Luận văn: Tuyển dụng viên chức ngành y tế từ thực tiễn thành phố Đà Nẵng

Phân tích thực trạng công tác tuyển dụng viên chức ngành y tế tại Đà Nẵng. Đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao chất lượng nhân lực y tế.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ TUYỂN DỤNG VIÊN CHỨC Y TẾ

1.1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của tuyển dụng viên chức y tế

1.2. Căn cứ, nguyên tắc tuyển dụng viên chức y tế

1.3. Thẩm quyền, điều kiện tuyển dụng viên chức y tế

1.4. Phương thức tuyển dụng viên chức y tế

1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuyển dụng viên chức

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TUYỂN DỤNG VIÊN CHỨC NGÀNH Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

2.1. Khái quát thực trạng ngành y tế tại thành phố Đà Nẵng

2.2. Các văn bản của Thành phố Đà Nẵng về tuyển dụng viên chức và tuyển dụng viên chức y tế

2.3. Thực tiễn công tác tuyển dụng viên chức y tế tại thành phố Đà Nẵng từ năm 2015 đến năm 2020

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TUYỂN DỤNG VIÊN CHỨC Y TẾ TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

3.1. Nhu cầu nâng cao chất lượng tuyển dụng viên chức y tế

3.2. Giải pháp nâng cao chất lượng tuyển dụng viên chức y tế

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy trình tuyển dụng viên chức y tế Đà Nẵng

Tuyển dụng viên chức y tế là một quy trình mang tính chiến lược, quyết định đến chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống y tế công lập. Tại Đà Nẵng, công tác này được thực hiện dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc và các nguyên tắc cốt lõi nhằm đảm bảo lựa chọn được những cá nhân ưu tú nhất. Luật Viên chức 2010 và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 161/2018/NĐ-CP là kim chỉ nam cho mọi hoạt động tuyển dụng. Quy trình tuyển dụng viên chức y tế Đà Nẵng được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế của từng đơn vị, vị trí việc làm cụ thể, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và quỹ lương được phê duyệt. Mục tiêu cao nhất là tìm kiếm ứng viên không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có đạo đức nghề nghiệp, đáp ứng yêu cầu chăm sóc sức khỏe nhân dân ngày càng cao. Mọi khâu trong quy trình, từ việc xây dựng kế hoạch, thông báo tuyển dụng, tiếp nhận hồ sơ đến tổ chức thi tuyển hoặc xét tuyển, đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Điều này nhằm đảm bảo tính công khai, minh bạch, công bằng và khách quan, tạo ra một sân chơi cạnh tranh lành mạnh cho tất cả ứng viên. Trách nhiệm của người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập được đề cao, đảm bảo tuyển đúng người, đúng việc, tránh lãng phí nguồn lực và ngăn chặn tiêu cực có thể phát sinh.

1.1. Căn cứ pháp lý và nguyên tắc cốt lõi trong tuyển dụng

Công tác thi tuyển viên chức ngành y tế tại Đà Nẵng được triển khai dựa trên hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ. Điều 20 Luật Viên chức 2010 quy định rõ, việc tuyển dụng phải căn cứ vào nhu cầu nhân lực ngành y, vị trí việc làm, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và quỹ lương của đơn vị. Các nguyên tắc tuyển dụng được quy định tại Điều 21 bao gồm: đảm bảo công khai, minh bạch, khách quan và đúng pháp luật; đảm bảo tính cạnh tranh; tuyển chọn đúng người đáp ứng yêu cầu vị trí việc làm; và đề cao trách nhiệm của người đứng đầu. Đặc biệt, chính sách còn ưu tiên người có tài năng, người có công với cách mạng và người dân tộc thiểu số. Đây là những nền tảng quan trọng để Sở Y tế Đà Nẵng và các đơn vị trực thuộc xây dựng kế hoạch tuyển dụng hiệu quả, thu hút được nguồn nhân lực chất lượng.

