Giới thiệu dự án

Nhiễm virus Herpes simplex (HSV-1, HSV-2) và Varicella zoster (VZV) là gánh nặng y tế toàn cầu với hơn 67% dân số dưới 50 tuổi mang virus tiềm ẩn (theo Tổ chức Y tế Thế giới - WHO). Acyclovir (ACV) là hoạt chất kháng virus nucleosid purin tổng hợp hàng đầu được chỉ định rộng rãi trong điều trị và dự phòng các đợt bùng phát herpes da - niêm mạc, zona thần kinh và thủy đậu.

                  O
             //   \\
       \\ /            \
   (Acyclovir: C8H11N5O3 | Phân tử lượng: 225.2 g/mol)

Tuy nhiên, liệu pháp điều trị bằng viên nén quy ước hiện nay gặp nhiều rào cản dược động học nghiêm trọng:

  • Thời gian bán thải ngắn ($T_{1/2} \approx 2 - 3\text{ giờ}$): Đòi hỏi bệnh nhân phải uống 200 mg mỗi 4 giờ một lần (5 lần/ngày) hoặc sử dụng liều đơn lớn (400 mg - 800 mg).
  • Sinh khả dụng đường uống thấp ($F \approx 10 - 20%$): Hấp thu qua đường tiêu hóa không hoàn toàn, chủ yếu theo cơ chế khuếch tán thụ động tại đoạn đầu ruột non.
  • Tỷ lệ không tuân thủ điều trị cao: Tần suất dùng thuốc dày đặc dẫn đến nguy cơ quên liều từ 35% đến 45%, gây dao động nồng độ thuốc trong huyết tương ($C_{\text{max}}/C_{\text{min}}$) và làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc hoặc độc tính trên thận.

Nhằm khắc phục triệt để các hạn chế trên, đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu thiết kế và tối ưu hóa hệ phân phối thuốc giải phóng kéo dài (GPKD) dạng viên nén 3 lớp (trilayer tablet) ứng dụng nguyên lý Geomatrix®, cho phép phóng thích dược chất theo động học bậc 0 (Zero-order kinetics) duy trì liên tục suốt 12 giờ.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Xây dựng phương pháp định lượng ACV bằng quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis ở bước sóng $\lambda = 294\text{ nm}$ với độ tuyến tính cao ($R^2 \ge 0.998$).
  2. Sàng lọc và đánh giá ảnh hưởng của các polymer kiểm soát giải phóng thân nước (HPMC E6, Gôm xanthan - GX) và sơ nước (Ethylcellulose - EC) trên viên nén 1 lớp và viên nén 3 lớp.
  3. Khảo sát động học giải phóng của 34 công thức thực nghiệm, xác định tỷ lệ phối hợp polymer tối ưu giữa lớp lõi chứa hoạt chất và 2 lớp rào cản bảo vệ bên ngoài.
  4. Bào chế thành công viên nén ACV 200 mg 3 lớp đạt tốc độ giải phóng dược chất tuyến tính $100%$ trong 12 giờ và đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn cơ lý theo Dược điển Việt Nam V (DĐVN V).
+-------------------------------------------------------------------------+
|                              PHẠM VI ĐỀ TÀI                             |
|                                                                         |
|  [Quy mô nghiên cứu]       [Kỹ thuật bào chế]    [Hệ dung môi thử nghiệm|
|  Phòng thí nghiệm R&D      Dập thẳng trực tiếp   Nước RO, 900 mL, 37°C  |
|  Mẻ: 15 - 50 viên          Chày phẳng d = 12 mm  Thiết bị cánh khuấy    |
+-------------------------------------------------------------------------+

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các dạng bào chế ACV trên thị trường hiện nay chủ yếu là viên nén quy ước giải phóng tức thì (IR), hỗn dịch hoặc kem bôi ngoài da:

Dạng bào chế Sản phẩm thương mại Ưu điểm Nhược điểm cốt tử
Viên nén quy ước (IR) Zovirax 200/800 mg, Herpevir 200 mg, Acyclovir VPC Dễ sản xuất, phân rã nhanh Uống 4 - 6 lần/ngày, bùng liều ($C_{\text{max}}$ cao), độc tính thận
Hệ cốt 1 lớp (Monolithic matrix) Đang nghiên cứu (HPMC K100, hạt me) Quy trình dập đơn giản Tốc độ giải phóng giảm theo hàm căn bậc hai thời gian ($t^{1/2}$), không đạt bậc 0
Hệ nổi dạ dày (Gastroretentive) Đang nghiên cứu (Compritol 888 + $\text{NaHCO}_3$) Tăng thời gian lưu dạ dày Phụ thuộc thể tích dịch vị và thức ăn, khó kiểm soát độ ổn định khí
Viên nén 3 lớp Geomatrix® Đề tài nghiên cứu Giải phóng hằng định bậc 0 suốt 12h, giảm số lần dùng xuống 2 lần/ngày Đòi hỏi thiết bị dập nhiều lớp và kiểm soát liên kết bề mặt

Phân loại yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Hoạt chất ACV 200 mg/viên; giải phóng kéo dài 12 giờ theo động học bậc 0 ($R^2 > 0.99$); không bị tách lớp trong môi trường hòa tan $\ge 30\text{ phút}$.
  • Should-have (Nên có): Độ cứng viên trong khoảng 8 - 10 kP; độ bở $< 1%$; hàm lượng dược chất đạt $98 - 102%$.
  • Could-have (Có thể có): Sử dụng phương pháp dập thẳng trực tiếp không qua tạo hạt ướt để tiết kiệm năng lượng và ổn định hoạt chất.
  • Won't-have (Không xét tới): Chưa ứng dụng hệ phân tán nano hay màng bao phim thẩm thấu đắt tiền trong giai đoạn này.

Thiết kế hệ thống

+--------------------------------------------------------------------------+
|                  CẤU TRÚC HÌNH HỌC VIÊN NÉN 3 LỚP (CT28)                 |
|                                                                          |
|   +------------------------------------------------------------------+   |
|   |   Lớp rào cản trên (N1): 150 mg [GX (50%) + HPMC E6 (50%)]      |   |
|   +------------------------------------------------------------------+   |
|   |   Lớp lõi giữa (G): 300 mg [ACV 200 mg + GX 60 mg + HPMC 40 mg]  |   |
|   +------------------------------------------------------------------+   |
|   |   Lớp rào cản dưới (N2): 150 mg [GX (50%) + HPMC E6 (50%)]      |   |
|   +------------------------------------------------------------------+   |
|                                                                          |
|   Đường kính: 12 mm | Khối lượng: 604.19 mg | Lực dập: 8 - 10 kP         |
+--------------------------------------------------------------------------+

Nguyên lý vận hành Geomatrix®:

  1. Giai đoạn đầu (0 - 2 giờ): Hai lớp rào cản $N_1, N_2$ hạn chế diện tích tiếp xúc của môi trường với lớp lõi $G$. Dược chất ACV chỉ hòa tan và khuếch tán qua bề mặt chu vi xung quanh của lớp giữa.
  2. Giai đoạn trung gian và duy trì (2 - 10 giờ): HPMC E6 hòa tan tạo các vi mao quản dẫn nước vào sâu trong lõi, đồng thời Gôm xanthan (GX) trương nở hình thành khối gel hydrogel bán thấm. Hai lớp bảo vệ ngoài trương nở và mòn dần, mở rộng diện tích khuếch tán bề mặt phẳng để bù trừ cho sự gia tăng quãng đường khuếch tán bên trong lõi.
  3. Giai đoạn cuối (10 - 12 giờ): Khối cốt gel GX phân rã hoàn toàn, giải phóng triệt để lượng ACV còn lại, triệt tiêu hiện tượng giữ lõi thuốc.
# Mô hình toán học động học hòa tan (Dissolution Kinetics Modeling)
import numpy as np

def zero_order_release(t, k0):
    """Mô hình giải phóng bậc 0: Qt = Q0 + k0 * t"""
    return k0 * t

def first_order_release(t, k1, Qmax=100):
    """Mô hình giải phóng bậc 1: ln(Qmax - Qt) = ln(Qmax) - k1 * t"""
    return Qmax * (1 - np.exp(-k1 * t))

def higuchi_release(t, kH):
    """Mô hình Higuchi: Qt = kH * t^0.5"""
    return kH * np.sqrt(t)

def korsmeyer_peppas(t, kKP, n):
    """Mô hình Korsmeyer-Peppas: Mt/Minf = kKP * t^n"""
    return kKP * (t ** n)

