Tổng quan nghiên cứu

Việt Nam là quốc gia nông nghiệp nhiệt đới với lượng phụ phẩm sinh khối phát sinh hằng năm lên đến khoảng 97 triệu tấn từ rơm rạ, trấu và cành nhánh cây ăn quả. Trong đó, thanh long là cây trồng chủ lực với sản lượng cả nước đạt gần 1,4 triệu tấn vào năm 2023 và dự kiến chạm mốc 1,7 triệu tấn vào năm 2025. Riêng tỉnh Bình Thuận mỗi năm cung cấp khoảng 500.000 tấn thanh long ra thị trường. Tuy nhiên, hoạt động tỉa cành định kỳ nhằm duy trì năng suất cây trồng lại thải ra hàng trăm nghìn tấn nhánh thanh long dư thừa. Nguồn sinh khối khổng lồ này nếu không được xử lý khoa học sẽ gây tắc nghẽn dòng chảy, ô nhiễm môi trường nông thôn và lãng phí nguồn tài nguyên carbon tái tạo dồi dào.

Song song đó, ngành công nghiệp dệt may và in ấn phát thải lượng lớn nước thải chứa phẩm màu tổng hợp azo, tiêu biểu là Methyl Orange (MO), với đặc tính bền vững hóa học cao, khả năng bám màu mạnh và độc tính lớn đối với sinh vật thủy sinh. Nhằm giải quyết đồng thời hai thách thức môi trường trên, đề tài nghiên cứu đã tiến hành tổng hợp một bước vật liệu than hoạt tính từ tính (MAC) từ nguồn phụ phẩm nhánh thanh long, sử dụng tiền chất sắt FeCl3 và tác nhân hoạt hóa KOH.

Mục tiêu cốt lõi là chế tạo xúc tác dị thể có diện tích bề mặt riêng lớn đạt 143 m2/g, tích hợp các hạt nano Fe0 với hàm lượng sắt 28,5 wt% và độ từ hóa bão hòa 54,2 emu/g để kích hoạt persulfate (PS) phân hủy phẩm màu. Toàn bộ nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện tại phòng thí nghiệm chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học trong giai đoạn cuối năm 2023, đánh giá hiệu quả xử lý trong dải pH từ 2,0 đến 11,0 và các điều kiện phản ứng khác nhau. Kết quả mang lại giải pháp công nghệ xanh với hiệu suất làm mất màu MO đạt tới 89,7 ± 0,4% sau 180 phút, mở ra hướng đi bền vững cho kinh tế tuần hoàn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của các quá trình oxy hóa nâng cao (Advanced Oxidation Processes - AOPs), tập trung vào cơ chế kích hoạt peroxydisulfate (PS) bằng kim loại chuyển tiếp để tạo ra gốc tự do sulfate radical (SO4•-). Với thế oxy hóa khử tiêu chuẩn đạt 2,1 V, cao hơn đáng kể so với hydrogen peroxide (1,8 V), gốc SO4•- có khả năng phản ứng mạnh mẽ, phân cắt liên kết azo (-N=N-) bền vững của phẩm màu hữu cơ trong nước.

Bên cạnh đó, nghiên cứu ứng dụng lý thuyết hấp phụ - giải hấp đẳng nhiệt theo phân loại của IUPAC (dạng III và IV) cùng mô hình Barrett-Joyner-Halenda (BJH) nhằm phân tích cấu trúc mao quản của vật liệu xốp. Động học quá trình phân hủy được mô hình hóa theo phương trình động học bậc nhất biểu kiến và phương trình Arrhenius để xác định năng lượng hoạt hóa của phản ứng xúc tác dị thể.