1.2. Điều kiện dự tuyển viên chức y tế và hồ sơ yêu cầu

Để tham gia dự tuyển, ứng viên phải đáp ứng các điều kiện dự tuyển viên chức y tế theo Điều 22 Luật Viên chức. Các điều kiện cơ bản bao gồm: có quốc tịch Việt Nam và cư trú tại Việt Nam, đủ 18 tuổi trở lên, có đơn đăng ký dự tuyển và lý lịch rõ ràng. Yêu cầu quan trọng nhất là phải có văn bằng, chứng chỉ đào tạo, chứng chỉ hành nghề phù hợp với vị trí việc làm cần tuyển. Ngoài ra, ứng viên phải đủ sức khỏe để thực hiện nhiệm vụ. Hồ sơ thi viên chức y tế thường bao gồm Phiếu đăng ký dự tuyển theo mẫu, bản sao các văn bằng, chứng chỉ và các giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng ưu tiên (nếu có). Các đơn vị sự nghiệp có thể đặt ra các điều kiện khác phù hợp với đặc thù công việc nhưng không được trái với quy định của pháp luật.

1.3. Thẩm quyền và các phương thức tuyển dụng phổ biến

Thẩm quyền tuyển dụng viên chức được phân cấp rõ ràng. Theo Điều 24 Luật Viên chức, đối với các bệnh viện công lập tại Đà Nẵng được giao quyền tự chủ, người đứng đầu đơn vị sẽ trực tiếp thực hiện việc tuyển dụng. Đối với đơn vị chưa tự chủ, cơ quan quản lý cấp trên (như Sở Y tế) sẽ thực hiện hoặc phân cấp cho người đứng đầu. Có hai phương thức tuyển dụng chính là thi tuyển và xét tuyển. Thi tuyển thường bao gồm 2 vòng: vòng 1 kiểm tra kiến thức chung, ngoại ngữ, tin học; vòng 2 thi nghiệp vụ chuyên ngành. Xét tuyển cũng thực hiện qua 2 vòng: vòng 1 kiểm tra điều kiện hồ sơ; vòng 2 phỏng vấn hoặc thực hành để đánh giá năng lực chuyên môn. Việc lựa chọn phương thức nào phụ thuộc vào quyết định của đơn vị tuyển dụng, phù hợp với tính chất và yêu cầu của vị trí việc làm.

II. Thực trạng tuyển dụng y tế Đà Nẵng 5 thách thức lớn

Thực trạng tuyển dụng viên chức y tế Đà Nẵng trong giai đoạn 2015-2020, theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2021), đã bộc lộ nhiều thách thức đáng kể. Vấn đề nổi cộm nhất là thực trạng thiếu hụt bác sĩ nghiêm trọng tại nhiều cơ sở y tế công lập, đặc biệt là ở tuyến y tế cơ sở và các bệnh viện chuyên khoa đặc thù như tâm thần, lao và bệnh phổi. Sự mất cân đối trong phân bổ nhân lực giữa các tuyến và các chuyên khoa đang tạo ra áp lực lớn lên hệ thống chăm sóc sức khỏe. Một trong những nguyên nhân chính là sự cạnh tranh gay gắt từ khu vực y tế tư nhân, nơi có chế độ đãi ngộ cho y bác sĩ hấp dẫn hơn, môi trường làm việc năng động và cơ sở vật chất hiện đại. Điều này không chỉ gây khó khăn trong việc thu hút nhân tài mới mà còn dẫn đến tình trạng “chảy máu chất xám” khi nhiều viên chức có kinh nghiệm rời bỏ khu vực công. Bên cạnh đó, các quy định và thủ tục trong tuyển dụng đôi khi còn cứng nhắc, chưa linh hoạt, gây khó khăn cho cả đơn vị tuyển dụng và ứng viên. Những bất cập trong cơ chế hợp đồng làm việc và chính sách tiền lương theo ngạch bậc cũng làm giảm sức hấp dẫn của môi trường làm việc công.

