Luận văn tổng hợp dẫn chất 2-vinylbenzimidazol ức chế pyroptosis

Luận văn thạc sĩ dược học nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính ức chế pyroptosis của các dẫn chất 2-vinylbenzimidazol mới trong điều trị viêm.

Chuyên ngành

Hóa dược

Tác giả

Lê Thiện Lữ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Dược học

2025

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Pyroptosis Cơ chế và Tầm quan trọng trong Y học hiện đại

Pyroptosis, một hình thức chết tế bào theo chương trình phụ thuộc vào phản ứng viêm, đang thu hút sự chú ý rộng rãi trong nghiên cứu y sinh. Không giống như apoptosis (chết tế bào 'êm đềm'), pyroptosis đặc trưng bởi sự trương phồng của tế bào, hình thành lỗ trên màng tế bào, giải phóng các chất gây viêm như IL-1β và IL-18, dẫn đến phản ứng viêm mạnh mẽ trong cơ thể. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế pyroptosis là chìa khóa để phát triển các chiến lược điều trị mới cho nhiều bệnh lý liên quan đến viêm và tự miễn. Các dẫn chất hóa học có khả năng ức chế pyroptosis trở thành mục tiêu nghiên cứu hàng đầu, hứa hẹn mang lại những đột phá trong y học. Việc tìm kiếm các hợp chất mới, đặc biệt là dẫn chất 2-vinylbenzimidazol, có khả năng điều hòa quá trình này, đại diện cho một hướng đi đầy tiềm năng. Luận văn Thạc sĩ Dược học của Lê Thiện Lữ (2025) đã đi sâu vào việc tổng hợp và đánh giá tác dụng của các dẫn chất này, mở ra hy vọng mới trong cuộc chiến chống lại các bệnh viêm mạn tính.

1.1. Pyroptosis là gì Định nghĩa và vai trò trong phản ứng viêm

Pyroptosis được định nghĩa là một dạng chết tế bào theo chương trình phụ thuộc vào đáp ứng viêm, chủ yếu thông qua hoạt động của caspase-1 hoặc caspase-4/5/11. Quá trình này kích hoạt các protein Gasdermin (GSDMD), tạo thành các lỗ trên màng tế bào, giải phóng các cytokine tiền viêm và các DAMP (danger-associated molecular patterns) ra môi trường ngoại bào. Điều này gây ra một phản ứng viêm mạnh mẽ, nhằm loại bỏ các tác nhân gây bệnh nội bào như vi khuẩn. Tuy nhiên, sự rối loạn hoặc quá mức của pyroptosis có thể dẫn đến tổn thương mô và góp phần vào sự phát triển của nhiều bệnh lý nghiêm trọng, bao gồm bệnh tự miễn, nhiễm trùng huyết, bệnh tim mạch và ung thư. Việc điều hòa phản ứng viêm thông qua kiểm soát pyroptosis là một chiến lược then chốt.

1.2. Cơ chế phân tử của pyroptosis Hiểu rõ quá trình chết tế bào

Cơ chế phân tử của pyroptosis thường bắt đầu bằng sự nhận diện các PAMP (pathogen-associated molecular patterns) hoặc DAMP bởi các thụ thể nhận dạng mẫu (PRRs) nội bào, đặc biệt là các phức hợp viêm NLRP3 (NLRP3 inflammasome). Sự kích hoạt NLRP3 dẫn đến tập hợp phức hợp inflammasome, bao gồm NLRP3, ASC và pro-caspase-1. Pro-caspase-1 được hoạt hóa thành caspase-1, sau đó cắt protein GSDMD thành hai mảnh: mảnh N-terminal (GSDMD-N) và mảnh C-terminal. Mảnh GSDMD-N di chuyển đến màng tế bào, oligome hóa và tạo thành các lỗ, làm mất cân bằng thẩm thấu và dẫn đến vỡ tế bào. Caspase-1 cũng chịu trách nhiệm cắt và hoạt hóa các cytokine tiền viêm như pro-IL-1β và pro-IL-18 thành dạng hoạt động, giải phóng chúng ra ngoài, thúc đẩy phản ứng viêm. Hiểu rõ cơ chế phân tử này cho phép thiết kế các tác nhân ức chế pyroptosis tại các điểm khác nhau của con đường.

