Luận án Tiến sĩ: Tư tưởng tự do trong triết học của Jean-Paul Sartre

Tổng hợp và phân tích tư tưởng tự do trong triết học Jean-Paul Sartre. Luận án đi sâu vào bản chất tự do, trách nhiệm và chủ nghĩa hiện sinh.

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2020

192
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về tư tưởng tự do của Jean Paul Sartre

Tư tưởng tự do trong triết học Jean-Paul Sartre là một trong những di sản vĩ đại và gây tranh cãi nhất của thế kỷ 20. Với tư cách là đại diện tiêu biểu của chủ nghĩa hiện sinh vô thần, Sartre đã đặt con người vào trung tâm của vũ trụ triết học, trao cho nó một quyền năng và cũng là một gánh nặng: quyền tự do tuyệt đối. Khác với triết học truyền thống vốn đi tìm một bản chất định sẵn, Sartre tuyên bố một luận đề gây chấn động: “hiện sinh có trước bản chất”. Điều này có nghĩa là con người sinh ra không là gì cả. Con người chỉ tồn tại, xuất hiện trên thế giới, và chỉ sau đó mới tự định nghĩa mình thông qua hành động. Tư tưởng tự do trong triết học Jean-Paul Sartre không phải là một món quà, mà là một bản án. Con người bị kết án phải tự do, nghĩa là không thể trốn thoát khỏi sự lựa chọn và trách nhiệm đi kèm. Trong một thế giới không có Thượng đế, không có các giá trị tiên nghiệm, mỗi cá nhân phải tự mình kiến tạo nên hệ giá trị riêng và chịu trách nhiệm tuyệt đối cho mọi quyết định. Triết học của ông, đặc biệt qua tác phẩm kinh điển “Tồn tại và Hư vô”, đã phân tích sâu sắc các trạng thái tâm lý như sự buồn nôn, lo âu khi đối diện với sự phi lý của tồn tại và gánh nặng của tự do. Ông cũng chỉ ra những cạm bẫy tâm lý ngăn cản con người đạt đến tự do đích thực, như “niềm tin xấu” (mauvaise foi) - một hình thức tự lừa dối để trốn tránh trách nhiệm. Tư tưởng của ông có ảnh hưởng sâu rộng không chỉ trong triết học mà còn cả văn học, nghệ thuật và các phong trào xã hội, bên cạnh những tên tuổi lớn khác như Albert CamusSimone de Beauvoir.

1.1. Bối cảnh ra đời của chủ nghĩa nhân văn hiện sinh

Sự hình thành tư tưởng của Jean-Paul Sartre không thể tách rời bối cảnh châu Âu sau hai cuộc đại chiến thế giới. Xã hội chìm trong đổ nát, các hệ giá trị truyền thống sụp đổ, và con người mất niềm tin vào lý trí lẫn các thể chế. Chính trong sự hoang mang và phi lý đó, chủ nghĩa hiện sinh đã trỗi dậy như một lời đáp. Nó không tìm kiếm sự an ủi từ một thế giới siêu hình mà buộc con người phải đối diện với thực tại trần trụi. Theo luận án của Trần Thị Thảo, “sự khủng hoảng của chủ nghĩa tư bản đã đẩy con người vào tình trạng tha hóa cùng cực”. Điều này tạo ra một mảnh đất màu mỡ cho các triết gia như Sartre khám phá thân phận con người, đặt câu hỏi về ý nghĩa tồn tại khi không còn một giá trị nào chắc chắn để bám víu. Triết học của ông chính là một nỗ lực để tái khẳng định vai trò chủ thể của con người trong việc kiến tạo ý nghĩa cho chính cuộc đời mình.

