Tác động tỷ giá VND/CNY đến cán cân thương mại VN-TQ - Lê Thị Kim Dung

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác động tỷ giá vnd cny đến cán cân thương mại việt nam trung quốc, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2016

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA HỘI ĐỒNG XÉT DUYỆT

TÓM TẮT LUẬN VĂN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

1. CHƢƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1. . Lý do lựa chọn đề tài

. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu

. Tổng quan các công trình nghiên cứu

. Đóng góp của đề tài

. Cấu trúc luận văn

. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ MỐI QUAN HỆ TỶ GIÁ VÀ CÁN CÂN THƢƠNG MẠI

. Tỷ giá hối đoái

. Tỷ giá danh nghĩa

. Tỷ giá thực

. Cán cân thương mại

. Khái niệm cán cân thương mại

. Nhân tố tác động đến cán cân thương mại

. Tác động của tỷ giá đến cán cân thương mại

. Các nghiên cứu thực nghiệm

. Các nghiên cứu trên thế giới

. Các nghiên cứu ở Việt Nam

3. CHƢƠNG 3. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

. Lựa chọn mô hình

. Giới thiệu các biến trong mô hình

. Kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam với Trung Quốc

. Tỷ giá thực song phương VND/CNY

. Sản lượng và lạm phát của Việt Nam và Trung Quốc

. Giá thế giới của hàng hóa xuất khẩu

. Trình tự nghiên cứu

. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

. Thống kê mô tả các biến

. Tỷ số giá trị xuất khẩu trên nhập khẩu X/M

. Tỷ giá hối đoái VND/CNY

. Chỉ số giá tiêu dùng

. Tổng sản phẩm quốc nội

. Giá hàng hóa thế giới

. Quan hệ giữa tỷ giá và cán cân thương mại Việt Nam – Trung Quốc

. Hiệu chỉnh yếu tố mùa vụ của chuỗi dữ liệu

. Kiểm định tính dừng của chuỗi dữ liệu

. Xác định độ trễ của mô hình

. Kiểm định tính đồng liên kết

. Kết quả ước lượng mô hình

. Mối quan hệ trong dài hạn

. Mối quan hệ trong ngắn hạn

. Kết quả hàm phản ứng đẩy

. Kiểm định phân rã phương sai

. Kiểm định mức độ phù hợp và ổn định của mô hình VECM

. Kiểm định tính dừng của phần dư

. Kiểm định tương quan chuỗi

. Kiểm định phương sai thay đổi

. Kiểm định tính ổn định của mô hình

. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

. Một số khuyến nghị

. Hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: Kiểm định nghiệm đơn vị bằng phương pháp ADF

PHỤ LỤC 2: Kiểm định nghiệm đơn vị bằng phương pháp PP

PHỤ LỤC 3: Tiêu chí lựa chọn độ trễ cho mô hình

PHỤ LỤC 4: Kết quả ước lượng đồng liên kết Johansen

PHỤ LỤC 5: Kết quả chạy VECM

PHỤ LỤC 6: Kiểm tra chiều nhân quả trong dài hạn với LX_M là biến phụ thuộc

PHỤ LỤC 7: Kết quả kiểm định Granger trong ngắn hạn

PHỤ LỤC 8: Kiểm định tính dừng của phần dư

PHỤ LỤC 9: Kết quả phân rã phương sai của các biến

PHỤ LỤC 10: Kiểm định tương quan chuỗi

PHỤ LỤC 11: Kiểm định phương sai thay đổi

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn Tác động tỷ giá VND CNY đến Cán cân thương mại VN TQ

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu sâu rộng, quan hệ thương mại VN-TQ ngày càng trở nên phức tạp và mang tính chiến lược. Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, đồng thời cũng là nguồn nhập khẩu chủ yếu và thị trường xuất khẩu quan trọng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến cán cân thương mại Việt Nam - Trung Quốc, đặc biệt là vai trò của tỷ giá hối đoái VND/CNY. Luận văn “Tác động tỷ giá VND/CNY đến Cán cân thương mại Việt Nam-Trung Quốc” của Lê Thị Kim Dung (2016) tập trung vào việc ước lượng mức độ tác động của tỷ giá và các biến số kinh tế vĩ mô khác đến Cán cân thương mại Việt Nam – Trung Quốc trong giai đoạn 2000-2015. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ tầm quan trọng của diễn biến tỷ giá mà còn cung cấp cái nhìn tổng thể về các yếu tố phi tỷ giá có ảnh hưởng đến xuất nhập khẩu Việt Nam - Trung Quốc. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các kiến nghị chính sách nhằm cải thiện tình trạng thâm hụt cán cân thương mại và tăng cường lợi thế cạnh tranh xuất khẩu của Việt Nam. Việc phân tích sâu rộng biến động tỷ giá Việt Nam - Trung Quốc mang lại cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách, giúp họ đưa ra những quyết định kịp thời và hiệu quả. Luận văn sử dụng kết hợp cả phương pháp định lượng và định tính để kiểm định giả thuyết và đưa ra kết quả đáng tin cậy. Nghiên cứu này không chỉ giúp đánh giá thực trạng mà còn dự báo xu hướng, từ đó định hình chính sách tỷ giá Việt Nam trong tương lai. Sự phụ thuộc lẫn nhau trong kinh tế Việt Nam - Trung Quốc đòi hỏi một phân tích toàn diện, vượt ra ngoài khuôn khổ các yếu tố thương mại truyền thống, để nắm bắt đầy đủ tác động tỷ giá VND/CNY đến Cán cân thương mại VN-TQ.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu tỷ giá VND CNY trọng yếu

Luận văn đặt mục tiêu tổng quát là ước lượng mức độ ảnh hưởng của tỷ giá và các nhân tố kinh tế vĩ mô khác đến cán cân thương mại Việt Nam - Trung Quốc. Từ mục tiêu tổng quát này, nghiên cứu cụ thể hóa thành việc xem xét tác động của tỷ giá đến CCTM Việt Nam-Trung Quốc trong cả ngắn hạn và dài hạn, đồng thời tổng hợp các lý luận về các nhân tố ngoài tỷ giá có ảnh hưởng đến CCTM. Phạm vi nghiên cứu của luận văn tập trung vào mối quan hệ giữa tỷ giá thực song phương VND/CNYquan hệ thương mại Việt Nam – Trung Quốc, thể hiện qua CCTM giữa hai quốc gia. Đặc biệt, luận văn mở rộng phân tích các yếu tố khác như quy mô nền kinh tế (GDP Việt Nam, GDP Trung Quốc), tỷ lệ lạm phát, và giá hàng hóa thế giới để giải thích đầy đủ hơn về tình hình nhập siêu với Trung Quốc. Dữ liệu được thu thập theo tần suất quý, từ quý 1/2000 đến quý 4/2015, đảm bảo một chuỗi số liệu đủ lớn và đáng tin cậy về mặt thống kê. Nghiên cứu này không đi sâu vào các tác động của tỷ giá thực song phương lên các chính sách kinh tế vĩ mô khác, mà giữ trọng tâm vào tác động tỷ giá VND/CNY đến Cán cân thương mại VN-TQ.