Năm khái niệm then chốt xuyên suốt đề tài bao gồm:

  • Than hoạt tính từ tính (MAC): Vật liệu composite kết hợp khung carbon xốp với các hạt kim loại từ tính.
  • Hoạt hóa hóa học: Quá trình dùng kiềm mạnh KOH để ăn mòn, phát triển hệ thống vi mao quản và mao quản trung bình ở nhiệt độ cao.
  • Sắt hóa trị không nano (Fe0): Tâm hoạt tính xúc tác đóng vai trò khử và kích hoạt gốc tự do oxy hóa.
  • Quá trình oxy hóa nâng cao gốc sulfate: Công nghệ phá hủy triệt để chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy.
  • Phẩm màu azo Methyl Orange (C14H14N3NaO3S): Hợp chất hữu cơ mang nhóm màu đặc trưng, đóng vai trò chất ô nhiễm mô hình.

Phương pháp nghiên cứu

Về nguồn dữ liệu và cỡ mẫu thực nghiệm, nguyên liệu nhánh thanh long tươi được thu gom tại vườn canh tác thuộc tỉnh Bình Thuận, qua các bước rửa sạch, sấy khô đến khối lượng không đổi và nghiền mịn. Cỡ mẫu chuẩn cho mỗi mẻ tổng hợp là 4,00 g bột thanh long, phối trộn cùng dung dịch FeCl3.6H2O theo 4 tỷ lệ khối lượng khảo sát là 0,1; 0,2; 0,3 và 0,4 kết hợp với 8,00 g chất hoạt hóa KOH. Phương pháp chọn mẫu tuân thủ nguyên tắc đồng nhất hóa cơ học nhằm đảm bảo tính đại diện cao.

Quy trình nhiệt phân một bước (one-pot pyrolysis) được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc tiết kiệm năng lượng, rút ngắn thời gian và đồng thời thực hiện hóa than cùng khử ion sắt thành hạt Fe0. Hỗn hợp sau khi tẩm sấy khô được nung ở nhiệt độ 600 °C trong 3 giờ với tốc độ gia nhiệt 5 °C/phút dưới dòng khí bảo vệ N2 lưu lượng 0,25 L/phút.

Về phương pháp phân tích, tác giả lựa chọn các kỹ thuật hiện đại:

  • Nhiễu xạ tia X (XRD) góc quét 2θ từ 10 độ đến 80 độ nhằm xác định cấu trúc tinh thể Fe0 lập phương.
  • Phương pháp hấp phụ đẳng nhiệt N2 (BET/BJH) đo diện tích bề mặt và thể tích lỗ xốp.
  • Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) để quan sát hình thái bề mặt và kích thước hạt nano sắt.
  • Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) và khối phổ plasma ICP-OES để định lượng nguyên tố.
  • Từ kế mẫu rung (VSM) đánh giá tính chất từ.
  • Quang phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis) tại bước sóng hấp thụ cực đại 469 nm theo định luật Lambert-Beer để định lượng chính xác nồng độ phẩm màu. Toàn bộ timeline nghiên cứu diễn ra tập trung từ tháng 09/2023 đến tháng 12/2023.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm đã làm sáng tỏ bốn phát hiện khoa học quan trọng:

Thứ nhất, phương pháp nhiệt phân một bước đã tổng hợp thành công các hạt nano Fe0 phân tán đồng đều trên khung than hoạt tính với kích thước hạt từ 20 nm đến 50 nm. Dữ liệu phổ ICP-OES ghi nhận hàm lượng sắt tổng cộng trong mẫu MAC-0,3 đạt tới 28,5 wt% (tăng vọt so với mức 0,13 wt% của than sinh học thô). Diện tích bề mặt riêng BET của MAC-0,3 đạt 143 m2/g và tổng thể tích lỗ xốp đạt 0,15 cm3/g, trong đó mao quản trung bình chiếm tỷ trọng vượt trội 67%.

Thứ hai, vật liệu thể hiện tính chất siêu thuận từ xuất sắc với giá trị từ hóa bão hòa đạt 54,2 emu/g ở mẫu MAC-0,3 và lên đến 69,4 emu/g ở mẫu MAC-0,4. Nhờ đặc tính này, toàn bộ lượng xúc tác phân tán trong pha lỏng có thể được thu hồi hoàn toàn bằng nam châm vĩnh cửu trong vòng vài chục giây mà không cần dùng đến các phương pháp lắng lọc ly tâm tốn kém.