1.2. Jean Paul Sartre và vị trí trong triết học hiện sinh

Jean-Paul Sartre (1905-1980) không chỉ là một triết gia mà còn là một nhà văn, nhà biên kịch và nhà hoạt động chính trị có ảnh hưởng lớn. Ông được xem là biểu tượng của triết học hiện sinh Pháp. Nếu Kierkegaard đặt nền móng cho chủ nghĩa hiện sinh hữu thần, thì Sartre là người đã hệ thống hóa và phổ biến chủ nghĩa hiện sinh vô thần. Ông kế thừa phương pháp hiện tượng học của Husserl và tư tưởng của Heidegger nhưng đã phát triển chúng theo một hướng riêng, tập trung vào tự do và trách nhiệm của cá nhân. Các tác phẩm của ông, từ tiểu thuyết “Buồn nôn” đến công trình triết học đồ sộ “Tồn tại và Hư vô”, đều xoay quanh một chủ đề cốt lõi: con người là tự do, và chính sự tự do này làm nên phẩm giá cũng như bi kịch của kiếp người.

II. Lý giải nghịch lý Vì sao con người bị kết án phải tự do

Khái niệm trung tâm trong tư tưởng tự do trong triết học Jean-Paul Sartre chính là mệnh đề nghịch lý: “Con người bị kết án phải tự do”. Thoạt nghe, “kết án” và “tự do” dường như mâu thuẫn. Tự do thường được xem là một đặc ân, một mục tiêu đáng khao khát. Nhưng đối với Sartre, nó là một định mệnh không thể trốn tránh. Sở dĩ con người bị “kết án” là vì con người không tự tạo ra mình. Con người bị “quăng” vào thế giới một cách ngẫu nhiên, không có lý do, không có mục đích định trước. Một khi đã tồn tại, con người không thể không lựa chọn. Ngay cả việc không lựa chọn cũng đã là một sự lựa chọn. Trong một vũ trụ không có Thượng đế, không có một bản thiết kế nào cho “con người”, mỗi cá nhân trở thành người kiến tạo duy nhất cho bản chất của chính mình. Gánh nặng của việc phải liên tục đưa ra hành động tự do và chịu trách nhiệm 100% cho những hành động đó chính là bản chất của “bản án”. Sartre viết: “Con người không phải là tổng hợp của những gì nó có, mà là tổng hợp của những gì nó chưa có, của những gì nó có thể có”. Điều này nhấn mạnh vai trò của dự phóng và tương lai trong việc định hình con người, thay vì bị quyết định bởi quá khứ hay hoàn cảnh. Do đó, tự do và trách nhiệm là hai mặt không thể tách rời của cùng một đồng xu trong chủ nghĩa hiện sinh của Sartre, tạo nên một học thuyết vừa đề cao con người, vừa đặt lên vai nó một gánh nặng υô song.

2.1. Luận đề cốt lõi Hiện sinh có trước bản chất

Đây là nguyên tắc đầu tiên của chủ nghĩa hiện sinh. Để hiểu nó, hãy so sánh với một vật thể nhân tạo như cái dao rọc giấy. Cái dao được tạo ra với một mục đích (bản chất) rõ ràng trong đầu người thợ trước khi nó tồn tại. Ngược lại, Sartre cho rằng con người thì không như vậy. Không có một “người thợ” (Thượng đế) nào tạo ra con người với một bản chất sẵn có. Con người trước hết tồn tại, đối diện với chính mình, và sau đó tự định nghĩa. Hiện sinh có trước bản chất có nghĩa là con người phải tự tạo ra bản chất của mình thông qua những sự lựa chọn và hành động. Mỗi người là tác giả của chính cuộc đời mình. Một người không sinh ra là kẻ hèn nhát, mà trở thành kẻ hèn nhát qua những hành động hèn nhát.