1.3. Thách thức điều trị Tại sao cần các chất ức chế pyroptosis mới

Pyroptosis đóng vai trò phức tạp trong cả miễn dịch bảo vệ và cơ chế gây bệnh. Trong khi nó cần thiết để loại bỏ các mầm bệnh nội bào, sự hoạt hóa không kiểm soát hoặc kéo dài của pyroptosis lại là nguyên nhân gây tổn thương mô và bệnh lý. Các bệnh như nhiễm trùng huyết, bệnh Crohn, viêm khớp dạng thấp, và một số loại ung thư đều có liên quan đến sự rối loạn pyroptosis. Thách thức lớn hiện nay là thiếu các liệu pháp đặc hiệu có thể ức chế pyroptosis một cách hiệu quả mà không làm suy yếu hệ miễn dịch một cách đáng kể. Nhu cầu cấp thiết là tìm kiếm các hợp chất mới với mục tiêu nhắm chọn chính xác các con đường liên quan đến pyroptosis, mang lại hy vọng điều trị cho những bệnh nhân mắc các bệnh lý liên quan đến viêm mạn tính, đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ.

II. Tiềm năng đột phá Các dẫn chất 2 vinylbenzimidazol trong ức chế pyroptosis

Trong bối cảnh tìm kiếm các phương pháp điều trị mới cho các bệnh liên quan đến viêm, dẫn chất 2-vinylbenzimidazol nổi lên như một nhóm hợp chất đầy hứa hẹn. Khung benzimidazol, vốn đã được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học đa dạng, bao gồm kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus và chống ung thư, nay đang được khám phá tiềm năng trong việc ức chế pyroptosis. Cấu trúc của 2-vinylbenzimidazol, với sự hiện diện của nhóm vinyl không no, có thể tạo điều kiện cho tương tác hiệu quả với các protein mục tiêu trong con đường pyroptosis, từ đó điều hòa quá trình chết tế bào viêm này. Nghiên cứu của Lê Thiện Lữ và cộng sự (2025) tại Trường Đại học Dược Hà Nội đã tập trung vào việc tổng hợp dẫn chất 2-vinylbenzimidazol ức chế pyroptosis, nhằm khám phá và khai thác tiềm năng dược lý của chúng. Công trình này không chỉ góp phần mở rộng kho tàng tri thức về hóa dược mà còn đặt nền móng cho việc phát triển các liệu pháp chống viêm tiên tiến.

2.1. Nhóm hợp chất Benzimidazol Nền tảng cho thuốc kháng viêm hiệu quả

Benzimidazol là một dị vòng chứa nitơ với nhiều dẫn xuất có hoạt tính sinh học mạnh mẽ, được ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm. Khung này có khả năng tương tác với nhiều mục tiêu sinh học khác nhau, từ enzyme đến thụ thể, thể hiện tác dụng dược lý benzimidazol đa dạng. Trong lĩnh vực kháng viêm, một số dẫn chất benzimidazol đã cho thấy khả năng điều hòa các con đường tín hiệu viêm, giảm sản xuất cytokine và ức chế sự di chuyển của tế bào viêm. Điều này làm cho benzimidazol trở thành một khung cấu trúc lý tưởng để thiết kế các phân tử mới có khả năng ức chế pyroptosis, một con đường viêm trọng yếu. Việc thêm nhóm vinyl vào vị trí 2 của benzimidazol có thể cải thiện khả năng liên kết và hoạt tính sinh học, mở ra cơ hội phát triển thuốc kháng viêm hiệu quả.

