Thế giới nghệ thuật truyện ngắn Sơn Nam: Luận văn Đại học Đà Nẵng

Khám phá thế giới nghệ thuật truyện ngắn Sơn Nam: đậm chất Nam Bộ, giàu giá trị văn hóa, lịch sử. Phân tích đặc điểm, phong cách độc đáo của nhà văn.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

103
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Lịch sử vấn đề nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Mục đích nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Bố cục của luận văn

1. CUỘC ĐỜI VÀ SỰ NGHIỆP VĂN HỌC CỦA SƠN NAM

1.1. Cuộc đời của nhà văn Sơn Nam

1.1.1. Vài dòng tiểu sử

1.1.2. Bước đường hoạt động cách mạng của nhà văn Sơn Nam

1.2. Quá trình nghiên cứu, sáng tác văn học của Sơn Nam

1.3. Tác phẩm của Sơn Nam

1.4. Đóng góp của Sơn Nam trên phương diện văn hóa, văn học

2. HÌNH TƢỢNG NHÂN VẬT TRONG TRUYỆN NGẮN SƠN NAM

2.1. Chân dung “ngƣời đi mở cõi” trong truyện ngắn Sơn Nam

2.1.1. Con người phiêu lưu kiếm tìm, khai phá miền đất mới

2.1.2. Nỗi niềm quê hương, đất nước của người đi mở cõi

2.2. Nhân vật mang “cốt cách Nam Bộ” trong truyện ngắn Sơn Nam

2.2.1. Con người nghĩa khí, hào hiệp

2.2.2. Con người nhân hậu, vị tha và lạc quan

3. HƢƠNG SẮC NAM BỘ TRONG TRUYỆN NGẮN SƠN NAM

3.1. Miền Tây Nam Bộ trong truyện ngắn Sơn Nam

3.1.1. Bức tranh thiên nhiên hoang sơ, bí ẩn và khắc nghiệt

3.1.2. “Miền đất hứa” của những người dân đi mở cõi

3.2. Nét đặc sắc của văn hóa Nam Bộ trong truyện ngắn Sơn Nam

3.2.1. Văn hóa ứng xử của người Nam Bộ trong truyện ngắn Sơn Nam

3.2.2. Sinh hoạt tín ngưỡng và phong tập tập quán đặc sắc

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Truyện ngắn Sơn Nam Khám phá thế giới nghệ thuật

Sơn Nam là một nhà văn có vị trí quan trọng trong văn học Việt Nam hiện đại. Ông sinh ra và lớn lên ở miền Nam, và cuộc đời văn chương của ông gắn liền với việc khám phá, tìm hiểu và tích lũy vốn sống về vùng đất này. Sơn Nam tự nhận mình là "con người của đồng quê", mang "dòng máu, tâm hồn nông dân". Đồng bằng sông Cửu Long là nguồn cảm hứng bất tận trong sự nghiệp sáng tác của ông. Sơn Nam viết văn để "người xứ khác hiểu về miền Tây Nam Bộ". Truyện ngắn của ông hấp dẫn người đọc bởi thế giới nghệ thuật đặc sắc, những nhân vật Nam Bộ đầy cá tính, cảnh sắc thiên nhiên hoang sơ, và những giá trị văn hóa, lịch sử độc đáo. Dù đã có nhiều nghiên cứu về Sơn Nam, nhưng thế giới nghệ thuật trong tác phẩm của ông vẫn còn nhiều điều cần được khám phá một cách hệ thống và toàn diện hơn.

1.1. Lý do lựa chọn đề tài Thế giới nghệ thuật Sơn Nam

Nghiên cứu 'Thế giới nghệ thuật truyện ngắn Sơn Nam' nhằm khẳng định vai trò, vị trí của nhà văn trong văn học dân tộc. Luận văn này phục vụ cho hoạt động nghiên cứu, học tập, đồng thời thể hiện sự mến mộ đối với nhà văn Sơn Nam. Thế giới nghệ thuật trong truyện ngắn Sơn Nam là một kho tàng chứa đựng nhiều giá trị văn hóa, lịch sử, và con người Nam Bộ, cần được tiếp tục nghiên cứu sâu rộng.

