Tổng quan nghiên cứu
Dự án tổ hợp lọc hóa dầu RAPID tại bang Johor, Malaysia là một trong những công trình năng lượng có quy mô lớn hàng đầu thế giới với công suất thiết kế đạt 300.000 thùng dầu mỗi ngày. Năm 2015, Tổng công ty Tư vấn Thiết kế Dầu khí (PVE) đã chính thức trở thành nhà thầu phụ cho tập đoàn TECHNICAS với 4 gói thầu xây lắp trọng điểm có tổng giá trị hợp đồng vượt mức 51 triệu USD. Để phục vụ công tác triển khai dự án quy mô lớn đầu tiên ở nước ngoài, doanh nghiệp đã tiến hành tuyển mộ 250 kỹ sư cùng 500 công nhân kỹ thuật.
Tuy nhiên, trong giai đoạn từ năm 2015 đến 2017, doanh nghiệp phải đối mặt với tình trạng khủng hoảng nhân sự khi tỷ lệ nghỉ việc gia tăng từ mức 10% năm 2015 lên tới 22% vào năm 2017. Làn sóng thôi việc tập trung mạnh ở các bộ phận cốt lõi như mua sắm vật tư và kỹ thuật công trường, dẫn đến sự gián đoạn nghiêm trọng trong quy trình vận hành. Tình trạng thiếu hụt lao động trực tiếp khiến chi phí tuyển dụng thay thế leo thang, làm phát sinh 158.721 USD chi phí nhân sự chỉ tính riêng trong năm 2017.
Nghiên cứu được thực hiện nhằm nhận diện các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tỷ lệ thôi việc cao tại PVE trong dự án RAPID tại Malaysia từ năm 2015 đến năm 2018, đồng thời lượng hóa tác động của biến động nhân sự đến hiệu suất vận hành và tiến độ thi công. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình giải pháp quản trị nhân lực quốc tế thực tiễn, hướng đến mục tiêu kéo giảm tỷ lệ nghỉ việc về ngưỡng kiểm soát dưới 12%, bảo toàn năng lực cạnh tranh và uy tín thương hiệu của các nhà thầu Việt Nam trên thị trường xây dựng dầu khí quốc tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị nhân sự quốc tế (International Human Resource Management - IHRM) của Charles W.L. Hill, tập trung vào các trụ cột cấu thành chính sách thu nhập tổng thể của nhân sự làm việc tại nước ngoài, bao gồm lương cơ sở, phúc lợi y tế, trợ cấp sinh hoạt đắt đỏ và phụ cấp điều kiện làm việc đặc thù. Kết hợp với đó là học thuyết về sự gắn kết tổ chức của Vince và Gerhart, khẳng định rằng đãi ngộ trực tiếp và gián tiếp có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ với động lực làm việc và lòng trung thành của người lao động.
Nghiên cứu vận dụng mô hình phân loại chi phí thôi việc của Woods (2017) và Pavlou (2017) để tách bạch giữa chi phí trực tiếp (chi phí tuyển mộ, đăng tuyển, đào tạo nhân sự thay thế) và chi phí gián tiếp (tổn thất năng suất, chậm tiến độ dự án, sụt giảm uy tín doanh nghiệp). Bên cạnh đó, mô hình 7 nguyên nhân ẩn giấu khiến nhân viên rời bỏ tổ chức của Leigh Branham (2005) được sử dụng để phân tích sâu các khía cạnh về sự bất bình đẳng trong đánh giá hiệu quả công việc, sự bế tắc trong lộ trình thăng tiến và áp lực môi trường làm việc khắc nghiệt.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính chuyên sâu thông qua 2 vòng phỏng vấn bán cấu trúc và phỏng vấn sâu trực tiếp. Mẫu nghiên cứu được lựa chọn theo phương pháp phi xác suất có chủ đích, bao gồm 6 đối tượng đại diện: Trưởng phòng Quản trị Nguồn nhân lực với hơn 10 năm kinh nghiệm, Giám đốc Dự án công trường và 4 nhân sự chuyên môn (kỹ sư xây dựng, chuyên viên mua sắm) đã chính thức nộp đơn thôi việc sau thời gian công tác từ 6 tháng đến 2 năm tại Malaysia.
