Luận văn thực hiện pháp luật tuyển dụng viên chức - ĐH GTVT

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực hiện pháp luật tuyển dụng viên chức tại Trường Đại học Giao thông vận tải trong bối cảnh tự chủ đại học hiện nay

Chuyên ngành

Luật

Tác giả

Trần Anh Tuấn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

Năm không rõ

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách tuyển dụng viên chức trong tự chủ đại học GTVT Tổng quan và bối cảnh pháp lý

Tuyển dụng viên chức trong tự chủ đại học GTVT là một chủ đề mang tính thời sự cao, phản ánh xu thế cải cách giáo dục đại học tại Việt Nam. Theo Luật Giáo dục đại học sửa đổi năm 2018, các trường đại học công lập như Trường Đại học Giao thông Vận tải (GTVT) được trao quyền tự chủ đại học trên nhiều phương diện, bao gồm tổ chức bộ máy, tài chính và nhân sự. Trong đó, tuyển dụng viên chức trở thành khâu then chốt để đảm bảo chất lượng giảng dạy, nghiên cứu khoa học và quản trị học thuật. Tuy nhiên, việc thực hiện pháp luật về tuyển dụng viên chức vẫn gặp nhiều thách thức do sự chồng chéo giữa quy định của Luật Viên chức (sửa đổi 2019) và các văn bản hướng dẫn liên quan. Thực tiễn cho thấy, mặc dù có quyền tự chủ, nhưng các cơ sở giáo dục đại học vẫn phải tuân thủ chặt chẽ các quy trình hành chính truyền thống, gây cản trở đến tính linh hoạt và hiệu quả trong thu hút nhân tài. Đặc biệt, tại Trường Đại học GTVT – một trong những trường đại học trọng điểm quốc gia – nhu cầu tuyển dụng đội ngũ giảng viên có trình độ tiến sĩ, chuyên gia kỹ thuật cao ngày càng cấp thiết, đòi hỏi cơ chế tuyển dụng mở, minh bạch và cạnh tranh. Do đó, việc phân tích hệ thống pháp lý hiện hành và thực trạng áp dụng là bước đầu tiên để xây dựng giải pháp tối ưu hóa quy trình tuyển dụng viên chức trong tự chủ đại học GTVT.

1.1. Khái niệm viên chức và khung pháp lý hiện hành

Viên chức theo Luật Viên chức năm 2010 (sửa đổi 2019) là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập và hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị. Trong bối cảnh tự chủ đại học, khái niệm này cần được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc thù của môi trường học thuật. Các quy định pháp luật liên quan bao gồm Luật Giáo dục đại học (2012, sửa đổi 2018), Nghị định 115/2020/NĐ-CP và Thông tư 15/2012/TT-BNV. Tuy nhiên, sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản khiến việc triển khai tuyển dụng gặp khó khăn, đặc biệt trong xác định vị trí việc làm, tiêu chuẩn chức danh và quy trình xét tuyển.

1.2. Tác động của tự chủ đại học đến tuyển dụng viên chức

Tự chủ đại học không chỉ là quyền mà còn là trách nhiệm, đòi hỏi các trường phải chủ động trong xây dựng đội ngũ nhân sự chất lượng. Tại Trường Đại học GTVT, tự chủ đã tạo điều kiện để nhà trường chủ động hơn trong việc xác định nhu cầu nhân lực, xây dựng kế hoạch tuyển dụng và lựa chọn ứng viên phù hợp. Tuy nhiên, sự ràng buộc bởi chỉ tiêu biên chế từ cơ quan quản lý cấp trên vẫn là rào cản lớn. Điều này làm giảm tính chủ động và khả năng cạnh tranh với các cơ sở giáo dục tư thục hoặc quốc tế trong việc thu hút giảng viên trình độ cao.