1.2. Lịch sử nghiên cứu truyện ngắn của nhà văn Sơn Nam

Cuộc đời và tác phẩm của Sơn Nam đã thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu trong và ngoài nước từ lâu. Nhiều công trình, bài viết đã đề cập đến các khía cạnh khác nhau về nội dung tác phẩm, từ con người và thiên nhiên đến hình thức nghệ thuật và đặc điểm văn hóa. Tạ Tỵ nhận định văn Sơn Nam giản dị như nói chuyện, nhưng sâu sắc. Bình Nguyên Lộc cho rằng những điều Sơn Nam thể hiện xoáy vào chiều sâu truyền thống dân tộc. Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều điều cần được khám phá một cách kỹ lưỡng.

1.3. Phạm vi nghiên cứu và đối tượng nghiên cứu cụ thể

Luận văn tập trung nghiên cứu thế giới nghệ thuật trong truyện ngắn của Sơn Nam, chủ yếu qua các tập truyện được sáng tác trước năm 1975. Thế giới nghệ thuật được hiểu là tính chỉnh thể của sáng tác nghệ thuật, một thế giới riêng được tạo ra theo các nguyên tắc tư tưởng khác với thế giới thực tại. Đối tượng nghiên cứu là thế giới được mô phỏng, sự chiếu ứng thế giới khách quan vào văn học, được kiến tạo, hư cấu bởi sự sáng tạo của nhà văn. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong một số tác phẩm tiêu biểu của Sơn Nam như Hương rừng Cà Mau, Hương quê, Biển cỏ miền Tây, Chim quyên xuống đất, Bà chúa hòn.

II. Cuộc đời Sơn Nam Nguồn cảm hứng cho thế giới nghệ thuật

Sơn Nam, tên thật Phạm Minh Tài, sinh năm 1926 tại Rạch Giá. Bút hiệu Sơn Nam được ông đặt để tưởng nhớ người phụ nữ Khmer đã chăm sóc ông thời thơ ấu, đồng thời thể hiện tình yêu với miền Nam. Xuất thân từ một gia đình nông dân nghèo, Sơn Nam sớm tiếp xúc với cuộc sống khó khăn và quá trình khẩn hoang của người dân Nam Bộ. Tuổi thơ của ông gắn liền với những mảnh đất hoang sơ, những con người giàu nghị lực. Việc học tại Cần Thơ đã mở ra cho Sơn Nam một thế giới văn chương mới, khơi gợi lòng yêu nước và thôi thúc ông tham gia cách mạng. Sơn Nam đã dùng ngòi bút của mình để phục vụ kháng chiến, viết bài cho các tờ báo và tham gia hoạt động văn nghệ. Sau năm 1975, ông tiếp tục sáng tác và được coi là nhà "Nam Bộ học" có uy tín.

2.1. Tiểu sử và bước đường hoạt động cách mạng của Sơn Nam

Sơn Nam sinh ra và lớn lên trong một gia đình nông dân nghèo ở Rạch Giá. Việc học tại Cần Thơ đã giúp ông tiếp cận với văn chương và khơi gợi lòng yêu nước. Ông tham gia cách mạng tháng Tám và đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng trong các cơ quan, đoàn thể. Sau hiệp định Giơnevơ, Sơn Nam ở lại Sài Gòn và tiếp tục hoạt động trên lĩnh vực báo chí văn chương. Ông từng bị bắt giam vì tham gia các hoạt động phản đối chính quyền. Sau năm 1975, Sơn Nam tập trung vào sáng tác và nghiên cứu về văn hóa, lịch sử Nam Bộ.

2.2. Quá trình nghiên cứu sáng tác và tác phẩm tiêu biểu của Sơn Nam

Sơn Nam là một nhà văn lao động nghệ thuật hăng say, nghiêm túc và được độc giả yêu mến. Ông sáng tác nhiều thể loại như tiểu thuyết, truyện ngắn, tùy bút, ký, và khảo cứu về văn hóa, địa lý, lịch sử Nam Bộ. Ông được mệnh danh là "Pho tự điển sống về miền Nam". Quá trình sáng tác của ông có thể chia làm hai giai đoạn: 1945-1954 và 1955-2008. Trong đó, truyện ngắn là thể loại sở trường của ông, với hơn 300 tác phẩm. Hương rừng Cà Mau là một tuyển tập truyện ngắn tiêu biểu của Sơn Nam, được tái bản nhiều lần và được độc giả yêu thích.

