Truyền thông nâng cao nhận thức về an toàn và vệ sinh lao động cho công nhân tại xí nghiệp cơ khí thiên lộc thành phố vinh nghệ an

Xí nghiệp Thiên Lộc đẩy mạnh nhận thức an toàn lao động. Cải thiện môi trường làm việc, giảm thiểu rủi ro, nâng cao hiệu quả hoạt động.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số vấn đề cơ bản về an toàn và vệ sinh lao động

1.2. Một số khái niệm cơ bản

1.3. Hiện trạng về an toàn lao động tại Việt Nam

1.4. Hiện trạng về vấn đề vệ sinh lao động tại Việt Nam

1.5. Hoạt động truyền thông về an toàn và vệ sinh lao động tại Việt Nam

1.6. Một số công tác tuyên truyền nâng cao nhận thức về an toàn và vệ sinh lao động cho công nhân tại xí nghiệp cơ khí Thiên Lộc

1.7. Những hoạt động truyền thông đã được thực hiện tại xí nghiệp

1.8. Những tồn tại trong hoạt động truyền thông về an toàn và vệ sinh lao động tại xí nghiệp

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.3.1. Phạm vi không gian

2.3.2. Phạm vi thời gian

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.5.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.5.3. Phương pháp thực nghiệm

2.5.3.1. Xây dựng và thực hiện chương trình truyền thông sử dụng phương tiện nhìn: poster, tờ rơi

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ XÍ NGHIỆP CƠ KHÍ THIÊN LỘC

3.1. Giới thiệu chung

3.2. Điều kiện tự nhiên

3.2.1. Vị trí địa lý

3.2.2. Đặc điểm khí hậu

3.2.2.1. Độ ẩm không khí
3.2.2.2. Đặc điểm gió, mưa

3.3. Quy mô xí nghiệp

3.4. Tổ chức quản lý

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Hiện trạng hoạt động của Xí nghiệp cơ khí Thiên Lộc

4.1.1. Quy trình sản xuất cơ khí tại Xí nghiệp

4.1.2. Những ảnh hưởng tới sức khỏe con người và môi trường tại xí nghiệp

4.2. Đánh giá công tác quản lý an toàn và vệ sinh lao động tại xí nghiệp

4.3. Kết quả thực hiện chương trình truyền thông nâng cao nhận thức về an toàn và vệ sinh lao động cho công nhân

4.3.1. Một số đặc điểm cơ bản và nhận thức về an toàn và vệ sinh lao động của công nhân

4.3.2. Xác định mục tiêu truyền thông

4.3.3. Cơ sở lựa chọn các phương tiện truyền thông

4.3.4. Tạo sản phẩm truyền thông

4.3.5. Kết quả thử nghiệm chương trình truyền thông

4.3.6. Đánh giá hiệu quả của chương trình truyền thông

4.4. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả của công tác truyền thông về an toàn và vệ sinh lao động cho khu vực thực hiện

4.4.1. Những thách thức và khó khăn trong việc thực hiện chương trình truyền thông

4.4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác truyền thông nâng cao nhận thức về an toàn và vệ sinh lao động cho công nhận tại xí nghiệp

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của an toàn vệ sinh lao động xí nghiệp cơ khí

An toàn và vệ sinh lao động (ATVSLĐ) là yếu tố nền tảng, quyết định sự phát triển bền vững của bất kỳ doanh nghiệp sản xuất nào, đặc biệt trong ngành cơ khí. Môi trường làm việc tại các xí nghiệp cơ khí như Xí nghiệp cơ khí Thiên Lộc tại thành phố Vinh, Nghệ An luôn tiềm ẩn nhiều yếu tố nguy hiểm và có hại. Công nhân thường xuyên phải tiếp xúc với máy móc công suất lớn, tiếng ồn, bụi kim loại, hóa chất độc hại và nguy cơ cháy nổ cao. Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015, an toàn lao động là giải pháp phòng, chống tác động của các yếu tố nguy hiểm, trong khi vệ sinh lao động là giải pháp phòng, chống tác động của yếu tố có hại gây bệnh tật. Việc đảm bảo ATVSLĐ không chỉ là trách nhiệm pháp lý của người sử dụng lao động mà còn là biện pháp bảo vệ nguồn vốn quý giá nhất – con người. Một chương trình tuyên truyền an toàn lao động hiệu quả giúp giảm thiểu tai nạn lao động trong sản xuất cơ khí, ngăn ngừa bệnh nghề nghiệp ngành cơ khí, đồng thời nâng cao năng suất và xây dựng văn hóa an toàn lao động tích cực. Khi người lao động được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng, họ sẽ chủ động hơn trong việc bảo vệ bản thân và đồng nghiệp, góp phần tạo ra một môi trường sản xuất an toàn, ổn định.

