Luận án Tiến sĩ: Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam - Nguyễn Quế Diệu

Toàn văn luận án tiến sĩ về tư tưởng đạo đức trong ca dao tục ngữ Việt Nam. Phân tích giá trị, hạn chế và ý nghĩa giáo dục đạo đức cho thế hệ trẻ.

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

202
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận án tư tưởng đạo đức trong ca dao tục ngữ

Luận án "Tư tưởng đạo đức trong ca dao tục ngữ Việt Nam" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích hệ thống các giá trị, chuẩn mực đạo đức được kết tinh trong kho tàng văn học dân gian. Ca dao, tục ngữ không chỉ là sản phẩm nghệ thuật ngôn từ mà còn là tấm gương phản chiếu đời sống tinh thần, quan niệm nhân sinh và các quy tắc ứng xử của người Việt qua nhiều thế hệ. Công trình này làm rõ cách cha ông ta gửi gắm những bài học về lòng yêu nước, về đạo lý nhân, nghĩa, về tinh thần đoàn kết và những đức tính quý báu như cần cù, tiết kiệm vào những câu hát, lời răn giản dị. Nghiên cứu này khẳng định, tư tưởng đạo đức trong ca dao tục ngữ Việt Nam đóng vai trò nền tảng trong việc định hình nhân cách con người và xây dựng bản sắc văn hóa dân tộc. Nó không phải là những giáo điều khô cứng mà là triết lý sống được đúc kết từ thực tiễn lao động, sản xuất và đấu tranh. Việc hệ thống hóa các tư tưởng này giúp nhận diện rõ hơn những giá trị cốt lõi cần được bảo tồn và phát huy. Luận án sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, kết hợp các phương pháp nghiên cứu liên ngành như triết học, văn hóa học và văn học để luận giải vấn đề một cách toàn diện. Đây là nguồn tài liệu quan trọng cho việc nghiên cứu và giáo dục đạo đức trong bối cảnh xã hội hiện đại, góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết về giá trị đạo đức truyền thống của dân tộc.

1.1. Khái lược về ca dao tục ngữ và đạo đức truyền thống

Ca dao và tục ngữ là hai thể loại quan trọng của văn học dân gian Việt Nam, do nhân dân lao động sáng tác và lưu truyền chủ yếu qua phương thức truyền miệng. Ca dao là những bài văn vần ngắn gọn, giàu tính trữ tình, phản ánh tâm tư, tình cảm và đời sống nhiều mặt của nhân dân, thường được thể hiện dưới dạng thơ lục bát. Trong khi đó, tục ngữ là những câu nói súc tích, đúc kết kinh nghiệm sống, tri thức về tự nhiên, xã hội và các bài học đạo lý. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng gọi chúng là những “hòn ngọc quý”. Đạo đức, theo luận án, là một hình thái ý thức xã hội, bao gồm các nguyên tắc, quy tắc và chuẩn mực nhằm điều chỉnh hành vi con người trong các mối quan hệ xã hội. Giá trị đạo đức truyền thống của người Việt được hình thành từ điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và văn hóa, thể hiện qua các quan niệm về lòng hiếu thảo, tình nghĩa vợ chồng, tình làng nghĩa xóm, và trách nhiệm với Tổ quốc.

1.2. Điều kiện hình thành tư tưởng đạo đức trong văn học dân gian

Sự hình thành tư tưởng đạo đức trong ca dao tục ngữ Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ nhiều điều kiện. Về tự nhiên, cuộc sống nông nghiệp lúa nước đòi hỏi con người phải gắn bó, đoàn kết để chống chọi với thiên tai, từ đó hình thành nên tinh thần đoàn kết cộng đồng. Về lịch sử - xã hội, hàng nghìn năm đấu tranh dựng nước và giữ nước đã hun đúc nên lòng yêu nước và ý chí tự cường dân tộc. Các mối quan hệ trong gia đình, làng xã trở thành nền tảng cho các chuẩn mực về lòng hiếu thảo, sự thủy chung, và tinh thần tương thân tương ái. Về văn hóa - tư tưởng, đạo đức dân gian chịu ảnh hưởng từ Tam giáo (Nho, Phật, Lão) nhưng đã được bản địa hóa để phù hợp với tâm lý và lối sống của người Việt. Những yếu tố này hòa quyện, tạo nên một hệ thống tư tưởng đạo đức phong phú, vừa mang tính phổ quát, vừa đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc.