2.2. Phân tích trạng thái buồn nôn và sự phi lý của tồn tại

Trong tiểu thuyết “Buồn nôn”, nhân vật Roquentin cảm thấy một cảm giác ghê tởm, phiền muộn khi nhận ra sự tồn tại trần trụi, ngẫu nhiên và vô nghĩa của vạn vật, bao gồm cả chính bản thân anh ta. Sự buồn nôn là trải nghiệm hiện sinh khi con người đối diện với sự thật rằng không có một lý do sâu xa nào cho sự tồn tại. Mọi thứ chỉ “là thế”, đơn thuần hiện hữu mà không có mục đích. Cảm giác phi lý này chính là điểm khởi đầu để con người nhận thức được sự tự do của mình. Khi không có gì là tất yếu, mọi thứ đều có thể xảy ra, và con người phải tự tạo ra ý nghĩa từ sự trống rỗng đó. Đây là một trong những thách thức lớn nhất mà tư tưởng tự do trong triết học Jean-Paul Sartre đặt ra cho mỗi cá nhân.

III. Phương pháp luận giải mối quan hệ tự do và trách nhiệm

Một khi chấp nhận rằng con người bị kết án phải tự do, vấn đề tiếp theo là làm thế nào để hiểu và sống với sự tự do đó. Trong tư tưởng tự do trong triết học Jean-Paul Sartre, tự do và trách nhiệm là hai khái niệm không thể tách rời. Tự do của Sartre không phải là sự tùy tiện, vô kỷ luật. Ngược lại, nó đi kèm với một trách nhiệm tuyệt đối. Bởi vì không có giá trị nào được định sẵn, khi một người lựa chọn một hành động, người đó không chỉ lựa chọn cho bản thân mà còn đang kiến tạo một hình mẫu về “con người” cho toàn nhân loại. Mỗi lựa chọn của cá nhân đều mang một tầm vóc phổ quát. Khi lựa chọn kết hôn, một người không chỉ quyết định cho riêng mình mà còn khẳng định giá trị của hôn nhân. Sự nhận thức về sức nặng này gây ra cảm giác lo âu (angoisse). Lo âu không phải là sự sợ hãi một đối tượng cụ thể, mà là cảm giác choáng ngợp trước trách nhiệm tuyệt đối mà sự tự do mang lại. Như Sartre đã khẳng định trong “Chủ nghĩa hiện sinh là một chủ nghĩa nhân văn”, khi lựa chọn, cá nhân “không thể tránh khỏi cảm giác về trách nhiệm toàn vẹn và sâu sắc của mình”. Do đó, hành động tự do không phải là một cuộc dạo chơi, mà là một sự dấn thân nghiêm túc, một quá trình liên tục kiến tạo bản thân và đồng thời kiến tạo hình ảnh con người.

3.1. Trách nhiệm tuyệt đối Gánh nặng khi lựa chọn cho nhân loại

Trách nhiệm tuyệt đối là hệ quả trực tiếp của luận đề hiện sinh có trước bản chất. Nếu không có Thượng đế hay một bản tính người định sẵn, thì không có ai hay cái gì để đổ lỗi cho những thất bại hay sai lầm của con người, ngoại trừ chính bản thân họ. Mỗi cá nhân phải chịu trách nhiệm không chỉ cho sự tồn tại cá biệt của mình mà còn cho toàn thể nhân loại, vì mỗi hành động của họ đều góp phần định nghĩa con người là gì. Sự nghiêm túc này khiến triết học hiện sinh của Sartre trở thành một học thuyết đòi hỏi sự dũng cảm và chân thật. Con người không thể viện cớ vào hoàn cảnh, vào bản tính, hay vào mệnh trời để bào chữa cho hành động của mình. Họ hoàn toàn tự do và do đó hoàn toàn chịu trách nhiệm.

3.2. Hành động tự do và quá trình tự kiến tạo bản chất

Bản chất con người không phải là một cái gì đó tĩnh tại, có sẵn để khám phá. Nó là một quá trình, một dự án không bao giờ kết thúc. Con người chính là tổng thể các hành động của mình. Một nhà văn được định nghĩa bởi những gì anh ta viết, một người anh hùng được định nghĩa bởi những hành động anh hùng. Hành động tự do là công cụ duy nhất để con người thoát khỏi trạng thái “hư vô” ban đầu và trở thành một “cái gì đó”. Quá trình tự kiến tạo này đòi hỏi sự dấn thân (engagement). Con người phải tham gia vào thế giới, phải hành động, phải đưa ra các sự lựa chọn để hiện thực hóa các khả năng của mình. Đây là cốt lõi của chủ nghĩa nhân văn hiện sinh: giá trị của con người nằm ở những gì họ làm, chứ không phải ở những tiềm năng hay ý định không được thực hiện.

