Phân tích nguyên nhân giảm tuân thủ thuế TNCN ở Việt Nam (Kinh nghiệm từ Hoa Kỳ)

Phân tích 5 nguyên nhân chính làm giảm động cơ tuân thủ thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam, dựa trên kinh nghiệm thực tiễn từ Hoa Kỳ.

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng tuân thủ thuế TNCN tại Việt Nam và thách thức

Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) là một nguồn thu quan trọng, thể hiện sự công bằng xã hội và tiềm năng đóng góp lớn cho ngân sách quốc gia. Tuy nhiên, tại Việt Nam, tỷ trọng thuế thu nhập cá nhân trong tổng thu ngân sách vẫn còn khiêm tốn, chỉ dao động từ 5-6%, tương đương khoảng 1.2% GDP. Con số này thấp hơn đáng kể so với các quốc gia trong khu vực như Thái Lan (14.5%) hay Malaysia (14.7%). Nguyên nhân chính của tình trạng này xuất phát từ mức độ tuân thủ thuế thấp. Theo một báo cáo được trích dẫn trong nghiên cứu của Bùi Thị Thúy Bình (2015), chỉ có 44% đối tượng đã đăng ký thực hiện nộp tờ khai thuế TNCN, và trong đó chỉ có 16% nộp đúng hạn. Đây là một thách thức lớn đối với cơ quan thuế và sự bền vững của tài chính công. Tình trạng này không chỉ gây thất thu ngân sách mà còn tạo ra sự bất bình đẳng, khi một bộ phận lớn người nộp thuế, đặc biệt là trong kinh tế phi chính thức, chưa thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế. Việc phân tích các nguyên nhân sâu xa làm giảm động cơ tuân thủ là bước đi cấp thiết để xây dựng các giải pháp chính sách hiệu quả, hướng tới một hệ thống thuế công bằng và minh bạch hơn.

1.1. Vai trò của thuế thu nhập cá nhân trong cơ cấu ngân sách

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế sâu rộng, các nguồn thu từ thuế gián thu như thuế xuất nhập khẩu đang giảm dần theo các cam kết quốc tế. Do đó, việc củng cố các nguồn thuế trực thu, đặc biệt là thuế TNCN, trở nên vô cùng quan trọng để đảm bảo sự ổn định của ngân sách. Thuế TNCN không chỉ là công cụ tạo nguồn thu mà còn giúp điều tiết thu nhập, giảm bất bình đẳng xã hội thông qua biểu thuế lũy tiến từng phần. Tuy nhiên, như đã phân tích trong luận văn của Bùi Thị Thúy Bình, tỷ trọng nguồn thu này tại Việt Nam vẫn còn rất hạn chế so với tiềm năng. Việc gia tăng tỷ trọng thuế TNCN đòi hỏi một chiến lược toàn diện, bắt đầu từ việc cải thiện ý thức tuân thủ thuế của người dân.

1.2. Mức độ tuân thủ thấp Bài toán quản lý rủi ro thuế

Thực trạng chỉ 44% đối tượng đăng ký nộp tờ khai cho thấy một lỗ hổng lớn trong công tác quản lý. Đây là một vấn đề nghiêm trọng về quản lý rủi ro thuế. Sự thiếu tuân thủ không chỉ đến từ việc không kê khai thuế mà còn bao gồm việc kê khai sai, không đúng các khoản thu nhập chịu thuế hoặc lạm dụng các khoản giảm trừ gia cảnh. Các trường hợp người nổi tiếng bị truy thu thuế hàng tỷ đồng là minh chứng rõ ràng cho thấy tình trạng trốn thuế, gian lận thuế vẫn còn phổ biến. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho cơ quan thuế trong việc tăng cường công tác thanh tra thuế và xây dựng một hệ thống giám sát hiệu quả hơn để đảm bảo công bằng cho mọi người nộp thuế.