II. Thách thức bảo tồn giá trị đạo đức ca dao tục ngữ

Trong bối cảnh hiện đại, việc bảo tồn và phát huy các giá trị đạo đức truyền thống chứa đựng trong ca dao tục ngữ đối mặt với nhiều thách thức. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế mang lại những thay đổi lớn về kinh tế - xã hội, nhưng cũng tác động mạnh mẽ đến lối sống và hệ giá trị của con người. Nền kinh tế thị trường đề cao lợi ích cá nhân, đôi khi dẫn đến sự xem nhẹ các mối quan hệ cộng đồng và các giá trị tinh thần. Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng xã hội, dù mang lại nhiều tiện ích, cũng làm thế hệ trẻ dần xa rời các hình thức văn hóa truyền thống như ca dao, tục ngữ. Luận án chỉ ra nguy cơ mai một các giá trị văn hóa, đạo đức là một vấn đề cấp bách. Khi những câu ca dao, tục ngữ răn dạy về đạo lý làm người ít được nhắc đến trong gia đình và nhà trường, một kênh giáo dục đạo đức quan trọng trong truyền thống có nguy cơ bị suy giảm. Việc nhận diện đúng và có giải pháp phù hợp để vượt qua những thách thức này là nhiệm vụ quan trọng nhằm giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và xây dựng nền tảng đạo đức vững chắc cho xã hội. Phân tích tư tưởng đạo đức trong ca dao tục ngữ Việt Nam không chỉ để hoài niệm quá khứ mà còn để tìm ra những giá trị bền vững, có khả năng thích ứng và đóng góp vào đời sống đương đại.

2.1. Tác động của kinh tế thị trường và toàn cầu hóa

Nền kinh tế thị trường và xu thế toàn cầu hóa đang làm biến đổi sâu sắc cấu trúc xã hội và quan niệm đạo đức. Mặt trái của cơ chế thị trường có thể làm nảy sinh chủ nghĩa thực dụng, lối sống vị kỷ, khiến các giá trị truyền thống như tình làng nghĩa xóm, sự hy sinh vì cộng đồng bị phai nhạt. Luận án nhấn mạnh rằng, cuộc đua tranh làm giàu "khiến nhiều người làm cha mẹ ít có thời gian gần gũi để truyền cho con cái những câu tục ngữ, ca dao mang tính triết lý về đạo đức, nhân sinh đẹp đẽ". Sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ cũng đặt ra thách thức trong việc giữ gìn bản sắc riêng, tránh sự hòa tan và lai căng văn hóa. Đây là một trong những nguy cơ đã được các nhà nghiên cứu cảnh báo.

2.2. Sự suy giảm quan tâm của thế hệ trẻ với văn hóa dân gian

Thế hệ trẻ ngày nay, với sự hỗ trợ của các công nghệ hiện đại như internet và điện thoại thông minh, có xu hướng tiếp cận các hình thức giải trí mới, hấp dẫn hơn. Điều này dẫn đến thực trạng "ngày càng có nhiều học sinh, sinh viên, thanh niên không còn mấy quan tâm đến văn học dân gian, tới tục ngữ, ca dao". Sự thiếu hụt kiến thức và trải nghiệm về văn hóa truyền thống khiến việc kế thừa các giá trị đạo đức truyền thống trở nên khó khăn. Nếu không có những biện pháp giáo dục và truyền thông hiệu quả, kho tàng tri thức và đạo lý của cha ông có nguy cơ bị lãng quên, tạo ra một khoảng trống trong việc hình thành nhân cách và lý tưởng sống của giới trẻ.