II. Những thách thức khi tuyển dụng viên chức trong tự chủ đại học GTVT

Mặc dù được trao quyền tự chủ đại học, Trường Đại học GTVT vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong tuyển dụng viên chức. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự thiếu hụt nguồn ứng viên chất lượng cao, đặc biệt ở các ngành kỹ thuật giao thông, logistics và công nghệ vận tải – những lĩnh vực mũi nhọn của trường. Theo bảng số liệu 2.1 trong tài liệu gốc, từ năm 2016 đến nay, tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu chuyên môn và ngoại ngữ chỉ chiếm khoảng 40–50% tổng số hồ sơ. Bên cạnh đó, quy trình tuyển dụng còn mang nặng tính hành chính, kéo dài từ 6–9 tháng, khiến nhiều ứng viên tiềm năng chuyển sang các cơ sở khác hoặc khu vực doanh nghiệp. Ngoài ra, chính sách đãi ngộ chưa đủ hấp dẫn để giữ chân nhân tài, nhất là với đội ngũ trẻ có bằng tiến sĩ từ nước ngoài. Một bất cập khác là sự thiếu rõ ràng trong phân định thẩm quyền giữa Hội đồng trường, Ban Giám hiệu và các đơn vị chức năng trong quá trình tuyển dụng. Điều này dẫn đến chậm trễ trong ra quyết định và giảm tính minh bạch. Cuối cùng, việc áp dụng tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp chưa đồng bộ giữa các khoa, gây khó khăn trong đánh giá năng lực ứng viên một cách công bằng và khách quan.

2.1. Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao

Số liệu từ bảng 2.2 cho thấy, trong 5 năm gần đây, tỷ lệ giảng viên có học vị tiến sĩ tại Trường Đại học GTVT tăng chậm, chỉ đạt khoảng 35%. Nguyên nhân chính là do thiếu hụt ứng viên đủ tiêu chuẩn, đặc biệt ở các chuyên ngành kỹ thuật mới. Nhiều vị trí giảng dạy phải để trống hoặc giao cho giảng viên trẻ chưa đủ kinh nghiệm, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học.

2.2. Quy trình hành chính cứng nhắc và kéo dài

Quy trình tuyển dụng viên chức hiện nay yêu cầu nhiều bước: phê duyệt chỉ tiêu, thông báo tuyển dụng, tiếp nhận hồ sơ, tổ chức thi/xét, thẩm định và ra quyết định. Mỗi bước đều cần sự phê duyệt từ cấp có thẩm quyền, dẫn đến thời gian xử lý kéo dài. Điều này trái ngược với xu hướng tuyển dụng linh hoạt trong giáo dục đại học hiện đại, nơi tốc độ và tính cạnh tranh là yếu tố sống còn.

III. Phương pháp tối ưu hóa tuyển dụng viên chức trong tự chủ đại học GTVT

Để nâng cao hiệu quả tuyển dụng viên chức trong tự chủ đại học GTVT, cần áp dụng các phương pháp tuyển dụng hiện đại kết hợp với cải cách hành chính nội bộ. Trước hết, nhà trường nên xây dựng hệ thống quản lý vị trí việc làm khoa học, dựa trên chiến lược phát triển nhân sự dài hạn và nhu cầu đào tạo – nghiên cứu cụ thể của từng đơn vị. Tiếp theo, cần rút ngắn quy trình tuyển dụng bằng cách phân cấp mạnh hơn cho các khoa và viện, cho phép họ chủ động tổ chức vòng phỏng vấn chuyên môn và đánh giá năng lực thực tế. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ, tổ chức thi trực tuyến và theo dõi tiến độ tuyển dụng sẽ giúp tăng tính minh bạch và hiệu quả. Một giải pháp then chốt khác là thiết kế gói đãi ngộ cạnh tranh, bao gồm lương khởi điểm cao, hỗ trợ nghiên cứu, nhà ở và lộ trình thăng tiến rõ ràng – đặc biệt dành cho ứng viên có bằng tiến sĩ từ các trường đại học quốc tế. Ngoài ra, Trường Đại học GTVT có thể học hỏi mô hình tuyển dụng theo hợp đồng linh hoạt từ các trường đại học tự chủ tiên tiến như ĐH Quốc gia Hà Nội hoặc ĐH Bách Khoa TP.HCM, nơi cho phép ký hợp đồng dài hạn với giảng viên nước ngoài hoặc chuyên gia không thuộc biên chế.

