I. Toàn cảnh trách nhiệm bồi thường của Nhà nước trong tố tụng
Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước trong hoạt động tố tụng hình sự là một chế định pháp lý quan trọng, thể hiện cam kết của một nhà nước pháp quyền trong việc bảo vệ quyền con người. Về bản chất, đây là trách nhiệm pháp lý dân sự của Nhà nước, phát sinh khi người thi hành công vụ (NTHCV) thuộc các cơ quan tiến hành tố tụng có hành vi trái pháp luật, gây thiệt hại cho cá nhân, tổ chức. Luận văn của tác giả Lê Thị Hồng Hiếu (2020) định nghĩa đây là “một loại trách nhiệm pháp lý trong đó Nhà nước có trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho người bị thiệt hại do hành vi trái pháp luật của người thi hành công vụ gây ra trong hoạt động TTHS”. Đặc điểm nổi bật của loại trách nhiệm này là tính “thay thế”, tức là Nhà nước đứng ra bồi thường thay cho NTHCV, sau đó NTHCV có trách nhiệm hoàn trả lại một phần hoặc toàn bộ khoản tiền cho ngân sách. Chế định này không chỉ khắc phục hậu quả vật chất và tinh thần cho người bị oan sai mà còn mang ý nghĩa sâu sắc trong việc củng cố lòng tin của nhân dân vào công lý, nâng cao ý thức của đội ngũ cán bộ trong hoạt động tư pháp và đảm bảo các nguyên tắc bồi thường của nhà nước được thực thi một cách công bằng, minh bạch, phù hợp với tinh thần Hiến pháp 2013.
1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của bồi thường trong tố tụng
Về mặt pháp lý, trách nhiệm bồi thường của Nhà nước trong hoạt động tố tụng hình sự được hiểu là nghĩa vụ của Nhà nước phải gánh chịu hậu quả bất lợi, cụ thể là bồi thường cho cá nhân, tổ chức bị xâm hại do hành vi trái pháp luật của người thi hành công vụ gây ra. Đây là một dạng trách nhiệm dân sự đặc thù. Mặc dù hành vi gây thiệt hại trực tiếp là của Điều tra viên, Kiểm sát viên hay Thẩm phán, nhưng chủ thể chịu trách nhiệm cuối cùng lại là Nhà nước. Lý do là vì các NTHCV này đang nhân danh quyền lực nhà nước để thực thi nhiệm vụ. Do đó, Nhà nước phải chịu trách nhiệm cho các sai sót phát sinh. Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017 (Luật TNBTCNN 2017) đã quy định rõ cơ chế này, phân biệt rõ giữa chủ thể gây thiệt hại (NTHCV) và chủ thể có trách nhiệm bồi thường (Nhà nước).
1.2. Ý nghĩa của việc bảo vệ quyền con người và nguyên tắc pháp quyền
Việc quy định trách nhiệm bồi thường của Nhà nước có ý nghĩa to lớn trong việc đảm bảo những nguyên tắc của nhà nước pháp quyền. Nó phá vỡ quan niệm lỗi thời “Vua không thể làm điều sai”, khẳng định rằng Nhà nước cũng là một thực thể pháp lý, bình đẳng trước pháp luật và phải chịu trách nhiệm khi gây thiệt hại. Quan trọng hơn, đây là cơ chế hữu hiệu để bảo vệ quyền con người, quyền công dân đã được ghi nhận trong Hiến pháp. Theo Điều 31 Hiến pháp 2013, “người bị bắt, tạm giữ, tạm giam, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án trái pháp luật có quyền được bồi thường thiệt hại về vật chất, tinh thần và phục hồi danh dự”. Chế định này buộc các cơ quan tiến hành tố tụng như Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án nhân dân phải cẩn trọng hơn trong mọi hoạt động, từ đó hạn chế các vụ án oan sai.
II. Phân tích căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường của Nhà nước
Để xác định trách nhiệm bồi thường của Nhà nước, không phải mọi thiệt hại phát sinh trong quá trình tố tụng đều được xem xét. Pháp luật yêu cầu phải hội tụ đủ các điều kiện chặt chẽ, được gọi là căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường. Theo Điều 7 Luật TNBTCNN 2017, Nhà nước chỉ chịu trách nhiệm khi có đủ ba yếu tố: (1) có văn bản của cơ quan có thẩm quyền xác định hành vi của người thi hành công vụ là trái pháp luật và thuộc phạm vi được bồi thường; (2) có thiệt hại thực tế về vật chất hoặc tinh thần của người bị thiệt hại; và (3) có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi trái pháp luật và thiệt hại thực tế. Thiếu một trong ba yếu tố này, yêu cầu bồi thường sẽ không được chấp nhận. Việc chứng minh các căn cứ này là trách nhiệm của người yêu cầu bồi thường, thông qua việc thu thập và cung cấp các bản án, quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng đã có hiệu lực pháp luật, cùng với các chứng từ, tài liệu chứng minh thiệt hại. Đây là nền tảng pháp lý cốt lõi để khởi động thủ tục giải quyết bồi thường.
