Luận văn: Bộ máy tra cứu tin tại Thư viện Đại học Công nghiệp Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng bộ máy tra cứu tin tại Thư viện ĐH Công nghiệp Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Hệ Thống Tra Cứu Tin Thư Viện ĐH Công Nghiệp Hà Nội

Hệ thống tra cứu tin đóng vai trò then chốt trong hoạt động của bất kỳ cơ quan thông tin-thư viện nào. Tại Trung tâm Thông tin Thư viện Đại học Công nghiệp Hà Nội (gọi tắt là thư viện HaUI), bộ máy tra cứu tin là cầu nối trực tiếp giữa người dùng tin và kho tàng tri thức khổng lồ. Nó không chỉ là công cụ tìm kiếm mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa kho tri thức, phục vụ đắc lực cho công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học. Vai trò của bộ máy này được thể hiện rõ rệt đối với cả bạn đọc và cán bộ thư viện. Đối với người dùng tin, đây là phương tiện giúp việc tìm kiếm tài liệu HaUI trở nên nhanh chóng, chính xác và hiệu quả, định hướng nhu cầu đọc và khai thác thông tin. Đối với cán bộ, bộ máy tra cứu giúp kiểm soát vốn tài liệu, định hướng chính sách bổ sung, và nâng cao chất lượng hỗ trợ bạn đọc. Nhận thức được tầm quan trọng đó, Trung tâm Thông tin Thư viện HaUI đã xây dựng một bộ máy tra cứu tin đa dạng, bao gồm cả hai hình thức truyền thống và hiện đại, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của cán bộ, giảng viên và sinh viên trong bối cảnh hội nhập và phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin. Việc hiểu rõ cấu trúc và chức năng của hệ thống này là bước đầu tiên để đánh giá chất lượng dịch vụ thư viện và đề xuất các giải pháp cải tiến phù hợp.

1.1. Cấu trúc bộ máy tra cứu tin tại thư viện HaUI

Cấu trúc bộ máy tra cứu tin tại thư viện HaUI được tổ chức theo hai hướng chính: truyền thống và hiện đại. Bộ máy tra cứu truyền thống bao gồm các công cụ quen thuộc như hệ thống mục lục (trước đây là tủ mục lục phiếu, nay được thay thế bằng danh mục in dạng sách), kho tài liệu tra cứu chuyên sâu (bách khoa toàn thư, từ điển, sổ tay), và các ấn phẩm thư mục. Trong khi đó, bộ máy tra cứu hiện đại là sự ứng dụng công nghệ thông tin, với hạt nhân là phần mềm quản lý thư viện Libol, cơ sở dữ liệu thư viện trực tuyến, và cổng thông tin thư viện Đại học Công nghiệp. Sự kết hợp song song hai hình thức này nhằm phục vụ đa dạng đối tượng người dùng, từ những người quen thuộc với phương pháp tra cứu cổ điển đến những người thành thạo các công cụ số. Mỗi thành phần đều có vai trò riêng, bổ trợ cho nhau, tạo nên một hệ thống toàn diện giúp người dùng tiếp cận tài liệu điện tử HaUI và tài liệu in ấn một cách thuận lợi nhất.

1.2. Vai trò đối với hoạt động giảng dạy và nghiên cứu

Bộ máy tra cứu tin có ý nghĩa sống còn đối với chất lượng giảng dạy và nghiên cứu khoa học tại trường. Nó cung cấp cho giảng viên và nhà nghiên cứu công cụ để truy cập nhanh chóng các giáo trình điện tử, luận văn tốt nghiệp HaUI, và các công trình khoa học mới nhất trong và ngoài nước. Một hệ thống tra cứu hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian, nâng cao năng suất nghiên cứu và đảm bảo tính cập nhật của tài liệu giảng dạy. Đối với sinh viên, đây là nguồn tài nguyên vô giá để hoàn thành bài tập, đồ án và phát triển kỹ năng tra cứu thông tin—một kỹ năng mềm quan trọng cho sự nghiệp tương lai. Thông qua việc khai thác hiệu quả các nguồn học liệu mởdịch vụ thư viện số, chất lượng đào tạo của nhà trường được nâng cao một cách bền vững.