2.2. Mục tiêu nghiên cứu Thiết kế dẫn chất 2 vinylbenzimidazol mới

Mục tiêu chính của các nghiên cứu trong lĩnh vực này là thiết kế cấu trúc các dẫn chất 2-vinylbenzimidazol mới với khả năng ức chế pyroptosis chọn lọc và hiệu quả. Việc thiết kế dựa trên cơ sở hóa học dược lý, kết hợp những đặc điểm cấu trúc đã biết của các chất ức chế pyroptosis hiện có và những ưu điểm của khung benzimidazol. Cụ thể, nhóm vinyl không no được kỳ vọng sẽ tạo ra một điểm phản ứng hóa học hoặc tương tác không cộng hóa trị mạnh mẽ với các protein quan trọng trong con đường pyroptosis, như Gasdermin D (GSDMD) hoặc caspase-1. Việc tổng hợp các dẫn chất với các nhóm thế khác nhau trên vòng benzimidazol và nhóm vinyl cũng là một hướng đi quan trọng để tối ưu hóa hoạt tính và đặc tính dược động học của các hợp chất tiềm năng.

III. Phương pháp tổng hợp dẫn chất 2 vinylbenzimidazol Bước tiến khoa học

Việc khám phá và phát triển các dẫn chất 2-vinylbenzimidazol ức chế pyroptosis đòi hỏi một quy trình tổng hợp hóa học cẩn thận và hiệu quả. Phương pháp tổng hợp không chỉ cần đảm bảo tạo ra các hợp chất mục tiêu với độ tinh khiết cao mà còn phải tối ưu hóa năng suất, tiết kiệm chi phí và thời gian. Công trình nghiên cứu này đã trình bày một phương pháp tổng hợp hóa học được cải tiến, tạo ra một loạt các dẫn chất mới từ các tiền chất đơn giản hơn. Quy trình này bao gồm nhiều bước phản ứng nối tiếp, từ tổng hợp các tiền chất nitrobenzamid đến khử nhóm nitro và tạo vòng benzimidazol, sau đó gắn kết nhóm vinyl. Sự thành công trong tổng hợp các hợp chất này là nền tảng cho việc đánh giá hoạt tính sinh học, khẳng định tầm quan trọng của các phương pháp tổng hợp dẫn chất 2-vinylbenzimidazol trong việc thúc đẩy tiến bộ khoa học dược phẩm.

3.1. Quy trình tổng hợp hóa học Từ nguyên liệu đến sản phẩm cuối

Quy trình tổng hợp các dẫn chất 2-vinylbenzimidazol được thực hiện qua nhiều giai đoạn chính. Đầu tiên, tiền chất 4-cloro-3-nitrobenzamid được tổng hợp, sau đó được biến đổi thành các dẫn chất 4-(methylamino)-3-nitrobenzamid. Tiếp theo, nhóm nitro được khử để tạo ra 3-amino-4-(methylamino)benzamid, là tiền chất quan trọng để tạo vòng benzimidazol. Phản ứng tạo vòng benzimidazol được thực hiện bằng cách ngưng tụ với các aldehyde có nhóm vinyl, dẫn đến sự hình thành các dẫn chất 2-vinylbenzimidazol đích. Mọi bước phản ứng đều được kiểm soát chặt chẽ các điều kiện như nhiệt độ, dung môi, và thời gian để đảm bảo năng suất và độ tinh khiết sản phẩm, khẳng định tính khả thi của quy trình tổng hợp này.

3.2. Nguyên liệu và thiết bị Chuẩn bị cho nghiên cứu dẫn chất mới

Để thực hiện thành công việc tổng hợp dẫn chất 2-vinylbenzimidazol, việc chuẩn bị kỹ lưỡng nguyên liệu và thiết bị là vô cùng quan trọng. Các hóa chất và dung môi sử dụng đều phải đạt tiêu chuẩn tinh khiết hóa học, đảm bảo không có tạp chất ảnh hưởng đến các phản ứng. Các thiết bị phòng thí nghiệm chuyên dụng như hệ thống chưng cất, thiết bị cô quay chân không, máy đo điểm nóng chảy, và các thiết bị phân tích phổ (IR, NMR, MS) là không thể thiếu để theo dõi tiến trình phản ứng, kiểm tra độ tinh khiết và khẳng định cấu trúc của các sản phẩm trung gian và sản phẩm cuối. Sự đầu tư vào cơ sở vật chất và nguồn hóa chất chất lượng cao giúp đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu trong việc tổng hợp dẫn chất 2-vinylbenzimidazol.

