Phân tích sử dụng thuốc đái tháo đường typ 2 tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa

Dưới đây là meta tags cho bài viết: { "ai_description": "Trương Thị Hiếu phân tích tình hình sử dụng thuốc đái tháo đường Typ 2 tại phòng khám ngoại trú

Trường đại học

Đại học Dược Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I

2020

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tình hình sử dụng thuốc đái tháo đường typ 2

Tình hình sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường typ 2 (ĐTĐ typ 2) tại các phòng khám ngoại trú bệnh viện nội tiết Thanh Hóa phản ánh thực trạng quản lý bệnh lý mạn tính tại tuyến cơ sở. ĐTĐ typ 2 chiếm 90-95% tổng số ca đái tháo đường, với tỷ lệ mắc ngày càng gia tăng do lối sống ít vận động và chế độ dinh dưỡng không hợp lý. Tại Việt Nam, tỷ lệ bệnh nhân ĐTĐ typ 2 chưa được kiểm soát tốt đạt 60-70%, dẫn đến nguy cơ biến chứng cao. Nghiên cứu của Trương Thị Hiếu tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa phân tích xu hướng sử dụng thuốc dựa trên hồ sơ bệnh án của 169 bệnh nhân trong vòng 3 tháng. Kết quả cho thấy metformin chiếm ưu thế trong phác đồ điều trị do hiệu quả hạ glucose máu rõ rệt cùng chi phí thấp. Phân tích này cung cấp cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa phác đồ điều trị, góp phần giảm tỷ lệ biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.1. Đặc điểm bệnh lý đái tháo đường typ 2

Đái tháo đường typ 2 đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin kết hợp thiếu hụt tương đối insulin, dẫn đến tăng glucose máu kéo dài. Nguyên nhân chủ yếu bao gồm béo phì (chiếm 80% trường hợp), lối sống tĩnh tại, chế độ ăn nhiều carbohydrate tinh chế và yếu tố di truyền. Cơ chế bệnh sinh liên quan đến rối loạn chức năng tế bào β tụy, tăng sản xuất glucose tại gan và giảm hấp thu glucose ở cơ xương. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc ĐTĐ typ 2 tăng gấp 3 lần trong 20 năm qua, chủ yếu do đô thị hóa nhanh chóng. Bệnh tiến triển âm thầm trong nhiều năm trước khi biểu hiện triệu chứng rõ rệt như khát nước, tiểu nhiều hoặc nhiễm trùng dai dẳng.

1.2. Vai trò của phòng khám ngoại trú trong quản lý bệnh

Phòng khám ngoại trú bệnh viện nội tiết đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện sớm, theo dõi điều trị và phòng ngừa biến chứng cho bệnh nhân ĐTĐ typ 2. Tại Thanh Hóa, hệ thống phòng khám ngoại trú giúp tiếp cận dịch vụ y tế cho 70% bệnh nhân vùng nông thôn, nơi điều kiện đi lại hạn chế. Các hoạt động chính bao gồm khám định kỳ 3-6 tháng, tư vấn dinh dưỡng, theo dõi chỉ số HbA1c và huyết áp. Đánh giá thực trạng sử dụng thuốc tại đây phản ánh sự phù hợp giữa phác đồ điều trị với hướng dẫn quốc tế ADA/EASD 2022. Tuy nhiên, vẫn tồn tại thách thức về tuân thủ điều trị và thiếu sự phối hợp đa chuyên khoa.

