Truyền thông nâng cao nhận thức của cộng đồng về bảo vệ rừng di tích lịch sử và cảnh quan môi trường tại bản phăng xã mường phăng huyện điện biên tỉnh điện biên

Truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ rừng di tích lịch sử và cảnh quan môi trường. Khám phá chiến dịch tại Bản Phăng, Mường Phăng.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về rừng

1.1.1. Khái niệm rừng

1.1.2. Phân loại rừng

1.1.3. Vai trò của rừng

1.2. Các vấn đề về suy thoái rừng

1.3. Những vấn đề chung về truyền thông môi trường

1.3.1. Khái niệm truyền thông môi trường

1.3.2. Vai trò của truyền thông môi trường trong Quản lý môi trường

1.3.3. Xây dựng và thực hiện kế hoạch truyền thông

1.4. Các hoạt động truyền thông bảo vệ rừng ở Việt Nam

1.4.1. Các hoạt động tuyên truyền thường niên của các chi cục Kiểm lâm, Ban quản lý rừng, khu bảo tồn

1.4.2. Các hoạt động tuyên truyền khác

1.5. Các chương trình truyền thông đã được thực hiện tại khu vực nghiên cứu

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp thu thập và kế thừa tài liệu thứ cấp

2.5. Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa

2.5.1. Phương pháp điều tra xã hội học

2.5.2. Phương pháp thực nghiệm

3. CHƯƠNG III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ – XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Đặc điểm địa hình

3.1.3. Đặc điểm khí hậu

3.1.4. Địa chất thổ nhưỡng

3.2. Hiện trạng sử dụng đất

3.3. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.3.1. Điều kiện kinh tế

3.3.2. Điều kiện văn hóa – xã hội

3.4. Tài nguyên rừng của rừng đặc dụng

3.4.1. Hiện trạng rừng và đất lâm nghiệp

3.4.2. Các đặc trưng về hệ động, thực vật rừng

3.5. Khu vực nghiên cứu xây dựng chương trình truyền thông

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng công tác quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng của Ban quản lý rừng Mường Phăng

4.1.1. Tình hình hoạt động của Ban quản lý rừng Mường Phăng

4.1.2. Thực trạng quản lý, bảo vệ và phát triển rừng của Ban quản lý

4.2. Kết quả xây dựng và thử nghiệm một số chương trình truyền thông về bảo vệ rừng tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Phân tích tình hình, đặc điểm đối tượng và mục tiêu truyền thông

4.2.2. Lựa chọn các phương tiện truyền thông và lập kế hoạch thực hiện chương trình truyền thông

4.2.3. Kết quả thử nghiệm sản phẩm truyền thông

4.2.4. Kết quả thực hiện các chương trình truyền thông tại khu vực nghiên cứu

4.3. Đánh giá hiệu quả của chương trình truyền thông nâng cao nhận thức về bảo vệ rừng

4.4. Đề suất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác truyền thông về bảo vệ rừng tại khu vực nghiên cứu

4.4.1. Về nội dung truyền thông

4.4.2. Về phương thức truyền thông

4.4.3. Giải pháp về nguồn lực, tần suất thực hiện các chương trình truyền thông và thu hút sự quan tâm của cộng đồng

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về bảo vệ rừng di tích Mường Phăng Điện Biên

Rừng đặc dụng Mường Phăng không chỉ là một hệ sinh thái quan trọng mà còn là một chứng nhân lịch sử vô giá, gắn liền với Sở chỉ huy chiến dịch Điện Biên Phủ. Nằm tại xã Mường Phăng, huyện Điện Biên, khu rừng này có vai trò kép: bảo tồn di sản văn hóa Điện Biên và duy trì sự cân bằng sinh thái cho cả khu vực. Công tác truyền thông nâng cao nhận thức của cộng đồng về bảo vệ rừng di tích lịch sử và cảnh quan môi trường tại đây được xác định là nhiệm vụ cấp thiết. Khu rừng này có vị trí đầu nguồn, giữ vai trò điều tiết nước cho hồ Pá Khoang và cung cấp nguồn nước tưới tiêu quan trọng nhất cho cánh đồng Mường Thanh. Với hệ thực vật đa dạng, bao gồm 991 loài bậc cao, trong đó có 35 loài trong sách đỏ thế giới, việc bảo vệ đa dạng sinh học tại Mường Phăng mang ý nghĩa sống còn. Tuy nhiên, các giá trị này đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi các hoạt động của con người. Do đó, việc xây dựng một chiến lược truyền thông bài bản, tác động trực tiếp đến nhận thức và hành vi của người dân địa phương là giải pháp nền tảng để thực hiện công tác quản lý rừng bền vững, đảm bảo sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển.