IV. Đánh giá hoạt tính ức chế pyroptosis Cách xác định hiệu quả của dẫn chất

Sau khi tổng hợp dẫn chất 2-vinylbenzimidazol, bước tiếp theo và không kém phần quan trọng là đánh giá hoạt tính ức chế pyroptosis của chúng. Quá trình này được thực hiện thông qua các phương pháp sàng lọc sinh học invitro trên các dòng tế bào phù hợp, cho phép định lượng mức độ giảm chết tế bào do pyroptosis gây ra khi có mặt các hợp chất thử. Việc xác định khả năng ức chế pyroptosis của các dẫn chất là yếu tố then chốt để lựa chọn ra những ứng viên tiềm năng nhất cho các nghiên cứu sâu hơn. Các kỹ thuật như đo lường tỷ lệ tế bào pyroptosis, xác định nồng độ ức chế 50% (IC50) và phân tích biểu hiện các dấu ấn sinh học của pyroptosis đóng vai trò trung tâm. Thành công trong việc đánh giá hoạt tính ức chế pyroptosis sẽ cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tiềm năng trị liệu của các dẫn chất 2-vinylbenzimidazol.

4.1. Sàng lọc và kiểm định Đo lường tác dụng ức chế trên tế bào

Quá trình sàng lọc hợp chất được tiến hành trên các dòng tế bào được kích thích để gây ra pyroptosis, ví dụ như tế bào đại thực bào RAW 264.7 được xử lý với LPS (lipopolysaccharide) và nigericin. Các dẫn chất 2-vinylbenzimidazol đã tổng hợp được thử nghiệm ở nhiều nồng độ khác nhau. Tác dụng ức chế pyroptosis được đo lường bằng cách định lượng tỷ lệ tế bào chết theo chương trình này, sử dụng các phương pháp như nhuộm PI (Propidium Iodide) hoặc FACS (Flow Cytometry) để phân biệt các tế bào sống, tế bào chết do apoptosis và tế bào chết do pyroptosis. Từ đó, xác định được khả năng của các hợp chất trong việc giảm thiểu sự trương phồng, vỡ màng tế bào, và giải phóng các cytokine tiền viêm, cung cấp dữ liệu định lượng về hiệu quả ức chế pyroptosis của mỗi dẫn chất.

4.2. Khẳng định cấu trúc Phân tích phổ học cho dẫn chất 2 vinylbenzimidazol

Trước khi tiến hành đánh giá hoạt tính sinh học, việc khẳng định cấu trúc chính xác của các dẫn chất 2-vinylbenzimidazol là bắt buộc. Quá trình này được thực hiện thông qua các kỹ thuật phân tích phổ hiện đại. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức hiện diện trong phân tử. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR và 13C-NMR) cho phép xác định số lượng và vị trí của các nguyên tử hydro và carbon, cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc phân tử. Phổ khối lượng (MS) xác nhận khối lượng phân tử và công thức phân tử của các hợp chất. Những dữ liệu phân tích phổ này là bằng chứng không thể thiếu để khẳng định rằng các dẫn chất mục tiêu đã được tổng hợp thành công và có cấu trúc đúng như mong muốn, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của toàn bộ nghiên cứu về tổng hợp dẫn chất 2-vinylbenzimidazol ức chế pyroptosis.

