Nghiên cứu Tự động hóa hoạt động thư viện tại Đại học Bách Khoa Hà Nội

Nghiên cứu chi tiết về tự động hóa thư viện tại Đại học Bách Khoa Hà Nội. Tài liệu phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp công nghệ tối ưu.

Trường đại học

Đại học Văn hóa Hà Nội

Chuyên ngành

Thư viện Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tự động hóa Thư viện Bách Khoa Hà Nội Hành trình tiên phong

Quá trình tự động hóa Thư viện Đại học Bách Khoa Hà Nội, đặc biệt tại Thư viện Tạ Quang Bửu, là một cột mốc quan trọng trong việc hiện đại hóa hoạt động thông tin - thư viện tại Việt Nam. Bắt nguồn từ nhu cầu đối phó với hiện tượng "bùng nổ thông tin" và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của người dùng, dự án nâng cấp này đã biến thư viện truyền thống thành một trung tâm học liệu số năng động. Mục tiêu cốt lõi của quá trình này là tăng cường hiệu quả hoạt động, tiết kiệm thời gian, giảm thiểu cường độ lao động và cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ thay đổi phương thức quản lý mà còn mở ra khả năng liên kết, chia sẻ tài nguyên điện tử với các thư viện khác trong và ngoài nước. Theo khóa luận của Trương Thị Mến (2011), thư viện đã sớm tiếp cận và ứng dụng các công nghệ tiên tiến, tạo ra một môi trường học tập và nghiên cứu hiện đại. Quá trình tự động hóa thư viện được xây dựng trên một nền tảng hạ tầng công nghệ thông tin vững chắc, bao gồm hệ thống máy chủ, máy trạm và mạng lưới kết nối tốc độ cao. Đây là bước đi chiến lược nhằm xây dựng Thư viện Tạ Quang Bửu trở thành một thư viện điện tử hàng đầu, phục vụ đắc lực cho công tác đào tạo và nghiên cứu khoa học, đồng thời khẳng định vị thế của Đại học Bách Khoa Hà Nội trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Sự thành công của dự án này không chỉ là một sáng kiến kinh nghiệm quý báu mà còn là hình mẫu cho việc nâng cấp thư viện Bách Khoa và các thư viện đại học khác tại Việt Nam.

1.1. Lịch sử và vai trò chiến lược của Thư viện Tạ Quang Bửu

Thư viện Tạ Quang Bửu (TVTQB), từ khi thành lập cùng với trường Đại học Bách Khoa Hà Nội năm 1956, đã luôn giữ vai trò trung tâm trong việc cung cấp nguồn lực thông tin. Để phù hợp với xu thế phát triển và mục tiêu hội nhập, thư viện đã được xây dựng lại và vận hành theo mô hình thư viện điện tử từ tháng 10/2006. Đây được xem là một trong những thư viện điện tử đầu tiên và lớn nhất Việt Nam tại thời điểm đó. Chức năng chính của thư viện là thu thập, tổ chức, quản lý và phát triển các nguồn tin, đồng thời nghiên cứu áp dụng công nghệ mới và các tiêu chuẩn quốc tế để tự động hóa hoạt động. Vai trò của TVTQB không chỉ dừng lại ở việc phục vụ nội bộ mà còn hướng tới mục tiêu trở thành đầu mối chia sẻ thông tin cho hệ thống thư viện đại học trong nước và khu vực.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của quá trình nâng cấp thư viện Bách Khoa

Mục tiêu chính của việc nâng cấp thư viện Bách Khoa là giải quyết các mâu thuẫn giữa khối lượng thông tin khổng lồ và khả năng xử lý thủ công, đồng thời nâng cao trải nghiệm người dùng thư viện. Cụ thể, các mục tiêu bao gồm: tăng hiệu quả quản lý, rút ngắn thời gian xử lý tài liệu, cung cấp các dịch vụ đa dạng và tiện ích hơn, và quan trọng nhất là tạo điều kiện chia sẻ cơ sở dữ liệu trực tuyến. Theo tài liệu nghiên cứu, tự động hóa hướng đến việc "thay đổi cơ bản các hoạt động nghiệp vụ và các dịch vụ của thư viện", từ đó kích thích nhu cầu khai thác thông tin của sinh viên và cán bộ, góp phần quyết định vào chất lượng giáo dục và nghiên cứu khoa học của nhà trường.