IV. Bí quyết vượt qua niềm tin xấu để đạt được tự do đích thực

Mặc dù con người về bản thể là tự do, nhưng trong thực tế, rất nhiều người sống như thể họ không tự do. Sartre gọi hiện tượng này là “niềm tin xấu” (mauvaise foi). Đây là một hình thức tự lừa dối tinh vi, qua đó con người chối bỏ sự tự do và trách nhiệm của mình để có được sự an phận và thoải mái. Tư tưởng tự do trong triết học Jean-Paul Sartre phân tích sâu sắc cơ chế tâm lý này. Một người rơi vào “niềm tin xấu” khi họ đồng hóa mình với một vai trò xã hội, một chức danh, hoặc một đặc điểm tính cách, xem đó như một bản chất cố định, không thể thay đổi. Ví dụ, một người bồi bàn hành động cứng nhắc “như một người bồi bàn”, tự biến mình thành một vật thể thay vì một chủ thể tự do. Hoặc một người nói “tôi bản tính là người nhút nhát” để trốn tránh việc phải hành động dũng cảm. “Niềm tin xấu” là một nỗ lực để thoát khỏi sự lo âu của tự do bằng cách giả vờ rằng các sự lựa chọn của chúng ta đã được định đoạt bởi hoàn cảnh hoặc bản chất. Yếu tố bên ngoài như “cái nhìn của kẻ khác” cũng góp phần đẩy con người vào trạng thái này, khi họ để cho sự phán xét của xã hội định hình con người mình. Để đạt được tự do đích thực, con người phải nhận diện và vượt qua “niềm tin xấu”, dũng cảm chấp nhận rằng mình luôn là một dự phóng, một khả năng chưa hoàn tất, và không có gì có thể quyết định thay cho sự lựa chọn của chính mình.

4.1. Nhận diện mauvaise foi và cơ chế của sự tự lừa dối

Niềm tin xấu (mauvaise foi) không phải là nói dối người khác, mà là sự tự lừa dối chính mình về bản chất của sự tự do. Nó xảy ra khi ý thức con người cố gắng chối bỏ tính siêu việt của nó (khả năng vượt lên hoàn cảnh) và tự coi mình như một vật thể thuần túy (tự tại). Ví dụ, một người ngoại tình nhưng lại tự nhủ rằng “đó là một đam mê tôi không thể kiểm soát” là đang thực hành “niềm tin xấu”. Họ đang chối bỏ sự thật rằng họ đã lựa chọn hành động đó và hoàn toàn có thể lựa chọn khác đi. Nhận diện được những lời bào chữa này là bước đầu tiên để thoát khỏi sự thiếu chân thực và sống một cuộc đời tự do hơn.

4.2. Cái nhìn của kẻ khác Địa ngục là những người khác

Trong vở kịch “Kín cửa” (Huis Clos), Sartre đã đưa ra câu nói nổi tiếng: “Địa ngục là những người khác”. Điều này không có nghĩa là các mối quan hệ xã hội luôn tồi tệ. “Địa ngục” ở đây chính là cái nhìn của kẻ khác (le regard d'autrui). Khi bị người khác nhìn, chủ thể tự do có nguy cơ bị biến thành một đối tượng trong thế giới của họ. Cái nhìn đó đóng khung, phán xét và áp đặt một bản chất lên cá nhân, tước đi khả năng tự định nghĩa của họ. Con người bắt đầu hành động theo những gì người khác mong đợi, sống theo hình ảnh mà xã hội áp đặt. Sự tha hóa này là một trong những trở ngại lớn nhất đối với hành động tự do. Con người phải đấu tranh để giành lại quyền tự định nghĩa từ cái nhìn của kẻ khác.