II. Thực Trạng Tra Cứu Tin Thư Viện HaUI Thách Thức Cần Vượt Qua

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong việc xây dựng và phát triển, bộ máy tra cứu tin tại Trung tâm Thông tin Thư viện HaUI vẫn đối mặt với những thách thức nhất định, ảnh hưởng đến trải nghiệm của người dùng. Việc khảo sát thực trạng cho thấy sự tồn tại song song của hai hệ thống truyền thống và hiện đại vừa là ưu điểm, vừa là nguồn gốc của một số hạn chế. Hệ thống truyền thống, dù quen thuộc, nhưng lại bộc lộ sự kém linh hoạt trong cập nhật. Ngược lại, hệ thống hiện đại tuy mạnh mẽ nhưng chưa được khai thác tối đa tiềm năng do các rào cản về hạ tầng và kỹ năng người dùng. Theo nghiên cứu của Đặng Thị Trang (2014), mặc dù trường đã chuyển đổi sang đại học từ năm 2005, một bộ phận không nhỏ người dùng tin vẫn có thói quen sử dụng các công cụ truyền thống. Điều này đặt ra bài toán cân bằng giữa việc duy trì các phương pháp cũ và thúc đẩy việc áp dụng công nghệ mới. Việc đánh giá chất lượng dịch vụ thư viện một cách khách quan là cần thiết để xác định chính xác những điểm nghẽn này và tìm ra hướng khắc phục hiệu quả, nhằm thỏa mãn tốt hơn nhu cầu thông tin đa dạng của bạn đọc.

2.1. Hạn chế của hệ thống mục lục và kho tài liệu tra cứu

Bộ máy tra cứu truyền thống tại thư viện HaUI chủ yếu dựa vào danh mục tra cứu tài liệu dạng sách và kho tài liệu tra cứu vật lý. Hạn chế lớn nhất của danh mục dạng sách là tính cập nhật. Việc bổ sung, chỉnh lý thông tin tài liệu mới gặp nhiều khó khăn và tốn kém, dẫn đến tình trạng thông tin có độ trễ so với thực tế kho sách. Thêm vào đó, hình thức này không cung cấp các trường thông tin chi tiết như tóm tắt hay chú giải, giới hạn khả năng đánh giá tài liệu của người dùng trước khi mượn sách thư viện Công Nghiệp. Đối với kho tài liệu tra cứu, mặc dù chứa nhiều tài liệu giá trị, nhưng việc được tổ chức theo hình thức kho đóng khiến khả năng tiếp cận của sinh viên bị hạn chế, phụ thuộc nhiều vào sự hỗ trợ của thủ thư.

2.2. Thách thức với phần mềm và cơ sở dữ liệu thư viện

Bộ máy hiện đại, với phần mềm Libol và các cơ sở dữ liệu thư viện trực tuyến, cũng gặp phải những thách thức riêng. Một trong những vấn đề được chỉ ra trong tài liệu nghiên cứu là số lượng máy tính phục vụ tra cứu tại thư viện còn hạn chế so với lượng người dùng tin đông đảo, đặc biệt vào các mùa cao điểm. Điều này vô hình trung đẩy người dùng quay lại với các công cụ truyền thống. Bên cạnh đó, chất lượng dữ liệu đầu vào cần được chuẩn hóa hơn nữa để đảm bảo tính nhất quán và chính xác khi truy xuất. Giao diện tra cứu OPAC HaUI dù đã có nhiều cải tiến nhưng vẫn cần thân thiện hơn, đồng thời cần có thêm các hướng dẫn sử dụng thư viện HaUI chi tiết để người dùng mới có thể khai thác tối đa các tính năng tìm kiếm nâng cao.

