Tổng quan luận án

Đề tài "Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế" được nghiên cứu sinh Nguyễn Chí Công thực hiện tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2017, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Ngọc Chí và TS. Trần Văn Độ. Luận án thuộc chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự, mã số đào tạo 62 38 01 04.

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Tên đề tài: Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế                 |
| Tác giả: Nguyễn Chí Công                                                                          |
| Người hướng dẫn khoa học: 1. TS. Nguyễn Ngọc Chí; 2. TS. Trần Văn Độ                              |
| Cơ sở đào tạo: Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội                                                |
| Năm bảo vệ: 2017                                                                                  |
| Chuyên ngành: Luật hình sự và Tố tụng hình sự (Mã số: 62 38 01 04)                                |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong quản lý nhà nước về kinh tế, pháp luật hình sự giữ vai trò là công cụ bảo vệ, là "chốt chặn cuối cùng" nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, bảo đảm cho nền kinh tế phát triển đúng định hướng, đồng thời bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Bộ luật hình sự năm 1999 (được sửa đổi, bổ sung năm 2009) sau gần 17 năm thi hành đã bộc lộ những hạn chế, bất cập trước tốc độ tăng trưởng nhanh của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Trong giai đoạn 2011–2015, nhiều vụ án kinh tế có quy mô lớn, gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng với mức độ thiệt hại hàng trăm đến hàng nghìn tỷ đồng liên tiếp xảy ra. Thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật hình sự năm 1999 đối với nhóm tội này bộc lộ nhiều khó khăn, vướng mắc.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra là: các công trình khoa học trước đây chủ yếu tiếp cận nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế ở góc độ tội phạm học, kỹ năng điều tra, hoặc phân tích cấu thành của từng tội danh riêng lẻ. Việc nghiên cứu một cách tổng thể, có hệ thống chế định trách nhiệm hình sự đối với nhóm tội này dưới góc độ lý luận luật hình sự gắn với thực tiễn xét xử giai đoạn 2005–2015 vẫn chưa được thực hiện đầy đủ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là đưa ra các kiến nghị, giải pháp nhằm bảo đảm chất lượng áp dụng trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, đáp ứng yêu cầu đấu tranh và xử lý tội phạm trong tình hình hiện nay.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, luận án giải quyết 4 nhiệm vụ cơ bản:

  1. Phân tích, làm sáng tỏ nội dung lý luận về trách nhiệm hình sự (như cơ sở, đặc điểm, hình thức thể hiện) làm nền tảng cho việc chỉ rõ đặc điểm trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế.
  2. Nghiên cứu sâu, rộng các quy định pháp luật về áp dụng trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, đánh giá mức độ đáp ứng yêu cầu lý luận.
  3. Nghiên cứu và đánh giá thực tiễn áp dụng trách nhiệm hình sự đối với nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế ở Việt Nam giai đoạn 2005–2015, chỉ rõ các hạn chế và nguyên nhân.
  4. Xây dựng các yêu cầu và đề xuất hệ thống giải pháp bảo đảm chất lượng áp dụng trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Lý luận và thực tiễn quy định, áp dụng trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế trong pháp luật hình sự Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung nghiên cứu dưới góc độ Luật hình sự Việt Nam. Thời gian khảo sát số liệu thực tiễn được xác định trong khoảng từ năm 2005 đến năm 2015.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã phân tích và tổng thuật tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài theo các nhóm hướng nghiên cứu chính:

Hướng nghiên cứu Các tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung và đóng góp chính
Sự cần thiết và đặc điểm pháp lý của nhóm tội phạm Mai Bộ và Nguyễn Văn Duyên (2002), Nguyễn Quốc Nhật (2003), Viện Khoa học pháp lý – Bộ Tư pháp (2004), Nguyễn Mai Bộ (2006), Đỗ Đức Hồng Hà (2000, 2010), Lê Thị Sơn (2000, 2010), Đinh Văn Quế (2003), Trần Văn Độ (1997, 2000). Luận giải sự cần thiết của việc hình sự hóa hành vi xâm phạm trật tự quản lý kinh tế; phân tích các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo 4 yếu tố (khách thể, mặt khách quan, chủ thể, mặt chủ quan).
Nghiên cứu chuyên sâu từng tội danh cụ thể Trần Mạnh Đạt (2002, 2003, 2005), Trần Ngọc Việt (2001), Mai Bộ (2001, 2004, 2006), Đinh Văn Quế (2004, 2009), Trần Đại Thắng (2006), Nguyễn Văn Trượng (2008), Nguyễn Văn Vân (2001), Phạm Hồng Hải (2004), Hoàng Thị Quỳnh Chi (2006), Phan Anh Tuấn (2013). Đi sâu phân tích các tội danh cụ thể như kinh doanh trái phép, buôn bán hàng giả, hàng cấm, cố ý làm trái, vi phạm trong lĩnh vực ngân hàng, chứng khoán.
Định hướng hoàn thiện pháp luật hình sự Viện Khoa học pháp lý (2005), Nguyễn Ngọc Chí (2008), Nguyễn Ngọc Hòa (2007, 2013), Hồ Sỹ Sơn (2008, 2010), Nguyễn Văn Trượng (2009), Lê Đăng Doanh (2008), Vũ Trọng Khương (2006), Trịnh Quốc Toản (2010, 2011), Cao Thị Oanh (2013), Nguyễn Tất Thành (2013). Đánh giá bất cập của BLHS năm 1999; đề xuất phi tội phạm hóa hoặc hình sự hóa các hành vi mới; nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân.
Góc độ tội phạm học và phòng ngừa Tổng cục Cảnh sát (1998, 2002), Viện Nghiên cứu chiến lược – Bộ Công an (2001), Nguyễn Phùng Hồng và Hồ Trọng Ngũ, Dương Tuyết Miên (2003), Phạm Hồng Hải (1996, 1999), Nguyễn Minh Đoan (2006), Trần Hữu Tráng (2010), Nguyễn Xuân Yêm (2001), Nguyễn Xuân Yêm và Nguyễn Hòa Bình (2003), Bùi Minh Thanh (2003), Nguyễn Sinh Xô, Nguyễn Phong Hòa (2003). Khảo sát diễn biến tội phạm kinh tế trong ngành ngân hàng, hàng không, buôn lậu biên giới; làm rõ nguyên nhân, điều kiện phạm tội và phương thức phòng ngừa của lực lượng chức năng.
Chế định trách nhiệm hình sự chung Lê Cảm (2000, 2003, 2005, 2006), Nguyễn Ngọc Hòa (1997, 2001, 2006), Võ Khánh Vinh (2009), Nguyễn Văn Huyên (2011), Trịnh Tiến Việt (2005, 2009), Lê Thị Sơn (1996, 1997, 2002), Phạm Mạnh Hùng (2004), Cao Thị Oanh (2008). Xây dựng hệ thống lý luận nền tảng về khái niệm, cơ sở, hình thức của trách nhiệm hình sự, miễn trách nhiệm hình sự và nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự.

Vị trí và khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

So với các công trình có tên đề tài gần gũi như luận án tiến sĩ của Nguyễn Văn Nam (2008) (vốn chỉ khảo sát giai đoạn 2000–2006, thiên về lý luận chung, chưa làm rõ vai trò "chốt chặn cuối cùng" bảo vệ và thúc đẩy kinh tế của luật hình sự), luận án của tác giả Nguyễn Chí Công lựa chọn hướng tiếp cận tổng thể: gắn kết lý luận trách nhiệm hình sự với nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, cập nhật thực tiễn xét xử giai đoạn 2005–2015, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng áp dụng pháp luật.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận

Cơ sở lý luận của luận án dựa trên:

  • Quan điểm của Chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật.
  • Quan điểm, đường lối của Đảng và Nhà nước về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cải cách tư pháp (trọng tâm là Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020), hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế và bảo vệ quyền con người.
  • Hệ thống tri thức pháp lý từ các chuyên ngành: Lý luận chung về nhà nước và pháp luật, Lịch sử các học thuyết chính trị – pháp lý, Luật Hiến pháp, Luật hình sự và Luật Tố tụng hình sự.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý sau:

  • Phương pháp phân tích: Sử dụng để làm sáng tỏ trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế trên bình diện lý luận, phân tích thực trạng quy định và áp dụng pháp luật, lập luận cơ sở cho các kiến nghị, giải pháp.
  • Phương pháp tổng hợp: Dùng để hệ thống hóa các trường phái, quan điểm khoa học khác nhau về khái niệm, đặc điểm, hình thức của trách nhiệm hình sự đối với nhóm tội này.
  • Phương pháp thống kê và phân tích vụ việc điển hình: Khảo sát, tổng hợp dữ liệu xét xử thực tế của Tòa án nhân dân trong giai đoạn 2005–2015, phân tích các đại án kinh tế điển hình để minh chứng cho thực trạng áp dụng trách nhiệm hình sự.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định pháp luật hình sự Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử (1945–1985, 1985–1999, 1999 đến nay) và so sánh với pháp luật hình sự nước ngoài về tội phạm kinh tế.

Nội dung chính theo từng chương

Luận án được kết cấu thành 4 chương và 11 mục.

