Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Việt Hà (Trường Đại học Luật Hà Nội) được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh phát triển kinh tế - xã hội gắn liền với quá trình đô thị hóa nhanh chóng. Để hiện thực hóa các mục tiêu đặt ra tại Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng (đến năm 2025 là nước đang phát triển có công nghiệp theo hướng hiện đại, vượt qua mức thu nhập trung bình thấp; đến năm 2030 là nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao), hàng loạt dự án đầu tư xây dựng công trình đã và đang được triển khai trên cả nước. Cùng với sự nâng cao về đời sống vật chất và tinh thần của người dân, nhu cầu xây dựng nhà ở và các công trình xây dựng gia tăng đáng kể. Tuy nhiên, công trình xây dựng là loại tài sản mang tính chất đặc thù, có khả năng tiềm ẩn nguy cơ gây thiệt hại về tài sản, sức khỏe và tính mạng cho các chủ thể xung quanh, từ đó làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.

Mặc dù chế định trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra đã từng bước được ghi nhận trong Bộ luật Dân sự (BLDS) các năm 1995, 2005 và tiếp tục được hoàn thiện tại Điều 605 BLDS năm 2015, thực tiễn áp dụng pháp luật vẫn bộc lộ nhiều vướng mắc. Các quy định hiện hành về điều kiện phát sinh trách nhiệm, căn cứ xác định chủ thể chịu trách nhiệm, cách thức xác định thiệt hại và các trường hợp loại trừ trách nhiệm vẫn còn những điểm chưa thực sự cụ thể, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong giải quyết tranh chấp tại Tòa án.

Mục đích nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận chung, thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng các quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra.
  2. Phân tích thực trạng quy định của BLDS năm 2015, tập trung vào điều kiện phát sinh trách nhiệm, nguyên tắc xác định chủ thể chịu trách nhiệm, chủ thể có quyền và nghĩa vụ liên quan, vai trò của yếu tố lỗi và các trường hợp miễn trừ trách nhiệm.
  3. Đề xuất các kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật trong thực tiễn.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận bao gồm:

  • Các học thuyết, quan điểm khoa học pháp lý chuyên sâu về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản và công trình xây dựng gây ra.
  • Hệ thống quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành (trọng tâm là BLDS năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành) về điều kiện phát sinh và năng lực chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
  • Hoạt động thực thi, áp dụng pháp luật và giải quyết tranh chấp bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra tại Tòa án.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Về nội dung: Tập trung vào cơ sở lý luận và các quy định pháp luật thực định điều chỉnh trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra.
  • Về thời gian: Trọng tâm nghiên cứu là các quy định của BLDS năm 2015 trong sự đối chiếu, so sánh với các văn bản pháp luật trước đây để làm rõ tiến trình phát triển lập pháp.
  • Về không gian: Nghiên cứu thực tiễn áp dụng pháp luật trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, đặc biệt là sự chuyển biến giữa hai học thuyết pháp lý cơ bản:

  • Học thuyết lỗi suy đoán (presumed fault): Buộc chủ thể quản lý tài sản phải chịu trách nhiệm dựa trên giả định có lỗi trong việc quản lý, bảo dưỡng; chủ thể chỉ được miễn trách nhiệm khi chứng minh được bản thân không có lỗi và đã thực hiện đầy đủ biện pháp an toàn.
  • Học thuyết trách nhiệm nghiêm ngặt (strict liability) / Trách nhiệm khách quan: Xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại không dựa trên hành vi có lỗi của con người mà căn cứ vào sự tự thân vận động của tài sản. Chủ thể hưởng lợi ích từ việc khai thác, sử dụng tài sản phải gánh chịu rủi ro thiệt hại do tài sản đó gây ra, ngay cả khi không có lỗi.

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được tác giả trích dẫn và phân tích bao gồm:

  • Luật thực định hiện hành: Bộ luật Dân sự năm 2015 (các Điều 106, 107, 165, 221, 288, 584, 587, 589, 590, 591, 605); Luật Xây dựng năm 2014 (khoản 10, khoản 38 Điều 3) và Luật Xây dựng năm 2020; Luật Nhà ở năm 2014 (khoản 1 Điều 3); Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng; Nghị định số 66/2013/NĐ-CP quy định mức lương cơ sở.
  • Các văn bản pháp luật lịch sử: BLDS năm 1995 (Điều 609, 631); BLDS năm 2005 (Điều 439, 604, 608, 609, 610, 627); Luật Nhà ở năm 2005; Nghị quyết số 03/2006/NQ-HĐTP; Thông tư số 173/1972 của TAND Tối cao; Bộ Dân luật Bắc Kỳ 1931 (Điều 711, 712, 716); Bộ Dân luật Trung Kỳ 1936 (Điều 761, 763, 767); Bộ luật Nam Kỳ 1883; Bộ Dân luật Sài Gòn 1972 (Điều 739); cổ luật Việt Nam (Điều 568 Quốc triều hình luật / Bộ luật Hồng Đức, Hoàng Việt luật lệ / Bộ luật Gia Long).