Phương pháp nghiên cứu và quản lý chất lượng

Dự án áp dụng phương pháp thiết kế công thức thực nghiệm tuần tự (Iterative Formulation Optimization):

   (CT1 - CT4)                   (CT5 - CT7)                       (CT8 - CT27)                 (Chỉ tiêu DĐVN V)
  • Quản lý rủi ro tách lớp (Delamination Risk): Hiện tượng tách lớp cơ học giữa các bề mặt tiếp xúc được khắc phục bằng cách đồng nhất hóa bản chất polymer ở cả 3 lớp (đều sử dụng hệ hỗn hợp GX - HPMC E6), kết hợp khống chế lực nén sơ bộ và lực nén cuối cùng để tạo độ bám dính liên phân tử bền vững.

Triển khai thực nghiệm và kết quả

Quy trình phát triển công thức

Quá trình nghiên cứu trải qua 34 công thức thực nghiệm độc lập được tổng hợp thành 4 giai đoạn chính:

# Quy trình chuẩn bị và dập viên 3 lớp trực tiếp (Standard Formulation Protocol)
def manufacturing_process():
    step1 = "Rây nguyên liệu: ACV, GX, HPMC E6, EC qua rây 250 um; MgSt qua rây 180 um."
    step2 = "Cân chính xác khối lượng từng lớp theo công thức."
    step3 = "Nạp lớp bảo vệ thứ nhất (N1 = 150 mg) vào cối đường kính 12 mm, gạt bằng mặt."
    step4 = "Nạp lớp lõi chứa hoạt chất (G = 300 mg), nén nhẹ định hình."
    step5 = "Nạp lớp bảo vệ thứ hai (N2 = 150 mg), tiến hành dập chính."
    step6 = "Kiểm soát độ cứng viên thành phẩm trong khoảng 8 - 10 kP."
    return [step1, step2, step3, step4, step5, step6]

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  KẾT QUẢ KHẢO SÁT CÁC CÔNG THỨC CHÍNH                   |
+------+----------------------+----------------------+--------------------+
| Nhóm | Thành phần lớp ngoài | Thành phần lớp giữa  | Đặc tính giải phóng|
+------+----------------------+----------------------+--------------------+
| CT3  | Không có (1 lớp)     | ACV 200mg + HPMC 400 | Giải phóng 100%/6h |
| CT2  | Không có (1 lớp)     | ACV 200mg + GX 400mg | Giải phóng 73%/12h |
| CT7  | HPMC E6 100% (300mg) | ACV 200mg + HPMC 100 | Giải phóng 100%/8h |
| CT11 | GX 100% (300mg)      | ACV 200mg + HPMC 100 | Giải phóng 45%/12h |
| CT26 | GX 50% + HPMC 50%    | ACV 200mg + GX 50%   | Giải phóng 100%/10h|
| CT28 | GX 50% + HPMC 50%    | ACV 200mg + GX 60%   | Bậc 0 12h (R2=0.99)|
+------+----------------------+----------------------+--------------------+

Thử nghiệm và kiểm định chất lượng

1. Xây dựng đường chuẩn quang phổ UV-Vis

  • Dung môi: Nước tinh khiết RO.
  • Bước sóng cực đại: $\lambda = 294\text{ nm}$.
  • Dải nồng độ khảo sát: $11.6\text{ đến }232.0\ \mu\text{g/mL}$.
  • Phương trình hồi quy thực nghiệm: $$\text{Abs} = 0.00557 \times C + 0.0031 \quad (R^2 = 0.9987)$$
# Script xử lý dữ liệu đo quang và tính phần trăm giải phóng tích lũy
def calculate_drug_release(abs_sample, abs_standard, c_standard, v_medium=900, label_claim=200):
    """
    abs_sample: Độ hấp thụ mẫu thử tại bước sóng 294 nm
    abs_standard: Độ hấp thụ mẫu chuẩn
    c_standard: Nồng độ mẫu chuẩn (mg/mL)
    v_medium: Thể tích môi trường hòa tan (mL)
    label_claim: Hàm lượng danh định (mg)
    """
    conc_sample = (abs_sample / abs_standard) * c_standard
    amount_released = conc_sample * v_medium
    percent_released = (amount_released / label_claim) * 100
    return percent_released

2. Thử nghiệm hòa tan in vitro (In Vitro Dissolution Testing)

  • Thiết bị: Máy thử hòa tan tự động cánh khuấy Vankel Varian 7010.
  • Điều kiện: $900\text{ mL}$ nước RO, tốc độ khuấy $100\text{ rpm}$, nhiệt độ $37 \pm 0.5^\circ\text{C}$.
  • Thời gian lấy mẫu tự động: $1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12\text{ giờ}$.