1.1. Giá trị của rừng đặc dụng Mường Phăng trong di sản văn hóa

Rừng Mường Phăng là một phần không thể tách rời của khu di tích lịch sử quốc gia đặc biệt Sở chỉ huy chiến dịch Điện Biên Phủ. Khu rừng nguyên sinh đã che chở an toàn cho cơ quan đầu não của chiến dịch, góp phần làm nên chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”. Các di tích quan trọng như hầm Đại tướng Võ Nguyên Giáp, hầm Tham mưu trưởng Hoàng Văn Thái đều nằm ẩn mình dưới những tán cây cổ thụ. Việc bảo vệ nguyên vẹn khu rừng này chính là bảo vệ bối cảnh lịch sử, giúp các thế hệ sau hiểu rõ hơn về tầm vóc của chiến thắng Điện Biên Phủ. Ngoài giá trị lịch sử, khu rừng còn là không gian văn hóa của cộng đồng các dân tộc Thái, Khơ Mú, Mông, với những tri thức bản địa quý báu trong việc sử dụng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Vì vậy, bảo tồn di tích Mường Phăng luôn phải đi đôi với việc bảo vệ hệ sinh thái rừng bao quanh.

1.2. Tiềm năng phát triển du lịch bền vững Điện Biên từ Mường Phăng

Sự kết hợp độc đáo giữa giá trị lịch sử và cảnh quan thiên nhiên hoang sơ mang lại cho Mường Phăng tiềm năng to lớn để phát triển du lịch bền vững Điện Biên. Du khách đến đây không chỉ để tham quan di tích mà còn có cơ hội trải nghiệm du lịch sinh thái Mường Phăng, khám phá sự đa dạng của hệ động thực vật và tìm hiểu văn hóa bản địa. Việc bảo vệ tốt cảnh quan môi trường, giữ gìn sự trong lành của khu rừng là yếu tố then chốt để thu hút du khách và tạo ra các sản phẩm du lịch chất lượng cao. Phát triển du lịch theo hướng bền vững sẽ tạo ra nguồn thu nhập, góp phần phát triển sinh kế cho người dân địa phương. Khi đời sống được cải thiện và người dân nhận thấy lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những chủ thể tích cực nhất trong công tác bảo tồn, tạo nên một vòng tuần hoàn tích cực giữa bảo vệ di sản và phát triển kinh tế.

II. Thách thức trong công tác bảo vệ rừng di tích Mường Phăng

Mặc dù có vai trò chiến lược, rừng đặc dụng Mường Phăng đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Tình trạng suy thoái rừng đang diễn ra cả về chất lượng và số lượng, gây áp lực lớn lên hệ sinh thái và các giá trị lịch sử. Theo kết quả nghiên cứu, các hoạt động khai thác gỗ trái phép, săn bắt động vật quý hiếm và tập quán canh tác nương rẫy xâm lấn đất rừng là những nguyên nhân chính. Sự gia tăng dân số và nhu cầu về đất sản xuất đã tạo ra một sức ép không nhỏ lên tài nguyên rừng. Bên cạnh đó, công tác quản lý của các cơ quan chức năng còn gặp nhiều khó khăn do địa bàn rộng, lực lượng mỏng. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất đến từ nhận thức còn hạn chế của một bộ phận cộng đồng địa phương về tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng. Các hoạt động tuyên truyền bảo vệ môi trường trước đây chưa được thực hiện thường xuyên, nội dung và hình thức còn sơ sài, chưa thực sự tác động đến hành vi của người dân. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, trong đó nâng cao nhận thức cộng đồng là khâu đột phá.