III. Phương pháp luận giải tư tưởng yêu nước và nhân nghĩa

Luận án tập trung phân tích sâu sắc hai nội dung cốt lõi trong hệ thống tư tưởng đạo đức của người Việt: lòng yêu nước và triết lý nhân, nghĩa. Đây là những giá trị nền tảng, xuyên suốt chiều dài lịch sử dân tộc và được phản ánh đậm nét trong ca dao, tục ngữ. Tư tưởng yêu nước không chỉ là tình yêu non sông, gấm vóc mà còn là ý thức bảo vệ chủ quyền, là lòng tự hào dân tộc và sự gắn bó với cộng đồng làng xã. Ca dao, tục ngữ là phương tiện lưu giữ và truyền bá tinh thần này một cách tự nhiên và thấm thía nhất, từ những lời ca ngợi cảnh đẹp quê hương đến những câu hò cổ vũ tinh thần chống giặc ngoại xâm. Song song đó, tư tưởng nhân, nghĩa là chuẩn mực cao nhất trong quan hệ ứng xử giữa người với người. "Nhân" là tình yêu thương con người, lòng vị tha, bao dung. "Nghĩa" là cách hành xử đúng đắn, có trước có sau, trọng tình trọng nghĩa. Những câu như "Thương người như thể thương thân" hay "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây" đã trở thành phương châm sống, điều chỉnh hành vi của mỗi cá nhân trong cộng đồng. Việc phân tích các biểu hiện cụ thể của hai tư tưởng này trong kho tàng văn học dân gian giúp làm rõ chiều sâu triết lý và sức sống bền bỉ của giá trị đạo đức truyền thống Việt Nam.

3.1. Biểu hiện của tư tưởng yêu nước trong ca dao tục ngữ

Lòng yêu nước trong ca dao, tục ngữ được biểu hiện vô cùng phong phú. Trước hết, đó là tình yêu và sự gắn bó với thiên nhiên, quê hương xứ sở, thể hiện qua những câu ca ngợi vẻ đẹp của "Non xanh nước biếc như tranh họa đồ". Tình yêu này là cội nguồn của lòng tự hào dân tộc. Tiếp đó, lòng yêu nước còn là ý thức sâu sắc về lịch sử, về công lao của các thế hệ đi trước trong công cuộc dựng nước và giữ nước, như trong câu "Ai lên Biện Thượng, Lam Sơn/ Nhớ Lê Thái Tổ chặn đường quân Minh". Quan trọng hơn cả, lòng yêu nước thể hiện ở tinh thần đoàn kết, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ nền độc lập, tự do của Tổ quốc. Những bài ca dao về Thánh Gióng, Hai Bà Trưng đã trở thành biểu tượng bất diệt cho ý chí quật cường của dân tộc.

3.2. Nội hàm của tư tưởng nhân nghĩa trong đạo đức người Việt

Tư tưởng nhân, nghĩa là kim chỉ nam cho đạo lý làm người. Chữ Nhân (仁) thể hiện ở lòng thương người, sự cảm thông, đùm bọc lẫn nhau, đặc biệt là với những người yếu thế, hoạn nạn. Tục ngữ có câu "Lá lành đùm lá rách" chính là minh chứng rõ nét. Chữ Nghĩa (義) bao hàm sự công bằng, chính trực, sống có trách nhiệm, thủy chung và biết ơn. Nó được thể hiện trong mọi mối quan hệ: nghĩa vợ chồng ("Chồng cày vợ cấy trong lòng vui thay"), nghĩa thầy trò, nghĩa bằng hữu. Ca dao, tục ngữ không chỉ định nghĩa mà còn đưa ra những lời khuyên cụ thể để thực hành đạo nhân, nghĩa trong cuộc sống hàng ngày, góp phần tạo nên một xã hội hài hòa, gắn kết.