Thứ ba, hoạt tính xúc tác oxy hóa vượt trội khi kết hợp MAC-0,3 với persulfate. Tại điều kiện pH 3,0 với liều lượng xúc tác 0,50 g/L, nồng độ persulfate 10,00 mM và nồng độ Methyl Orange 0,200 mM ở nhiệt độ 30 °C, hiệu suất làm mất màu MO đạt 89,7 ± 0,4% sau 180 phút. Mức xử lý này cao gấp 3,19 lần so với việc dùng than sinh học thô (chỉ đạt 28,1 ± 3,1%) và cao gấp 2,70 lần so với than hoạt tính không tẩm sắt (đạt 33,2 ± 3,0%). Khi tăng tỷ lệ tẩm lên mẫu MAC-0,4, hiệu suất đạt cực đại 97,9 ± 0,3%.

Thứ tư, phản ứng phân hủy phẩm màu tuân theo mô hình động học bậc nhất với hằng số tốc độ k = 0,016 phút^-1 và năng lượng hoạt hóa Ea = 41,6 ± 3,2 kJ/mol. Đặc biệt, vật liệu thể hiện độ bền tái sử dụng tốt khi duy trì hiệu suất mất màu đạt 54,6 ± 17,8% sau 5 chu kỳ phản ứng liên tiếp.

Thảo luận kết quả

Cơ chế phân hủy màu diễn ra thông qua sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai quá trình: hấp phụ phẩm màu lên bề mặt mao quản của than hoạt tính và phản ứng oxy hóa nâng cao. Tâm Fe0 trên bề mặt đóng vai trò giải phóng liên tục các ion Fe2+, từ đó kích hoạt gốc persulfate sinh ra SO4•- và •OH.

Môi trường pH đóng vai trò quyết định đến hiệu suất phản ứng. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy tại pH 2,0 và pH 3,0, hiệu suất mất màu đạt mức cao nhất lần lượt là 97,4 ± 1,5% và 89,7 ± 0,4%. Khi pH tăng lên môi trường kiềm (pH 9,0 và 11,0), hiệu suất sụt giảm mạnh xuống chỉ còn 25,5 ± 7,6% và 15,7 ± 1,9%. Nguyên nhân là do ở pH cao, ion sắt bị kết tủa thành dạng hydroxit thụ động hóa bề mặt, làm suy giảm nghiêm trọng lượng gốc tự do sulfate sinh ra.

So sánh với các công bố khoa học sử dụng chất hoạt hóa ZnCl2, việc ứng dụng KOH trong nghiên cứu này giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tồn dư kim loại kẽm độc hại trên nền vật liệu, đồng thời tạo ra hệ mao quản trung bình phân bố đều đặn.

Về mặt trình bày dữ liệu, các diễn biến nồng độ suy giảm theo thời gian có thể được mô tả trực quan qua biểu đồ đường cong suy giảm nồng độ tương đối Ct/C0 kết hợp với bảng số liệu động học phản ứng và biểu đồ cột so sánh hiệu suất thu hồi giữa các chu kỳ tái sinh.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả đạt được từ luận văn, bốn nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao được đề xuất:

  1. Chuẩn hóa quy trình thu gom và sơ chế phụ phẩm cành thanh long: Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tại các tỉnh trọng điểm như Bình Thuận, Long An phối hợp cùng các hợp tác xã nông nghiệp xây dựng mạng lưới thu gom tập trung, đặt mục tiêu tận dụng 15.000 tấn nhánh thanh long phế thải mỗi năm trong giai đoạn 2024-2026, cung cấp nguồn nguyên liệu đầu vào ổn định cho sản xuất vật liệu carbon.

  2. Nâng quy mô công nghệ nhiệt phân từ phòng thí nghiệm lên hệ thống pilot: Các viện nghiên cứu kỹ thuật hóa học cùng doanh nghiệp cơ khí chế tạo triển khai lò nung gián đoạn công suất 50 kg/mẻ, kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ 600 °C và tốc độ cấp khí trơ, hướng tới chỉ tiêu sản xuất than hoạt tính từ tính đạt diện tích bề mặt trên 140 m2/g và độ từ hóa trên 50 emu/g vào năm 2025.