2.3. Đóng góp của Sơn Nam trên phương diện văn hóa văn học Việt Nam

Sơn Nam được xem là nhà văn lớn, để lại một di sản văn chương to lớn ở nhiều thể loại. Ông có phong cách nghệ thuật riêng, "rặt" chất Nam Bộ. Truyện ngắn của ông có cốt cách riêng, viết tự nhiên như lời ăn tiếng nói đời thường. Trong lĩnh vực biên khảo, Sơn Nam có nhiều công trình đồ sộ, công phu, có giá trị khoa học. Ông đã tái hiện một cách chân thật công cuộc mở đất của các lưu dân, những nét đẹp văn hóa, truyền thống, phong tục, tập quán của người dân Nam Bộ. Sơn Nam đã làm phong phú thêm vốn từ vựng của tiếng Việt văn học bằng cách đưa phương ngữ Nam Bộ vào tác phẩm.

III. Chân dung người mở cõi Điểm nhấn trong thế giới nghệ thuật Sơn Nam

Hình tượng người đi khai hoang lập ấp là một trong những điểm nhấn quan trọng trong thế giới nghệ thuật của Sơn Nam. Đó là những con người có chí khí anh hùng, dám rời bỏ nơi chôn nhau cắt rốn để đến khai phá những vùng đất hoang sơ. Họ là những nhà thám hiểm thực thụ, với tinh thần dấn thân, chấp nhận hi sinh. Sơn Nam đã mô tả một cách chân thực, sinh động quá trình thiên di, sinh cơ lập nghiệp của họ, thể hiện tính cách gan góc, dũng cảm, cần cù của con người Nam Bộ. Họ phải đối mặt với nhiều hiểm họa từ môi trường sống, từ thú dữ đến nạn cường quyền. Tuy vậy, họ vẫn kiên cường vượt qua mọi khó khăn, xây dựng cuộc sống mới trên vùng đất mới.

3.1. Con người phiêu lưu kiếm tìm khai phá miền đất mới đầy khó khăn

Những người dân mở đất vùng U Minh Hạ phải đối đầu với nhiều hiểm họa từ môi trường sống, như muỗi vắt, rắn rết, trăn beo, hùm sói. Cọp và cá sấu là hai thứ đáng sợ nhất. Người dân phải chống lại thú dữ để giành đất sống. Trong cuộc đấu tranh ấy, xuất hiện những con người gan góc, dũng cảm, đầy mưu lược như nhân vật Năm Hên trong "Bắt sấu rừng U Minh Hạ". Anh ta diệt sấu để trừ họa cho dân lành, thể hiện tinh thần "trọng nghĩa khinh tài". Hiểm họa không chỉ đến từ muông thú mà còn là thủy tai vào mùa nước nổi. Truyện "Một cuộc biển dâu" cho thấy số phận bi thảm của người nông dân Nam Bộ.

3.2. Nạn cường quyền Thách thức lớn đối với người dân thời khai hoang

Hiểm họa đối với người lưu dân đi mở đất không chỉ có muông thú mà còn là nạn cường quyền, như giặc Tây, hào lý, quan lại địa phương. Họ phải chịu sự áp bức, bóc lột của bọn thực dân và tay sai. Sơn Nam đã ghi lại một cách sinh động, chân thực những điều mắt thấy tai nghe về thân phận người dân lưu tán Nam Bộ. Trong "Chuyện Rừng tràm", người dân nghèo phải chạy vạy hối lộ quan trên để được bỏ qua việc đốn củi lậu. Trong "Nhứt phá sơn lâm", họ làm mướn không công cho nhà cầm quyền Pháp. Những truyện ngắn này thể hiện tấm lòng đôn hậu, thương cảm của Sơn Nam đối với số phận đắng cay của người dân quê.

