Luận văn: Giải quyết khiếu nại, tranh chấp đất đai tại Lệ Thủy, Quảng Bình

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết khiếu nại, tố cáo, tranh chấp đất đai tại huyện Lệ Thủy, Quảng Bình.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tranh chấp đất đai Lệ Thủy Thực trạng 2011 2016

Huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình, với đặc thù kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, luôn xem đất đai là nguồn lực cốt lõi cho sự phát triển. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2011-2016, tình hình tranh chấp đất đai Lệ Thủy diễn biến phức tạp, trở thành một trong những vấn đề xã hội nổi cộm. Các mâu thuẫn không chỉ ảnh hưởng đến đời sống người dân mà còn là thách thức lớn đối với công tác quản lý nhà nước tại địa phương. Theo Luận văn thạc sĩ của Hoàng Đình Long (2017), các đơn thư khiếu nại, tố cáo liên quan đến đất đai chiếm tỷ lệ rất cao trong tổng số đơn thư mà các cơ quan hành chính tiếp nhận. Sự gia tăng các vụ việc đòi hỏi một cái nhìn toàn diện về thực trạng và nguyên nhân để tìm ra giải pháp hữu hiệu. Giai đoạn này chứng kiến sự nỗ lực của các cấp chính quyền, đặc biệt là UBND huyện Lệ ThủyTòa án nhân dân huyện Lệ Thủy, trong việc xử lý các vụ việc. Tuy nhiên, số lượng đơn thư lớn, tính chất phức tạp của các tranh chấp, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến lịch sử sử dụng đất, đã tạo ra áp lực không nhỏ. Việc giải quyết không chỉ dựa trên các quy định pháp luật hiện hành như Luật Đất đai 2013 mà còn phải xem xét đến các yếu tố lịch sử, văn hóa và xã hội tại địa phương. Nghiên cứu thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp đất đai Lệ Thủy, góp phần ổn định an ninh trật tự và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

1.1. Bối cảnh kinh tế xã hội và công tác quản lý đất đai

Lệ Thủy là huyện có diện tích tự nhiên lớn, với trên 90% là đất nông nghiệp. Kinh tế nông, lâm, ngư nghiệp chiếm tỷ trọng quan trọng trong cơ cấu kinh tế. Sự phát triển kinh tế-xã hội, quá trình đô thị hóa và xây dựng nông thôn mới đã làm cho giá trị đất đai tăng lên, kéo theo đó là sự gia tăng các mâu thuẫn, tranh chấp. Công tác quản lý nhà nước về đất đai trong giai đoạn này đã có nhiều chuyển biến tích cực, đặc biệt là việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những thửa đất không có sổ đỏ hoặc hồ sơ địa chính chưa hoàn thiện, gây khó khăn cho cả người dân và cơ quan quản lý. Các cơ quan chức năng như Phòng Tài nguyên và Môi trường Lệ Thủy đã nỗ lực triển khai các chính sách pháp luật nhưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức từ thực tiễn.

1.2. Thống kê các loại đơn thư tranh chấp đất đai giai đoạn 2011 2016

Theo số liệu từ nghiên cứu của Hoàng Đình Long (2017), trong giai đoạn 2011-2016, các cơ quan hành chính huyện Lệ Thủy đã tiếp nhận hàng trăm đơn thư liên quan đến đất đai mỗi năm. Các nội dung tranh chấp rất đa dạng, bao gồm: tranh chấp về quyền sử dụng đất, tranh chấp lối đi chung, tranh chấp về ranh giới đất, và tranh chấp thừa kế đất đai. Số liệu cho thấy, các vụ việc liên quan đến đất đai chiếm khoảng 70-80% tổng số đơn thư khiếu nại, tố cáo. Cụ thể, số đơn thư khiếu nại chiếm tỷ lệ cao nhất, phản ánh sự không đồng tình của người dân đối với các quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính của cơ quan nhà nước. Các vụ việc tranh chấp đất đai Lệ Thủy không chỉ gia tăng về số lượng mà còn phức tạp về tính chất, nhiều vụ việc kéo dài, gây bức xúc trong nhân dân.

