TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO TRÍ TUỆ NHÂN TẠO GÂY RA

Tìm hiểu về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do trí tuệ nhân tạo gây ra theo quy định pháp luật Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề pháp lý liên quan đến AI.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

46
23
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Tình hình nghiên cứu đề tài

0.3. Mục đích, đối tượng nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu

0.4. Các phương pháp tiến hành nghiên cứu

0.5. Ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng của đề tài

0.6. Bố cục bài Khóa luận

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ VẤN ĐỀ BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI

1.1. Khái quát chung về trí tuệ nhân tạo

1.1.1. Khái niệm trí tuệ nhân tạo

1.1.2. Phân loại trí tuệ nhân tạo

1.1.3. Vai trò và ý nghĩa của trí tuệ nhân tạo trong các lĩnh vực dân sự

1.2. Khái quát chung về trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo quy định của Bộ luật dân sự 2015

1.2.1. Khái niệm và đặc điểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại

1.2.2. Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại

1.2.3. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại

1.2.4. Năng lực chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại

1.2.5. Xác định thiệt hại

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VÀ KIẾN NGHỊ PHÁP LÝ VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO TRÍ TUỆ NHÂN TẠO GÂY RA

2.1. Thiệt hại do trí tuệ nhân tạo gây ra trên các lĩnh vực

2.2. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại đối với các trường hợp trí tuệ nhân tạo gây ra

2.2.1. Quy định của pháp luật các nước về chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại do trí tuệ nhân tạo gây ra

2.2.2. Quy định của pháp luật Việt Nam về các trường hợp thiệt hại gây ra bởi trí tuệ nhân tạo

2.2.3. Một số khuyến nghị đối với hoạt động nghiên cứu lập pháp

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Trí Tuệ Nhân Tạo AI Pháp Lý Việt Nam

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng thâm nhập sâu rộng vào đời sống xã hội, từ y tế, giao thông đến tài chính. Sự phát triển của AI mang lại nhiều lợi ích, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn những rủi ro pháp lý, đặc biệt là vấn đề trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Khóa luận này đi sâu vào nghiên cứu trách nhiệm bồi thường thiệt hại do AI gây ra dưới góc độ pháp lý Việt Nam, phân tích các vấn đề lý luận, thực tiễn và đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý, bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Theo chính phủ Việt Nam, AI sẽ là công nghệ có tính đột phá và là ngành công nghiệp trọng điểm cần được nghiên cứu và phát triển.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Trí Tuệ Nhân Tạo AI Hiện Nay

Khái niệm trí tuệ nhân tạo (AI) đã xuất hiện từ đầu thế kỷ XX, nhưng vẫn còn nhiều tranh cãi về định nghĩa chính xác. Một cách tiếp cận phổ biến là xem AI như một ngành khoa học máy tính mô phỏng các quá trình suy nghĩ và học tập của con người cho máy móc. Theo Richard E. Bellman, AI là tự động hóa các hoạt động phù hợp với suy nghĩ của con người. Có nhiều cách phân loại AI, nhưng phổ biến nhất là dựa trên khả năng mô phỏng hoạt động của con người, chia thành các loại như AI phản ứng, AI có bộ nhớ, AI có lý thuyết về tâm trí và AI tự nhận thức. Khóa luận này tập trung vào AI được mang bởi một thực thể hữu hình như robot.

1.2. Vai Trò và Ứng Dụng AI Trong Các Lĩnh Vực Dân Sự

Ứng dụng AI ngày càng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực dân sự, mang lại những lợi ích to lớn. Trong y tế, AI hỗ trợ chẩn đoán bệnh, phẫu thuật. Trong giao thông, AI được sử dụng trong xe tự lái, hệ thống quản lý giao thông thông minh. Trong tài chính, AI giúp phát hiện gian lận, tư vấn đầu tư. Tuy nhiên, việc sử dụng AI cũng tiềm ẩn những rủi ro, như sai sót trong chẩn đoán bệnh, tai nạn xe tự lái, gây thiệt hại về tài sản và sức khỏe cho người dân. Khóa luận xem xét các lĩnh vực này để phân tích các khía cạnh pháp lý liên quan đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại.