3.3. Nghị lực và khát vọng của người đi mở cõi trong truyện Sơn Nam

Trong các trang văn của Sơn Nam, hình tượng người lưu dân tiến hành công cuộc khẩn hoang mở cõi hiện lên thật đẹp. Đấy là những người lao động với nghị lực phi thường, khát vọng lớn lao, dù trong cơn bĩ cực cũng không hề nao núng. Trong truyện "Ngày xưa tháng chạp", nhân vật Ba Hò khai phá và tạo lập cả cánh đồng mênh mông, rộng lớn. Ông biết chọn lựa những không gian phù hợp để ổn định và phát triển cuộc sống, biết thuận theo tự nhiên để cùng tồn tại. Để vượt qua nỗi cô đơn, Ba Hò đã "ngồi một mình hát với bụi, với rừng". Con người trở nên mạnh mẽ, tự tin hơn không chỉ vì khí phách ngang tàng mà còn bởi "chất nghệ sĩ", "chất thơ" trong tâm hồn họ.

IV. Chất phiêu lưu Yếu tố tạo nên thế giới nghệ thuật độc đáo Sơn Nam

Phiêu lưu là một nét đặc trưng trong tính cách của người đi mở cõi. Đối với những người đi khắp miền lục tỉnh để mưu sinh thì lối sống của họ là lang thang, vui đâu chầu đó. Họ không thích làm ruộng hoặc ở một chỗ mà chỉ muốn với chiếc xuồng vẫy vùng trên sông nước. Trong số những gian nan mà người đi mở đất phải nếm trải còn có nạn cướp bóc, đạo tặc. Tuy vậy, khác với kiểu vị kỷ của "đạo chích" ở miền ngoài, đám trộm cướp vùng đất mới này lại coi hành xử của mình là nghĩa hiệp. Trong các truyện ngắn của Sơn Nam, nhân vật trộm cướp, nhất là cướp biển không hoàn toàn là những kẻ ác độc, xấu xa.

4.1. Cuộc sống lang bạt và tinh thần phóng khoáng của người Nam Bộ

Những người phiêu lưu ở Nam Bộ có thể trở thành dân ngụ cư, an cư lạc nghiệp, hoặc tiếp tục cuộc sống lang bạt. Họ kết tình bằng hữu theo những cách thức rất độc đáo, như trường hợp người khách quá giang trong "Con Bảy đưa đò". Họ hò đáp trả nhau, mến tài phục chí mà trở thành bạn tri âm tri kỷ. Có người ra đi vì "chí ngao du", không chịu sự ràng buộc nào.

4.2. Những tướng cướp anh hùng trong thế giới nghệ thuật Sơn Nam

Nhân vật Đơn Hùng Tín trong truyện "Đơn Hùng Tín chào đời" trở thành thủ lĩnh cướp để thỏa chí lớn. Tư Hiền trong "Đảng Cánh buồm đen" muốn thành tướng cướp để trả thù giặc nước. Lão Khăn Đen trong "Xóm Bàu Láng" là một tên cướp biển hung dữ với kẻ giàu có nhưng sống có tình có nghĩa với người nghèo. Sơn Nam tỏ ra có nhiều ưu ái, cảm thông khi viết về những tên cướp biển này. Ông không lên án, chỉ trích hoặc ghét bỏ họ mà đứng ở góc độ khách quan để mô tả.

4.3. Tình yêu quê hương đất nước của người đi mở cõi Sợi chỉ đỏ xuyên suốt

Đối với người Việt Nam, tình cảm yêu nước thương nòi là điều đặc biệt hệ trọng. Trong các tác phẩm của Sơn Nam, người đi mở cõi không chỉ là những kẻ gan góc, kiêu dũng mà còn là những người luôn mang nặng một nỗi buồn nhớ quê cha đất tổ. Đó là nỗi niềm khắc khoải về nguồn cội, nền tảng của tình yêu tổ quốc. Tình yêu quê hương đất nước được Sơn Nam thể hiện khá đa dạng.

V. Nỗi niềm cố quốc Chất liệu tạo nên thế giới nghệ thuật Sơn Nam

Nỗi niềm cố quốc tha hương là một trạng thái tình cảm, cảm xúc rất đặc biệt của người Nam Bộ. Do hoàn cảnh sống đặc thù, sự dịch chuyển không gian, địa bàn cư trú đối với họ đã trở thành chuyện tất yếu. Rời khỏi nơi chốn trú ngụ đã trở nên thân quen bao giờ cũng gây nên buồn nhớ, tiếc nuối. Những nỗi nhớ này đều được Sơn Nam khéo léo đưa vào và trở thành chất liệu quan trọng làm nên thế giới nghệ thuật của riêng ông.