II. Top 3 nguyên nhân chính gây ra tranh chấp đất đai tại Lệ Thủy

Các vụ tranh chấp đất đai Lệ Thủy không phát sinh một cách ngẫu nhiên mà bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân sâu xa, có tính hệ thống. Phân tích từ thực tiễn giai đoạn 2011-2016 cho thấy ba nhóm nguyên nhân chính. Thứ nhất là các vấn đề do lịch sử quản lý đất đai để lại. Trải qua nhiều thời kỳ với các chính sách đất đai khác nhau, việc quản lý hồ sơ, bản đồ địa chính thiếu đồng bộ, dẫn đến tình trạng nhiều hộ gia đình sử dụng đất ổn định nhưng không có giấy tờ pháp lý rõ ràng. Đây là nguồn cơn của các tranh chấp về quyền sử dụng và ranh giới. Thứ hai là sự chưa hoàn thiện và chồng chéo của hệ thống pháp luật. Luận văn của Hoàng Đình Long (2017) đã chỉ ra những mâu thuẫn giữa Luật Đất đai và các luật liên quan khác, gây khó khăn trong việc áp dụng và xác định thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai. Sự thay đổi liên tục của chính sách cũng khiến người dân và cả cán bộ địa phương khó cập nhật kịp thời. Thứ ba là những hạn chế trong năng lực quản lý của một bộ phận cán bộ địa chính ở cơ sở. Việc thiếu kiến thức chuyên môn, kỹ năng hòa giải tranh chấp đất đai và đôi khi là thái độ thiếu trách nhiệm đã làm cho các mâu thuẫn nhỏ không được giải quyết dứt điểm, tích tụ thành các vụ việc phức tạp, vượt cấp.

2.1. Vấn đề lịch sử để lại và thực trạng đất không có sổ đỏ

Một trong những nguyên nhân cốt lõi gây ra tranh chấp đất đai Lệ Thủy là tình trạng đất không có sổ đỏ. Nhiều thửa đất được sử dụng qua nhiều thế hệ dựa trên thỏa thuận miệng hoặc các giấy tờ viết tay không có giá trị pháp lý cao. Khi phát sinh mâu thuẫn, việc xác minh nguồn gốc và quá trình sử dụng đất trở nên vô cùng khó khăn. Hồ sơ địa chính lưu trữ qua các thời kỳ không đầy đủ hoặc thiếu chính xác càng làm vấn đề thêm phức tạp. Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất dù đã được đẩy mạnh nhưng vẫn chưa bao phủ hết diện tích, đặc biệt là các khu vực có lịch sử sử dụng đất phức tạp.

2.2. Các dạng tranh chấp phổ biến ranh giới đất lối đi chung

Tranh chấp về ranh giới đất giữa các hộ liền kề là loại hình phổ biến nhất. Nguyên nhân thường do việc đo đạc địa chính trước đây được thực hiện bằng phương pháp thủ công, độ chính xác không cao, hoặc do mốc giới bị thay đổi theo thời gian. Bên cạnh đó, tranh chấp lối đi chung cũng là một vấn đề nhức nhối, đặc biệt ở các khu dân cư hình thành tự phát. Các mâu thuẫn về thừa kế quyền sử dụng đất, tức tranh chấp thừa kế đất đai, cũng thường xuyên xảy ra khi không có di chúc rõ ràng hoặc có sự bất đồng giữa các thành viên trong gia đình, đòi hỏi sự can thiệp của pháp luật để phân định quyền lợi.