III. Phương Pháp Củng Cố Bộ Máy Tra Cứu Tin Truyền Thống Tại HaUI

Để giải quyết các hạn chế của hệ thống cũ, việc củng cố bộ máy tra cứu tin truyền thống là một bước đi cần thiết và thực tế. Thay vì loại bỏ hoàn toàn, việc hoàn thiện các công cụ này sẽ tạo ra một giai đoạn chuyển tiếp mượt mà, phục vụ tốt cho nhóm người dùng chưa quen với công nghệ số. Trọng tâm của giải pháp này là chỉnh lý và hệ thống hóa lại danh mục tra cứu, đồng thời làm phong phú thêm kho tài liệu tham khảo. Theo đề xuất trong luận văn, việc "Chỉnh lý hệ thống mục lục" và "Hoàn thiện kho tài liệu tra cứu" là hai nhiệm vụ ưu tiên. Mục tiêu không chỉ là khắc phục các nhược điểm hiện tại mà còn là nâng cao giá trị sử dụng của các tài sản thông tin vật lý, đảm bảo rằng mọi tài liệu trong kho đều có thể được tìm thấy và khai thác một cách dễ dàng. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa nguồn lực sẵn có, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho quá trình số hóa tài liệu trong tương lai. Một hệ thống truyền thống được tổ chức khoa học sẽ là một nguồn dữ liệu đầu vào chất lượng cho các hệ thống hiện đại sau này.

3.1. Chỉnh lý và hệ thống hóa danh mục tra cứu tài liệu

Giải pháp đầu tiên là tiến hành rà soát, đối chiếu và chỉnh lý toàn bộ hệ thống danh mục tra cứu dạng sách. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra sự tương thích giữa thông tin trên danh mục và thực trạng vốn tài liệu trong kho. Cần loại bỏ các thông tin lỗi thời, sai sót và bổ sung kịp thời các tài liệu mới nhập. Về lâu dài, cần xây dựng một quy trình cập nhật định kỳ cho danh mục này, có thể phát hành các bản bổ sung theo quý hoặc theo học kỳ. Việc hệ thống hóa lại cấu trúc trình bày trong danh mục, sắp xếp một cách logic và khoa học hơn cũng sẽ giúp người dùng tìm kiếm tài liệu HaUI dễ dàng hơn, giảm thời gian tra cứu và tăng độ chính xác.

3.2. Hoàn thiện và làm phong phú kho tài liệu tra cứu

Kho tài liệu tra cứu là một bộ phận quan trọng, cung cấp thông tin tham khảo nhanh và có độ tin cậy cao. Cần có kế hoạch bổ sung, làm phong phú thêm kho tài liệu này với các loại hình đa dạng như bách khoa toàn thư chuyên ngành, từ điển thuật ngữ mới, niên giám thống kê, và các tác phẩm kinh điển. Đặc biệt, cần chú trọng đến các tài liệu ngoại văn để phục vụ nhu cầu nghiên cứu chuyên sâu và hợp tác quốc tế. Bên cạnh việc bổ sung, việc xây dựng các bộ sưu tập chuyên đề, hồ sơ trả lời câu hỏi thường gặp cũng là một giải pháp hữu ích, giúp hỗ trợ bạn đọc hiệu quả hơn, đặc biệt là trong các lĩnh vực đào tạo thế mạnh của trường.

IV. Bí Quyết Hoàn Thiện Bộ Máy Tra Cứu Tin Hiện Đại Thư Viện HaUI

Song song với việc củng cố hệ thống truyền thống, việc hoàn thiện bộ máy tra cứu tin hiện đại giữ vai trò quyết định cho sự phát triển lâu dài của thư viện HaUI. Đây là xu hướng tất yếu trong kỷ nguyên số, giúp thư viện vượt qua các giới hạn về không gian và thời gian, cung cấp dịch vụ thư viện số chất lượng cao. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao chất lượng dữ liệu, phát triển kho tài liệu số và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên các nền tảng trực tuyến. Theo tài liệu nghiên cứu, "Xây dựng phát triển kho tài liệu số" và đảm bảo "Chất lượng dữ liệu" là những yếu tố nền tảng. Một cơ sở dữ liệu thư viện chính xác, đầy đủ kết hợp với một kho tài liệu điện tử HaUI phong phú sẽ biến cổng thông tin thư viện Đại học Công nghiệp trở thành một trung tâm học liệu thực sự. Điều này không chỉ giúp sinh viên và giảng viên tiếp cận thông tin mọi lúc, mọi nơi mà còn khẳng định vị thế hiện đại của thư viện trong hệ thống giáo dục đại học.

