Phân tích thực trạng và giải pháp nâng cao trình độ cán bộ thư viện đại học

Luận văn phân tích thực trạng trình độ cán bộ thư viện đại học hiện nay. Đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự.

Chuyên ngành

Thư viện - Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò yêu cầu mới đối với cán bộ thư viện đại học

Trong bối cảnh giáo dục đại học là nền tảng cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa, vai trò của thư viện đại học không ngừng được nâng cao. Thư viện không còn là kho lưu trữ tài liệu đơn thuần mà đã trở thành trung tâm tri thức, là giảng đường thứ hai, đóng vai trò then chốt trong việc đổi mới phương pháp dạy và học. Để đáp ứng sứ mệnh này, yêu cầu đối với cán bộ thư viện đại học cũng ngày càng khắt khe hơn. Họ không chỉ là người quản lý sách mà còn là nhà giáo dục, người hướng dẫn thông tin và chuyên gia công nghệ. Người cán bộ thư viện hiện đại phải chủ động trong việc cung cấp thông tin, hỗ trợ giảng viên và sinh viên khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên tri thức. Họ phải có đủ năng lực chuyên môn cán bộ thư viện để làm chủ công nghệ, thực hiện các quy trình nghiệp vụ phức tạp, và chọn lọc những thông tin giá trị nhất. Chính vì vậy, việc đánh giá đúng thực trạng và đề ra giải pháp nâng cao trình độ cho đội ngũ này là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo chất lượng giáo dục đại học.

1.1. Vai trò của thư viện đại học trong giáo dục hiện đại

Thư viện đại học đóng vai trò trung tâm trong quá trình tự đào tạo của sinh viên và nâng cao chất lượng giảng dạy của giảng viên. Đây là mắt xích không thể thiếu, cung cấp công cụ chủ yếu là tài liệu và thông tin. Thư viện góp phần đổi mới phương pháp giáo dục, chuyển từ giảng dạy truyền thống sang phương pháp học tập chủ động, sáng tạo. Sinh viên được khuyến khích tự tìm kiếm, phân tích, tổng hợp thông tin, rèn luyện nhiều kỹ năng thông tin quan trọng. Theo một nghiên cứu, thư viện còn mở rộng điều kiện học tập về không gian, thời gian và các lĩnh vực tri thức, vượt ra ngoài khuôn khổ chương trình đào tạo chính quy. Do đó, chất lượng hoạt động của thư viện là một thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả đào tạo của một trường đại học.

1.2. Những yêu cầu đối với cán bộ thư viện trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số đặt ra những yêu cầu mới và toàn diện hơn cho người cán bộ thư viện. Họ phải là cầu nối giữa nguồn tài nguyên thông tin khổng lồ và người dùng tin. Các yêu cầu chính bao gồm: trình độ chuyên môn nghiệp vụ vững vàng, thành thạo công nghệ thông tin và ngoại ngữ. Cụ thể, họ cần nắm vững các khâu từ bổ sung, xử lý, bảo quản đến phổ biến thông tin. Đồng thời, các kỹ năng của thủ thư hiện đại phải bao gồm việc quản trị phần mềm thư viện, kỹ thuật số hóa tài liệu và khai thác hiệu quả các cơ sở dữ liệu trực tuyến. Bên cạnh đó, khả năng giao tiếp, tư vấn và hướng dẫn người dùng tin cũng là một phẩm chất không thể thiếu để thực hiện tốt vai trò của một nhà giáo dục và quản lý thông tin.

II. Phân tích thực trạng năng lực cán bộ thư viện đại học

Việc đánh giá chất lượng cán bộ thư viện cần dựa trên các dữ liệu khảo sát thực tế và khách quan. Một nghiên cứu quy mô tại 15 trung tâm thông tin thư viện đại học trên địa bàn Hà Nội và Thái Nguyên đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh về trình độ của đội ngũ này. Cuộc khảo sát trên 176 cán bộ cho thấy những điểm sáng tích cực nhưng cũng bộc lộ không ít thách thức cần đối mặt. Nhìn chung, đội ngũ cán bộ thư viện có độ tuổi tương đối trẻ và được đào tạo đúng chuyên ngành chiếm tỷ lệ cao. Tuy nhiên, khi đi sâu vào các kỹ năng cụ thể như tin học chuyên sâu và ngoại ngữ, thực trạng cho thấy vẫn còn khoảng cách lớn so với yêu cầu của một thư viện số hiện đại. Việc phân tích kỹ lưỡng các số liệu về chuyên môn, kỹ năng và kinh nghiệm công tác sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp phát triển nguồn nhân lực phù hợp.

