Luận văn: Từ ngữ địa phương Quảng Nam trong tác phẩm Nguyễn Nhật Ánh

Khám phá từ ngữ địa phương Quảng Nam đặc sắc trong truyện Nguyễn Nhật Ánh. Bài viết phân tích cách nhà văn sử dụng ngôn ngữ vùng miền tạo nên sự gần gũi, sống động.

Chuyên ngành

Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

0.3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Ý kiến đóng góp của đề tài

0.6. Bố cục đề tài

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÍ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ TỔNG QUAN VỀ HAI TÁC PHẨM QUÁN GÒ ĐI LÊN, NGỒI KHÓC TRÊN CÂY CỦA NGUYỄN NHẬT ÁNH

1.1. Từ địa phương và từ địa phương Quảng Nam

1.1.1. Từ địa phương

1.1.2. Từ địa phương Quảng Nam

1.2. Nguyễn Nhật Ánh và hai tác phẩm Quán gò đi lên, Ngồi khóc trên cây

1.2.1. Khái lược về Nguyễn Nhật Ánh

1.2.2. Phong cách nghệ thuật

1.2.3. Tổng quan về hai tác phẩm Quán Gò đi lên, Ngồi khóc trên cây

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA CỦA TỪ NGỮ ĐỊA PHƯƠNG QUẢNG NAM TRONG VĂN NGUYỄN NHẬT ÁNH

2.1. Từ địa phương trong văn Nguyễn Nhật Ánh thuộc dạng “có ý nghĩa từ vựng giống với nghĩa toàn dân nhưng khác về hình thức ngữ âm”

2.1.1. Kết quả khảo sát

2.1.2. Nghĩa từ điển

2.2. Từ địa phương trong văn Nguyễn Nhật Ánh thuộc dạng “không có từ tương đương ở địa phương khác”

2.2.1. Kết quả khảo sát

2.2.2. Nghĩa từ điển

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO TỪ CỦA CÁC TỪ NGỮ ĐỊA PHƯƠNG TRONG VĂN NGUYỄN NHẬT ÁNH

3.1. Đặc điểm cấu tạo từ địa phương trong văn Nguyễn Nhật Ánh thuộc dạng “có ý nghĩa từ vựng giống với nghĩa toàn dân nhưng khác về hình thức ngữ âm”

3.2. Đặc điểm cấu tạo từ địa phương trong văn Nguyễn Nhật Ánh thuộc dạng “không có từ tương đương ở địa phương khác”

4. CHƯƠNG 4: TẦM TÁC ĐỘNG CỦA TỪ NGỮ ĐỊA PHƯƠNG QUẢNG NAM TRONG VĂN NGUYỄN NHẬT ÁNH

4.1. Vai trò của từ địa phương đối với nội dung thể hiện

4.1.1. Từ địa phương đối với việc tái hiện bức tranh hiện thực

4.1.2. Từ địa phương đối với việc khắc họa nhân vật

4.2. Vai trò của từ địa phương trong ngôn ngữ nghệ thuật của Nguyễn Nhật Ánh

4.2.1. Vai trò của từ địa phương trong ngôn ngữ kể chuyện của Nguyễn Nhật Ánh

4.2.2. Vai trò của từ địa phương trong giọng điệu của Nguyễn Nhật Ánh

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá dấu ấn xứ Quảng trong văn Nguyễn Nhật Ánh