II. Top 2 rào cản chính Thông tin mơ hồ và chế tài lỏng lẻo

Phân tích của Bùi Thị Thúy Bình (2015) dựa trên kinh nghiệm Hoa Kỳ đã chỉ ra hai nguyên nhân nền tảng làm xói mòn động cơ tuân thủ thuế TNCN tại Việt Nam: sự thiếu hụt thông tin và hệ thống chế tài chưa đủ sức răn đe. Thứ nhất, thông tin về chính sách thuế vừa thiếu, vừa không nhất quán. Người dân gặp khó khăn trong việc tiếp cận các hướng dẫn rõ ràng, dễ hiểu về cách kê khai thuếquyết toán thuế TNCN. Website của cơ quan thuế bị đánh giá là nghèo nàn, khó tra cứu, trong khi các kênh tuyên truyền khác chưa thực sự hiệu quả. Điều này dẫn đến tâm lý e ngại, phức tạp hóa quy trình và vô tình đẩy người nộp thuế vào tình thế không tuân thủ. Thứ hai, các chế tài xử phạt còn lỏng lẻo. Luận văn chỉ rõ, quan điểm “không quyết toán cũng không sao” là khá phổ biến. Mặc dù Luật Quản lý thuế có quy định về xử phạt vi phạm hành chính về thuế, nhưng trên thực tế, việc thực thi chưa nghiêm. Các trường hợp trốn thuế, gian lận thuế bị phát hiện thường chỉ bị truy thu thuế mà ít khi bị áp dụng các hình phạt bổ sung đủ mạnh, khiến chi phí của việc không tuân thủ trở nên quá thấp.

2.1. Rào cản tiếp cận thông tin và chính sách thuế phức tạp

Một trong những chi phí tuân thủ lớn nhất mà người nộp thuế phải đối mặt là thời gian và công sức để tìm hiểu luật. Nghiên cứu cho thấy, hệ thống văn bản pháp luật về thuế TNCN phức tạp, thường xuyên thay đổi. Các tài liệu hướng dẫn từ cơ quan thuế chưa được hệ thống hóa một cách khoa học, gây khó khăn cho người dân tự tìm hiểu. Khảo sát thực tế cũng chỉ ra rằng kênh thông tin hiệu quả nhất lại đến từ bộ phận kế toán của công ty, thay vì các kênh chính thống của ngành thuế. Điều này cho thấy sự thất bại trong công tác tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế, làm tăng chi phí tuân thủ và giảm động lực thực hiện nghĩa vụ thuế.

2.2. Nguy cơ trốn thuế gia tăng do chế tài không đủ răn đe

Lợi ích trực tiếp của việc không tuân thủ là không phải nộp thuế. Khi chi phí của hành vi này (xác suất bị phát hiện và mức phạt) thấp, động cơ trốn thuế sẽ tăng lên. Luận văn nhấn mạnh rằng công tác thanh tra thuế ở Việt Nam còn sơ khai, chủ yếu tập trung vào một số nhóm đối tượng như nghệ sĩ, bác sĩ, giảng viên thay vì kiểm tra ngẫu nhiên trên diện rộng. Hơn nữa, danh tính của những người vi phạm thường không được công khai, và các hình phạt chưa đủ nghiêm khắc. Điều này trái ngược hoàn toàn với mô hình của Hoa Kỳ, nơi việc công bố các vụ kết án và phạt tù vì tội gian lận thuế là một công cụ răn đe hiệu quả, làm tăng đáng kể chi phí của việc không tuân thủ.

III. Phân tích 2 vấn đề Hành thu và niềm tin của người dân

Bên cạnh thông tin và chế tài, hai yếu tố khác có tác động sâu sắc đến ý thức tuân thủ thuế là công tác hành thu và niềm tin của công chúng vào việc sử dụng ngân sách. Thứ nhất, công tác hành thu tại Việt Nam thiếu sự đồng bộ. Người nộp thuế thường phải tự xác định nơi nộp hồ sơ, dẫn đến tình trạng mỗi cơ quan thuế địa phương có thể diễn giải luật và yêu cầu thủ tục khác nhau. Việc tiếp xúc trực tiếp giữa cán bộ thuế và người dân cũng tiềm ẩn nguy cơ nhũng nhiễu, tiêu cực. Quy trình hoàn thuế được nhiều người phản ánh là phức tạp, kéo dài, làm nản lòng những người muốn thực hiện đúng nghĩa vụ thuế. Thứ hai, tình trạng tham nhũng, lãng phí trong chi tiêu công làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin của người dân. Khi người nộp thuế không thấy được tiền thuế của mình được sử dụng hiệu quả cho các dịch vụ công như y tế, giáo dục, hạ tầng, họ sẽ không có động lực để tự nguyện đóng góp. Đây là một vòng luẩn quẩn: niềm tin thấp dẫn đến tuân thủ thấp, và tuân thủ thấp lại càng làm giảm nguồn lực cho các dịch vụ công.