3.1. Xây dựng hệ thống vị trí việc làm linh hoạt

Việc xác định rõ vị trí việc làm theo hướng mở – cho phép điều chỉnh theo nhu cầu thực tế – là nền tảng để tuyển dụng hiệu quả. Mỗi vị trí cần gắn với mô tả công việc cụ thể, tiêu chuẩn năng lực và chỉ số đánh giá hiệu suất (KPI). Điều này giúp tránh tình trạng tuyển dụng dàn trải, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc đánh giá và thăng hạng sau này.

3.2. Ứng dụng công nghệ trong quy trình tuyển dụng

Hệ thống quản lý tuyển dụng trực tuyến (ATS) giúp tự động hóa các bước như đăng tin, sàng lọc hồ sơ, gửi thông báo và lưu trữ dữ liệu. Tại Trường Đại học GTVT, việc triển khai ATS không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn tăng tính minh bạch và công bằng, giảm thiểu rủi ro thiên vị hoặc sai sót hành chính.

IV. Ứng dụng thực tiễn Kết quả tuyển dụng viên chức tại GTVT 2016 2024

Dữ liệu thực tế từ Trường Đại học GTVT giai đoạn 2016–2024 cho thấy những nỗ lực ban đầu trong cải cách tuyển dụng viên chức trong bối cảnh tự chủ đại học. Theo bảng 2.1, số lượng viên chức được tuyển mới trung bình mỗi năm là 30–40 người, trong đó tỷ lệ giảng viên có học vị tiến sĩ tăng từ 28% (2016) lên 35% (2023). Đặc biệt, từ năm 2020, nhà trường đã thí điểm tuyển dụng theo hình thức xét tuyển kết hợp phỏng vấn chuyên môn, thay vì tổ chức thi viết như trước. Kết quả cho thấy thời gian tuyển dụng giảm 30%, và tỷ lệ ứng viên trúng tuyển chấp nhận làm việc tăng đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại bất cập như sự chênh lệch giữa các ngành: trong khi ngành Công nghệ thông tin và Kinh tế vận tải dễ tuyển, thì các ngành như Kỹ thuật đường sắt hay Kỹ thuật hàng hải lại gặp khó do ít ứng viên. Ngoài ra, việc đánh giá năng lực giảng dạy và nghiên cứu chưa được chuẩn hóa, dẫn đến sự khác biệt trong chất lượng đầu vào giữa các đơn vị. Dù vậy, những cải tiến bước đầu này là cơ sở quan trọng để Trường Đại học GTVT tiếp tục hoàn thiện mô hình tuyển dụng viên chức hiện đại, phù hợp với xu thế hội nhập và tự chủ.

4.1. Phân tích số liệu tuyển dụng 2016 2024

Bảng 2.1 và 2.2 trong tài liệu gốc cung cấp cái nhìn toàn diện về biến động đội ngũ cán bộ, viên chức. Số lượng giảng viên trẻ (dưới 35 tuổi) tăng, nhưng tỷ lệ có học vị tiến sĩ vẫn thấp. Điều này phản ánh thách thức kép: vừa cần bổ sung nhân lực, vừa phải nâng cao chất lượng chuyên môn. Việc phân tích dữ liệu theo ngành và theo năm giúp nhà trường điều chỉnh chiến lược tuyển dụng sát với thực tế.

4.2. Bài học từ mô hình tuyển dụng thí điểm

Mô hình tuyển dụng mới (xét tuyển + phỏng vấn) đã được áp dụng tại 5 khoa trọng điểm. Kết quả cho thấy hiệu quả tuyển dụng tăng rõ rệt: 78% ứng viên trúng tuyển đã nhận việc, so với chỉ 55% trước đây. Đây là minh chứng cho tính khả thi của việc giảm bớt thủ tục hành chính và tăng cường đánh giá năng lực thực tế.