Nhà văn Nguyễn Nhật Ánh, một tên tuổi lớn của văn học đương đại Việt Nam, có nguồn cội sâu sắc từ mảnh đất Quảng Nam. Quê hương không chỉ là nơi ông sinh ra mà còn là nguồn cảm hứng vô tận, là chất liệu chính tạo nên thế giới nghệ thuật đặc sắc trong các tác phẩm của ông. Việc phân tích từ ngữ địa phương Quảng Nam trong văn Nguyễn Nhật Ánh không chỉ là một bài tập ngôn ngữ học mà còn là hành trình khám phá bản sắc văn hóa Quảng Nam được chắt lọc qua từng trang viết. Các tác phẩm nổi tiếng như truyện Mắt Biếc hay sách Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ đều đậm đặc không khí, con người và đặc biệt là ngôn ngữ của xứ Quảng. Việc sử dụng phương ngữ một cách tự nhiên và nhuần nhuyễn đã trở thành một đặc trưng ngôn ngữ Nguyễn Nhật Ánh không thể nhầm lẫn. Những từ như 'mi', 'tui', 'răng', 'rứa' không chỉ là phương tiện giao tiếp của nhân vật mà còn là linh hồn, là dấu ấn mang tính định danh cho không gian nghệ thuật của nhà văn. Thông qua lăng kính ngôn ngữ, độc giả không chỉ cảm nhận được câu chuyện mà còn sống cùng với nhịp đập của một vùng đất, hiểu thêm về tính cách thẳng thắn, mộc mạc nhưng cũng đầy tình cảm của con người nơi đây. Nghiên cứu này, dựa trên khóa luận của Phan Thị Vui, sẽ đi sâu vào việc hệ thống hóa và phân tích giá trị biểu đạt của lớp từ vựng này, làm rõ cách nhà văn Nguyễn Nhật Ánh đã biến ngôn ngữ đời thường thành một công cụ nghệ thuật đắc lực.

1.1. Tổng quan về nhà văn Nguyễn Nhật Ánh và xứ Quảng

Nguyễn Nhật Ánh sinh ngày 07/05/1955 tại huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam. Tuổi thơ của ông gắn liền với làng quê Đo Đo, một địa danh thường xuyên xuất hiện trong các tác phẩm sau này. Chính những trải nghiệm chân thực từ mảnh đất này đã nuôi dưỡng tâm hồn văn chương và cung cấp một kho chất liệu dồi dào. Dấu ấn xứ Quảng không chỉ hiện diện ở bối cảnh, cốt truyện mà còn thấm đẫm trong ngôn ngữ kể chuyện, tạo nên một phong cách riêng biệt. Các nhân vật của ông, dù đi đâu, làm gì, vẫn mang trong mình cái hồn của người Quảng, được thể hiện rõ nhất qua cách họ nói năng và suy nghĩ.

1.2. Vai trò của từ ngữ địa phương trong các tác phẩm nổi bật

Trong các tác phẩm của Nguyễn Nhật Ánh, từ ngữ địa phương không phải là yếu tố trang trí mà là một thành phần hữu cơ, không thể tách rời. Chúng giúp tái hiện bức tranh hiện thực một cách sống động, khắc họa tính cách nhân vật một cách chân thực và tạo ra một giọng điệu kể chuyện gần gũi, thân mật. Khảo sát trong hai tác phẩm Quán Gò đi lênNgồi khóc trên cây cho thấy mật độ sử dụng phương ngữ Quảng Nam là rất cao. Điều này chứng tỏ ý đồ nghệ thuật của tác giả trong việc xây dựng một thế giới văn chương mang đậm bản sắc quê hương, giúp các câu chuyện của ông có sức sống lâu bền và chạm đến trái tim nhiều thế hệ độc giả.

II. Phân tích khó khăn khi nhận diện tiếng Quảng trong sách

Mặc dù việc sử dụng từ ngữ địa phương tạo nên sức hấp dẫn riêng, nó cũng đặt ra một số thách thức nhất định cho độc giả phổ thông. Không phải ai cũng quen thuộc với giọng Quảng và hệ thống từ vựng đặc thù của vùng đất này. Việc giải thích từ địa phương Quảng Nam trở thành một nhu cầu cần thiết để có thể lĩnh hội trọn vẹn ý nghĩa và cái hay trong văn của Nguyễn Nhật Ánh. Sự khác biệt không chỉ nằm ở từ vựng mà còn ở ngữ âm. Nghiên cứu của Hoàng Thị Châu chỉ ra tiếng Quảng Nam có những biến đổi về phụ âm cuối, trong khi Cao Xuân Hạo lại nhấn mạnh sự biến đổi của nguyên âm. Ví dụ, âm 'nh' cuối vần thường được phát âm thành 'n' (ví dụ: 'kinh' thành 'kin'). Những khác biệt này, khi được thể hiện qua lời thoại nhân vật, có thể gây khó hiểu cho người đọc ở các vùng miền khác. Độc giả có thể phải dừng lại để tra cứu hoặc đoán nghĩa, làm gián đoạn mạch cảm xúc. Do đó, việc hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để có thể phân tích tác phẩm văn học của ông một cách sâu sắc hơn, đồng thời đánh giá đúng tài năng của nhà văn trong việc cân bằng giữa tính địa phương và tính phổ thông, đảm bảo tác phẩm vừa độc đáo vừa dễ tiếp cận.