2.3. Hạn chế trong hệ thống pháp luật và nhận thức người dân

Nghiên cứu thực tiễn tại Lệ Thủy cho thấy hệ thống văn bản pháp luật về đất đai còn một số điểm chưa thống nhất, gây lúng túng khi áp dụng. Ví dụ, quy định về thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai đôi khi chưa rõ ràng giữa cơ quan hành chính và tòa án. Thêm vào đó, nhận thức pháp luật của một bộ phận người dân còn hạn chế. Họ chưa hiểu rõ về quyền và nghĩa vụ của mình, cũng như các thủ tục khởi kiện tranh chấp đất đai theo quy định. Điều này dẫn đến việc khiếu nại, tố cáo không đúng cơ quan có thẩm quyền, làm kéo dài thời gian giải quyết và gây tốn kém chi phí, công sức.

III. Hướng dẫn quy trình hòa giải tranh chấp đất đai tại Lệ Thủy

Theo quy định của Luật Đất đai, hòa giải tại cơ sở là bước đi đầu tiên và mang tính bắt buộc đối với hầu hết các vụ tranh chấp đất đai Lệ Thủy trước khi đưa ra giải quyết tại các cơ quan có thẩm quyền cao hơn. Đây là một cơ chế quan trọng nhằm giải quyết mâu thuẫn ngay từ khi mới phát sinh, dựa trên sự thỏa thuận, thấu hiểu và tình làng nghĩa xóm, giúp giảm tải áp lực cho UBND huyện Lệ ThủyTòa án nhân dân huyện Lệ Thủy. Quy trình hòa giải tranh chấp đất đai được thực hiện tại Ủy ban nhân dân cấp xã, phường, thị trấn nơi có đất tranh chấp. Hội đồng hòa giải bao gồm đại diện UBND, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức đoàn thể liên quan. Mục tiêu của hòa giải không chỉ là tìm ra giải pháp pháp lý mà còn là duy trì sự hòa thuận trong cộng đồng. Thực tiễn tại Lệ Thủy cho thấy, nhiều vụ việc tranh chấp về ranh giới đất hay tranh chấp lối đi chung đã được giải quyết thành công ở cấp xã. Hiệu quả của công tác hòa giải phụ thuộc rất lớn vào năng lực, uy tín và sự khách quan của cán bộ hòa giải. Một biên bản hòa giải thành có giá trị pháp lý quan trọng, là cơ sở để các bên thực hiện và là căn cứ để cơ quan nhà nước điều chỉnh hồ sơ địa chính nếu cần thiết.

3.1. Vai trò của UBND cấp xã trong việc tổ chức hòa giải

UBND cấp xã đóng vai trò trung tâm trong công tác hòa giải tranh chấp đất đai. Khi nhận được đơn yêu cầu, UBND xã có trách nhiệm thành lập Hội đồng hòa giải, thu thập thông tin, tài liệu liên quan từ các bên, xác minh thực địa và tổ chức buổi hòa giải. Theo quy định, thời hạn hòa giải là không quá 45 ngày. Sự thành công của buổi hòa giải phụ thuộc vào việc chuẩn bị kỹ lưỡng, lắng nghe ý kiến các bên và đưa ra những phương án hợp tình, hợp lý. Cán bộ tư pháp - hộ tịch và địa chính xã là những người trực tiếp tham mưu và tổ chức thực hiện, đòi hỏi phải có chuyên môn vững vàng và kỹ năng mềm tốt.

3.2. Tầm quan trọng của biên bản hòa giải thành công

Kết quả của buổi hòa giải phải được lập thành biên bản, có chữ ký của các bên tranh chấp và xác nhận của UBND cấp xã. Trường hợp hòa giải thành, biên bản này có giá trị pháp lý và được các bên tôn trọng thực hiện. Đây là căn cứ để Phòng Tài nguyên và Môi trường Lệ Thủy thực hiện các thủ tục điều chỉnh, cấp mới hoặc cấp đổi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho phù hợp với kết quả hòa giải. Nghiên cứu của Hoàng Đình Long (2017) cũng chỉ ra rằng, việc nâng cao giá trị pháp lý của biên bản hòa giải thành là một trong những giải pháp quan trọng để chấm dứt dứt điểm các tranh chấp từ cơ sở.