IV. Cách phân tích tinh thần đoàn kết và các đức tính tốt

Bên cạnh lòng yêu nước và đạo nhân nghĩa, luận án còn đi sâu phân tích tinh thần đoàn kết và các đức tính cơ bản của người Việt Nam như trung thực, cần cù, tiết kiệm. Đây là những phẩm chất đạo đức được hình thành và tôi luyện trong quá trình lao động sản xuất và đấu tranh sinh tồn. Tinh thần đoàn kết được xem là sức mạnh cội nguồn của dân tộc, giúp cộng đồng vượt qua mọi khó khăn, từ thiên tai địch họa. Tục ngữ "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao" đã khái quát một cách hình tượng triết lý này. Đức tính cần cù, chăm chỉ trong lao động là điều kiện tiên quyết để tạo ra của cải vật chất, được thể hiện qua câu "Có công mài sắt có ngày nên kim". Sự trung thực là nền tảng của niềm tin trong các mối quan hệ xã hội, được răn dạy qua câu "Thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng". Cuối cùng, đức tính tiết kiệm, quý trọng thành quả lao động là một phẩm chất quan trọng, đặc biệt trong một xã hội nông nghiệp còn nhiều khó khăn. Phân tích cách tư tưởng đạo đức trong ca dao tục ngữ Việt Nam thể hiện các phẩm chất này cho thấy sự gắn bó mật thiết giữa đạo đức và đời sống thực tiễn, tạo nên một hệ giá trị vừa cao đẹp vừa thực tế.

4.1. Vai trò của tinh thần đoàn kết trong văn hóa cộng đồng

Tinh thần đoàn kết là một trong những giá trị nổi bật nhất, là sợi dây liên kết các cá nhân trong gia đình, dòng họ và làng xã. Xuất phát từ nhu cầu hợp sức để khai hoang, làm thủy lợi và chống ngoại xâm, sự đoàn kết đã trở thành một truyền thống quý báu. Ca dao, tục ngữ liên tục nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chung sức chung lòng: "Chung lưng đấu cật", "Đồng tâm hiệp lực". Tinh thần này không chỉ thể hiện trong những công việc lớn lao mà còn trong sự tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống thường nhật, tạo nên sức mạnh vô địch của cộng đồng, làm nên bản sắc văn hóa dân tộc.

4.2. Biểu hiện các đức tính cần cù trung thực và tiết kiệm

Các đức tính cần cù, trung thực, tiết kiệm được ca dao, tục ngữ đề cao như những chuẩn mực của một nhân cách tốt đẹp. Cần cù được coi là nguồn gốc của mọi thành công và sự no đủ ("Ăn kỹ no lâu, cày sâu tốt lúa"). Trung thực được xem là phẩm giá của con người, dù nghèo khó cũng phải giữ lấy ("Đói cho sạch, rách cho thơm"). Tiết kiệm là biểu hiện của sự khôn ngoan, biết lo xa và quý trọng sức lao động ("Buôn tàu bán bè không bằng ăn dè hà tiện"). Những câu tục ngữ này không chỉ là lời khuyên mà còn là những quy tắc ứng xử được cả xã hội thừa nhận và tuân theo, góp phần tạo dựng một lối sống lành mạnh, bền vững.

V. Đánh giá giá trị và hạn chế của tư tưởng đạo đức này

Luận án không chỉ phân tích nội dung mà còn đưa ra những đánh giá khách quan về giá trị và hạn chế của tư tưởng đạo đức trong ca dao tục ngữ Việt Nam. Về giá trị, hệ thống đạo đức này có tính đại chúng sâu sắc, dễ hiểu, dễ nhớ, dễ đi vào lòng người. Nó mang tính nhân văn cao cả, luôn đề cao tình yêu thương con người, sự công bằng và lẽ phải. Những tư tưởng này đã góp phần to lớn vào việc kiến tạo nên một xã hội ổn định, hài hòa, tạo nên sức mạnh tinh thần to lớn giúp dân tộc vượt qua bao thăng trầm lịch sử. Đây là những giá trị đạo đức truyền thống vô cùng quý báu, là nền tảng cho việc xây dựng đạo đức mới trong xã hội ngày nay. Tuy nhiên, bên cạnh những giá trị to lớn, luận án cũng chỉ ra một số hạn chế nhất định. Do được hình thành trong xã hội nông nghiệp phong kiến, một số quan niệm đạo đức mang nặng tư tưởng bảo thủ, cục bộ địa phương ("Phép vua thua lệ làng"), trọng nam khinh nữ ("Nhất nam viết hữu, thập nữ viết vô"), hoặc đề cao kinh nghiệm một cách tuyệt đối mà thiếu tư duy khoa học. Việc nhận diện cả giá trị và hạn chế giúp chúng ta có cái nhìn biện chứng, từ đó kế thừa một cách có chọn lọc và sáng tạo trong bối cảnh mới.

