Triệu Chứng Lâm Sàng Tim Mạch Trong Nội Y Học Hiện Đại - Đại Học Hòa Bình

Tìm hiểu về các triệu chứng tim mạch thường gặp và phương pháp điều trị hiệu quả theo nội y học hiện đại. Nhận biết sớm để bảo vệ sức khỏe tim mạch.

Trường đại học

Trường Đại học Hòa Bình

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng/Giáo trình
47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Triệu Chứng Tim Mạch Nội Y Học Hiện Đại 55 ký tự

Triệu chứng tim mạch đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và điều trị bệnh lý tim mạch. Y học hiện đại đã có những bước tiến vượt bậc trong việc phát hiện và giải mã các dấu hiệu bệnh tim mạch, từ đó đưa ra các phác đồ điều trị hiệu quả hơn. Bài viết này tập trung vào những triệu chứng cơ năng thường gặp, các phương pháp chẩn đoán tiên tiến, và các hướng điều trị hiện đại đang được áp dụng trong nội khoa tim mạch. Việc nhận biết sớm các biểu hiện bệnh tim mạch thường gặp là yếu tố quan trọng để cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Những tiến bộ trong công nghệ trong điều trị tim mạch đã mở ra những cơ hội mới cho bệnh nhân, tuy nhiên, việc hiểu rõ về bệnh và tuân thủ điều trị vẫn là yếu tố quyết định. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự kết hợp giữa phương pháp điều trị tim mạch mới nhất và lối sống lành mạnh mang lại hiệu quả tối ưu. Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tầm soát bệnh tim mạch định kỳ để phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn.

1.1. Tầm Quan Trọng của Triệu Chứng Sớm Bệnh Tim

Việc nhận biết sớm các triệu chứng sớm bệnh tim là yếu tố then chốt để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Các triệu chứng như đau ngực, khó thở, hồi hộp đánh trống ngực, mệt mỏi, và phù chân có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của bệnh tim mạch. Theo TS. Lê Hoàng Oanh, "khó thở luôn xuất hiện trong suy tim" và có giá trị trong chẩn đoán, mức độ và tiên lượng bệnh. Sự khác biệt giữa khó thở do suy tim trái (thường do xung huyết phổi) và suy tim phải (do giảm lượng máu oxy hóa) cần được làm rõ. Việc đánh giá đúng mức độ khó thở (theo NYHA) giúp phân độ suy tim và đưa ra hướng điều trị phù hợp. Phân độ suy tim theo NYHA dựa vào mức độ khó thở từ độ I (vận động bình thường không gây mệt) đến độ IV (khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi).

1.2. Tổng Quan về Các Phương Pháp Chẩn Đoán Tim Mạch Hiện Đại

Y học hiện đại cung cấp nhiều công cụ chẩn đoán tim mạch tiên tiến, bao gồm điện tâm đồ (ECG), siêu âm tim, chụp mạch vành, và Holter điện tim. Điện tâm đồ là phương pháp đơn giản và không xâm lấn giúp phát hiện các rối loạn nhịp tim và các bất thường khác. Siêu âm tim cho phép đánh giá cấu trúc và chức năng của tim. Chụp mạch vành là phương pháp xâm lấn giúp xác định mức độ hẹp của động mạch vành. Holter điện timHolter huyết áp giúp theo dõi nhịp tim và huyết áp liên tục trong 24 giờ. Mỗi phương pháp có ưu điểm và hạn chế riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Các kết quả chẩn đoán cần được phân tích kỹ lưỡng bởi các bác sĩ tim mạch giàu kinh nghiệm để đưa ra kết luận chính xác.

II. Đau Thắt Ngực Cách Nhận Biết Hướng Xử Lý 58 ký tự

Đau thắt ngực là một trong những triệu chứng phổ biến và đáng lo ngại nhất của bệnh tim mạch, đặc biệt là bệnh mạch vành. Việc phân biệt giữa cơn đau thắt ngực điển hình và không điển hình là rất quan trọng. Cơn đau thắt ngực điển hình thường xuất hiện sau gắng sức hoặc cảm xúc mạnh, có vị trí sau xương ức, và giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giãn vành nitrates. Cơn đau thắt ngực không ổn định cần được đặc biệt lưu ý vì có nguy cơ cao tiến triển thành nhồi máu cơ tim cấp. Theo tài liệu, cơn đau thắt ngực không ổn định có ít nhất 1 trong 3 đặc điểm: mới khởi phát đau thắt ngực nặng, đau khi nghỉ ngơi hoặc là chỉ khi hoạt động rất nhẹ nhàng, cơn đau tăng. Việc đánh giá mức độ đau thắt ngực theo CCS (Canadian Cardiovascular Society) giúp bác sĩ phân loại mức độ nghiêm trọng của bệnh và đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp.