II. Thách thức trong quản lý thư viện truyền thống tại ĐHBKHN

Trước khi triển khai tự động hóa Thư viện Đại học Bách Khoa Hà Nội, mô hình vận hành truyền thống phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Vấn đề lớn nhất là sự quá tải trong các khâu nghiệp vụ thủ công như bổ sung, biên mục, và lưu thông tài liệu. Hiện tượng "bùng nổ thông tin" khiến khối lượng tài liệu gia tăng theo cấp số nhân, trong khi quy trình xử lý bằng tay không đủ nhanh và chính xác, dẫn đến tình trạng "tài liệu chết" tồn đọng kéo dài. Hơn nữa, việc quản lý bạn đọc, theo dõi mượn trả bằng sổ sách hoặc các công cụ thô sơ gây ra nhiều sai sót và tốn kém thời gian. Công tác an ninh thư viện cũng là một bài toán nan giải, đặc biệt với các kho sách mở, nguy cơ mất mát, hư hỏng tài liệu luôn ở mức cao. Nhu cầu của người dùng tin ngày càng phức tạp, họ không chỉ cần tìm kiếm thông tin nhanh chóng mà còn yêu cầu truy cập vào các tài nguyên điện tửcơ sở dữ liệu trực tuyến từ xa. Hệ thống mục lục thẻ giấy truyền thống không thể đáp ứng được yêu cầu tra cứu linh hoạt, đa chiều này. Việc thiếu một hệ thống quản lý thư viện tích hợp đã tạo ra sự thiếu đồng bộ, cản trở khả năng liên thông và chia sẻ dữ liệu giữa các bộ phận và với các thư viện khác. Những hạn chế này là động lực chính thúc đẩy ban lãnh đạo nhà trường và thư viện quyết tâm đầu tư vào một hệ thống quản lý thư viện hiện đại.

2.1. Hạn chế của quy trình xử lý và số hóa tài liệu thủ công

Quy trình xử lý tài liệu thủ công tại thư viện truyền thống bộc lộ nhiều điểm yếu. Công tác biên mục, phân loại đòi hỏi nhiều công sức và thời gian của cán bộ thư viện, dễ xảy ra thiếu nhất quán. Việc cập nhật thông tin lên các phiếu mục lục cũng chậm trễ. Đặc biệt, quá trình số hóa tài liệu gần như không thể thực hiện ở quy mô lớn nếu không có các công cụ tự động. Điều này làm hạn chế khả năng truy cập từ xa và bảo quản các tài liệu quý hiếm. Bạn đọc phải tốn nhiều thời gian để tìm kiếm thông qua các tủ mục lục cồng kềnh, làm giảm hiệu quả nghiên cứu và học tập.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về trải nghiệm người dùng thư viện hiện đại

Trong kỷ nguyên số, trải nghiệm người dùng thư viện đã thay đổi. Người dùng, đặc biệt là sinh viên và nhà nghiên cứu, mong muốn một môi trường truy cập thông tin liền mạch, nhanh chóng và tiện lợi. Họ cần các công cụ tra cứu trực tuyến (OPAC), khả năng truy cập tài nguyên điện tử 24/7, và các dịch vụ cá nhân hóa như gia hạn sách online hay nhận thông báo tự động. Mô hình thư viện truyền thống với các quy định cứng nhắc và thời gian phục vụ hạn chế đã không còn phù hợp, tạo ra một khoảng cách lớn giữa kỳ vọng của người dùng và khả năng đáp ứng của thư viện. Đây là thách thức buộc thư viện phải chuyển đổi.