II. Vấn Đề Bồi Thường Thiệt Hại Khái Niệm Nguyên Tắc

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại là một chế định quan trọng của pháp luật dân sự. Khi AI gây ra thiệt hại, việc xác định trách nhiệm và bồi thường thiệt hại trở nên phức tạp do tính chất đặc biệt của AI. Cần phải làm rõ các yếu tố cấu thành trách nhiệm bồi thường thiệt hại, như hành vi gây thiệt hại, thiệt hại thực tế, mối quan hệ nhân quả và lỗi. Theo BLDS 2015, việc xác định lỗi của AI là một thách thức, vì AI có thể hoạt động tự động và đưa ra quyết định mà con người không kiểm soát trực tiếp. Vì vậy cần phải có những điều chỉnh phù hợp trong việc áp dụng các quy định của BLDS.

2.1. Khái Niệm Đặc Điểm Trách Nhiệm Bồi Thường Thiệt Hại

Bồi thường thiệt hại là việc một bên phải khắc phục hậu quả do hành vi của mình gây ra cho bên kia. Đặc điểm của trách nhiệm bồi thường thiệt hại là tính chất tài sản, tính chất bù đắp và tính chất răn đe. Trong trường hợp AI gây thiệt hại, cần xác định rõ ai là người chịu trách nhiệm bồi thường, bao gồm nhà sản xuất, nhà cung cấp dịch vụ, người sử dụng AI hoặc chính AI (trong tương lai, khi AI có tư cách pháp nhân). BLDS 2015 là cơ sở pháp lý quan trọng để giải quyết các tranh chấp liên quan đến bồi thường thiệt hại do AI.

2.2. Căn Cứ Phát Sinh Trách Nhiệm Bồi Thường Thiệt Hại Theo BLDS 2015

Để phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại, cần có đủ các yếu tố sau: có hành vi gây thiệt hại, có thiệt hại thực tế, có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại, và có lỗi của người gây thiệt hại. Trong trường hợp AI gây thiệt hại, việc xác định các yếu tố này trở nên khó khăn. Ví dụ, việc xác định lỗi của AI có thể phức tạp do AI hoạt động tự động và đưa ra quyết định mà con người không kiểm soát trực tiếp. Pháp luật cần có những quy định cụ thể để giải quyết vấn đề này, đảm bảo quyền lợi của người bị thiệt hại.

2.3. Các Nguyên Tắc Bồi Thường Thiệt Hại Quan Trọng Hiện Nay

Các nguyên tắc bồi thường thiệt hại bao gồm: bồi thường toàn bộ và kịp thời, bồi thường thiệt hại thực tế, bồi thường thiệt hại theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của tòa án, và bồi thường thiệt hại có tính đến lỗi của các bên. Khi áp dụng các nguyên tắc này vào trường hợp AI gây thiệt hại, cần xem xét đặc điểm của AI, như khả năng tự học, tự ra quyết định, để đảm bảo việc bồi thường công bằng và hợp lý.

III. Xác Định Chủ Thể Chịu Trách Nhiệm Hướng Dẫn Chi Tiết

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc giải quyết trách nhiệm bồi thường thiệt hại do AI là xác định ai là người chịu trách nhiệm. Liệu nhà sản xuất AI, nhà cung cấp dịch vụ, người sử dụng AI hay chính AI (nếu có tư cách pháp nhân trong tương lai) sẽ phải chịu trách nhiệm? Pháp luật Việt Nam hiện hành chưa có quy định cụ thể về vấn đề này, gây khó khăn cho việc giải quyết tranh chấp. Cần có những nghiên cứu và sửa đổi pháp luật để làm rõ vấn đề này.