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể: Phương pháp phân tích và bình luận quy định pháp luật; phương pháp tổng hợp; phương pháp so sánh pháp luật; phương pháp hệ thống hóa; phương pháp phân tích tình huống bản án thực tiễn.
  • Nguồn dữ liệu: Văn bản quy phạm pháp luật, án lệ, hồ sơ giải quyết án tại TAND, cùng các công trình nghiên cứu khoa học của các tác giả như Vũ Thị Hồng Yến, Nguyễn Văn Hợi, Võ Thị Lan Hương, Lê Thị Giang, Giang Văn Thịnh, Trần Thị Huệ, Nguyễn Văn Cừ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận chung về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra

Chương này tập trung xác lập hệ thống khái niệm, đặc điểm và phân loại trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng (CTXD) gây ra, đồng thời khái quát lịch sử lập pháp:

  • Khái niệm: Dưới góc độ pháp lý, nhà ở là một dạng công trình xây dựng gắn liền với quyền sử dụng đất. Công trình xây dựng được định nghĩa theo Luật Xây dựng năm 2020 là sản phẩm tạo thành bởi sức lao động, vật liệu và thiết bị, liên kết định vị với đất. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nhà cửa, CTXD khác gây ra là trách nhiệm dân sự của chủ sở hữu (CSH), người chiếm hữu (NCH), người được giao quản lý, sử dụng phải bù đắp các tổn thất về vật chất và tinh thần phát sinh khi tự thân công trình gây ra thiệt hại.
  • Đặc điểm pháp lý: Mang đầy đủ đặc điểm của trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng nhưng có tính chất riêng biệt:
    • Nguyên nhân gây thiệt hại: Xuất phát từ sự tự thân tác động, khiếm khuyết nội tại của công trình (khác biệt với súc vật hay cây cối là các sản phẩm tự nhiên có sự vận động sinh học độc lập).
    • Điều kiện phát sinh: Chỉ cần thỏa mãn 3 yếu tố (có thiệt hại, có sự tự thân tác động của công trình, có mối quan hệ nhân quả) mà không đòi hỏi người bị thiệt hại phải chứng minh yếu tố lỗi của chủ thể quản lý.
    • Phạm vi thiệt hại: Chủ yếu là tài sản, tính mạng, sức khỏe; không bao gồm danh dự, nhân phẩm, uy tín.
    • Cơ sở xác định trách nhiệm: BLDS năm 2015 tiếp cận theo học thuyết trách nhiệm nghiêm ngặt dựa trên nguyên tắc "hưởng lợi thì chịu rủi ro".
  • Phân loại trách nhiệm: Tác giả phân loại dựa trên 3 tiêu chí: căn cứ chủ thể (CSH, NCH, người thi công, người thứ ba); căn cứ yếu tố lỗi (chủ thể có lỗi hoặc không có lỗi); căn cứ sự liên quan của chủ thể (trách nhiệm liên đới theo Điều 288 BLDS năm 2015 hoặc trách nhiệm riêng rẽ).
  • Lịch sử lập pháp:
    • Thời La Mã: Hình thành các nguyên tắc từ "chế độ phục của" (trả thù ngang bằng), "chế độ phục kim" (bồi thường tiền), phân biệt trách nhiệm thuần túy và không thuần túy.
    • Việt Nam trước 1945: Điều 568 Bộ luật Hồng Đức quy định xử phạt biếm một tư và chịu tiền mai táng 5 quan nếu xây dựng, phá hủy bất cẩn làm chết người; Bộ Dân luật Bắc Kỳ 1931 (Điều 716), Bộ Dân luật Trung Kỳ 1936 (Điều 767) và Bộ Dân luật Sài Gòn 1972 (Điều 739) suy đoán lỗi của chủ nhà/người sở hữu công trình nếu công trình sụp đổ do thiếu tu bổ hoặc xây cất có khuyết điểm.
    • Giai đoạn 1945 - trước 1995: Phân định ranh giới giữa trách nhiệm hợp đồng và ngoài hợp đồng qua các thông tư hướng dẫn của Tòa án (như Thông tư số 173/1972).
    • Giai đoạn 1995 đến nay: Điều 631 BLDS năm 1995 và Điều 627 BLDS năm 2005 dùng cụm từ "nếu để... sụp đổ, hư hỏng, sụt lở", thể hiện việc xây dựng quy định dựa trên học thuyết lỗi, dẫn đến mâu thuẫn giữa tên gọi và nội dung điều luật. BLDS năm 2015 đã khắc phục hạn chế này tại Điều 605, chuyển hoàn toàn sang mô hình trách nhiệm do tài sản tự gây ra và bổ sung trách nhiệm liên đới của người thi công có lỗi.