2.1. Đánh giá về trình độ chuyên môn và thâm niên công tác

Kết quả khảo sát cho thấy một tín hiệu đáng mừng khi có đến 79% cán bộ được đào tạo đúng chuyên ngành Thư viện - Thông tin. Trong số đó, 82% có trình độ đại học và 14.4% có trình độ thạc sĩ. Điều này khẳng định nền tảng năng lực chuyên môn cán bộ thư viện khá vững chắc. Về thâm niên, nhóm có từ 6-10 năm kinh nghiệm chiếm tỷ lệ cao nhất (32.3%), theo sau là nhóm 1-5 năm (30.0%). Đây là lực lượng lao động đang ở độ 'chín' của sự nghiệp, có đủ kinh nghiệm thực tiễn và khả năng tiếp thu cái mới. Tuy nhiên, số lượng cán bộ có trình độ tiến sĩ chuyên ngành vẫn là con số không, đây là một khoảng trống cần được quan tâm trong các chính sách phát triển nhân lực dài hạn.

2.2. Thách thức về kỹ năng tin học trong chuyển đổi số thư viện

Mặc dù kỹ năng tin học văn phòng đạt tỷ lệ rất cao (94.3%), các kỹ năng chuyên sâu phục vụ chuyển đổi số trong thư viện lại bộc lộ nhiều hạn chế. Chỉ có 41% cán bộ có kỹ năng số hóa tài liệu và 47% biết sử dụng các dịch vụ tìm tin trực tuyến hiệu quả. Đáng chú ý, kỹ năng xây dựng website chỉ đạt 15.3% và cài đặt, bảo trì hệ thống chỉ chiếm 8%. Những con số này cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng về nhân lực công nghệ thông tin chuyên trách tại các thư viện. Để tiến tới mô hình tự động hóa thư việnquản lý thư viện hiện đại, việc nâng cao các kỹ năng này là yêu cầu bắt buộc và cấp bách.

2.3. Thực trạng về trình độ ngoại ngữ của cán bộ thư viện

Trong bối cảnh hội nhập, ngoại ngữ là chìa khóa để tiếp cận nguồn tri thức toàn cầu. Khảo sát cho thấy 82.5% cán bộ sử dụng được tiếng Anh, đây là một ưu điểm lớn. Tuy nhiên, mức độ thành thạo và khả năng ứng dụng trong các công tác chuyên môn như biên mục tài liệu ngoại văn, giao dịch bản quyền, hay hỗ trợ nghiên cứu sinh quốc tế vẫn là một câu hỏi ngỏ. Việc chỉ dừng lại ở mức độ giao tiếp cơ bản là chưa đủ để khai thác các cơ sở dữ liệu quốc tế và các tài liệu khoa học chuyên ngành. Do đó, cần có những chương trình đào tạo ngoại ngữ chuyên sâu, gắn liền với nghiệp vụ để thực sự nâng cao hiệu quả công việc.

III. Phương pháp đào tạo cán bộ thư viện chuyên môn hiệu quả

Từ thực trạng đã phân tích, việc nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ thư viện phải bắt nguồn từ các giải pháp đồng bộ, đặc biệt là trong công tác đào tạo. Đào tạo cán bộ thư viện không chỉ là trách nhiệm của các cơ sở giáo dục mà còn là nhiệm vụ chiến lược của chính các thư viện đại học. Một chương trình đào tạo hiệu quả cần kết hợp giữa lý thuyết nền tảng và thực hành chuyên sâu, giữa đào tạo ban đầu và bồi dưỡng thường xuyên. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ nhân sự không chỉ giỏi về nghiệp vụ truyền thống mà còn am hiểu công nghệ, có tư duy dịch vụ và khả năng thích ứng cao với sự thay đổi. Các giải pháp cần tập trung vào việc tạo điều kiện học tập liên tục, bố trí công việc hợp lý để phát huy năng lực, và cải tiến chương trình đào tạo từ gốc.