2.1. Hiện trạng suy thoái và áp lực lên bảo vệ đa dạng sinh học

Tài liệu nghiên cứu cho thấy tài nguyên rừng Mường Phăng đã suy giảm đáng kể. Nhiều loài cây gỗ quý, đường kính lớn hiện chỉ còn sót lại ở khu vực hầm Đại tướng và những nơi núi cao, hiểm trở. Hệ động vật gần như đã cạn kiệt, các loài thú lớn hiếm khi xuất hiện. Áp lực này không chỉ đe dọa sự tồn tại của các loài mà còn làm suy giảm chức năng phòng hộ của rừng, ảnh hưởng đến nguồn nước và làm tăng nguy cơ xói mòn, sạt lở đất. Việc bảo vệ đa dạng sinh học đang đứng trước một bài toán khó khăn, khi mà các mối đe dọa vẫn hiện hữu hàng ngày. Nếu không có những biện pháp can thiệp kịp thời và quyết liệt, giá trị cảnh quan môi trường và sự đa dạng sinh học của khu vực này có nguy cơ bị phá hủy, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị của khu di tích lịch sử.

2.2. Hạn chế nhận thức và vai trò cộng đồng trong bảo vệ rừng

Yếu tố con người là nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề suy thoái rừng. Cộng đồng địa phương tại Mường Phăng chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số, đời sống kinh tế còn nhiều khó khăn, phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng. Kết quả khảo sát trước khi thực hiện chương trình truyền thông cho thấy một bộ phận người dân vẫn chưa nhận thức được hiện trạng suy giảm của tài nguyên rừng và hậu quả lâu dài của nó. Vai trò cộng đồng trong bảo vệ rừng chưa được phát huy đầy đủ. Một số tập quán canh tác lạc hậu như đốt rừng làm nương rẫy vẫn còn tồn tại. Do đó, việc trang bị kiến thức, thay đổi tư duy và nâng cao ý thức trách nhiệm cho người dân là nhiệm vụ tiên quyết để huy động sức mạnh toàn dân tham gia bảo vệ lá phổi xanh và di sản quý giá này.

III. Phương pháp truyền thông nâng cao nhận thức bảo vệ rừng

Để giải quyết thách thức về nhận thức, đề tài nghiên cứu đã xây dựng và thử nghiệm một chương trình truyền thông bài bản, có hệ thống. Cách tiếp cận này dựa trên một quy trình khoa học gồm 4 giai đoạn: Phân tích tình hình và xác định vấn đề; Lập kế hoạch; Tạo sản phẩm truyền thông; Thực hiện và phản hồi. Mục tiêu chính là cung cấp thông tin, tác động đến thái độ và進 tới thay đổi hành vi của cộng đồng đối với việc bảo vệ rừng. Chương trình không chỉ tập trung vào việc truyền tải thông điệp một chiều mà còn chú trọng đến sự tương tác, lắng nghe và huy động sự tham gia của chính người dân. Việc phân tích kỹ lưỡng đặc điểm đối tượng, từ cán bộ thôn bản đến các nhóm nam giới, nữ giới, đã giúp thiết kế những nội dung và hình thức truyền thông phù hợp. Đây là một phương pháp tiếp cận toàn diện, xem giáo dục môi trường và truyền thông là công cụ cốt lõi để thúc đẩy sự thay đổi bền vững từ gốc rễ.

3.1. Xây dựng kế hoạch tuyên truyền bảo vệ môi trường toàn diện

Kế hoạch được xây dựng dựa trên kết quả phân tích thực trạng và đối tượng. Các vấn đề cốt lõi được xác định là: rừng Mường Phăng đang suy thoái, nhận thức cộng đồng thấp, và các hoạt động truyền thông trước đây chưa hiệu quả. Mục tiêu truyền thông hướng đến việc nâng cao nhận thức của 85% cộng đồng về tình trạng suy giảm tài nguyên rừng và các biện pháp bảo vệ. Kế hoạch tuyên truyền bảo vệ môi trường được thiết kế chi tiết, phân công trách nhiệm rõ ràng, xác định nguồn lực cần thiết và xây dựng các tiêu chí đánh giá cụ thể. Nội dung tuyên truyền tập trung vào các vấn đề thiết thực như: vai trò của rừng đối với đời sống, các quy định của pháp luật về bảo vệ rừng, và giới thiệu các mô hình sinh kế bền vững thay thế cho việc khai thác tài nguyên rừng bừa bãi.