2.1. Điều kiện về hành vi trái pháp luật của người thi hành công vụ
Hành vi trái pháp luật của người thi hành công vụ gây ra là yếu tố tiên quyết. Đây là hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nhiệm vụ, quyền hạn theo quy định. Trong tố tụng hình sự, hành vi này phải được xác định trong một văn bản pháp lý có hiệu lực, chẳng hạn như: bản án của Tòa án tuyên bị cáo vô tội, quyết định đình chỉ điều tra của Cơ quan điều tra hoặc Viện kiểm sát vì không có sự việc phạm tội hoặc hành vi không cấu thành tội phạm. Ví dụ, việc một Điều tra viên ép cung, làm sai lệch hồ sơ vụ án dẫn đến khởi tố oan một người vô tội là hành vi trái pháp luật điển hình. Văn bản làm căn cứ yêu cầu bồi thường chính là bằng chứng pháp lý không thể thiếu để chứng minh sự tồn tại của hành vi sai trái này.
2.2. Mối quan hệ nhân quả giữa thiệt hại và hành vi công vụ sai trái
Mối quan hệ nhân quả yêu cầu thiệt hại xảy ra phải là kết quả tất yếu của hành vi trái pháp luật, và ngược lại, hành vi trái pháp luật là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại. Luận văn trích dẫn vụ án của chị Phạm Thị L., Tòa án đã từ chối bồi thường chi phí chữa bệnh “rong kinh do u xơ tử cung” vì không có bằng chứng chứng minh căn bệnh này là do việc bị truy tố oan gây ra. Tòa án cho rằng đây là bệnh lý tự nhiên, không có mối quan hệ nhân quả với hành vi của cơ quan tiến hành tố tụng. Yếu tố này giúp ngăn chặn việc lạm dụng chính sách bồi thường oan sai trong tố tụng hình sự, đảm bảo rằng ngân sách nhà nước chỉ chi trả cho những tổn thất thực sự xuất phát từ sai phạm trong hoạt động tư pháp.
III. Hướng dẫn xác định chủ thể trong quan hệ bồi thường Nhà nước
Việc xác định đúng các chủ thể liên quan là bước quan trọng trong thủ tục giải quyết bồi thường. Một quan hệ bồi thường nhà nước bao gồm nhiều chủ thể với vai trò và quyền lợi khác nhau. Thứ nhất là chủ thể gây thiệt hại, tức là các người tiến hành tố tụng như Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán. Thứ hai là chủ thể có trách nhiệm bồi thường, luôn là Nhà nước. Thứ ba là cơ quan giải quyết bồi thường, thường là cơ quan trực tiếp quản lý NTHCV gây thiệt hại (ví dụ, Viện kiểm sát nhân dân tỉnh A bồi thường cho sai phạm của Kiểm sát viên thuộc VKS tỉnh A). Cuối cùng là chủ thể được bồi thường, bao gồm người bị thiệt hại trực tiếp, người thừa kế, hoặc người đại diện hợp pháp của họ. Việc phân định rõ ràng các chủ thể này giúp người yêu cầu biết cần gửi đơn đến đâu và ai có thẩm quyền giải quyết, đảm bảo quy trình diễn ra đúng pháp luật và hiệu quả. Luật TNBTCNN 2017 đã có những quy định cụ thể để xác định cơ quan giải quyết bồi thường trong các trường hợp phức tạp, đặc biệt là khi sai phạm xảy ra ở nhiều giai đoạn tố tụng khác nhau.
3.1. Nhận diện người thi hành công vụ và cơ quan tiến hành tố tụng
Chủ thể gây thiệt hại do người thi hành công vụ gây ra được xác định là các cá nhân thuộc các cơ quan tiến hành tố tụng. Cụ thể, theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, họ bao gồm: Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Điều tra viên; Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát, Kiểm sát viên; Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân, Thẩm phán, Hội thẩm. Hành vi trái pháp luật của họ trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử là nguồn gốc phát sinh trách nhiệm bồi thường. Ví dụ, trong vụ án oan của ông Nguyễn Thanh Chấn, các cá nhân như Điều tra viên Trần Nhật Luật, Kiểm sát viên Đặng Thế Vinh và Thẩm phán Phạm Tuấn Chiêm đã bị xác định là những người có hành vi làm sai lệch hồ sơ, thiếu trách nhiệm, trực tiếp gây ra án oan sai.
3.2. Quyền lợi của người bị thiệt hại và các thân nhân liên quan
Chủ thể được bồi thường không chỉ là người bị kết án oan. Luật TNBTCNN 2017 mở rộng phạm vi bao gồm cả thân nhân của họ. Người bị thiệt hại trực tiếp được bồi thường cả về vật chất lẫn tinh thần. Trong trường hợp người bị thiệt hại chết, những người thân thích thuộc hàng thừa kế thứ nhất sẽ được hưởng khoản tiền bù đắp tổn thất tinh thần. Ngoài ra, các chi phí thực tế như chi phí đi lại thăm nuôi, chi phí chăm sóc người bị suy giảm sức khỏe cũng là các thiệt hại được bồi thường. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra một bất cập: luật chưa quy định rõ về việc bồi thường tổn thất tinh thần cho thân nhân trong trường hợp người bị oan còn sống hoặc chết không do hành vi của NTHCV, dẫn đến việc áp dụng không thống nhất trong thực tiễn.