1.1. Môi trường ngành cơ khí và các rủi ro nghề nghiệp tiềm ẩn

Ngành cơ khí, với đặc thù sản xuất và sửa chữa, luôn chứa đựng nhiều rủi ro. Các hoạt động như cắt, hàn, mài, sơn tại Xí nghiệp cơ khí Thiên Lộc phát sinh các yếu tố nguy hiểm trực tiếp. Cụ thể, công đoạn cắt tôn, thép gây ra tiếng ồn cường độ cao, có thể làm suy giảm thính lực và gây ra bệnh điếc nghề nghiệp. Hoạt động hàn kim loại sinh ra tia lửa, bức xạ nhiệt và các khí độc hại như CO, bụi silic, bụi oxit kẽm, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp. Ngoài ra, việc sử dụng sơn chứa dung môi và hóa chất độc hại có thể gây ra các bệnh về da, viêm xoang, viêm phổi, thậm chí tổn thương hệ thần kinh trung ương nếu tiếp xúc trong thời gian dài. Một đánh giá rủi ro nghề nghiệp toàn diện cho thấy, các tai nạn lao động trong sản xuất cơ khí thường liên quan đến vật rơi, va đập, bỏng nhiệt, điện giật và các bệnh mãn tính do phơi nhiễm lâu dài.

1.2. Vai trò của tuyên truyền an toàn lao động trong doanh nghiệp

Tuyên truyền an toàn lao động đóng vai trò then chốt trong việc chủ động phòng ngừa rủi ro. Hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc phổ biến nội quy an toàn xưởng cơ khí mà còn phải tác động sâu sắc đến nhận thức và hành vi của mỗi công nhân. Một chiến dịch truyền thông thành công giúp người lao động hiểu rõ tầm quan trọng của việc sử dụng trang bị bảo hộ lao động cá nhân (PPE), tuân thủ quy trình vận hành máy móc an toàn, và biết cách sơ cứu tai nạn lao động ban đầu. Thông qua truyền thông, doanh nghiệp có thể xây dựng một văn hóa an toàn lao động, nơi mọi cá nhân đều xem việc tuân thủ quy định an toàn là trách nhiệm của chính mình. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu chi phí liên quan đến tai nạn và bồi thường mà còn nâng cao uy tín và sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

II. Thách thức trong công tác ATVSLĐ tại Xí nghiệp Thiên Lộc

Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, công tác truyền thông và quản lý ATVSLĐ tại Xí nghiệp cơ khí Thiên Lộc vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thực trạng cho thấy, nhận thức của một bộ phận công nhân về an toàn lao động còn chưa đầy đủ và mang tính hình thức. Nhiều người lao động còn có tâm lý chủ quan, coi thường các quy định an toàn, đặc biệt là việc sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân. Các hoạt động truyền thông trước đây chủ yếu dừng lại ở việc treo bảng nội quy, phổ biến quy định trong các cuộc họp định kỳ. Những phương pháp này tỏ ra kém hiệu quả, chưa thực sự thu hút được sự chú ý và thay đổi hành vi của người lao động. Kết quả khảo sát tại xí nghiệp chỉ ra rằng, dù phần lớn công nhân được đào tạo nghề, sự hiểu biết về ATVSLĐ còn thiếu hụt. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới phương pháp truyền thông, cần có những giải pháp sáng tạo, trực quan và dễ tiếp cận hơn để nâng cao ý thức tuân thủ chính sách an toàn lao độngcải thiện điều kiện làm việc một cách thực chất.

2.1. Nhận thức hạn chế và hành vi chủ quan của người lao động

Kết quả điều tra tại Xí nghiệp cơ khí Thiên Lộc trước khi triển khai chương trình can thiệp cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Mặc dù 75% công nhân hiểu đúng về khái niệm an toàn lao động, nhưng hành vi thực tế lại không tương xứng. Có tới 35% công nhân thừa nhận chỉ "thỉnh thoảng" sử dụng đồ bảo hộ, hoặc chỉ sử dụng khi có sự kiểm tra, giám sát. Lý do được đưa ra là cảm thấy vướng víu, không thoải mái, cho thấy thói quen làm việc tuỳ tiện và tâm lý chủ quan vẫn còn phổ biến. Sự thiếu hụt nhận thức này là nguyên nhân sâu xa dẫn đến nguy cơ cao về tai nạn lao động trong sản xuất cơ khí và mắc các bệnh nghề nghiệp ngành cơ khí, đòi hỏi phải có các biện pháp an toàn lao động trong xưởng cơ khí mang tính tác động tâm lý mạnh mẽ hơn.