4.1. Nâng cao chất lượng dữ liệu trên hệ thống OPAC HaUI

Chất lượng của bộ máy tra cứu hiện đại phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng dữ liệu được biên mục. Cần thiết phải xây dựng một quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt cho dữ liệu đầu vào trên hệ thống OPAC HaUI. Điều này bao gồm việc thống nhất các quy tắc biên mục, áp dụng các chuẩn nghiệp vụ quốc tế và thường xuyên rà soát để làm sạch dữ liệu, loại bỏ các biểu ghi trùng lặp hoặc thiếu thông tin. Việc bổ sung các trường thông tin mô tả phong phú hơn như tóm tắt, mục lục, từ khóa chi tiết sẽ giúp tăng cường khả năng tìm kiếm và giúp người dùng đánh giá tài liệu tốt hơn. Giao diện tra cứu cũng cần được cải tiến để trở nên trực quan, thân thiện và tích hợp các tính năng tìm kiếm thông minh.

4.2. Xây dựng và phát triển kho tài liệu số nguồn học liệu mở

Phát triển kho tài liệu số là nhiệm vụ chiến lược. Thư viện cần đẩy mạnh công tác số hóa tài liệu nội sinh có giá trị cao như: luận văn tốt nghiệp HaUI, đề tài nghiên cứu khoa học, giáo trình điện tử do trường biên soạn. Đồng thời, cần tăng cường mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu khoa học uy tín trong và ngoài nước. Khuyến khích việc xây dựng và chia sẻ các nguồn học liệu mở cũng là một hướng đi quan trọng, phù hợp với xu thế giáo dục hiện đại. Một kho tài liệu số phong phú không chỉ đáp ứng nhu cầu thông tin tức thời mà còn là tài sản quý giá, nâng cao năng lực cạnh tranh và thương hiệu học thuật của nhà trường.

V. Cách Nâng Cao Kỹ Năng Tra Cứu Thông Tin Cho Người Dùng Tin

Công cụ dù hiện đại đến đâu cũng sẽ trở nên vô ích nếu người dùng không biết cách khai thác. Do đó, các giải pháp hỗ trợ, đặc biệt là đào tạo người dùng tin và nâng cao trình độ cán bộ, đóng vai trò then chốt. Theo khảo sát trong tài liệu gốc, có một nhu cầu lớn về "đào tạo người dùng tin" từ phía sinh viên. Việc trang bị cho sinh viên kỹ năng tra cứu thông tin hiệu quả không chỉ giúp họ tận dụng tối đa nguồn lực của thư viện mà còn là một kỹ năng thiết yếu cho suốt quá trình học tập và làm việc sau này. Đồng thời, đội ngũ cán bộ thư viện cũng cần được liên tục bồi dưỡng, cập nhật kiến thức chuyên môn và công nghệ để có thể thực hiện tốt vai trò là người dẫn đường, tư vấn và hỗ trợ bạn đọc. Sự tương tác hiệu quả giữa người dùng tin và cán bộ thư viện là chất xúc tác quan trọng để mọi hệ thống tra cứu phát huy hết giá trị của nó. Đây là yếu tố con người, là mảnh ghép cuối cùng để hoàn thiện bức tranh về một thư viện hiện đại và thân thiện.