1.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính được áp dụng

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận văn đã sử dụng kết hợp hai phương pháp chính: định tính và định lượng. Phương pháp định tính được sử dụng để đưa ra cái nhìn tổng quan về vấn đề nghiên cứu, thông qua việc tổng hợp thông tin thứ cấp, suy luận, so sánh, tổng hợp thống kê kinh tế và các nhận định từ chuyên gia. Điều này giúp xây dựng cơ sở lý luận vững chắc và nhận xét khái quát về mối quan hệ tỷ giá và cán cân thương mại. Bên cạnh đó, phương pháp định lượng đóng vai trò trung tâm trong việc kiểm định các kết quả định tính. Tác giả sử dụng mô hình hồi quy trên phần mềm Eviews 8 với dữ liệu thu thập từ các nguồn uy tín như Thống kê tài chính quốc tế (IFS) của IMF, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và Tổng cục Thống kê (GSO). Các yếu tố được đưa vào mô hình bao gồm tỷ giá thực song phương VND/CNY, sản lượng (đại diện bằng GDP Việt NamGDP Trung Quốc), lạm phát (đại diện bằng chỉ số giá tiêu dùng CPI của Việt Nam và Trung Quốc), và giá hàng hóa thế giới. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều và toàn diện về tác động tỷ giá VND/CNY đến Cán cân thương mại VN-TQ.

1.3. Đóng góp của đề tài vào phân tích quan hệ thương mại VN TQ

Luận văn đóng góp vào kho tàng nghiên cứu về quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc bằng cách kế thừa và mở rộng các công trình trước đó. Trong khi nhiều nghiên cứu định lượng trong nước chỉ dừng lại ở phân tích mối quan hệ đơn thuần giữa tỷ giáCCTM, đề tài này đã đưa thêm các yếu tố quan trọng như lạm phát của Việt Nam và Trung Quốc, cũng như giá hàng hóa thế giới vào mô hình phân tích. Điều này giúp có cái nhìn khách quan và đầy đủ hơn về tác động tỷ giá VND/CNY đến Cán cân thương mại VN-TQ và các yếu tố đồng thời ảnh hưởng. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ trong dài hạn giữa tỷ giá thực song phương VND/CNY và tỷ số giá trị xuất khẩu trên nhập khẩu (X/M), khẳng định tỷ giá thực tăng làm tăng tỷ số X/M. Những phát hiện này không chỉ làm sâu sắc thêm hiểu biết về kinh tế Việt Nam - Trung Quốc mà còn là cơ sở quan trọng để đề xuất các kiến nghị chính sách nhằm cải thiện năng lực sản xuất trong nướcnăng lực cạnh tranh thương mại trong bối cảnh biến động tỷ giá Việt Nam - Trung Quốc. Từ đó, giúp các nhà hoạch định chính sách có công cụ hữu hiệu hơn để điều tiết chính sách tỷ giá Việt Nam và thúc đẩy thặng dư cán cân thương mại.

II. Vấn đề cốt lõi Biến động tỷ giá VND CNY ảnh hưởng Cán cân thương mại VN TQ

Mối quan hệ kinh tế Việt Nam - Trung Quốc đã phát triển mạnh mẽ trong những thập kỷ gần đây, với Trung Quốc trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam. Tuy nhiên, đi kèm với sự tăng trưởng về xuất nhập khẩu Việt Nam - Trung Quốc là những lo ngại về tình trạng thâm hụt cán cân thương mại kéo dài của Việt Nam với Trung Quốc. Vấn đề cốt lõi là liệu biến động tỷ giá VND/CNY có phải là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này hay không, và mức độ ảnh hưởng cụ thể của nó ra sao. Tỷ giá hối đoái VND/CNY đóng vai trò như một cầu nối giữa giá cả hàng hóa và dịch vụ của hai quốc gia, trực tiếp ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh xuất khẩuchi phí nhập khẩu. Một sự thay đổi nhỏ trong tỷ giá có thể tạo ra những tác động đáng kể lên giá trị đồng tiền VNDgiá trị đồng tiền CNY, từ đó làm thay đổi hướng dòng chảy thương mại. Trong nhiều năm, Việt Nam đã chứng kiến nhập siêu với Trung Quốc ở mức độ đáng báo động, gây ảnh hưởng đến tính chủ động của nền kinh tế và sự cân bằng kinh tế vĩ mô. Việc phá giá tiền tệ hoặc nâng giá tiền tệ của một trong hai đồng tiền đều có thể gây ra những hệ quả khó lường. Phân tích tác động của tỷ giá VND/CNY đến Cán cân thương mại VN-TQ là yếu tố then chốt để hiểu rõ hơn về bức tranh kinh tế vĩ mô và đề xuất các giải pháp phù hợp. Không chỉ vậy, các chính sách tiền tệ Trung Quốc cũng như chính sách tỷ giá Việt Nam đều là những biến số quan trọng cần được xem xét một cách toàn diện. Hiểu được cơ chế tác động này sẽ giúp Việt Nam đưa ra các thỏa thuận thương mại hiệu quả hơn, đồng thời tăng cường sức cạnh tranh thương mại của các sản phẩm nội địa. Luận văn đã đặt ra câu hỏi nghiên cứu quan trọng: tình hình thâm hụt kéo dài của CCTM Việt Nam – Trung Quốc có nguyên nhân từ tỷ giá hay còn do những nhân tố khác? Giải đáp câu hỏi này là bước đi cần thiết để định hình chiến lược xuất khẩu Việt Nam sang Trung Quốc và quản lý nhập khẩu Trung Quốc vào Việt Nam một cách bền vững.