2.1. Phân Loại Đặc Điểm Của Cơn Đau Thắt Ngực

Cơn đau thắt ngực được chia thành hai loại chính: ổn định và không ổn định. Đau thắt ngực ổn định thường xuất hiện khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi. Đau thắt ngực không ổn định có thể xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi và có thể là dấu hiệu cảnh báo nhồi máu cơ tim. Theo TS. Lê Hoàng Oanh, cơn đau thắt ngực điển hình gồm 03 yếu tố: đau sau xương ức với thời gian điển hình, xuất hiện sau gắng sức hoặc cảm xúc, giảm đau khi được nghỉ nghơi hay dùng thuốc nitrates. Vị trí đau thường sau xương ức, cường độ đau dữ dội, tính chất đè nén, chẹn ngực, và có thể lan đến cánh tay trái, vai, cổ, hàm răng, hoặc thượng vị. Cơ chế gây ra cơn đau thắt ngực không ổn định liên quan đến xơ vữa động mạch vành và sự hình thành cục máu đông tại vị trí mảng xơ vữa bị nứt vỡ.

2.2. Hướng Dẫn Xử Trí Khi Gặp Cơn Đau Thắt Ngực

Khi gặp cơn đau thắt ngực, điều quan trọng là phải ngừng ngay mọi hoạt động và nghỉ ngơi. Nếu cơn đau không giảm sau vài phút, cần sử dụng thuốc giãn vành nitrates (nếu có) theo chỉ dẫn của bác sĩ. Nếu cơn đau vẫn không giảm hoặc trở nên tồi tệ hơn, cần gọi cấp cứu ngay lập tức. Việc chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời là yếu tố quyết định để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ tim mạch về thuốc điều trị tim mạch và các biện pháp phòng ngừa, bao gồm thay đổi chế độ ăn cho người bệnh tim mạch, tăng cường tập thể dục tốt cho tim mạch, và giảm căng thẳng. Việc duy trì lối sống lành mạnh cho tim mạch là chìa khóa để kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống.

III. Khó Thở Do Tim Cách Phân Biệt Ứng Phó Hiệu Quả 59 ký tự

Khó thở là một triệu chứng thường gặp trong nhiều bệnh lý, nhưng khi liên quan đến tim mạch, nó thường là dấu hiệu của suy tim. Khó thở do tim có thể xuất hiện khi gắng sức, về đêm, khi nằm, hoặc thậm chí liên tục. Cơ chế gây khó thở do tim chủ yếu liên quan đến tình trạng xung huyết phổi do ứ dịch ở khoảng gian bào hoặc trong phế nang. Việc đánh giá các dạng khó thở khác nhau giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Cần phân biệt giữa khó thở do suy tim trái và suy tim phải, vì cơ chế và biểu hiện của chúng có thể khác nhau. Phân độ suy tim dựa vào mức độ khó thở theo NYHA giúp bác sĩ đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp.

3.1. Cơ Chế Sinh Lý Bệnh Của Khó Thở Trong Bệnh Tim

Khó thở trong suy tim chủ yếu do hiện tượng xung huyết phổi. Trong suy tim trái, cung lượng tim giảm dẫn đến thiếu máu não và trung tâm hô hấp, gây khó thở. Trong suy tim phải, máu bơm lên phổi giảm, dẫn đến giảm lượng máu được oxy hóa, gây khó thở. Theo TS. Lê Hoàng Oanh, suy tim trái do cung lượng tim giảm dẫn đến thiếu máu não và trung tâm hô hấp gây khó thở. Khó thở do suy tim có thể dai dẳng mạn tính, tăng lên khi gắng sức, và giảm khi nghỉ ngơi, ăn nhạt, hoặc dùng thuốc trợ tim, lợi tiểu. Các dạng khó thở khác nhau, như khó thở khi gắng sức, khó thở về đêm, khó thở khi nằm, và khó thở từng cơn, có thể gợi ý các giai đoạn và mức độ khác nhau của suy tim.