5.1. Những giá trị cốt lõi và đặc điểm nổi bật

Các đặc điểm nổi bật của tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ bao gồm: tính giản dị nhưng sâu sắc, tính khái quát và cụ thể, tính đại chúngtính nhân văn. Các giá trị cốt lõi của nó là nền tảng vững chắc cho sự ổn định và phát triển của xã hội. Nó giáo dục con người về lòng hiếu thảo, tình nghĩa thủy chung, lòng yêu nước và trách nhiệm công dân. Những giá trị này đã trở thành di sản tinh thần quý giá, góp phần định hình nên phẩm chất, cốt cách và bản sắc văn hóa của con người Việt Nam. Chúng vẫn còn nguyên giá trị trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay.

5.2. Các hạn chế mang dấu ấn của xã hội nông nghiệp cũ

Bên cạnh những mặt tích cực, một số quan niệm trong ca dao, tục ngữ phản ánh những hạn chế của xã hội nông nghiệp truyền thống. Đó là tư duy bình quân chủ nghĩa, tâm lý an phận, ngại thay đổi. Một số câu thể hiện sự phân biệt đẳng cấp ("Con vua thì lại làm vua"), định kiến giới tính, hay tư tưởng gia trưởng. Việc nhận thức rõ những hạn chế này là cần thiết để loại bỏ những yếu tố lạc hậu, không còn phù hợp, đồng thời phát huy những giá trị đạo đức truyền thống tốt đẹp, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, văn minh và tiến bộ.

VI. Ý nghĩa tư tưởng đạo đức với giáo dục thế hệ trẻ nay

Phần cuối của luận án khẳng định ý nghĩa to lớn của việc nghiên cứu tư tưởng đạo đức trong ca dao tục ngữ Việt Nam đối với công tác giáo dục đạo đức cho thế hệ trẻ hiện nay. Trong bối cảnh xã hội có nhiều biến động và sự xâm nhập của các luồng văn hóa ngoại lai, việc quay về với cội nguồn văn hóa dân tộc là một nhu cầu cấp thiết. Ca dao, tục ngữ với ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh gần gũi là kênh giáo dục hiệu quả, dễ dàng thấm sâu vào nhận thức và tình cảm của giới trẻ. Những bài học về lòng biết ơn, lòng nhân ái, tinh thần trách nhiệm, ý chí vươn lên được truyền tải qua ca dao, tục ngữ sẽ góp phần bồi đắp tâm hồn, hình thành nhân cách tốt đẹp cho các em. Việc tích hợp giảng dạy và phân tích ca dao, tục ngữ trong chương trình giáo dục phổ thông không chỉ giúp học sinh hiểu thêm về văn học dân gian mà còn là cách để bảo tồn và phát huy giá trị đạo đức truyền thống. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để các nhà quản lý giáo dục, giáo viên và phụ huynh có những phương pháp phù hợp nhằm đưa những "hòn ngọc quý" của dân tộc đến gần hơn với thế hệ tương lai, góp phần xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện.

6.1. Ứng dụng trong giáo dục nhân cách và lối sống cho giới trẻ

Kết quả nghiên cứu của luận án có thể làm tài liệu tham khảo quan trọng cho việc đổi mới nội dung và phương pháp giáo dục đạo đức trong nhà trường. Thay vì những bài giảng lý thuyết khô khan, việc sử dụng ca dao, tục ngữ làm dẫn chứng sinh động sẽ giúp bài học trở nên hấp dẫn và ý nghĩa hơn. Thông qua đó, thế hệ trẻ có thể học hỏi về lòng hiếu thảo, sự tôn sư trọng đạo, tình bạn chân thành và lòng yêu nước. Đây là cách hiệu quả để xây dựng một lối sống lành mạnh, giàu tình cảm và có trách nhiệm với gia đình, xã hội, góp phần đẩy lùi sự suy thoái đạo đức đang là một vấn đề nhức nhối.