Dữ liệu phỏng vấn được xử lý bằng kỹ thuật phân tích nội dung định tính (Qualitative Content Analysis) theo quy trình mã hóa và nhận diện chủ đề của Hsieh và Shannon (2005). Lý do lựa chọn phương pháp phỏng vấn sâu thay vì bảng hỏi định lượng xuất phát từ tính chất phức tạp và nhạy cảm của các lý do nghỉ việc thực tế; người lao động thường dùng các lý do cá nhân thông thường trong đơn xin nghỉ chính thức nhưng chỉ bộc lộ các bất cập về chế độ đãi ngộ, văn hóa doanh nghiệp và mâu thuẫn quản lý khi được phỏng vấn độc lập. Quá trình thu thập và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nhân sự, bảng theo dõi tiến độ hợp đồng và chi phí tuyển dụng được thực hiện liên tục trong khung thời gian từ quý 3/2015 đến quý 1/2018.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, tỷ lệ nhân viên nghỉ việc tại dự án RAPID gia tăng với tốc độ báo động qua từng năm. Năm 2015 ghi nhận 18 người nghỉ việc trên tổng số 180 nhân sự (tỷ lệ 10%), năm 2016 tăng vọt lên 115 người trên quy mô 550 nhân sự (tỷ lệ 21%), và năm 2017 đạt đỉnh điểm 130 người thôi việc trên tổng số 590 lao động (tỷ lệ 22%). Tổng cộng trong 3 năm đã có 263 nhân sự rời khỏi dự án, đẩy tổng chi phí tuyển dụng thay thế lên tới 477.186 USD với chi phí tuyển mới trung bình ước tính đạt 648,17 USD cho mỗi nhân sự.
Thứ hai, sự chênh lệch sâu sắc về mức đãi ngộ so với thị trường lao động bản địa là nguyên nhân kinh tế hàng đầu. Báo cáo khảo sát tiền lương của Robert Walters tại Malaysia chỉ ra rằng mức lương chuẩn cho vị trí kỹ sư dự án và kỹ sư xây dựng dao động từ 66.000 USD đến 120.000 USD mỗi năm. Trong khi đó, mức lương thực tế mà PVE chi trả cho nhân sự phái cử chỉ nằm trong khoảng 18.000 USD đến 30.000 USD mỗi năm (tương đương 1.500 USD đến 1.900 USD mỗi tháng), tức thấp hơn từ 25% đến 35% so với mức sàn tối thiểu của ngành xây lắp dầu khí tại địa bàn.
Thứ ba, điều kiện sinh hoạt thiếu thốn và áp lực công việc vượt tải gây ra tình trạng kiệt quệ thể chất và tinh thần. Tại khu ký túc xá Johor Bahru dành cho 500 nhân sự, hệ thống nước máy không được cung cấp, doanh nghiệp phải mua nước theo bồn chở hàng ngày dẫn đến tình trạng thường xuyên thiếu nước sinh hoạt và nhân viên chỉ được tắm 2 ngày một lần. Thời gian làm việc bị kéo dài từ 7 giờ 30 sáng đến 22 giờ đêm từ thứ Hai đến thứ Bảy, thời gian di chuyển bằng xe buýt mất 40 phút mỗi lượt, và 100% người được phỏng vấn đều phản ánh phải làm thêm vào Chủ Nhật do thiếu hụt người.
Thứ tư, biến động nhân sự gây suy giảm nghiêm trọng đến tiến độ hợp đồng và cơ hội thương mại. Gói thầu số 3 về Xây dựng và Cơ khí bị trễ hạn từ tháng 3/2018 sang tháng 6/2018 (mới đạt 87% giá trị hợp đồng 46 triệu USD); Gói thầu 6A Cơ khí bị kéo dài từ tháng 9/2018 sang tháng 8/2019 (mới đạt 57% giá trị hợp đồng 12 triệu USD). Đặc biệt, vào tháng 8/2017, doanh nghiệp đã bị loại khỏi quá trình đấu thầu 2 gói thầu số 13 và 14 trị giá 46 triệu USD do tổng thầu lo ngại về sự bất ổn nhân sự và chậm trễ tiến độ thi công.
Thảo luận kết quả
Dữ liệu nghiên cứu phản ánh sự tương quan nghịch rõ rệt giữa mức độ hài lòng về chế độ đãi ngộ với ý định nghỉ việc của người lao động. Khi trực quan hóa qua biểu đồ so sánh mức lương, thu nhập bình quân của kỹ sư Việt Nam tại dự án chỉ bằng khoảng một phần ba so với các đồng nghiệp quốc tế cùng đảm nhiệm một khối lượng công việc tương đương trên công trường RAPID. Ma trận nguyên nhân - kết quả cho thấy việc thiếu cơ chế đánh giá KPI minh bạch và tình trạng cào bằng mức thưởng giữa nhân sự công trường nước ngoài với nhân viên văn phòng tại Việt Nam đã làm triệt tiêu động lực làm việc.