3.1. Bất cập trong công tác hành thu và quy trình hoàn thuế

Trái với mô hình tập trung một đầu mối qua bưu điện hoặc trực tuyến của Hoa Kỳ, việc nộp hồ sơ quyết toán thuế TNCN tại Việt Nam còn phân mảnh. Sự thiếu nhất quán này không chỉ gây phiền hà cho người nộp thuế mà còn tạo ra kẽ hở cho tiêu cực. Đặc biệt, quy trình hoàn lại số tiền thuế đã khấu trừ nộp thừa là một điểm nghẽn lớn. Nghiên cứu của Bùi Thị Thúy Bình (2015) trích dẫn nhiều trường hợp thực tế cho thấy việc hoàn thuế có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí cả năm, với thủ tục rườm rà. Điều này làm mất đi một trong những động lực quan trọng nhất để người dân tự giác quyết toán: được nhận lại tiền của mình một cách nhanh chóng và thuận tiện.

3.2. Mối liên hệ giữa chi tiêu công và ý thức tuân thủ thuế

Lý thuyết kinh tế công cho rằng ý thức tuân thủ thuế có mối liên hệ mật thiết với trách nhiệm giải trình của chính phủ. Khi người dân thấy tiền thuế được chuyển hóa thành những công viên, thư viện, bệnh viện chất lượng, họ sẽ cảm thấy việc đóng thuế là một sự trao đổi công bằng. Ngược lại, các thông tin về tham nhũng, các dự án nghìn tỷ kém hiệu quả sẽ làm xói mòn hợp đồng xã hội này. Tại Việt Nam, chỉ số cảm nhận tham nhũng còn cao và chất lượng dịch vụ công chưa đáp ứng kỳ vọng. Điều này trực tiếp làm giảm động cơ tuân thủ, khi người nộp thuế cho rằng đóng góp của họ không được trân trọng và sử dụng đúng mục đích.

IV. Nguyên nhân thứ 5 Vì sao người dân chưa coi trọng nghĩa vụ thuế

Nguyên nhân cuối cùng và có lẽ là sâu xa nhất làm giảm động cơ tuân thủ thuế TNCN tại Việt Nam là việc người dân chưa thực sự cảm thấy quyết toán thuế TNCN là một nghĩa vụ thuế bắt buộc và là trách nhiệm của công dân. Luận văn của Bùi Thị Thúy Bình (2015) mô tả một thực trạng phổ biến: người lao động có xu hướng “khoán trắng” toàn bộ trách nhiệm này cho bộ phận kế toán của công ty. Họ không trực tiếp tham gia vào quá trình kê khai thuế, không hiểu rõ các khoản giảm trừ gia cảnh hay thu nhập của mình được tính toán ra sao. Điều này tạo ra một sự thụ động và thiếu nhận thức về vai trò cá nhân. Ở Hoa Kỳ, việc tự mình chuẩn bị hồ sơ thuế vào mỗi mùa quyết toán là một hoạt động thường niên, thể hiện ý thức trách nhiệm cao. Ngược lại, ở Việt Nam, ngày hết hạn quyết toán thuế thường trôi qua trong im lặng đối với phần lớn dân chúng. Sự thiếu vắng một “văn hóa thuế” mạnh mẽ, kết hợp với việc thiếu các lợi ích trực tiếp từ việc tuân thủ, đã khiến nghĩa vụ thuế trở nên xa vời và không được coi trọng.