V. Giải pháp bền vững cho tuyển dụng viên chức trong tự chủ đại học GTVT

Để đảm bảo tuyển dụng viên chức trong tự chủ đại học GTVT hiệu quả và bền vững, cần một hệ giải pháp đồng bộ từ khung pháp lý đến thực tiễn vận hành. Trước hết, cần kiến nghị với Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Nội vụ sửa đổi các quy định pháp luật để trao quyền tuyển dụng đầy đủ hơn cho Hội đồng trường, đồng thời bãi bỏ chỉ tiêu biên chế cứng nhắc. Thứ hai, Trường Đại học GTVT nên xây dựng chiến lược nhân sự dài hạn, trong đó xác định rõ mục tiêu về số lượng, cơ cấu và chất lượng đội ngũ đến năm 2030. Thứ ba, cần thiết lập cơ chế phối hợp với doanh nghiệp và đối tác quốc tế để tạo “bể chứa” ứng viên tiềm năng – ví dụ qua chương trình thực tập sư phạm, học bổng tiến sĩ có cam kết trở về giảng dạy. Cuối cùng, việc đào tạo và phát triển nội bộ cũng cần được chú trọng: tuyển dụng không chỉ là bổ sung nhân sự mới, mà còn là đầu tư vào phát triển năng lực đội ngũ hiện có thông qua bồi dưỡng, đào tạo sau đại học và hỗ trợ nghiên cứu.

5.1. Kiến nghị sửa đổi khung pháp lý

Cần tách bạch rõ ràng giữa tự chủ đại học và quản lý biên chế. Luật Viên chức nên có điều khoản riêng cho đơn vị sự nghiệp giáo dục đại học, cho phép tuyển dụng theo hợp đồng lao động linh hoạt, không ràng buộc bởi chỉ tiêu biên chế thường xuyên. Đây là xu hướng chung của nhiều quốc gia phát triển.

5.2. Xây dựng chiến lược nhân sự dài hạn

Chiến lược nhân sự phải gắn với định hướng phát triển của nhà trường: trở thành trung tâm đào tạo và nghiên cứu khoa học hàng đầu về giao thông vận tải. Từ đó, xác định rõ nhu cầu nhân lực theo ngành, theo trình độ và theo năng lực quốc tế – làm cơ sở cho mọi hoạt động tuyển dụng trong tương lai.

VI. Tương lai của tuyển dụng viên chức trong tự chủ đại học GTVT

Tương lai của tuyển dụng viên chức trong tự chủ đại học GTVT sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng với cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và xu thế toàn cầu hóa giáo dục. Dự báo đến năm 2030, nhu cầu về giảng viên có năng lực song ngữ, am hiểu chuyển đổi số và có kinh nghiệm quốc tế sẽ tăng mạnh. Do đó, quy trình tuyển dụng cần chuyển từ “tuyển theo hồ sơ” sang “tuyển theo năng lực và giá trị đóng góp”. Đồng thời, mô hình viên chức – giảng viên có thể tiến tới đa dạng hóa: kết hợp giữa biên chế, hợp đồng dài hạn và hợp đồng theo dự án nghiên cứu. Trường Đại học GTVT cũng cần chủ động tham gia các mạng lưới tuyển dụng toàn cầu, tổ chức hội thảo quốc tế để kết nối với ứng viên tiềm năng. Cuối cùng, văn hóa tổ chức – nơi minh bạch, công bằng và sáng tạo được đề cao – sẽ là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài trong dài hạn. Khi đó, tuyển dụng viên chức không còn là nghĩa vụ hành chính, mà trở thành chiến lược phát triển cốt lõi của nhà trường.

6.1. Xu hướng tuyển dụng theo năng lực và giá trị

Thay vì chỉ xem xét bằng cấp và kinh nghiệm, nhà trường cần đánh giá ứng viên qua năng lực giảng dạy, khả năng nghiên cứu, tư duy phản biện và tinh thần đổi mới. Đây là tiêu chí then chốt để xây dựng đội ngũ giảng viên đáp ứng yêu cầu của nền giáo dục đại học hiện đại.