6.2. Hướng phát huy giá trị đạo đức dân tộc trong tương lai

Để phát huy giá trị của tư tưởng đạo đức trong ca dao tục ngữ Việt Nam, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa gia đình, nhà trường và xã hội. Cần đẩy mạnh việc sưu tầm, nghiên cứu và phổ biến kho tàng văn học dân gian qua nhiều hình thức sáng tạo như phim ảnh, âm nhạc, các cuộc thi... Việc khơi dậy niềm yêu thích và tự hào về di sản văn hóa của cha ông trong thế hệ trẻ chính là cách tốt nhất để bảo tồn và làm cho những giá trị đạo đức truyền thống sống mãi. Đây là một nhiệm vụ chiến lược, góp phần xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

04/10/2025
Tư tưởng đạo đức trong ca dao tục ngữ việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. 65 Chương 2: NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC TRONG CA DAO, TỤC NGỮ VIỆT NAM. TƯ TƯỞNG YÊU NƯỚC TRONG CA DAO, TỤC NGỮ VIỆT NAM. Quan niệm về yêu nước trong đạo đức truyền thống Việt Nam.

Biểu hiện của tư tưởng yêu nước trong ca dao, tục ngữ Việt Nam 73 2. TƯ TƯỞNG NHÂN, NGHĨA TRONG CA DAO, TỤC NGỮ VIỆT NAM. Quan niệm về nhân, nghĩa trong đạo đức truyền thống Việt Nam 95 2. Biểu hiện của tư tưởng nhân, nghĩa trong ca dao, tục ngữ Việt Nam 99 2.

TINH THẦN ĐOÀN KẾT VÀ ĐỨC TÍNH TRUNG THỰC, CẦN CÙ, TIẾT KIỆM CỦA CON NGƯỜI VIỆT NAM TRONG CA DAO, TỤC NGỮ. Quan niệm về tinh thần đoàn kết và các đức tính trung thực, cần cù, tiết kiệm trong đạo đức truyền thống Việt Nam. Biểu hiện của tinh thần đoàn kết và các đức tính trung thực, cần cù, tiết kiệm của người Việt trong ca dao, tục ngữ Việt Nam. 117 Kết luận chương 2.

125 Chương 3: ĐẶC ĐIỂM, GIÁ TRỊ, HẠN CHẾ CỦA TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC TRONG CA DAO, TỤC NGỮ VIỆT NAM VÀ Ý NGHĨA CỦA NÓ ĐỐI VỚI GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO THẾ HỆ TRẺ Ở NƯỚC TA HIỆN NAY. ĐẶC ĐIỂM CỦA TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC TRONG CA DAO, TỤC NGỮ VIỆT NAM. Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam vừa mang tính khái quát, vừa mang tính cụ thể 130 3. Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam mang tính giản dị nhưng rất sâu sắc.

Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam mang tính đại chúng 144 3. Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam mang tính nhân văn 147 3. GIÁ TRỊ, HẠN CHẾ CỦA TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC TRONG CA DAO, TỤC NGỮ VIỆT NAM VÀ Ý NGHĨA CỦA NÓ ĐỐI VỚI GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO THẾ HỆ TRẺ Ở NƯỚC TA HIỆN NAY. Giá trị của tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam.