Kết quả này hoàn toàn nhất quán với nghiên cứu của Shaw, Gupta và Delery (2005) cũng như báo cáo của Towers Watson (2014), khẳng định rằng tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao sẽ phá vỡ tính liên tục của tổ chức, làm suy giảm năng suất lao động và gián tiếp bào mòn biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Điểm đặc thù trong trường hợp của PVE là doanh nghiệp vẫn duy trì tư duy quản lý hành chính bao cấp kiểu doanh nghiệp nhà nước trước cổ phần hóa khi bước ra môi trường kinh doanh quốc tế, dẫn đến việc không kịp thời thiết lập các gói phụ cấp rủi ro và chính sách phân phối thu nhập linh hoạt tương xứng với tính chất khắc nghiệt của công trường hải ngoại.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, tái cấu trúc toàn diện chính sách tiền lương và phụ cấp quốc tế. Phòng Nhân sự cần phối hợp cùng Ban Tài chính xây dựng cơ cấu lương kết hợp linh hoạt theo tỷ lệ 70% lương cố định và 30% lương hiệu quả công việc, đồng thời ban hành gói phụ cấp khó khăn hải ngoại ở mức từ 15% đến 20% lương cơ bản để bù đắp chênh lệch chi phí sinh hoạt tại Malaysia. Mục tiêu là nâng mức thu nhập thực nhận của đội ngũ kỹ sư lên tối thiểu 2.500 USD đến 3.200 USD mỗi tháng, triển khai hoàn tất trong quý 2/2018.
Thứ hai, thiết lập hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPI) chuẩn hóa và minh bạch. Ban Giám đốc Dự án và các Trưởng bộ phận cần xây dựng bản mô tả công việc chi tiết gắn liền với các tiêu chí định lượng về tiến độ hoàn thành gói thầu, chất lượng kỹ thuật và an toàn lao động. Quy trình đánh giá phải được công khai định kỳ hàng tháng, xóa bỏ hoàn toàn định kiến thâm niên hoặc sự thiên vị cá nhân, tạo cơ sở xét duyệt thưởng dự án và quy hoạch bổ nhiệm cán bộ nguồn rõ ràng trong thời gian 30 ngày.
Thứ ba, thuê đơn vị tư vấn quản trị nhân sự quốc tế chuyên nghiệp. Ban Lãnh đạo PVE cần phê duyệt ngân sách khoảng 50.000 USD để ký hợp đồng với đơn vị tư vấn nhân sự giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực quản trị đa quốc gia vào tháng 4/2018. Tổ chức tư vấn sẽ chịu trách nhiệm chuyển giao khung năng lực chuẩn quốc tế và đào tạo nâng cao nhận thức quản trị nhân sự hiện đại cho toàn thể thành viên Hội đồng Quản trị và cấp quản lý trung gian.
Thứ tư, cải thiện điều kiện hậu cần và kiểm soát thời gian lao động. Ban Quản lý Dự án tại Malaysia phải làm việc ngay với đơn vị vận hành ký túc xá để nâng cấp hệ thống bồn chứa nước sạch, đảm bảo cung cấp 100% nhu cầu vệ sinh thiết yếu cho 500 kỹ sư và công nhân. Bố trí lại thực đơn bữa ăn phù hợp với khẩu vị lao động Việt Nam, đồng thời tái lập chế độ nghỉ ngơi tối thiểu 1 ngày mỗi tuần và giới hạn số giờ làm thêm không vượt quá 2,5 giờ mỗi ngày để phục hồi sức khỏe thể chất cho người lao động.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Thứ nhất, Hội đồng Quản trị và Ban Tổng Giám đốc các doanh nghiệp tổng thầu EPC, xây lắp dầu khí và công trình hạ tầng công nghiệp đang có định hướng mở rộng hoạt động đấu thầu và phái cử lao động ra thị trường nước ngoài, nhằm nhận diện sớm các rủi ro vận hành nhân sự quốc tế.
Thứ hai, Giám đốc Nhân sự (HRD) và các chuyên viên phụ trách chính sách đãi ngộ (C&B) tại các tập đoàn đa quốc gia, giúp tham khảo khung cấu trúc tiền lương, phụ cấp công tác nước ngoài và các tiêu chuẩn phúc lợi thích ứng với môi trường đa văn hóa.
Thứ ba, Giám đốc Quản lý Dự án (Project Managers) và các chỉ huy trưởng công trường làm việc tại các dự án phức hợp quy mô lớn, nhằm nắm bắt các phương pháp duy trì động lực, kiểm soát áp lực công việc và quản trị quan hệ lao động hiệu quả tại chỗ.
Thứ tư, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn nhân lực và Kinh doanh Quốc tế cần một nghiên cứu điển hình (case study) thực tế, giàu số liệu và có tính phản biện cao về sự thất bại trong chuyển đổi quản trị nhân lực khi quốc tế hóa doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên nhân vì sao PVE không tiếp tục thuê lao động bản địa tại Malaysia mà chuyển sang tuyển dụng lao động Việt Nam?