5.1. Tổ chức các lớp đào tạo và hướng dẫn sử dụng thư viện HaUI

Thư viện cần chủ động xây dựng và triển khai các chương trình đào tạo người dùng tin một cách bài bản. Các chương trình này có thể được thiết kế theo nhiều cấp độ: từ cơ bản cho sinh viên năm nhất (giới thiệu về nội quy thư viện Đại học Công nghiệp, cách tạo tài khoản thư viện HaUI, cách mượn sách thư viện Công Nghiệp) đến nâng cao cho sinh viên cuối khóa và học viên cao học (khai thác cơ sở dữ liệu chuyên ngành, sử dụng phần mềm quản lý trích dẫn). Hình thức tổ chức cần đa dạng: các buổi workshop trực tiếp, video hướng dẫn sử dụng thư viện HaUI trực tuyến, tài liệu hỏi-đáp... Việc tích hợp các nội dung này vào chương trình tuần sinh hoạt công dân đầu khóa sẽ mang lại hiệu quả cao.

5.2. Nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ thư viện

Con người là yếu tố quyết định. Cần có chính sách đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, ngoại ngữ và kỹ năng công nghệ thông tin cho đội ngũ cán bộ thư viện. Cán bộ không chỉ là người vận hành hệ thống mà còn là chuyên gia thông tin, có khả năng tư vấn, hướng dẫn người dùng khai thác hiệu quả các nguồn lực. Việc cử cán bộ tham gia các hội thảo, khóa học chuyên ngành, và trao đổi kinh nghiệm với các thư viện tiên tiến khác là một sự đầu tư cần thiết và mang lại lợi ích lâu dài cho chất lượng dịch vụ thư viện số.

VI. Hướng Tới Thư Viện Số Tương Lai Tra Cứu Tin Tại ĐHCNHN

Tất cả các giải pháp trên đều hướng đến một mục tiêu cuối cùng: xây dựng Trung tâm Thông tin Thư viện HaUI theo mô hình thư viện điện tử - thư viện số hiện đại. Đây là tầm nhìn chiến lược, phù hợp với xu thế phát triển chung của các trường đại học hàng đầu trên thế giới. Một thư viện số không chỉ là nơi lưu trữ tài liệu, mà là một không gian học tập và nghiên cứu năng động, không giới hạn. Trong tương lai, việc tra cứu tin sẽ không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm trong OPAC HaUI mà sẽ được tích hợp trí tuệ nhân tạo, cung cấp các gợi ý thông minh và cá nhân hóa kết quả tìm kiếm cho từng người dùng. Các dịch vụ như gia hạn sách trực tuyến HaUI sẽ trở nên liền mạch và tự động hơn. Việc đầu tư đồng bộ vào hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao và phát triển bền vững kho tài liệu số sẽ là ba trụ cột chính để hiện thực hóa tầm nhìn này. Khi đó, thư viện sẽ thực sự trở thành trái tim học thuật của nhà trường, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực nghiên cứu một cách toàn diện.

6.1. Đầu tư vào hạ tầng công nghệ và trang thiết bị hiện đại

Để xây dựng thư viện số, việc đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ là yêu cầu bắt buộc. Điều này bao gồm việc nâng cấp hệ thống máy chủ, mở rộng băng thông mạng, tăng số lượng máy tính cấu hình cao cho bạn đọc, và trang bị các thiết bị chuyên dụng cho việc số hóa tài liệu. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào các phần mềm quản lý thư viện thế hệ mới, có khả năng tích hợp nhiều loại hình tài nguyên và hỗ trợ các chuẩn dữ liệu mở, sẽ tạo ra một nền tảng công nghệ vững chắc, linh hoạt và sẵn sàng cho các nâng cấp trong tương lai.