4.1. Tâm lý khoán trắng việc quyết toán thuế cho doanh nghiệp

Việc các doanh nghiệp thực hiện quyết toán thay cho người lao động, dù mang lại sự tiện lợi, lại vô tình làm giảm sự chủ động và trách nhiệm của cá nhân. Người nộp thuế không phải đối mặt trực tiếp với các thủ tục, không cảm nhận được dòng tiền thuế của mình đang đóng góp cho xã hội. Để thay đổi điều này, cần chuyển vai trò của kế toán công ty từ người làm thay thành người hướng dẫn. Khi người lao động tự mình thực hiện quyết toán thuế, họ sẽ hiểu rõ hơn về chính sách thuếnghĩa vụ thuế của mình.

4.2. Xây dựng lợi ích trực tiếp từ việc tuân thủ luật quản lý thuế

Để người dân tích cực tuân thủ, họ cần thấy được lợi ích cụ thể. Tại Hoa Kỳ, tờ khai thuế là một giấy tờ quan trọng để chứng minh tài chính, xin trợ cấp, vay vốn học tập, hoặc nhận các phúc lợi xã hội. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm này bằng cách tạo ra các lợi ích trực tiếp. Ví dụ, yêu cầu giấy chứng nhận quyết toán thuế khi xét duyệt các khoản vay ưu đãi, học bổng, hoặc các chương trình hỗ trợ của nhà nước. Khi việc tuân thủ Luật Quản lý thuế gắn liền với quyền lợi thiết thân, ý thức tuân thủ thuế sẽ được cải thiện một cách tự nhiên.

V. Kết quả khảo sát Bằng chứng thực tiễn về tuân thủ thuế

Để kiểm chứng các phân tích lý thuyết, luận văn của Bùi Thị Thúy Bình (2015) đã tiến hành một cuộc khảo sát trên 306 người, bao gồm cả những người chỉ có thu nhập tại Việt Nam và những người có kinh nghiệm với cả hai hệ thống thuế Việt Nam và Hoa Kỳ. Kết quả khảo sát đã cung cấp những bằng chứng thực tiễn, củng cố mạnh mẽ cho các lập luận về nguyên nhân sụt giảm tuân thủ thuế TNCN. Một phát hiện đáng chú ý là lý do hàng đầu khiến người nộp thuế ở Việt Nam ngại quyết toán thuế là “thủ tục quá phức tạp”. Theo sau đó là các lý do liên quan đến niềm tin như “không được hưởng lợi ích từ việc đóng thuế” và “tham nhũng quá nhiều”. Đặc biệt, lý do “không làm sẽ không sao cả” cũng được nhiều người đồng tình, xác nhận rằng chi phí của việc không tuân thủ được cho là rất thấp. Những dữ liệu này cho thấy bức tranh tuân thủ thuế tại Việt Nam bị ảnh hưởng tiêu cực bởi cả chi phí tuân thủ cao (thủ tục phức tạp) và chi phí không tuân thủ thấp (chế tài lỏng lẻo), đồng thời lợi ích của việc tuân thủ gần như không tồn tại trong nhận thức của người dân.

5.1. So sánh động cơ tuân thủ giữa hai hệ thống thuế

Đối với nhóm khảo sát có kinh nghiệm ở cả hai nước, sự khác biệt về động cơ là rất rõ rệt. Tại Hoa Kỳ, lý do hàng đầu thúc đẩy việc khai thuế là “được hoàn thuế” và “sợ bị phạt nếu không quyết toán”. Điều này cho thấy hệ thống thuế của Mỹ đã thành công trong việc tạo ra cả lợi ích tuân thủ cao (hoàn thuế dễ dàng) và chi phí không tuân thủ cao (chế tài nghiêm khắc). Ngược lại, ở Việt Nam, các yếu tố cản trở lại chiếm ưu thế. Sự so sánh này là một minh chứng sống động cho thấy để cải thiện ý thức tuân thủ thuế, chính sách cần tác động đồng thời vào cả bốn khía cạnh: tăng lợi ích tuân thủ, giảm chi phí tuân thủ, tăng chi phí không tuân thủ và giảm lợi ích không tuân thủ.