2.1. Phân tích thực trạng thiếu hụt bác sĩ tại bệnh viện công

Số liệu thống kê tại Đà Nẵng cho thấy sự thiếu hụt nhân lực bác sĩ không đồng đều. Các bệnh viện tuyến thành phố tập trung phần lớn bác sĩ (62.83%), trong khi nhiều trung tâm y tế quận/huyện và trạm y tế xã/phường lại thiếu vắng bác sĩ cơ hữu. Nghiên cứu chỉ ra rằng một số bệnh viện chuyên khoa như Bệnh viện Phổi, Bệnh viện Tâm thần gặp rất nhiều khó khăn trong việc đáp ứng chỉ tiêu tuyển dụng bác sĩ Đà Nẵng. Nguyên nhân sâu xa đến từ môi trường làm việc đặc thù, có tính chất độc hại, nguy hiểm, lây nhiễm cao nhưng các chính sách đãi ngộ đi kèm chưa đủ sức thuyết phục để thu hút và giữ chân các y bác sĩ.

2.2. Áp lực cạnh tranh từ y tế tư nhân và chế độ đãi ngộ

Sự phát triển mạnh mẽ của các bệnh viện, phòng khám tư nhân đã tạo ra một cuộc cạnh tranh khốc liệt về nguồn nhân lực. Các cơ sở này sẵn sàng đưa ra mức lương cao, phúc lợi tốt và môi trường làm việc chuyên nghiệp để thu hút nguồn nhân lực y tế chất lượng cao. Trong khi đó, chế độ đãi ngộ cho y bác sĩ tại các đơn vị công lập vẫn phụ thuộc nhiều vào ngân sách nhà nước và các quy định chung, thiếu tính đột phá. Điều này khiến các bệnh viện công gặp khó trong việc giữ chân những viên chức giỏi và thu hút các bác sĩ trẻ tài năng, tạo ra một bài toán nan giải cho các nhà quản lý y tế.

2.3. Hạn chế và bất cập trong quy định tuyển dụng hiện hành

Mặc dù đã có khung pháp lý rõ ràng, một số quy định trong tuyển dụng viên chức vẫn còn những điểm chưa phù hợp. Chẳng hạn, yêu cầu người dự tuyển phải có quốc tịch Việt Nam có thể hạn chế việc thu hút chuyên gia, bác sĩ giỏi là người nước ngoài hoặc Việt kiều. Quy định mở về “các điều kiện khác theo yêu cầu của vị trí việc làm” đôi khi có thể bị lợi dụng để tạo ra rào cản, hạn chế cạnh tranh. Ngoài ra, sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng hình thức thi tuyển hay xét tuyển giữa các đơn vị cùng cấp cũng là một vấn đề. Những hạn chế này đòi hỏi cần có sự rà soát, điều chỉnh để quy trình tuyển dụng thực sự hiệu quả và minh bạch.

III. Bí quyết cải thiện chính sách thu hút nhân lực y tế

Để giải quyết bài toán thiếu hụt nhân lực, việc xây dựng và hoàn thiện chính sách thu hút nhân lực y tế là giải pháp mang tính gốc rễ và bền vững. Đà Nẵng cần một chiến lược toàn diện, không chỉ tập trung vào yếu tố tiền lương mà còn cải thiện môi trường làm việc, tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp và ghi nhận xứng đáng những cống hiến của đội ngũ y bác sĩ. Một chính sách hiệu quả phải mang tính đột phá, vượt ra khỏi khuôn khổ các quy định chung để tạo lợi thế cạnh tranh cho khu vực y tế công. Cần có cơ chế đặc thù cho các chuyên khoa khó tuyển dụng hoặc các vị trí làm việc tại y tế cơ sở Đà Nẵng. Việc trao quyền tự chủ mạnh mẽ hơn cho các bệnh viện trong việc quyết định mức lương, thưởng và các chế độ phúc lợi dựa trên hiệu quả công việc là một hướng đi cần thiết. Hơn nữa, các chính sách cần được xây dựng dựa trên khảo sát thực tế về mong muốn, nguyện vọng của đội ngũ y tế, đảm bảo tính thực tiễn và khả thi khi áp dụng. Chỉ khi người lao động cảm thấy được trân trọng và có một lộ trình phát triển rõ ràng, họ mới có động lực gắn bó lâu dài.