Kết quả đạt được trên công thức tối ưu CT28

Công thức CT28 chứng minh sự vượt trội toàn diện về cả thông số động học giải phóng và chỉ tiêu chất lượng cơ lý:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  ĐỘNG HỌC GIẢI PHÓNG ACYCLOVIR THEO THỜI GIAN (CT28)    |
|                                                                         |
| 100% |                                                      * (99.4%)   |
|  80% |                                          * (84.5%)               |
|  60% |                              * (68.1%)                           |
|  40% |                  * (51.2%)                                       |
|  20% |      * (33.8%)                                                   |
|   0% |  * (17.2%)                                                       |
|      +------+------+------+------+------+------+------+------+------+   |
|        2h     4h     6h     8h    10h    12h    (Thời gian thử nghiệm)   |
|                                                                         |
|        Phương trình động học bậc 0: %Release = 8.24 * t + 0.92          |
|        Hệ số tương quan tuyến tính: R2 = 0.9973                         |
+-------------------------------------------------------------------------+
Chỉ tiêu kiểm nghiệm Tiêu chuẩn chấp nhận Kết quả thực nghiệm CT28 Đánh giá
Cảm quan Viên nén 3 lớp rõ ràng, không mẻ cạnh Màu trắng ngà, phân lớp đồng nhất Đạt
Khối lượng trung bình $600\text{ mg} \pm 5%$ ($570 - 630\text{ mg}$) $604.19 \pm 2.36\text{ mg}$ Đạt ($CV < 1%$)
Hàm lượng hoạt chất $90.0% - 110.0%$ so với nhãn $98.70 \pm 1.30%$ Đạt
Độ cứng (Hardness) $8.0 - 10.0\text{ kP}$ $9.32 \pm 1.20\text{ kP}$ Đạt
Độ bở (Friability) $< 1.0%$ sau 100 vòng quay $0.38%$ Đạt
Thử độ tách lớp Không tách rời sau 30 phút ngâm nước $6/6\text{ viên}$ nguyên vẹn Đạt

Đổi mới và đóng góp khoa học

  1. Ứng dụng thành công hệ Polymer lai Hydrophilic đối xứng: Thay vì sử dụng lớp rào cản sơ nước (như EC hoặc sáp Carnauba) vốn dễ gây hiện tượng bóc tách lớp và khó dập, nghiên cứu phối hợp sáng tạo giữa Gôm xanthan (tạo gel bền)HPMC E6 (tạo kênh khuếch tán) theo tỷ lệ 1:1 ở lớp ngoài và 3:2 ở lớp giữa.
  2. Kiểm soát động học giải phóng bậc 0 hoàn hảo: Đạt hệ số tương quan $R^2 = 0.9973$, vượt trội so với các nghiên cứu dùng cốt 1 lớp ($R^2 \approx 0.92 - 0.95$, suy giảm vận tốc ở các giờ cuối).
  3. Tối ưu hóa quy trình dập thẳng trực tiếp: Loại bỏ hoàn toàn dung môi hữu cơ và quy trình sấy hạt phức tạp, hạn chế tối đa nguy cơ phân hủy hoạt chất Acyclovir do ẩm nhiệt.
+--------------------------------------------------------------------------+
|                  SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ VẬN HÀNH VÀ ĐIỀU TRỊ                 |
+------------------------------------+------------------+------------------+
| Thông số kỹ thuật / Lâm sàng       | Dạng quy ước     | Viên 3 lớp CT28  |
+------------------------------------+------------------+------------------+
| Tần suất dùng thuốc trong ngày     | 5 lần/ngày       | 2 lần/ngày       |
| Dao động nồng độ Cmax / Cmin       | Rất lớn (bùng liều) | Ổn định hằng định|
| Thời gian duy trì nồng độ hữu hiệu | 3 - 4 giờ        | 12 giờ liên tục  |
| Nguy cơ lắng đọng tinh thể ở thận  | Cao khi dùng liều cao | Giảm thiểu tối đa|
| Tỷ lệ tuân thủ điều trị ước tính   | ~55%             | >90%             |
+------------------------------------+------------------+------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng điều trị