2.2. Tồn tại trong các hoạt động truyền thông ATVSLĐ trước đây

Hoạt động truyền thông về ATVSLĐ tại xí nghiệp trước đây tồn tại nhiều hạn chế. Công tác huấn luyện an toàn vệ sinh lao động thường mang tính đối phó, thời gian rút ngắn và nội dung nặng về lý thuyết, chưa sát với thực tế công việc. Các phương tiện truyền thông như bảng nội quy, khẩu hiệu đã cũ, mờ chữ, vị trí treo bị che khuất, làm giảm hiệu quả truyền tải thông điệp. Việc tuyên truyền chỉ đan xen trong các cuộc họp thường kỳ với nội dung dài dòng, không tạo được sự tập trung. Xí nghiệp chưa đa dạng hóa các loại hình truyền thông hấp dẫn như poster, tờ rơi. Điều này dẫn đến việc người lao động không tiếp nhận thông tin một cách chủ động, làm cho các chính sách an toàn lao động chưa thực sự đi vào đời sống sản xuất.

III. Phương pháp xây dựng chương trình truyền thông ATVSLĐ mục tiêu

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, một chương trình truyền thông nâng cao nhận thức về ATVSLĐ đã được xây dựng và triển khai tại Xí nghiệp cơ khí Thiên Lộc dựa trên phương pháp luận khoa học, bài bản. Chương trình được thực hiện qua 4 giai đoạn chính: (1) Phân tích tình hình và xác định vấn đề; (2) Lập kế hoạch truyền thông chi tiết; (3) Sáng tạo và thử nghiệm sản phẩm truyền thông; (4) Thực hiện và đánh giá hiệu quả. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu cụ thể, phù hợp với đối tượng và bối cảnh của xí nghiệp. Thay vì áp dụng các phương pháp truyền thống, nghiên cứu đã tập trung vào việc lựa chọn các kênh truyền thông trực quan, sinh động và có khả năng tác động mạnh mẽ đến nhận thức của công nhân. Việc phân tích kỹ lưỡng nhu cầu và sở thích của người lao động là cơ sở để lựa chọn phương tiện truyền thông phù hợp, từ đó tối ưu hóa hiệu quả của chiến dịch tuyên truyền an toàn lao động.

3.1. Phân tích đối tượng và xác định mục tiêu truyền thông cụ thể

Giai đoạn đầu tiên là phân tích sâu về đối tượng truyền thông – các công nhân tại xí nghiệp. Thông qua khảo sát và phỏng vấn, nhóm nghiên cứu đã xác định được mức độ hiểu biết, thái độ và hành vi hiện tại của họ đối với ATVSLĐ. Kết quả cho thấy nhu cầu về thông tin ngắn gọn, dễ hiểu và trực quan. Từ đó, mục tiêu truyền thông được xác định rõ ràng: 100% công nhân nhận thức được tầm quan trọng của trang bị bảo hộ lao động cá nhân (PPE); 100% tự giác chấp hành nội quy an toàn xưởng cơ khí; và 100% hiểu rõ các nội dung cơ bản về phòng tránh rủi ro. Mục tiêu không chỉ dừng ở nhận thức mà còn hướng tới thay đổi hành vi, cụ thể là tăng tần suất sử dụng đồ bảo hộ và chủ động tham gia vào việc cải thiện điều kiện làm việc.

3.2. Lựa chọn kênh truyền thông trực quan Sức mạnh của Poster

Dựa trên kết quả khảo sát cho thấy 60% công nhân ưa thích các loại hình truyền thông mới mẻ hơn hội họp, chương trình đã quyết định sử dụng các phương tiện truyền thông trực quan. Poster được lựa chọn làm công cụ chính nhờ khả năng truyền tải thông điệp nhanh, mạnh và lặp lại. Một poster với kích thước 60x80cm, thiết kế bắt mắt, mang thông điệp cốt lõi “An toàn lao động - Niềm vui cuộc sống” cùng hình ảnh minh họa về các thiết bị bảo hộ cơ bản đã được tạo ra. Poster được treo tại những vị trí công nhân thường xuyên qua lại như nhà xưởng, nhà để xe, tạo ra sự nhắc nhở liên tục và trực quan về tầm quan trọng của việc tuân thủ các biện pháp an toàn lao động trong xưởng cơ khí, góp phần xây dựng một văn hóa an toàn lao động tích cực.