3.1. Xây dựng chế độ đãi ngộ cho y bác sĩ mang tính đột phá

Giải pháp quan trọng hàng đầu là cải cách chế độ đãi ngộ cho y bác sĩ. Thay vì chỉ dựa vào lương cơ bản và phụ cấp theo quy định, các đơn vị cần xây dựng cơ chế lương thưởng gắn với hiệu suất và chất lượng công việc. Cần có các gói hỗ trợ đặc biệt như trợ cấp ban đầu, hỗ trợ nhà ở, tạo điều kiện cho con em học tập đối với các bác sĩ trẻ, bác sĩ có trình độ cao về công tác. Đối với các chuyên khoa đặc thù như lao, tâm thần, hồi sức cấp cứu, cần có mức phụ cấp độc hại, ưu đãi nghề nghiệp vượt trội để bù đắp những vất vả và rủi ro mà họ phải đối mặt. Việc công khai, minh bạch các khoản thu nhập ngoài lương cũng giúp tăng cường niềm tin và sự gắn bó của viên chức.

3.2. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp và cơ hội thăng tiến

Ngoài thu nhập, môi trường làm việc là yếu tố then chốt giữ chân nhân tài. Các bệnh viện công lập cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại để y bác sĩ có điều kiện tốt nhất để làm việc và nghiên cứu. Xây dựng văn hóa làm việc chuyên nghiệp, tôn trọng, hợp tác và dân chủ. Quan trọng hơn, cần xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho từng viên chức, tạo điều kiện công bằng trong việc đào tạo chuyên sâu, học tập nâng cao trình độ ở trong và ngoài nước. Khi viên chức thấy được cơ hội thăng tiến và phát triển bản thân, họ sẽ có động lực cống hiến và gắn bó lâu dài với đơn vị.

IV. Phương pháp tối ưu quy trình thi tuyển viên chức ngành y tế

Bên cạnh các chính sách vĩ mô, việc tối ưu hóa quy trình thi tuyển viên chức ngành y tế là giải pháp trực tiếp giúp nâng cao chất lượng y tế đầu vào. Một quy trình tuyển dụng hiện đại, khoa học và minh bạch sẽ giúp sàng lọc chính xác những ứng viên phù hợp nhất, đồng thời tạo ra trải nghiệm tích cực cho người dự tuyển. Sở Y tế Đà Nẵng và các đơn vị cần rà soát lại toàn bộ các bước trong quy trình, từ khâu thông báo, nhận hồ sơ, tổ chức thi cho đến công bố kết quả, nhằm loại bỏ các thủ tục rườm rà, không cần thiết. Việc ứng dụng công nghệ thông tin là một xu hướng tất yếu. Xây dựng một cổng thông tin tuyển dụng tập trung, cho phép ứng viên nộp hồ sơ thi viên chức y tế trực tuyến, theo dõi tiến trình và nhận kết quả một cách nhanh chóng sẽ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và tăng cường tính minh bạch. Hơn nữa, nội dung thi tuyển và xét tuyển cần được cải tiến để không chỉ đánh giá kiến thức lý thuyết mà còn tập trung vào kỹ năng thực hành, khả năng xử lý tình huống lâm sàng và y đức của ứng viên, đảm bảo tuyển được những người vừa có tài, vừa có tâm.