III. Phương pháp triển khai hệ thống quản lý thư viện tích hợp

Giải pháp trung tâm cho quá trình tự động hóa Thư viện Đại học Bách Khoa Hà Nội là việc triển khai một Hệ thống ILS (Integrated Library System) toàn diện. Thay vì sử dụng các phần mềm rời rạc, thư viện đã lựa chọn một giải pháp tích hợp để quản lý đồng bộ mọi hoạt động. Theo tài liệu nghiên cứu, Thư viện Tạ Quang Bửu đã chuyển đổi từ phần mềm CDS/ISIS sang hệ thống Virtua của VTLS (Visionary Technology in Library Solutions). Đây là một phần mềm quản lý thư viện mạnh mẽ, được xây dựng trên nền tảng Oracle và hỗ trợ đầy đủ các chuẩn quốc tế như MARC21, ISO 2709 và Z39.50. Việc triển khai hệ thống này là một bước đi chiến lược, giúp chuẩn hóa toàn bộ quy trình nghiệp vụ. Hệ thống bao gồm các phân hệ chính: Bổ sung (Acquisition), Biên mục (Cataloguing), Lưu thông (Circulation), Quản lý ấn phẩm định kỳ (Serial), và Tra cứu trực tuyến (OPAC). Tất cả các phân hệ này chia sẻ một cơ sở dữ liệu thư mục chung, đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn của dữ liệu. Quá trình chuyển đổi dữ liệu từ hệ thống cũ sang hệ thống mới được thực hiện một cách cẩn trọng, kế thừa hơn 40.000 biểu ghi thư mục đã có. Bên cạnh đó, thư viện cũng triển khai phần mềm DSpace để xây dựng thư viện số ĐHBKHN, quản lý các tài liệu số hóa và các công trình nghiên cứu khoa học của trường.

3.1. Chuyển đổi sang phần mềm quản lý thư viện Koha Aleph VTLS

Việc lựa chọn và triển khai phần mềm quản lý thư viện VTLS là một quyết định mang tính đột phá. VTLS là một hệ thống ILS tiên tiến, được hơn 900 thư viện trên thế giới sử dụng. Tại Việt Nam, TVTQB là một trong những đơn vị đầu tiên áp dụng. Hệ thống này cho phép tự động hóa gần như toàn bộ các khâu nghiệp vụ. Phân hệ biên mục hỗ trợ chuẩn MARC21, cho phép biên mục gốc và biên mục sao chép, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao chất lượng biểu ghi. Phân hệ lưu thông tích hợp với công nghệ mã vạch, giúp quá trình mượn trả sách tự động diễn ra nhanh chóng và chính xác. Đây là nền tảng cốt lõi cho một hệ thống quản lý thư viện hiện đại.

3.2. Xây dựng và phát triển thư viện số ĐHBKHN với DSpace

Song song với hệ thống ILS, việc xây dựng Thư viện số ĐHBKHN bằng phần mềm mã nguồn mở DSpace đã mở ra một hướng tiếp cận mới cho tài nguyên thông tin. DSpace chuyên dùng để quản lý các bộ sưu tập số, bao gồm luận án, luận văn, bài báo khoa học và các tài liệu được số hóa. Hệ thống này cho phép người dùng truy cập toàn văn (full-text) tài liệu từ bất kỳ đâu có kết nối internet. Việc này không chỉ làm phong phú thêm nguồn tài nguyên điện tử của thư viện mà còn góp phần quảng bá các công trình nghiên cứu của trường ra cộng đồng học thuật, đồng thời bảo quản hiệu quả các tài liệu nội sinh quan trọng.