5.2. Hiệu quả của các kênh thông tin thuế qua khảo sát thực tế

Khảo sát cũng đánh giá hiệu quả của các kênh truyền thông về chính sách thuế. Kết quả cho thấy kênh thông tin được nhiều người tiếp cận nhất là “đơn vị công tác” (bộ phận kế toán). Trong khi đó, các kênh chính thức do cơ quan thuế tổ chức như “Tuần lễ hỗ trợ người khai thuế” hay các buổi hội thoại doanh nghiệp lại có hiệu quả rất thấp. Điều này một lần nữa khẳng định sự yếu kém trong công tác truyền thông của ngành thuế và sự cần thiết phải cải tổ, xây dựng các kênh thông tin thân thiện, dễ tiếp cận hơn với mọi đối tượng người nộp thuế, đặc biệt là các cá nhân không làm việc trong khu vực doanh nghiệp chính thức.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ phân tích các nguyên nhân làm giảm động cơ tuân thủ thuế thu nhập cá nhân ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CHƢƠNG TRÌNH GIẢNG DẠY KINH TẾ FULBRIGHT ----------o0o---------- BÙI THỊ THÚY BÌNH PHÂN TÍCH CÁC NGUYÊN NHÂN LÀM GIẢM ĐỘNG CƠ TUÂN THỦ THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN Ở VIỆT NAM DỰA TRÊN KINH NGHIỆM HOA KỲ LUẬN VĂN THẠC SỸ CHÍNH SÁCH CÔNG TP. HỒ CHÍ MINH, 5/2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CHƢƠNG TRÌNH GIẢNG DẠY KINH TẾ FULBRIGHT ----------o0o---------- BÙI THỊ THÚY BÌNH PHÂN TÍCH CÁC NGUYÊN NHÂN LÀM GIẢM ĐỘNG CƠ TUÂN THỦ THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN Ở VIỆT NAM DỰA TRÊN KINH NGHIỆM HOA KỲ Chuyên ngành: Chính sách công Mã số: 60340402 LUẬN VĂN THẠC SỸ CHÍNH SÁCH CÔNG Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. JAY ROSENGARD TP. HỒ CHÍ MINH, 05/2015 -i- LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là do tôi thực hiện.

Các số liệu, bảng biểu, phát biểu được sử dụng trong luận văn đã được trích nguồn đầy đủ. Luận văn thể hiện quan điểm của tác giả chứ không nhất thiết phản ánh quan điểm của trường Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh hay Chương trình giảng dạy Kinh tế Fulbright. Hồ Chí Minh, tháng 05 năm 2015 Tác giả Bùi Thị Thúy Bình -ii- LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn tiến sĩ Jay Rosengard. Những tài liệu về tài chính công và sự hướng dẫn của thầy đã giúp tôi xây dựng khung lý thuyết cũng như hiểu biết hơn về hệ thống thuế của hai nước Việt Nam và Hoa Kỳ.

Tôi không thể hoàn thành luận văn này nếu không có sự giúp đỡ, hướng dẫn tận tình của tiến sĩ Huỳnh Thế Du, người đã giúp tôi rất nhiều trong việc định hướng và triển khai các nội dung của luận văn. Tôi cũng đã có được hướng dẫn cặn kẽ và nhiệt tình của tiến sĩ Phan Hiển Minh với các kiến thức về thuế ở Việt Nam. Trong lúc bế tắc vì không có nhiều thông tin về hệ thống thuế thu nhập cá nhân (TNCN) ở Việt Nam, thì tôi gặp được thầy Minh. Câu nói của thầy “Đề tài này rất hay” đã như thêm sức mạnh cho tôi.

Tôi xin chân thành cảm ơn là bạn Lê Thị Ngọc Ánh, học viên lớp MPP7 và cũng là người đã làm trực tiếp trong ngành thuế. Bạn Ánh đã cung cấp cho tôi rất nhiều thông tin bổ ích mà chúng đã giúp tôi có cái nhìn khách quan và chuẩn xác hơn về hoạt động của cơ quan thuế liên quan đến thuế TNCN. Luận văn này sẽ không thể hoàn thành nếu thiếu bảng “Khảo sát mức độ tiếp cận thông tin về thuế TNCN ở Việt Nam và ở Mỹ”. Để có được 306 người trả lời cho bảng khảo sát của luận văn, tôi xin cảm ơn người thân, bạn bè, những người đã trả lời bảng khảo sát và đã nhờ người trả lời bảng khảo sát của tôi.