2.1. Thách thức trong việc giải thích từ địa phương Quảng Nam

Nhiều từ địa phương Quảng Nam không có trong từ điển tiếng Việt phổ thông. Một số từ có hình thức ngữ âm giống từ toàn dân nhưng nghĩa lại khác, hoặc có những từ hoàn toàn xa lạ. Ví dụ, các từ như 'tréo mảy' (ngồi vắt chân chữ ngũ) hay 'bể mánh' (lộ bí mật) đòi hỏi người đọc phải có kiến thức nền về văn hóa vùng miền hoặc cần có chú thích đi kèm. Thách thức này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải xây dựng những bộ từ điển phương ngữ chuyên sâu để hỗ trợ độc giả và các công trình phân tích tác phẩm văn học.

2.2. Sự khác biệt giữa giọng Quảng và ngôn ngữ toàn dân

Sự khác biệt lớn nhất nằm ở hệ thống ngữ âm và thanh điệu. Giọng Quảng có xu hướng rút gọn âm tiết và biến đổi thanh điệu (đặc biệt là dấu hỏi và dấu ngã). Mặc dù văn viết không thể hiện được hết các đặc điểm ngữ âm này, Nguyễn Nhật Ánh đã khéo léo sử dụng các biến thể từ vựng ('nhứt định' thay vì 'nhất định', 'quýnh' thay vì 'đánh') để gợi ra âm hưởng của giọng Quảng. Điều này làm cho lời thoại của nhân vật trở nên sống động như thật, nhưng cũng là một rào cản nhỏ đối với những độc giả chưa từng tiếp xúc với phương ngữ này.

III. Bí quyết Nguyễn Nhật Ánh dùng phương ngữ Quảng Nam hay

Một trong những thành công lớn nhất của nhà văn Nguyễn Nhật Ánh là cách ông sử dụng phương ngữ Quảng Nam một cách tinh tế và hiệu quả. Ông không lạm dụng từ ngữ khó hiểu mà chủ yếu tập trung vào lớp từ có ý nghĩa từ vựng giống với nghĩa toàn dân nhưng khác về hình thức ngữ âm. Theo thống kê từ khóa luận của Phan Thị Vui, có đến 205 từ thuộc dạng này được tìm thấy trong hai tác phẩm khảo sát. Đây là những từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Quảng như 'ba' (cha), 'tui' (tôi), 'mi' (mày), 'coi' (xem), 'biểu' (bảo), 'giùm' (giúp). Việc sử dụng lớp từ này mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó ngay lập tức tạo ra không khí địa phương, giúp người đọc hình dung rõ về bối cảnh câu chuyện. Thứ hai, vì nghĩa của chúng tương đồng với từ toàn dân, độc giả có thể dễ dàng suy đoán và hiểu được nội dung mà không cần tra cứu nhiều. Đây chính là bí quyết giúp ngôn ngữ kể chuyện của ông vừa giữ được dấu ấn xứ Quảng đậm nét, vừa không gây xa lạ cho đại đa số công chúng. Cách làm này thể hiện sự am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ và tâm lý tiếp nhận của độc giả, biến phương ngữ thành một thế mạnh nghệ thuật.

3.1. Phân loại từ khác ngữ âm nhưng tương đồng ngữ nghĩa

Lớp từ này có thể được phân loại thành nhiều nhóm nhỏ. Nhóm từ xưng hô ('ổng', 'ảnh', 'tụi bây'), nhóm động từ chỉ hoạt động ('ngó', 'dòm', 'quạu', 'la rầy'), nhóm tính từ chỉ trạng thái ('lanh lẹ', 'mắc cỡ', 'khỏe re'), và nhóm từ nghi vấn, phủ định ('răng', 'rứa', 'chi mô', 'chớ bộ'). Mỗi nhóm từ đều góp phần tái hiện một cách chân thực lối nói chuyện dân dã, tự nhiên của người dân Quảng Nam. Ví dụ, từ 'giùm' xuất hiện khoảng 50 lần, 'ngó' khoảng 45 lần, cho thấy tần suất sử dụng cao và vai trò quan trọng của chúng trong việc định hình phong cách đối thoại.