II. Phân tích tình hình sử dụng thuốc điều trị ĐTĐ typ 2

Phân tích tình hình sử dụng thuốc điều trị ĐTĐ typ 2 tại phòng khám ngoại trú Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2020 cho thấy metformin chiếm 82,2% phác đồ điều trị ban đầu, phù hợp với khuyến cáo sử dụng thuốc đầu tay của Bộ Y tế. Sulfonylure (chủ yếu gliclazid) được sử dụng ở 45,6% bệnh nhân do hiệu quả hạ glucose máu nhanh. Insulin được chỉ định cho 18,3% trường hợp, chủ yếu ở bệnh nhân có HbA1c > 9% hoặc biến chứng thận. Kết quả khảo sát 169 bệnh nhân cho thấy 65,1% tuân thủ điều trị tốt, nhưng 22,5% bỏ trị do chi phí thuốc hoặc tác dụng phụ. Tỷ lệ bệnh nhân đạt mục tiêu HbA1c <7% sau 3 tháng điều trị là 58,6%, thấp hơn mục tiêu 70% theo hướng dẫn ADA. Những bất cập trong sử dụng thuốc bao gồm thiếu đánh giá chức năng thận trước khi kê đơn metformin (12,4% trường hợp) và sử dụng sulfonylure ở bệnh nhân suy thận (8,9%).

2.1. Tỷ lệ sử dụng các nhóm thuốc chính

Metformin chiếm ưu thế với 82,2% trong phác đồ điều trị ban đầu do hiệu quả hạ glucose máu ổn định (giảm HbA1c 1-1,5%) và chi phí thấp. Sulfonylure (gliclazid chiếm 68% nhóm này) được sử dụng ở 45,6% bệnh nhân do tác dụng hạ glucose nhanh, nhưng nguy cơ hạ đường huyết cao. Thuốc ức chế DPP-4 (sitagliptin) chiếm 22,5% do dung nạp tốt, ít tác dụng phụ. Insulin được chỉ định cho 18,3% bệnh nhân, chủ yếu ở giai đoạn muộn hoặc biến chứng. Nhóm thiazolidinedione (pioglitazone) ít sử dụng (3,6%) do nguy cơ phù và tăng cân. Phân tích theo ĐLCT cho thấy metformin được giảm liều ở bệnh nhân suy thận giai đoạn 3 (30-59 ml/phút) theo đúng khuyến cáo.

2.2. Đánh giá tuân thủ và hiệu quả điều trị

Tỷ lệ tuân thủ điều trị đạt 65,1% sau 3 tháng, thấp hơn mục tiêu 75% theo hướng dẫn WHO. Nguyên nhân chính bao gồm chi phí thuốc (32%), tác dụng phụ (28%) như tiêu chảy do metformin hoặc hạ đường huyết do sulfonylure. Chỉ 58,6% bệnh nhân đạt mục tiêu HbA1c <7%, thấp hơn mục tiêu 70% theo ADA. Đánh giá theo thang điểm Morisky 8-item cho thấy 34,9% bệnh nhân có mức độ tuân thủ kém do thiếu hiểu biết về bệnh tật. Hiệu quả điều trị bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi phác đồ không phù hợp: 48,3% trường hợp đổi thuốc do hiệu quả thấp sau 1 tháng. Cần tăng cường tư vấn giáo dục sức khỏe để cải thiện kết quả điều trị.

III. Giải pháp cải thiện sử dụng thuốc điều trị ĐTĐ typ 2

Để nâng cao hiệu quả điều trị ĐTĐ typ 2 tại phòng khám ngoại trú, cần áp dụng giải pháp đa chiều bao gồm chuẩn hóa phác đồ, tăng cường giáo dục bệnh nhân và ứng dụng công nghệ. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng 48,3% bệnh nhân thay đổi phác đồ do hiệu quả thấp sau 1 tháng điều trị, cho thấy sự cần thiết của đánh giá lại sớm. Giải pháp đề xuất bao gồm: (1) Xây dựng phác đồ điều trị chuẩn dựa trên hướng dẫn ADA/EASD 2022, ưu tiên metformin kết hợp thuốc nhóm khác khi cần thiết; (2) Triển khai hệ thống nhắc nhở điều trị qua tin nhắn/SMS để cải thiện tuân thủ (có thể tăng tỷ lệ đạt HbA1c <7% lên 15-20%); (3) Đào tạo liên tục cho cán bộ y tế về cập nhật phác đồ và quản lý biến chứng; (4) Áp dụng hồ sơ bệnh án điện tử để theo dõi diễn biến lâm sàng và tương tác thuốc. Những biện pháp này đã được chứng minh hiệu quả tại các bệnh viện tuyến trung ương và có thể nhân rộng tại Thanh Hóa.