3.2. Lựa chọn kênh truyền thông phù hợp với đặc thù Mường Phăng

Để thông điệp đến được với đông đảo người dân, nghiên cứu đã lựa chọn và kết hợp nhiều kênh truyền thông đa dạng, phù hợp với điều kiện và thói quen của cộng đồng địa phương. Các kênh trực quan như băng rôn, poster với thông điệp ngắn gọn, hình ảnh ấn tượng được treo tại các địa điểm công cộng như trụ sở UBND xã, khu di tích, và các trục đường chính. Kênh âm thanh được sử dụng là chương trình phát thanh trên hệ thống loa truyền thanh của xã, phát định kỳ vào các khung giờ mà người dân dễ dàng tiếp cận. Đặc biệt, các hình thức tương tác trực tiếp như tổ chức họp cộng đồng, lớp tập huấn định kỳ cho cán bộ thôn bản được chú trọng. Sự kết hợp này đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách đa chiều, lặp đi lặp lại, tăng khả năng tiếp nhận và ghi nhớ, từ đó nâng cao hiệu quả của toàn bộ chiến dịch.

IV. Kết quả thực nghiệm truyền thông bảo vệ rừng tại Mường Phăng

Chiến dịch truyền thông thử nghiệm đã mang lại những kết quả rất tích cực, chứng minh hiệu quả của phương pháp tiếp cận đã chọn. Sự thay đổi trong nhận thức và thái độ của cộng đồng được ghi nhận rõ rệt thông qua các cuộc phỏng vấn và khảo sát sau khi chương trình kết thúc. Các số liệu cụ thể cho thấy, các hình thức truyền thông đa dạng đã tác động mạnh mẽ đến người dân, giúp họ hiểu rõ hơn về giá trị của khu rừng và trách nhiệm của mình. Thành công này không chỉ thể hiện ở những con số mà còn ở sự cam kết hành động của người dân. Đây là một minh chứng thuyết phục rằng, khi được cung cấp thông tin đầy đủ và đúng cách, cộng đồng sẽ trở thành lực lượng nòng cốt trong công tác bảo vệ rừng di tích lịch sử và cảnh quan môi trường tại Mường Phăng. Kết quả này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp nhân rộng và duy trì hoạt động truyền thông trong tương lai.

4.1. Hiệu quả ấn tượng từ các sản phẩm trực quan Poster băng rôn

Các sản phẩm truyền thông trực quan đã chứng tỏ sức mạnh trong việc thu hút sự chú ý và truyền tải thông điệp nhanh chóng. Kết quả đánh giá cho thấy 100% người dân được phỏng vấn đều chú ý đến các băng rôn và poster được treo. Quan trọng hơn, mức độ thấu hiểu nội dung rất cao: 86,5% người dân hiểu nội dung của băng rôn95,5% hiểu nội dung của poster. Điều này khẳng định rằng, hình ảnh và các khẩu hiệu ngắn gọn, súc tích có tác động mạnh mẽ, đặc biệt là với cộng đồng có trình độ dân trí không đồng đều. 100% người dân sau khi hiểu đã chấp nhận và cam kết thực hiện theo thông điệp, cho thấy sự thành công trong việc kêu gọi hành động.

4.2. Tác động lan tỏa của phát thanh và các buổi họp cộng đồng

Các kênh truyền thông tương tác và âm thanh cũng đạt hiệu quả cao. Chương trình phát thanh đã thu hút được sự quan tâm của người dân, với 75,5% người được phỏng vấn nhớ được nội dung93,3% hiểu được nội dung truyền tải. Đặc biệt, hình thức họp cộng đồng nhận được sự hưởng ứng và đồng tình tuyệt đối. 100% người dân tham gia buổi họp đều hiểu và cam kết thực hiện đúng theo các nội dung đã được tuyên truyền, như các quy định về phòng cháy chữa cháy rừng hay chính sách bảo vệ rừng đặc dụng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc đối thoại trực tiếp, giải đáp thắc mắc và tạo sự đồng thuận trong cộng đồng.