3.2. Hiệu quả nghệ thuật trong các tác phẩm nổi bật

Trong các tác phẩm của Nguyễn Nhật Ánh, việc sử dụng những từ này giúp xây dựng nhân vật một cách hiệu quả. Một cô bé xứ Quảng sẽ nói 'ba tui biểu rứa' thay vì 'bố tôi bảo thế'. Sự lựa chọn ngôn từ này ngay lập tức mang lại cho nhân vật một lý lịch, một xuất thân cụ thể. Nó làm cho nhân vật trở nên 'thật' hơn, có da có thịt hơn. Nhờ đó, câu chuyện không còn là một sản phẩm hư cấu đơn thuần mà trở thành một lát cắt sống động của đời sống, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm và gắn kết với thế giới nghệ thuật mà nhà văn tạo ra.

IV. Cách dùng từ địa phương Quảng Nam không có từ tương đương

Bên cạnh lớp từ đồng nghĩa, Nguyễn Nhật Ánh còn làm giàu cho tác phẩm của mình bằng cách đưa vào những từ ngữ địa phương Quảng Nam độc đáo, không có từ tương đương chính xác trong ngôn ngữ toàn dân. Đây là những viên ngọc quý của phương ngữ, mang trong mình những sắc thái ý nghĩa và văn hóa riêng biệt. Theo khảo sát, có khoảng 65 từ thuộc dạng này xuất hiện trong hai tác phẩm, bao gồm các từ chỉ hoạt động, trạng thái như 'tréo mảy' (ngồi vắt chân chữ ngũ), 'cà thọt' (đi khập khiễng), 'sượng trân' (sững sờ, ngượng ngùng). Đặc biệt, mảng từ vựng về ẩm thực là một điểm nhấn đặc sắc, với những cái tên làm nên bản sắc văn hóa Quảng Nam như 'bánh bèo', 'bánh đập', 'mắm nêm', 'nước mắm Nam Ô'. Việc sử dụng những từ lóng Quảng Nam hay từ ngữ đặc hữu này không chỉ làm phong phú thêm vốn từ của tác phẩm mà còn có tác dụng giới thiệu văn hóa. Chúng hoạt động như những 'chỉ dẫn văn hóa', mời gọi người đọc tìm hiểu sâu hơn về ẩm thực, phong tục và lối sống của người dân xứ Quảng. Đây là một cách làm thông minh để biến một câu chuyện cá nhân thành một trải nghiệm văn hóa rộng lớn hơn, tăng thêm chiều sâu và giá trị cho tác phẩm.

4.1. Khảo sát các từ ngữ độc đáo chỉ có ở xứ Quảng

Những từ ngữ này thường gắn liền với những hoạt động hoặc khái niệm đặc thù. Ví dụ, 'ảng' là một đồ dùng bằng đất nung để chứa nước; 'siêu' là que tre để cắt bánh bèo. Các tính từ như 'dễ sợ', 'dở ẹc', 'lãng xẹt' tuy đã trở nên quen thuộc hơn với nhiều người nhưng vẫn mang đậm âm hưởng địa phương. Sự hiện diện của chúng trong văn Nguyễn Nhật Ánh là minh chứng cho sự giàu có và đa dạng của tiếng Quảng trong truyện Nguyễn Nhật Ánh, thể hiện một lớp văn hóa vật chất và tinh thần độc đáo.

4.2. Ý nghĩa văn hóa đằng sau những món ăn đặc sản

Khi một nhân vật ăn 'bánh đập chấm mắm nêm', đó không chỉ là hành động ăn uống. Đó là một hành vi văn hóa. Nhà văn Nguyễn Nhật Ánh đã khéo léo lồng ghép những chi tiết này để gợi lên cả một không gian văn hóa ẩm thực. Những cái tên như 'bánh thuẫn', 'bánh in' gắn liền với ngày Tết cổ truyền, còn 'mì Quảng' với 'nhưn' đặc trưng là biểu tượng của cả một vùng đất. Qua đó, tác phẩm không chỉ kể chuyện mà còn lưu giữ và quảng bá di sản văn hóa phi vật thể của quê hương.