3.1. Nhà Sản Xuất AI Trách Nhiệm Pháp Lý Đến Đâu

Nhà sản xuất AI có thể phải chịu trách nhiệm nếu AI gây thiệt hại do lỗi trong quá trình thiết kế, sản xuất hoặc kiểm thử. Ví dụ, nếu xe tự lái gặp tai nạn do lỗi phần mềm, nhà sản xuất xe có thể phải chịu trách nhiệm. Tuy nhiên, việc chứng minh lỗi của nhà sản xuất có thể khó khăn, đặc biệt là khi AI có khả năng tự học và thay đổi hành vi. Cần có những quy định cụ thể về tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình kiểm tra chất lượng AI để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

3.2. Người Sử Dụng AI Khi Nào Phải Bồi Thường Thiệt Hại

Người sử dụng AI có thể phải chịu trách nhiệm nếu AI gây thiệt hại do sử dụng sai mục đích, không tuân thủ hướng dẫn sử dụng hoặc không bảo trì AI đúng cách. Ví dụ, nếu bác sĩ sử dụng AI để chẩn đoán bệnh sai sót, gây thiệt hại cho bệnh nhân, bác sĩ có thể phải chịu trách nhiệm. Tuy nhiên, cần xem xét đến mức độ tự động của AI và khả năng kiểm soát của người sử dụng để xác định trách nhiệm một cách công bằng. Pháp luật cần có những quy định rõ ràng về trách nhiệm của người sử dụng AI.

3.3. Khả Năng Trách Nhiệm Của AI Robot Trong Tương Lai

Trong tương lai, khi AI phát triển đến một mức độ nhất định, có thể đặt ra vấn đề về việc AI có tư cách pháp nhân và phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình hay không. Một số học giả đã đề xuất ý tưởng về việc trao tư cách pháp nhân cho AI, nhưng ý tưởng này vẫn còn nhiều tranh cãi. Việc xác định trách nhiệm của AI sẽ đòi hỏi những thay đổi lớn trong hệ thống pháp luật và đạo đức hiện hành.

IV. Thực Trạng Pháp Lý Kiến Nghị Về Bồi Thường Thiệt Hại AI

Thực tế cho thấy, pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về bồi thường thiệt hại do trí tuệ nhân tạo. Điều này dẫn đến nhiều khó khăn trong việc giải quyết các tranh chấp phát sinh. Cần có những nghiên cứu và sửa đổi pháp luật để hoàn thiện khung pháp lý, bảo vệ quyền lợi của người bị thiệt hại và thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp AI. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến trong lĩnh vực này là rất cần thiết.

4.1. Phân Tích Các Trường Hợp Thiệt Hại Do AI Gây Ra Tại Việt Nam

Hiện nay, chưa có nhiều vụ việc thiệt hại do AI gây ra được công khai tại Việt Nam. Tuy nhiên, với sự phát triển của AI, số lượng các vụ việc này có thể tăng lên trong tương lai. Ví dụ, có thể xảy ra các vụ tai nạn xe tự lái, sai sót trong chẩn đoán bệnh bằng AI, hoặc xâm phạm quyền riêng tư do AI thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân. Việc phân tích các trường hợp này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những rủi ro pháp lý liên quan đến AI.

4.2. So Sánh Quy Định Pháp Luật Về Trách Nhiệm AI Của Các Nước

Một số quốc gia như Liên minh Châu Âu (EU) đã có những quy định về trách nhiệm đối với các sản phẩm AI. EU đã ban hành dự thảo quy định về AI (AI Act), trong đó quy định về các yêu cầu đối với các hệ thống AI có rủi ro cao, cũng như trách nhiệm của các nhà sản xuất và người sử dụng AI. Việc so sánh quy định của Việt Nam với các quốc gia khác sẽ giúp chúng ta học hỏi kinh nghiệm và xây dựng khung pháp lý phù hợp.

4.3. Đề Xuất Khuyến Nghị Hoàn Thiện Pháp Luật Về Bồi Thường AI

Để hoàn thiện pháp luật về bồi thường thiệt hại do AI gây ra, cần có những sửa đổi và bổ sung trong BLDS 2015, Luật Công nghệ thông tin và các văn bản pháp luật khác. Cần quy định rõ về trách nhiệm của nhà sản xuất, nhà cung cấp dịch vụ, người sử dụng AI, cũng như các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình kiểm tra chất lượng AI. Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả và bảo vệ quyền lợi của người bị thiệt hại.