6.2. Đa dạng hóa hình thức hợp đồng lao động

Mô hình viên chức truyền thống cần được bổ sung bằng các hình thức hợp đồng linh hoạt: hợp đồng theo nhiệm vụ nghiên cứu, hợp đồng quốc tế, hoặc hợp đồng bán thời gian với chuyên gia doanh nghiệp. Điều này giúp Trường Đại học GTVT tận dụng tối đa nguồn lực xã hội mà không bị giới hạn bởi biên chế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Lv ths thực hiện pháp luật về tuyển dụng viên chức trong bối cảnh tự chủ đại học tại trường đại học giao thông vận tải

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN TRONG VIỆC THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ TUYỂN DỤNG VIÊN CHỨC TRONG BỐI CẢNH TỰ CHỦ ĐẠI HỌC CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 1. Khái niệm viên chức và thực hiện pháp luật về tuyển dụng viên chức trong trường đại học ở Việt Nam hiện nay 1. Khái niệm viên chức ở Việt Nam hiện nay Từ ngày nước Việt Nam dân chủ cộng hoà ra đời năm 1945 tới trước năm 2003, trên thực tế và trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật ở nước ta chưa có định nghĩa rõ ràng, nhất quán về ba phạm trù: cán bộ, công chức và viên chức. Trong Hiến pháp năm Việt Nam năm 1992 (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2001) khái niệm “viên chức” tuy được sử dụng rộng rãi nhưng chỉ có tính ước lệ, đi liền với thuật ngữ “cán bộ”, tạo nên một thuật ngữ chung “cán bộ, viên chức”.

Phải đến Nghị định số 116/2003/NĐ-CP ngày 10/10/2003 của Chính phủ về việc tuyển dụng, sử dụng và quản lý cán bộ, công chức trong các đơn vị sự nghiệp của nhà nước thì khái niệm “viên chức” mới được đề cập một cách cụ thể. Tại Điều 2 Nghị định này có nêu: “Viên chức nói tại Nghị định này là công dân Việt Nam, trong biên chế, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào một ngạch viên chức hoặc giao giữ một nhiệm vụ thường xuyên trong đơn vị sự nghiệp của Nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội được quy định tại điểm d khoản 1 Điều 1 của Pháp lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Cán bộ, công chức ngày 29 tháng 4 năm 2003, hưởng lương từ ngân sách nhà nước và các nguồn thu sự nghiệp theo quy định của pháp luật”. Cũng trong năm 2003, Pháp lệnh Cán bộ, công chức được sửa đổi, bổ sung. Thuật ngữ “viên chức” xuất hiện và có sự phân biệt nhất định với “công 8 chức”.

Theo đó, “viên chức là những người được tuyển dụng, bổ nhiệm vào một ngạch viên chức hoặc được giao giữ một nhiệm vụ thường xuyên trong đơn vị sự nghiệp của nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội” (điểm d, khoản 1, điều 1 của Pháp lệnh). Dù vậy, trong thời kỳ này, viên chức vẫn là một “bộ phận” thuộc phạm vi “cán bộ, công chức”. Vào năm 2008, Luật Cán bộ, công chức được ban hành song chỉ điều chỉnh những quan hệ xã hội liên quan tới đối tượng mà luật gọi là “cán bộ, công chức”, không đề cập tới những đối tượng mà trước đây được gọi là “viên chức”. Năm 2010, Luật Viên chức ra đời.

Khái niệm “viên chức” đã được tách ra khỏi đối tượng “cán bộ, công chức”. Viên chức được quy định tại Điều 2 Luật Viên chức là “Công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật”. Đến năm 2019, Luật Viên chức được Quốc hội khóa XIV kỳ họp thứ 8 sửa đổi, có hiệu lực từ 1/7/2020, song vẫn giữ nguyên định nghĩa này. Đây cũng là định nghĩa viên chức được luận văn này sử dụng.