2.1. Thực trạng thâm hụt cán cân thương mại Việt Nam Trung Quốc

Trong nhiều năm, cán cân thương mại Việt Nam - Trung Quốc luôn nằm trong tình trạng thâm hụt, đặc biệt là tình trạng nhập siêu với Trung Quốc đã trở thành một vấn đề kinh tế vĩ mô đáng lo ngại. Luận văn chỉ rõ, kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc vào Việt Nam thường gấp 3-4 lần kim ngạch xuất khẩu Việt Nam sang Trung Quốc. Điều này dẫn đến sự gia tăng mức độ thâm hụt cán cân thương mại qua các năm, với đỉnh điểm là quý 1 năm 2015, khi Việt Nam nhập siêu từ Trung Quốc hơn 12,6 tỷ USD (Luận văn 2016). Tình trạng này tác động tiêu cực đến tính chủ động của nền kinh tế Việt Nam và sự cân bằng kinh tế vĩ mô về lâu dài. Dù Việt Nam có xuất siêu sang các thị trường khác như Hoa Kỳ, nhưng mức độ xuất siêu này chưa đủ để bù đắp cho mức nhập siêu lớn từ Trung Quốc. Thực trạng này đặt ra câu hỏi lớn về lợi thế cạnh tranh xuất khẩu của Việt Nam và chi phí nhập khẩu từ Trung Quốc, cũng như sự phụ thuộc vào các chuỗi cung ứng từ đối tác này. Việc phân tích sâu sắc các nguyên nhân, bao gồm cả biến động tỷ giá hối đoái VND/CNY và các yếu tố phi tỷ giá, là cần thiết để tìm ra giải pháp cho quan hệ thương mại VN-TQ.

2.2. Vai trò của tỷ giá hối đoái VND CNY trong kinh tế Việt Nam Trung Quốc

Tỷ giá hối đoái VND/CNY là một trong những nhân tố kinh tế vĩ mô quan trọng nhất, có tác động trực tiếp và sâu sắc đến cán cân thương mại Việt Nam - Trung Quốc. Theo lý thuyết kinh tế, khi tỷ giá danh nghĩa (ví dụ: 1 CNY = 3250 VND) thay đổi, nó sẽ làm thay đổi giá cả hàng hóa xuất khẩunhập khẩu, từ đó ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh xuất khẩu và nhu cầu nhập khẩu. Khi giá trị đồng tiền VND giảm so với giá trị đồng tiền CNY (tức tỷ giá VND/CNY tăng), hàng hóa Việt Nam trở nên rẻ hơn trong mắt người mua Trung Quốc, khuyến khích xuất khẩu Việt Nam sang Trung Quốc. Ngược lại, hàng hóa Trung Quốc trở nên đắt hơn đối với người tiêu dùng Việt Nam, có xu hướng giảm nhập khẩu Trung Quốc vào Việt Nam. Tuy nhiên, tác động này không phải lúc nào cũng đơn chiều và tức thời, mà còn phụ thuộc vào độ co giãn của cầu xuất nhập khẩu và các yếu tố khác như lạm phát hay giá hàng hóa thế giới. Luận văn nhấn mạnh việc lượng hóa mức độ tác động của tỷ giá VND/CNY là cần thiết để có cái nhìn tổng quan về quan hệ thương mại giữa hai nước, từ đó đưa ra những gợi ý chính sách tỷ giá Việt Nam hiệu quả để cải thiện tình trạng nhập siêu. Đặc biệt, trong bối cảnh Trung Quốc nỗ lực quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ (CNY), biến động tỷ giá Việt Nam - Trung Quốc càng trở nên phức tạp.

III. Phương pháp nghiên cứu Cách ước lượng tác động tỷ giá VND CNY hiệu quả

Để ước lượng một cách khoa học và chính xác tác động tỷ giá VND/CNY đến Cán cân thương mại VN-TQ, việc lựa chọn và xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp là vô cùng quan trọng. Luận văn đã sử dụng một phương pháp tiếp cận định lượng chặt chẽ, dựa trên các nền tảng lý thuyết và thực nghiệm vững chắc từ các công trình nghiên cứu trước đó. Mục tiêu là không chỉ định lượng mức độ tác động của tỷ giá thực song phương VND/CNY mà còn xem xét vai trò của các biến số kinh tế vĩ mô khác. Việc này giúp làm rõ hơn bức tranh phức tạp của xuất nhập khẩu Việt Nam - Trung Quốc và lý giải tình trạng thâm hụt cán cân thương mại. Mô hình được xây dựng để đo lường tác động của tỷ giá và các nhân tố khác như quy mô nền kinh tế (GDP Việt Nam, GDP Trung Quốc), tỷ lệ lạm phát (chỉ số giá tiêu dùng CPI của Việt Nam và Trung Quốc), và giá hàng hóa thế giới. Các dữ liệu được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy như IFS, OECD, ADB, NHNN, GSO, đảm bảo tính xác thực và khách quan. Việc sử dụng dữ liệu theo tần suất quý trong giai đoạn 2000-2015 cũng giúp có một chuỗi số liệu đủ lớn để các kết quả ước lượng có độ tin cậy về mặt thống kê. Để xử lý các chuỗi số liệu thời gian có xu hướng, luận văn đã áp dụng phương pháp chuyển đổi logarit tự nhiên và hiệu chỉnh yếu tố mùa vụ, đảm bảo các biến số tuân theo các điều kiện cần thiết cho việc chạy mô hình hồi quy. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các bước kiểm định khoa học: kiểm định tính dừng, xác định độ trễ tối ưu, kiểm định tính đồng liên kết, sau đó mới tiến hành ước lượng mô hình Vector Error Correction Model (VECM) hoặc Vector Autoregression (VAR). Cách ước lượng tác động tỷ giá VND/CNY hiệu quả này cho phép phân tích cả mối quan hệ trong ngắn hạn và dài hạn, từ đó đưa ra cái nhìn toàn diện về biến động tỷ giá Việt Nam - Trung Quốc và ảnh hưởng của nó đến quan hệ thương mại VN-TQ.

3.1. Lựa chọn mô hình và các biến số kinh tế vĩ mô chính

Dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm và lý thuyết về tỷ giá hối đoáicán cân thương mại, luận văn đã xây dựng mô hình hồi quy để phân tích tác động tỷ giá VND/CNY đến Cán cân thương mại VN-TQ. Biến phụ thuộc là Cán cân thương mại (TB), được đại diện bằng tỷ số giữa giá trị xuất khẩu và giá trị nhập khẩu (X/M), thay cho chênh lệch thuần túy nhằm loại bỏ dấu âm và thuận tiện cho việc chuyển đổi logarit. Các biến độc lập quan trọng bao gồm chỉ số tỷ giá thực song phương (RER) VND/CNY, sản lượng của Trung Quốc (GDPc), sản lượng của Việt Nam (GDPv), chỉ số giá tiêu dùng của Trung Quốc (CPIc), chỉ số giá tiêu dùng của Việt Nam (CPIv)chỉ số giá hàng hóa thế giới (WCP). Sự lựa chọn này nhằm giải thích đầy đủ hơn về tình hình nhập siêu của Việt Nam với Trung Quốc, không chỉ dựa vào tỷ giá mà còn các yếu tố kinh tế vĩ mô khác. Dữ liệu được thu thập theo tần suất quý từ quý 1/2000 đến quý 4/2015 từ các nguồn đáng tin cậy. Các biến số này được chuyển sang dạng logarit tự nhiên và hiệu chỉnh yếu tố mùa vụ để đảm bảo tính ổn định và phân phối chuẩn, phục vụ cho việc ước lượng mô hình Vector Error Correction Model (VECM) một cách hiệu quả. Mô hình này giúp làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố kinh tế trong bối cảnh biến động tỷ giá Việt Nam - Trung Quốc.