  3. Ứng dụng công nghệ oxy hóa persulfate tại các nhà máy dệt nhuộm: Doanh nghiệp xử lý nước thải công nghiệp lắp đặt module phản ứng tích hợp bộ tách thu hồi từ tính, vận hành ở dải pH tối ưu 3,0 đến 4,0 với liều lượng xúc tác 0,50 g/L, hướng tới mục tiêu loại bỏ trên 90% phẩm màu hữu cơ khó phân hủy và giảm chỉ số COD nước thải đạt quy chuẩn xả thải trước quý 4 năm 2026.

  4. Nghiên cứu công nghệ tái sinh và kéo dài độ bền vật liệu: Nhóm nghiên cứu hóa học vật liệu tiếp tục phát triển phương pháp hoàn nguyên bề mặt hạt nano sắt bằng dung dịch khử nhẹ hoặc rửa siêu âm định kỳ, nhằm nâng cao tuổi thọ xúc tác, duy trì hiệu suất làm sạch trên 70% sau 10 chu kỳ tái sử dụng trong giai đoạn 2026-2028.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho bốn nhóm đối tượng chính:

  1. Kỹ sư môi trường và chuyên viên vận hành hệ thống xử lý nước thải: Nắm vững phương pháp ứng dụng công nghệ oxy hóa nâng cao AOPs gốc sulfate để xử lý triệt để nước thải dệt nhuộm, nước thải ngành in hoặc hóa chất chứa hợp chất màu azo phức tạp.

  2. Doanh nghiệp sản xuất vật liệu và hóa chất xử lý môi trường: Tiếp cận quy trình công nghệ tổng hợp một bước giá thành thấp, tận dụng nguồn sinh khối sẵn có để sản xuất than hoạt tính từ tính có khả năng thu hồi nhanh, giúp cắt giảm hơn 30% chi phí vận hành so với vật liệu than hoạt tính truyền thống.

  3. Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Môi trường và Khoa học Vật liệu: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp phân tích đặc trưng bề mặt vật liệu nano (XRD, BET, SEM, TEM, VSM, FTIR) và kỹ năng thiết kế thí nghiệm đánh giá động học phản ứng dị thể.

  4. Các nhà hoạch định chính sách nông nghiệp và phát triển bền vững: Khảo sát mô hình kinh tế tuần hoàn thực tế, biến chất thải nông nghiệp thành sản phẩm kỹ thuật cao có giá trị gia tăng, góp phần thúc đẩy các chương trình mục tiêu quốc gia về giảm thiểu rác thải và bảo vệ môi trường nông thôn.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao nhánh thanh long lại được lựa chọn làm nguồn nguyên liệu carbon trong nghiên cứu này? Nhánh thanh long là phụ phẩm nông nghiệp phát sinh với khối lượng rất lớn tại Việt Nam (hơn 500.000 tấn mỗi năm tại Bình Thuận) nhưng chưa được tận dụng hiệu quả. Nhánh thanh long chứa hàm lượng hợp chất hữu cơ cao, cấu trúc xơ sợi thích hợp để tạo khung carbon xốp với diện tích bề mặt lớn, giúp giảm chi phí sản xuất vật liệu và bảo vệ môi trường.

  2. Vai trò cốt lõi của việc bổ sung muối sắt FeCl3 trong quá trình tổng hợp than hoạt tính là gì? Muối sắt FeCl3 đóng vai trò kép trong quy trình nhiệt phân một bước. Dưới tác dụng của nhiệt độ 600 °C và khí khử sinh ra từ sinh khối, ion sắt được chuyển hóa thành các hạt nano Fe0 (kích thước 20-50 nm) phân tán trên bề mặt carbon. Hạt Fe0 vừa cung cấp tâm xúc tác kích hoạt persulfate sinh ra gốc tự do SO4•-, vừa tạo đặc tính siêu thuận từ (54,2 emu/g) giúp thu hồi vật liệu dễ dàng.