V. Tác động của ngôn ngữ kể chuyện đến giá trị tác phẩm

Ngôn ngữ nghệ thuật của Nguyễn Nhật Ánh có sức lay động mạnh mẽ chính nhờ sự kết hợp hài hòa giữa ngôn ngữ toàn dân và phương ngữ. Việc sử dụng tiếng Quảng trong truyện Nguyễn Nhật Ánh không phải là một sự phô diễn kỹ thuật mà là một lựa chọn nghệ thuật có chủ đích, mang lại nhiều tác động tích cực. Trước hết, nó làm tăng tính chân thực và sức thuyết phục cho câu chuyện. Bối cảnh làng quê Quảng Nam trở nên hữu hình, không khí làng quê trở nên đặc quánh khi nhân vật cất lên tiếng nói mộc mạc của chính quê hương mình. Thứ hai, nó là công cụ đắc lực để xây dựng nhân vật. Ngôn ngữ định hình tính cách: sự thẳng thắn, chất phác, đôi khi có phần 'gân sứa' của người Quảng được thể hiện một cách tự nhiên qua lời ăn tiếng nói. Thứ ba, nó tạo ra một giọng điệu kể chuyện độc đáo – vừa hóm hỉnh, duyên dáng, vừa gần gũi, ấm áp. Giọng điệu này là một phần quan trọng làm nên thương hiệu Nguyễn Nhật Ánh, giúp ông kết nối với hàng triệu độc giả. Tóm lại, phương ngữ Quảng Nam không chỉ là vỏ ngôn từ mà chính là một phần nội dung, một yếu tố kiến tạo nên giá trị nghệ thuật và sức sống lâu bền cho các tác phẩm của Nguyễn Nhật Ánh.

5.1. Vai trò của phương ngữ trong việc xây dựng nhân vật

Phương ngữ giúp cá thể hóa nhân vật một cách mạnh mẽ. Lời thoại của Cải, của Cúc trong Quán Gò đi lên không thể lẫn với nhân vật ở một vùng miền khác. Ngôn ngữ họ sử dụng phản ánh môi trường sống, trình độ học vấn và tính cách của họ. Ví dụ, cách nói 'chi rứa', 'chớ răng' thể hiện sự ngạc nhiên, thắc mắc một cách tự nhiên, không màu mè, đúng với tâm tính của những con người sống ở làng quê. Đây là một phương pháp xây dựng nhân vật hiệu quả mà nhiều nhà văn sử dụng.

5.2. Hiệu quả của ngôn ngữ nghệ thuật đậm chất địa phương

Việc đưa chất liệu địa phương vào văn học giúp tác phẩm có một 'căn cước' riêng. Nó chống lại sự đồng hóa, đơn điệu trong sáng tác. Đặc trưng ngôn ngữ Nguyễn Nhật Ánh cho thấy văn học Việt Nam hoàn toàn có thể vừa mang tính dân tộc, đại chúng, vừa đậm đà bản sắc vùng miền. Hiệu quả nghệ thuật này đã được chứng minh qua sự thành công vang dội của các tác phẩm được chuyển thể thành phim như Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh hay Mắt biếc, nơi ngôn ngữ và không gian văn hóa xứ Quảng tiếp tục chinh phục khán giả màn ảnh rộng.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, đề tài gồm có bốn chƣơng: Chƣơng 1: Một số vấn đề lí luận liên quan đến đề tài và tổng quan về hai tác phẩm Quán gò đi lên, Ngồi khóc trên cây của Nguyễn Nhật Ánh. Chƣơng 2: Đặc điểm ngữ nghĩa của từ ngữ địa phƣơng Quảng Nam trong văn Nguyễn Nhật Ánh. Chƣơng 3: Đặc điểm cấu tạo từ của các từ ngữ địa phƣơng trong văn Nguyễn Nhật Ánh. Chƣơng 4: Tầm tác động của từ ngữ địa phƣơng Quảng Nam trong văn Nguyễn Nhật Ánh.