3.1. Tạo điều kiện đào tạo thường xuyên và tái đào tạo

Thực tế cho thấy kiến thức và công nghệ trong lĩnh vực thư viện thay đổi rất nhanh. Do đó, các thư viện cần xây dựng kế hoạch phát triển nguồn nhân lực thư viện một cách bài bản, trong đó ưu tiên việc cử cán bộ tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn, các buổi hội thảo chuyên đề về công nghệ mới, quản trị thư viện số, và kỹ năng mềm. Việc tạo điều kiện cho cán bộ học nâng cao trình độ (thạc sĩ, tiến sĩ) cũng cần được khuyến khích. Tái đào tạo là cần thiết đối với những cán bộ lớn tuổi, giúp họ cập nhật kiến thức và không bị tụt hậu so với xu thế chuyển đổi số trong thư viện.

3.2. Bố trí và luân chuyển công việc một cách hợp lý

Việc bố trí công việc phù hợp với chuyên ngành đào tạo và năng lực của từng cá nhân sẽ giúp phát huy tối đa sở trường của họ. Theo khảo sát, bộ phận phục vụ bạn đọc chiếm tới 58% nhân lực, trong khi các bộ phận chuyên sâu như bổ sung, xử lý kỹ thuật lại có tỷ lệ rất thấp. Cần có sự cân đối và bố trí lại nhân sự. Bên cạnh đó, thực hiện luân chuyển cán bộ một cách hợp lý giữa các phòng ban sẽ giúp họ có cái nhìn toàn diện về hoạt động của thư viện, tránh sự nhàm chán và tạo động lực học hỏi, phát triển các kỹ năng mới. Đây là một biện pháp quan trọng trong quản lý thư viện hiện đại.

IV. Bí quyết phát triển kỹ năng cho thư viện số tương lai

Hướng tới tương lai, mô hình thư viện số là xu thế tất yếu. Để vận hành thành công mô hình này, việc trang bị cho cán bộ thư viện những kỹ năng số là yếu tố sống còn. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc đào tạo nghiệp vụ mà phải tập trung vào việc xây dựng năng lực số toàn diện. Điều này bao gồm khả năng quản lý tài nguyên số, kiến thức về an ninh mạng, kỹ năng phân tích dữ liệu người dùng, và marketing dịch vụ số. Phát triển nguồn nhân lực thư viện trong kỷ nguyên số đòi hỏi một chiến lược dài hạn, kết hợp giữa tự học, đào tạo tại chỗ và hợp tác với các chuyên gia công nghệ. Mục tiêu là biến mỗi cán bộ thư viện thành một chuyên gia thông tin linh hoạt, có khả năng dẫn dắt người dùng trong môi trường số phức tạp.

4.1. Nâng cao kỹ năng thông tin và truyền thông cho thủ thư

Cán bộ thư viện cần được trang bị các kỹ năng thông tin ở mức độ chuyên sâu, bao gồm kỹ năng đánh giá nguồn tin, nhận diện tin giả, và hướng dẫn người dùng phương pháp trích dẫn khoa học. Về kỹ năng truyền thông, họ cần thành thạo việc sử dụng các công cụ marketing số (email, mạng xã hội) để quảng bá tài nguyên và dịch vụ của thư viện. Việc tổ chức các lớp học về 'information literacy' cho sinh viên cũng là một nhiệm vụ quan trọng, khẳng định vai trò giáo dục của người thủ thư trong thời đại mới.

4.2. Tập trung vào nghiệp vụ quản lý và tự động hóa thư viện

Quá trình tự động hóa thư viện đòi hỏi cán bộ phải làm chủ được các phần mềm quản trị thư viện tích hợp (ILMS). Họ cần được đào tạo để không chỉ sử dụng mà còn có thể tham gia vào quá trình tùy chỉnh, nâng cấp hệ thống. Các kỹ năng về quản lý dự án, quản lý cơ sở dữ liệu, và phân tích số liệu thống kê sử dụng sẽ giúp tối ưu hóa hoạt động và nâng cao chất lượng dịch vụ. Đây là những năng lực cốt lõi để thực hiện quản lý thư viện hiện đại một cách hiệu quả và chuyên nghiệp.

V. Xây dựng chính sách phát triển nhân lực thư viện bền vững

Để các giải pháp nâng cao trình độ cán bộ thư viện đi vào thực tiễn và mang lại hiệu quả lâu dài, cần có một khung chính sách phát triển nhân lực rõ ràng và đồng bộ từ cấp quản lý vĩ mô đến từng trường đại học. Các chính sách này không chỉ bao gồm việc tạo điều kiện đào tạo mà còn liên quan đến chế độ đãi ngộ, cơ hội thăng tiến và môi trường làm việc. Một chính sách tốt sẽ thu hút và giữ chân được nhân tài, tạo động lực để mỗi cán bộ không ngừng phấn đấu, cống hiến. Việc xây dựng và áp dụng chuẩn nghề nghiệp thư viện cũng là một yếu tố quan trọng, tạo ra một thước đo chung để đánh giá và định hướng phát triển cho toàn ngành, đảm bảo sự phát triển bền vững cho hệ thống thư viện đại học Việt Nam.