IV. Cách tự động hóa nghiệp vụ với công nghệ RFID và mã vạch

Để tối ưu hóa các quy trình vật lý, dự án tự động hóa Thư viện Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tích hợp các công nghệ nhận dạng tự động vào hệ thống quản lý thư viện. Công nghệ mã vạch (Barcode) được ứng dụng rộng rãi và trở thành công cụ không thể thiếu trong hoạt động hàng ngày. Mỗi tài liệu và thẻ bạn đọc đều được gắn một mã vạch duy nhất. Khi thực hiện giao dịch mượn trả, nhân viên thư viện chỉ cần sử dụng máy quét để đọc mã, thông tin sẽ được tự động cập nhật vào hệ thống ILS. Giải pháp này đã thay thế hoàn toàn việc ghi chép thủ công, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ phục vụ lên nhiều lần. Bên cạnh đó, để đảm bảo an ninh, thư viện đã lắp đặt cổng an ninh thư viện sử dụng công nghệ từ tính. Mỗi cuốn sách được gắn một dải từ, hệ thống sẽ phát tín hiệu cảnh báo nếu tài liệu chưa được khử từ (chưa hoàn tất thủ tục mượn) đi qua cổng. Theo nghiên cứu, các công nghệ này đã hoạt động hiệu quả, góp phần tạo nên một môi trường thư viện an toàn và chuyên nghiệp. Mặc dù công nghệ RFID trong thư viện được đề cập như một giải pháp ưu việt hơn cho tương lai, việc áp dụng mã vạch và cổng từ đã là một bước tiến lớn trong việc hiện đại hóa quy trình phục vụ và quản lý tại Thư viện Tạ Quang Bửu.

4.1. Tối ưu hóa quy trình mượn trả sách tự động và hệ thống self check

Quy trình mượn trả sách tự động tại TVTQB chủ yếu dựa trên công nghệ mã vạch. Hệ thống này giúp giảm đáng kể thời gian chờ đợi của bạn đọc tại quầy lưu thông. Mọi giao dịch được ghi nhận chính xác trên hệ thống máy tính, cho phép quản lý và thống kê tình hình mượn đọc một cách hiệu quả. Mặc dù tài liệu gốc chưa đề cập đến hệ thống self-check (trạm tự mượn/trả sách), việc ứng dụng mã vạch chính là tiền đề để triển khai các hệ thống tự phục vụ này trong tương lai, giúp nâng cao hơn nữa trải nghiệm người dùng thư viện.

4.2. Giải pháp an ninh tích hợp Cổng an ninh thư viện và CCTV

An ninh là một yếu tố quan trọng trong một thư viện hiện đại với kho sách mở. TVTQB đã kết hợp nhiều giải pháp để tạo thành một hệ thống an ninh đa lớp. Cổng an ninh thư viện công nghệ từ tính là lớp phòng thủ đầu tiên, ngăn chặn việc tuồn sách ra ngoài trái phép. Bên cạnh đó, hệ thống truyền hình mạch kín (CCTV) được lắp đặt để giám sát các khu vực chung, hỗ trợ công tác quản lý và đảm bảo an toàn cho cả người dùng và tài sản. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả cao trong việc bảo vệ nguồn tài liệu quý giá của nhà trường.

V. Hiệu quả thực tiễn từ tự động hóa Thư viện Tạ Quang Bửu

Việc áp dụng thành công tự động hóa Thư viện Đại học Bách Khoa Hà Nội đã mang lại những kết quả tích cực và toàn diện. Hiệu quả rõ rệt nhất là việc nâng cao năng suất lao động của đội ngũ cán bộ thư viện. Các công việc lặp đi lặp lại, tốn thời gian như biên mục, quản lý lưu thông đã được máy móc hỗ trợ, giúp họ tập trung hơn vào các nhiệm vụ chuyên sâu như tư vấn, hỗ trợ người dùng và phát triển nguồn tin. Đối với người dùng, trải nghiệm người dùng thư viện được cải thiện một cách ngoạn mục. Hệ thống tra cứu OPAC cho phép tìm kiếm tài liệu nhanh chóng, chính xác với nhiều tiêu chí linh hoạt. Việc truy cập vào Thư viện số ĐHBKHN đã phá vỡ mọi rào cản về không gian và thời gian, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tự học và tự nghiên cứu. Hàng ngàn tài nguyên điện tửcơ sở dữ liệu trực tuyến được đưa vào phục vụ, làm phong phú hóa kho học liệu của nhà trường. Hơn nữa, việc chuẩn hóa dữ liệu theo các tiêu chuẩn quốc tế đã mở ra cơ hội hợp tác, liên thông với các thư viện khác, góp phần xây dựng một mạng lưới chia sẻ thông tin học thuật rộng lớn. Những thành tựu này khẳng định tự động hóa thư viện là một hướng đi đúng đắn, mang lại giá trị bền vững cho cả thư viện và cộng đồng người dùng.