  • Bệnh nhân Herpes sinh dục và Herpes môi tái phát: Duy trì nồng độ kháng virus liên tục, ngăn chặn sự nhân lên của virus ngay từ giai đoạn tiền triệu chứng.
  • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, sau ghép tạng): Dự phòng nhiễm virus cơ hội dài ngày mà không gây quá tải chức năng lọc của cầu thận.
  • Bệnh nhân cao tuổi mắc Zona thần kinh: Giảm gánh nặng nhớ giờ uống thuốc ban đêm, hạn chế chứng đau dây thần kinh sau zona.
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI THƯƠNG MẠI HÓA (ROADMAP)           |
|                                                                         |
| [Giai đoạn 1: Lab-Scale]  ---> [Giai đoạn 2: Pilot-Scale] ---> [Giai đoạn 3: Clinical]
| - Hoàn thiện CT28 (Đã đạt)     - Dập xoay tròn đa trạm         - Nghiên cứu BE in vivo 
| - Đánh giá in vitro 12h         - Đánh giá độ trơn chảy         - Hồ sơ đăng ký lưu hành
| - Thiết lập tiêu chuẩn cơ sở   - Thử nghiệm độ ổn định cấp tốc - Chuyển giao GMP-WHO   
+-------------------------------------------------------------------------+

Đánh giá khả năng nâng quy mô (Scalability) và Hiệu quả kinh tế

  • Công nghệ dập viên: Chuyển giao thuận lợi sang máy dập viên xoay tròn 3 lớp công nghiệp (như dòng máy Fette hoặc Korsch) với 3 phễu tiếp liệu độc lập và hệ thống hút bụi chân không tự động ngăn ngừa nhiễm chéo.
  • Phân tích chi phí - lợi ích (ROI): Giảm $60%$ chi phí bao bì vỉ/lọ và nhân công đóng gói do giảm số lượng viên nén trên một liệu trình điều trị; nguyên liệu tá dược (GX, HPMC E6) phổ biến, chi phí thấp.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Chưa giải quyết triệt để tính thấm màng sinh học kém của ACV (hoạt chất thuộc nhóm BCS III/IV).
  • Quy trình dập thẳng thủ công trên máy tâm sai chưa đánh giá hết độ trơn chảy tự do của khối bột khi chạy ở tốc độ cao trên dây chuyền công nghiệp.
  • Chưa tiến hành thử nghiệm tương quan in vitro - in vivo (IVIVC) trên động vật thực nghiệm.

Hướng phát triển tiếp theo

  1. Nghiên cứu phối hợp thêm chất tăng thấm niêm mạc (như Natri taurocholat hoặc Chitosan biến tính) vào lớp lõi giữa.
  2. Áp dụng kỹ thuật tạo hạt khô (Roller Compaction) để cải thiện độ trơn chảy và độ nén đồng đều của cốm trước khi dập viên xoay tròn.
  3. Tiến hành thử nghiệm sinh khả dụng và đánh giá tương đương sinh học (BE) trên người tình nguyện khỏe mạnh.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------+
|                          ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                            |
+--------------------------+----------------------------------------------+
| Đối tượng                | Giá trị và Lợi ích định lượng                |
+--------------------------+----------------------------------------------+
| Sinh viên / Dược sĩ trẻ  | Nắm vững phương pháp thiết kế viên nén đa    |
|                          | lớp Geomatrix và xử lý động học giải phóng.  |
+--------------------------+----------------------------------------------+
| Nhà nghiên cứu R&D       | Bộ dữ liệu thực nghiệm 34 công thức tối ưu   |
|                          | hóa tương tác polymer Xanthan Gum - HPMC.    |
+--------------------------+----------------------------------------------+
| Doanh nghiệp Dược phẩm   | Công thức sẵn sàng cho quy trình nâng quy mô |
|                          | sản xuất thuốc GPKD giá trị gia tăng cao.    |
+--------------------------+----------------------------------------------+
| Bệnh nhân điều trị HSV   | Giảm 60% số lần uống thuốc, tăng tối đa hiệu |
|                          | quả điều trị và giảm tác dụng không mong muốn|
+--------------------------+----------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu thiết bị kỹ thuật để dập viên 3 lớp quy mô công nghiệp là gì?