IV. Cách giải quyết tranh chấp đất đai tại cơ quan có thẩm quyền

Khi quá trình hòa giải tại cấp xã không thành, các bên có quyền đưa vụ tranh chấp đất đai Lệ Thủy đến các cơ quan có thẩm quyền để giải quyết theo hai con đường: hành chính hoặc tư pháp. Việc lựa chọn con đường nào phụ thuộc vào tình trạng pháp lý của thửa đất. Cụ thể, đối với đất không có sổ đỏ hoặc các giấy tờ hợp lệ khác theo quy định, thẩm quyền giải quyết thuộc về Ủy ban nhân dân. Ngược lại, nếu các bên có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc các giấy tờ tương đương, vụ việc sẽ do Tòa án nhân dân giải quyết. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai được phân định rõ ràng trong Luật Đất đai nhằm đảm bảo quy trình xử lý minh bạch và đúng pháp luật. Tại Lệ Thủy, UBND huyện Lệ Thủy là cơ quan giải quyết các tranh chấp giữa hộ gia đình, cá nhân với nhau đối với đất không có giấy tờ. Trong khi đó, Tòa án nhân dân huyện Lệ Thủy thụ lý các vụ án dân sự về tranh chấp đất đai. Quá trình giải quyết đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, đặc biệt là vai trò tham mưu của Phòng Tài nguyên và Môi trường Lệ Thủy và công tác đo đạc địa chính để xác minh hiện trạng và nguồn gốc đất.

4.1. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai của UBND huyện Lệ Thủy

Đối với các tranh chấp mà đương sự không có giấy tờ về quyền sử dụng đất, Chủ tịch UBND huyện Lệ Thủy có thẩm quyền giải quyết lần đầu. Quy trình bao gồm việc thụ lý đơn, xác minh hồ sơ, kiểm tra thực địa, và ra quyết định giải quyết. Phòng Tài nguyên và Môi trường Lệ Thủy là cơ quan chuyên môn giúp UBND huyện thực hiện các công việc này. Nếu một trong các bên không đồng ý với quyết định giải quyết của huyện, họ có quyền khiếu nại lên Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Bình hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án.

4.2. Thủ tục khởi kiện tranh chấp đất đai ra Tòa án nhân dân huyện Lệ Thủy

Khi các bên có giấy tờ hợp lệ về quyền sử dụng đất, tranh chấp sẽ được giải quyết tại Tòa án nhân dân huyện Lệ Thủy theo thủ tục khởi kiện tranh chấp đất đai của Bộ luật Tố tụng Dân sự. Người khởi kiện cần chuẩn bị đơn khởi kiện kèm theo các tài liệu, chứng cứ chứng minh cho yêu cầu của mình. Tòa án sẽ tiến hành thụ lý, hòa giải, thu thập chứng cứ và mở phiên tòa xét xử nếu hòa giải không thành. Quá trình tố tụng tại tòa án đảm bảo tính khách quan, công bằng và phán quyết của Tòa án có hiệu lực thi hành bắt buộc. Các bên cũng cần lưu ý về nghĩa vụ nộp án phí tranh chấp đất đai theo quy định.