5.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm người dùng thư viện

Chất lượng dịch vụ là thước đo thành công của một thư viện. Sau tự động hóa, thời gian chờ đợi của bạn đọc giảm mạnh, thông tin về tình trạng tài liệu (đang cho mượn, có sẵn trên giá) được cập nhật theo thời gian thực trên hệ thống OPAC. Người dùng có thể chủ động hơn trong việc tìm kiếm và tiếp cận thông tin. Các dịch vụ tham khảo, hướng dẫn cũng được thực hiện hiệu quả hơn nhờ các công cụ quản lý hiện đại. Môi trường thư viện trở nên chuyên nghiệp, thân thiện, khuyến khích sinh viên và cán bộ đến khai thác, sử dụng.

5.2. Mở rộng khả năng truy cập tài nguyên điện tử và CSDL trực tuyến

Một trong những lợi ích lớn nhất của tự động hóa là khả năng quản lý và cung cấp các tài nguyên điện tử. Thư viện Tạ Quang Bửu không chỉ dừng lại ở các tài liệu in truyền thống mà còn đầu tư mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến hàng đầu thế giới như Proquest, ScienceDirect. Việc này giúp người dùng tiếp cận với nguồn tri thức khoa học cập nhật nhất trên toàn cầu, phục vụ hiệu quả cho các hoạt động nghiên cứu chuyên sâu và giảng dạy, đáp ứng tiêu chuẩn của một trường đại học trọng điểm quốc gia.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý thư viện hiện đại tại BKHN

Mặc dù đã đạt được những thành tựu quan trọng, quá trình tự động hóa Thư viện Đại học Bách Khoa Hà Nội vẫn cần tiếp tục phát triển để bắt kịp xu hướng của thế giới. Hướng đi trong tương lai tập trung vào việc xây dựng một thư viện thông minh (Smart Library), nơi công nghệ không chỉ hỗ trợ mà còn dự đoán và đáp ứng nhu cầu của người dùng. Một trong những ưu tiên hàng đầu là tiếp tục đẩy mạnh số hóa tài liệu, đặc biệt là các tài liệu khoa học công nghệ quý hiếm và tài liệu nội sinh. Việc xây dựng một kho dữ liệu lớn (Big Data) về thói quen sử dụng thư viện sẽ giúp cá nhân hóa dịch vụ và đề xuất tài liệu phù hợp cho từng người dùng. Nâng cấp hạ tầng công nghệ là một yêu cầu tất yếu. Việc triển khai công nghệ RFID trong thư viện sẽ là bước đột phá tiếp theo, cho phép tự động hóa hoàn toàn khâu kiểm kê, mượn trả (qua các trạm hệ thống self-check), và sắp xếp tài liệu. Đầu tư vào các giải pháp trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (Machine Learning) để cải thiện công cụ tìm kiếm, phát triển các chatbot hỗ trợ người dùng 24/7 cũng là một định hướng cần được xem xét. Những giải pháp nâng cấp thư viện Bách Khoa này sẽ đảm bảo Thư viện Tạ Quang Bửu luôn là một trung tâm tri thức năng động, hiện đại và tiên tiến.

6.1. Tăng cường số hóa tài liệu và ứng dụng Big Data

Tương lai của thư viện gắn liền với dữ liệu. Việc tăng cường số hóa tài liệu không chỉ giúp bảo quản mà còn tạo ra một nguồn dữ liệu số khổng lồ. Phân tích dữ liệu lớn về hành vi người dùng (các từ khóa tìm kiếm, tài liệu được mượn nhiều, thời gian truy cập) sẽ cung cấp những thông tin giá trị để thư viện điều chỉnh chính sách phát triển nguồn tin, tối ưu hóa không gian và thiết kế các dịch vụ mới. Đây là nền tảng cho một hệ thống quản lý thư viện hiện đại, vận hành dựa trên dữ liệu thực tế.