Cần trang bị máy dập viên xoay tròn đa trạm chuyên dụng cho viên đa lớp (Multilayer Rotary Tablet Press) có 3 trạm nạp bột riêng biệt, hệ thống điều khiển lực nén độc lập cho từng lớp (lực tiền nén 1, tiền nén 2 và nén chính), cùng hệ thống hút bụi hiệu năng cao tại từng đầu cấp phễu để triệt tiêu nguy cơ nhiễm chéo giữa các lớp.

2. Nguyên nhân chính gây hiện tượng tách lớp và cách xử lý trong nghiên cứu này?

Tách lớp xảy ra do sự chênh lệch độ đàn hồi, độ ẩm hoặc lực liên kết cơ học kém giữa 2 bề mặt tiếp xúc. Nghiên cứu xử lý triệt để bằng cách dùng chung hệ tá dược thân nước (GX kết hợp HPMC E6) ở cả lớp lõi và lớp rào cản, đồng thời duy trì tỷ lệ tá dược trơn Magnesi stearat ở mức tối thiểu ($1%$) để không làm suy giảm lực liên kết phân tử giữa các lớp.

3. Tại sao không sử dụng Ethylcellulose (EC) ở lớp rào cản ngoài?

Thực nghiệm cho thấy EC là polymer sơ nước, không trương nở tạo gel đồng nhất với HPMC E6. Khi tiếp xúc với môi trường nước, HPMC E6 hòa tan nhanh làm bung lớp EC không tan, gây rã vỡ cơ học và tách lớp sớm trong 1 - 2 giờ đầu thử nghiệm hòa tan.

4. Thuốc có cần bảo quản trong điều kiện đặc biệt không?

Do viên chứa các polymer thân nước có tính hút ẩm nhất định (đặc biệt là HPMC và Gôm xanthan), viên nén cần được đóng gói trong vỉ nhôm - nhôm (Alu-Alu) hoặc lọ nhựa HDPE có gói hút ẩm silica gel, bảo quản ở nhiệt độ dưới $30^\circ\text{C}$ và độ ẩm tương đối $\text{RH} < 65%$.

5. Khả năng giải phóng thuốc có bị thay đổi theo pH đường tiêu hóa không?

ACV có độ tan tương đối ít biến đổi trong khoảng pH sinh lý từ 4.5 đến 7.4 ($2.3 - 2.6\text{ mg/mL}$). Đồng thời, HPMC E6 là polymer không ion hóa và Gôm xanthan duy trì độ nhớt ổn định trong dải pH rộng từ 3 đến 11, đảm bảo tốc độ hòa tan của viên CT28 không bị ảnh hưởng đáng kể bởi sự thay đổi pH dịch vị hay dịch ruột.


Kết luận

Đề tài đã nghiên cứu thành công công thức và quy trình bào chế viên nén Acyclovir 200 mg 3 lớp giải phóng kéo dài ứng dụng công nghệ Geomatrix® với công thức tối ưu CT28:

  • Lớp lõi giữa (300 mg): ACV 200 mg, Gôm xanthan 60 mg, HPMC E6 40 mg.
  • Hai lớp bảo vệ ngoài (mỗi lớp 150 mg): Gôm xanthan 150 mg, HPMC E6 150 mg.
  • Tá dược trơn: Magnesi stearat 1%.

Sản phẩm đạt tốc độ giải phóng dược chất hằng định theo động học bậc 0 suốt 12 giờ ($R^2 = 0.9973$), giải phóng $99.4%$ hoạt chất, đảm bảo độ bền cơ học ($9.32\text{ kP}$), không tách lớp và đáp ứng toàn diện các chỉ tiêu kiểm nghiệm Dược điển. Đây là tiền đề khoa học vững chắc để phát triển dạng thuốc mới có giá trị ứng dụng điều trị cao, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.