Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành sản xuất và xuất khẩu lúa gạo đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, tạo sinh kế cho khoảng 70% dân số sống tại khu vực nông thôn và đóng góp lớn vào nguồn thu ngoại tệ của Việt Nam. Năm 2014, mặt hàng gạo nằm trong nhóm 16 ngành hàng đạt kim ngạch trên 2 tỷ USD với 6,38 triệu tấn gạo xuất khẩu, đạt giá trị 2,96 tỷ USD, trong bối cảnh tổng sản lượng lúa cả nước đạt gần 45 triệu tấn. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam phải đối mặt với nhiều bất cập nội tại và sức ép cạnh tranh quốc tế:
- Giá trị gia tăng của gạo Việt Nam thấp hơn so với các đối thủ chính; năm 2013, giá gạo chào bán loại 5% tấm của Việt Nam đạt 391 USD/tấn, trong khi cùng loại của Thái Lan đạt 518 USD/tấn.
- Gạo Việt Nam chưa xây dựng được thương hiệu quốc tế vững chắc, chủ yếu xuất khẩu gạo phẩm cấp trung bình và thấp thông qua các hợp đồng liên chính phủ (G2G) hoặc qua trung gian thương mại.
- Hoạt động xuất khẩu sang các thị trường yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao gặp rào cản lớn; điển hình như sự việc năm 2008 khi Nhật Bản hạn chế nhập khẩu gạo Việt Nam do phát hiện tồn dư thuốc bảo vệ thực vật vượt ngưỡng cho phép.
- Sự cạnh tranh gay gắt từ Thái Lan và Ấn Độ dẫn đến sự sụt giảm liên tục về khối lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam từ mức đỉnh 8,02 triệu tấn năm 2012 xuống còn 6,38 triệu tấn năm 2014.
Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) – một hiệp định thương mại tự do (FTA) đa phương bao gồm 12 quốc gia chiếm gần 40% GDP toàn cầu – mở ra cơ hội xóa bỏ rào cản thuế quan và mở rộng thị trường tại các nền kinh tế lớn mà Việt Nam chưa có FTA song phương (như Hoa Kỳ, Canada, Mexico, Peru). Do hai đối thủ cạnh tranh lớn nhất là Thái Lan và Ấn Độ không tham gia TPP, việc thực thi hiệp định tạo ra lợi thế tiếp cận thị trường vượt trội cho ngành gạo Việt Nam.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá lợi thế cạnh tranh của ngành lúa gạo Việt Nam dựa trên cơ sở lý luận thương mại quốc tế; phân tích thực trạng xuất khẩu gạo sang các nước thành viên TPP giai đoạn 2010–2014; xác định cơ hội, thách thức và đề xuất hệ thống giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu gạo sang khối thị trường này khi hiệp định có hiệu lực.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Phân tích vị trí của mặt hàng lúa gạo đối với thế giới; đặc trưng của mặt hàng lúa gạo và hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam; các yếu tố ảnh hưởng và vai trò của xuất khẩu gạo đối với nền kinh tế Việt Nam.
- Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang các quốc gia tham gia TPP.
- Đánh giá năng lực cạnh tranh của mặt hàng gạo Việt Nam qua các chỉ số thương mại và ứng dụng mô hình kim cương trong nghiên cứu mặt hàng gạo.
- Tìm hiểu những vấn đề đang đặt ra cho hoạt động sản xuất và xuất khẩu gạo của Việt Nam.
- Đưa ra những giải pháp để đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu gạo sang các quốc gia tham gia TPP khi TPP có hiệu lực.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Thị trường 12 quốc gia tham gia đàm phán Hiệp định TPP (Việt Nam, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Australia, Canada, Mexico, Malaysia, Singapore, Chile, New Zealand, Peru, Brunei).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng giai đoạn 2010–2014 và định hướng phát triển trong giai đoạn thực thi Hiệp định TPP.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên các lý thuyết kinh tế quốc tế và hệ thống chỉ số thương mại chuyên ngành:
- Lý thuyết Lợi thế so sánh (David Ricardo, 1817): Giải thích quy luật phân công lao động và thương mại quốc tế, chỉ ra rằng một quốc gia sẽ xuất khẩu những mặt hàng mà mình sản xuất với chi phí cơ hội thấp hơn một cách tương đối.