V. Ứng Dụng Bảo Hiểm Trách Nhiệm Giải Pháp Giảm Rủi Ro AI

Một giải pháp quan trọng để giảm thiểu rủi ro và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan là sử dụng bảo hiểm trách nhiệm. Bảo hiểm trách nhiệm sẽ giúp các nhà sản xuất, nhà cung cấp dịch vụ và người sử dụng AI đối phó với các rủi ro pháp lý và tài chính liên quan đến AI. Bên cạnh đó, cần có các biện pháp khác như tăng cường đào tạo về AI, nâng cao nhận thức về rủi ro và xây dựng các quy tắc đạo đức cho việc phát triển và sử dụng AI.

5.1. Vai Trò Của Bảo Hiểm Trách Nhiệm Trong Lĩnh Vực Trí Tuệ Nhân Tạo

Bảo hiểm trách nhiệm cho AI có thể giúp chi trả các khoản bồi thường thiệt hại do AI gây ra, giảm thiểu gánh nặng tài chính cho các nhà sản xuất, nhà cung cấp dịch vụ và người sử dụng AI. Tuy nhiên, cần có những sản phẩm bảo hiểm phù hợp với đặc điểm của AI, cũng như các quy định về phạm vi bảo hiểm, mức phí bảo hiểm và thủ tục bồi thường.

5.2. Các Biện Pháp Quản Lý Rủi Ro và Đảm Bảo An Toàn AI

Để quản lý rủi ro liên quan đến AI, cần có các biện pháp như: kiểm tra chất lượng AI trước khi đưa vào sử dụng, giám sát hoạt động của AI trong quá trình sử dụng, và có cơ chế thu hồi AI nếu phát hiện có rủi ro. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, các tổ chức khoa học và công nghệ và các doanh nghiệp để đảm bảo an toàn cho việc phát triển và sử dụng AI.

VI. Tương Lai Pháp Lý Của AI Hướng Phát Triển Thách Thức

Pháp luật về trí tuệ nhân tạo vẫn còn là một lĩnh vực mới mẻ và đang phát triển. Trong tương lai, cần có những nghiên cứu và sửa đổi pháp luật để đáp ứng với sự phát triển nhanh chóng của AI. Cần có sự tham gia của các chuyên gia pháp lý, các nhà khoa học và công nghệ và các nhà hoạch định chính sách để xây dựng một khung pháp lý phù hợp, thúc đẩy sự phát triển của AI và bảo vệ quyền lợi của người dân.

6.1. Các Xu Hướng Phát Triển Pháp Luật Về Trí Tuệ Nhân Tạo

Các xu hướng phát triển pháp luật về AI bao gồm: quy định về trách nhiệm đối với các sản phẩm AI, quy định về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân, quy định về đạo đức trong phát triển và sử dụng AI, và quy định về cơ chế giải quyết tranh chấp liên quan đến AI.