Hiện tại, theo quy định của pháp luật Việt Nam, viên chức mang những đặc điểm cơ bản như: mang quốc tịch Việt Nam, được ký kết hợp đồng làm việc theo vị trí việc làm tại đơn vị sự nghiệp công lập và hưởng lương từ nguồn thu của đơn vị sự nghiệp đó. Có thể xác định những đặc điểm của viên chức để phân biệt với cán bộ, công chức như sau: Thứ nhất, lao động của viên chức là hoạt động mang tính nghề nghiệp nhằm đáp ứng những nhu cầu cơ bản của con người. Đây là những dịch vụ chăm lo, bảo đảm về thể lực, trí tuệ, văn hóa, tinh thần của người dân, gắn với nhu cầu cá nhân mỗi con người trong xã hội. Thứ hai, lao động của viên chức được thực hiện thông qua hoạt động của các tổ chức, đơn vị sự nghiệp chuyên ngành và theo các tiêu chuẩn chuyên 9 môn thống nhất.

Thứ ba, lao động của viên chức nhằm cung cấp cho người dân sản phẩm phi hiện vật, được thực hiện bởi những đơn vị sự nghiệp công lập, thể hiện trách nhiệm của Nhà nước trong quá trình cung cấp các nhu cầu cơ bản, thiết yếu cho đại đa số người dân và các nhu cầu cung cấp có thu phí hoặc lệ phí nhưng không hoàn toàn theo cơ chế thị trường. Thứ tư, lao động của viên chức không mang tính quyền lực nhà nước. Hoạt động lao động của họ được xã hội thừa nhận và khẳng định là hoạt động nghề nghiệp. Thứ năm, hoạt động nghề nghiệp của viên chức mang tính nghề nghiệp và chuyên môn cao, đòi hỏi tính trách nhiệm, sự tận tụy, cần tuân thủ các quy định của đạo đức nghề nghiệp và pháp luật.

Trong các đơn vị sự nghiệp, viên chức được phân loại khác nhau. Nếu phân loại theo vị trí việc làm, viên chức được chia thành: viên chức quản lý và viên chức không giữ chức vụ quản lý. Nếu phân loại theo chức danh nghề nghiệp, viên chức được phân loại trong từng lĩnh vực hoạt động nghề nghiệp với các cấp độ từ cao xuống thấp, gồm: viên chức giữ chức danh nghề nghiệp hạng I; hạng II, hạng III và hạng IV. Tóm lại, trong thực tế ở nước ta, đội ngũ viên chức đã xuất hiện từ lâu và đã thực hiện những nhiệm vụ do chính cuộc sống, xã hội và nhân dân giao phó.

Đó là lực lượng lao động trong những lĩnh vực hết sức thiết yếu của đời sống xã hội, cung cấp những dịch vụ công cho nhân dân. Tuy nhiên, trải qua những giai đoạn, những biến cố lịch sử, đội ngũ lao động này được gọi với nhiều tên khác nhau và được quy định trong nhiều loại văn bản khác nhau (Hiến pháp, Luật, Pháp lệnh, Nghị định. Dù vậy, xét về bản chất, đặc điểm của đội ngũ viên chức từ trước tới nay vẫn không thay đổi. Điều đó xuất phát từ chính đặc điểm, yêu cầu và tính đặc thù nghề nghiệp mà họ đảm nhận, từ vai trò, vị trí xã hội mà họ nắm giữ, từ yêu cầu của xã hội, của con người đối 10 với chuyên môn, nghề nghiệp của họ.

Khái niệm viên chức trong trường đại học ở Việt Nam hiện nay Viên chức trong trường đại học là một bộ phận của đội ngũ viên chức nói chung, do đó có những đặc điểm chung của viên chức, đồng thời có những đặc điểm riêng của đối tượng làm việc trong môi trường học thuật. Do tính chất đặc thù của viên chức, chỉ có các trường đại học công lập (sau đây đôi khi viết tắt là “trường đại học”) ở Việt Nam mới xuất hiện khái niệm viên chức. Như vậy, xuất phát từ khái niệm viên chức nói chung, có thể định nghĩa viên chức trong các trường đại học công lập ở Việt Nam là: Công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại các trường đại học và các đơn vị sự nghiệp công lập thuộc các trường đại học, theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của trường đại học và các đơn vị sự nghiệp công lập thuộc trường đại học theo quy định của pháp luật. Viên chức trong trường đại học bao gồm đội ngũ các nhà khoa học, nhà giáo (giảng viên) và những người làm việc theo hợp đồng làm việc tại các phòng, ban, đơn vị trực thuộc của trường đại học (những người làm công việc hành chính trong đào tạo).