- Lý thuyết Tỷ lệ các yếu tố sản xuất (Heckscher - Ohlin, 1933): Khẳng định quốc gia sẽ chuyên môn hóa và xuất khẩu mặt hàng sử dụng nhiều yếu tố sản xuất dồi dào sẵn có (đất đai, lao động nông nghiệp trong trường hợp của Việt Nam).
- Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh quốc gia / Mô hình Kim cương (Michael E. Porter, 1990): Đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành gạo thông qua sự tương tác của 4 yếu tố nội tại (Điều kiện các yếu tố sản xuất; Điều kiện về cầu; Các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan; Chiến lược, cơ cấu và môi trường cạnh tranh ngành) cùng 2 yếu tố tác động bên ngoài (Vai trò của Chính phủ và Cơ hội).
- Hệ thống chỉ số đánh giá tiềm năng thương mại:
- Chỉ số Lợi thế so sánh biểu hiện (Revealed Comparative Advantage - RCA) của Balassa (1965).
- Chỉ số Chuyên môn hóa xuất khẩu (Export Specialization - ES) của World Bank (2010).
- Chỉ số Cường độ/Mức độ tập trung thương mại (Trade Intensity - TI) của ESCAP (2008).
Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp, bao gồm diễn dịch - quy nạp, thống kê mô tả, phân tích kinh tế, tổng hợp, so sánh đối chiếu và suy luận logic.
Nguồn dữ liệu: Khóa luận khai thác các báo cáo và bộ số liệu thống kê chính thức từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (NN&PTNT), Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực Liên Hợp Quốc (FAO), Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Viện Nghiên cứu Dân số Hoa Kỳ (PRB), Ban Thư ký ESCAP và Trung tâm WTO thuộc Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận của việc đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam
Chương 1 hệ thống hóa vai trò của cây lúa trong an ninh lương thực toàn cầu và phân tích các đặc trưng kinh tế kỹ thuật của ngành hàng gạo Việt Nam:
- Thị trường lúa gạo thế giới: Nhu cầu tiêu thụ gạo toàn cầu tăng từ 448,11 triệu tấn (2010) lên 491,16 triệu tấn (2014) và dự báo đạt 499,86 triệu tấn vào năm 2015. Khối lượng thương mại quốc tế đạt 42,39 triệu tấn vào năm 2014. Ấn Độ, Thái Lan và Việt Nam là ba nước xuất khẩu gạo hàng đầu.
- Đặc điểm ngành lúa gạo Việt Nam: Cây lương thực ngắn ngày mang tính thời vụ rõ rệt theo 3 vụ chính (Đông Xuân - năng suất và chất lượng cao nhất; Hè Thu - thu hoạch mùa mưa, bảo quản khó khăn; Vụ Mùa - quy mô nhỏ).
- Phân bố sản lượng: Đồng bằng sông Cửu Long là vùng sản xuất trọng điểm, năm 2013 đạt 24,99 triệu tấn (chiếm 56,67% sản lượng cả nước), trong khi Đồng bằng sông Hồng chiếm 15,19%, Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung chiếm 17,60%.
- Cơ cấu chuỗi cung ứng: Khâu thu mua gạo xuất khẩu tại ĐBSCL phụ thuộc lớn vào thương lái trung gian kết nối giữa nông dân và nhà máy xay xát. Quy trình chế biến phổ biến là xay xát 2 bước qua các cơ sở tách rời, dẫn đến nguy cơ lẫn tạp giống và tỷ lệ hao hụt cao. Hợp đồng xuất khẩu gạo theo hình thức chính phủ (G2G) chiếm 40–60% tổng khối lượng; thời gian giao hàng trung bình từ khi ký kết là 40 ngày và thời gian thanh toán bình quân 21 ngày.