V. Kết quả thực tiễn giải quyết tranh chấp đất đai tại Lệ Thủy

Công tác giải quyết tranh chấp đất đai Lệ Thủy trong giai đoạn 2011-2016 đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, nhưng cũng bộc lộ nhiều tồn tại, hạn chế. Theo đánh giá trong luận văn của Hoàng Đình Long (2017), các cấp chính quyền đã có nhiều nỗ lực trong việc tiếp công dân, xử lý đơn thư, góp phần giải quyết thành công nhiều vụ việc phức tạp, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Tỷ lệ giải quyết các vụ việc thuộc thẩm quyền đạt mức tương đối cao. Công tác hòa giải tranh chấp đất đai ở cấp xã đã phát huy hiệu quả, ngăn chặn nhiều mâu thuẫn leo thang. Tuy nhiên, chất lượng giải quyết một số vụ việc chưa cao, quyết định giải quyết đôi khi chưa thấu tình đạt lý, dẫn đến tình trạng khiếu nại kéo dài, vượt cấp. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm năng lực của một bộ phận cán bộ còn yếu, sự phối hợp giữa các cơ quan chưa đồng bộ, và hệ thống hồ sơ địa chính chưa hoàn thiện. Việc chậm trễ trong thi hành các quyết định giải quyết khiếu nại, tranh chấp đã có hiệu lực pháp luật cũng là một vấn đề gây bức xúc, làm giảm lòng tin của người dân vào cơ quan công quyền.

5.1. Đánh giá ưu điểm và hạn chế trong công tác giải quyết

Ưu điểm nổi bật là sự chỉ đạo quyết liệt của cấp ủy và chính quyền huyện Lệ Thủy, sự vào cuộc của các cơ quan như Thanh tra, Phòng Tài nguyên và Môi trường Lệ Thủy. Nhiều vụ việc tồn đọng đã được rà soát và giải quyết dứt điểm. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là việc giải quyết còn nặng về thủ tục hành chính, chưa thực sự đi sâu vào bản chất mâu thuẫn. Công tác xác minh, đo đạc địa chính đôi khi còn chậm và thiếu chính xác. Một số quyết định giải quyết còn mang tính chủ quan, chưa dựa trên đầy đủ bằng chứng, dẫn đến việc các bên tiếp tục khiếu kiện.

5.2. Bài học kinh nghiệm và vai trò của luật sư đất đai tại Quảng Bình

Từ thực tiễn, có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm. Thứ nhất, cần đề cao công tác hòa giải tại cơ sở. Thứ hai, phải công khai, minh bạch toàn bộ quy trình giải quyết. Thứ ba, cần nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ. Trong bối cảnh pháp luật phức tạp, vai trò của luật sư đất đai tại Quảng Bình ngày càng trở nên quan trọng. Luật sư không chỉ tư vấn pháp lý, giúp người dân hiểu rõ quyền lợi của mình mà còn có thể đại diện tham gia vào quá trình hòa giải, tố tụng, giúp thu thập chứng cứ và bảo vệ quyền lợi hợp pháp một cách hiệu quả nhất trước UBND huyện Lệ ThủyTòa án nhân dân huyện Lệ Thủy.

VI. Giải pháp tương lai cho vấn đề tranh chấp đất đai Lệ Thủy

Để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp đất đai Lệ Thủy trong tương lai, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp mang tính chiến lược và bền vững. Dựa trên những phân tích thực trạng và các đề xuất từ nghiên cứu khoa học, hướng đi chính là hoàn thiện hệ thống quản lý nhà nước và tăng cường cơ chế giải quyết mâu thuẫn từ gốc. Trước hết, cần đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho toàn bộ các thửa đất đủ điều kiện, giải quyết dứt điểm tình trạng đất không có sổ đỏ. Đây là giải pháp nền tảng để ngăn ngừa tranh chấp phát sinh. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức cho đội ngũ cán bộ địa chính từ cấp huyện đến cấp xã là yếu tố then chốt. Cần tăng cường các lớp tập huấn về pháp luật đất đai, kỹ năng hòa giải tranh chấp đất đai, và kỹ năng tiếp dân. Đặc biệt, với sự ra đời của Luật Đất đai 2024, việc cập nhật và triển khai các quy định mới một cách đồng bộ, hiệu quả sẽ là nhiệm vụ trọng tâm của UBND huyện Lệ Thủy và các cơ quan liên quan.

6.1. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước

Các giải pháp cụ thể được đề xuất bao gồm: (1) Hiện đại hóa hệ thống hồ sơ địa chính, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý đất đai để đảm bảo tính chính xác và minh bạch. (2) Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc sử dụng đất và xử lý nghiêm các vi phạm. (3) Đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật đất đai đến mọi tầng lớp nhân dân để họ tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. (4) Xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Phòng Tài nguyên và Môi trường Lệ Thủy, UBND các xã, và các cơ quan tư pháp để thống nhất hướng giải quyết các vụ việc phức tạp.