IV. Hướng dẫn triển khai chiến dịch truyền thông ATVSLĐ thực tiễn

Việc triển khai chiến dịch truyền thông ATVSLĐ tại Xí nghiệp cơ khí Thiên Lộc được thực hiện một cách có hệ thống, từ khâu thiết kế sản phẩm đến giám sát và đánh giá. Quá trình này không chỉ đơn thuần là sản xuất và phân phát tài liệu, mà còn bao gồm việc thử nghiệm để đảm bảo sự phù hợp và hiệu quả trước khi triển khai trên diện rộng. Sự kết hợp giữa hai phương tiện là poster và tờ rơi đã tạo ra một cách tiếp cận đa kênh, vừa tác động thị giác tại nơi làm việc, vừa cung cấp thông tin chi tiết để công nhân có thể tham khảo bất cứ lúc nào. Toàn bộ quá trình được giám sát chặt chẽ thông qua quan sát trực tiếp và phỏng vấn định kỳ để ghi nhận những thay đổi trong nhận thức và hành vi của người lao động. Cách tiếp cận này cho thấy một mô hình hiệu quả về tuyên truyền an toàn lao động, có thể áp dụng cho các doanh nghiệp cơ khí khác nhằm cải thiện điều kiện làm việc và bảo vệ sức khỏe người lao động.

4.1. Quy trình thiết kế và thử nghiệm sản phẩm truyền thông

Sản phẩm truyền thông được thiết kế với mục tiêu rõ ràng: đơn giản, dễ hiểu và phù hợp với đối tượng. Poster tập trung vào thông điệp chính và hình ảnh biểu tượng. Tờ rơi cung cấp thông tin chi tiết hơn về trách nhiệm của người lao động và quản lý, những việc nên và không nên làm, hướng dẫn sử dụng đúng trang bị bảo hộ lao động cá nhân (PPE). Trước khi sản xuất hàng loạt, các sản phẩm này đã được thử nghiệm tại xí nghiệp. Quá trình thử nghiệm nhằm đánh giá sự phù hợp về nội dung, tính thẩm mỹ và khả năng thu hút sự chú ý. Phản hồi tích cực từ công nhân trong giai đoạn này là cơ sở để hoàn thiện và triển khai chính thức, đảm bảo các tài liệu về phòng chống cháy nổ tại xí nghiệp và an toàn chung được tiếp nhận tốt nhất.

4.2. Cách thức thực hiện và giám sát hiệu quả chương trình

Việc thực hiện được tiến hành theo kế hoạch cụ thể. Poster được treo tại các vị trí chiến lược từ ngày 01/04/2017. Tờ rơi được phát trực tiếp cho công nhân vào các ngày 12, 19, và 25/04/2017. Hoạt động giám sát diễn ra liên tục thông qua quan sát hành vi của công nhân trong quá trình làm việc và thực hiện các cuộc phỏng vấn nhanh để đánh giá mức độ tiếp nhận thông tin. Việc kết hợp với cán bộ quản lý tại xí nghiệp giúp theo dõi những thay đổi về nhận thức và hành vi một cách sát sao. Quá trình này không chỉ đo lường hiệu quả mà còn giúp điều chỉnh kịp thời các hoạt động, đảm bảo chương trình huấn luyện an toàn vệ sinh lao động gián tiếp này đạt được mục tiêu đề ra.

V. Kết quả nâng cao nhận thức ATVSLĐ cho công nhân Thiên Lộc

Chương trình truyền thông sử dụng poster và tờ rơi tại Xí nghiệp cơ khí Thiên Lộc đã mang lại những kết quả tích cực và đáng ghi nhận. Hiệu quả của chiến dịch được thể hiện rõ rệt qua sự thay đổi trong cả nhận thức và hành vi của công nhân. Trước đây, việc tuân thủ quy định an toàn còn mang tính đối phó, thì sau chương trình, người lao động đã chủ động hơn trong việc bảo vệ bản thân. Các sản phẩm truyền thông trực quan, mới lạ đã gây được sự chú ý lớn, nhận được phản hồi tốt từ cả công nhân và cán bộ quản lý. Sự thành công của mô hình này chứng tỏ rằng, việc đầu tư vào các phương pháp tuyên truyền an toàn lao động sáng tạo và hướng tới người dùng là một hướng đi đúng đắn. Đây là minh chứng cho thấy khi thông điệp được truyền tải đúng cách, việc xây dựng một văn hóa an toàn lao động vững chắc là hoàn toàn khả thi, góp phần giảm thiểu tai nạn lao động trong sản xuất cơ khí.