Chương 2: Thực trạng pháp luật về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra

Chương 2 đi sâu phân tích các quy định thực định của BLDS năm 2015 và các văn bản liên quan:

  • Điều kiện phát sinh trách nhiệm: Làm rõ 3 điều kiện cơ bản đối với CSH, NCH, người được giao quản lý sử dụng: (1) Có thiệt hại thực tế xảy ra; (2) Có sự tự thân tác động của nhà cửa, CTXD; (3) Có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa sự tự thân tác động của tài sản và thiệt hại. Khóa luận phân tích vai trò của yếu tố lỗi: lỗi không phải là điều kiện làm phát sinh trách nhiệm của CSH/NCH mà chỉ là căn cứ để miễn trừ trách nhiệm hoặc phân định trách nhiệm nội bộ.
  • Trách nhiệm liên đới của người thi công: Theo đoạn 2 Điều 605 BLDS năm 2015, người thi công chỉ chịu trách nhiệm liên đới khi có hành vi vi phạm, có lỗi (thi công ẩu, sai quy chuẩn kỹ thuật) kết hợp với sự tự thân tác động của công trình gây ra thiệt hại. Trường hợp thiệt hại hoàn toàn do hành vi có lỗi của người thi công thì áp dụng khoản 1 Điều 584 để buộc người thi công bồi thường toàn bộ.
  • Xác định thiệt hại:
    • Thiệt hại do tài sản bị xâm phạm (Điều 589 BLDS năm 2015): Gộp quy định tài sản bị mất, hủy hoại hoặc hư hỏng vào khoản 1; chuẩn hóa cụm từ "lợi ích gắn liền với việc sử dụng, khai thác tài sản bị mất, bị giảm sút" tại khoản 2; bổ sung "thiệt hại khác do luật quy định" tại khoản 4.
    • Thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm (Điều 590 BLDS năm 2015 và Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP): Bổ sung chi phí thuê phương tiện đưa người bị thiệt hại về nơi ở; quy định chi phí bồi dưỡng sức khỏe tính bằng 01 ngày lương tối thiểu vùng nhân với số ngày điều trị theo bệnh án; thay thế "lương tối thiểu chung" bằng "lương cơ sở" và nâng mức bù đắp tổn thất tinh thần tối đa từ 30 tháng lương lên không quá 50 lần mức lương cơ sở.
    • Thiệt hại do tính mạng bị xâm phạm (Điều 591 BLDS năm 2015): Bổ sung chi phí thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm trong thời gian điều trị trước khi chết; nâng mức bù đắp tổn thất tinh thần tối đa từ không quá 60 tháng lương tối thiểu lên không quá 100 lần mức lương cơ sở.
  • Chủ thể chịu trách nhiệm: Điều 605 BLDS năm 2015 mở rộng bổ sung "người chiếm hữu" và sửa thành "người được giao quản lý, sử dụng" (bỏ cụm từ "được CSH giao"), bao quát các trường hợp nhà nước trưng dụng, thuê lại hoặc chiếm hữu không có căn cứ pháp luật. Khóa luận cũng phân tích sự thống nhất về thời điểm chuyển quyền sở hữu nhà ở giữa BLDS năm 2015 và Luật Nhà ở năm 2014 (thời điểm bàn giao, thanh toán đủ tiền hoặc thời điểm mở thừa kế).
Tiêu chí so sánh BLDS năm 2005 (Điều 627, 608, 609, 610) BLDS năm 2015 (Điều 605, 589, 590, 591)
Cơ sở lý thuyết quy định Dựa trên học thuyết lỗi (sử dụng cụm từ "nếu để... gây thiệt hại") Dựa trên học thuyết trách nhiệm nghiêm ngặt (tài sản tự gây thiệt hại)
Chủ thể chịu trách nhiệm Chủ sở hữu, người được CSH giao quản lý, sử dụng Chủ sở hữu, người chiếm hữu, người được giao quản lý, sử dụng
Trách nhiệm của người thi công Chưa được quy định cụ thể tại điều luật riêng về CTXD Quy định rõ trách nhiệm liên đới khi có lỗi (đoạn 2 Điều 605)
Căn cứ tính tổn thất tinh thần Tính theo tháng lương tối thiểu chung (tối đa 30 tháng với sức khỏe; 60 tháng với tính mạng) Tính theo mức lương cơ sở (tối đa 50 lần với sức khỏe; 100 lần với tính mạng)
Thiệt hại tính mạng trước khi chết Chỉ gồm chi phí cứu chữa, chăm sóc hợp lý Tính cả các thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm theo Điều 590