V. Kết quả nổi bật Dẫn chất 2 vinylbenzimidazol cho thấy khả năng ức chế mạnh

Nghiên cứu về tổng hợp dẫn chất 2-vinylbenzimidazol ức chế pyroptosis đã mang lại những kết quả đầy hứa hẹn, khẳng định tiềm năng của nhóm hợp chất này. Sau quá trình tổng hợp và khẳng định cấu trúc bằng các phương pháp phổ học tiên tiến, các dẫn chất đã được đánh giá kỹ lưỡng về khả năng ức chế pyroptosis trên mô hình tế bào. Kết quả chỉ ra rằng một số dẫn chất 2-vinylbenzimidazol mới tổng hợp có hoạt tính đáng kể, thể hiện qua khả năng giảm tỷ lệ tế bào chết theo chương trình phụ thuộc viêm một cách rõ rệt. Đặc biệt, việc xác định nồng độ ức chế 50% (IC50) đã cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về hiệu quả của từng hợp chất. Những phát hiện này không chỉ góp phần vào kho tàng kiến thức về hóa dược mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các liệu pháp chống viêm dựa trên việc điều hòa pyroptosis. Các dẫn chất tiềm năng này hứa hẹn sẽ là những ứng viên sáng giá cho các giai đoạn nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng tiếp theo.

5.1. Nồng độ ức chế 50 IC50 Hiệu quả dược lý của các dẫn chất

Một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả dược lý của các chất ức chế là nồng độ ức chế 50% (IC50). IC50 đại diện cho nồng độ của một chất thử cần thiết để ức chế 50% một quá trình sinh học cụ thể. Trong nghiên cứu này, các dẫn chất 2-vinylbenzimidazol đã được kiểm tra trên các mô hình tế bào gây pyroptosis, và giá trị IC50 của chúng đã được xác định. Các dẫn chất thể hiện giá trị IC50 thấp cho thấy khả năng ức chế pyroptosis mạnh mẽ hơn. Một số dẫn chất đã chứng minh IC50 ở nồng độ micromolar thấp, chỉ ra rằng chúng là những ứng cử viên đầy tiềm năng cho việc phát triển thuốc. Các dữ liệu này cung cấp bằng chứng định lượng về hiệu quả của các hợp chất mới, định hướng cho việc lựa chọn và tối ưu hóa cấu trúc.

5.2. Các dẫn chất tiềm năng Hứa hẹn cho phát triển thuốc mới

Dựa trên các kết quả đánh giá hoạt tính ức chế pyroptosis, một số dẫn chất 2-vinylbenzimidazol đã được xác định là có hoạt tính mạnh mẽ và chọn lọc. Những hợp chất này, với giá trị IC50 ấn tượng, đại diện cho những dẫn chất tiềm năng trong việc phát triển thuốc mới điều trị các bệnh viêm nhiễm. Sự thành công trong việc tổng hợp và sàng lọc các dẫn chất này, như đã được trình bày trong Luận văn Thạc sĩ Dược học của Lê Thiện Lữ (2025), mở ra triển vọng to lớn. Chúng có thể được sử dụng làm cơ sở để thiết kế và tối ưu hóa thêm các phân tử, tìm kiếm những hợp chất có hoạt tính cao hơn, ít độc tính hơn và đặc tính dược động học thuận lợi hơn. Mục tiêu cuối cùng là đưa những khám phá này từ phòng thí nghiệm đến ứng dụng lâm sàng, mang lại lợi ích cho bệnh nhân.

VI. Tương lai nghiên cứu Mở ra triển vọng mới cho liệu pháp ức chế pyroptosis

Nghiên cứu về tổng hợp dẫn chất 2-vinylbenzimidazol ức chế pyroptosis không chỉ là một thành tựu khoa học mà còn mở ra những triển vọng mới đầy hứa hẹn cho liệu pháp điều trị các bệnh liên quan đến viêm. Các kết quả ban đầu, đặc biệt là việc xác định các dẫn chất có khả năng ức chế pyroptosis hiệu quả, là bước đệm quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo. Tương lai của lĩnh vực này sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc của các hợp chất tiềm năng, nghiên cứu chi tiết hơn về cơ chế ức chế pyroptosis ở cấp độ phân tử, và đánh giá tính an toàn cũng như hiệu quả trong các mô hình in vivo. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các loại thuốc mới, an toàn và hiệu quả, có thể kiểm soát pyroptosis để điều trị các bệnh viêm mạn tính, tự miễn, và các tình trạng bệnh lý khác mà hiện tại còn thiếu các lựa chọn điều trị tối ưu. Sự hợp tác giữa các nhà hóa dược, nhà sinh học phân tử và bác sĩ lâm sàng sẽ là yếu tố then chốt để biến những khám phá này thành các giải pháp y tế thực tiễn.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính Giá trị của dẫn chất 2 vinylbenzimidazol

Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp dẫn chất 2-vinylbenzimidazol mới và chứng minh khả năng ức chế pyroptosis của chúng. Các phát hiện khoa học quan trọng bao gồm việc xác định các dẫn chất có hoạt tính đáng kể, với giá trị IC50 thấp trên mô hình tế bào. Khung benzimidazol một lần nữa được khẳng định là một nền tảng hóa học linh hoạt cho việc phát triển các hợp chất có hoạt tính sinh học. Giá trị của dẫn chất 2-vinylbenzimidazol nằm ở khả năng điều hòa một con đường chết tế bào viêm quan trọng, mở ra hướng đi mới cho việc phát triển thuốc kháng viêm. Công trình này, như Luận văn Thạc sĩ Dược học của Lê Thiện Lữ (2025) đã chứng minh, là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực hóa dược và dược lý.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Nâng cao hiệu quả và tính an toàn

Để tối đa hóa tiềm năng của các dẫn chất 2-vinylbenzimidazol, hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào một số lĩnh vực then chốt. Thứ nhất, việc tối ưu hóa cấu trúc bằng cách thay đổi các nhóm thế và vị trí của chúng sẽ giúp cải thiện hoạt tính và tính chọn lọc. Thứ hai, cần thực hiện các nghiên cứu cơ chế sâu hơn để hiểu rõ cách các hợp chất này tương tác với các mục tiêu phân tử trong con đường pyroptosis. Thứ ba, đánh giá tính an toàn thuốc và độc tính trên các mô hình in vitro và in vivo là điều kiện tiên quyết trước khi tiến hành thử nghiệm lâm sàng. Cuối cùng, việc khám phá các ứng dụng tiềm năng trong điều trị các bệnh lý cụ thể như bệnh viêm ruột, viêm khớp hoặc các bệnh thần kinh thoái hóa liên quan đến pyroptosis cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn, nhằm nâng cao hiệu quả và tính an toàn của các liệu pháp điều trị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Lê thiện lữ tổng hợp và đánh giá tác dụng ức chế chết tế bào theo chương trình phụ thuộc đáp ứng viêm pyroptosis của các dẫn chất 2 vinylbenzimidazol mới luận văn thạc sĩ dược học

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm là một đáp ứng sinh lý nhằm loại bỏ các tác nhân gây bệnh ngoại lai và sửa chữa các tổn thương. Viêm vừa là một phản ứng bảo vệ cơ thể, vừa là phản ứng bệnh lý do quá trình viêm gây ra tổn thương, hoại tử, rối loạn chức năng các mô và cơ quan của cơ thể [3]. Nếu không được kiểm soát, viêm sẽ ảnh hưởng chức năng nhiều cơ quan và tiến triển thành viêm mạn tính. Đây là một trong những cơ chế bệnh sinh quan trọng của các bệnh lý như viêm đại tràng, viêm ruột, hen suyễn, vảy nến, các bệnh tự miễn, bệnh đa xơ cứng, ung thư [3, 4].