3.2. Quy trình kiểm định và ước lượng mối quan hệ tỷ giá và cán cân thương mại

Để ước lượng mối quan hệ tỷ giá và cán cân thương mại một cách chính xác, luận văn tuân thủ một trình tự nghiên cứu chặt chẽ. Đầu tiên, các chuỗi dữ liệu được kiểm định tính mùa vụ bằng phương pháp Census X12. Tiếp theo, kiểm định tính dừng của các chuỗi biến số thời gian được thực hiện bằng phương pháp Augmented Dickey-Fuller (ADF) và Phillips-Perron (PP). Nếu các chuỗi không dừng ở bậc gốc, chúng sẽ được kiểm định tính đồng liên kết bằng phương pháp Johansen để xác định liệu có mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến hay không. Từ kết quả này, nếu có đồng liên kết, mô hình Vector Error Correction Model (VECM) sẽ được sử dụng; ngược lại, mô hình Vector Autoregression (VAR) sẽ được áp dụng cho các biến dừng ở sai phân bậc 1. Mô hình VECM cho phép phân tích cả mối quan hệ trong dài hạn và ngắn hạn, bao gồm việc xác định chiều nhân quả Granger. Sau khi ước lượng mô hình, các kiểm định về hàm phản ứng đẩy, phân rã phương sai, tính dừng phần dư, tự tương quan chuỗi và phương sai thay đổi được thực hiện để đánh giá mức độ phù hợp và ổn định của mô hình. Quy trình này đảm bảo rằng các kết quả về tác động tỷ giá VND/CNY đến Cán cân thương mại VN-TQ là đáng tin cậy và có cơ sở khoa học vững chắc.

IV. Phân tích Kết quả Thực nghiệm tác động tỷ giá đến Cán cân thương mại VN TQ

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm trong luận văn mang lại những phát hiện quan trọng về tác động tỷ giá VND/CNY đến Cán cân thương mại VN-TQ trong giai đoạn 2000-2015. Sử dụng mô hình VECM và các phương pháp kiểm định thống kê tiên tiến, nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của tỷ giá thực song phương VND/CNY cùng với các yếu tố kinh tế vĩ mô khác. Đây là cơ sở vững chắc để đánh giá thực trạng xuất nhập khẩu Việt Nam - Trung Quốc và đưa ra các kiến nghị chính sách. Một trong những phát hiện nổi bật là mối quan hệ trong dài hạn giữa tỷ giá thực song phương VND/CNY và tỷ số giá trị xuất khẩu trên nhập khẩu (X/M). Cụ thể, khi tỷ giá thực tăng 1%, tỷ số X/M có xu hướng tăng 4.38% trong dài hạn. Điều này cho thấy việc phá giá tiền tệ (làm cho nội tệ giảm giá trị đồng tiền VND so với ngoại tệ, tức tỷ giá thực tăng) có thể có tác động tích cực đến cán cân thương mại, ít nhất là về mặt lý thuyết và trong dài hạn. Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải lúc nào cũng đơn giản và tức thời, mà còn chịu ảnh hưởng của các yếu tố khác và có thể diễn biến theo hiệu ứng tuyến J. Trong ngắn hạn, biến động tỷ giá Việt Nam - Trung Quốc có thể dẫn đến thâm hụt cán cân thương mại gia tăng trước khi cải thiện trong dài hạn. Nghiên cứu cũng chỉ ra mối quan hệ cùng chiều giữa tỷ số giá trị nhập khẩu trên xuất khẩu với tỷ giá thực song phương, giá hàng hóa thế giới và mối quan hệ ngược chiều với tổng sản phẩm quốc nội của Trung Quốc (GDPc) và chỉ số giá tiêu dùng của Việt Nam (CPIv). Điều này nhấn mạnh sự phức tạp của quan hệ thương mại VN-TQ và vai trò của nhiều biến số vĩ mô trong việc định hình thặng dư hay thâm hụt cán cân thương mại. Các kết quả này cung cấp cái nhìn định lượng, giúp các nhà hoạch định chính sách tỷ giá Việt Nam có cơ sở dữ liệu và phân tích đáng tin cậy hơn. Ngoài ra, việc hiểu rõ tác động của tỷ giá đến các ngành hàng cụ thể cũng là một điểm quan trọng để tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh xuất khẩu và quản lý chi phí nhập khẩu.

4.1. Mối quan hệ dài hạn giữa tỷ giá thực song phương VND CNY và CCTM

Nghiên cứu của luận văn đã xác định một mối quan hệ dài hạn đáng kể giữa tỷ giá thực song phương VND/CNYcán cân thương mại Việt Nam - Trung Quốc, được đại diện bởi tỷ số giá trị xuất khẩu trên nhập khẩu (X/M). Kết quả ước lượng mô hình cho thấy, khi tỷ giá thực VND/CNY tăng 1%, nó có tác động làm tăng tỷ số X/M lên tới 4.38% trong dài hạn. Điều này có ý nghĩa rằng, trong dài hạn, nội tệ giảm giá thực (tức giá trị đồng tiền VND giảm so với giá trị đồng tiền CNY sau khi đã điều chỉnh lạm phát) sẽ có xu hướng cải thiện Cán cân thương mại Việt Nam - Trung Quốc bằng cách thúc đẩy xuất khẩu Việt Nam sang Trung Quốc và hạn chế nhập khẩu từ Trung Quốc. Phát hiện này phù hợp với lý thuyết kinh tế về tác động của tỷ giá hối đoái đến thương mại, nơi phá giá tiền tệ thực làm tăng lợi thế cạnh tranh xuất khẩu. Tuy nhiên, để đạt được tác động tích cực này, cần có thời gian để các hiệu ứng khối lượng (thay đổi về lượng xuất nhập khẩu) phát huy tác dụng, vượt qua các hiệu ứng giá cả ban đầu. Mối quan hệ dài hạn này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách thức chính sách tỷ giá Việt Nam có thể được sử dụng để định hướng quan hệ thương mại VN-TQ.