Chương 3: Thực tiễn áp dụng quy định pháp luật về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra và một số kiến nghị giải pháp hoàn thiện pháp luật

Chương 3 tổng kết việc áp dụng quy định tại Tòa án và đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Thực tiễn xét xử: Phân tích các tranh chấp điển hình liên quan đến việc xác định tư cách đương sự giữa chủ sở hữu và bên thuê/mượn tài sản, vướng mắc khi xác định lỗi kỹ thuật của nhà thầu thi công trong các vụ việc sụp đổ, lún nứt công trình lân cận.
  • Kiến nghị hoàn thiện pháp luật:
    • Hoàn thiện câu chữ tại Điều 605 BLDS năm 2015 nhằm phân định rõ phạm vi trách nhiệm độc lập và trách nhiệm liên đới giữa CSH, NCH và người thi công.
    • Ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về các trường hợp loại trừ trách nhiệm (sự kiện bất khả kháng, lỗi hoàn toàn của người bị thiệt hại, không áp dụng biện pháp ngăn chặn cần thiết).
    • Chuẩn hóa cơ chế giám định tư pháp kỹ thuật xây dựng để làm căn cứ xác định nguyên nhân nhân quả giữa khiếm khuyết công trình và thiệt hại thực tế.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả: Tăng cường công tác tuyên truyền pháp luật về bảo trì, bảo dưỡng công trình xây dựng; nâng cao năng lực chuyên môn của Thẩm phán trong việc đánh giá chứng cứ kỹ thuật xây dựng.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa lý luận: Khóa luận làm rõ sự phát triển của các học thuyết lập pháp từ thời La Mã, cổ luật Việt Nam (Bộ luật Hồng Đức, Bộ luật Gia Long, các bộ Dân luật thời Pháp thuộc) cho đến pháp luật thực định hiện đại; chứng minh sự chuyển dịch tất yếu từ học thuyết lỗi sang học thuyết trách nhiệm nghiêm ngặt đối với thiệt hại do tài sản gây ra.
  • Phân tích số liệu và quy định mới: Làm nổi bật các thay đổi định lượng trong BLDS năm 2015 và văn bản hướng dẫn:
    • Nâng mức trần bù đắp tổn thất tinh thần từ 30 tháng lương tối thiểu lên 50 lần mức lương cơ sở (đối với sức khỏe) và từ 60 tháng lương tối thiểu lên 100 lần mức lương cơ sở (đối với tính mạng).
    • Trích dẫn chi tiết quy định tại Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP về việc tính chi phí bồi dưỡng sức khỏe theo định lượng 01 ngày lương tối thiểu vùng nhân với số ngày nằm viện theo bệnh án.
  • Đóng góp lập pháp và thực tiễn: Khóa luận chỉ ra điểm mâu thuẫn trong cách hành văn của Điều 605 BLDS năm 2015 và đề xuất các giải pháp kỹ thuật lập pháp cụ thể nhằm tách bạch trách nhiệm liên đới với trách nhiệm cá nhân của chủ thể thi công xây dựng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chủ yếu tập trung nghiên cứu dưới góc độ khoa học pháp lý dân sự và hệ thống bản án thực tiễn; các khía cạnh giám định quy chuẩn kỹ thuật xây dựng chuyên sâu khi công trình xuống cấp qua nhiều giai đoạn khai thác chưa được phân tích toàn diện do giới hạn của một khóa luận cử nhân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế phối hợp giữa pháp luật tố tụng dân sự và pháp luật xây dựng trong việc trưng cầu giám định tư pháp chất lượng công trình; nghiên cứu so sánh sâu hơn với quy tắc trách nhiệm dân sự của các nước thuộc hệ thống Civil Law và Common Law.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Kinh tế; cán bộ nghiên cứu lập pháp; Luật sư và Thẩm phán trong quá trình giải quyết các vụ án tranh chấp bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng liên quan đến tài sản là bất động sản/công trình xây dựng.
  • Nội dung giá trị: Bảng phân tích so sánh đối chiếu giữa các thế hệ Bộ luật Dân sự (1995, 2005, 2015); phương pháp luận luận giải về trách nhiệm khách quan/nghiêm ngặt; hướng dẫn áp dụng định mức bồi thường thiệt hại về sức khỏe, tính mạng theo Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo quy định của BLDS năm 2015, lỗi có phải là điều kiện bắt buộc để làm phát sinh trách nhiệm bồi thường của chủ sở hữu nhà cửa, công trình xây dựng không?
Không. Theo phân tích của tác giả tại Chương 1 và Chương 2 căn cứ vào khoản 3 Điều 584 và Điều 605 BLDS năm 2015, trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nhà cửa, CTXD tự thân gây ra được xây dựng trên học thuyết trách nhiệm nghiêm ngặt (trách nhiệm khách quan). Chủ sở hữu, người chiếm hữu, người quản lý sử dụng phải chịu trách nhiệm ngay cả khi không có lỗi, trừ trường hợp thiệt hại xảy ra do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại.