4.3. Chuyển biến nhận thức sau chiến dịch giáo dục môi trường

Kết quả tổng hợp ấn tượng nhất là sự thay đổi căn bản trong nhận thức của người dân. Sau khi thực hiện các chương trình truyền thông, đã có 85% cộng đồng nhận thức được tài nguyên rừng đang ngày càng suy giảm và cần phải có biện pháp bảo vệ ngay lập tức. Con số này là một bước nhảy vọt so với trước khi chiến dịch diễn ra. Chiến dịch giáo dục môi trường đã bước đầu tác động làm thay đổi hành vi của cộng đồng, với một nhóm đối tượng đã có những hành động tích cực nhằm gia tăng tài nguyên rừng. Đây là thành quả cốt lõi, tạo tiền đề vững chắc cho các hoạt động bảo vệ rừng bền vững trong tương lai.

V. Giải pháp tối ưu hóa truyền thông bảo vệ rừng trong tương lai

Từ những kết quả đạt được, nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm duy trì và nâng cao hơn nữa hiệu quả công tác truyền thông bảo vệ rừng tại Mường Phăng. Để công tác bảo tồn mang tính bền vững, các hoạt động truyền thông không thể là những dự án ngắn hạn mà phải trở thành một nhiệm vụ thường xuyên, liên tục. Cách tiếp cận trong tương lai cần toàn diện hơn, không chỉ dừng lại ở việc tuyên truyền mà phải gắn kết chặt chẽ với việc cải thiện đời sống người dân và tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước. Việc lồng ghép các yếu tố kinh tế, xã hội và chính sách sẽ tạo ra một động lực tổng hợp, giúp công tác bảo vệ rừng di tích lịch sử đạt được hiệu quả cao nhất. Đồng thời, nội dung truyền thông cần được cập nhật, bổ sung các vấn đề mới như tác động của biến đổi khí hậu và bảo vệ rừng để nâng cao nhận thức toàn diện cho cộng đồng.

5.1. Lồng ghép phát triển sinh kế cho người dân vào công tác bảo tồn

Một trong những giải pháp gốc rễ là giải quyết bài toán kinh tế cho người dân. Bảo vệ rừng chỉ thực sự bền vững khi đời sống của cộng đồng sống ven rừng được đảm bảo và cải thiện. Các chương trình truyền thông trong tương lai cần được thiết kế lồng ghép với các hoạt động hỗ trợ phát triển sinh kế cho người dân. Cụ thể là triển khai các mô hình nông-lâm kết hợp, hỗ trợ kỹ thuật chăn nuôi, và đặc biệt là phát triển các mô hình du lịch sinh thái Mường Phăng dựa vào cộng đồng. Khi người dân có nguồn thu nhập ổn định từ các hoạt động hợp pháp và thân thiện với môi trường, áp lực lên tài nguyên rừng sẽ giảm, và chính họ sẽ trở thành những người bảo vệ rừng tích cực nhất.

5.2. Tăng cường chính sách bảo vệ rừng đặc dụng và nguồn lực

Sự vào cuộc mạnh mẽ của các cấp chính quyền là yếu tố không thể thiếu. Cần tiếp tục hoàn thiện và thực thi hiệu quả các chính sách bảo vệ rừng đặc dụng, đặc biệt là chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng, để người dân thấy được lợi ích vật chất cụ thể từ việc giữ rừng. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư nguồn lực, trang thiết bị và nâng cao năng lực cho các lực lượng tại chỗ như Ban quản lý rừng và kiểm lâm địa bàn. Việc đào tạo, tập huấn định kỳ cho đội ngũ cán bộ thôn bản, những người gần dân nhất, cũng cần được chú trọng để họ trở thành những tuyên truyền viên hiệu quả tại cơ sở, góp phần vào mục tiêu quản lý rừng bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là một dạng tài nguyên tài nguyên quan trọng của bất kỳ quốc gia nào trên thế giới. Rừng không chỉ là một trong những cơ sở của sự phát triển kinh tế - xã hội, mà còn thực hiện nhiều chức năng sinh thái quan trọng. Rừng tham gia vào quá trình điều hòa khí hậu, đảm bảo chu trình oxy và các nguyên tố cơ bản khác trên trái đất, duy trì tính ổn định và độ màu mỡ của đất, hạn chế lũ lụt, hạn hán, ngăn chặn xói mòn đất, làm giảm nhẹ sức tàn phá khốc liệt của các thiên tai, bảo tồn nguồn nƣớc mặt và nƣớc ngầm, làm giảm mức độ ô nhiễm không khí và nƣớc. Mặc dù, với nhiều vai trò quan trọng nhƣ vậy, nhƣng hiện nay, cùng với quá trình phát triển của loài ngƣời,diện tích rừng đang ngày càng bị thu hẹp hoặc bị chuyển đổi mục đích sử dụng, nghiêm trọng hơn là việc khai thác quá mức dẫn đến sự suy thoái chất lƣợng rừng.