4.2. Tác động của tỷ giá trong ngắn hạn và hiệu ứng tuyến J

Bên cạnh mối quan hệ dài hạn, luận văn cũng xem xét tác động của tỷ giá trong ngắn hạn, đặc biệt là theo lý thuyết hiệu ứng tuyến J. Theo lý thuyết này, khi tỷ giá danh nghĩa tăng (nội tệ phá giá tiền tệ), trong ngắn hạn, cán cân thương mại có thể xấu đi trước khi được cải thiện. Lý do là giá hàng hóa nhập khẩu tính bằng nội tệ tăng ngay lập tức, trong khi khối lượng nhập khẩu chưa giảm kịp. Đồng thời, giá hàng hóa xuất khẩu ở nước ngoài rẻ hơn nhưng khối lượng xuất khẩu cũng chưa tăng ngay do các hợp đồng đã ký kết. Kết quả là, trong ngắn hạn, giá trị nhập khẩu tăng và giá trị xuất khẩu giảm, dẫn đến thâm hụt cán cân thương mại gia tăng. Luận văn của Phạm Thị Hoàng Oanh và Lương Thị Thu Hà (2012) – được trích dẫn trong tài liệu gốc – đã chỉ ra rằng trong ngắn hạn, khi tỷ giá tăng 1% thì mức độ thâm hụt của CCTM tăng 8.12%, xác nhận quy luật hiệu ứng tuyến J trong bối cảnh quan hệ thương mại VN-TQ. Hiểu rõ tác động này là quan trọng để các nhà hoạch định chính sách tỷ giá Việt Nam có thể dự đoán và quản lý tốt hơn các biến động kinh tế trong ngắn hạn.

4.3. Các nhân tố kinh tế vĩ mô khác ảnh hưởng đến xuất nhập khẩu Việt Nam Trung Quốc

Ngoài tỷ giá hối đoái VND/CNY, luận văn đã mở rộng phân tích để bao gồm các nhân tố kinh tế vĩ mô khác có ảnh hưởng đáng kể đến xuất nhập khẩu Việt Nam - Trung Quốc. Các yếu tố này bao gồm tổng sản phẩm quốc nội của Việt Nam (GDPv)tổng sản phẩm quốc nội của Trung Quốc (GDPc), lạm phát (đại diện bởi chỉ số giá tiêu dùng CPI của Việt Nam và Trung Quốc), và giá hàng hóa thế giới (WCP). Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ cùng chiều giữa tỷ số giá trị nhập khẩu trên xuất khẩu với giá hàng hóa thế giới. Khi giá hàng hóa thế giới tăng, chi phí nhập khẩu cũng tăng, có thể làm gia tăng thâm hụt nếu xuất khẩu không tăng tương ứng. Ngược lại, có mối quan hệ ngược chiều với GDP của Trung QuốcCPI của Việt Nam. Điều này có thể được giải thích là khi GDP Trung Quốc tăng, nhu cầu nhập khẩu từ Việt Nam có thể giảm hoặc các yếu tố khác làm mất đi lợi thế cạnh tranh xuất khẩu. Đồng thời, lạm phát trong nước cao hơn (CPIv tăng) có thể làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế, ảnh hưởng đến thặng dư cán cân thương mại. Việc phân tích đa chiều này giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về kinh tế Việt Nam - Trung Quốc và các động lực đằng sau biến động cán cân thương mại.

V. Hiệu ứng Cơ cấu Diễn biến cán cân thương mại VN TQ qua các năm

Để hiểu rõ hơn về tác động tỷ giá VND/CNY đến Cán cân thương mại VN-TQ, việc phân tích thực trạng và diễn biến cán cân thương mại qua các năm là vô cùng cần thiết. Luận văn đã cung cấp những thống kê mô tả chi tiết về xuất nhập khẩu Việt Nam - Trung Quốc, phác họa bức tranh tổng thể về quan hệ thương mại VN-TQ từ năm 2000 đến 2015. Trong giai đoạn này, kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam - Trung Quốc tăng trưởng mạnh mẽ, nhưng đồng thời cũng để lộ ra những điểm yếu cố hữu trong cơ cấu thương mại và sự phụ thuộc ngày càng lớn của Việt Nam vào thị trường Trung Quốc, đặc biệt là về nhập khẩu Trung Quốc vào Việt Nam. Tình trạng thâm hụt cán cân thương mại liên tục diễn ra, với kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc luôn ở mức cao hơn nhiều so với kim ngạch xuất khẩu Việt Nam sang Trung Quốc. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến giá trị đồng tiền VND mà còn gây áp lực lên chính sách tỷ giá Việt Nam và sự ổn định kinh tế vĩ mô. Việc phân tích cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu cũng cho thấy những thay đổi đáng kể. Ban đầu, xuất khẩu Việt Nam sang Trung Quốc chủ yếu là nông sản, tài nguyên thiên nhiên, và hàng hóa thâm dụng lao động, có giá trị gia tăng thấp. Tuy nhiên, sau khi gia nhập WTO và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) VN-TQ, cơ cấu này dần có sự dịch chuyển sang các mặt hàng điện tử, linh kiện. Mặc dù vậy, sự phụ thuộc vào nhập khẩu Trung Quốc vào Việt Nam vẫn rất lớn, đặc biệt là đối với nguyên liệu đầu vào và các sản phẩm trung gian, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhập khẩulợi thế cạnh tranh xuất khẩu của hàng hóa Việt Nam. Phân tích này cũng giúp đánh giá tầm quan trọng của các hàng rào thuế quanhàng rào phi thuế quan trong việc định hình dòng chảy thương mại song phương. Việc xem xét diễn biến tỷ giá song song với các số liệu thương mại giúp định hình một cái nhìn toàn diện về các thách thứccơ hội trong kinh tế Việt Nam - Trung Quốc.

5.1. Thống kê xuất nhập khẩu Việt Nam sang Trung Quốc chi tiết

Từ năm 2000 đến 2015, kim ngạch xuất khẩu Việt Nam sang Trung Quốc có xu hướng tăng đều, đặc biệt là tăng mạnh sau năm 2007, với tốc độ tăng trung bình gần 25% mỗi năm. Giá trị xuất khẩu đạt đỉnh vào quý 3 năm 2015 với gần 5,6 tỷ USD (Luận văn 2016). Tuy nhiên, tỷ trọng xuất khẩu sang Trung Quốc chỉ chiếm khoảng 12% trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Về nhập khẩu, kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc cũng tăng nhanh chóng, với tốc độ tăng trung bình gần 34% mỗi năm. Đáng chú ý là tỷ trọng nhập khẩu từ Trung Quốc trong tổng kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam đã tăng mạnh, đạt tới 45% vào quý 1/2015 (Luận văn 2016). Sự gia tăng này phản ánh nhu cầu đầu vào cho sản xuất trong nước và nhu cầu tiêu dùng tăng lên, nhưng đồng thời cũng cho thấy mức độ phụ thuộc đáng kể của Việt Nam vào thị trường Trung Quốc. Mức độ thâm hụt cán cân thương mại liên tục gia tăng, cho thấy sự mất cân đối rõ rệt trong quan hệ thương mại VN-TQ. Các thống kê này là cơ sở quan trọng để phân tích tác động tỷ giá VND/CNY và các yếu tố khác lên cán cân thương mại.