6.2. Các giải pháp nâng cấp thư viện Bách Khoa trong tương lai

Các giải pháp nâng cấp thư viện Bách Khoa trong thời gian tới cần tập trung vào ba khía cạnh: công nghệ, nguồn lực và con người. Về công nghệ, cần nghiên cứu và áp dụng các công nghệ mới như RFID, AI và IoT. Về nguồn lực, cần tiếp tục mở rộng quyền truy cập vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến và phát triển các bộ sưu tập số chuyên ngành. Về con người, cần liên tục đào tạo, nâng cao trình độ cho đội ngũ cán bộ thư viện để họ có thể làm chủ công nghệ và trở thành những chuyên gia tư vấn thông tin thực thụ. Sự đầu tư đồng bộ này sẽ giúp TVTQB giữ vững vị thế tiên phong trong hệ thống thư viện đại học Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TỰ ĐỘNG HÓA HOẠT ĐỘNG THƯ VIỆN 1.1 Khái niệm và các nguyên tắc của tự động hóa hoạt động thư viện 1.1 Khái niệm + Tự động hóa Tự động hoá là giai đoạn phát triển tiếp theo của cơ khí hoá. Đặc điểm nổi bật dễ nhận dễ nhận thấy nhất của tự động hóa, đó là sự hỗ trợ của máy móc (đặc biệt là máy tính điện tử) và thiết bị công nghệ thay thế con người thực hiện công việc. Trong một hệ thống tự động hoá con người có thể sử dụng, điều khiển máy móc thực hiện các công việc mà trước đây họ tự làm. Điều này có nghĩa là, những công việc của con người sẽ được lập trình sẵn trong một hệ thống thống nhất, với sự điều khiển của máy móc (mà cụ thể là máy tính và các thiết bị chuyên dụng khác) cho cả một quy trình.

Như vậy, tự động hóa chính là quá trình dùng hệ thống máy móc, các trang thiết bị cần thiết và các chương trình để thực hiện và điều khiển tự động những hoạt động của con người nhằm giảm nhẹ sức lao động, nâng cao hiệu quả hoạt động. + Tự động hóa hoạt động thư viện Theo tài liệu tập huấn về nghiệp vụ thư viện do quỹ SIDA của Thụy Điển tổ chức có viết “TĐHTV là việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) vào các hoạt động và dịch vụ của thư viện. Các chức năng có thể được tự động hóa là bất kỳ hay tất cả các chức năng sau: bổ sung, biên mục, truy cập công cộng (OPAC và WebPAC), đánh chỉ mục và tóm tắt, lưu thông, quản lý các ấn phẩm liên tục, và dịch vụ tham khảo”. Một HTTVTĐ - Automated 14 Library System (ALS) hay hệ thống thư viện tích hợp - Intergrated Library System (ILS) là hệ thống mà trong đó tất cả các phân hệ chức năng chia sẻ một cơ sở dữ liệu (CSDL) thư mục dùng chung.

Trong một hệ thống tích hợp, chỉ 1 biểu ghi thư mục cho 1 cuốn sách. Tất cả các giao dịch liên quan đến cuốn sách này đều được kết nối (linked) tới biểu ghi thư mục này. Tuy nhiên, khi xem xét về tự động hóa thư viện (TĐHTV ) chúng ta cần tiếp cận theo phạm vị rộng hơn. Bởi lẽ, TĐHTV nghĩa là dùng máy tính và tiện ích của CNTT để thực hiện các hoạt động trong thư viện một cách tự động, nhưng không chỉ có vậy, một hệ thống tự động còn được cấu thành từ nhiều yếu tố khác nhau như: các công nghệ và thiết bị chuyên dụng, con ngưòi.

Như vây, có thể hiểu TĐHTV chính là việc sử dụng các thành quả của CNTT và truyền thông cùng với các trang thiết bị hiện đại chuyên dụng để tiến hành,thực hiện các hoạt động trong thư viện. TĐHTV là một xu thế tất yếu cho mọi thư viện và cơ quan thông tin đặc biệt là trong trong bối cảnh bùng nổ thông tin như hiệ nay. Các thư viện cần bắt kịp sự phát triển của thời đại, từ đó có thể cải biến các hoạt động của mình để thích ứng với điều kiện mới một cách nhanh chóng nhất theo hướng có lợi cho cả thư viện và người dùng tin. + Mục tiêu của TĐHTV Tự động hoá hoạt động thư viện mang lại rất nhiều lợi ích, về cơ bản một hệ thống thư viện tự động hoá cần hướng đến các mục tiêu sau: - Tăng cường hiệu quả hoạt động của các cơ quan thông tin – thư viện: đáp ứng tốt nhu cầu thông tin, nâng cao hiệu quả trong công việc, rút ngắn thời gian tài liệu chết, rút ngắn thời gian đáp ứng nhu cầu tin, nhanh chóng trong việc lựa chọn tài liệu bổ sung, xử lí tài liệu và phục vụ tài liệu cho người dùng tin.