2. Trách nhiệm của người thi công được quy định như thế nào trong trường hợp công trình xây dựng gây thiệt hại?
Theo đoạn 2 Điều 605 BLDS năm 2015, người thi công phải chịu trách nhiệm bồi thường liên đới cùng với chủ sở hữu, người chiếm hữu, người được giao quản lý sử dụng nếu người thi công có lỗi trong việc để nhà cửa, CTXD gây thiệt hại (ví dụ: thi công ẩu, sai thiết kế, vi phạm quy chuẩn kỹ thuật). Nếu thiệt hại hoàn toàn do hành vi có lỗi của người thi công gây ra thì người thi công phải bồi thường toàn bộ theo quy định tại khoản 1 Điều 584.

3. Mức bù đắp tổn thất về tinh thần khi sức khỏe và tính mạng bị xâm phạm có sự thay đổi định lượng như thế nào giữa BLDS năm 2005 và BLDS năm 2015?
BLDS năm 2015 đã chuyển đổi đơn vị tính từ "lương tối thiểu chung" sang "lương cơ sở", đồng thời tăng mức bù đắp tối đa trong trường hợp các bên không thỏa thuận được: từ không quá 30 tháng lương tối thiểu lên không quá 50 lần mức lương cơ sở đối với trường hợp sức khỏe bị xâm phạm (khoản 2 Điều 590), và từ không quá 60 tháng lương tối thiểu lên không quá 100 lần mức lương cơ sở đối với trường hợp tính mạng bị xâm phạm (khoản 2 Điều 591).

4. Điều 605 BLDS năm 2015 đã bổ sung và sửa đổi chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường như thế nào so với Điều 627 BLDS năm 2005 và Điều 631 BLDS năm 1995?
Điều 605 BLDS năm 2015 đã bổ sung thêm chủ thể "người chiếm hữu", đồng thời sửa đổi cụm từ "người được CSH giao quản lý, sử dụng" thành "người được giao quản lý, sử dụng" (bỏ cụm từ "được CSH giao"). Việc sửa đổi này nhằm bao quát các trường hợp chủ thể có quyền quản lý, sử dụng hợp pháp hoặc chiếm hữu thực tế không xuất phát từ việc chủ sở hữu trực tiếp giao (như tài sản bị Nhà nước trưng dụng rồi giao cơ quan khác sử dụng, bên thuê cho thuê lại, hoặc chiếm hữu không có căn cứ pháp luật).

5. Cổ luật phong kiến Việt Nam đã ghi nhận quy định cụ thể nào về trách nhiệm bồi thường khi xây dựng công trình gây chết người?
Tại Điều 568 Quốc triều hình luật (Bộ luật Hồng Đức) thuộc Quyển V chương Tạp luật quy định: khi có việc xây dựng hoặc phá hủy mà phòng bị không cẩn thận dẫn đến chết người thì người gây ra bị xử biếm một tư và phải chịu tiền mai táng 5 quan, thợ thuyền chủ trì sẽ bị hình quan xem xét lỗi để định tội.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Việt Hà đã giải quyết toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra theo pháp luật dân sự Việt Nam. Công trình làm nổi bật bước tiến lập pháp của BLDS năm 2015 khi chuyển đổi từ mô hình trách nhiệm dựa trên lỗi sang học thuyết trách nhiệm nghiêm ngặt nhằm bảo vệ tối đa quyền lợi của người bị thiệt hại. Các phân tích, so sánh quy định và đề xuất hoàn thiện trong khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật có giá trị cho công tác nghiên cứu, đào tạo luật học và thực tiễn áp dụng pháp luật tại Tòa án.