4.3. Phân tích mối quan hệ giữa tự do và hoàn cảnh

Sartre không phủ nhận sự tồn tại của hoàn cảnh (tình huống). Con người luôn tự do trong một hoàn cảnh cụ thể: sinh ra ở một thời đại, một quốc gia, một gia đình nhất định. Hoàn cảnh này bao gồm các yếu tố khách quan (Sartre gọi là “tính sự kiện”). Tuy nhiên, tự do và hoàn cảnh không đối lập. Hoàn cảnh không quyết định hành động của con người, mà chỉ là bối cảnh mà trong đó tự do được thể hiện. Ý nghĩa của hoàn cảnh phụ thuộc hoàn toàn vào sự lựa chọn của chủ thể. Một ngọn núi có thể là một chướng ngại vật đối với người muốn đi đường thẳng, nhưng lại là một thử thách thú vị đối với người leo núi. Do đó, con người không phải là nạn nhân của hoàn cảnh, mà là người赋予ý nghĩa cho nó thông qua các dự phóng tự do của mình.

V. Top ứng dụng thực tiễn của triết học tự do Jean Paul Sartre

Tư tưởng tự do trong triết học Jean-Paul Sartre không chỉ là một lý thuyết trừu tượng mà còn mang lại những giá trị thực tiễn sâu sắc cho đời sống đương đại. Nó cung cấp một lăng kính mạnh mẽ để phân tích và phê phán các vấn đề cá nhân và xã hội. Trong bối cảnh xã hội tiêu thụ hiện đại, nơi con người thường bị định hình bởi thương hiệu, xu hướng và áp lực truyền thông, lời kêu gọi của Sartre về việc tự kiến tạo bản chất trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Triết học của ông khuyến khích mỗi cá nhân phải suy ngẫm về các sự lựa chọn của mình, thay vì sống một cách vô thức theo đám đông. Nó cũng là nền tảng cho nhiều lý thuyết về tâm lý trị liệu hiện sinh, giúp con người đối mặt với lo âu, tìm kiếm ý nghĩa và chịu trách nhiệm về cuộc sống của mình. Hơn nữa, sự nhấn mạnh vào trách nhiệm tuyệt đối có thể được áp dụng vào lĩnh vực đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm công dân. Một người không thể đổ lỗi cho “hệ thống” hay “mệnh lệnh cấp trên” để trốn tránh trách nhiệm đạo đức cho hành động của mình. Dù gây nhiều tranh cãi, chủ nghĩa nhân văn hiện sinh của Sartre vẫn là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về phẩm giá, quyền năng và cả gánh nặng của việc làm người trong một thế giới phức tạp.

5.1. Giá trị của chủ nghĩa nhân văn hiện sinh trong thế kỷ 21

Chủ nghĩa nhân văn hiện sinh khẳng định rằng không có một bản tính người phổ quát nào ngoài dự án mà mỗi cá nhân tự tạo ra. Trong một thế giới ngày càng toàn cầu hóa nhưng cũng đầy chia rẽ, tư tưởng này đề cao giá trị của mỗi cá nhân độc đáo. Nó khuyến khích sự sáng tạo, tính độc lập và lòng dũng cảm để sống một cuộc đời chân thực, không bị gò bó bởi các định kiến xã hội. Lời kêu gọi dấn thân của Sartre cũng có ý nghĩa lớn, thúc giục con người không thờ ơ trước các vấn đề xã hội mà phải tích cực hành động để thay đổi thế giới theo những giá trị mà họ đã lựa chọn. Đây là một thông điệp mang tính giải phóng, đặc biệt cho những người trẻ đang tìm kiếm vị trí và tiếng nói của mình trong xã hội.