- Kinh nghiệm quốc tế:
- Thái Lan: Chính phủ quy hoạch nông nghiệp làm trọng tâm phát triển; phát huy vai trò Hiệp hội các nhà xuất khẩu; định vị các thương hiệu gạo cao cấp (Hom Mali, Jasmine); tổ chức sản xuất chuyên biệt hướng đến thị trường xuất khẩu.
- Ấn Độ: Mở rộng diện tích canh tác; áp dụng cơ giới hóa; phân loại gạo rõ ràng (dành gạo chất lượng cao để xuất khẩu cạnh tranh, giữ gạo phẩm cấp thấp phục vụ an ninh lương thực nội địa); tập trung vào các thị trường lớn như Iran, Ả Rập.
- Hoa Kỳ: Áp dụng chính sách trợ cấp thanh toán, cho vay vốn ưu đãi, bảo lãnh tín dụng xuất khẩu cho nông dân và thiết lập hàng rào thuế quan bảo hộ thị trường nội địa.
Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang các quốc gia tham gia TPP trong bối cảnh thực thi Hiệp định
Chương 2 tập trung phân tích số liệu thương mại giai đoạn 2010–2014 và ứng dụng mô hình Kim cương để đánh giá năng lực cạnh tranh của gạo Việt Nam:
- Quy mô khối TPP: Gồm 12 thành viên với 801,77 triệu dân (chiếm 11,25% dân số thế giới), tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang TPP năm 2014 đạt 58,41 tỷ USD (chiếm 38,89% tổng xuất khẩu cả nước), trong đó Hoa Kỳ và Nhật Bản là hai thị trường xuất khẩu lớn nhất.
- Diễn biến xuất khẩu gạo Việt Nam (2010–2014):
- Khối lượng xuất khẩu đạt đỉnh năm 2012 với 8,02 triệu tấn (3,67 tỷ USD), sau đó giảm xuống 6,70 triệu tấn (2,93 tỷ USD) năm 2013 và 6,38 triệu tấn (2,96 tỷ USD) năm 2014.
- Thị trường xuất khẩu gạo năm 2014 vẫn phụ thuộc vào châu Á; 10 thị trường lớn nhất chiếm 81,50% khối lượng (5,20 triệu tấn) và 81,08% kim ngạch (2,40 tỷ USD), đứng đầu là Trung Quốc (0,89 tỷ USD, chiếm 30,07%), tiếp theo là Philippines và Malaysia.
- Thực trạng xuất khẩu gạo sang khối TPP năm 2014:
- Tổng khối lượng xuất khẩu sang 11 nước TPP đạt 0,76 triệu tấn (chiếm 10,92% tổng khối lượng gạo xuất khẩu cả nước), đạt kim ngạch 0,36 tỷ USD (chiếm 12,16% tổng kim ngạch).
- Hoạt động xuất khẩu tập trung chủ yếu ở Malaysia (472,89 nghìn tấn; 216,00 triệu USD), Singapore (185,81 nghìn tấn; 91,43 triệu USD) và Hoa Kỳ (67,02 nghìn tấn; 35,65 triệu USD).
- Có 5 quốc gia thành viên TPP hoàn toàn không ghi nhận kim ngạch nhập khẩu gạo từ Việt Nam trong năm 2014: Canada, Mexico, Peru, New Zealand và Nhật Bản.
- Biến động giá gạo xuất khẩu: Giá gạo Việt Nam luôn thấp hơn Thái Lan trong giai đoạn 2010–2013. Đến năm 2014, do đồng Baht Thái Lan mất giá, giá gạo 5% tấm của Thái Lan giảm mạnh xuống 423 USD/tấn, tiệm cận mức 410 USD/tấn của Việt Nam; giá gạo 25% tấm của Việt Nam, Thái Lan và Ấn Độ đồng mức khoảng 377–382 USD/tấn, làm gia tăng áp lực cạnh tranh.