Điện Biên là một tỉnh thuộc miền núi phía bắc và là một trong số các tỉnh có diện tích rừng lớn của Việt Nam.000 ha rừng và đất có rừng, tỉnh Điện Biên đƣợc đánh giá là địa bàn có tính đa dạng sinh học (ĐDSH) cao. Ngoài giá trị về tính ĐDSH, Điện Biên còn có nhiều khu rừng đặc dụng có vai trò quan trọng. Trong đó rừng đặc dụng tại xã Mƣờng Phăng (còn đƣợc gọi là rừng Di tích lịch sử và cảnh quan môi trƣờng Mƣờng Phăng) là khu rừng đặc dụng có diện tích lớn trong tỉnh và có ý nghĩa về mặt lịch sử và cảnh quan môi trƣờng. Với vị trí đầu nguồn, rừng có vai trò giữ nƣớc cho hồ Pá Khoang và cung cấp nƣớc quan trọng nhất cho cánh đồng Mƣờng Thanh.

Sở Chỉ huy chiến dịch Điện Biện Phủ (ĐBP) là công trình đƣợc công nhận là di tích lịch sử cấp Quốc gia, đƣợc xây dựng trong khu rừng đặc dụng này từ thời kỳ kháng chiến chống Pháp năm 1954. Trong nhiều năm gần đây, rừng đặc dụng Mƣờng Phăng đang bị tàn phá nghiêm trọng do hoạt động khai thác gỗ trái phép và săn bắt động vật quý hiếm cho mục đích thƣơng mại và du lịch. Bên cạnh đó, sự có mặt của khu di tích lịch sử Sở chỉ huy chiến dịch ĐBP đã thu hút nhiều lƣợt khách tham quan, cũng đang gây ra nhiều áp lực lên tài nguyên rừng nhƣ: cảnh quan môi trƣờng xung quanh 1 bị suy giảm, ô nhiễm môi trƣờng, khó khăn trong việc quản lý rừng. Ngoài ra, cộng đồng địa phƣơng chủ yếu là dân tộc thiểu số nên nhận thức của ngƣời dân về bảo vệ rừng còn hạn chế, vẫn còn tình trạng đốt rừng làm nƣơng rẫy, xâm lấn đất rừng để làm đất canh tác, trồng trọt, nên diện tích và chất lƣợng rừng tại đây đang bị suy giảm nghiêm trọng.

Trong khi đó, công tác truyền thông bảo vệ rừng tại địa phƣơng chƣa đƣợc quan tâm, chƣa có chƣơng trình truyền thông nào về vấn đề bảo vệ rừng. Xuất phát từ những cơ sở lý luận và thực tiễn nói trên, đồng thời mong muốn góp phần thay đổi và nâng cao nhận thức của ngƣời dân về bảo vệ rừng, từ đó đi đến hành động bảo vệ và phát triển rừng, tôi đã thực hiện đề tài: “Truyền thông nâng cao nhận thức của cộng đồng về bảo vệ rừng Di tích lịch sử và cảnh quan môi trƣờng tại Bản Phăng, xã Mƣờng Phăng, huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên”. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về rừng 1.