15 - Tiết kiệm thời gian, kinh phí: kho tàng, xử lí tài liệu, giảm giá thành sản phẩm và dịch vụ của các cơ quan thông tin – thư viện. - Giảm thiểu cường độ lao động, tăng năng suất lao động: các công việc nặng nhọc, đơn điệu, lặp đi lặp lại sẽ được thay thế bằng máy móc. Các công việc mang tính tổng hợp và phân tích cũng được làm sơ bộ bởi máy tính và các phần mềm chuyên dụng. - Cải thiện chất lượng các sản phẩm và dịch vụ thông tin – thư viện: không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin dưới dạng thư mục mà các cơ quan thông tin – thư viện tiến tới cung cấp thông tin ở dạng tri thức, giảm thiểu các thông tin mang tính thư mục, tăng cường các thông tin có chứa nội dung và có định hướng cho người dùng tin.

- Chia sẻ nguồn lực thông tin: với việc tự động hóa, chuẩn hóa trong việc tổ chức và xây dựng dữ liệu sẽ giúp các cơ quan thông tin – thư viện có thể liên thông chia sẻ thông tin, đặc biệt là các nguồn thông tin số có thể trao đổi trực tiếp trên mạng. - Kích thích nhu cầu thông tin: tự động hóa, hiện đại hóa các cơ quan thông tin – thư viện sẽ tạo môi trường hoạt động hiện đại, tăng cường nguồn lực thông tin, tăng cường khả năng tiếp cận đến các nguồn tin sẽ tạo được niềm tin của bạn đọc đến các cơ quan thông tin – thư viện, thúc đẩy nhu cầu sử dụng và khai thác thông tin của người dùng tin.2 Các nguyên tắc của tự động hoá hoạt động thư viện Để đảm bảo có được một hệ thống thư viện tự động vận hành tốt, đáp ứng mục tiêu đề ra thì ngay từ khâu chuẩn bị cho đến lúc hoàn thành đều phải tuân theo những nguyên tắc nhất định. Trong tự động hóa hoạt động thư viện, các thư viện cần lưu ý những nguyên tắc sau: 16 + Lập kế hoạch: để bắt đầu một quá trình, cần phải nghiên cứu thực tiễn năng lực hiện tại về mọi mặt của thư viện và cả bạn đọc thư viện, từ đó xây dựng mục tiêu chung và mục tiêu cụ thể cho từng giai đoạn trong quá trình tự động hóa, xây dựng các cơ chế đánh giá, kiểm tra các mục tiêu một cách chính xác. + Cần xây dựng một bài toán tổng thể cho quá trình tự động hóa.

Để đảm bảo quá trình tự động hóa không bị cục bộ, gián đoạn, chắp vá thì đòi hỏi các giai đoạn chuẩn bị phải đồng nhất, việc đầu tư ứng dụng cho từng công đoạn phải có tính kế thừa. + Chuẩn hóa tất cả các hoạt động: Tự động hóa nghĩa là thực thi công việc bằng máy móc, vì vậy cần đảm bảo hạn chế tối đa các sai sót, chênh lệch trong cùng một hệ thống và giữa các hệ thống có quan hệ với nhau, mà để làm được điều này thì tất cả các quy trình, thao tác cần phải tuân theo chuẩn. Càng chuẩn hóa quy trình, hiệu quả tự động hóa của hệ thống càng cao. + Tính đồng bộ trong quá trình tự động hóa thể hiện trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng và trang thiết bị.