Pyroptosis là một dạng chết tế bào theo chương trình, được lần đầu định nghĩa vào năm 2001; Pyroptosis có liên quan mật thiết với các tình trạng viêm nhiễm, đóng vai trò như một hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể đối với các vi sinh vật ngoại lai trong các bệnh lý nhiễm khuẩn [5]. Tuy nhiên mức độ pyroptosis cao có thể dẫn đến trầm trọng thêm các triệu chứng viêm và gây chết tế bào cũng như suy mô và cơ quan, các quá trình này liên quan đến cơ chế bệnh sinh của một số bệnh và rối loạn cân bằng nội môi trong cơ thể sống. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra pyroptosis không chỉ liên quan chặt chẽ đến sự xuất hiện và phát triển của nhiều loại bệnh viêm (viêm khớp, Gout, viêm gan, …) mà còn ảnh hưởng đến sự tiến triển của nhiều loại bệnh lý khác (xơ vữa động mạch, bệnh Alzheimer, ung thư,… ) [5]. Từ những hiểu biết về vai trò của pyroptosis với những bệnh lý viêm, bệnh lý tim mạch, bệnh lý thần kinh và ung thư cho thấy thuốc ức chế pyroptosis có thể mở ra cách tiếp cận mới và tiềm năng trong điều trị những bệnh lý này.

Cho đến hiện tại một số chất có hoạt tính kháng pyroptosis đã được nghiên cứu và phát triển, trong đó có những chất cho thấy khả năng dung nạp và tính an toàn tương đối tốt. Dựa trên những hiểu biết về liên quan cấu trúc tác dụng của một số chất ức chế pyroptosis đã được nghiên cứu, nhóm nghiên cứu đề xuất tổng hợp một số dẫn chất 2-vinylbenzimidazol mới với kỳ vọng tìm ra chất kháng pyroptosis tiềm năng lớn. Dựa theo hướng nghiên cứu này, luận văn: “Tổng hợp và đánh giá tác dụng ức chế chết tế bào theo chương trình phụ thuộc đáp ứng viêm (pyroptosis) của các dẫn chất 2-vinyl benzimidazol mới” được tiến hành với 2 mục tiêu sau: 1. Tổng hợp được 6 đến 8 dẫn chất mang khung 2-vinylbenzimidazol mới.

Đánh giá tác dụng ức chế chết tế bào theo chương trình đáp ứng viêm của các dẫn chất tổng hợp được. Tổng quan về Pyroptosis 1. Định nghĩa Pyroptosis Năm 2001, thuật ngữ pyroptosis được Cookson và Brennan giới thiệu để mô tả quá trình chết tế bào theo chương trình kèm theo tình trạng viêm [6], và kể từ đó, những hiểu biết về pyroptosis liên tục được tìm hiểu thêm. Pyroptosis là kiểu chết tế bào theo chương trình đi kèm sự viêm và phụ thuộc vào caspase-1/4/5/11; đặc trưng bởi tình trạng sưng tế bào, vỡ tế bào và giải phóng các cytokine gây viêm và các thành phần tế bào [7].

Một số nghiên cứu chỉ ra rằng họ protein gasdermin tạo lỗ là tác nhân thực hiện pyroptosis [8, 9], ở ngoài có sáu loại gasdermin bao gồm: gasdermin A (GSDMA), gasdermin B (GSDMB), gasdermin C (GSDMC), gasdermin D (GSDMD), gasdermin E (GSDME hoặc DFNA5) và Pejvakin (protein PJVK hoặc DFNB59). Trong số các protein này, GSDMD và DFNA5 được nghiên cứu sâu nhất về sự chết tế bào do pyroptosis. Ngoại trừ Pejvakin, tất cả các thành viên trong họ protein gasdermin đều bao gồm hai miền có trình tự acid amin được bảo tồn, miền tạo lỗ ở đầu N (N-terminal poreforming domain, PFD) và miền ức chế ở đầu C (C-terminal repressor domain, RD) [10]. PFD của hầu hết các gasdermin có thể gây ra pyroptosis, tuy nhiên hiện tượng này vẫn chưa được phát hiện ở Pejvakin [11].

