh lệch giữa tổng thu nhập từ lãi và tổng chi phí trả lãi trên cho tổng tài sản có sinh lời bình quân. Trong đó, tổng tài sản có sinh lời bình quân được xác định theo các khoản mục tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước, các TCTD, cho vay khách hàng, cho vay các tổ chức tín dụng khác, chứng khoán đầu tư. Khi tỷ lệ thu nhập lãi cận biên này càng cao thì khả năng sinh lời của ngân hàng càng cao. Do đó, NIM cho thấy được khả năng của toàn thể cán bộ nhân viên ngân hàng cũng như năng lực quản trị, điều hành của Hội đồng quản trị trong việc duy trì tăng trưởng nguồn thu so với mức tăng trưởng chi phí.
Tuy nhiên, NIM vẫn chưa phải là một chỉ số tối ưu, toàn diện khi NIM vẫn còn một số hạn chế: thứ nhất đối với thu nhập thì NIM không tính đến thu nhập ngoài lãi và thu nhập từ phí dịch vụ, thứ hai đối với chi phí thì NIM không xét đến chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, chi phí tài sản, chi phí nhân sự. + Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi cận biên (NNIM): NNIM đo lường mức chênh lệch giữa nguồn thu ngoài lãi và chi phí ngoài lãi trên cho tài sản có sinh lời. Trong đó, nguồn thu ngoài lãi chủ yếu là nguồn thu phí 9 từ các dịch vụ với các chi phí ngoài lãi mà ngân hàng phải chịu (gồm tiền lương, chi phí sửa chữa, bảo hành thiết bị, và chi phí tổn thất tín dụng). + Tỷ lệ thu nhập trên vốn sử dụng (ROCE): Tỷ lệ thu nhập trên vốn sử dụng là chỉ số thể hiện khả năng thu lợi nhuận của ngân hàng dựa trên lượng vốn đã sử dụng, trong đó vốn sử dụng là phần chênh lệch giữa tổng tài sản và nợ ngắn hạn.
ROCE càng cao thì khả năng sinh lợi của ngân hàng càng cao (theo Gul, Irshad và Zaman, 2011). ROCE được tính toán theo công thức: Lợi nhuận trước thuế và lãi vay chia cho vốn sử dụng.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thương mại Tỷ suất sinh lợi là mục tiêu cuối cùng của các NHTM, bởi vậy việc gia tăng tỷ suất sinh lợi cho NHTM là điều rất cần thiết. Tuy nhiên, để gia tăng tỷ suất sinh lợi của NHTM, cần phải làm rõ được các yếu tố tác động đến tỷ suất sinh lợi của NHTM nhằm hạn chế những rủi ro làm giảm tỷ suất sinh lợi của NHTM, tạo cộng hưởng đối với những yếu tố ảnh hưởng có lợi đến tỷ suất sinh lợi của NHTM. Hiệu quả hoạt động của NHTM chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan và yếu tố khách quan.
Các yếu tố chủ quan là yếu tố bên trong của ngân hàng được xác định bởi các quyết định và chính sách quản lý của ngân hàng như: quy mô ngân hàng, tỷ lệ cho vay, quy mô tiền gửi,…. Đồng thời, hiệu quả hoạt động của NHTM bị tác động bởi các yếu tố kinh tố vĩ mô. Trong các nghiên cứu trước đây, những yếu tố kinh tế vĩ mô thường được sử dụng là tốc độ tăng trưởng sản phẩm quốc nội hàng năm, tỷ lệ lạm phát. Trong luận văn, tác giả nghiên cứu hai nhóm yếu tố chính: nhóm yếu tố đặc trưng của NHTM và nhóm các yếu tố vĩ mô.
Trong nghiên cứu này tác giả không đề cập đến các yếu tố như: sự ổn định của hệ thống chính trị, môi trường đầu tư, môi trường pháp lý, năng lực quản trị điều hành của lãnh đạo NHTM, khả năng ứng dụng công nghệ và chất lượng nguồn nhân sự.1 Yếu tố thuộc về nội tại ngân hàng - Quy mô ngân hàng Hiện nay, trong hoạt động kinh doanh ngân hàng thì tổng tài sản được sử dụng như chỉ tiêu để đánh giá quy mô ngân hàng.