Hạn chế của tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam. Ý nghĩa của tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam đối với giáo dục đạo đức cho thế hệ trẻ ở nước ta hiện nay. 172 Kết luận chương 3. 185 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

188 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam là một dân tộc có lịch sử hàng nghìn năm văn hiến, có một nền văn hóa phong phú và đa dạng trên nhiều lĩnh vực, khía cạnh khác nhau. Trong suốt quá trình phát triển của mình, các thế hệ con Lạc cháu Hồng đã trải qua những giai đoạn đấu tranh dựng nước và giữ nước hết sức hào hùng, tạo nên lịch sử vẻ vang của dân tộc. Với truyền thống tương thân, tương ái, đoàn kết trong đấu tranh chống chọi với thiên tai cũng như với các thế lực ngoại xâm, các thế hệ người Việt đã sáng tạo ra nhiều giá trị vật chất, tinh thần phục vụ nhu cầu tồn tại và phát triển của toàn xã hội, trong đó có văn học dân gian nói chung và ca dao, tục ngữ nói riêng.

Ca dao, tục ngữ của người Việt Nam là một bộ phận của văn học dân gian, do đông đảo quần chúng nhân dân sáng tác và được lưu truyền trong dân gian chủ yếu bằng phương thức truyền miệng. Ca dao, tục ngữ có những đóng góp hết sức to lớn đối với đời sống tinh thần của nhân dân trong suốt chiều dài phát triển của lịch sử dân tộc Việt Nam, là những “hòn ngọc quý” (Hồ Chí Minh, 2011k, tr. 559) bởi nó ra đời và phát triển cũng không nằm ngoài mục đích nâng cao đời sống tinh thần, đồng thời cũng thông qua đó nhằm giáo dục con người hướng đến những giá trị sống tốt đẹp, góp phần giúp cho các cá nhân trong xã hội định hình khuôn mẫu, lối sống, nhân cách của con người Việt Nam từ trước tới nay. Như trên đã đề cập, ca dao, tục ngữ Việt Nam là những sáng tác mang tính tập thể của đông đảo quần chúng nhân dân lao động trong xã hội truyền thống, có sức sống lâu bền, mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc và được phổ biến, lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Dù mang những sắc thái khác nhau, nhưng ca dao, tục ngữ đều ra đời và phát triển trong quá trình quan hệ với tự nhiên, trong quá trình tổ chức lao động, sản xuất và trong cuộc sống, sinh hoạt cộng đồng. Mục tiêu được truyền đạt trong nội dung của ca dao, tục ngữ chính là ở 2 chỗ: thông qua nó, nhằm hướng con người đến cái chân, thiện, mĩ, sống với nhau có nghĩa, có tình hơn. Ngoài việc biểu hiện đời sống tình cảm, ca dao, tục ngữ còn bao hàm cả quan điểm, năng lực nhận thức, thái độ hành vi, cách thức điều chỉnh hành vi của con người nói chung cho phù hợp với các chuẩn mực xã hội. của đông đảo quần chúng nhân dân.

Thông qua đó, con người nhận thức được cái gì mình nên làm, nên tránh, góp phần cùng với các thiết chế xã hội khác trong việc quản lý, duy trì xã hội, nhờ đó mà trật tự xã hội ổn định, tốt đẹp hơn. Ca dao, tục ngữ đã đồng hành cùng quá trình phát triển của đất nước ta từ trước đến nay và ẩn chứa bên trong nội dung của nó là các quan điểm, tư tưởng thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội. Trong đó, tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ đã góp phần to lớn trong việc tạo dựng các khuôn mẫu, chuẩn mực, giá trị nhằm nâng cao nhận thức, giáo dục, điều chỉnh hành vi của con người, nhất là ứng xử giữa con người với con người, giúp cho con người sống với nhau hòa thuận, duy trì trật tự và quản lý xã hội một cách tốt hơn. Trải qua quá trình hơn 30 năm đổi mới, đất nước ta đã đạt được nhiều thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử, tạo nền tảng vững chắc để xây dựng Chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam Xã hội chủ nghĩa.