5.2. Phê phán xã hội hiện đại từ góc nhìn triết học Sartre

Từ góc độ triết học hiện sinh, xã hội tiêu thụ hiện đại có thể được xem là một cỗ máy khổng lồ tạo ra “niềm tin xấu”. Nó thuyết phục con người rằng hạnh phúc và bản sắc có thể được mua bằng sản phẩm, rằng giá trị của một người nằm ở những gì họ sở hữu. Con người bị khuyến khích đồng hóa mình với các vai trò (người tiêu dùng, người hâm mộ, nhân viên mẫn cán) và quên đi sự tự do căn bản của mình. Cái nhìn của kẻ khác được khuếch đại qua mạng xã hội, tạo ra một áp lực liên tục phải trình diễn một cuộc sống hoàn hảo. Tư tưởng của Sartre cung cấp công cụ để phê phán sự tha hóa này, kêu gọi con người tìm kiếm giá trị từ bên trong, thông qua các hành động tự do và các dự án có ý nghĩa, thay vì chạy theo những giá trị vật chất hời hợt.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Chủ nghĩa hiện sinh là một trào lưu triết học phi duy lý của phương Tây hiện đại vào giai đoạn mà sự phát triển của khoa học, kỹ thuật làm cho phương Tây đánh giá chưa hợp lý những giá trị của con người. Khi những giá trị nhân bản của con người không được coi trọng thì sự phản t nh về thân phận người mãnh liệt hơn bao giờ hết bởi lẽ không gì tha thiết với con người b ng chính con người. Bên cạnh đó, sau hai cuộc chiến tranh thế giới ở phương Tây làm cho con người mất đi cảm giác bình an, thay vào đó là sự bất an của con người.

Do đó, chủ nghĩa hiện sinh đã tìm được điều kiện để hình thành và phát triển với sự góp mặt của nhiều nhà hiện sinh. Khi đề cập đến chủ nghĩa hiện sinh thì Jean - Paul Sartre nổi lên như một —biểu tượng của hiện sinh” vì với sức mạnh của ngòi bút sắc sảo Sartre đã làm cho triết học hiện sinh không ch dừng lại trên khía cạnh lý luận mà còn trở thành phong trào thực tiễn thâm nhập vào gần như mọi ngõ ngách của đời sống người phương Tây. Tư tưởng hiện sinh của Sartre khá phong phú, tuy nhiên, có thể thấy triết học của ông có hai luận điểm cơ bản nhất về con người: Một là, con người tự tạo nên mình, làm mình thành người; Hai là, để tạo nên mình con người tự do lựa chọn. Nghiên cứu sinh chọn đề tài Tư tưởng tự o trong triết học của Jean -Paul Sartre làm luận án tiến sĩ bởi lẽ x t trên bình diện lý luận lẫn thực tiễn thì đây là một hướng nghiên cứu rất cần thiết.

Về mặt lý luận, tư tưởng về tự do của Sartre có một vị trí nhất định trong nền triết học phương Tây hiện đại. Th nh t, Sartre đã thổi một luồng gió mới vào nền triết học phương Tây hiện đại, tư tưởng của Sartre về tự do góp phần cho sự b ng nổ của các trào lưu triết học phương Tây bàn về con người, bởi chính trong cuộc trường chinh tìm kiếm những giá trị nhân bản của nhân loại, tự do là —bàn đạp” để con người hướng tới những giá trị khác. — ng là một nhà tư tưởng độc đáo của thế kỷ, làm say mê nhiều người muốn đi tìm những tư tưởng mới lạ, và đi tìm những cảm giác chua cay để cám cảnh cho tình bi đát của mình (Nguyễn Quang Lục, 1970, tr. Th hai, nghiên cứu về tư tưởng tự do của Sartre từ đó hiểu sâu hơn về con người 2 hiện sinh cũng như về triết học phương Tây hiện đại.

Phương Tây tiến vào thế kỷ XX bằng cỗ xe —tam mã” đó là triết học khoa học, triết học con người và triết học tôn giáo. Trong sự tịnh tiến đó, đã khai lộ ra những dấu ấn tiêu biểu của triết học giai đoạn này để làm nên nét đặc th , thành đặc điểm của nó. Trong triết học con người, các triết gia quan tâm nhiều đến vấn đề nhân bản, trong đó tự do được xem như là một giá trị tối cao. Khi bàn về tự do thì Sartre là người có tư tưởng mạnh mẽ và sắc bén nhất trong các triết gia hiện sinh.