5.1. Chuyển biến tích cực trong nhận thức và hành vi công nhân

Kết quả đánh giá sau chương trình cho thấy những chuyển biến vượt bậc. 100% công nhân được khảo sát đều hiểu rõ nội dung và ý nghĩa mà chương trình muốn truyền đạt. Đáng chú ý, có tới 85% công nhân đã quan tâm hơn đến đồ bảo hộ lao động khi làm việc, một sự cải thiện đáng kể so với trước đó. Hơn nữa, chương trình còn tạo ra tác động lan tỏa tích cực khi 25% công nhân đã chủ động tham gia trồng cây xanh để bảo vệ và cải thiện điều kiện làm việc. Những con số này cho thấy chiến dịch không chỉ nâng cao nhận thức về an toàn cá nhân mà còn thúc đẩy ý thức trách nhiệm với môi trường làm việc chung.

5.2. Đánh giá hiệu quả của Poster và Tờ rơi từ thực tiễn

Sản phẩm truyền thông Poster được công nhân đánh giá là mới lạ, sáng tạo, với nội dung ngắn gọn và hình ảnh hài hòa. Nó đã thành công trong việc thu hút sự chú ý và nhắc nhở công nhân về an toàn một cách thường xuyên. Trong khi đó, sản phẩm tờ rơi đã thu hút được 100% sự hưởng ứng của công nhân, cung cấp cho họ những kiến thức cơ bản và cần thiết về trang bị bảo hộ lao động cá nhân (PPE), trách nhiệm trong ATVSLĐ. Sự kết hợp của hai phương tiện này đã chứng minh hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thông đơn điệu trước đây, cho thấy tầm quan trọng của việc đa dạng hóa kênh truyền thông trong công tác huấn luyện an toàn vệ sinh lao động.

VI. Bí quyết duy trì và phát triển văn hóa an toàn lao động bền vững

Để những kết quả tích cực từ chương trình truyền thông tại Xí nghiệp cơ khí Thiên Lộc không chỉ là thành công nhất thời, việc duy trì và phát triển một văn hóa an toàn lao động bền vững là mục tiêu chiến lược. Thành công của chiến dịch poster và tờ rơi là bước khởi đầu quan trọng, nhưng để ATVSLĐ trở thành một phần không thể thiếu trong hoạt động hàng ngày, cần có những giải pháp mang tính hệ thống và dài hạn. Điều này bao gồm việc liên tục cải thiện điều kiện làm việc, xây dựng và thực thi chính sách an toàn lao động một cách nhất quán, đồng thời không ngừng đổi mới các hoạt động tuyên truyền an toàn lao động. Doanh nghiệp cần xem đầu tư cho ATVSLĐ là đầu tư cho sự phát triển bền vững, bảo vệ tài sản quý giá nhất là con người và nâng cao năng lực cạnh tranh. Sự cam kết từ cấp lãnh đạo cùng với sự tham gia chủ động của toàn thể người lao động chính là chìa khóa để xây dựng một môi trường làm việc thực sự an toàn và hiệu quả.

6.1. Đề xuất giải pháp cải thiện điều kiện làm việc liên tục

Duy trì đà phát triển, xí nghiệp cần tiếp tục tăng cường các hoạt động vệ sinh lao động và nâng cao ý thức chung. Các giải pháp cụ thể bao gồm: sửa chữa, nâng cấp các khu vực nhà xưởng xuống cấp; bổ sung thêm cây xanh để cải thiện vi khí hậu; trang bị thêm thùng rác và quản lý chất thải tốt hơn. Bên cạnh đó, cần thực hiện kiểm định an toàn thiết bị định kỳ để đảm bảo máy móc vận hành an toàn, giảm thiểu rủi ro. Việc lắng nghe và giải quyết các phản ánh của công nhân về môi trường làm việc cũng là một yếu tố quan trọng để tạo ra sự gắn kết và tin tưởng.