5.1. Nỗi nhớ quê nhà trong truyện ngắn Sơn Nam Chi tiết đắt giá

Trong truyện ngắn "Tháng chạp chim về", ông Tư thường xuyên tìm kiếm con chim già sói còn sót lại, gợi lên trong lòng ông mối đồng cảm, u hoài về quê hương cũ. Hay trong "Mùa len trâu", Thím Tư Đinh thắp nhang cầu xin ông bà tổ tiên phù hộ cho thằng Nhi. Điều này chứng tỏ người Nam Bộ dù ở đâu cũng luôn nhớ đến tổ tiên và cầu mong sự che chở.

5.2. Thấu hiểu tấm lòng Nét đặc trưng trong truyện ngắn của Sơn Nam

Trong truyện, khi đất nước bị ngoại xâm, người dân Nam Bộ đoàn kết, cùng nhau thực hiện ý nguyện đánh đuổi kẻ thù. Hay trong "Đảng Cánh buồm đen", Đạo sĩ cho rằng đã đến thời kì "mạt pháp" và mọi người phải chung tay đánh đuổi thực dân Pháp. Tất cả những chi tiết này thể hiện tình yêu quê hương đất nước của người dân Nam Bộ.

5.3. Tái hiện phong tục tập quán Thành công của Sơn Nam

Truyện của Sơn Nam không chỉ dừng lại ở mô tả vẻ đẹp của quê hương, đất nước mà còn tái hiện rõ nét phong tục tập quán nơi đây. Từ đó, làm cho câu chuyện trở nên sinh động và hấp dẫn đối với người đọc.

VI. Kết luận Giá trị trường tồn thế giới nghệ thuật Sơn Nam

Sơn Nam là nhà văn gắn bó sâu sắc với miền đất phương Nam. Với một di sản văn học to lớn và đóng góp xuất sắc cho văn học miền Nam, ông xứng đáng được xem là nhà văn tiêu biểu của Miền Tây Nam Bộ. Văn chương của ông không chỉ có giá trị văn chương mà còn có giá trị khảo cổ học cao; là tư liệu đáng tin cậy dành cho việc khảo cứu, khám phá về mảnh đất, văn hóa phương Nam. Những trang viết của Sơn Nam không chỉ có giá trị văn chương mà còn có giá trị khảo cổ học cao, là tư liệu đáng tin cậy dành cho việc khảo cứu, khám phá về mảnh đất, văn hóa phương Nam.

6.1. Tóm tắt những điểm nổi bật trong thế giới nghệ thuật Sơn Nam

Trong truyện ngắn của Sơn Nam, ta thấy được tình yêu quê hương, sự gan dạ, bản lĩnh của người đi mở cõi, và những nét đẹp văn hóa, phong tục tập quán của miền Nam. Tất cả những điều này tạo nên một thế giới nghệ thuật độc đáo, hấp dẫn.

6.2. Vị trí của Sơn Nam trong văn học Việt Nam hiện đại

Sơn Nam là một trong những gương mặt tiêu biểu của văn học Nam Bộ nói riêng, văn học hiện đại Việt Nam nói chung. Đó là một cây bút có sức sáng tạo lớn lao, có phong cách nghệ thuật độc đáo. Tác phẩm của ông có ảnh hưởng rất lớn đối với công chúng, được phổ biến rộng rãi khắp mọi miền đất nước và nhiều nơi trên thế giới. Sơn Nam xứng đáng có vị trí quan trọng trong lịch sử văn học Việt Nam thời hiện đại.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và phần tài liệu tham khảo, nội dung luận văn này gồm ba chương chính: 12 Chƣơng 1: Cuộc đời và sự nghiệp văn học của Sơn Nam. Chương này tập trung vào hai nội dung: Đề cập đến cuộc đời và sự nghiệp văn học của Sơn Nam, vị trí của ông trên văn đàn văn học Việt Nam hiện đại. Những đóng góp của ông trên phương diện văn hóa, văn học mà chủ yếu ở các vấn đề tiêu biểu như thể loại, sự phát triển của ngôn ngữ văn học. Chƣơng 2: Hình tƣợng nhân vật trong truyện ngắn Sơn Nam.