Tôi cũng xin cảm ơn các anh chị kế toán, thủ quỹ và các anh chị khác đã nhiệt tình trả lời và kể cho tôi nghe những câu chuyện liên quan đến thuế TNCN. Cuối cùng, tôi không thể quên ơn những người thân trong gia đình đã tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành luận văn này. Chồng tôi đã tạo cơ hội cho tôi sống gần 5 năm ở nước Mỹ mà ở đó tôi đã có dịp tìm hiểu và trải nghiệm thực tế rất nhiều với việc khai và nộp thuế TNCN. Việc thường xuyên đọc và nhận xét bản thảo các bài viết của chồng tôi đã giúp tôi nâng cao kỹ năng viết và phân tích của mình.

Ba mẹ tôi đã giúp tôi vô điều kiện trong thời gian cao điểm, con gái sáu tuổi của tôi luôn chờ đợi ngày tôi hoàn thành luận văn để được chơi với tôi nhiều hơn. -iii- TÓM TẮT Luận văn tập trung phân tích các nguyên nhân làm giảm động cơ tuân thủ thuế thu nhập cá nhân (TNCN) ở Việt Nam dựa trên kinh nghiệm của Hoa Kỳ, một quốc gia có hệ thống thuế tương đối hoàn thiện và mức độ tuân thủ thuế TNCN cao. Các kết quả phân tích đã chỉ ra rằng việc tuân thủ thuế TNCN ở Việt Nam thấp do khi tuân thủ thì chi phí lớn và lợi ích thấp, trong khi chi phí của việc không tuân thủ không cao và lợi ích trực tiếp là không phải nộp thuế. Có thể rút ra năm vấn đề làm giảm động cơ tuân thủ thuế TNCN ở Việt Nam gồm: (i) thông tin về thuế TNCN vừa thiếu vừa không nhất quán, (ii) các chế tài còn lỏng lẻo không đủ tính răn đe; iii) công tác hành thu không đồng nhất; iv) tình trạng tiêu cực, tham nhũng tràn lan và sử dụng ngân sách nhà nước không hiệu quả làm cho người dân không có động cơ nộp thuế; v) người dân chưa cảm thấy việc quyết toán thuế là một nghĩa vụ phải làm.

Ở Mỹ, việc tuân thủ thuế TNCN cao là do lợi ích của việc tuân thủ cao và chi phí của việc không tuân thủ cũng cao. Luật thuế TNCN của Mỹ hướng đến từng hoàn cảnh cụ thể, công tác hoàn thuế dễ dàng và thuận tiện, đội ngũ hỗ trợ khai thuế phát huy hiệu quả tốt. Người dân Mỹ có thể nhìn thấy được tiền thuế của họ được dùng như thế nào thông qua các dịch vụ công. Điều đáng chú ý là người dân có được các lợi ích trực tiếp từ việc đóng thuế.

Hơn thế, việc áp dụng các hình thức kiểm tra ngẫu nhiên nghiêm minh và chặt chẽ cộng với xác suất kiểm tra khoảng 1% cùng với các hình phạt thích đáng dành cho người trốn thuế đã làm cho chi phí không tuân thủ thuế TNCN ở Mỹ khá cao. Những kết quả phân tích đã được kiểm chứng qua kết quả khảo sát mức độ tiếp cận thông tin về thuế TNCN ở Việt Nam và Mỹ của 306 người. Trong đó, có 45 người thuộc nhóm vừa phải khai và nộp thuế TNCN ở Việt Nam, vừa phải khai và nộp thuế TNCN ở Mỹ. Dựa vào những kết quả phân tích, tác giả đề xuất tám vấn đề nhằm nâng cao việc tuân thủ khai và nộp thuế TNCN ở Việt Nam.

Thứ nhất, tích hợp MST với số CMND. Thứ hai, xây dựng một cơ chế kiểm tra thuế đồng bộ, ngẫu nhiên với chế tài đủ tính răn đe. Thứ ba, nên có sổ tay hướng dẫn quyết toán thuế thống nhất cho cả nước và quy các thông tin, thủ tục về thuế chỉ qua một cổng duy nhất là website của Tổng cục thuế. Thứ tư, chỉ có một đầu mối duy nhất trên toàn quốc nhận hồ sơ khai, quyết toán, và nộp thuế bằng đường bưu điện hoặc trực tuyến và không nhận hồ sơ trực tiếp.