5.2. Cơ cấu hàng hóa và sự phụ thuộc vào nhập khẩu Trung Quốc vào Việt Nam

Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu Việt Nam sang Trung Quốc đã có sự điều chỉnh nhưng vẫn còn những thách thức. Giai đoạn đầu (2009-2012), các mặt hàng chủ lực là tài nguyên thiên nhiên (than đá, dầu thô), nông sản (cao su, sắn) và hàng thâm dụng lao động (xơ, sợi dệt), cho thấy Việt Nam chủ yếu cung cấp nguyên liệu thô cho sản xuất công nghiệp của Trung Quốc (Luận văn 2016). Từ 2012-2015, tỷ trọng các mặt hàng này giảm, thay vào đó là sự tăng trưởng của các mặt hàng như gạo, máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, phản ánh sự dịch chuyển trong cơ cấu sản xuất và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) VN-TQ. Tuy nhiên, mặt hàng máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện cũng đồng thời là mặt hàng nhập khẩu lớn thứ hai của Việt Nam từ Trung Quốc. Điều này cho thấy sự tồn tại của thương mại nội ngành và sự phụ thuộc vào nhập khẩu Trung Quốc vào Việt Nam đối với nguyên liệu và linh kiện để sản xuất hàng xuất khẩu. Sự phụ thuộc này làm tăng chi phí nhập khẩu khi tỷ giá VND/CNY biến động không thuận lợi, ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh xuất khẩu của Việt Nam và gây khó khăn cho việc cải thiện thặng dư cán cân thương mại.

VI. Kết luận Kiến nghị Giải pháp cải thiện Cán cân thương mại VN TQ

Kết quả nghiên cứu về tác động tỷ giá VND/CNY đến Cán cân thương mại VN-TQ đã cung cấp những phát hiện quan trọng, làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa tỷ giá hối đoáicán cân thương mại Việt Nam - Trung Quốc. Từ phân tích định lượng, luận văn khẳng định sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn giữa tỷ giá thực song phương VND/CNY và tỷ số giá trị xuất khẩu trên nhập khẩu, đồng thời xác nhận hiệu ứng tuyến J trong ngắn hạn. Những phát hiện này là cơ sở vững chắc để xây dựng các giải phápkiến nghị chính sách nhằm tối ưu hóa quan hệ thương mại VN-TQ và cải thiện tình trạng thâm hụt cán cân thương mại. Việc hiểu rõ diễn biến tỷ giá và cách nó ảnh hưởng đến xuất nhập khẩu Việt Nam - Trung Quốc là chìa khóa để điều chỉnh chính sách tỷ giá Việt Nam một cách linh hoạt và hiệu quả. Bên cạnh đó, các yếu tố phi tỷ giá như quy mô nền kinh tế (GDP Việt Nam, GDP Trung Quốc), lạm phát và giá hàng hóa thế giới cũng đóng vai trò quan trọng, đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện trong quản lý kinh tế vĩ mô. Để giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu Trung Quốc vào Việt Nam và tăng lợi thế cạnh tranh xuất khẩu, cần có các chính sách hỗ trợ phát triển năng lực sản xuất trong nước, đa dạng hóa thị trường và sản phẩm xuất khẩu Việt Nam sang Trung Quốc, đồng thời chủ động trong việc quản lý chính sách tiền tệ Trung Quốc và tác động của nó. Luận văn đã thành công trong việc lượng hóa mức độ tác động của tỷ giá và các nhân tố vĩ mô khác, từ đó đề xuất những định hướng chiến lược. Điều này không chỉ giúp Việt Nam giải quyết vấn đề nhập siêu mà còn thúc đẩy thặng dư cán cân thương mại bền vững, tăng cường khả năng chống chịu của kinh tế Việt Nam - Trung Quốc trước các biến động tỷ giá Việt Nam - Trung Quốc và các cú sốc kinh tế bên ngoài. Thực hiện những kiến nghị này sẽ là bước đi quan trọng để đạt được sự cân bằng và phát triển hài hòa trong quan hệ thương mại với đối tác chiến lược Trung Quốc.

6.1. Tổng kết tác động tỷ giá VND CNY và các phát hiện chính

Luận văn đã chỉ ra rằng tỷ giá VND/CNYtác động đáng kể đến cán cân thương mại Việt Nam - Trung Quốc. Cụ thể, trong dài hạn, tỷ giá thực song phương VND/CNY tăng 1% có tác động làm tăng tỷ số giá trị xuất khẩu trên nhập khẩu (X/M) lên 4.38%. Điều này khẳng định rằng phá giá tiền tệ thực có thể cải thiện thặng dư cán cân thương mại về lâu dài. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, biến động tỷ giá Việt Nam - Trung Quốc có thể gây ra thâm hụt cán cân thương mại theo hiệu ứng tuyến J, do sự phản ứng chậm trễ của khối lượng xuất nhập khẩu so với giá cả. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của các yếu tố kinh tế vĩ mô khác như giá hàng hóa thế giới, tổng sản phẩm quốc nội của Trung Quốcchỉ số giá tiêu dùng của Việt Nam trong việc định hình quan hệ thương mại VN-TQ. Mối quan hệ giữa tỷ số nhập khẩu trên xuất khẩu với các biến này có thể cùng chiều hoặc ngược chiều, cho thấy sự phức tạp của các yếu tố tác động. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về cơ chế vận hành của kinh tế Việt Nam - Trung Quốc và đưa ra các quyết định kịp thời, hiệu quả. Việc tổng kết tác động tỷ giá VND/CNY giúp khẳng định tầm quan trọng của việc quản lý tỷ giá trong chính sách kinh tế vĩ mô.