4.1. Ứng dụng công nghệ vào sàng lọc hồ sơ và tổ chức thi

Việc chuyển đổi số trong tuyển dụng là một bước đi cần thiết. Thay vì nhận hồ sơ giấy, các đơn vị có thể xây dựng nền tảng trực tuyến để ứng viên đăng ký và nộp hồ sơ. Hệ thống có thể tự động sàng lọc sơ bộ các hồ sơ không đủ điều kiện dự tuyển viên chức y tế, giúp giảm tải cho bộ phận nhân sự. Đối với vòng 1, việc tổ chức thi trắc nghiệm trên máy vi tính không chỉ đảm bảo khách quan, có kết quả ngay mà còn loại bỏ được phần thi tin học không cần thiết, rút ngắn thời gian chờ đợi. Công nghệ cũng giúp việc thông báo, liên lạc với thí sinh trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.

4.2. Cải tiến nội dung thi tuyển để đánh giá năng lực thực chất

Nội dung thi tuyển cần bám sát yêu cầu thực tế của vị trí việc làm. Thay vì các câu hỏi lý thuyết hàn lâm, vòng 2 nên tập trung vào các hình thức đánh giá năng lực thực hành như phỏng vấn tình huống lâm sàng, thi thực hành trên mô hình hoặc trực tiếp với bệnh nhân (dưới sự giám sát). Điều này giúp hội đồng tuyển dụng đánh giá chính xác kỹ năng chuyên môn, khả năng giao tiếp, tư duy phản biện và đặc biệt là y đức của ứng viên. Việc xây dựng ngân hàng câu hỏi, tình huống đa dạng, được thẩm định bởi các chuyên gia đầu ngành sẽ đảm bảo tính công bằng và chất lượng của kỳ thi.

V. Hướng đi tương lai Xây dựng nguồn nhân lực y tế bền vững

Để nâng cao chất lượng y tế một cách bền vững, mục tiêu dài hạn của Đà Nẵng là xây dựng được một nguồn nhân lực y tế chất lượng cao, ổn định và có tính kế thừa. Điều này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp đồng bộ giữa công tác tuyển dụng, đào tạo, sử dụng và đãi ngộ. Tương lai của ngành y tế thành phố phụ thuộc vào việc giải quyết triệt để những thách thức hiện tại và chủ động đón đầu các xu hướng mới. Vai trò của Sở Y tế Đà Nẵng là vô cùng quan trọng trong việc định hướng chiến lược, tham mưu cho thành phố ban hành các cơ chế, chính sách đột phá. Cần tăng cường hợp tác chặt chẽ với các trường đại học y dược để định hướng đào tạo theo nhu cầu nhân lực ngành y của thành phố, đồng thời có chính sách thu hút sinh viên giỏi ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Việc xây dựng một thương hiệu tuyển dụng uy tín cho ngành y tế công lập Đà Nẵng, nơi những người tài năng mong muốn được cống hiến, là mục tiêu cuối cùng. Một khi giải quyết được bài toán con người, ngành y tế Đà Nẵng sẽ có đủ sức mạnh để vươn tầm, trở thành một trung tâm y tế chất lượng cao của khu vực.

5.1. Liên kết đào tạo và tuyển dụng theo nhu cầu thực tiễn

Một giải pháp chiến lược là xây dựng cơ chế hợp tác chặt chẽ giữa các bệnh viện công lập tại Đà Nẵng và các cơ sở đào tạo y khoa. Sở Y tế cần đặt hàng đào tạo các chuyên khoa đang thiếu hụt, đồng thời xây dựng các chương trình học bổng, cam kết tuyển dụng sau tốt nghiệp để thu hút sinh viên xuất sắc. Việc đưa sinh viên đến thực tập sớm tại các bệnh viện, trung tâm y tế quận/huyện không chỉ giúp các em làm quen với môi trường làm việc mà còn là cơ hội để các đơn vị phát hiện và bồi dưỡng nhân tài từ sớm. Mô hình bác sĩ nội trú cần được khuyến khích và mở rộng, coi đây là nguồn cung cấp nhân lực chất lượng cao chủ lực trong tương lai.