3.2. Các Biện Pháp Giảm Khó Thở Cho Bệnh Nhân Tim Mạch

Các biện pháp giảm khó thở cho bệnh nhân tim mạch bao gồm nghỉ ngơi đầy đủ, ăn nhạt, dùng thuốc trợ tim và lợi tiểu theo chỉ dẫn của bác sĩ. Tư thế Fowler (ngồi cao) có thể giúp giảm khó thở khi nằm. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ như cao huyết áprối loạn nhịp tim cũng rất quan trọng. Ngoài ra, bệnh nhân nên tránh các hoạt động gắng sức và các yếu tố kích thích như khói thuốc lá và ô nhiễm không khí. Trong trường hợp khó thở cấp tính, cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời. Các biện pháp hỗ trợ hô hấp như oxy liệu pháp có thể được áp dụng để cải thiện tình trạng khó thở.

IV. Rối Loạn Nhịp Tim Cách Phát Hiện Điều Trị Hiệu Quả 59 ký tự

Rối loạn nhịp tim là tình trạng nhịp tim không đều, quá nhanh, hoặc quá chậm. Các triệu chứng của rối loạn nhịp tim có thể bao gồm hồi hộp đánh trống ngực, chóng mặt, ngất xỉu, và khó thở. Việc chẩn đoán rối loạn nhịp tim thường dựa vào điện tâm đồ (ECG)Holter điện tim. Các phương pháp điều trị rối loạn nhịp tim có thể bao gồm thuốc, cấy máy tạo nhịp tim, và đốt điện tim. Theo TS. Lê Hoàng Oanh, ngất là tình trạng đột ngột mất tri giác và có thể gặp trong các trường hợp như Block nhĩ thất độ 2 hoặc 3, bệnh ĐM vành, bệnh hẹp van ĐM chủ, Hạ huyết áp, Nhịp chậm <50CK/P; Nhịp quá nhanh như cơn nhịp nhanh trên thất. Điều trị rối loạn nhịp tim tùy thuộc vào loại rối loạn nhịp tim và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng.

4.1. Các Loại Rối Loạn Nhịp Tim Thường Gặp

Các loại rối loạn nhịp tim thường gặp bao gồm nhịp nhanh trên thất (SVT), rung nhĩ (AF), cuồng nhĩ, nhịp nhanh thất (VT), và block nhĩ thất (AV block). Nhịp nhanh trên thất là loại rối loạn nhịp tim có nhịp tim nhanh, đều, và thường không nguy hiểm đến tính mạng. Rung nhĩ là loại rối loạn nhịp tim có nhịp tim nhanh, không đều, và có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ. Nhịp nhanh thất là loại rối loạn nhịp tim có nhịp tim nhanh, thường đều, và có thể nguy hiểm đến tính mạng. Block nhĩ thất là tình trạng dẫn truyền điện từ tâm nhĩ xuống tâm thất bị chậm hoặc bị gián đoạn. Việc xác định loại rối loạn nhịp tim là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

4.2. Các Phương Pháp Điều Trị Rối Loạn Nhịp Tim Hiện Đại

Các phương pháp điều trị rối loạn nhịp tim hiện đại bao gồm thuốc chống loạn nhịp, cấy máy tạo nhịp tim, đốt điện tim, và phẫu thuật. Thuốc chống loạn nhịp giúp kiểm soát nhịp tim và ngăn ngừa các cơn rối loạn nhịp tim tái phát. Máy tạo nhịp tim giúp duy trì nhịp tim ổn định ở những bệnh nhân có nhịp tim quá chậm. Đốt điện tim là thủ thuật xâm lấn giúp loại bỏ các ổ phát nhịp bất thường trong tim. Phẫu thuật có thể được thực hiện để điều trị một số loại rối loạn nhịp tim phức tạp. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp phụ thuộc vào loại rối loạn nhịp tim, mức độ nghiêm trọng của triệu chứng, và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

V. Phù Do Suy Tim Nhận Diện Sớm Kiểm Soát Hiệu Quả 57 ký tự

Phù là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong cơ thể. Phù do suy tim thường xuất hiện ở chi dưới và có đặc điểm mềm, ấn lõm. Cơ chế gây phù trong suy tim liên quan đến tình trạng ứ máu ngoại vi và giảm tưới máu thận. Việc nhận diện sớm và kiểm soát hiệu quả phù do suy tim là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Theo tài liệu, giảm lượng máu về tim phải trong suy tim phải gây ứ máu ngoại vi gây phù ngoại vi. Giảm lượng máu về tim trái trong suy tim trái gây ứ máu ở phổi gây phù phổi cấp. Việc sử dụng thuốc lợi tiểu và chế độ ăn hạn chế muối có thể giúp giảm phù hiệu quả.