Tư tưởng về tự do của Sartre có sự ảnh hưởng không nhỏ đến nền triết học Pháp hiện đại, cảm hứng về tự do của Sartre đã cuốn theo các triết gia lớn của Pháp thời kỳ này như Merleau - Ponty, Simone de Beauvoir, Albert Camus. V m t thực ti n, khó có thể tìm thấy sự ảnh hưởng sâu rộng nào đến mọi phương diện của đời sống xã hội như thuyết hiện sinh nói chung và tư tưởng về tự do nói riêng. Trong những khát vọng của nhân loại, không khát vọng nào tập hợp được một đám đông vĩ đại như khát vọng tự do. Tư tưởng về tự do của Sartre đã để dấu ấn cho những phong trào đấu tranh vì tự do ở phương Tây như phong trào phản văn hóa, phong trào Hippi, phong trào tự do tình dục, phong trào chống nhà nước tự trị.

Đặc biệt là phong trào đấu tranh cho quyền con người và phong trào nữ quyền phương Tây. Không những thế, tư tưởng về tự do của Sartre đã vượt khỏi biên giới của phương Tây và ảnh hưởng sâu rộng đến các nước khác trong đó có Việt Nam. Lịch sử của triết học hiện sinh nói chung và tư tưởng tự do của Jean - Paul Sartre nói riêng từng có những ảnh hưởng nhất định ở miền Nam Việt Nam trước năm 1975, ảnh hưởng không nhỏ đối với nhân sinh quan của người dân miền Nam Việt Nam đặc biệt là tầng lớp trí thức. Khi Mỹ với chiến lược biến miền Nam Việt Nam thành xã hội tiêu thụ với công thức 3C (Car - Camera - Colour Television) đã ồ ạt du nhập những sản phẩm công nghệ đó vào miền Nam ở thập niên 60, 70 của thế kỷ XX.

Sau những ngỡ ngàng ban đầu, dân thành thị miền Nam đã có sự tiếp nhận với những công nghệ đ nh cao của thế giới trong giai đoạn đó. Họ cũng tìm cách để thích ứng với sự thay đổi của cuộc sống trong một xã hội tiêu thụ kiểu Mỹ. Ngoài ra ở miền Nam trước năm 1975 cũng đã hình thành —lối sống hiện sinh” một cách méo mó của một bộ phận thanh niên và trí thức với thái độ nổi loạn do sự ảnh hưởng của khía cạnh tiêu 3 cực mà họ cho r ng đó là —lối sống tự do”. Chủ nghĩa hiện sinh ngày nay không còn tồn tại với tư cách là một triết thuyết chi phối mạnh mẽ đối với xã hội nhưng biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội đã ch rõ tính lạc hậu của ý thức xã hội.

Do đó những dư âm hiện sinh vẫn còn trong lòng xã hội Việt Nam. Bên cạnh đó, những n t tương đồng về điều kiện xã hội của xã hội công nghệ cũng sẽ thổi bùng những khát vọng sống theo lối hiện sinh nhất là trong giới trẻ và tầng lớp trí thức. Việt Nam đang là điểm đến của các nhà đầu tư với sự thu hút vốn, công nghệ đầu tư của nước ngoài tương đối lớn. Nền kinh tế tri thức đang ảnh hưởng rất rõ n t đến Việt Nam trên tất cả các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội.

Muốn phát triển bền vững thì phải đánh giá được các yếu tố của đất nước trong đó đặc biệt là nguồn nhân lực. Ngoài trình độ, kiến thức, tay nghề. thì những ch số quan trọng như ch số phát triển con người HDI (Human Development Index) cũng phải được quan tâm, đặc biệt là phải xây dựng được một hệ giá trị chuẩn cho con người về văn hóa, đạo đức. có như vậy mới hướng tới sự giải phóng con người một cách toàn diện.