IV. Phương pháp xác định các thiệt hại được bồi thường chi tiết
Xác định chính xác các loại thiệt hại được bồi thường là khâu phức tạp và dễ gây tranh cãi nhất trong thủ tục giải quyết bồi thường. Luật TNBTCNN 2017 đã hệ thống hóa các loại thiệt hại thành hai nhóm chính: thiệt hại về vật chất và thiệt hại về tinh thần. Thiệt hại vật chất bao gồm các tổn thất có thể tính toán thành tiền, như tài sản bị mất/hư hỏng, thu nhập thực tế bị mất, chi phí chữa bệnh, chi phí mai táng, tiền cấp dưỡng. Thiệt hại tinh thần là những tổn thất vô hình, khó đong đếm, liên quan đến danh dự, nhân phẩm, uy tín và sự đau khổ mà người bị oan và gia đình phải gánh chịu. Mức bồi thường cho tổn thất tinh thần thường được tính dựa trên mức lương cơ sở tại thời điểm giải quyết. Việc lượng hóa các thiệt hại này đòi hỏi cơ quan giải quyết bồi thường phải thu thập đầy đủ chứng cứ, áp dụng đúng công thức do luật định và có thể cần đến sự tham gia của các cơ quan định giá chuyên nghiệp để đảm bảo tính khách quan, công bằng.
4.1. Cách tính toán thiệt hại về vật chất do tài sản và thu nhập
Thiệt hại về vật chất được quy định chi tiết từ Điều 23 đến Điều 26 của Luật TNBTCNN 2017. Đối với tài sản bị hư hỏng, thiệt hại là chi phí sửa chữa theo giá thị trường. Nếu tài sản bị mất, thiệt hại được xác định bằng giá trị của tài sản tương đương tại thời điểm thụ lý hồ sơ. Đối với thu nhập thực tế bị mất, thiệt hại được tính bằng công thức: số ngày thực tế bị tạm giam, chấp hành hình phạt tù nhân với thu nhập trung bình một ngày của người bị thiệt hại trước khi bị bắt. Các chi phí hợp lý khác như chi phí đi lại, chi phí thuê người bào chữa, chi phí khám chữa bệnh do sức khỏe bị xâm phạm cũng được tính toán dựa trên các hóa đơn, chứng từ hợp lệ. Đây là những khoản bồi thường nhằm khôi phục lại tình trạng tài chính của người bị thiệt hại như khi chưa có sai phạm xảy ra.
4.2. Quy trình xác định thiệt hại về tinh thần cho người bị oan sai
Thiệt hại về tinh thần là khoản bồi thường nhằm bù đắp những tổn thất không thể đo lường bằng vật chất. Theo Điều 27 Luật TNBTCNN 2017, mức bồi thường được xác định dựa trên số ngày bị tạm giữ, tạm giam, chấp hành hình phạt tù. Cụ thể, mỗi ngày bị giam giữ trái pháp luật, người bị thiệt hại được bồi thường một khoản tiền tương đương 05 ngày lương cơ sở. Trong trường hợp người bị thiệt hại chết, mức bồi thường tổn thất tinh thần được ấn định là 360 tháng lương cơ sở. Mặc dù công thức này mang lại sự rõ ràng và dễ áp dụng, nó vẫn bị xem là cứng nhắc và chưa phản ánh hết mức độ đau khổ, tủi nhục mà các nạn nhân của án oan sai và gia đình họ phải chịu đựng trong suốt thời gian dài.
4.3. Tìm hiểu về trách nhiệm hoàn trả của người thi hành công vụ
Trách nhiệm hoàn trả là nghĩa vụ của NTHCV đã gây ra thiệt hại phải trả lại cho ngân sách nhà nước một khoản tiền mà Nhà nước đã bồi thường cho người bị thiệt hại. Đây không phải là trách nhiệm dân sự trực tiếp với người bị oan mà là trách nhiệm pháp lý với Nhà nước. Mức hoàn trả phụ thuộc vào mức độ lỗi của NTHCV (cố ý hay vô ý) và mức độ thiệt hại gây ra. Theo quy định, nếu lỗi cố ý gây thiệt hại, NTHCV phải hoàn trả toàn bộ số tiền. Nếu lỗi vô ý, mức hoàn trả có thể từ 3 đến 50 tháng lương của người đó tại thời điểm có quyết định hoàn trả. Cơ chế này vừa đảm bảo Nhà nước thực hiện nghĩa vụ với công dân, vừa tăng cường kỷ luật công vụ, buộc người tiến hành tố tụng phải có ý thức trách nhiệm cao hơn.