6.2. Những Thách Thức Cơ Hội Trong Quá Trình Xây Dựng Pháp Luật AI

Những thách thức trong việc xây dựng pháp luật về AI bao gồm: sự phức tạp của công nghệ AI, sự thiếu hụt các chuyên gia về pháp luật và AI, và sự khác biệt về quan điểm giữa các bên liên quan. Tuy nhiên, cũng có những cơ hội, như sự quan tâm của các nhà hoạch định chính sách, sự hợp tác giữa các quốc gia và sự phát triển của các công cụ hỗ trợ xây dựng pháp luật.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận chung về trí tuệ nhân tạo và vấn đề bồi thường thiệt hại; Chương 2: Thực trạng và kiến nghị pháp lý về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do trí tuệ nhân tạo gây ra. LÝ LUẬN CHUNG VỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ VẤN ĐỀ BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI 1.1 Khái quát chung về trí tuệ nhân tạo Trong thời đại công nghiệp 4.0 phát triển mạnh mẽ như hiện nay, thuật ngữ trí tuệ nhân tạo (TTNT) đang dần trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Nhiều quốc gia đã bắt đầu ghi nhận xu thế phát triển tất yếu và tác động chuyển đổi to lớn của TTNT trong mọi mặt đời sống xã hội. Tại Việt Nam, TTNT cũng có sức ảnh hưởng to lớn không kém khi tác động mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực từ kinh tế, quân sự, y học, giáo dục,… Chính vì vậy, chính phủ Việt Nam đã nhận định TTNT sẽ là công nghệ có tính đột phá trong 10 năm tới, đồng thời xác định đây sẽ là ngành công nghiệp trọng điểm của quốc gia cần được nghiên cứu, phát triển5.1 Khái niệm trí tuệ nhân tạo Khái niệm TNTT có thể đã xuất hiện từ đầu thế kỷ XX khi sự ra đời của máy tính số trở nên bùng nổ trong ngành khoa học máy tính, từ đó những định nghĩa về TTNT cũng dần xuất hiện nhưng vẫn tồn tại rất nhiều quan điểm khác nhau về định nghĩa này.

Trong đó, có một số nhà khoa học đã đưa ra các định nghĩa về TTNT như sau: theo Richard E. Bellman, ông cho rằng TTNT là tự động hóa các hoạt động phù hợp với suy nghĩ của con người, ví dụ từ các hoạt động giải thuật toán, ra quyết định,…; hay theo S.Norvig đã cung cấp bốn kiểu định nghĩa TTNT theo hai chiều như sau: (tư duy – hành vi), (như con người – hợp lý) như trong Bảng 1. Bốn kiểu định nghĩa về TTNT6 5 https://www.vn/vn/tin-tuc/16538/tri-tue-nhan-tao-se-la-mui-nhon-cho-cachmang-cong-nghiep-4- 0-cua-viet-nam.aspx, truy cập ngày 11/02/2021. 6 Stuart Russell, Peter Norvig, Artificial Intelligence, A Modern Approach (3rd Global Edition), Pearson, 2016.

8 Tư duy như con người Tư duy hợp lý “Những nỗ lực…làm cho máy tính suy nghĩ "Nghiên cứu năng lực thần kinh. máy móc có tâm trí, theo nghĩa đầy đủ và thông qua các mô hình tính toán" theo nghĩa đen” (Haugeland, 1985). “Các hoạt động [tự động hóa] gắn kết với “Nghiên cứu các mô hình tính toán tư duy của con người, như ra quyết định, giúp máy có nhận thức, có lập luận giải quyết vấn đề, học. và hành động” (Winston, 1992).

Hành vi như con người Hành vi hợp lý "Nghệ thuật tạo ra máy móc thực hiện các “Tính toán thông minh là nghiên chức năng đòi hỏi trí thông minh giống như cứu về thiết kế các tác tử thông khi con người thực hiện" (Kurzweil, 1990). "Nghiên cứu cách thức làm cho máy tính “TTNT… quan tâm đến hành vi làm được những việc trí tuệ có thể tốt hơn thông minh trong vật tạo tác” con người" (Rich and Knight, 1991). Ngày nay, khi ngành công nghiệp TTNT phát triển, dường như định nghĩa về TTNT đã được đơn giản hóa hơn để bất kỳ ai cũng có khả năng hiểu, ví dụ như TTNT là một ngành thuộc lĩnh vực khoa học máy tính (Computer science). Công nghệ TTNT là công nghệ mô phỏng các quá trình suy nghĩ và học tập của con người cho máy móc, đặc biệt là các hệ thống máy tính.