Toàn cầu hóa đi vào giai đoạn tăng tốc, —thế giới từ cỡ nhỏ chuyển xuống cỡ siêu nhỏ và đồng thời san phẳng thế giới” (Nguyễn Trọng Nghĩa, 2011, tr. Người Việt Nam đang dần tích cực, chủ động hơn trong hội nhập kể cả trên bình diện văn hóa tư tưởng. Với sự tương đồng về tồn tại xã hội, góc nhìn về tự do, về con người cá nhân của Sartre cũng sẽ ảnh hưởng đến nhân sinh quan của người Việt Nam, đặc biệt là giới trẻ và trí thức trong bối cảnh của thế giới hiện đại. Nghiên cứu về tư tưởng tự do của Sartre cũng góp phần cho định hướng giá trị con người Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

F (2006) đã nói: —Nền văn hóa của đất nước càng tiếp nhận một cách tự nhiên, nghĩa là càng dễ dàng hấp thụ được các ý tưởng nước ngoài và kỹ năng tốt nhất của thế giới rồi kết hợp với truyền thống vốn có, thì càng có thêm lợi thế trong thế giới phẳng” (tr. Luận án tiến sĩ với đề tài “Tư tưởng tự do trong triết học của Jean - Paul Sartre” góp phần nghiên cứu về tư tưởng tự do của Jean - Paul Sartre trên lập trường triết học mác-xít để ch ra giá trị và hạn chế từ đó giúp chúng ta có cái nhìn đầy đủ, toàn diện nh m tiếp nhận và phê bình một cách hợp lý trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập sâu rộng trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư hiện nay. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài Các công trình nghiên cứu liên quan đến tư tưởng tự do của Jean - Paul Sartre khá nhiều, thể hiện rất đa dạng, phong phú với nhiều hướng tiếp cận khác nhau. Có thể khái quát các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án Tư tưởng Tự do trong triết học của Jean - Pau Sartre” theo các hướng cơ bản sau đây: Thứ nhất, các công trình nghiên cứu điều kiện, tiền đề hình thành tư tưởng tự do của Jean - Paul Sartre.

Mounier trong lời nói đầu của tác phẩm Những chủ đ triết hiện sinh đã nói: — Sartre là cái chồi mọc cuối cùng của truyền thống hiện sinh, bắt nguồn từ Heidegger” (Mounier E.8) cho nên chúng ta không thể tách rời sự ra đời tư tưởng tự do của Jean - Paul Sartre ra khỏi —truyền thống hiện sinh” ấy. Sự hình thành tư tưởng tự do của Sartre vì vậy không n m ngoài những điều kiện quy định hình thành của chủ nghĩa hiện sinh. Khi nghiên cứu về sự hình thành chủ nghĩa hiện sinh nói chung và tư tưởng tự do của Sartre nói riêng, các học giả trong và ngoài nước đã đề cập trong một số tác phẩm tiêu biểu sau đây: R. Campbell - Nguyễn Văn Tạo dịch Tìm hiểu chủ nghĩa hiện sinh (nhà xuất bản Tao Đàn, Sài Gòn, 1968), trong tác phẩm này tác giả đề cập đến các nền tảng của chủ nghĩa hiện sinh.

Theo ông hiện sinh và tự do hiện sinh được xây dựng trên nền tảng của sự sinh tồn cụ thể và suy tư trừu tượng. ng cũng phê phán thái độ của khoa học mưu toan nuốt chửng tự do của con người cho nên nền tảng của tự do hiện sinh chính là sự phản ứng lại tinh thần đó. Bochenski trong tác phẩm Triết học tây phương hiện đại, (nhà xuất bản Ca dao, Sài Gòn, 1969) đã đề cập đến những ảnh hưởng của triết học đời sống đối với sự hình thành của chủ nghĩa hiện sinh. Theo tác giả thì chính Bergson, Dilhey và nhất là Nietzsche đã dọn đường cho hiện sinh luận với nhiều mục tiêu căn bản của nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