6.2. Tác động của Luật Đất đai 2024 đến quy trình giải quyết

Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ 01/01/2025) được kỳ vọng sẽ mang lại nhiều thay đổi tích cực. Luật mới đã làm rõ hơn về thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai, tăng cường vai trò và giá trị pháp lý của hòa giải ở cơ sở. Đặc biệt, luật quy định cụ thể hơn về các loại giấy tờ làm căn cứ xác định quyền sử dụng đất, giúp tháo gỡ vướng mắc cho các trường hợp sử dụng đất lâu dài nhưng không có giấy tờ. Việc áp dụng hiệu quả Luật Đất đai 2024 sẽ là cơ hội để Lệ Thủy giải quyết các vấn đề tồn đọng và xây dựng một hệ thống quản lý, sử dụng đất đai ổn định, bền vững, hạn chế tối đa các tranh chấp trong tương lai.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết khiếu nại tố cáo và tranh chấp đất đai tại huyện lệ thủy tỉnh quảng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Đất đai và vai trò của đất đai Có nhiều quan điểm khác nhau về đất đai tuỳ theo từng góc nhìn khác nhau, tùy theo mục đích sử dụng đất đai, một vài khái niệm cơ bản như sau: - Đất đai là một diện tích khoanh vẽ trên bề mặt của trái đất, chứa đựng tất cả các đặc trưng của sinh khí quyển ngay bên trên và bên dưới của lớp mặt này bao gồm: Khí hậu gần mặt đất và dạng hình mặt nước (Bao gồm những hồ cạn, sông, hầm, trũng và đầm lầy), lớp trầm tích gần mặt và kết hợp nước dự trữ ngầm, tập đoàn thực vật và động vật, mẫu hình định cư của con người và những kết quả về tự nhiên của hoạt động của con người trong thời gian qua và hiện tại (làm ruộng bậc thang, cấu trúc hệ thống trữ nước, đường xá, nhà cửa) [18]. - Đất đai là một tài nguyên thiên nhiên vô cùng quí giá mà tự nhiên đã ban tặng cho con người. Đất là nền tảng, là bệ đỡ của sự sống nói chung, của loài người nói riêng.

Trải qua quá trình phát triển lâu dài, cùng với sự ra đời của Nhà nước, đất đai được đưa vào sử dụng với những chế độ pháp lý khác nhau, điều này phụ thuộc chế độ chính trị, kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia ở từng thời kỳ nhất định. Mỗi khu vực, mỗi quốc gia có khái niệm khác nhau về Đất đai. Ở nước ta, Luật Đất đai 2013 của Việt Nam quy định: Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặt biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh và quốc phòng [17]. Với đặc thù độc đáo mà không một vật thể tự nhiên nào có được đó là độ phì nhiêu của đất, đất cung cấp dinh dưỡng cho toàn bộ cây trồng vật nuôi, giúp cho nó sinh sôi, nảy nở và phát triển.

Đất là một tư liệu sản xuất quan trọng không thể thay thế được cho một số ngành sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, đặc biệt đối với một nước có nguồn thu chủ yếu từ nông nghiệp như nước ta thì điều này quan trọng hơn. Khi đề cập đến vai trò của đất đai, hẳn nhiên chúng ta đều biết đất luôn luôn là địa điểm mà con người xây dựng nhà cửa, các công trình văn hóa, đặt máy móc, kho tàng, bến bãi, nhà xưởng… đồng thời cũng là nơi để phân bố dân cư, phân bố các ngành kinh tế quốc dân. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Đối với mọi trường hợp đất là chỗ dựa cho tất cả các hệ sinh thái, đất là một trong những yếu tố quan trọng để điều hòa nhiệt độ và điều hòa khí hậu bằng cách giữ nhiệt độ làm giảm sức nóng thiêu đốt của mặt trời qua nhiều tầng đất của mình. Đất còn là túi lọc chuyển nước bề mặt thành nước ngầm và chứa vô khối nước sạch tinh khiết.