Các quá trình này bao gồm việc học tập (thu thập thông tin và các quy tắc sử dụng thông tin), lập luận (sử dụng các quy tắc để đạt được kết luận gần đúng hoặc xác định) và tự sửa lỗi7. Bên cạnh đó, trong giáo trình môn Trí tuệ nhân tạo, tác giả Trần Ngân Bình và Võ Huỳnh Trâm cũng đưa ra định nghĩa TTNT là một ngành của khoa học máy tính liên quan đến 7 https://meta.vn/hotro/ai-la-gi-7067, truy cập ngày 11/02/2021. 9 việc tự động hóa các hành vi thông minh8. Hiện nay, tuy chưa có một định nghĩa thống nhất về TTNT nhưng nhìn chung những định nghĩa về TTNT có đặc điểm cơ bản là: (1) Do con người tạo ra; (2) Là một ngành khoa học máy tính; (3) Có thể tồn tại dưới dạng máy móc; (4) Có khả năng tự động thu thập, xử lý và đưa ra cách giải quyết; (5) Có thể hành động và biểu lộ cảm xúc tương tự như con người; và (6) Có khả năng thông minh như con người9.2 Phân loại trí tuệ nhân tạo Nhìn chung mục đích của việc nghiên cứu TTNT là làm cho máy móc mô phỏng được hoạt động của con người, chính vì vậy mức độ mà hệ thống TTNT có thể tái tạo khả năng của con người được sử dụng làm tiêu chí để xác định loại TTNT.

Do đó, tùy vào tính linh hoạt và hiệu suất, TTNT có thể phân loại theo một, trong số nhiều loại TTNT. Dựa vào tiêu chí trên, TTNT được chia thành 04 loại chính như sau10: Loại 1: Công nghệ TTNT phản ứng (Reactive Machine) Đây là công nghệ TTNT mô phỏng khả năng của tâm trí con người để đáp ứng với các loại kích thích khác nhau. Tuy nhiên công nghệ TTNT này không có chức năng dựa trên bộ nhớ, do đó nó không thể sử dụng kinh nghiệm có được trước đó để thông báo cho các hành động hiện tại của nó, nghĩa là hệ thống này không có khả năng học hỏi. Một ví dụ phổ biến về hệ thống TTNT phản ứng là chương trình Deep Blue do IBM tạo ra, chương trình đã đánh bại kỳ thủ cờ vua Garry Kasparov bằng cách xác định và dự đoán những nước đi của đối thủ, từ đó lập luận để đưa ra những bước đi phù hợp nhất.

8 Trần Ngân Bình, Võ Huỳnh Trâm, Giáo trình môn Trí tuệ nhân tạo, Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Cần Thơ. 9 Trần Đức Thành, Huỳnh Phương Ngoan, Trương Hưng Nhất, Đặng Thị Thảo Huyền, Hồ Thị Ngọc Trang (2020), Những điều chỉnh pháp lý cần dự liệu đối với robot, Nghiên cứu khoa học, Khoa Luật, Đại học Kinh tế - Luật – ĐHQG TP.com/sites/cognitiveworld/2019/06/19/7-types-of-artificial- intelligence/?sh=59c5689a233e, truy cập ngày 11/02/2021. 10 Loại 2: Công nghệ TTNT với bộ nhớ hạn chế Công nghệ TTNT với bộ nhớ hạn chế ngoài khả năng tương tự như công nghệ TTNT phản ứng, nó còn có khả năng học hỏi từ dữ liệu đã được ghi nhớ trước đó để đưa ra quyết định. Gần như tất cả các ứng dụng hiện có mà chúng ta biết đều thuộc thể loại trí tuệ nhân tạo này.

Điển hình các sản phẩm công nghệ như xe không người lái, máy bay drone hoặc tàu ngầm hiện đại. Công nghệ TTNT với bộ nhớ hạn chế này thường được kết hợp với nhiều cảm biến môi trường xung quanh để dự đoán những tình huống có thể xảy ra và đưa ra những quyết định tốt nhất cho thiết bị. Ví dụ như các xe hơi không người lái, chúng được phát triển với nhiều cảm biến xung quanh xe, một cảm biến ở đầu xe có thể tính toán được khoảng cách của xe với xe phía trước, công nghệ TTNT sẽ dự đoán nguy có thể xảy ra va chạm, từ đó điều chính tốc độ xe để đảm bảo an toàn và tránh gây tai nạn giao thông11. Loại 3: Lý thuyết của tâm trí Lý thuyết của tâm trí là cấp độ tiếp theo của hệ thống TTNT.