6.2. Xây dựng chính sách an toàn lao động dài hạn cho doanh nghiệp

Một chính sách an toàn lao động toàn diện và rõ ràng là nền tảng cho mọi hoạt động. Chính sách này cần bao gồm các quy định cụ thể về huấn luyện an toàn vệ sinh lao động định kỳ cho cả công nhân mới và cũ, với nội dung cập nhật và chú trọng thực hành. Cần có cơ chế khen thưởng cho các cá nhân, tập thể thực hiện tốt công tác ATVSLĐ và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Việc lồng ghép các mục tiêu về ATVSLĐ vào kế hoạch sản xuất kinh doanh hàng năm sẽ đảm bảo sự quan tâm nhất quán từ cấp quản lý, biến an toàn lao động từ khẩu hiệu thành hành động thực tiễn trong toàn doanh nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong hoạt động sản xuất của xã hội thì phƣơng tiện lao động và môi trƣờng lao động là những nhân tố tác động trực tiếp có lợi và bất lợi đối với quá trình lao động. Trên thực tế, những cơ sở sản xuất ở nƣớc ta hiện nay vẫn đang tồn tại rất nhiều cơ sở sản xuất không đảm bảo điều kiện tối thiểu về an toàn và vệ sinh lao động cho ngƣời lao động, điều này ảnh hƣởng lớn đến tính hình sản xuất của doanh nghiệp và tính mạng của ngƣời lao động. Việt Nam đang trên đà công nghiệp hóa – hiện đại hóa, ngành cơ khí đƣợc xem là ngành phục vụ cho công cuộc đổi mới và phát triển, góp phần đƣa nƣớc ta trở thành một nƣớc công nghiệp theo hƣớng hiện đại. Nhƣng bên cạnh đó, cơ khí thải ra một lƣợng lớn khí thải, chất thải ồ ạt thải ra môi trƣờng nhƣ bụi, tiếng ồn, rác thải, nguồn nhiệt, rò rỉ từ các phƣơng tiện máy móc, thiết bị… gây ra ô nhiễm môi trƣờng cao, ảnh hƣởng đến sức khỏe của con ngƣời lao động.

Xí nghiệp cơ khí Thiên Lộc là xí nghiệp chuyên sản xuất biển báo giao thông, sửa chữa tàu thủy đã tạo công ăn việc làm và thu nhập cho rất nhiều lao động và học viên cơ khí vừa ra trƣờng chƣa có việc làm. Với đặc thù công việc nặng nhọc, độc hại, ngƣời lao động thƣờng xuyên tiếp xúc với môi trƣờng có yếu tố bất lợi. Vì đặc điểm sản xuất và nhiều khó khăn khác nên công tác an toàn vệ sinh lao động trong xí nghiệp còn hạn chế và sự quan tâm hiểu biết, ứng dụng kiến thức về an toàn về sinh lao động trong sản xuất còn chƣa đáp ứng đƣợc nhu cầu thực tế sản xuất. Khóa luận: “Truyền thông nâng cao nhận thức về an toàn và vệ sinh lao động cho công nhân tại Xí nghiệp cơ khí Thiên Lộc, thành phố Vinh, Nghệ An” đƣợc thực hiện nhằm góp phần nâng cao nhận thức về bảo vệ sức khỏe cuả công nhân, nâng cao hiệu quả bảo vệ lao động, hạn chế các nguy cơ gây tai nạn lao động nhằm góp phần ổn định và phát triển sản xuất.

1 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số vấn đề cơ bản về an toàn và vệ sinh lao động 1. Một số khái niệm cơ bản Theo Điều 3 Luật an toàn, vệ sinh lao động năm 2015, An toàn lao động là giải pháp phòng, chống tác động của các yếu tố nguy hiểm nhằm bảo đảm không xảy ra thƣơng tật, tử vong đối với con ngƣời trong quá trình lao động. Cũng tại điều luật này, vệ sinh lao động là giải pháp phòng, chống tác động của yếu tố có hại gây bệnh tật, làm suy giảm sức khỏe cho con ngƣời trong quá trình lao động.