Đồng bộ giữa phần cứng và phần mềm, giữa trang thiết bị và CSDL, giữa trang thiết bị và con người, giữa phục vụ-phổ biến thông tin và an toàn thông tin, giữa các giai đoạn triển khai trong dự án. + Đảm bảo tính hiệu quả như năng suất lao động tăng, giảm nhẹ cường độ lao động cho các chuyên gia thông tin – thư viện, tần suất phục vụ người dùng tin gia tăng, chất lượng dịch vụ được cải thiện (đảm bảo nâng cao đồng đều cả chất lượng và số lượng – cân bằng) + Đảm bảo khả năng liên thông trao đổi với các cơ quan thông tin - thư viện trong và ngoài nước, đồng thời cũng là cổng kết nối thông tin đến với nguồn tài liệu ngoài cơ quan thông tin – thư viện đang sử dụng. 17 + Nguyên tắc lấy người đọc làm trung tâm: Bạn đọc là đối tượng phục vụ, là nút cuối của chuỗi cung ứng thông tin trong thư viện. Vì vậy, bạn đọc luôn phải đứng ở vị trí trung tâm của một hệ thống thư viện.

Tức là, mọi mục tiêu đều phải xuất phát từ bạn đọc và hướng đến bạn đọc, mọi quá trình phải mang lại hiệu quả và lợi ích cho bạn đọc. Đồng thời, bạn đọc phải luôn được coi là động lực chính, hoặc trực tiếp tham gia cải tiến hoạt động của thư viện.2 Các yếu tố cần thiết để tiến hành tự động hoá hoạt động thư viện 1.1 Hạ tầng CNTT và phần mềm thư viện tích hợp 1.1 Hạ tầng CNTT Xuất phát điểm đầu tiên của tự động hóa nói chung và tự động hóa hoạt động thư viện nói riêng chính là những thành tựu của CNTT và truyền thông. Vì vậy, hạ tầng CNTT là yếu tố hàng đầu, không thể thiếu và là cơ sở để bắt đầu xây dựng và vận hành một HTTVTĐ. Trong phạm vi đề tài này sẽ trình bày cơ sở hạ tầng công nghệ phục vụ quá trình TĐHTV trên cơ sở phân chia các nhóm chính là hệ thống máy tính; phần mềm; và hạ tầng mạng.

+ Hệ thống máy tính điện tử Trong HTTVTĐ, máy tính là thiết bị không thể thiếu, nó chính là phương tiện chính để tiến hành các công việc tự động trong thư viện: thực hiện các hoạt động nghiệp vụ của các cán bộ, hay phục vụ cho việc tra cứu, khai thác thông tin của bạn đọc. Hiện nay, trong thư viện thường tổ chức khai thác thông tin theo mô hình mạng khách chủ (Clien-Server) vì vậy hệ thống máy tính thường được chia thành hai loại chính: - Hệ thống máy chủ Máy chủ là thiết bị lưu trữ và cung cấp toàn bộ các dịch vụ và thông tin chính của thư viện, các CSDL, các thông tin về bạn đọc sẽ được lưu trữ tại 18 đây. Tùy vào quy mô của từng cơ quan thông tin – thư viện mà có những hệ thống máy chủ với sức chứa và tốc độ khác nhau. Thông thường, trong một hệ thống tự động, ứng dụng CNTT sẽ có những máy chủ với các chức năng sau: Máy chủ CSDL và tác nghiệp: lưu trữ dữ liệu của cơ quan thông tin – thư viện như các thông tin về hoạt động bổ sung, biên mục, quản lý kho, hay các thông tin để quản lý bạn đọc.

Máy chủ CSDL thư viện số: dùng để lưu trữ CSDL số (âm thanh, hình ảnh, tài liệu đa phương tiện…) của thư viện, nguồn thông tin số mà thư viện có sẽ được lưu trữ tại đây. Máy chủ ứng dụng: dùng để cài đặt các ứng dụng của cả hệ thống. Máy chủ sao lưu dữ liệu: có nhiệm vụ sao lưu dữ liệu của toàn bộ hệ thống theo định kỳ để đảm bảo khả năng phục hồi dữ liệu khi có sự cố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