5 CHƢƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÍ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ TỔNG QUAN VỀ HAI TÁC PHẨM QUÁN GÒ ĐI LÊN, NGỒI KHÓC TRÊN CÂY CỦA NGUYỄN NHẬT ÁNH.1 Từ địa phƣơng và từ địa phƣơng Quảng Nam: 1. Từ địa phương a. Khái niệm Đối lập với ngôn ngữ toàn dân là phƣơng ngữ, nói cách khác phƣơng ngữ là một bộ phận của ngôn ngữ toàn dân. Phƣơng ngữ có hai loại là phƣơng ngữ địa lý và phƣơng ngữ xã hội.

Phƣơng ngữ địa lí có thể là một vùng, ví dụ: phƣơng ngữ Trung (Thanh Hóa, Nghệ Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên – Huế); có thể là phƣơng ngữ của một khu vực hẹp hơn nhƣ: phƣơng ngữ Quảng Nam. Bộ phận thứ hai của phƣơng ngữ là phƣơng ngữ xã hội nhƣ: tiếng lóng, biệt ngữ (biệt ngữ triều đình, biệt ngữ tôn giáo, biệt ngữ tín ngƣỡng). Trong phƣơng ngữ địa lí, ngƣời ta có thể nghiên cứu về các ngữ âm lẫn hệ thống từ vựng. Trong hệ thống từ vựng của một vùng miền nào đó có những từ ngữ của riêng vùng miền đó, những đơn vị này gọi là từ địa phƣơng.

Điều này có nghĩa, từ địa phƣơng là một bộ phận của phƣơng ngữ. Từ địa phƣơng là một khái niệm đƣợc nhiều nhà nghiên cứu ngôn ngữ quan tâm. Mỗi nhà ngôn ngữ học có một quan niệm riêng về từ địa phƣơng: - Các nhà từ vựng học đã đưa ra các cách định nghĩa về từ địa phương như sau: Theo Nguyễn Thiện Giáp: “Từ địa phƣơng là những từ ngữ đƣợc dung hạn chế ở một hoặc một vài địa phƣơng. Nói chung từ địa phƣơng là bộ phận từ vựng của ngôn ngữ văn học.

Khi dùng vào sách báo nghệ thuật, các từ địa phƣơng thƣờng mang sắc thái tu từ: diễn tả lại đặc điểm của địa phƣơng, đặc điểm của nhân vật…” [5, tr.292, 293] 6 Đỗ Hữu Châu trong cuốn Từ vựng – Ngữ nghĩa tiếng Việt cho rằng: “Những đơn vị từ vựng địa phƣơng là những đơn vị từ vựng có ý nghĩa khác nhau nhiều hay ít kèm theo sự khác nhau về ngữ âm nhiều hay ít nhƣng không nằm trong những sai dị ngữ âm đều đặn hay không đều đặn…” [1, tr.261] Nguyễn Văn Tu: “Từ địa phƣơng không có trong ngôn ngữ văn học mà thuộc về tiếng nói của một vùng đất nhất định. Chúng mang sắc thái địa phƣơng. Ngƣời của địa phƣơng này không hiểu đƣợc những từ của địa phƣơng khác.234] Nhìn chung các nhà từ vựng học trên đều cho rằng: từ địa phƣơng là hệ thống từ vựng của một vùng nhất định, không phải là từ vựng của ngôn ngữ toàn dân. Chúng mang sắc thái địa phƣơng.

- Các từ điển lại định nghĩa từ địa phương như sau: Từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên định nghĩa: Phƣơng ngữ là “biến thể theo địa phƣơng hoặc theo tầng lớp xã hội của một ngôn ngữ.793] Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học do Nguyễn Nhƣ Ý chủ biên định nghĩa nhƣu sau: Từ địa phƣơng là “Từ của một phƣơng ngữ thuộc một ngôn ngữ dân tộc nào đó và chỉ phổ biến trong phạm vi lãnh thổ của địa phƣơng đó.339] Phƣơng ngữ là một khái niệm rộng, khi nghiên cứu phƣơng ngữ đòi hỏi phải nghiên cứu ở tất cả mọi mặt của ngôn ngữ: mặt ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp. Ở đây chúng tôi chỉ đề cập đến mặt từ vựng của phƣơng ngữ, không phân tích mặt ngữ âm và ngữ pháp. Tuy mỗi nhà nghiên cứu đều có cách định nghĩa riêng nhƣng quan điểm chung của các nhà từ vựng học, nhà phƣơng ngữ học và các từ điển đều không có sự khác biệt nào đáng kể. Tập hợp các ý kiến trên, ở luận văn này chúng tôi quan niệm: Từ địa phƣơng là những từ ngữ của ngôn ngữ dân tộc mà phạm vi tồn tại và sử dụng tự nhiên nhất của nó là ở một địa phƣơng nhất định nào đó, địa phƣơng đó có thể là một vùng, một tỉnh, một huyện, thậm chí một làng.