5.2. Vai trò của Sở Y tế Đà Nẵng trong định hướng chiến lược

Sở Y tế Đà Nẵng cần đóng vai trò là nhạc trưởng, điều phối chung các hoạt động phát triển nguồn nhân lực. Cơ quan này cần thực hiện các khảo sát, dự báo nhu cầu nhân lực ngành y một cách khoa học để làm cơ sở xây dựng kế hoạch tuyển dụng và đào tạo hàng năm và dài hạn. Bên cạnh đó, Sở Y tế phải là đơn vị tiên phong trong việc đề xuất các chính sách thu hút nhân lực y tế mới, tháo gỡ các vướng mắc về cơ chế cho các đơn vị cấp dưới. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để đảm bảo quy trình tuyển dụng tại các đơn vị diễn ra công bằng, minh bạch, xử lý nghiêm các trường hợp tiêu cực, góp phần xây dựng một môi trường tuyển dụng lành mạnh.

04/10/2025
Tuyển dụng viên chức ngành y tế từ thực tiễn thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ TUYỂN DỤNG VIÊN CHỨC Y TẾ 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của tuyển dụng viên chức y tế 1. Khái niệm tuyển dụng viên chức y tế 1. Khái niệm viên chức y tế - Khái niệm viên chức: Trong cuộc sống, bên cạnh những nhu cầu vật chất đảm bảo sự tồn tại và phát triển, con người còn có những nhu cầu về chăm sóc sức khỏe, giáo dục, thông tin.

Xã hội dần hình thành bộ phận lao động đảm nhiệm những công việc như vậy. Ban đầu, những công việc này chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ so với số lao động còn lại. Sự phát triển của xã hội và chuyên môn hóa lao động ngày càng cao khiến cho lực lượng lao động này càng tăng cao và mang tính chuyên nghiệp. Từng giai đoạn mà đội ngũ này có các tên gọi khác nhau hoặc có những khác biệt đôi chút trong cách quản lý, sử dụng và hoạt động cung cấp dịch vụ.

Khái niệm viên chức được sử dụng trong các văn bản quy phạm pháp luật thay đổi theo từng thời kỳ, tùy thuộc vào quan điểm của Nhà nước về đội ngũ này. Tại Pháp lệnh Cán bộ, Công chức ban hành năm 1998, cụm từ được sử dụng là “cán bộ, công chức”. Khi Pháp lệnh được sửa đổi bổ sung năm 2003, lần đầu tiên viên chức được tách riêng thành một nhóm, phân biệt với công chức. Điểm d Điều 1 Pháp lệnh quy định viên chức là “những người được tuyển dụng, bổ nhiệm vào một ngạch viên chức hoặc được giao giữ một nhiệm vụ thường xuyên trong đơn vị sự nghiệp của nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội.” Sau này, hai đối tượng công chức, viên chức được phân biệt một cách rõ ràng hơn tại Luật Cán bộ, công chức năm 2008 và Luật Viên chức năm 2010.

8 Căn cứ theo Điều 2 Luật Viên chức năm 2010 quy định viên chức như sau: “Viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật.“ Từ những quy định trong văn bản pháp luật trên, ta có thể hiểu khái niệm về viên chức thông qua một số nội dung cụ thể sau đây: + Viên chức là những công dân Việt Nam qua quá trình tuyển dụng theo một quy trình nhất định để vào làm tại các vị trí công việc cụ thể như giảng dạy, nghiên cứu khoa học, khám chữa bệnh, cung cấp thông tin,. tại các đơn vị sự nghiệp công lập, không trực tiếp tham gia công tác quản lý nhà nước. Hoạt động nghề nghiệp của viên chức nhằm thực hiện việc cung cấp những dịch vụ công thiết yếu, cung cấp cho người dân những sản phẩm “phi hiện vật”, dựa trên “kỹ năng nghiệp vụ” mang tính chất nghề nghiệp cao. Với tính chất như vậy nên hoạt động nghề nghiệp của viên chức đòi hỏi tính chuyên nghiệp, chính xác.