5.1. Vai trò của các cơ sở đào tạo ngành Thư viện Thông tin

Các cơ sở đào tạo cần nhanh chóng cập nhật, đổi mới chương trình khung theo hướng tiếp cận với chuẩn quốc tế. Chương trình cần tăng cường các học phần về công nghệ thông tin, quản trị thư viện số, phân tích dữ liệu và kỹ năng mềm. Việc mời các chuyên gia đang công tác tại các thư viện hiện đại tham gia giảng dạy sẽ giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn. Đồng thời, cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị giảng dạy để sinh viên có cơ hội thực hành trên các hệ thống phần mềm và công nghệ tiên tiến nhất.

5.2. Hoàn thiện chuẩn nghề nghiệp thư viện và chế độ đãi ngộ

Việc ban hành và áp dụng một bộ chuẩn nghề nghiệp thư viện thống nhất trên toàn quốc là vô cùng cần thiết. Bộ chuẩn này sẽ là cơ sở để các trường xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng và đánh giá cán bộ. Dựa trên chuẩn nghề nghiệp, các nhà quản lý cần xây dựng chính sách đãi ngộ, lương thưởng và lộ trình thăng tiến rõ ràng, tương xứng với trình độ và đóng góp của cán bộ. Một môi trường làm việc chuyên nghiệp, được tôn trọng và có cơ hội phát triển sẽ là động lực lớn nhất để nâng cao chất lượng toàn diện của đội ngũ cán bộ thư viện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 VAI TRÒ CỦA NGƯỜI CÁN BỘ THƯ VIỆN ĐẠI HỌC 1.1 Ý nghĩa của giáo dục đại học trong sự nghiệp Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa đất nước Công nghiệp hóa, hiện đại hóa là con đường đất nước ta đã chọn trong quá trình hội nhập với thế giới theo xu thế toàn cầu hóa. Đây là con đường lâu dài và gian khổ với mục tiêu chuyển nước ta từ một nền kinh tế nghèo nàn lạc hậu sang nền kinh tế công nghiệp và dần dần tiến tới nền kinh tế tri thức, thực chất của quá trình này chính là chuyển từ nền kinh tế chủ yếu dựa vào tài nguyên thiên nhiên sang nền kinh tế dựa vào công nghệ và tri thức của con người. Việc thực hiện thành công con đường đã chọn đặt ra cho đất nước ta nhiều yêu cầu, đòi hỏi và điều kiện trong đó yêu cầu quan trọng và cấp bách nhất là phát triển nguồn lực con người. Vì vậy ở giai đoạn này giáo dục đại học có một ý nghĩa vô cùng to lớn.

Nền giáo dục đại học đã đào tạo cho đất nước đội ngũ trí thức lớn mạnh về số lượng và có chất lượng cao, đây là những người có khả năng tiếp nhận tri thức và kinh nghiệm của các nước công nghiệp phát triển trong khu vực và trên thế giới. Họ là bộ phận trí thức năng động, nhanh chóng cập nhật những vấn đề mới về khoa học, kỹ thuật và công nghệ để ứng dụng vào quá trình sản xuất trong nước, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế nước nhà, đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước góp phần rút ngắn khoảng cách giữa nước ta và thế giới. Theo số liệu thống kê hiện nay nước ta có khoảng 2,6 triệu người có trình độ đại học trở lên, chiếm 4,5% lực lượng lao động, trong đó có 18.000 tiến sỹ và tiến sỹ khoa học trong đó có 132 tiến sỹ dưới tuổi 30, hơn 6.000 giáo sư và phó giáo sư (1). Đây là lực lượng chủ chốt, họ được 6 đào tạo chuyên sâu về nhiều lĩnh vực để có thể đem những tri thức được học phục vụ cho sự tiến bộ và phát triển của xã hội, của đất nước.