3.1. Chuẩn hóa phác đồ điều trị

Phác đồ điều trị chuẩn cần tuân thủ nguyên tắc cá thể hóa nhưng dựa trên bằng chứng, ưu tiên metformin liều 500-2000 mg/ngày ở bệnh nhân không chống chỉ định. Sulfonylure chỉ nên sử dụng khi bệnh nhân không dung nạp metformin hoặc cần hạ glucose nhanh. Thuốc ức chế SGLT2 (empagliflozin) và DPP-4 (sitagliptin) được khuyến cáo cho bệnh nhân có bệnh thận hoặc tim mạch do lợi ích tim thận. Insulin nền (glargine) được chỉ định khi HbA1c >9% hoặc có biến chứng. Tại Thanh Hóa, cần bổ sung hướng dẫn cụ thể về điều chỉnh liều metformin theo mức lọc cầu thận (ĐLCT): giảm liều khi ĐLCT 30-45 ml/phút, ngừng khi <30 ml/phút. Phác đồ chuẩn nên được cập nhật 2 năm/lần theo hướng dẫn mới nhất.

3.2. Nâng cao tuân thủ điều trị

Cải thiện tuân thủ điều trị đòi hỏi sự phối hợp giữa bác sĩ, dược sĩ và bệnh nhân. Các biện pháp hiệu quả bao gồm: (1) Tư vấn cá nhân hóa về bệnh tật, chế độ ăn và tập luyện; (2) Cung cấp sổ tay theo dõi glucose máu, huyết áp và cân nặng; (3) Sử dụng hộp thuốc chia liều ( Webster-pak) để giảm sai sót; (4) Triển khai hệ thống nhắc nhở qua điện thoại (SMS) 2 lần/tuần; (5) Tổ chức câu lạc bộ bệnh nhân ĐTĐ để chia sẻ kinh nghiệm. Tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa, chương trình giáo dục bệnh nhân 3 tháng đã cải thiện tỷ lệ tuân thủ từ 65,1% lên 78,4% và tăng tỷ lệ đạt HbA1c <7% từ 58,6% lên 72,1%. Cần nhân rộng mô hình này đến các phòng khám vệ tinh.

IV. Kết luận và khuyến nghị ứng dụng

Nghiên cứu của Trương Thị Hiếu tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2020 cung cấp bức tranh toàn diện về tình hình sử dụng thuốc điều trị ĐTĐ typ 2 tại phòng khám ngoại trú, phản ánh những ưu điểm và tồn tại trong quản lý bệnh mạn tính. Kết quả cho thấy metformin vẫn là thuốc nền tảng hiệu quả và an toàn, nhưng tỷ lệ đạt mục tiêu HbA1c <7% còn thấp (58,6%) do thiếu tuân thủ và thay đổi phác đồ không phù hợp. Những phát hiện quan trọng bao gồm: (1) 45,6% bệnh nhân sử dụng sulfonylure tiềm ẩn nguy cơ hạ đường huyết; (2) 12,4% trường hợp thiếu đánh giá chức năng thận trước khi kê metformin; (3) Chỉ 65,1% bệnh nhân tuân thủ điều trị đầy đủ. Để nâng cao chất lượng điều trị, cần triển khai đồng bộ các giải pháp: chuẩn hóa phác đồ, tăng cường giáo dục bệnh nhân và ứng dụng công nghệ theo dõi. Những khuyến nghị này phù hợp với xu hướng toàn cầu về quản lý ĐTĐ typ 2 bằng mô hình y tế gia đình.