Chương này tập trung vào hai nội dung chính: Khắc họa chân dung “người đi mở cõi” với dòng máu phiêu lưu, kiếm tìm, khai phá vùng đất mới nhưng cũng canh cánh bên lòng nỗi niềm thương nhớ quê hương, đất nước. Bên cạnh đó, ở chương hai này, chúng tôi cũng tìm hiểu“cốt cách Nam Bộ” trong truyện ngắn Sơn Namthể hiện qua tinh thần trọng nghĩa khí, hào hiệp và cũng rất nhân hậu, vị tha, lạc quan trong cuộc sống mưu sinh. Chƣơng 3: Hƣơng sắc Nam Bộ trong truyện ngắn Sơn Nam. Nội dung chương này đi sâu vào tìm hiểu sự đa dạng, muôn màu muôn sắc của bức tranh thiên nhiên và nét đặc sắc riêng trong văn hóa tinh thần của người dân miền Tây Nam Bộ thể hiện qua các truyện ngắn.

CUỘC ĐỜI VÀ SỰ NGHIỆP VĂN HỌC CỦA SƠN NAM 1. Cuộc đời của nhà văn Sơn Nam 1. Vài dòng tiểu sử Sơn Nam tên thật Phạm Minh Tài (một số tài liệu ghi Phạm Minh Tày). Ông sinh ngày 11.1926, nguyên quán làng Đông Thái, huyện An Biên, tỉnh Rạch Giá (nay thuộc xã Đông Thái, huyện An Biên, tỉnh Kiên Giang).

Bút hiệu Sơn Namđược sử dụng khi ông công tác tại phòng Văn nghệ ban Tuyên huấn xứ ủy Nam Bộ. Ông lấy bút danh này để tưởng nhớ người phụ nữ Khmer đã cho ông bú mớm thời thơ ấu. Người vú nuôi gốc Miên này mang họ Sơn. Đó là một dòng họ lớn của người Khmer.

Còn chữNam là để nhắc nhở mình là người phương Nam. Ngoài ra, Sơn Nam còn là một địa danh lịch sử ở nước ta, có từ thời nhà Trần. Sơn Nam sinh ra và lớn lên trong một gia đình nông dân nghèo. Tổ tiên của gia đình nhà văn ở Cù lao Ông Chưởng (An Giang), giữa một vùng sông nước trù phú với nhiều trái cây tôm cá.

Xuất thân từ một gia đình lao động, theo chủ trương khẩn đất tự do của thực dân Pháp từ đầu thế kỷ trước, ông nội của Sơn Nam đã đưa cả gia đình từ cù lao Ông Chưởng ở Long Xuyên qua Rạch Giá đến Cù Là rồi xuống tận U Minh. Đây là vùng “đất quá úng”, khó có thể canh tác, lại chưa “có dân lưu tán” đến khai phá. Vào nămSơn Nam lên 6 tuổi, gia đình lại tiếp tục di chuyển lần nữa, đến vùng “Tứ giác Long Xuyên” để khẩn hoang. Vùng đất mới cũng thấp, quanh năm lũ lụt, nước nhiễm phèn nặng, chỉ có vài gia đình Khmer sống co cụm dọc theo mé biển trên các giồng đất cao ráo.

Sơn Nam lớn lên và trưởng thành trong môi trường mới, nơi có những con người giàu nghị lực, mạnh mẽ, kiên cường. Họ cần cù từng ngày, từng giờ để khai khẩn đất hoang, cải tạo những vùng đất hoang sơ thành bờ bãi cây trái sum suê. Nhờ đó, ngay từ nhỏ, Sơn Nam đã có sự hiểu biết, có lòng yêu mến và tự hào về lịch sử khẩn hoang hào hùng, kì vĩ của dân tộc ta. Thuở thiếu thời, Sơn Nam đi học tiểu học ở Rạch Giá.

Tuổi thơ của ông gắn bó với mảnh đất thơ mộng nhưng đượm buồn. Có lẽ vì thế nên các tác phẩm của nhà văn này luôn lấp lánh vẻ đẹp đôn hậu, chất phác của con người và thiên nhiên hoang sơ vùng châu thổ. Sau đó, Sơn Nam học tại trường trung học Phan Thanh Giản ở Cần Thơ.Sơn Nam kể rằng khi ông thi đậu vào trường công lập ở Cần Thơ, cha ông đã quyết định bán cảbộ lư hương thờ (vốn là đồ gia bảo)để có 14 tiền cho con ăn học. Đây là bước ngoặt trong cuộc đời ông.