Họ còn được giáo dục rèn luyện để trở thành những người yêu nước, yêu chế độ, nhận thức được đầy đủ trách nhiệm của mình trong sự nghiệp xây dựng đất nước. Alexander Griboyedov, nhà soạn kịch người Nga thế kỷ 19 đã từng nói: “Con người càng được giáo dục nhiều thì mức độ hữu dụng của họ đối với đất nước họ ngày càng tăng”. Đặc biệt đối với nước ta là một nước đang phát triển thì lực lượng lao động được đào tạo giữ vai trò quyết định, là của cải quý báu và có giá trị nhất của đất nước. Bên cạnh việc đào tạo được đội ngũ lao động có trình độ thì nền giáo dục đại học còn góp phần quan trọng vào việc phát hiện, bồi dưỡng và đào tạo những tài năng trẻ cho đất nước.

Tài năng trẻ là những người có thành tích xuất sắc và cống hiến lớn lao cho sự nghiệp phát triển của xã hội, họ có khả năng lao động sáng tạo. Họ là những nhóm người ưu tú, là tinh hoa của đất nước vì vậy họ là niềm tự hào và vinh dự của quốc gia. Tuy nhiên tài năng trẻ không phải tự nhiên xuất hiện mà phải có quá trình rèn luyện, học tập lâu dài. Vì vậy môi trường giáo dục có vai trò rất lớn trong việc phát hiện, bồi dưỡng những tài năng trẻ cho đất nước, đặc biệt giáo dục đại học có mối quan hệ mật thiết với chiến lược phát triển tài năng trẻ.

Việc thực hiện được phổ cập học vấn đại học cho một bộ phận lớn thanh niên sẽ làm tăng xác xuất xuất hiện tài năng trẻ, bên cạnh đó ngành giáo dục còn chỉ đạo cho một số trường đại học mở các lớp cử nhân tài năng, kỹ sư chất lượng cao để đào tạo nhân tài như là bộ phận đầu tàu của nguồn nhân lực. Việc chú trọng đào tạo được các thế hệ tài năng trẻ sẽ có ý nghĩa rất lớn đối với đất nước trong quá trình thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa, Như vậy nền giáo dục đại học đã góp phần rất lớn trong quá trình thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Đã đào tạo cho nước nhà đội 7 ngũ trí thức lớn, thông qua lực lượng này giúp đất nước nhanh chóng tiếp cận với những công nghệ mới nhất của thời đại để hiện đại hóa nền kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, từng bước thực hiện thành công quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và tiến tới đi lên Chủ nghĩa xã hội.2 Thư viện đại học ở nước ta hiện nay Với ý nghĩa to lớn đối với sự phát triển của đất nước thì giáo dục đại học nói chung và thư viện đại học nói riêng cần phải được quan tâm đầu tư thỏa đáng. Trên thực tế, trong thời gian 10 năm trở lại đây nhà nước ta đã quan tâm đầu tư lớn và có sự hỗ trợ đầu tư từ nước ngoài, vì vậy bộ mặt thư viện trường đại học của nước ta có nhiều khởi sắc mạnh mẽ.1 Tình hình phát triển của hệ thống thư viện đại học của nước ta hiện nay Từ sau Nghị quyết Trung ương số 02 về công tác Giáo dục (1997) và Nghị quyết Trung ương số 5 (1998) về công tác Văn hóa của Ban chấp hành TW Đảng khóa VIII tới nay, sự nghiệp văn hóa, giáo dục của nước nhà đã bước vào thời kì phát triển rất đáng mừng.

Trong đó hệ thống thư viện trường học nói chung và hệ thống thư viện đại học nói riêng đã có nhiều bước phát triển vượt bậc cả về số lượng và chất lượng, về cơ sở vật chất và nội dung hoạt động. Theo con số thống kê, hiện nay cả nước có 95 thư viện trường đại học và hệ thống thư viện này đang quản lý gần 8 triệu bản sách, bình quân mỗi thư viện bổ sung từ 100 - 300 loại báo - tạp chí mỗi năm. Số lượng cán bộ làm việc tại các thư viện đại học là trên 3000 cán bộ (2). Trong năm năm trở lại đây, nhằm đáp ứng những yêu cầu mới trong phát triển giáo dục đại học, rất nhiều thư viện đã được cấp kinh phí từ nhiều nguồn khác nhau để cải tạo, xây dựng thư viện hiện đại.