5.1. Phân Biệt Phù Do Tim Với Các Nguyên Nhân Khác

Phù có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm suy tim, bệnh thận, bệnh gan, và suy dinh dưỡng. Phù do suy tim thường có đặc điểm mềm, ấn lõm, và xuất hiện ở chi dưới. Phù do bệnh thận thường xuất hiện ở mặt và quanh mắt vào buổi sáng. Phù do bệnh gan thường kèm theo các triệu chứng khác như vàng da và cổ trướng. Phù do suy dinh dưỡng thường kèm theo sụt cân và thiếu máu. Việc phân biệt phù do tim với các nguyên nhân khác là rất quan trọng để có hướng điều trị phù hợp.

5.2. Các Biện Pháp Kiểm Soát Phù Do Suy Tim

Các biện pháp kiểm soát phù do suy tim bao gồm sử dụng thuốc lợi tiểu, chế độ ăn hạn chế muối, và nâng cao chân khi ngủ. Thuốc lợi tiểu giúp tăng cường đào thải dịch thừa ra khỏi cơ thể. Chế độ ăn hạn chế muối giúp giảm tình trạng giữ nước trong cơ thể. Nâng cao chân khi ngủ giúp cải thiện tuần hoàn máu và giảm phù ở chi dưới. Ngoài ra, việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ như cao huyết áp và rối loạn nhịp tim cũng rất quan trọng. Bệnh nhân cần tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ về thuốc và chế độ ăn uống để kiểm soát phù hiệu quả.

VI. Hướng Dẫn Phòng Ngừa Bệnh Tim Mạch Từ Nội Y Học 56 ký tự

Phòng ngừa bệnh tim mạch là yếu tố quan trọng nhất để duy trì sức khỏe tim mạch lâu dài. Nội y học đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra các khuyến cáo về lối sống lành mạnh cho tim mạch và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ như cao huyết áp, rối loạn lipid máu, tiểu đường, và hút thuốc lá là rất quan trọng. Ngoài ra, việc duy trì cân nặng hợp lý, tăng cường vận động thể lực, và giảm căng thẳng cũng đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa bệnh tim mạch.

6.1. Thay Đổi Lối Sống Lành Mạnh Cho Tim Mạch

Thay đổi lối sống lành mạnh cho tim mạch bao gồm chế độ ăn uống khoa học, tăng cường vận động thể lực, bỏ hút thuốc lá, và giảm căng thẳng. Chế độ ăn uống nên giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, và protein nạc. Hạn chế ăn các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, và đồ uống có đường. Tăng cường vận động thể lực ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần. Bỏ hút thuốc lá hoàn toàn. Thực hành các kỹ thuật giảm căng thẳng như yoga, thiền, hoặc tập thể dục.

6.2. Tầm Soát Bệnh Tim Mạch Định Kỳ

Tầm soát bệnh tim mạch định kỳ giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn và có biện pháp can thiệp kịp thời. Các xét nghiệm tầm soát thường bao gồm đo huyết áp, xét nghiệm lipid máu, xét nghiệm đường huyết, và điện tâm đồ (ECG). Tần suất tầm soát phụ thuộc vào độ tuổi, giới tính, và các yếu tố nguy cơ cá nhân. Những người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch hoặc có các yếu tố nguy cơ cao nên tầm soát thường xuyên hơn.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÒA BÌNH BỘ MÔN Y HỌC CỔ TRUYỀN TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG TIM MẠCH TS. LÊ HOÀNG OANH TRIỆU CHỨNG CƠ NĂNG TRONG BỆNH TIM MẠCH SIÊU ÂM TIM CÁC TRIỆU CHỨNG CƠ NĂNG THƯỜNG GẶP TRÊN LÂM SÀNG 1. Hồi hộp đánh trống ngực Bộ môn YHCT- Trường Đại học Hòa Bình 1. Khó thở Khó thở trong suy tim ❖ Khó thở luôn xuất hiện trong suy tim ❖ Có giá trị trong chẩn đoán xác định, mức độ và tiên lượng bệnh Định nghĩa: là cảm giác khó khăn, vướng mắc trong khi thở của bệnh nhân.