6.2. Chiến lược phát triển bền vững các dịch vụ thư viện số

Tương lai của thư viện nằm ở các dịch vụ thư viện số. Cần xây dựng một chiến lược dài hạn để phát triển các dịch vụ này. Chiến lược đó phải bao gồm: chính sách lựa chọn và mua sắm tài liệu điện tử HaUI một cách có chọn lọc, kế hoạch số hóa tài liệu nội sinh theo lộ trình, và phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng như hỗ trợ xuất bản học thuật, kiểm tra đạo văn, và tư vấn thông tin chuyên sâu. Việc liên kết, chia sẻ tài nguyên với các thư viện khác trong và ngoài nước thông qua các mạng lưới liên thư viện cũng là một hướng đi quan trọng để làm giàu thêm nguồn lực thông tin, phục vụ hiệu quả cho mọi nhu cầu của người dùng tin tại Đại học Công nghiệp Hà Nội.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 BỘ MÁY TRA CỨU TIN TRONG HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN THƯ VIỆN TẠI TRUNG TÂM THÔNG TIN THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI 1. Các vấn đề chung về bộ máy tra cứu tin 1. Khái niệm về bộ máy tra cứu tin Khái niệm: Bộ máy tra cứu tin (BMTCT) trong cơ quan TT-TV là một tập hợp các công cụ và phương tiện giúp cho cán bộ Thư viện và NDT tra cứu tài liệu bên trong và bên ngoài thư viện một cách dễ dàng. Nhờ có BMTCT mà NDT có thể tìm kiếm tài liệu mà mình cần một cách nhanh chóng và chính xác, đầy đủ, kịp thời.

Đặc biệt thông qua BMTCT các cán bộ thư viện có thể nâng cao được chất lượng phục vụ NDT và xây dựng các chiến lược, kế hoạch phát triển cho thư viện của mình. BMTCT giữ vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm thông tin của NDT, giúp NDT định hướng, xây dựng nhu cầu tin của mình (NCT). BMTCT là cầu nối giữa NDT với vốn tài liệu (VTL) của thư viện, giúp cán bộ thư viện nắm bắt được VTL của mình, từ đó làm cơ sở cho việc bổ sung và cập nhật tài liệu một cách thường xuyên. Cấu trúc bộ máy tra cứu tin BMTCT trong một thư viện nào cũng giữ vai trò hết sức quan trọng giúp NDT đến với tài liệu một cách dễ dàng và nhanh nhất.

Nếu như thư viện có một kho tài liệu phong phú mà không có BMTCT thì kho tài liệu ấy cũng trở thành vô giá trị vì tài liệu không được NDT sử dụng. Nhận thức được tầm quan trọng của BMTCT nên các cơ quan Thông tin Thư viện đều tổ chức BMTCT theo hai hướng đó là BMTCT truyền thống và BMTCT hiện đại. 14 • BMTCT truyền thống bao gồm: Hệ thống mục lục Kho tài liệu tra cứu Ấn phẩm thư mục. - Hệ thống mục lục là một trong những công cụ quan trọng nhất để NDT và cán bộ thông tin dùng để tìm tài liệu.

Hệ thống mục lục phản ánh toàn bộ VTL của thư viện, đây là nguồn thông tin quan trọng của công tác tìm tin. 25] - Kho tài liệu tra cứu giữ một vị trí quan trọng trong BMTCT của các thư viện và cơ quan thông tin. Kho tài liệu tra cứu giúp NDT tìm tài liệu một cách sát thực, tuy nhiên nó lại cồng kềnh nên số lượng tài liệu bị hạn chế. 26] - Ấn phẩm thư mục là một dạng ấn phẩm thông tin trong đó giới thiệu vắn tắt những đặc điểm, nội dung cơ bản của sách báo, tài liệu về một hoặc một số vấn đề được sắp xếp hệ thống, khoa học giúp NDT truy tìm và sử dụng nhanh chóng, phù hợp với trình độ và NCT của họ.

Thư mục có ý nghĩa lớn đối với cán bộ thư viện và đặc biệt là NDT. • BMTCT hiện đại bao gồm: Phần mềm thư viện Các cơ sở dữ liệu (CSDL) Website của Trung tâm TT-TV - Các CSDL giúp NDT tra cứu thông tin được nhanh chóng, chính xác, thuận tiện hơn, tuy nhiên để tra cứu được trên CSDL thì NDT phải có hiểu biết về tin học và phải được hướng dẫn tra cứu một cách có hệ thống. Đặc điểm bộ máy tra cứu tin Cùng với sự phát triển của công nghệ thì ngày này lượng thông tin ngày càng nhiều và tăng lên nhanh chóng, với đa dạng các nguồn tin, số lượng thông tin ngày càng trở nên phong phú, kéo theo đó là sự bùng nổ về tài liệu. Đứng trước tình hình bùng nổ về tài liệu như vậy nếu bộ máy tra cứu tin không hoàn chỉnh thì sẽ không thể phát huy hết được tác dụng của tài liệu, và việc kiểm soát tài liệu cũng trở nên khó khăn hơn trong mỗi cơ quan thông tin.