Trong lịch sử hình thành và phát triển của đất nước, đất gắn liền với sự ra đời và tồn tại của quốc gia là vấn đề lãnh thổ, vì ngoài ý nghĩa là vấn đề vật chất lãnh thổ còn có ý nghĩa đối với việc tồn tại và duy trì một ranh giới quyền lực Nhà nước trong một cộng đồng dân cư nhất định. Xét về mặt chính trị pháp lý, những bộ phận cấu thành lãnh thổ thì đất là một bộ phận không thể tách rời lãnh thổ và chiếm phần lớn trong tổng số các yếu tố cấu thành lãnh thổ. Vì vậy, đất đai là dấu hiệu cơ bản nhất của một quốc gia, một dân tộc, một cộng đồng. Từ đó, có thể khẳng định xâm phạm đất đai là xâm phạm lãnh thổ và chủ quyền quốc gia.

Hội nghị các Bộ trưởng môi trường Châu Âu họp năm 1973 tại Luân Đôn đánh giá: “Đất đai là một trong những của cải quí nhất của loài người, nó tạo điều kiện cho sự sống của thực vật, động vật và con người trên trái đất”. Rõ ràng, đất đai có vai trò hết sức quan trọng. Trong lịch sử một trong những nguyên nhân phổ biến và chủ yếu của các cuộc chiến tranh ở các qui mô, khác nhau giữa các dân tộc và các quốc gia là những tranh chấp, xung đột mà đất đai là đối tượng mà các cuộc cách mạng tham vọng về lãnh thổ. Còn trong lao động sản xuất, đời sống xã hội và môi trường thì đất đai chính là yếu tố quyết định cho sự tồn tại động thực vật và con người.

Đất đai chỉ có thể phát huy vai trò vốn có của nó dưới sự tác động tích cực của con người một cách thường xuyên. Ngược lại, đất đai không phát huy được khả năng sinh lợi nếu con người tác động vào nó với một thái độ thờ ơ, sử dụng một cách tùy tiện, chỉ khai thác mà không thực hiện việc cải tạo và bồi bổ đất, các điều kiện đó phụ thuộc vào bản chất của mỗi chế độ kinh tế xã hội từng quốc gia nhất định. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại về đất đai Thuật ngữ “khiếu nại” ở Việt Nam được sử dụng lần đầu tiên trong văn bản chính thức của Nhà nước Việt Nam, đó là Sắc lệnh số 64/SL do Chủ tịch Hồ Chí Minh ký ngày 23/11/1945 về Thành lập Ban Thanh tra đặc biệt. Tại Điều 2 Sắc lệnh số 64/SL quy định: “…Ban Thanh tra đặc biệt có toàn quyền: Nhận các đơn khiếu nại của nhân dân…” [7].

Khiếu nại của nhân dân ở đây là sự khiếu nại đối với chính quyền khi người khiếu nại cho rằng cán bộ, nhân viên nhà nước đang làm việc trong chính quyền có những hành vi VPPL hoặc vi phạm quyền lợi của mình. Thực chất, đó chính là sự khiếu nại những hành vi nảy sinh trong bộ máy HCNN, do những người làm trong các cơ quan HCNN thực hiện. Khiếu nại được ghi nhận tại Điều 30 Hiến pháp năm 2013 “Mọi người có quyền khiếu nại, tố cáo với cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền về những việc làm trái pháp luật của cơ quan, tổ chức, cá nhân. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Trong các công trình nghiên cứu, nhiều tác giả đã đưa ra các định nghĩa, khái niệm về khiếu nại.