Tai nạn lao động là tai nạn gây tổn thƣơng cho bất kỳ bộ phận, chức năng nào của cơ thể hoặc gây tử vong cho ngƣời lao động, xảy ra trong quá trình lao động, gắn liền với việc thực hiện công việc, nhiệm vụ lao động (Điều 142 Bộ Luật Lao động năm 2012). Bệnh nghề nghiệp là bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động đối với ngƣời lao động. Danh mục các loại bệnh nghề nghiệp do Bộ Y tế và Bộ Lao động – Thƣơng binh và Xã hội ban hành sau khi lấy ý kiến Tổng liên đoàn lao động Việt Nam và đại diện của ngƣời sử dụng lao động (Điều 143 Bộ Luật Lao đông năm 2012). Hiện trạng về an toàn lao động tại Việt Nam Bộ Lao động - Thƣơng binh và Xã hội thông báo đến các ngành, địa phƣơng tình hình tai nạn lao động năm 2015 và năm 2016 của 63/63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ƣơng đƣợc thể hiện bằng các dẫn chứng nhƣ sau: a) Số vụ tai nạn lao động Những năm vừa qua, công tác an toàn lao động đã có những chuyển biến tích cực nhƣng số vụ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp vẫn không ngừng gia tăng.

Qua các số liệu thống kê của Bộ Lao động - Thƣơng binh và Xã hội về tình hình tai nạn lao động và số nạn nhân đƣợc thống kê trong năm 2015 và năm 2016, thể hiện qua bảng 1. Số liệu thống kê về tai nạn lao động tại Việt Nam những năm 2015 và năm 2016 STT Chỉ tiêu 2015 2016 1 Số vụ tai nạn lao động 7.588 2 Số nạn nhân 7.806 3 Số vụ có ngƣời chết 629 655 4 Số ngƣời chết 666 711 5 Số ngƣời bị thƣơng nặng 1.855 6 Số lao động nữ 2.291 7 Số vụ có 2 ngƣời bị nạn trở lên 79 95 (Nguồn: Báo cáo của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội về tình hình tai nạn lao động trong năm 2015 và năm 2016 từ 63/63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương,2017) Theo số liệu thống kê về tai nạn lao động ở bảng 1.1 cho thấy, năm qua trên toàn quốc đã xảy ra nhiều vụ tai nạn lao động. Trong đó, có các vụ tai nạn lao động chết ngƣời, ngƣời vị thƣơng nặng, có cả nạn nhân là lao động nữ. So với năm 2015, số vụ tai nạn lao động ở năm 2016 giảm 32 vụ (giảm 0,42%), nhƣng số nạn nhân, sốvụ có ngƣời chết và số ngƣời chết vì tai nạn lao động trong năm 2016 đều tăng, cụ thể: số nạn nhân là lao động nữ giảm 5,79%, số vụ TNLĐ giảm 0,42%, tổng số nạn nhân tăng 0,27%, số ngƣời chết tăng 6,75%, số vụ có ngƣời chết tăng 4,13%, số ngƣời bị thƣơng nặng tăng 8,86%.

Số vụ có từ 02 nạn nhân tăng 20,25%. Những địa phƣơng xảy ra nhiều vụ tai nạn lao động chết ngƣời đều nằm ở các tỉnh có tốc độ phát triển kinh tế cao, nhiều khu công nghiệp nhƣ TP Hồ Chí Minh, Hà Nội, Quảng Ninh, Bình Dƣơng, Đồng Nai, Hải Dƣơng, Thanh Hóa có số ngƣời chết vì TNLĐ tăng cao so với năm 2015. Theo báo cáo của Sở Lao động - Thƣơng binh và Xã hội về tình hình tai nạn lao động năm 2016 từ 63/63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ƣơng cho thấy những lĩnh vực sản xuất kinh doanh xảy ra nhiều tai nạn lao động chết ngƣời. 3 - Lĩnh vực xây dựng chiếm 23,8% tổng số vụ tai nạn và 24,5% tổng số ngƣời chết; - Lĩnh vực khai thác khoảng sản chiếm 11,4% tổng số vụ và 12,9% tổng số ngƣời chết; - Lĩnh vực sản xuất vật liệu xây dựng chiếm 7,4% tổng số vụ và 7,9% tổng số ngƣời chết; - Lĩnh vực cơ khí chế tạo chiếm 5,9 % tổng số vụ và 5,6% tổng số ngƣời chết; - Lĩnh vực dịch vụ chiếm 5% tổng số vụ và 4,6% tổng số ngƣời chết; - Lĩnh vực nông, lâm nghiệp chiếm 4,5% tổng số vụ và 4,2% tổng số ngƣời chết.