  3. Tại sao hiệu quả phân hủy Methyl Orange đạt tối ưu ở môi trường pH axit (pH 2,0 - 3,0)? Ở môi trường axit, nồng độ ion H+ dồi dào thúc đẩy quá trình ăn mòn bề mặt Fe0 tạo ra nhiều ion Fe2+, từ đó kích hoạt persulfate liên tục để sinh ra lượng lớn gốc tự do SO4•-. Ngược lại, ở môi trường kiềm (pH trên 9,0), ion sắt nhanh chóng chuyển thành dạng kết tủa hydroxit thụ động hóa bề mặt, làm suy giảm hiệu suất xử lý từ 89,7% xuống chỉ còn khoảng 15,7%.

  4. Ưu điểm nổi bật của than hoạt tính từ tính (MAC) so với than hoạt tính truyền thống trong xử lý nước là gì? Than hoạt tính thông thường sau khi xử lý nước rất khó thu hồi do kích thước hạt nhỏ, đòi hỏi quy trình ly tâm hoặc lọc tốn kém. Than hoạt tính từ tính MAC giải quyết triệt để vấn đề này nhờ độ từ hóa bão hòa cao, cho phép thu hồi nhanh chóng bằng từ trường ngoài trong vòng vài giây, giảm thiểu thất thoát vật liệu và ngăn ngừa ô nhiễm thứ cấp.

  5. Vật liệu MAC có khả năng tái sử dụng như thế nào và nguyên nhân làm giảm hoạt tính sau nhiều chu kỳ? Vật liệu có thể tái sử dụng qua 5 chu kỳ liên tiếp với hiệu suất làm mất màu Methyl Orange sau 180 phút vẫn duy trì ở mức 54,6 ± 17,8%. Hoạt tính xúc tác suy giảm nhẹ qua các chu kỳ chủ yếu do sự hao hụt một phần tâm Fe0 bị oxy hóa thành oxit sắt và hiện tượng bám dính của các sản phẩm trung gian lên các lỗ xốp bề mặt.

Kết luận

  • Tổng hợp thành công than hoạt tính từ tính (MAC) từ phụ phẩm nhánh thanh long qua phương pháp nhiệt phân một bước ở 600 °C, tạo ra vật liệu có diện tích bề mặt riêng đạt 143 m2/g và hàm lượng sắt 28,5 wt%.
  • Vật liệu sở hữu các hạt nano Fe0 kích thước 20-50 nm và độ từ hóa bão hòa 54,2 emu/g, cho phép thu hồi toàn diện bằng từ trường ngoài mà không cần hệ thống lọc phức tạp.
  • Đạt hiệu suất làm mất màu phẩm màu Methyl Orange lên tới 89,7 ± 0,4% sau 180 phút oxy hóa bằng persulfate ở pH 3,0, vượt trội hoàn toàn so với than hoạt tính thông thường.
  • Phản ứng tuân theo động học bậc nhất với năng lượng hoạt hóa 41,6 ± 3,2 kJ/mol và duy trì độ bền hoạt tính đạt 54,6 ± 17,8% sau 5 chu kỳ tái sử dụng liên tiếp.
  • Đặt nền móng vững chắc cho mô hình kinh tế tuần hoàn, giải quyết đồng thời bài toán rác thải nông nghiệp và nước thải dệt nhuộm công nghiệp.

Về kế hoạch phát triển tiếp theo, nhóm nghiên cứu dự kiến hoàn thiện thử nghiệm trên mẫu nước thải dệt nhuộm thực tế trong vòng 12 tháng tới và tối ưu hóa hệ thống phản ứng dòng chảy liên tục. Quý độc giả, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm đến công nghệ chuyển giao hãy kết nối trực tiếp với nhóm tác giả tại Khoa Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh để cùng hợp tác mở rộng quy mô ứng dụng thực tiễn.