Thường có cảm giác ngột ngạt, thiếu không khí phải thở nhanh và nông, phải ngồi dậy để thở… Đánh giá khó thở dựa vào: ➢ Tần số thở ➢ Thời gian của thì hít vào,thở ra. ➢ Sự phối hợp và tham gia của cơ hô hấp Bộ môn YHCT- Trường Đại học Hòa Bình 1. Khó thở Cơ chế khó thở do suy tim trái: ❖ Đóng vai trò lớn nhất là hiện tượng xung huyết phổi (ứ dịch ở khoảng gian bào hoặc trong phế nang). Suy tim dẫn đến ứ trệ tuần hoàn, tăng áp lực trong các mao mạch phổi, chèn ép vào các tiểu phế quản và có thể có thoát dịch vào phế nang làm hạn chế quá trình trao đổi khí giữa phế nang và mao mạch phổi.

Dẫn đến PaO2 giảm, PaCO2 tăng ❖ .Trong suy tim trái do cung lượng tim giảm dẫn đến thiếu máu não và trung tâm hô hấp gây khó thở Bộ môn YHCT- Trường Đại học Hòa Bình 1. Khó thở Cơ chế khó thở do suy tim phải: ❖ Suy tim phải dẫn đến máu bơm lên phổi giảm làm giảm lượng máu được Oxy hóa dẫn đến khó thở Bộ môn YHCT- Trường Đại học Hòa Bình 1. Khó thở Đặc điểm khó thở do suy tim ❖ Khó thở dai dẳng mạn tính: từ nhẹ tới nặng. ❖ Chủ yếu khó thở hai thì, trong hen tim có thể có khó thở ra ❖ Khó thở hơn khi gắng sức: ➢ Suy tim phải: từ từ diễn tiến trong thời gian dài, BN có thể thích nghi ➢ Suy tim trái: xẩy ra cấp tính, xuất hiện sau một gắng sức hoặc vào ban đêm như: hen tim và phù phổi cấp.

Nằm khó thở hơn ngồi, dễ thở hơn ở tư thế Fowler. ❖ Khó thở giảm: khi bệnh nhân nghỉ ngơi, ăn nhạt, dùng trợ tim, lợi Bộ môn YHCT- Trường Đại học Hòa Bình tiểu. Khó thở Các dạng khó thở trong suy tim: ❖ Khó khi gắng sức: ➢ Người bệnh thấy khó thở tăng lên khi hoạt động như đi nhanh,leo cầu thang, làm việc nặng… khi ngồi nghỉ sẽ giảm khó thở ➢ Cơ chế: khi gắng sức người bệnh cần nhu cầu Oxy cao hơn nhưng tim lại không đáp ứng nổi dẫn đến thiếu Oxy gây khó thở ❖ Khó thở về đêm: ➢ Trong chu kỳ sinh học, TK phế vị (phó giao cảm) sẽ hoạt động tăng lên từ đầu hôm đến quá nửa khuya ➢ Cơ chế: - Giảm sức co bóp cơ tim dẫn đến ứ máu ở phổi tăng lên - Co thắt và xuất tiết nhiều làm tăng lên tình trạng xung huyết phổi Bộ môn YHCT- Trường Đại học Hòa Bình 1. Khó thở Các dạng khó thở trong suy tim: ❖ Khó thở khi nằm hay khó thở phải ngồi: ➢ Người bệnh thấy khó thở tăng lên khi nằm và giảm đi khi ngồi dậy.