- Đánh giá mô hình Kim cương ngành gạo Việt Nam:
- Yếu tố sản xuất: Điều kiện tự nhiên thuận lợi (nhiệt độ trung bình 12,8–27,7°C, bức xạ mặt trời 4–5 kWh/m2/ngày, nguồn nước mặt 830–840 tỷ m3/năm), lực lượng lao động nông nghiệp dồi dào, hệ thống cảng biển vận tải biển phát triển.
- Điều kiện về cầu: Tiêu thụ nội địa đạt 21,90 triệu tấn (2013–2014), chiếm 48,90% sản lượng lúa thu hoạch, đảm bảo vững chắc nguồn cung thặng dư cho xuất khẩu.
- Ngành hỗ trợ và liên quan: Đã tự chủ nguồn cung phân bón Urê, NPK và Lân; tuy nhiên phải nhập khẩu 100% phân Kali và 70% phân DAP (nhà máy DAP Đình Vũ và DAP số 2 Lào Cai có công suất thiết kế 330 nghìn tấn/năm). Thuốc bảo vệ thực vật phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu, tiềm ẩn rủi ro về kiểm soát dư lượng hóa chất.
- Chiến lược và cơ cấu ngành: Bắt đầu hình thành các vùng chuyên canh cánh đồng lớn, chuyển dịch mục tiêu từ cạnh tranh bằng sản lượng sang nâng cao chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm.
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang các quốc gia tham gia TPP
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ theo định hướng nâng cao giá trị gia tăng, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các nước thành viên TPP:
- Giải pháp từ phía Nhà nước:
- Quản lý và bảo vệ quỹ đất trồng lúa theo tinh thần Nghị định 42/2012/NĐ-CP, hạn chế chuyển đổi đất lúa sang mục đích phi nông nghiệp.
- Cung cấp các gói tín dụng ưu đãi, hỗ trợ lãi suất thu mua tạm trữ lúa gạo và xây dựng cơ chế bảo hiểm nông nghiệp trước thiên tai, dịch bệnh.
- Đẩy mạnh đàm phán tháo gỡ các rào cản kỹ thuật kiểm dịch động thực vật (SPS) và rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) với các đối tác TPP khắt khe như Hoa Kỳ, Nhật Bản.
- Tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại quy mô quốc gia, hỗ trợ xây dựng và bảo hộ thương hiệu gạo Việt Nam tại thị trường quốc tế.
- Giải pháp từ phía Doanh nghiệp xuất khẩu:
- Đầu tư hiện đại hóa hệ thống kho chứa, dây chuyền sấy và chế biến xay xát khép kín một bước nhằm kiểm soát chất lượng và giảm hao hụt sau thu hoạch.
- Tích cực liên kết với nông dân thiết lập vùng chuyên canh nguyên liệu tập trung; kiểm soát chặt chẽ quy trình sử dụng giống và phân bón.
- Đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm (gạo thơm Jasmine, gạo hữu cơ, gạo đồ, các sản phẩm chế biến sâu từ gạo) thay vì chỉ tập trung vào gạo trắng hạt dài phẩm cấp thấp.
- Giảm tỷ trọng hợp đồng G2G, chủ động xây dựng mạng lưới phân phối và tiếp cận trực tiếp các tập đoàn bán lẻ tại Hoa Kỳ, Canada, Australia.
- Giải pháp từ phía Nhà nông:
- Tuân thủ quy trình canh tác an toàn sinh học (VietGAP, GlobalGAP), sử dụng giống lúa xác nhận và hạn chế lạm dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu.
- Tham gia vào các hợp tác xã, liên kết cánh đồng lớn để thực hiện cơ giới hóa đồng bộ từ khâu làm đất, gieo cấy đến thu hoạch.