Công nghệ TTNT này có thể học hỏi cũng như tự suy nghĩ, sau đó áp dụng những gì học được để thực hiện một việc cụ thể. Ngoài ra, công nghệ TTNT này có thể hiểu rõ hơn về các thực thể mà nó đang tương tác bằng cách phân biệt nhu cầu, cảm xúc, niềm tin và quá trình suy nghĩ của các thực thể này. Loại 4: Tự nhận thức Công nghệ TTNT này có khả năng tự nhận thức về bản thân, có ý thức và hành xử như con người. Thậm chí, chúng còn có thể bộc lộ cảm xúc, có nhu cầu, niềm tin và mong muốn tiềm ẩn của riêng nó cũng như hiểu được những cảm xúc của con người.

Đây được xem là bước phát triển cao nhất của công nghệ TTNT đến thời điểm hiện tại. Mặc dù sự phát triển của nhận thức về bản thân có thể thúc đẩy sự tiến bộ của chúng ta như một nền văn minh nhảy vọt, nó cũng có thể dẫn đến 11 http://dotnetguru.org/tim-hieu-ve-cong-nghe-ai-va-phan-loai-ai/, truy cập ngày 11/02/2021. Điều này là do một khi nhận thức được bản thân, công nghệ TTNT có khả năng tự nhận thức này sẽ có khả năng đưa ra những ý tưởng như tự bảo vệ bản thân, có thể trực tiếp hoặc gián tiếp đe dọa đến sức khỏe, tính mạng cũng như tài sản của con người.3 Vai trò và ý nghĩa của trí tuệ nhân tạo trong các lĩnh vực dân sự Kể từ khi công nghệ TTNT xuất hiện từ những chức năng đơn giản nhất, nó đã mở ra một khởi đầu cho sự phát triển của ngành khoa học công nghệ. Theo thời gian, ngày càng nhiều những lĩnh vực áp dụng công nghệ TTNT từ các lĩnh vực quân sự cho đến lĩnh vực dân sự như giáo dục, y tế, giao thông vận tải,… Từ sự phát triển vượt bậc trong nghiên cứu và áp dụng TTNT vào đời sống, điều này đã mang lại nhiều ý nghĩa đối với mỗi con người, quốc gia và toàn thể nhân loại.

Để thấy rõ hơn vai trò và ý nghĩa của công nghệ TTNT trong đời sống của con người, tác giả nêu lên một số ứng dụng điển hình của công nghệ TTNT trong một số lĩnh vực dân sự phổ biến sau đây: Vai trò và ý nghĩa của TTNT trong lĩnh vực y tế: Hiện tại đây có thể được xem là lĩnh vực mà con người đang áp dụng công nghệ TTNT một cách rộng rãi và hiệu quả nhất. Nhờ công nghệ TTNT mà các bác sĩ có thể chuẩn đoán tình trạng sức khỏe của bệnh nhân một cách nhanh chóng và đáng tin cậy. Ví dụ điển hình như chương trình phần mềm TTNT mang tên Watson do IBM phát triển có thể hiểu ngôn ngữ tự nhiên và có khả năng trả lời các câu hỏi. Hệ thống này khai thác dữ liệu bệnh nhân và các nguồn dữ liệu có sẵn khác để tạo thành một giả thuyết, sau đó đưa ra một lược đồ chấm điểm tin cậy.

Bên cạnh đó, các chuyên gia y tế ngày nay thường được đào tạo với các máy mô phỏng phẫu thuật nhân tạo. Nó tìm thấy một ứng dụng rất lớn trong việc phát hiện và theo dõi các rối loạn thần kinh vì nó có thể mô phỏng các chức năng của não. Ngoài ra, một ứng dụng phổ biến của TTNT là phẫu thuật vô tuyến. Phẫu thuật bằng tia phóng xạ được sử dụng trong phẫu thuật 12 khối u và điều này thực sự có thể giúp ích trong việc phẫu thuật mà không làm tổn thương các mô xung quanh12.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