Khi xuất hiện triệu chứng này chứng tỏ bệnh nhân đã bị suy tim nặng ➢ Cơ chế: Do nằm đầu thấp làm tăng tình trạng xung huyết phổi ❖ Khó thở từng cơn: ➢ Gặp trong suy tim trái, HHL khít, phù phổi cấp ➢ Cơn khó thở xuất hiện đột ngột, thường hay về đêm, khởi phát đột ngột hoặc sau một gắng sức hoặc khởi phát tự nhiên ➢ Phải ngồi dậy để thở, cơn kéo dài vài phút đến vài giờ Bộ môn YHCT- Trường Đại học Hòa Bình 1. Khó thở Các dạng khó thở trong suy tim: ❖ Khó thở thường xuyên: ➢ Gặp ở suy tim giai đoạn nặng ➢ Cung lượng tim không còn đáp ứng đủ nhu cầu Oxy cho cơ thể ngay cả lúc nghỉ ngơi Bộ môn YHCT- Trường Đại học Hòa Bình PHÂN ĐỘ SUY TIM DỰA VÀO MỨC ĐỘ KHÓ THỞ (THEO NYHA) ❖ Suy tim độ I: Vận động thể lực thông thường không gây mệt, khó thở hay hồi hộp ❖ Suy tim độ II: Hạn chế nhẹ hoạt động thể lực, vận động thể lực thông thường dẫn đến mệt, khó thở hay hồi hộp ❖ Suy tim độ III: Hạn chế nhiều hoạt động thể lực. Mặc dù bệnh nhân hết khó thở khi được nghỉ nghơi nhưng chỉ cần vận động nhẹ là lại xuất hiện các triệu chứng cơ năng ❖ Suy tim độ IV: Khó thở ngay cả khi đã được nghỉ nghơi hay hoạt động nhẹ CÁC HÌNH ẢNH MINH HỌA H1: EF là 68%; Dd là 40 mm H2: EF là 17%; Dd là 61 mm (Chỉ số BT: EF ≥ 50%, Dd ≤ 50mm) 2. Đau ngực ❖ Đau vùng trước tim là triệu chứng của nhiều nguyên nhân tại Tim và các cơ quan lân cận ❖ Trong bài trình bầy này chỉ đi sâu vào mô tả triệu chứng cơn Đau thắt ngực do bệnh lý mạch vành: ➢ Cơn đau thắt ngực điển hình ➢ Cơn đau thắt ngực không điển hình PHÂN LOẠI CƠN ĐAU THẮT NGỰC Ổn định Không ổn định Điển hình Không điển hình Bộ môn YHCT- Trường Đại học Hòa Bình Điển hình Không điển hình 2.

Đau ngực ❖ Vị trí: Đau sau xương ức. ❖ Cường độ: Đau dữ dội làm bệnh nhân hốt hoảng ❖ Tính chất : Đè nén, chẹn ngực, co thắt, bóp nghẹt ❖ Hướng lan : - Mặt trong cánh tay trái đến ngón tay trái 4, 5. - Có thể lan lên vai ra sau lưng, lên cổ, hàm răng - Thậm chí xuống vùng thượng vị ❖ Hoàn cảnh xuất hiện : - Khi gắng sức, Sau cảm xúc, Trời lạnh hoặc một cơn nhịp nhanh - - Mất hoặc giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giãn vành nitrates. ❖ Thời gian: Thường rất ngắn vài giây đến vài phút.

Nếu đau kéo dài quá 30 phút cảnh báo cơn nhồi máu cơ tim. Đau ngực ❖ Cơn đau thắt ngực ổn định (điển hình) do hẹp trên 75% một hay nhiều nhánh của động mạch vành. Lưu lượng vành có thể cung cấp đủ oxy cho nhu cầu cơ bản của cơ tim nhưng không đủ khi gắng sức, do vậy cơn đau giảm khi nghỉ ngơi (do giảm nhu cầu oxy). Đau ngực ❖ Đau thắt ngực không ổn định có ít nhất 1 trong 3 đặc điểm: - Mới khởi phát đau thắt ngực nặng (<2 tháng) và/hoặc cơn đau xảy ra ≥ 3 cơn/ngày - Đau khi nghỉ ngơi hoặc là chỉ khi hoạt động rất nhẹ nhàng - Cơn đau tăng: thuộc loại ổn định nhưng gần đây đau nặng hơn, đau kéo dài hơn hay xảy ra hơn với gắng sức nhẹ hơn trước ❖ Cơn đau thắt ngực không ổn định xảy ra khi nghỉ ngơi là 1 dấu hiệu nguy hiểm.

Nó thể hiện cục máu đông đã được hình thành ở vị trí mảng xơ vữa ❖ 20% tiến triển đến nhồi máu cơ tim cấp trong 3 tháng 2. Đau ngực ❖ Đau thắt ngực điển hình gồm 03 yếu tố: ➢ Đau sau xương ức với thời gian điển hình ➢ Xuất hiện sau gắng sức hoặc cảm xúc ➢ Giảm đau khi được nghỉ nghơi hay dùng thuốc nitrates ❖ Đau thắt ngực không điển hình: ➢ Nếu chỉ có 2 trong 3 yếu tố trên thì được gọi là cơn đau thắt ngực không điển hình ➢ Nếu chỉ có 1 yếu tố thì không phải là cơn đau thắt ngực 2. Đau ngực ĐỘ PHÂN ĐỘ ĐAU THẮT NGỰC THEO HỘI TIM MẠCH CANADA (CCS) I Các hoạt động thể lực bình thường không gây đau thắt ngực. Đau ngực chỉ xẩy ra khi hoạt động thể lực rất mạnh II Giới hạn nhẹ hoạt động thể lực bình thường.