Các dạng từ địa phương Theo Bùi Trọng Ngoãn trong bài giảng Từ vựng tiếng Việt trong hệ thống và trong sử dụng, có thể phân loại từ địa phƣơng thành ba dạng nhƣ sau [8, tr. 63-65]: - Không có từ tƣơng đƣơng ở các địa phƣơng khác. Chẳng hạn Nam Bộ có những từ nhƣ: “sạ”: gieo thẳng hạt giống lúa xuống ruộng nƣớc. “rộng”: thả cá trong chum vại để dành.

“ém”: ném vào hay nén xuống, không để lộ ra. Hoặc tên gọi những loại hoa trái nhƣ “sầu riêng”, “xoài tƣợng”,… - Có ý nghĩa giống với từ vựng toàn dân nhƣng khác về hình thức ngữ âm Ví dụ: Từ địa phƣơng Từ toàn dân - Bông điệp (Năm bộ) - Hoa phƣợng - Chộ (khu IV cũ) - Thấy - Ngái (khu IV cũ) - Xa - Mô (khu IV cũ) - Đâu - Có hình thức ngữ âm giống với từ vựng toàn dân nhƣng ý nghĩa lại hoàn toàn khác Ví dụ: Trong từ vựng toàn dân, “nón” là đồ dùng hình chop làm bằng lá để che đầu. Trong khi đó, ở Nam Bộ thì “nón” bao gồm cả mũ và nón hay là vật đội đầu nói chung. Từ địa phương Quảng Nam Chúng tôi trở lại với quan niệm về phƣơng ngữ Quảng Nam.

Đối với việc phân chia vùng phƣơng ngữ, Hoàng Thị Châu [2, tr.88, 89] đã chia tiếng Việt thành ba vùng phƣơng ngữ: - Phƣơng ngữ Bắc: Các tỉnh Bắc bộ. - Phƣơng ngữ Trung: Gồm các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên – Huế. - Phƣơng ngữ Nam: Từ Đà Nẵng trở vào. Trong khi đó Phạm Văn Hảo [4, tr.13] lại chia theo cách nhƣ sau: - Phƣơng ngữ Bắc: gồm Bắc Bộ và Thanh Hóa.

- Phƣơng ngữ Trung: từ Nghệ An đến Bình Thuận. Phƣơng ngữ này chia làm hai vùng, gồm: a) Trung Bắc, từ Nghệ An đến hết Thừa Thiên; b) Trung Nam, từ Đà Nẵng trở vào đến hết Bình Thuận. - Phƣơng ngữ Nam: khu vực Nam Bộ còn lại. Trong phạm vi luận văn chúng tôi không bàn về sự phân chia này Trƣơng Thị Diễm trong Từ xưng hô có nguồn gốc danh từ thân tộc đã từng nhận định rằng “Ngôn ngữ là linh hồn của một dân tộc” [3, tr.1] và là linh hồn của mỗi vùng miền.

Mỗi dân tộc, mỗi vùng miền có một đặc trƣng riêng trong đời sống văn hóa, trong cách nghĩ, trong cách nhận thức thế giới. “Đặc trƣng ấy ghi dấu ấn trong hoạt động xã hội, truyền thống văn hóa và thói quen sử dụng ngôn ngữ của cộng đồng” [3, tr. Điều đó có nghĩa là thói quen sử dụng ngôn ngữ gắn bó mật thiết với bản sắc văn hóa và cách nhận thức hiện thực khách quan của mỗi dân tộc, mỗi vùng miền. Từ địa phƣơng Quảng Nam cũng không nằm ngoài những quy luật chung đó.