- Giải pháp từ phía Nhà nghiên cứu, nhà khoa học:
- Đẩy mạnh nghiên cứu, lai tạo các giống lúa đặc sản, chất lượng cao, có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu (chịu hạn, chịu mặn tại ĐBSCL).
- Chuyển giao công nghệ bảo quản sau thu hoạch và công nghệ chế biến phụ phẩm (trấu, cám gạo) để gia tăng giá trị kinh tế cho chuỗi sản xuất lúa gạo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận tổng hợp các dữ liệu định lượng và đưa ra các so sánh then chốt về thương mại gạo của Việt Nam:
Bảng 1: Thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam sang các nước TPP năm 2014
(Nguồn: Tổng cục Hải quan, 2015b)
| STT |
Quốc gia thành viên TPP |
Khối lượng (nghìn tấn) |
Giá trị (triệu USD) |
| 1 |
Malaysia |
472,89 |
216,00 |
| 2 |
Singapore |
185,81 |
91,43 |
| 3 |
Hoa Kỳ |
67,02 |
35,65 |
| 4 |
Chile |
13,51 |
5,73 |
| 5 |
Brunei |
13,45 |
7,55 |
| 6 |
Australia |
7,43 |
5,10 |
| 7 |
Canada |
0,00 |
0,00 |
| 8 |
Mexico |
0,00 |
0,00 |
| 9 |
Peru |
0,00 |
0,00 |
| 10 |
New Zealand |
0,00 |
0,00 |
| 11 |
Nhật Bản |
0,00 |
0,00 |
| Tổng cộng |
Khối TPP (11 nước) |
760,11 |
361,46 |
Bảng 2: So sánh giá gạo xuất khẩu bình quân của Việt Nam, Thái Lan và Ấn Độ (2012–2014)
(Đơn vị: USD/tấn - Nguồn: FAO, 2014b)
| Chủng loại gạo |
Quốc gia |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
| Gạo 5% tấm |
Thái Lan |
573 |
518 |
423 |
|
Việt Nam |
432 |
391 |
410 |
| Gạo 25% tấm |
Thái Lan |
560 |
445 |
382 |
|
Ấn Độ |
385 |
402 |
377 |
|
Việt Nam |
397 |
363 |
377 |
Đóng góp của khóa luận:
- Đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về lợi thế so sánh và ứng dụng mô hình Kim cương của Michael Porter vào việc nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của ngành lúa gạo Việt Nam.
- Cung cấp bức tranh thống kê chi tiết về cơ cấu thị trường, kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam sang từng quốc gia thành viên TPP trước thềm ký kết hiệp định.
- Nhận diện các điểm nghẽn chính trong chuỗi cung ứng gạo xuất khẩu (phụ thuộc thương lái, xay xát 2 bước, rào cản kiểm dịch chất lượng) và đề xuất hệ thống giải pháp liên kết 4 nhà (Nhà nước - Doanh nghiệp - Nhà nông - Nhà khoa học).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài được hoàn thành vào tháng 5/2015, thời điểm Hiệp định TPP đang trong giai đoạn đàm phán hoàn tất (chưa ký kết và chưa có biểu cam kết cắt giảm thuế quan chi tiết chính thức cuối cùng). Chuỗi dữ liệu phân tích thực trạng dừng lại ở năm 2014.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Cập nhật số liệu xuất khẩu và phân tích tác động thực tế sau khi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP) có hiệu lực thi hành.
- Nghiên cứu chuyên sâu về các biện pháp phi thuế quan, tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật (SPS) và rào cản kỹ thuật (TBT) tại các thị trường phát triển như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Canada.
- Phân tích định lượng chuỗi giá trị và sự phân chia lợi nhuận giữa các chủ thể tham gia (nông dân, thương lái, doanh nghiệp chế biến xuất khẩu).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Tham khảo phương pháp ứng dụng lý thuyết thương mại quốc tế (Lợi thế so sánh, Mô hình Kim cương, các chỉ số RCA, ES, TI) vào phân tích một ngành hàng xuất khẩu cụ thể.