Khái niệm rừng Theo khoản 1, điều 3, Luật bảo vệ và phát triển rừng Việt Nam năm 2004, Rừng đƣợc định nghĩa nhƣ sau: “Rừng là một hệ sinh thái bao gồm quần thể thực vật rừng, động vật rừng, vi sinh vật rừng, đất rừng và các yếu tố môi trƣờng khác, trong đó có cây gỗ, tre nứa hoặc hệ thực vật đặc trƣng là thành phần chính có độ che phủ của tán rừng từ 0,1 trở lên”. Ngoài ra, còn có nhiều khái niệm khác nhau về rừng nhƣ sau: Theo Morozov (1930), rừng là một tổng thể cây gỗ, có mối liên hệ lẫn nhau, nó chiếm một phạm vi không gian nhất định ở mặt đất và trong khí quyển. Rừng chiếm phần lớn bề mặt đất và là một bộ phận của cảnh quan địa lý.Tcachenco (1952), rừng là một bộ phận của cảnh quan địa lý, trong đó bao gồm một tổng thể các cây gỗ, cây bụi, cây cỏ, động vật và vi sinh vật. Trong quá trình phát triển của mình chúng có mối quan hệ sinh học và ảnh hƣởng lẫn nhau và với hoàn cảnh bên ngoài.MeLeKhop (1974), rừng là sự hình thành phức tạp của tự nhiên, là thành phần cơ bản của sinh quyển địa cầu.

Nhƣ vậy, định nghĩa một cách đơn giản, rừng là quần xã sinh vật trong đó cây rừng là thành phần chủ yếu; quần xã sinh vật phải tồn tại trong khoảng không gian có diện tích đủ lớn; giữa quần xã sinh vật và môi trƣờng, và giữa các thành phần trong quần xã sinh vật phải có mối quan hệ mật thiết để đảm bảo khác biệt giữa hoàn cảnh rừng và các hoàn cảnh khác. Phân loại rừng Theo điều 4, Luật bảo vệ và phát triển rừng 2004, căn cứ vào mục đích sử dụng chủ yếu, rừng đƣợc phân thành ba loại: Rừng phòng hộ, rừng đặc dụng và rừng sản xuất. Rừng phòng hộ Rừng phòng hộ đƣợc sử dụng chủ yếu để bảo vệ nguồn nƣớc, bảo vệ đất, chống xói mòn, chống sa mạc hóa, hạn chế thiên tai, điều hoà khí hậu, góp phần bảo vệ môi trƣờng, bao gồm: - Rừng phòng hộ đầu nguồn; - Rừng phòng hộ chắn gió, chắn cát bay; - Rừng phòng hộ chắn sóng, lấn biển; - Rừng phòng hộ bảo vệ môi trƣờng. Rừng đặc dụng Rừng đặc dụng đƣợc sử dụng chủ yếu để bảo tồn thiên nhiên, mẫu chuẩn hệ sinh thái rừng của quốc gia, nguồn gen sinh vật rừng; nghiên cứu khoa học; bảo vệ di tích lịch sử, văn hoá, danh lam thắng cảnh; phục vụ nghỉ ngơi, du lịch, kết hợp phòng hộ, góp phần bảo vệ môi trƣờng, bao gồm: - Vƣờn quốc gia; - Khu bảo tồn thiên nhiên gồm khu dự trữ thiên nhiên, khu bảo tồn loài - sinh cảnh; - Khu bảo vệ cảnh quan gồm khu rừng di tích lịch sử, văn hoá, danh lam thắng cảnh; - Khu rừng nghiên cứu, thực nghiệm khoa học.

Rừng sản xuất Rừng sản xuất đƣợc sử dụng chủ yếu để sản xuất, kinh doanh gỗ, lâm sản ngoài gỗ và kết hợp phòng hộ, góp phần bảo vệ môi trƣờng, bao gồm: - Rừng sản xuất là rừng tự nhiên; - Rừng sản xuất là rừng trồng; - Rừng giống gồm rừng trồng và rừng tự nhiên qua bình tuyển, công nhận. Vai trò của rừng 1. Đối với môi trường a) Khí hậu Rừng có tác dụng điều hòa khí hậu toàn cầu thông qua làm giảm đáng kể lƣợng nhiệt chiếu từ mặt trời xuống bề mặt trái đất do che phủ của tán rừng là rất lớn so với các loại hình sử dụng đất khác, đặc biệt là vai trò hết sức quan trọng của rừng trong việc duy trì chu trình carbon trên trái đất mà nhờ đó nó có tác dụng trực tiếp đến sự biến đổi khí hậu toàn cầu. b) Đất đai Rừng bảo vệ độ phì nhiêu và bồi dƣỡng tiềm năng của đất: ở vùng có đủ rừng thì dòng chảy bị chế ngự, ngăn chặn đƣợc nạn bào mòn, nhất là trên đồi núi dốc tác dụng ấy có hiệu quả lớn, nên lớp đất mặt không bị mỏng, mọi đặc tính lý hóa và vi sinh vật học của đất không bị phá hủy, độ phì nhiêu đƣợc duy trì.