Theo Hoàng Phê (2010), khiếu nại là: “đề nghị cơ quan có thẩm quyền xét một việc làm mà mình không đồng ý, cho là trái phép hay không hợp lý” [15]. Theo Nguyễn Như Ý (2009), khiếu nại là: “thắc mắc về những kết luận, quyết định do cơ quan có thẩm quyền đã làm” [26]. Theo Nguyễn Ngọc Điệp (2008), khiếu nại là việc yêu cầu cơ quan nhà nước, trước tiên là tổ chức xã hội hoặc người có chức vụ giải quyết việc phạm quyền hoặc lợi ích hợp pháp của bản thân người khiếu nại hay người khác [22]. Theo Viện Khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp (2006): “Khiếu nại hành chính là yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại QĐHC, HVHC hoặc quyết định kỷ luật cán bộ công chức khi cho rằng các quyết định hay hành vi đó xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của mình” [49].

Pháp luật hiện hành đã đưa ra định nghĩa về khiếu nại: “Khiếu nại là việc công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức theo thủ tục do pháp luật quy định, đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại QĐHC, HVHC của cơ quan HCNN, của người có thẩm quyền trong cơ quan HCNN hoặc quyết định kỷ luật cán bộ, công chức khi có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi đó là trái pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình” [35]. Từ các định nghĩa trên cho thấy quyền khiếu nại hành chính phát sinh khi quyền, lợi ích hợp pháp của công dân bị ảnh hưởng trực tiếp bởi QĐHC, HVHC.Người khiếu nại là công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức thực hiện quyền khiếu nại. Người bị khiếu nại là cơ quan HCNN hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan HCNN có QĐHC, HVHC bị khiếu nại; cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền có quyết định kỷ luật cán bộ, công chức bị khiếu nại [35]. Trong lĩnh vực quản lý và sử dụng đất, việc giải quyết khiếu nại nhằm đảm bảo cho mọi quan hệ giữa Nhà nước và người sử dụng đất và giữa những người sử dụng đất với nhau được thực hiện theo đúng chính sách, pháp luật đất đai.

Pháp luật hiện hành chưa quy định cụ thể thế nào là khiếu nại hành chính về đất đai. Tuy nhiên,từ các khái niệm chung về khiếu nại, có thể hiểu khái niệm khiếu nại hành chính về đất đai là việc công dân, cơ quan, tổ chức đề nghị cơ quan, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại những QĐHC, HVHC trong quản lý đất đai khi có căn cứ cho rằng những QĐHC, HVHC đó là trái pháp luật, xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Khoản 2 Điều 264 Luật số 64/2010/QH12 Luật Tố tụng Hành chính đã được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XII, kỳ họp thứ 8 thông qua ngày 24 tháng 11 năm 2010sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai về khiếu nại, khởi kiện đối với QĐHC, HVHC về quản lý đất đai quy định: “Người sử dụng đất có quyền khiếu nại QĐHC hoặc HVHC về quản lý đất đai”[34]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 QĐHC là văn bản do cơ quan HCNN hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan HCNN ban hành để quyết định về một vấn đề cụ thể trong hoạt động quản lý HCNN được áp dụng một lần đối với một hoặc một số đối tượng cụ thể.HVHC là hành vi của cơ quan HCNN, của người có thẩm quyền trong cơ quan HCNN thực hiện hoặc không thực hiện nhiệm vụ, công vụ theo quy định của pháp luật [35].

Trong lĩnh vực quản lý đất đai, các QĐHC hoặc HVHC bị khiếu nại được quy định tại Điều 162 Nghị định 181/2004/NĐ-CP ngày 29/10/2004 về thi hành Luật đất đai. QĐHC trong quản lý đất đai bị khiếu nại bao gồm: (1) Quyết định giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, trưng dụng đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất; (2) Quyết định bồi thường, hỗ trợ, GPMB, tái định cư; (3) Quyết định cấp hoặc thu hồi giấy chứng nhận QSDĐ; (4) Quyết định gia hạn thời hạn sử dụng đất [8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