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 tổng thuật chi tiết toàn bộ các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu nước ngoài không sử dụng phổ biến thuật ngữ "các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế" mà thường nghiên cứu dưới khái niệm "tội phạm kinh tế" (economic crimes) và chưa có công trình so sánh toàn diện về trách nhiệm hình sự đối với nhóm tội này giữa các hệ thống pháp luật.

Trên cơ sở đánh giá các kết quả đã đạt được và những khoảng trống lý luận, chương này xác lập sự cần thiết và định vị nội dung nghiên cứu độc lập của luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế

Chương 2 tập trung xây dựng khung lý luận cơ bản cho đề tài:

  • Khái niệm các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế: Luận án định nghĩa đây là các hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện một cách có lỗi, xâm phạm trật tự quản lý kinh tế của Nhà nước, gây thiệt hại cho lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức và cá nhân.
  • Khái niệm trách nhiệm hình sự đối với nhóm tội này:nghĩa vụ của người phạm tội phải gánh chịu các hậu quả pháp lý bất lợi quy định trong luật hình sự do việc đã thực hiện hành vi bị coi là tội phạm xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, thể hiện trong sự tác động mang tính cưỡng chế của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  • Đặc điểm pháp lý: Mang tính nghiêm khắc nhất so với các loại trách nhiệm pháp lý khác (dân sự, hành chính, kỷ luật); thể hiện qua các chế tài tước tự do, tài sản; chỉ phát sinh khi có hành vi phạm tội cụ thể và được thực hiện thông qua trình tự tố tụng hình sự chặt chẽ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiến hành.
  • Lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam: Luận án phân tích tiến trình phát triển quy định từ năm 1945 đến năm 1985 (thời kỳ kinh tế kế hoạch hóa tập trung, bảo vệ kinh tế quốc doanh) và giai đoạn từ năm 1985 đến năm 1999 (bắt đầu chuyển sang cơ chế thị trường với việc ban hành Bộ luật hình sự năm 1985).

Chương 3: Quy định của Bộ luật hình sự năm 1999 về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế và thực tiễn áp dụng

Chương 3 đi sâu phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn xét xử:

  • Quy định của Bộ luật hình sự năm 1999: Phân tích cơ sở của trách nhiệm hình sự (các yếu tố cấu thành tội phạm trong Chương XVI BLHS năm 1999) và các hình thức thể hiện (hình phạt chính, hình phạt bổ sung, biện pháp tư pháp, miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt, xóa án tích).
  • Thực tiễn áp dụng (2005–2015): Tình hình tội phạm xâm phạm trật tự quản lý kinh tế diễn biến phức tạp, xuất hiện nhiều vụ án nghiêm trọng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, thương mại, quản lý đất đai.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Thực tiễn áp dụng còn bộc lộ hiện tượng hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự hoặc ngược lại, bỏ lọt tội phạm; áp dụng hình phạt tù còn nhiều trong khi hình phạt tiền chưa được mở rộng tương xứng. Nguyên nhân xuất phát từ các quy định của BLHS năm 1999 còn thiếu rõ ràng, chậm được hướng dẫn thi hành; năng lực, trình độ và đạo đức nghề nghiệp của một bộ phận cán bộ tiến hành tố tụng chưa đáp ứng yêu cầu.

Chương 4: Các yêu cầu và giải pháp bảo đảm chất lượng áp dụng trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế

Chương 4 xác định các định hướng và đề xuất giải pháp cụ thể:

  • Các yêu cầu bảo đảm chất lượng áp dụng:
    1. Đáp ứng đòi hỏi phát triển của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
    2. Đáp ứng yêu cầu của trật tự quản lý kinh tế trong điều kiện hội nhập quốc tế và công tác đấu tranh, xử lý tội phạm.
    3. Bảo vệ quyền con người, quyền cơ bản của công dân theo tinh thần cải cách tư pháp.
  • Hệ thống 5 nhóm giải pháp:
    1. Hoàn thiện pháp luật: Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện các quy định về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế trong Bộ luật hình sự.
    2. Giải thích và hướng dẫn áp dụng: Tăng cường công tác giải thích, hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật; tổng kết thực tiễn xét xử và đẩy mạnh phát triển án lệ.
    3. Giám đốc, kiểm tra: Nâng cao chất lượng công tác giám đốc kiểm tra việc xét xử của Tòa án các cấp.
    4. Tổ chức thi hành: Tăng cường công tác tổ chức thực hiện, tập huấn nghiệp vụ, tuyên truyền, phổ biến pháp luật.
    5. Đào tạo cán bộ: Nâng cao năng lực chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ điều tra, kiểm sát viên và thẩm phán.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án tiếp cận một cách tổng thể và có hệ thống chế định trách nhiệm hình sự gắn liền với nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, khắc phục tính tản mạn của các nghiên cứu trước đó.
  • Luận giải sự cần thiết và khẳng định vị trí của pháp luật hình sự như "chốt chặn cuối cùng" trong hệ thống các công cụ pháp lý bảo vệ nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Xây dựng định nghĩa khoa học về các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế và trách nhiệm hình sự đối với nhóm tội này, làm rõ mối quan hệ giữa quyền truy cứu của Nhà nước và nghĩa vụ gánh chịu hậu quả pháp lý bất lợi của người phạm tội.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Khái quát bức tranh thực tiễn áp dụng trách nhiệm hình sự đối với nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế tại Việt Nam giai đoạn 2005–2015.
  • Nhận diện các sai lầm, hạn chế trong thực tiễn xét xử (như nguy cơ hình sự hóa quan hệ kinh tế - dân sự, bất cập trong áp dụng hình phạt tiền và xử lý tài sản), đồng thời chỉ ra nguyên nhân từ cả góc độ lập pháp và thực thi.
  • Đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ từ sửa đổi luật, phát triển án lệ, giám đốc xét xử đến bồi dưỡng đạo đức, nghiệp vụ của đội ngũ cán bộ tư pháp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tiễn của luận án được khống chế trong giai đoạn 2005–2015, chủ yếu dựa trên nền tảng các quy định của Bộ luật hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu việc áp dụng các quy định mới của Bộ luật hình sự năm 2015 đối với nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, đặc biệt là chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại phạm tội trong bối cảnh phát triển kinh tế số và hội nhập quốc tế sâu rộng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu và giảng dạy: Luận án là tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Luật trong việc nghiên cứu chuyên sâu về chế định trách nhiệm hình sự và nhóm tội phạm kinh tế.
  • Đối với công tác lập pháp: Các luận điểm và kiến nghị trong luận án cung cấp cơ sở khoa học cho các cơ quan có thẩm quyền trong quá trình hoàn thiện chính sách hình sự và sửa đổi pháp luật hình sự.
  • Đối với cơ quan tiến hành tố tụng: Luận án cung cấp các phân tích thực tiễn hữu ích cho Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán và Luật sư nhằm nâng cao độ chính xác, hạn chế sai sót, tránh hình sự hóa quan hệ kinh tế trong quá trình xử lý vụ án.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là gì?

Mục tiêu của luận án là đưa ra các kiến nghị, giải pháp nhằm bảo đảm chất lượng áp dụng trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, đáp ứng yêu cầu đấu tranh, xử lý loại tội phạm này trong tình hình mới.

2. Luận án định nghĩa trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế như thế nào?

Luận án định nghĩa: Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế là nghĩa vụ của người phạm tội phải gánh chịu các hậu quả pháp lý bất lợi quy định trong luật hình sự do việc đã thực hiện hành vi bị coi là tội phạm xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, thể hiện trong sự tác động mang tính cưỡng chế của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

3. Phạm vi thời gian khảo sát thực tiễn của đề tài là giai đoạn nào?

Luận án giới hạn phạm vi khảo sát thực tiễn xét xử và áp dụng pháp luật hình sự trong giai đoạn 10 năm, từ năm 2005 đến năm 2015.

4. Luận án sử dụng hình ảnh nào để nhấn mạnh vai trò của pháp luật hình sự trong quản lý kinh tế?

Luận án khẳng định pháp luật hình sự là công cụ hữu hiệu và là "chốt chặn cuối cùng" trong hệ thống các công cụ pháp lý để Nhà nước quản lý, bảo vệ sự phát triển lành mạnh của nền kinh tế và đấu tranh phòng, chống tội phạm.

5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp cơ bản nào để nâng cao chất lượng áp dụng trách nhiệm hình sự?

Luận án đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện các quy định của BLHS; (2) Tăng cường giải thích, hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật, tổng kết thực tiễn và phát triển án lệ; (3) Tăng cường công tác giám đốc kiểm tra việc xét xử; (4) Đẩy mạnh công tác tổ chức thực hiện, tập huấn, tuyên truyền pháp luật; (5) Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ tiến hành tố tụng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Nguyễn Chí Công là công trình nghiên cứu có hệ thống về chế định trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế theo pháp luật hình sự Việt Nam. Luận án đã làm rõ cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng lập pháp và thực tiễn xét xử giai đoạn 2005–2015, chỉ rõ những bất cập trong việc áp dụng các quy định của Bộ luật hình sự năm 1999. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp toàn diện nhằm bảo đảm chất lượng áp dụng trách nhiệm hình sự, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.