Lĩnh vực xảy ra nhiều tai nạn lao động nghiêm trọng tập trung vào những ngành nghề là xây dựng, khai thác khoáng sản, sản xuất vật liệu xây dựng, cơ khí. Yếu tố gây tổn thƣơng bao gồm ngã từ trên cao, điện giật, vật rơi, đổ sập và mắc kẹt giữa những vật thể. b) Nguyên nhân xảy ra các vụ tai nạn (1) Nguyên nhân do ngƣời sử dụng lao động Bảng 1. Bảng tỷ lệ về nguyên nhân xảy ra các vụ tai nạn do ngƣời sử dụng lao động STT Nguyên nhân Tỷ lệ 1 Ngƣời sử dụng lao động không xây dựng quy trình, biện pháp 17,8% làm việc an toàn 2 Ngƣời sử dụng lao động không huấn luyện an toàn lao động cho 11,4% ngƣời lao động chƣa đầy đủ 3 Thiết bị không đảm bảo an toàn lao động 8,4% 4 Do tổ chức lao động 3% 5 Ngƣời sử dụng lao động không trang bị phƣơng tiện bảo vệ cá 1,5% nhân trong lao động (Nguồn: Báo cáo của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội về tình hình tai nạn lao động từ 63/63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, 2017) 4 (2) Nguyên nhân phía ngƣời lao động Bảng 1.

Bảng tỷ lệ về nguyên nhân xảy ra các vụ tai nạn do ngƣời lao động STT Nguyên nhân Tỷ lệ 1 Ngƣời lao động vi phạm quy trình, nội quy an toàn lao động 15,3% 2 Ngƣời lao động không sử dụng phƣơng tiện bảo vệ cá nhân 2% (Nguồn: Báo cáo của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội về tình hình tai nạn lao động từ 63/63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, 2017) (3) Còn lại 40,6% xảy ra do các nguyên nhân khách quan khác nhau. c) Những thiệt hại về vật chất Theo số liệu báo cáo sơ bộ của các địa phƣơng, thiệt hại về vật chất do tai nạn lao động xảy ra năm 2016 nhƣ sau: chi phí tiền thuốc, tiền bồi thƣờng cho gia đình ngƣời chết và những ngƣời bị thƣơng,. là 171,63 tỷ đồng; thiệt hại về tài sản là 7,8 tỷ đồng; tổng số ngày nghỉ do tai nạn lao động là 98. d) Những vụ tai nạn nghiêm trọng xảy ra trong năm 2016 - Vụ tai nạn ngạt khí xảy ra vào 16g30 ngày 01/01/2016 tại lò vôi khu vực núi đá Yên Thái, xã Hoàng Giang, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa làm 08 ngƣời chết và 01 ngƣời bị thƣơng nặng.

- Vụ tai nạn nổ đƣờng ống dẫn dầu của máy ép thủy lực xảy ra vào 9g45 ngày 18/4/2016 tại khu vực ép ván thuộc Công ty cổ phần thế giới gỗ Việt Nam, Khu công nghiệp Nam Cấm, huyện Nghị Lộc, tỉnh Nghệ An làm 11 ngƣời bị thƣơng. - Vụ nổ nồi hơi vào 10h ngày 30/10/2016 tại Cơ sở chế biến Don Lan Anh thôn Quang Lang, xã Thụy Hải, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình làm 04 ngƣời chết và 11 ngƣời bị thƣơng. - Vụ nổ lò hơi vào 14h chiều ngày 10/11/2016 tại khu vực xƣởng sản xuất của Công ty cổ phần xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Thái Nguyên làm 02 ngƣời chết và 06 ngƣời bị thƣơng. Hiện trạng về vấn đề vệ sinh lao động tại Việt Nam Tình trạng môi trƣờng lao động bị ô nhiễm đang trở thành vấn nạn trực tiếp phát sinh các bệnh nghề nghiệp.

Công bố mới đây của Sở Y tế thành phố Hồ Chí Minh cũng cho thấy tình trạng về môi trƣờng lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố đáng báo động.424 cơ sở gồm công ty, xí nghiệp trực thuộc nhà nƣớc, các công ty liên doanh liên kết với nƣớc ngoài, tƣ nhân… đƣợc kiểm tra môi trƣờng năm 2015, kết quả xác định nhiều mẫu vƣợt tiêu chuẩn cho phép nhƣ: điện từ trƣờng 4,7%, hơi khí độc 5,3%, nhiệt độ 14%, tiếng ồn 13%, ánh sáng 22%. Tình trạng ô nhiễm này ảnh hƣởng trực tiếp đến sức khỏe ngƣời lao động, khiến nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp nhƣ bụi phổi, viêm phế quản mãn tính, nhiễm độc, điếc, bệnh về da… lên tới gần 65%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