Trong hồi ký của mình, ông viết: “Nếu không đi Cần Thơ, lòng yêu tổ quốc của tôi chỉ mong manh, quanh quẩn mấy gốc tràm với con cá lóc nướng trui và vài câu hát”. Trong thời gian học tại Cần Thơ, ông được tiếp cận với các tác phẩm văn chương của Tự lực văn đoàn, Tiểu thuyết thứ bảy,… được đọc văn thơ củaChế Lan Viên, Hàn Mặc Tử, Huy Cận. Các tác phẩm văn chương nàyđã để lạidấu ấn sâu sắc trong tâm hồn Sơn Nam. Trong Hồi ký, ông nhớ lại:“Tôi đã hiểu tại sao lúc gạo châu củi quế mà Thi nhân Việt Nam bán giá cao đã thu hút độc giả.

Một cuộc tính sổ của giai đoạn thực dân. Tôi nhớ ở trường Trung học Cần Thơ học sinh chỉ mua chừng mươi cuốn, chuyền tay nhau mà đọc. Đọc rồi chép. Lứa trẻ luôn luôn lãng mạn, hâm mộ cả người làm thơ.

Trong Thi nhân Việt Nam ghi tiểu sử, với ảnh, địa chỉ các nhà thơ, vài bạn thử gởi thơ làm quen, nói chung các thi nhân trả lời rất nhã nhặn”[36, tr. Bước đường hoạt động cách mạng của nhà văn Sơn Nam Những năm học trung học, ông đã chứng kiện nhiều sự kiện diễn ra ở mảnh đất Tây Đô. Ông tận mắt thấy cảnh thực dân Pháp đàn áp, bắt bớ những người yêu nước; vụ hành quyết thầy giáo yêu nước Phan Ngọc Hiển, phát xít Nhật đảo chính Pháp,… Tất cả đã khiến nhà văn suy nghĩ nhiều về thời cuộc bấy giờ.Sơn Nam đi theo cách mạng bằng lòng căm thù giặc, tình yêu quê hương đất nước sâu sắc và ông tham gia kháng chiến không phải bằng cách cầm súng mà bằng ngòi bút của mình. Năm 1945, Sơn Namhọc xong bậc trung học.

Với tấm bằng thành chung, ông dự định về lại Rạch Giá để xin việc làm. Nhưng đâycũng là lúc cách mạng tháng Tám nổ ra. Sơn Nam tham gia tổ chức Thanh niên tiền phong, cùng nhân dân cướp chính quyền từ tay thực dân Pháp.Ông được cách mạng giao nhiều trọng trách trong các cơ quan, đoàn thể như Tỉnh ủy viên, Phó Bí thư tỉnh đoàn thanh niên Rạch Giá. Về sau, ông chuyển sang công tác ở Hội Văn hóa cứu quốc tỉnh rồi về Phòng Chính trị quân khu IX.

Năm 1950, ông được chuyển về Phòng văn nghệ thuộc Ban Tuyên huấn. Sau khi hiệp định Giơnevơ được ký kết (1954), ông rời quê Rạch Giá lên Sài Gòn. Theo sự phân công của tổ chức, Sơn Nam ở lại trong lòng địch, cùng các nhà văn khác như Viễn Phương, Ngọc Linh, Lý Văn Sâm, Dương Tử Quang, Trang Thế Hy, Lê Vĩnh Hòa,… Ông tiếp tục hoạt động trên lĩnh vực báo 15 chí văn chương, viết bài cho các tờCông lý, Ánh sáng, Tiếng chuông, Lẽ sống, Nhân loại,… Sau khi chính quyền Ngô Đình Diệm công bố luật 10/59 tăng cường khủng bố các phong trào đấu tranh đòi thi hành hiệp định Giơnevơ thống nhất đất nước, đàn áp những người kháng chiến cũ, Sơn Nam cũng như nhiều nhà văn khác bị bắt và bị giam tại nhà tù Phú Lợi (Thủ Dầu Một, Bình Dương) gần hai năm (1960- 1961). Ra tù, ông tiếp tục làm báo, viết văn và khảo cứu về Nam Bộ, chuẩn bị cho sự ra đời của những tác phẩm dài hơi.