Một số thư viện đã 8 thành lập được thư viện trung tâm hoặc thành lập trung tâm học liệu, hoạt động theo mô hình thư viện hiện đại với nhiều dịch vụ nhằm đáp ứng một cách có hiệu quả nhu cầu của người sử dụng. Về cơ sở vật chất, có sự đầu tư lớn cho các thư viện đại học. Nếu như những năm cuối của thế kỷ trước, một số trường đại học đã quan tâm đầu tư đến sự phát triển cho thư viện từ nguồn ngân sách và một số dự án hợp tác với nước ngoài song còn lẻ tẻ và quy mô nhỏ. Sang đến đầu thế kỷ mới, nguồn vốn vay từ ngân hàng thế giới cho dự án giáo dục đại học đã thực sự đem lại sự khởi sắc mạnh mẽ cho hệ thống thư viện đại học.

Nhiều thư viện được xây dựng khang trang với trang thiết bị hiện đại như Thư viện Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, Thư viện Đại học Quốc gia Hà Nội, Thư viện Đại học Bách Khoa, Trung tâm học liệu Đà Nẵng, Trung tâm học liệu Huế, Trung tâm học liệu Thái Nguyên… Các thư viện này đều có phòng đọc đa phương tiện và nối mạng Internet nhằm đáp ứng nhu cầu tìm và khai thác tài nguyên thông tin của người dùng tin. Hơn 22/95 thư viện đại học từ Bắc chí Nam đã được đầu tư lớn với số kinh phí tăng dần từ 500.000 đô la Mỹ và hơn 3 triệu đô la Mỹ. Ngoài ra, một số trường được sử dụng nguồn vốn ngân sách rất lớn (Đại học Bách Khoa Hà Nội gần 200 tỷ đồng Việt Nam) hoặc các dự án tài trợ nước ngoài (Đại học Thủy Lợi, Đại học Hằng Hải). Đặc biệt, từ quỹ của tổ chức Atlantic Philanthrophie (Mỹ) 4 trung tâm học liệu lớn được xây dựng tại Đại học Đà Nẵng, Đại học Huế, Đại học Cần Thơ và Đại học Thái Nguyên với tổng chi phí từ 5 đến 10 triệu đô la Mỹ cho mỗi trường(3).

Có thể nói bộ mặt thư viện đại học Việt Nam đã thay đổi nhanh chóng trong vòng 10 năm qua. Nhiều tòa nhà dành riêng cho thư viện được xây mới theo đúng thiết kế đặc thù và tiêu chuẩn quốc tế. Trang thiết bị chuyên dụng và hệ thống mạng máy tính hiện đại được lắp đặt. 9 Bên cạnh việc được đầu tư để xây dựng trụ sở thì các thư viện đại học còn được đầu tư kinh phí rất lớn cho công tác bổ sung tài liệu.

Một số thư viện đại học có kinh phí bổ sung lớn như: Thư viện Đại học Thái Nguyên là 1,620 tỷ đồng/ năm, Thư viện Đại học Quốc gia Hà Nội là 1,5 tỷ đồng/năm, Thư viện Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh là 4 tỷ đồng/năm. Còn lại trung bình thư viện đại học được cấp 320 triệu đồng/năm để bổ sung tài liệu (4). Chính nhờ vào nguồn kinh phí này mà các thư viện có điều kiện bổ sung các tài liệu điện tử, đĩa CD và các dạng tài liệu khác như khóa luận tốt nghiệp đại học, luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ, các công trình nghiên cứu khoa học của các giảng viên và sinh viên để có thể đáp ứng tốt nhất yêu cầu của người dùng tin.

Bên cạnh đó hiện nay các thư viện đại học còn hợp tác với nhau nhằm tăng cường nguồn lực thông tin của mình, như: Đại học Bách Khoa TP. Hồ Chí Minh thiết lập quan hệ với 10 đơn vị, Học viện Ngân hàng đang được sử dụng quyền truy cập và sử dụng cơ sở dữ liệu toàn văn Ebrary với hơn 40.000 đầu sách điện tử trong thời hạn 3 năm… Các sản phẩm và dịch vụ trong thư viện đại học cũng được mở rộng và đa dạng hơn. Nhiều thư viện đã biên soạn các bản thư mục tóm tắt và thư mục toàn văn đưa lên mạng, các dịch vụ tra cứu mục lục trực tuyến, các dịch vụ tham khảo và giao tiếp trực tuyến được mở ra. Đặc biệt các thư viện đại học đang chú trọng đến những dịch vụ mang tính định hướng cá nhân.

Về nhân lực, trong số trên 3000 cán bộ đang làm việc tại các thư viện đại học hầu hết có trình độ đại học trở lên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