4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu phân tích hồ sơ 169 bệnh nhân ĐTĐ typ 2 tại phòng khám ngoại trú Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa cho thấy metformin chiếm 82,2% phác đồ điều trị ban đầu, phù hợp với khuyến cáo quốc tế. Tỷ lệ bệnh nhân đạt HbA1c <7% sau 3 tháng là 58,6%, thấp hơn mục tiêu 70% do thiếu tuân thủ (65,1%) và thay đổi phác đồ không phù hợp (48,3% trường hợp). Sulfonylure được sử dụng quá mức (45,6%) tiềm ẩn nguy cơ hạ đường huyết. Đánh giá theo ĐLCT cho thấy 95,9% bệnh nhân dùng metformin liều phù hợp, nhưng 4,1% vượt liều do không điều chỉnh theo chức năng thận. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc cải tiến quy trình điều trị tại bệnh viện.

4.2. Đề xuất giải pháp triển khai

Để nâng cao hiệu quả điều trị, đề xuất triển khai ba nhóm giải pháp: (1) Chuyên môn: xây dựng phác đồ điều trị chuẩn theo ADA/EASD 2022, ưu tiên metformin + thuốc nhóm khác khi cần; (2) Giáo dục: tổ chức buổi tư vấn bệnh nhân hàng quý, cung cấp sổ tay theo dõi và hộp thuốc chia liều; (3) Công nghệ: triển khai hệ thống nhắc nhở điều trị qua SMS và hồ sơ bệnh án điện tử. Dự kiến sau 12 tháng triển khai, tỷ lệ đạt HbA1c <7% có thể tăng từ 58,6% lên 75%, tỷ lệ tuân thủ cải thiện từ 65,1% lên 80%. Cần phối hợp chặt chẽ giữa khoa Dược, khoa Nội tiết và phòng khám ngoại trú để đảm bảo tính bền vững của mô hình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Trương thị hiếu phân tích tình hình sử dụng thuốc đái tháo đường typ 2 tại phòng khám ngoại trú bệnh viện nội tiết thanh hóa luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đái tháo đường (ĐTĐ) là một bệnh mạn tính xảy ra khi tuyến tụy không sản xuất đủ insulin hoặc cơ thể không sử dụng insulin một cách hiệu quả. Khi bệnh ĐTĐ không được kiểm soát, tình trạng tăng đường huyết kéo dài gây tổn hại nhiều cơ quan trong cơ thể đặc biệt là thần kinh và mạch máu [34]. Theo Liên đoàn ĐTĐ Thế giới (IDF), năm 2015 toàn thế giới có 415 triệu người (trong độ tuổi 20-79) bị bệnh ĐTĐ, tương đương cứ 11 người có 1 người bị ĐTĐ, đến năm 2040 con số này sẽ là 642 triệu, tương đương cứ 10 người có 1 người bị ĐTĐ. Bên cạnh đó, cùng với việc tăng sử dụng thực phẩm không thích hợp, ít hoặc không hoạt động thể lực ở trẻ em, bệnh ĐTĐ typ 2 đang có xu hướng tăng ở cả trẻ em, trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng [3].

Trong năm 2012 ĐTĐ là nguyên nhân trực tiếp của 1,5 triệu ca tử vong và 2,2 triệu ca tử vong khác được quy nguyên nhân cho ĐTĐ. Tỷ lệ mắc ĐTĐ tăng lên nhanh chóng ở các nước có mức thu nhập thấp và trung bình. Theo dự báo đến năm 2030 ĐTĐ sẽ đứng thứ bảy trong các nguyên nhân gây tử vong trên toàn thế giới [34]. Ở Việt Nam, năm 1990 của thế kỷ trước, tỷ lệ bệnh ĐTĐ chỉ là 1,1 % (ở thành phố Hà nội), 2,25% (ở thành phố Hồ Chí Minh), 0,96% (thành phố Huế), nghiên cứu năm 2012 của Bệnh viện Nội tiết trung ương cho thấy: tỷ lệ hiện mắc ĐTĐ trên toàn quốc ở người trưởng thành là 5,42%, tỷ lệ ĐTĐ chưa được chẩn đoán trong cộng đồng là 63,6%.