+ Viên chức phải được tuyển dụng theo vị trí việc làm. Vị trí việc làm có thể có một hoặc nhiều công việc, có tính thường xuyên, liên tục chứ khoongh bao gồm những công việc thời vụ, tạm thời. Để được tuyển dụng vào vị trí việc làm thì phải thông qua một trong hai phương thức tuyển dụng viên chức đó là: Thi tuyển và xét tuyển (Điều 23 Luật Viên chức năm 2010). + Địa điểm công tác là làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc sự quản lý của Nhà nước.

+ Thời gian làm việc: được tính từ khi tuyển dụng. Hợp đồng làm việc có hiệu lực đến khi chấm dứt hợp đồng làm việc hoặc đủ tuổi nghỉ hưu theo quy định của Bộ luật lao động và Luật bảo hiểm xã hội. 9 + Chế độ hợp đồng làm việc của viên chức: Viên chwusc làm việc theo chế độ hợp đồng làm việc và được trả lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật. Điều đó có nghĩa giữa viên chức và bên tuyển dụng, sử dụng viên chức có thỏa thuận về vị trí việc làm, tiền lương, chế độ đãi ngộ, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên.

Hợp đồng làm việc là cơ sở pháp lý để sau này có tranh chấp vi phạm quyền hoặc các vấn đề liên quan để xử lý. + Mã ngạch viên chức là mã số phân chia viên chức làm căn cứ xây dựng, quản lý đội ngũ viên chức theo từng nghề nghiệp, chuyên môn và cấp bậc phù hợp; các chuyên ngành viên chức có thể kể đến như giáo dục, y tế, giải trí… các nhân viên trong cơ quan nhà nước khác. - Khái niệm viên chức y tế: Trong giai đoạn hiện nay, bất cứ cơ quan, đơn vị nào muốn tồn tại và phát triển đều phải xây dựng đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn, năng lực, tay nghề, tiếp thu được những tinh hoa, công nghệ trên thế giới. Đặc biệt hơn, khi Việt Nam gia nhập WTO thì điều này còn trở nên cần thiết hơn bao giờ hết, vì đội ngũ lao động là nhân tố quyết định nền kinh tế phát triển hội nhập với nền kinh tế thế giới.

Để thực hiện sứ mệnh chăm sóc sức khỏe nhân dân ngành y tế cần phải có đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn, năng lực, có tâm, có tài. Đó chính là những viên chức làm việc tại các cơ sở y tế (bao gồm cả quân y, công lập, tư nhân, các cơ sở đào tạo, cơ sở nghiên cứu khoa học lĩnh vực y/dược, cung ứng dịch vụ sức khỏe) trong toàn quốc, nói cách khác còn gọi là nhân lực y tế. Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đưa ra định nghĩa: “Nhân lực y tế bao gồm tất cả những người tham gia chủ yếu vào hoạt động nhằm nâng cao sức khỏe”. Nhân lực y tế bao gồm nhân lực biên chế và nhân lực hợp đồng đang làm việc trong hệ thống cơ sở y tế công lập, cơ sở đào tạo, hệ 10 thống nghiên cứu khoa học về y/dược và tất cả những người tham gia vào công tác chăm sóc sức khỏe cho người dân.

Theo đó nhân lực y tế bao gồm bác sĩ, dược sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật y, hộ sinh, y tế công cộng, công tác xã hội về sức khỏe và các đối tượng gián tiếp hỗ trợ dịch vụ chăm sóc sức khỏe, họ không tham gia trực tiếp đối với người bệnh nhưng có tầm quan trọng trong hầu hết các chức năng của hệ thống y tế. Nhân lực y tế là nền tảng để xây dựng khái niệm viên chức y tế. Nhân lực y tế được tiếp cận theo nghĩa rộng thì viên chức y tế được hiểu theo nghĩa hẹp. Bám sát khái niệm viên chức thì ta có khái niệm viên chức y tế là “Viên chức y tế là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại các cơ sở y tế công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của các cơ sở y tế công lập theo quy định của pháp luật”.