- Cán bộ nghiên cứu thị trường nông sản và doanh nghiệp xuất khẩu gạo: Tham khảo dữ liệu cơ cấu thị trường, chuỗi cung ứng thu mua - xay xát tại ĐBSCL và các yêu cầu chất lượng đối với các thị trường trong khối Thái Bình Dương.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao năm 2014 Việt Nam không ghi nhận kim ngạch xuất khẩu gạo sang Nhật Bản dù Nhật Bản là thị trường lớn trong TPP?
Do năm 2008, Nhật Bản phát hiện dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong gạo nhập khẩu từ Việt Nam vượt mức cho phép nên đã siết chặt kiểm soát và hạn chế nhập khẩu. Dù các doanh nghiệp Việt Nam đã nỗ lực cải thiện quy chuẩn, các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt của Nhật Bản khiến hoạt động xuất khẩu chính ngạch sang thị trường này chưa được khôi phục trong năm 2014.
2. Tỷ trọng xuất khẩu gạo của Việt Nam sang các nước thành viên TPP trong năm 2014 chiếm bao nhiêu?
Năm 2014, xuất khẩu gạo sang 11 nước TPP đạt 0,76 triệu tấn (chiếm 10,92% tổng khối lượng gạo xuất khẩu cả nước) với kim ngạch 0,36 tỷ USD (chiếm 12,16% tổng kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam). Ba thị trường lớn nhất trong khối là Malaysia, Singapore và Hoa Kỳ.
3. Hiệp định TPP mang lại lợi thế cạnh tranh gì cho gạo Việt Nam trước hai đối thủ lớn là Thái Lan và Ấn Độ?
Thái Lan và Ấn Độ là hai quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới nhưng không tham gia Hiệp định TPP. Khi TPP có hiệu lực, gạo Việt Nam được hưởng ưu đãi cắt giảm thuế quan và thuận lợi hóa thương mại tại các nước thành viên TPP (đặc biệt là các thị trường chưa có FTA song phương như Hoa Kỳ, Canada, Mexico, Peru), tạo ưu thế cạnh tranh về giá và thuế suất so với gạo Thái Lan và Ấn Độ.
4. Vì sao giá gạo xuất khẩu loại 5% tấm của Việt Nam thường thấp hơn giá gạo cùng loại của Thái Lan giai đoạn 2010–2013?
Do gạo Việt Nam chủ yếu xuất khẩu ở phẩm cấp trung bình và thấp, chưa xây dựng được thương hiệu quốc tế uy tín, chất lượng không đồng đều do quy trình thu mua qua nhiều khâu thương lái trung gian và công nghệ xay xát 2 bước. Ngược lại, Thái Lan đã định vị vững chắc các dòng gạo thơm chất lượng cao (Hom Mali, Jasmine) có thương hiệu toàn cầu.
5. Vùng Đồng bằng sông Cửu Long đóng góp tỷ trọng bao nhiêu trong tổng sản lượng lúa cả nước theo số liệu khóa luận?
Theo số liệu năm 2013 được khóa luận trích dẫn từ Tổng cục Thống kê, Đồng bằng sông Cửu Long đạt sản lượng 24,99 triệu tấn lúa, chiếm 56,67% tổng sản lượng lúa cả nước (44,08 triệu tấn), đóng vai trò là nguồn cung chủ đạo cho hoạt động chế biến và xuất khẩu gạo của Việt Nam.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Thị Ngân Hà đã phản ánh bức tranh toàn cảnh về hoạt động sản xuất và xuất khẩu gạo của Việt Nam giai đoạn 2010–2014 trong mối tương quan với thị trường các nước TPP. Nghiên cứu đã làm rõ những hạn chế nội tại về chất lượng, chuỗi cung ứng, thương hiệu và nhận diện cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu khi TPP xóa bỏ rào cản thuế quan. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nông dân và các nhà khoa học, hướng đến mục tiêu nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững cho ngành lúa gạo Việt Nam.