Như chúng ta đã biết tất cả hoạt động của thư viện đều nhằm mục đích phục vụ cho NDT nhằm thỏa mãn tối đa NCT của họ. Do vậy mà mỗi BMTCT cần có những đặc điểm sau: Là phương tiện tìm kiếm tài liệu của NDT, phản ánh giá trị nội dung, hình thức, cấu trúc của tài liệu. Là chìa khóa hữu hiệu để NDT tiếp cận với thông tin một cách nhanh chóng và chính xác. Đảm bảo thông tin cho NDT một cách chính xác.

Bên cạnh đó có thể giúp ích rất lớn cho cán bộ thư viện bổ sung VTL cho thư viện mình để hoạt động đạt chất lượng tốt nhất. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bộ máy tra cứu tin Trong hoạt động TT-TV, bộ máy tra cứu tin giữ vai trò rất quan trọng trong hoạt động tìm kiếm thông tin. Do vậy để đảm bảo chất lượng tốt cho bộ máy là một yều cầu cần thiết mà thư viện nào cũng cần quan tâm. Điều này được thể hiện ở trình độ cán bộ thư viện, về phương tiện đảm bảo cho bộ máy tra cứu tin và kinh phí đầu tư mua sắm trang thiết bị cơ sở vật chất.

• Trình độ cán bộ Thư viện Trong mọi hoạt động, con người là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp tới sự thành công hay thất bại. Trong hoạt động thông tin thư viện cũng 16 vậy, người cán bộ thư viện đóng một vai trò quan trọng, bởi mọi hoạt động thông tin thư viện đều gắn liền với người cán bộ thư viện. Do đó, cán bộ thư viện cần có kiến thức chuyên sâu về nghiệp vụ thư viện, ngoài ra còn được đào tạo về công nghệ thông tin và khả năng ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động TT-TV. Trong giai đoạn hiện nay, người cán bộ thư viện là người nắm vững quy trình xử tài liệu và tổ chức bộ máy tra cứu tin cả truyền thống và hiện đại một cách khoa học, hợp lý; biết cách cung cấp cho NDT các tài liệu điện tử qua mạng, biết phổ biến kiến thức và kỹ năng cho đồng nghiệp và NDT.

Cán bộ thư viện biết cách đánh giá yêu cầu tin của NDT để từ đó hướng dẫn NDT tìm đến thông tin mà họ cần một cách nhanh chóng và chính xác. Với sự phát triển của xã hội và nhu cầu tin ngày càng cao của NDT thì cán bộ thư viện luôn phải trao dồi kiến thức và đặc biệt là các kĩ năng ngoại ngữ để có thể làm việc hiệu quả. • Phương tiện đảm bảo cho bộ máy tra cứu tin Trong quá trình xây dựng BMTCT, chúng ta dựa vào 3 yếu tố làm phương tiện đảm bảo cho hoạt động của BMTCT: Phần mềm, cấu trúc dữ liệu, các phương tiện ngôn ngữ tư liệu như khung phân loại DDC và bảng từ khóa. • Kinh phí Để BMTCT hoạt động có chất lượng thì yếu tố kinh phí cũng giữ vai trò quan trọng.