Từ địa phƣơng Quảng Nam thuộc lớp khẩu ngữ, bình dị, gần gũi với đời sống sinh hoạt. Nói đến từ địa phƣơng Quảng Nam, chúng ta hình dung ra một thứ ngôn ngữ mang 9 nhiều sắc thái riêng của miền đất giàu truyền thống văn hóa, với những con ngƣời chất phác, thật thà, “ăn cục nói hòn”; nơi vừa có cái gì mới mẽ lạ lẫm, nhƣng cũng có cái gì hết sức thân thuộc nhƣ gốc rễ xa xƣa của tổ tiên còn đƣợc lƣu giữ và bảo tồn. Nguyễn Nhật Ánh và hai tác phẩm Quán gò đi lên, Ngồi khóc trên cây 1. Khái lược về Nguyễn Nhật Ánh Nguyễn Nhật Ánh vừa là tên thật cũng vừa là bút danh.

Ông sinh ngày 07/05/1955 tại huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam. Thuở nhỏ, ông theo học tại các trƣờng Tiểu La, Trần Cao Vân và Phan Chu Trinh. Từ năm 1973, Nguyễn Nhật Ánh chuyển vào sống tại Sài Gòn, theo học ngành Sƣ phạm. Ông đã từng đi thanh niên xung phong, dạy học, làm công tác Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.

Từ năm 1986 đến nay, ông là phóng viên và bình luận viên thể thao báo Sài Gòn Giải Phóng với bút danh Chu Đình Ngạn. Ngoài ra, Nguyễn Nhật Ánh còn có những bút danh khác nhƣ Anh Bồ Câu, Lê Duy Cật, Đông Phƣơng Sóc, Sóc Phƣơng Đông,… Năm 13 tuổi, ông đăng báo bài thơ đầu tiên. Tác phẩm đầu tiên in thành sách là một tập thơ “Thành phố tháng tư” (NXB Tác phẩm mới, 1984, in chung với Lê Thị Kim). Năm 1985, ông cho ra mắt cuốn Trước vòng chung kết (NXB Măng Non, 1985).

Đây là tác phẩm truyện dài đầu tiên của ông. Năm 1990, truyện dài Chú bé rắc rối đƣợc TW Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh trao giải thƣởng Văn học Trẻ hạng A. Năm 1995, ông đƣợc bầu chọn là nhà văn đƣợc yêu thích nhất trong 20 năm (1975 – 1995) qua cuộc trƣng cầu ý kiến bạn đọc về các gƣơng mặt trẻ tiêu biểu trên mọi lĩnh vực của Thành Đoàn Thành phố Hồ Chí Minh và báo Tuổi Trẻ. Đồng thời đƣợc Hội nhà văn Thành phố Hồ Chí Minh chọn là một trong 20 nhà văn trẻ tiêu biểu nhất trong 20 năm (1975 – 1995).

Năm 1998, ông đƣợc NXB Kim Đồng trao giải thƣởng cho nhà văn có sách bán chạy nhất. Năm 2003, bộ truyện nhiều tập Kính vạn hoa đƣợc TW Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh trao huy chƣơng Vì thế hệ trẻ và đƣợc Hội nhà văn Việt Nam trao tặng giải thƣởng. 10 Năm 2008, Nguyễn Nhật Ánh xuất bản truyện có tên Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ và gặt hái đƣợc nhiều thành công: đƣợc báo Ngƣời Lao động bình chọn là tác phẩm hay nhất năm 2008; giải Vàng sách hay của xuất bản Việt Nam năm 2009; giải thƣởng văn học Việt Nam 2010. Ngày 24/10/2010, cuốn Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh ra mắt độc giả.

Và cuốn sách mới nhất xuất bản ngày 06/03/2014 có tên Chúc một ngày tốt lành. Phong cách nghệ thuật  Nhà văn của tuổi thơ Nguyễn Nhật Ánh thuộc số ít nhà văn thành công trong cả mảng truyện viết cho thiếu nhi và sách cho tuổi mới lớn. Viết cho thiếu nhi, đƣợc sống lại lần thứ hai với tuổi thơ của mình, những kỉ niệm tuổi thơ cứ sống dậy và tuôn trào theo ngòi bút của Nguyễn Nhật Ánh. Ông viết về cái đang diễn ra, cái quen thuộc trong thế giới tuổi trẻ hiện tại: những cuộc học, những cuộc chơi và những mối tình thơ dại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