Thứ nhất, về đội ngũ các nhà khoa học. Các trường đại học không chỉ là nơi đào tạo ra các nguồn nhân lực chất lượng cao mà còn là trung tâm nghiên cứu, tạo ra các sản phẩm khoa học và công nghệ hiện đại và chuyển giao sản phẩm khoa học - công nghệ cho khu vực sản xuất kinh doanh. Vì vậy, đội ngũ các nhà khoa học trong trường đại học giữ vai trò to lớn đối với hoạt động nghiên cứu, chuyển giao các sản phẩm khoa học - công nghệ này. Đội ngũ này chiếm một tỷ lệ lớn trong đội ngũ viên chức của các trường đại học.

Đó là các nhà nghiên cứu, các giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ thực hiện những nhiệm vụ NCKH. Thứ hai, về đội ngũ giảng viên. Theo Luật Giáo dục năm 2005 (được sửa đổi, bổ sung năm 2019) thì 11 nhà giáo là người làm công tác giảng dạy ở cơ sở GDĐH, trường cao đẳng nghề, mà cũng được gọi là “giảng viên”. Theo nghĩa khái quát nhất, khái niệm giảng viên được hiểu là viên chức chuyên môn đảm nhiệm việc giảng dạy và đào tạo ở bậc đại học, cao đẳng thuộc một chuyên ngành đào tạo của trường đại học hoặc cao đẳng.

Nhiệm vụ của giảng viên được xác định trên hai phương diện: nhiệm vụ của nhà giáo nói chung (theo Luật giáo dục) và nhiệm vụ của viên chức (theo Luật viên chức). Điều đó có nghĩa là giảng viên ngoài nghĩa vụ công dân, nghĩa vụ của một viên chức còn có nghĩa vụ của một nhà giáo. Đồng nghĩa với nó là một viên chức ngoài nghĩa vụ tôn trọng pháp luật, tôn trọng quy định của Luật lao động; Thực hiện nghĩa vụ của một viên chức nhà nước và phải giữ gìn phầm chất, uy tín, danh dự của một người làm nghề giảng dạy. Đối với giảng dạy bậc đại học giảng viên đồng thời còn phải đủ trình độ để làm các công việc đặc biệt như viết giáo trình, chấm luận văn, tham gia các đề tài NCKH cấp cơ sở hoặc cấp Bộ, cấp quốc gia.

Thực hiện nghĩa vụ của mình đồng thời giảng viên đại học cũng được hưởng những quyền lợi tương ứng như: được giảng dạy theo chuyên ngành đã được đào tạo; Được quyền cấp kinh phí để đào tạo nâng cao trình độ. Đồng thời được hưởng các quyền lợi của viên chức theo quy định của Bộ luật Lao động. Ở góc độ trường đại học, giảng viên là bộ phận quan trọng của đội ngũ cán bộ, viên chức, là lực lượng lao động trực tiếp tham gia vào quá trình đào tạo. Chất lượng giảng dạy của giảng viên là một trong những nhân tố quyết định đến chất lượng của sinh viên ra trường.

Xuất phát từ đặc thù về hoạt động GDĐH, đội ngũ giảng viên đại học còn được xem xét, đánh giá thông qua ba khía cạnh cơ bản là chất lượng đào tạo nguồn nhân lực; năng lực và hiệu quả hoạt động khoa học; chất lượng các dịch vụ xã hội. Thứ ba, về đội ngũ những người làm việc theo hợp đồng làm việc tại các phòng, ban, đơn vị trực thuộc của trường đại học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