Đau ngực xẩy ra khi đi bộ chiều dài 02 dẫy nhà hoặc leo bộ TRÊN 01 tầng thang gác III Giới hạn đáng kể hoạt động thể lực. Đau ngực xẩy ra khi đi bộ chiều dài 01- 02 dẫy nhà hoặc leo bộ 01 tầng thang gác IV Khó khăn khi thực hiện bất cứ một hoạt động thể lực nào. Triệu chứng đau ngực xuất hiện cả khi nghỉ CƠ CHẾ GÂY RA CƠN ĐAU THẮT NGỰC KHÔNG ỔN ĐỊNH * Xơ vữa ĐM vành > 75% dẫn đến cơn đau thắt ngực ổn định * Cục máu đông hình thành tại chỗ bị nứt vỡ (70%), loét (20-30%) vôi hóa (2-3%) ra gây chít hẹp tại chỗ hoặc bắn đi gây tắc mạch ở cuối nguồn dẫn đến đau thắt ngực không ổn định CÁC HÌNH ẢNH MINH HỌA CÁC HÌNH ẢNH MINH HỌA 3. Phù ❖ Phù do suy tim: ➢ Giảm lượng máu về tim phải trong suy tim phải gây ứ máu ngoại vi gây phù ngoại vi.

➢ Giảm lượng máu về tim trái trong suy tim trái gây ứ máu ở phổi gây phù phổi cấp Phù trong suy tim phải: Vị trí: ▪ Phù chi dưới là chủ yếu ▪ Lúc đầu phù ít và xuất hiện về chiều Đặc điểm: ▪ Phù mềm, ấn lõm ▪ Giai đoạn sau có tràn dịch đa màng. ▪ Nghỉ ngơi, ăn nhạt, trợ tim, lợi tiểu giảm phù. Triệu chứng kèm theo: ▪ Gan to, mềm, ấn tức (Gan Đàn xếp và Xơ gan tim). ▪ Tĩnh mạch cổ nổi, phản hồi gan, tĩnh mạch cổ dương tính.

Phù Cơ chế phù trong suy tim phải: ❖ Cơ chế chính: Suy tim phải dẫn đến ứ máu tĩnh mạch ngoại vi ❖ Cơ chế phụ: Giảm tưới máu thận dẫn đến hoạt hóa hệ RAA dẫn đến tăng giữ nước giữ muối ❖ Những cơ chế khác: ➢ Giảm áp lực keo do gan giảm tổng hợp Protid (xơ gan tim). ➢ Tăng tính thấm thành mao mạch ngoại vi: Chủ yếu do thiếu O2, toan chuyển hóa gây giãn mạch. Phù Cơ chế phù trong suy tim trái: ❖ Suy tim trái sẽ gây ứ máu ở phổi, từ đó gây phù phổi. ❖ Tuy nhiên vào giai đoạn cuối khi cả 2 buồng tim phải và trái đều suy thì sẽ gây ra phù ngoại biên như trong suy tim phải.

Ho ra máu Nguyên nhân Hay gặp trong hẹp van hai lá khít: Do vỡ chỗ nối tĩnh mạch phổi và tĩnh mạch phế quản là hậu quả trực tiếp của tình trạng ứ máu ở nhĩ trái làm tăng áp lực tĩnh mạch và mao mạch phổi Cơ chế: ➢ Do tăng áp tiểu tuần hoàn sẽ làm cho các mao mạch phế nang cũng như các mao mạch trong phổi cương tụ, giãn ra, thành mạch mỏng hơn. Dưới áp lực máu lớn sẽ đẩy hồng cầu, huyết tương vào trong lòng phế nang. ➢ Do áp lực tiểu tuần hoàn tăng sẽ tăng việc mở các shunt và tạo nên các mạch bàng hệ nối tĩnh mạch phế quản với tĩnh mạch phổi. ➢ Các mạch máu nhỏ nằm giữa hai hệ thống có áp lực cao sẽ rất dễ vỡ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