Lúc này ông chuyển sang viết về đề tài dã sử. Đây là cách để né tránh sự đàn áp của chính quyền mà vẫn gửi gắm được tình cảm yêu nước và ngợi ca chí khí dân tộc. Năm 1974, Sơn Nam lại bị nhà cầm quyền bắt giam thêm một lần nữa. Ông bị tù đày, tra tấn vì tham gia sự kiện “Ký giả đi ăn mày” để phản đối chính quyền Mỹ - Ngụy.

Ông bị bắt nhốt suốt mấy tháng trời; sau đó cùng những người bạn tù phá cửa ngục thoát ra trong ngày giải phóng miền Nam. Sau năm 1975, Sơn Nam vẫn bền bỉ hoạt động trên lĩnh vực văn nghệ. Ông viết nhiều sách khảo cứu về vùng đất phương Nam và được coi là nhà “Nam Bộ học” có uy tín. Sơn Namcho rằng “Lịch sử Nam Bộ là lịch sử của công cuộc khẩn hoang trường kì và tự lực.

Ý thức khẩn hoang mở đất ăn sâu vào máu thịt tôi, chảy trong huyết quản và từng hơi thở của tôi. Đời ông nội với đời cha tôi lo khẩn hoang mở đất, nên những trang viết của tôi dành cho việc khẩn hoang mở đất là sở trường của tôi (…) Tôi định hướng ngay từ đầu đến với nghề viết: viết về cuộc khẩn hoang miền Nam. Cả đời tôi đi theo định hướng đó và bây giờ vẫn tiếp tục. Định hướng như vậy vì tôi đã sinh ra, lớn lên và sống ở vùng U Minh”[59, tr.

Đi nhiều và ghi nhận đầy đủ, tìm hiểu kỹ càng nên dường như bất cứ một điều gì, một sự vật hiện tượng nào của Nam Bộ, Sơn Nam cũng đều rành rọt. Ông hiểu về Sài Gòn Gia Định, về Nam Bộ đến từng chân tơ kẻ tóc. Ông là vị cố vấn đáng tin cậy cho nhiều công trình nghiên cứu, văn hóa nghệ thuật liên quan đến mảnh đất miền Nam. Ông từng làm cố vấn về văn hóa cho hãng phim truyền hình HTV; từng theo các đoàn làm phim đến nhiều nơi; tham gia hội đồng biên tập tạp chí Xưa và Nay, cộng tác viên các báo Công an thành phố Hồ Chí Minh, Tuổi Trẻ, Thanh Niên, Sài Gòn Giải Phóng,… Sơn Nam là nhà văn tài hoa, dồi dào sức sáng tạo, là nhà nghiên cứu uyên thâm, nghiêm cẩn, cần mẫn, có nhiều đóng góp cho nền văn học, học thuật nước nhà.

16 Năm 2005, sau một tai nạn giao thông, Sơn Nam phải ngồi xe lăn và việc viết văn suy giảm đáng kể. Ông mất vào ngày 13. Sự ra đi của ông đã để lại nỗi tiếc thương vô hạn đối với người thân, bạn bè và những người yêu văn trên khắp mọi miền nước. Sơn Nam là một nhà văn yêu nước thiết tha.

Điều này thể hiện rất rõ trong tác phẩm của ông. Quê hương đất nước là mộtnội dung quan trọng, xuyên suốt trong mọi sáng tác của nhà văn này. Có thể dễ dàng tìm thấy tư tưởng, tình cảm này trong truyện ngắn,truyện dài, hồi ký, bút ký và cả trong khảo luận, tạp văn… Đối với người Việt Nam, một điều hiển nhiên là tình cảm yêu nước phải được thể hiện bằng hành động. Tuy vậy, vì cuộc sống vốn muôn màu cho nên cũng có nhiều cách để chứng tỏ lòng yêu nước.

Trong tác phẩm của Sơn Nam, ta ít thấy hình tượng “người yêu nước” trực tiếp tham gia cầm súng chiến đấu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