Trong đó, đời sống nhân dân ngày càng được nâng lên, bộ mặt đất nước có nhiều thay đổi theo hướng tiến bộ., được các nước trên thế giới đánh giá cao. Trên lĩnh vực văn hóa nói chung và văn học nghệ thuật nói riêng, Nghị quyết Trung ương V, khóa VIII của Đảng ta đã xác định r các mục tiêu, trong đó: “ ây dựng và phát triển nền văn hoá Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc” nhằm “phục vụ đắc lực sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa vì mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, văn minh, tiến bước vững chắc lên chủ nghĩa xã hội” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 1998, tr. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, phát triển nền kinh tế hàng hóa và 3 hội nhập quốc tế ở nước ta đang làm cho nền kinh tế phát triển nhanh chóng, đời sống của nhân dân ngày càng được nâng cao. Song, nền kinh tế thị trường cũng ngày càng cuốn hút con người vào cuộc mưu sinh, đua tranh làm giàu, khiến nhiều người làm cha mẹ ít có thời gian gần gũi để truyền cho con cái những câu tục ngữ, ca dao mang tính triết lý về đạo đức, nhân sinh đẹp đẽ như các thế hệ đi trước đã truyền cho họ.

Giao lưu kinh tế, văn hóa ngày càng được mở rộng, tăng cường, được sự hỗ trợ bởi các công nghệ hiện đại như: máy tính điện tử, internet, các phương tiện giải trí, điện thoại thông minh.vv, đầy sức hấp dẫn đối với giới trẻ, làm cho ngày càng có nhiều học sinh, sinh viên, thanh niên không còn mấy quan tâm đến văn học dân gian, tới tục ngữ, ca dao. Một trong những kênh giáo dục đạo đức quan trọng trong truyền thống của người Việt Nam đang có xu hướng ngày càng suy giảm. Mặc dù quá trình đổi mới ở đất nước ta đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, trong đó “nhiều giá trị văn hoá truyền thống của dân tộc và của từng vùng, miền được kế thừa; nhiều di sản văn hoá được bảo tồn, tôn tạo.” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2016a, tr. 123 - 124), nhưng tình trạng mai một các giá trị văn hóa, đạo đức truyền thống là một trong những nguy cơ đã được các nhà nghiên cứu về văn hóa, đạo đức chỉ ra.

Chính vì vậy, giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa, đạo đức truyền thống của dân tộc trong bối cảnh hiện nay là một yêu cầu tất yếu, một nhiệm vụ nặng nề, cấp bách và có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với chúng ta. Trong các giá trị truyền thống của dân tộc cần được lưu giữ, bảo tồn và phát huy đó có các giá trị đạo đức trong ca dao, tục ngữ của người Việt Nam chúng ta. Chính vì vậy, việc khơi dậy các giá trị văn hóa, đạo đức truyền thống của dân tộc Việt Nam nói chung và tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam nói riêng có ý nghĩa quan trọng đối với vấn đề bảo vệ, lưu truyền, phát huy các giá trị văn hóa, đạo đức của dân tộc ta trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế ngày càng trở nên sâu rộng. 4 Từ những lý do trên, tôi chọn đề tài “Tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam” làm luận án tiến sĩ chuyên ngành Triết học của mình với mong muốn sẽ góp phần tích cực trong việc bảo vệ, lưu truyền, phát huy các giá trị của tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam trong điều kiện hiện nay.

Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài Những nghiên cứu về văn học dân gian đã chỉ ra rằng: ca dao, tục ngữ Việt Nam là một sản phẩm chứa đựng cả một hệ thống giá trị, triết lý, tư tưởng, đạo đức, giáo dục. mang tính cộng đồng cao, được hình thành và phát triển trải dài theo suốt chiều dài lịch sử của dân tộc. Chính vì vậy, việc sưu tầm, nghiên cứu về ca dao, tục ngữ Việt Nam nói chung hay những khía cạnh cụ thể ẩn chứa trong đó đã được các nhà nghiên cứu quan tâm. Và cho đến nay, các nhà nghiên cứu đã có nhiều công trình sưu tập, nghiên cứu đã đưa ra các nhận định ban đầu về ca dao, tục ngữ hay những nội dung, khía cạnh nào đó ẩn chứa bên trong nó, bao gồm cả những nghiên cứu về đạo đức và tư tưởng đạo đức trong ca dao, tục ngữ Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