6.2. Đề xuất chính sách tỷ giá Việt Nam và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh

Dựa trên các kết quả nghiên cứu về tác động tỷ giá VND/CNY đến Cán cân thương mại VN-TQ, luận văn đề xuất một số kiến nghị chính sách quan trọng. Thứ nhất, cần duy trì chính sách tỷ giá Việt Nam linh hoạt, điều hành tỷ giá hối đoái VND/CNY một cách hợp lý để hỗ trợ lợi thế cạnh tranh xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh chính sách tiền tệ Trung Quốc và quá trình quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ (CNY). Thứ hai, cần tập trung vào gia tăng năng lực sản xuất trong nước và giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu Trung Quốc vào Việt Nam, đặc biệt là đối với các nguyên liệu và linh kiện đầu vào. Điều này có thể thực hiện thông qua việc khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) VN-TQ vào các ngành công nghiệp phụ trợ, chuyển giao công nghệ và hỗ trợ doanh nghiệp nội địa. Thứ ba, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và sản phẩm để giảm thiểu rủi ro từ biến động tỷ giá Việt Nam - Trung Quốc và sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Thứ tư, nâng cao năng lực cạnh tranh thương mại của các sản phẩm Việt Nam thông qua cải thiện chất lượng, giảm chi phí sản xuất và đẩy mạnh các thỏa thuận thương mại có lợi. Cuối cùng, cần tiếp tục theo dõi chặt chẽ diễn biến tỷ giá và các chỉ số kinh tế vĩ mô khác để có những điều chỉnh chính sách kịp thời, hướng tới một cán cân thương mại cân bằng và bền vững cho kinh tế Việt Nam - Trung Quốc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ tác động tỷ giá vnd cny đến cán cân thương mại việt nam trung quốc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu Chương 2: Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm mối quan hệ tỷ giá và cán cân thương mại Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và khuyến nghị download by : skknchat@gmail.com 6 CHƢƠNG 2. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ MỐI QUAN HỆ TỶ GIÁ VÀ CÁN CÂN THƢƠNG MẠI 2. Tỷ giá hối đoái Theo Nguyễn Văn Tiến (2011) tỷ giá hối đoái là giá cả của một đơn vị ngoại tệ được tính bằng một số đơn vị nội tệ. Theo đó, ngoại tệ đóng vai trò là đồng yết giá, nội tệ đóng vai trò là đồng định giá.

Tủy theo mức độ tiếp cận nghiên cứu về tác động của tỷ giá lên cán cân thương mại cũng như phản ánh của tỷ giá hối đoái về tương quan sức mua của đồng tiền các nước, người ta chia ra làm 4 loại tỷ giá: tỷ giá danh nghĩa song phương (NER), tỷ giá thực song phương (RER), tỷ giá danh nghĩa đa phương (NEER), tỷ giá thực đa phương (REER). Trong phạm vi nghiên cứu của luận văn đề cập đến hai đối tác thương mại là Việt Nam và Trung Quốc, vì vậy luận văn giới hạn phạm vi nghiên cứu tỷ giá ở tỷ giá danh nghĩa song phương và tỷ giá thực song phương. Tỷ giá danh nghĩa Tỷ giá danh nghĩa song phương (Nominal Bilateral Exchange Rate – NER) là giá cả của một đồng tiền được biểu thị qua một đồng tiền khác mà chưa đề cập đến tương quan sức mua hàng hóa và dịch vụ giữa chúng. Tỷ giá danh nghĩa song phương là tỷ giá được công bố trên các phương tiện thông tin đại chúng, phục vụ cho các giao dịch chuyển đổi, mua bán ngoại tệ.

Tỷ giá này chỉ đơn thuần là giá cả một đơn vị ngoại tệ bằng bao nhiêu đơn vị nội tệ. Ví dụ: 1 CNY = 3250 VND, cho biết thông tin là một nhân dân tệ đổi được 3250 Việt Nam đồng, nhưng chưa biết được là tại Trung Quốc 1 CNY có mua được lượng hàng hóa bằng lượng hàng hóa mà 3250 VND mua được tại Việt Nam hay không? Do tỷ giá danh nghĩa song phương chưa đề cập đến tương quan sức mua giữa hai loại đồng tiền, tức chưa đề cập đến yếu tố lạm phát của hai nền kinh tế. Khi tỷ giá danh nghĩa song phương thay đổi chưa cho biết hướng tác động của tỷ giá đến thương mại giữa hai quốc gia sẽ diễn tiến như thế nào vì còn phụ thuộc vào giá cả hàng hóa của hai download by : skknchat@gmail.com 7 nước thay đổi như thế nào trong tương quan với mức thay đổi của tỷ giá danh nghĩa song phương. Do vậy, tỷ giá thực sẽ làm sáng tỏ hơn vấn đề này.

Tỷ giá thực Tỷ giá thực song phương (Real Bilateral Exchange Rate – RER) là tỷ giá danh nghĩa đã được điều chỉnh bởi tỷ lệ lạm phát giữa trong nước với nước ngoài. Tỷ giá thực là chỉ số phản ánh tương quan sức mua giữa nội tệ và ngoại tệ.  Tỷ giá thực trạng thái tĩnh Tỷ giá thực trạng thái tĩnh xem xét giá cả tại một thời điểm của hai rổ hàng hóa giống nhau ở trong nước và nước ngoài khi quy về nội tệ. Ví dụ: Tỷ giá này cho chúng ta biết được một đơn vị ngoại tệ (CNY) khi đổi ra nội tệ (VND) theo tỷ giá E có mua được số lượng hàng hóa ở Việt Nam bằng với mua ở Trung Quốc hay không và ngược lại.

Tỷ giá thực trạng thái tĩnh được xác định theo công thức: (2.1) Trong đó, er là tỷ giá thực, E là tỷ giá danh nghĩa, P* là giá cả ở nước ngoài tính bằng ngoại tệ, P là giá cả ở trong nước tính bằng nội tệ. Các trạng thái của tỷ giá thực trạng thái tĩnh er có thể xảy ra là er = 1, er > 1 và er < 1. Khi er bằng 1 tức là hai đồng tiền ngang giá sức mua. Khi đó chuyển đổi mỗi đơn vị nội tệ ra ngoại tệ theo tỷ giá E thì mua được số lượng hàng hóa là như nhau ở trong nước và nước ngoài.

Khi er lớn hơn 1, tức là nội tệ được định giá thực thấp. Do E > , trong đó là ngang giá sức mua giữa hai đồng tiền. Tỷ giá danh nghĩa E lớn hơn tỷ lệ trao đổi thực của hàng hóa giữa hai nước. Do đó trong tỷ giá danh nghĩa E, ngoại tệ được định giá cao và nội tệ được định giá thấp hơn giá trị thực của nó.