Thứ năm, chuyển vai trò của kế toán công ty từ quyết toán thuế TNCN thay cho người lao động thành người hướng dẫn. Thứ sáu, chuyển “Tuần lễ hỗ trợ người khai thuế” thành “Tháng hỗ trợ người khai thuế” trên cả nước. Thứ bảy, làm cho việc hoàn thuế đơn giản và dễ dàng hơn. Thứ tám, tạo ra các lợi ích trực tiếp từ việc đóng thuế.

-iv- MỤC LỤC CHƢƠNG 1 GIỚI THIỆU. Bối cảnh nghiên cứu. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Cấu trúc luận văn. 4 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT, KINH NGHIỆM CÁC NƢỚC VÀ KINH NGHIỆM HOA KỲ. Hệ thống thuế hiệu quả.

Các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ thuế. Thuế thu nhập cá nhân và việc tuân thủ ở một số nước. Thuế thu nhập cá nhân và việc tuân thủ ở hoa kỳ. Khái quát về luật thuế thu nhập cá nhân.

Quyết toán thuế thu nhập cá nhân. Tính công bằng. Thông tin, công tác hỗ trợ và tuyên truyền thuế. Tính hiệu quả về mặt chi phí.

Chi phí không tuân thủ. Lợi ích của việc tuân thủ. 14 CHƢƠNG 3 PHÂN TÍCH NHỮNG YẾU TỐ LÀM GIẢM ĐỘNG CƠ TUÂN THỦ THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN Ở VIỆT NAM. Khái quát về thuế thu nhập cá nhân.

Kê khai và nộp thuế. Tính công bằng. Thông tin, hỗ trợ và tuyên truyền thuế. Tính hiệu quả về mặt chi phí.

Chi phí không tuân thủ. Lợi ích của việc tuân thủ. 26 CHƢƠNG 4 KHẢO SÁT MỨC ĐỘ TUÂN THỦ TRONG VIỆC KHAI VÀ NỘP THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN Ở VIỆT NAM. Chọn mẫu và thu thập thông tin.

Phân tích các kết quả. Xu hướng khai và nộp thuế ở các nhóm thu nhập. Các lý do ngại quyết toán thuế. Các kênh phổ biến thông tin về thuế.

Nhóm những người đã/đang ở Mỹ và đã/đang có thu nhập ở Việt Nam. 31 CHƢƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH. Khuyến nghị chính sách. Hạn chế của luận văn.

37 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 42 -vii- DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Tuân thủ về nộp tờ khai theo các sắc thuế chính của Việt Nam 2010 .2: Tỷ trọng thuế TNCN của một số nước Châu Á năm 2002 .3: Tỷ phần thuế TNCN so với thu ngân sách và GDP của Hoa Kỳ .5: Thống kê điều tra và kết án tội hình sự ở Hoa Kỳ .1: Tỷ phần thuế TNCN so với thu ngân sách và GDP của Việt Nam .1: Kết quả từ mô hình Probit .1: Tỷ trọng thuế TNCN trên tổng thu thuế và GDP theo vùng .4a: Diện phải khai thuế năm 2014 ở Hoa Kỳ .4b: Mức giảm trừ tiêu chuẩn ở Hoa Kỳ.4c: Thuế suất cận biên cho người độc thân ở Hoa Kỳ .4e: Thuế suất cận biên cho vợ chồng khai chung ở Hoa Kỳ .4f: Thuế suất cận biên cho vợ chồng khai riêng ở Hoa Kỳ .4g: Thuế suất cận biên cho chủ hộ ở Hoa Kỳ.2: Biểu thuế suất biên Việt Nam năm 2014. 49 -viii- DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Cấu trúc nguồn thu thuế ở các nước đông nam Á .1: Các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ thuế .1: Băng rôn tuyên truyền thuế.1: Các nhóm quyết toán thuế .2: Các nhóm thu nhập của mẫu .3: Lý do ngại quyết toán thuế .4: Kênh thông tin về thuế .5: Các nhóm quyết toán thuế .6: Các lý do khai hoặc ngại khai thuế .7: Kênh tiếp nhận thông tin thuế .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