Viên chức y tế bao gồm viên chức làm công tác lãnh đạo, quản lý, đội ngũ trực tiếp làm công tác chuyên môn chăm sóc người bệnh (bác sĩ, điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y, dược), đội ngũ gián tiếp làm công tác nghiệp vụ (công tác xã hội, quản lý chất lượng, kỹ sư, hành chính, kế hoạch tổng hợp). Viên chức quản lý được bổ nhiệm có thời hạn làm công tác điều hành, quản lý một số nhiệm vụ tại cơ sở y tế công lập những không được gọi là công chức và được hưởng phụ cấp chức vụ quản lý. Viên chức y tế được gắn liền các chức danh nghề nghiệp. Chức danh nghề nghiệp là tên gọi thể hiện trình độ chuyên môn, năng lực, nghiệp vụ của viên chức trong từng lĩnh vực như bác sĩ, bác sĩ dự phòng, y sĩ được quy định tại Thông tư số 10/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 27/5/2015 của Liên Bộ Y tế và Bội Nội vụ quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp bác sĩ, bác sĩ y học dự phòng, y sĩ.

Bên cạnh đó còn có các Thông tư quy định các chức danh nghề nghiệp khác như Thông tư số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 của Liên Bộ Y tế và Bộ Nội vụ quy định mã số, tiêu chuẩn chức 11 danh nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y hay Thông tư số 27/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 của Liên Bộ Y tế và Bộ Nội vụ quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp dược. Khái niệm tuyển dụng viên chức y tế Hiểu một cách đơn giản tuyển dụng là quy trình sàng lọc và tuyển chọn những người có đủ năng lực, trình độ, đáp ứng một công việc trong một tổ chức, cơ quan, đơn vị. Tại một số công ty, lãnh đạo hoặc phòng nhân sự thường tham gia vào quá trình tuyển dụng để lựa chọn người làm việc trực tiếp cùng với mình. Tuyển dụng phải dựa trên nguyên tắc cạnh tranh giữa các ứng viên.

Như vậy mới đúng là “tuyển”. Trong phần lớn các lĩnh vực, số lượng ứng viên sẽ nhiều hơn số lượng vị trí việc làm được tạo ra, nên khi có nhiều ứng viên tham gia tuyển dụng cho một vị trí có hạn sẽ khiến người tuyển dụng có nhiều lựa chọn hơn, nếu thực sự tuyển dụng công bằng, minh bạch, khách quan thì người tuyển dụng sẽ lựa chọn được người có trình độ chuyên môn cao nhất xứng với mục tiêu đặt ra của người sử dụng lao động. Theo Khoản 4, Điều 3 Luật Viên chức năm 2010 thì tuyển dụng là “việc lựa chọn người có phẩm chất, trình độvà năng lực làm viên chức trong đơn vị sự nghiệp công lập”. Như vậy, việc tuyển dụng cần đạt các yêu cầu là có tư cách đạo đức, trình độ chuyên môn và năng lực làm việc.

Tuyển dụng viên chức là viên chức phải được được tuyển dụng theo vị trí việc làm. Theo đó, căn cứ đầu tiên để tuyển dụng viên chức là vị trí việc làm. Ngoài ra, Điều 20 Luật Viên chức năm 2010 quy định cụ thể hơn về chế độ tuyển dụng như sau:“Việc tuyển dụng viên chức phải căn cứ vào nhu cầu công việc, vị trí việc làm, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và quỹ tiền lương của đơn vị sự nghiệp công lập”. Tuyển dụng viên chức khác so với tuyển dụng công chức.

Công chức mang tính chất công quyền, hoạt động thực thi công vụ. Khi tuyển dụng công 12 chức phải tuân theo những quy định chặt chẽ về điều kiện và phương thức, khi tuyển phải dựa vào chỉ tiêu biên chế của cơ quan nhà nước, chủ yếu được tuyển dụng bằng hình thức thi tuyển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