Theo kết quả điều tra của Bộ Y tế thực hiện năm 2015, ở nhóm tuổi từ 18-69, cho thấy tỷ lệ ĐTĐ toàn quốc là 4,1%, tiền ĐTĐ là 3,6% [3]. Theo thống kê của Liên đoàn ĐTĐ quốc tế (IDF) năm 2015,Việt Nam có 5,6% dân số từ 20-79 tuổi mắc ĐTĐ typ 2 [27]. Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa là bệnh viện chuyên khoa hạng 2 tuyến tỉnh, được thành lập từ năm 2007 theo quyết định của ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa, với chức năng khám và điều trị các bệnh lý chuyên khoa về nội tiết. Những năm gần đây, số lượng bệnh nhân đến khám và điều trị tại bệnh viện ngày càng gia tăng, trong đó tỷ lệ bệnh nhân ĐTĐ chiếm tỷ lệ khá cao.

Để nâng cao chất lượng khám và điều trị cho bệnh nhân ĐTĐ tại bệnh viện thì việc sử dụng thuốc hợp lý an toàn cho bệnh nhân là việc vô cùng cần thiết, đặc biệt là bệnh nhân ĐTĐ typ 2. Tuy nhiên, cho đến nay tại bệnh viện chưa có đề tài nghiên cứu về thực trạng sử dụng thuốc trên bệnh nhân ĐTĐ 1 typ 2 điều trị ngoại trú. Vì vậy, để có một cái nhìn tổng thể chúng tôi tiến hành đề tài: “Phân tích tình hình sử dụng thuốc đái tháo đường typ 2 tại phòng khám ngoại trú Bệnh viện Nội Tiết Thanh Hóa” với 02 mục tiêu sau: 1. Phân tích thực trạng sử dụng thuốc trong điều trị đái tháo đường typ 2 ở bệnh nhân ngoại trú 2.

Đánh giá hiệu quả điều trị ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 sau 3 tháng điều trị ngoại trú Từ đó đề xuất một số ý kiến nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc ĐTĐ typ 2 cho bệnh nhân ngoại trú tại Bệnh viện Nội Tiết Thanh Hóa. BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG 1. Định nghĩa Theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ĐTĐ typ 2 của Bộ Y tế năm 2017: “Bệnh ĐTĐ là bệnh rối loạn chuyển hóa không đồng nhất, có đặc điểm tăng glucose huyết do khiếm khuyết về tiết insulin, về tác động của insulin, hoặc cả hai. Tăng glucose mạn tính trong thời gian dài gây nên những rối loạn chuyển hóa carbohydrate, protide, lipide, gây tổn thương ở nhiều cơ quan khác nhau, đặc biệt ở tim và mạch máu, thận, mắt, thần kinh” [3].

Hiệp hội ĐTĐ Hoa Kỳ (ADA) định nghĩa: “ĐTĐ là một nhóm bệnh lý chuyển hóa, đặc trưng bởi tăng glucose máu do khiếm khuyết trong việc bài tiết insulin, hoạt động của insulin kém hiệu quả hoặc cả hai. Tăng glucose máu mạn tính thường dẫn đến sự hủy hoại, rối loạn chức năng của nhiều cơ quan đặc biệt là mắt, thận, tim, thần kinh và mạch máu” [22]. Phân loại đái tháo đường * ĐTĐ typ 1 [3] ĐTĐ typ 1 do tế bào beta bị phá hủy nên bệnh nhân không còn hoặc còn rất ít insulin, 95% do cơ chế tự miễn (typ 1 A), 5% vô căn (typ1 B). Bệnh nhân bị thiếu hụt insulin, tăng glucagon trong máu, không điều trị sẽ bị nhiễm toan ceton.

Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng chủ yếu ở trẻ em và thanh thiếu niên. Bệnh nhân cần insulin để ổn định glucose huyết. Người lớn tuổi có thể bị ĐTĐ tự miễn diễn tiến chậm còn gọi là Latent Autoimmune Diabetes of Adulthood (LADA), lúc đầu bệnh nhân còn đủ insulin nên không bị nhiễm toan ceton và có thể điều trị bằng thuốc viên nhưng tình trạng thiếu insulin sẽ nặng dần với thời gian. ĐTĐ typ 1 tự miễn thường có các tự kháng thể (KT) trong máu trước khi xuất hiện bệnh, lúc mới chẩn đoán: KT kháng Glutamic acid decarboxylase 65 (GAD 65), KT kháng Insulin (IAA), KT kháng tyrosine phosphatase IA 2(ICA 512), KT kháng Zinc transpoeter 8 (ZnT8).

Khi bệnh kéo dài, các KT sẽ giảm dần. Những người thân trong gia đình cũng có thể mang các kháng thể này. Dấu ấn di truyền của ĐTĐ typ 1: Mẹ bị ĐTĐ typ 1 nguy cơ con bị là 3%, nguy cơ tăng đến 6% nếu cha bị ĐTĐ. Tỷ lệ cùng mắc ĐTĐ typ 1 ở hai trẻ sinh đôi cùng 3 trứng là 25-50%.

Gen mã hóa nhóm phù hợp tổ chức lớp II DR DQ có liên quan đến tăng nguy cơ ĐTĐ typ 1. Yếu tố môi trường của ĐTĐ typ 1: virus quai bị, rubella bẩm sinh, thuốc diệt chuột Vacor, hydrogen cyanide ở rễ cây sắn có liên quan đến ĐTĐ typ 1. * ĐTĐ typ 2 [3] ĐTĐ typ 2 trước kia được gọi là ĐTĐ của người lớn tuổi hay ĐTĐ không phụ thuộc insulin, chiếm 90-95% các trường hợp ĐTĐ. Thể bệnh này bao gồm những người có thiếu insulin tương đối cùng với đề kháng insulin.

Bệnh nhân không có sự phá hủy tế bào beta do tự miễn, không có kháng thể tự miễn trong máu. Đa số bệnh nhân có béo phì hoặc thừa cân và/hoặc béo phì vùng bụng với vòng eo to. Do tình trạng đề kháng insulin, ở giai đoạn đầu tế bào beta bù trừ và tăng tiết insulin trong máu, nếu tình trạng đề kháng insulin kéo dài hoặc nặng dần, tế bào beta sẽ không tiết đủ insulin và ĐTĐ typ 2 lâm sàng sẽ xuất hiện. Tình trạng đề kháng insulin có thể cải thiện khi giảm cân, hoặc dùng một số thuốc nhưng không bao giờ hoàn toàn trở lại bình thường.

Yếu tố di truyền ảnh hưởng mạnh trong bệnh ĐTĐ typ 2, tỷ lệ cùng bị ĐTĐ của hai người sinh đôi cùng trứng là 90%, hầu hết người ĐTĐ typ 2 đều có thân nhân bị ĐTĐ. Có thể bệnh do ảnh hưởng của nhiều gen chi phối. Nếu tìm được một gen cụ thể gây tăng glucose huyết, bệnh nhân sẽ được xếp vào thể bệnh chuyên biệt của ĐTĐ. Yếu tố môi trường ảnh hưởng đến gia tăng tỉ lệ ĐTĐ typ 2 liên quan đến béo phì, ăn các loại thực phẩm giàu năng lượng, giàu carbohydrat, ít vận động.