Trong giai đoạn đầu của dự án, doanh nghiệp đã cố gắng tuyển dụng nhân công và kỹ sư bản địa tại Malaysia nhưng chi phí lương đòi hỏi rất cao so với định mức ngân sách của hợp đồng thầu phụ. Đồng thời, cường độ và tính kỷ luật lao động của nhân sự địa phương chưa đáp ứng được yêu cầu thi công liên tục của các gói thầu, buộc bộ phận nhân sự phải chuyển hướng sang tuyển dụng 750 lao động từ Việt Nam để tối ưu hóa chi phí.
Chi phí thiệt hại tài chính trực tiếp từ làn sóng nghỉ việc tại dự án RAPID được tính toán như thế nào?
Chi phí trực tiếp được xác định qua tổng ngân sách tuyển dụng thay thế các vị trí nhân sự bị khuyết từ năm 2015 đến năm 2017 với số tiền 477.186 USD. Trung bình mỗi đợt tuyển dụng bổ sung một lao động tiêu tốn khoảng 648,17 USD, bao gồm chi phí quảng cáo tuyển dụng trên báo đài, cổng thông tin việc làm và chi phí thủ tục visa, khám sức khỏe xuất khẩu lao động.
Mức độ chênh lệch tiền lương giữa kỹ sư PVE và mặt bằng chung tại Malaysia là bao nhiêu?
Theo khảo sát lương năm 2016 của tổ chức Robert Walters, kỹ sư công trình tại Malaysia có mức thu nhập bình quân từ 66.000 USD đến 120.000 USD mỗi năm. Trong khi đó, nhân sự kỹ thuật của PVE tại dự án RAPID chỉ được chi trả từ 18.000 USD đến 30.000 USD mỗi năm, tức mức thu nhập chỉ bằng khoảng 27% so với mức trần của thị trường bản địa.
Việc chậm tiến độ do thiếu nhân sự đã gây ra hậu quả thương mại cụ thể nào cho doanh nghiệp?
Hậu quả nghiêm trọng nhất là việc PVE bị tước quyền tham gia đấu thầu 2 gói thầu xây lắp số 13 và 14 tại dự án RAPID vào tháng 8/2017 với tổng giá trị hợp đồng tiềm năng lên tới 46 triệu USD. Tổng thầu TECHNICAS đã từ chối trao thầu do quan ngại sâu sắc về sự suy giảm năng lực thi công và rủi ro gián đoạn nhân sự từ các gói thầu trước đó.
Phương pháp phân tích định tính nào được áp dụng để làm sáng tỏ các nguyên nhân thôi việc ẩn giấu?
Tác giả đã ứng dụng kỹ thuật phân tích nội dung định tính (Qualitative Content Analysis) của Hsieh và Shannon (2005) kết hợp lập sơ đồ nguyên nhân - kết quả. Phương pháp này phân loại và mã hóa dữ liệu văn bản từ các cuộc phỏng vấn sâu 6 đối tượng nòng cốt, giúp bóc tách các động cơ nghỉ việc thực tế bị che giấu đằng sau các lý do cá nhân thông thường.
Kết luận
- Tỷ lệ nghỉ việc tại dự án RAPID leo thang nhanh chóng từ 10% năm 2015 lên 22% năm 2017, làm thất thoát 263 nhân sự cốt lõi và tiêu tốn gần 480.000 USD chi phí tuyển dụng thay thế.
- Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ chính sách tiền lương thấp hơn thị trường từ 25% đến 35%, hệ thống đánh giá thiếu công bằng, điều kiện sống thiếu nước ngọt và thời gian làm việc kéo dài 14-15 giờ mỗi ngày.
- Tình trạng thiếu hụt nhân lực dẫn đến việc chậm tiến độ 4 gói thầu xây lắp trọng điểm và làm doanh nghiệp đánh mất cơ hội trúng thầu 2 gói dự án mới trị giá 46 triệu USD.
- Nghiên cứu đề xuất hệ thống 4 giải pháp đồng bộ gồm: tái cấu trúc thu nhập (kèm phụ cấp khó khăn 15-20%), chuẩn hóa đánh giá KPI, cải thiện hậu cần sinh hoạt và thuê tư vấn IHRM chuyên nghiệp.
- Lộ trình triển khai khuyến nghị kéo dài từ tháng 4/2018 đến tháng 6/2018 với ngân sách tư vấn dự kiến 50.000 USD nhằm ổn định tổ chức và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế cho doanh nghiệp.
Ban lãnh đạo các doanh nghiệp xây lắp và các nhà quản trị nhân sự quốc tế hãy chủ động nghiên cứu toàn văn luận văn để xây dựng chiến lược đãi ngộ và quản trị nhân lực hải ngoại chuẩn mực ngay hôm nay.