Rừng lại liên tục tạo chất hữu cơ. Điều này thể hiện ở qui luật phổ biến: rừng tốt tạo ra đất tốt, và đất tốt nuôi lại rừng tốt. c) Tài nguyên khác Rừng điều tiết nƣớc, phòng chống lũ lụt, xói mòn: Rừng có vai trò điều hòa nguồn nƣớc giảm dòng chảy bề mặt chuyển nó vào lƣợng nƣớc ngấm xuống đất và vào tầng nƣớc ngầm. Khắc phục đƣợc xói mòn đất, hạn chế lắng đọng lòng sông, lòng hồ, điều hòa đƣợc dòng chảy của các con sông, con suối (tăng lƣợng nƣớc sông, nƣớc suối vào mùa khô, giảm lƣợng nƣớc sông suối vào mùa mƣa).

Rừng có vai trò rất lớn trong việc: Chống cát di động ven biển, che chở cho vùng đất bên trong nội địa, rừng bảo vệ đê biển, cải hóa vùng chua phèn, cung cấp gỗ, lâm sản. Rừng là nơi cƣ trú của rất nhiều các loài động vật. Kinh tế a) Lâm sản Rừng cung cấp một sản lƣợng lớn lâm sản phục vụ nhu cầu của ngƣời tiêu dùng. Từ các loại gỗ, tre, nứa các nhà kinh doanh thiết kế tạo ra hàng trăm mặt 5 hàng đa dạng và phong phú nhƣ trang sức, mĩ nghệ, dụng cụ lao động, thuyền bè truyền thống,.

cho tới nhà ở hay đồ dùng gia đình hiện đại… b) Dƣợc liệu Rừng là nguồn dƣợc liệu vô giá. Từ ngàn xƣa, con ngƣời đã khai thác các sản phẩm của rừng để làm thuốc chữa bệnh, bồi bổ sức khỏe. Ngày nay, nhiều quốc gia đã phát triển ngành khoa học “dƣợc liệu rừng” nhằm khai thác có hiệu quả hơn nữa nguồn dƣợc liệu vô cùng phong phú của rừng và tìm kiếm các phƣơng thuốc chữa bệnh nan y. c) Du lịch sinh thái Du lịch sinh thái là một dịch vụ của rừng cần sử dụng một cách bền vững.

Nhiều dự án phát triển du lịch sinh thái đƣợc hình thành gắn liền với các vƣờn quốc gia, các khu bảo tồn thiên nhiên, các khu rừng có cảnh quan đặc biệt. Du lịch sinh thái không chỉ phục vụ nhu cầu về mặt tinh thần mà còn tăng thêm thu nhập cho ngƣời dân địa phƣơng. Thông qua đó, ngƣời dân gắn bó với rừng hơn, tham gia tích cực hơn trong công tác bảo vệ và xây dựng rừng. Vai trò đối với xã hội a) Ổn định dân cƣ Cùng với rừng, ngƣời dân đƣợc nhà nƣớc hỗ trợ đất sản xuất rừng, vốn cùng với các biện pháp kỹ thuật, cơ sở hạ tầng để tạo nguồn thu nhập cho ngƣời dân.

Giúp dân thấy đƣợc lợi ích của rừng, gắn bó với rừng hơn. Từ đó ngƣời dân sẽ ổn định nơi ở, sinh sống. b) Tạo nguồn thu nhập Rừng và sản phẩm từ rừng mang lại thu nhập cho ngƣời dân. Những lợi ích đem lại thu nhập từ rừng bao gồm: - Cây rừng đƣợc ngƣời dân khai thác làm nguyên, vật liệu thông qua hoạt động mua bán trao đổi giữa dân và các công ty, đại lý, nhà phân phối.

Không chỉ ở trong nƣớc, các sản phẩm còn đƣợc xuất khẩu ra thị trƣờng ngoài làm tăng giá trị sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