Điều này làm tăng khối lượng xuất khẩu (do P* > ) và giảm khối lượng nhập khẩu (do E.P* > P), nâng cao vị thế cạnh tranh thương mại của quốc gia có đồng tiền được định giá thực thấp. Khi er < 1 tức là nội tệ được định giá thực download by : skknchat@gmail. Do E < , tỷ giá danh nghĩa E nhỏ hơn tỷ lệ trao đổi thực của hàng hóa giữa hai nước, do đó trong tỷ giá danh nghĩa E, ngoại tệ được định giá thấp và nội tệ được định giá cao hơn giá trị thực của nó. Điều này làm giảm khối lượng xuất khẩu và tăng khối lượng nhập khẩu, giảm vị thế cạnh tranh thương mại của quốc gia có đồng tiền được định giá thực cao.

Tỷ giá thực song phương được xem xét tại một thời điểm là tỷ giá thực song phương trạng thái tĩnh, còn được xem xét trong một giai đoạn là tỷ giá thực song phương trạng thái động. Việc tính toán và sử dụng tỷ giá thực song phương trạng thái tĩnh chỉ có ý nghĩa trong lý thuyết. Để việc tính toán và quan sát sự diễn biến của tỷ giá thực trong một giai đoạn tác động như thế nào đến thương mại giữa hai quốc gia, chúng ta sử dụng tỷ giá thực trạng thái động.  Tỷ giá thực trạng thái động Tỷ giá thực trạng thái động sử dụng chỉ số giá tiêu dùng (CPI) để tính toán thay cho giá của một rổ hàng hóa tiêu chuẩn như ở công thức tỷ giá thực trạng thái tĩnh (Nguyễn Văn Tiến, 2011).2) Trong công thức 2.2, là chỉ số tỷ giá thực tại thời điểm t so với thời điểm 0 được xác định bởi các yếu tố: là chỉ số tỷ giá danh nghĩa tại thời điểm t so với thời điểm 0 được tính bằng công thức với là tỷ giá danh nghĩa thời điểm t, là tỷ giá danh nghĩa thời điểm 0.

là chỉ số giá ở nước ngoài tại thời điểm t so với thời điểm 0 được tính bằng công thức = với là giá hàng hóa ở nước ngoài thời điểm t, là giá hàng hóa ở nước ngoài thời điểm 0. là chỉ số giá trong nước tại thời điểm t so với thời điểm 0, = , là giá hàng hóa trong nước thời điểm t, là giá hàng hóa trong nước thời điểm 0. Các trạng thái của tỷ giá thực trạng thái động bao gồm: =1, >1 và <1. Trong khi sự thay đổi tỷ giá thực trạng thái tĩnh cho biết về vị thế cạnh tranh download by : skknchat@gmail.com 9 thương mại của một quốc gia thì sự thay đổi của tỷ giá thực trạng thái tĩnh cho biết về sức cạnh tranh thương mại của một quốc gia theo thời gian được cải thiện hay xấu đi.

Khi = 1, tỷ giá thực không đổi trong giai đoạn từ thời điểm 0 đến t có nghĩa là sức cạnh tranh thương mại được duy trì. Khi > 1, tỷ giá thực tăng làm sức mua đối ngoại của nội tệ giảm tương đối (giảm nhanh hơn hoặc tăng chậm hơn) so với ngoại tệ trong giai đoạn từ thời điểm 0 đến t nên ta nói nội tệ giảm giá thực. Đồng tiền giảm giá thực có tác dụng làm tăng sức cạnh tranh thương mại quốc tế của quốc gia này. Khi < 1, tỷ giá thực giảm làm sức mua đối ngoại của nội tệ tăng tương đối so với ngoại tệ.

Đồng tiền lên giá thực có tác dụng làm xói mòn sức cạnh tranh thương mại quốc tế của quốc gia này. Cán cân thƣơng mại 2. Khái niệm cán cân thương mại Cán cân thương mại (CCTM) là bộ phận lớn nhất thuộc cán cân vãng lai của cán cân thanh toán thanh toán quốc tế (BOP). CCTM phản ánh chênh lệch giữa các khoản thu từ xuất khẩu hàng hóa và các khoản chi cho nhập khẩu hàng hóa, mà các hàng hóa này là hữu hình, có thể quan sát được khi di chuyển qua lãnh thổ hải quan (Nguyễn Văn Tiến, 2011).

Các trạng thái của CCTM phụ thuộc vào mối tương quan giữa giá trị xuất khẩu và giá trị nhập khẩu hàng hóa. Xuất khẩu hàng hóa làm xuất hiện khoản thu và được ghi có trong BOP, nhập khẩu hàng hóa làm xuất hiện khoản chi và được ghi nợ trong BOP. Khi một quốc gia có khoản thu từ xuất khẩu lớn hơn khoản chi cho nhập khẩu thì CCTM của quốc gia đó là một số dương và được gọi là thặng dư thương mại. Ngược lại, khi chi cho nhập khẩu lớn hơn thu từ xuất khẩu thì CCTM của quốc gia đó là một số âm và gọi là thâm hụt thương mại.

Nhân tố tác động đến cán cân thương mại  Tỷ giá Với các nhân tố khác không thay đổi (giá hàng hóa trong nước P và giá hàng hóa nước ngoài P* không đổi), khi tỷ giá danh nghĩa E tăng làm cho giá hàng hóa xuất khẩu tính bằng ngoại tệ giảm, làm tăng tính cạnh tranh về giá của hàng hóa download by : skknchat@gmail.com 10 xuất khẩu với hàng hóa nội địa của nước nhập khẩu, từ đó kích thích tăng khối lượng xuất khẩu. Đồng thời, giá hàng hóa nhập khẩu tính bằng nội tệ trở nên đắt hơn, làm giảm nhu cầu tiêu dùng đối với hàng hóa nhập khẩu từ đó làm giảm khối lượng nhập khẩu. Tuy nhiên, khối lượng xuất khẩu tăng và khối lượng nhập khẩu giảm chưa hẳn tác động làm cán cân thương mại được cải thiện. Vì cán cân thương mại (Trade Balance – TB) bằng ngoại tệ được tính bằng: (2.3) Khi tỷ giá E tăng sẽ làm giá hàng hóa xuất khẩu tính bằng ngoại tệ giảm, khối lượng xuất khẩu tăng, do đó giá trị xuất khẩu tính bằng ngoại tệ có thể tăng, giảm hoặc không thay đổi.

Giá trị nhập khẩu tính bằng ngoại tệ sẽ giảm do khối lượng nhập khẩu giảm trong khi giá P* không đổi. Tỷ giá danh nghĩa E tăng sẽ làm tăng giá trị xuất khẩu tính bằng ngoại tệ nếu tỷ lệ tăng khối lượng xuất khẩu lớn hơn tỷ lệ tăng tỷ giá E. Trường hợp này ta nói giá trị xuất khẩu bằng ngoại tệ co dãn với tỷ giá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