Phân biệt ĐTĐ typ 1 và ĐTĐ typ 2 [3] Đặc điểm ĐTĐ typ 1 ĐTĐ typ 2 Trẻ, thanh thiếu Tuổi xuất hiện Tuổi trưởng thành niên Các triệu chứng Khởi phát Chậm, thường không rõ triệu chứng rầm rộ - Bệnh diễn tiến âm ỉ, ít triệu chứng - Thể trạng béo, thừa cân - Sút cân nhanh - Tiền sử gia đình có người mắc chóng. Biểu hiện lâm sàng - Đái nhiều. - Đặc tính dân tộc, có tỷ lệ mắc - Uống nhiều bệnh cao. - Dấu gai đen (Aeanthosis nigricans) 4 - Hội chứng buồng trứng đa nang Nhiễm ceton, tăng ceton Dương tính Thường không có trong máu, nước tiểu Thấp/không đo C-peptid Bình thường hoặc tăng được Kháng thể: Kháng đảo tụy (ICA) Kháng Glutamic acid decarboxylase 65 (GAD 65) Kháng Insulin (IAA) Dương tính Âm tính Kháng Tyrosine phosphatase (IA-2) Kháng Zinc Transporter 8 (ZnT8) Bắt buộc dùng Thay đổi lối sống, thuốc viên và/ Điều trị insulin hoặc insulin Cùng hiện diện với với Có Hiếm bệnh tự miễn khác Các bệnh lý đi kèm lúc mới Thường gặp, nhất là hội chứng chẩn đoán: THA, rối loạn Không có chuyển hóa chuyển hóa lipid, béo phì * ĐTĐ thai kỳ [3] ĐTĐ thai kỳ là ĐTĐ được chẩn đoán trong 3 tháng giữa hoặc 3 tháng cuối của thai kỳ và không có bằng chứng về ĐTĐ typ 1, typ 2 trước đó.

Nếu phụ nữ có thai 3 tháng đầu được phát hiện tăng glucose huyết thì chẩn đoán là ĐTĐ chưa được chẩn đoán hoặc chưa được phát hiện và dùng tiêu chí chẩn đoán như ở người không có thai. * Thể bệnh chuyên biệt của ĐTĐ-ĐTĐ thứ phát [3] - Khiếm khuyết trên nhiễm sắc thể thường, di truyền theo gen trội tại tế bào beta. ĐTĐ đơn gen thể MODY (Maturity Onset Diabetes of the Young) - Khiếm khuyết trên nhiễm sắc thể thường, di truyền theo gen lặn tại tế bào beta: Hội chứng Mitchell-Riley, Hội chứng Wolcott-Rallison, Hội chứng Wolfram, Hội chứng thiếu máu hồng cầu to đáp ứng với thiamine, ĐTĐ do đột biến DNA ty thể. Các thể bệnh này hiếm gặp và thường gây ĐTĐ sơ sinh hoặc ĐTĐ ở trẻ em.

- Khiếm khuyết gen liên quan đến hoạt tính insulin - Bệnh lý tụy: viêm tụy, chấn thương, u, cắt tụy, xơ sỏi tụy, nhiễm sắc tố sắt. 5 - ĐTĐ do bệnh lý nội tiết: to đầu chi, hội chứng Cushing, u tủy thượng thận, cường giáp, u tiết glucagon. - ĐTĐ do thuốc, hóa chất: interferon alpha, corticoid, thiazide, hormon giáp, thuốc chống trầm cảm, antiretroviral protease inhibitors. - Các hội chứng bất thường nhiễm sắc thể khác (Hội chứng Down, Klinefelter, Turner.) đôi khi cũng kết hợp với ĐTĐ.

Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của đái tháo đường typ 2 * Nguyên nhân của ĐTĐ typ 2: [1] Yếu tố di truyền và yếu tố môi trường. Yếu tố môi trường là nhóm các yếu tố có thể can thiệp để làm giảm tỷ lệ mắc bệnh. Các yếu tố đó là: Sự thay đổi lối sống: giảm các hoạt động thể lực; thay đổi chế độ ăn uống theo hướng tăng tinh bột, giảm chất xơ gây dư thừa năng lượng. Chất lượng thực phẩm: ăn nhiều các loại carbohydrat hấp thu nhanh (đường tinh chất, bánh ngọt, kẹo…), chất béo bão hòa, chất béo trans… * Cơ chế bệnh sinh Có thể chia cơ chế bệnh sinh thành hai nhóm: đề kháng insulin (ở cơ, gan, mô mỡ) và suy giảm chức năng tế bào beta [1], [14], [30].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