Trung tâm cần thường xuyên bổ sung kinh phí để mua sắm các trang thiết bị hiện đại phù hợp với yều cầu đặt ra của NDT. Trung tâm cần được tăng cường thêm các máy tính để phục vụ tra cứu một cách nhanh chóng, hiệu quả. Ngoài kinh phí do Nhà trường cấp hàng năm thì Trung tâm TT-TV nên có chiến dịch thu hút đầu tư nước ngoài từ các mối quan hệ hợp tác với Trung Quốc, Hàn Quốc, Singopore, Cộng hòa Séc. Các yêu cầu và tiêu chí đánh giá bộ máy tra cứu tin Trung tâm Thông tin Thư viện dù tổ chức BMTCT theo truyền thống hay hiện đại đều phải thỏa mãn các yêu cầu và tiêu chí đánh giá sau: • Các yêu cầu đối với BMTCT: - Đảm bảo tính đầy đủ Để thỏa mãn nhu cầu tra cứu tin của NDT, bộ máy tra cứu tin phải đảm bảo tính đầy đủ, nghĩa là phải đầy đủ các bộ phận cấu thành BMTCT truyền thống và hiện đại: Hệ thống mục lục, kho tài liệu tra cứu, CSDL, hệ thống mạng,… Trong đó trước hết cần hoàn thiện BMTCT truyền thống để phù hợp với trình độ, tập quán tra cứu của NDT.

- Đảm bảo tính cập nhật BMTCT phải được thường xuyên cập nhật, cần loại ra khỏi BMTCT những thông tin lỗi thời, không được sử dụng. Bổ sung vào đó những thông tin mới phù hợp với nhu cầu tin của NDT. - Đảm bảo tính hiện đại BMTCT cần phải đảm bảo tính hiện đại về trang thiết bị, về cấu trúc thông tin và có sự hướng dẫn khoa học rõ ràng giúp NDT nâng cao khả năng tìm kiếm một cách hiệu quả và chính xác. - Đảm bảo tính thân thiện BMTCT phải được tổ chức một cách khoa học, hợp lý, rõ ràng, dễ hiểu và dễ sử dụng.

Giao diện trình bày đẹp mắt và thân thiện với NDT. • Các tiêu chí đánh giá BMTCT: - Khả năng bao quát các nguồn tin Các hệ thống lưu giữ thông tin dù truyền thống hay hiện đại đều bao quát được thực trạng VTL của Thư viện. Những tài liệu không được phản 18 ánh trong hệ thống lưu trữ thì NDT rất khó tiếp cận. Do vậy, cán bộ thông tin cần thường xuyên tiến hành kiểm tra, cập nhật, chỉnh lý đối chiếu nhằm đảm bảo sự tương thích giữa hệ thống lưu trữ thông tin và nguồn lực thông tin của Thư viện.

- Tính linh hoạt Linh hoạt trong cập nhật và loại bỏ thông tin: BMTCT phải đươc tổ chức linh hoạt đảm bảo cho viêc cập nhật thông tin dễ dàng, viêc cập nhật thông tin không ảnh hưởng đến cấu trúc của hệ thống. Linh hoạt trong việc sử dụng và di chuyển. - Tính hiệu quả Hiệu quả trong việc tra cứu: Dễ sử dụng, có hướng dẫn tra cứu, cung cấp nhiều khả năng tra cứu với các điểm truy cập khác nhau, tra cứu ở bất cứ đâu, bất cứ thời điểm nào. Hiệu quả kinh tế: Thể hiện thông qua chi phí xây dựng BMTCT.

Thể hiện qua giá thành mỗi thông tin được cung cấp. - Tính gọn nén: Chiếm ít diện tích và dễ bảo quản. Hoạt động Thông tin Thư viện tại Trung tâm Thông tin Thư viện trường Đại học Công nghiệp Hà Nội 1. Khái quát về trường Đại học Công nghiệp Hà Nội Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội là trường trực thuộc Bộ Công Thương được thành lập từ ngày 02/12/2005 khi trường Cao đẳng Công nghiệp Hà Nội được Thủ tướng Chính Phủ cho phép nâng cấp thành Đại học Công nghiệp Hà Nội [17,tr.

Trải qua nhiều năm xây dựng và trưởng thành Nhà trường đã khẳng định được nét riêng biệt và thương hiệu, là một trong những trường đại học 19 hàng đầu của Việt Nam đào tạo theo hướng công nghệ thực hành, cung cấp lực lượng cán bộ kỹ thuật có tay nghề cao, đáp ứng yêu cầu thời kỳ công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước và hội nhập quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