Nhìn chung, gasdermin duy trì sự oligomer hóa thông qua tương tác giữa PFD và RD, và tác dụng gây độc tế bào của PFD có thể bị ức chế bởi RD [10]. Khi cơ thể bị kích thích bởi nhiều yếu tố ngoại sinh hoặc nội sinh, gasdermin bị phân cắt bởi một số enzym caspase hoặc granzyme, và PFD ở đầu N tách khỏi RD ở đầu C, sau đó diễn ra quá trình oligomer hóa PFD ở đầu N và tạo thành lỗ trên màng tế bào, giải phóng các phân tử gây viêm và gây chết tế bào do pyroptosis [10, 11]. Cơ chế phân tử của pyroptosis Sự hình thành pyroptosis có thể xảy ra qua trung gian caspase-1 (con đường chính tắc), qua trung gian caspase-4/5 (con đường không chính tắc), qua trung gian caspase- 3/8 và qua trung granzyme. Cơ chế phân tử của mỗi con đường được trình bày dưới đây.

Các con đường kích hoạt pyroptosis [2] ❖ Con đường chính tắc (canonical pathway) Sự chết tế bào do pyroptosis theo con đường chính tắc được tiến hành qua trung gian là sự lắp ráp inflammasome, đi kèm với sự phân cắt GSDMD và giải phóng IL-1β và IL-18 [6]. Inflammasome là các phức hợp đa phân tử được kích hoạt khi vật chủ kháng lại nhiễm trùng do vi khuẩn và cũng tạo điều kiện cho sự phát triển của các đáp ứng miễn dịch đặc hiệu. Ngoài ra, các inflammasome cũng liên quan đến các bệnh không do vi khuẩn. Có bằng chứng cho thấy inflammasome và các cytokine đóng vai trò quan trọng trong quá trình gây ung thư, chẳng hạn như tăng sinh, di căn và xâm lấn [12].

Quá trình lắp ráp inflammasome bắt đầu với các thụ thể nhận biết kiểu hình phân tử (pattern recognition receptors, PRR) còn được gọi là thụ thể cảm biến inflammasome, có khả năng nhận dạng các mảnh phân tử đặc trưng tác nhân gây bệnh (pathogen-associated molecular patterns, PAMPs) và các mảnh phân tử đặc trưng nguy hiểm (danger- associated molecular patterns, DAMPs). Việc kích hoạt PRR thúc đẩy con đường truyền tín hiệu điều hòa xuống và tạo ra interferon type I và giải phóng các cytokine gây viêm [13]. PRR lắp ráp với pro-caspase-1 và ASC (protein liên kết) để tạo thành inflammasome sau khi có kích thích tế bào bằng các tín hiệu phân tử từ vi khuẩn và vi- rút [14]. 3 Hiện nay, người ta đã xác định được các thụ thể cảm biến inflammasome theo con đường chính gồm: NLRP1, NLRP3, NLRC4, AIM2 và pyrin.

Hầu hết các inflammasome được cấu thành từ ba thành phần: (i) phần protein chứa đoạn lặp giàu leucine, (ii) phần protein kiểu đốm liên quan đến apoptosis chứa miền thu hút caspase (caspase recruitment domain, CARD)-hay còn gọi là ASC, và (iii) phần pro-caspase-1. ASC chứa một miền pyrin (pyrin domain, PYD), một miền hoạt hóa và thu hút caspase (CARD). CARD là phần cần thiết để thu hút pro-caspase-1 để hình thành inflammasome. Một số PRR chứa CARD, cho phép pro-caspase-1 cũng được tuyển chọn trực tiếp [15].

Sau khi lắp ráp inflammasome, caspase-1 được hoạt hóa và thủy phân thành 2 mảnh, tạo thành một dimer là caspase-1 hoàn chỉnh [16]. Một mặt, caspase- 1 cắt protein GSDMD tại vị trí Asp275 để tạo thành phần đầu C với kích thước 22 kDa (C-GSDMD) và phần đầu N với kích thước 31 kDa (N-GSDMD). N-GSDMD đục thủng màng tế bào một cách không chọn lọc để tạo thành các lỗ có đường kính trong khoảng 10–14 nm, dẫn đến phình tế bào và pyroptosis [17]. Mặt khác, caspase-1 cũng cắt các tiền chất của IL-1β và IL-18 thành IL-1β và IL-18 trưởng thành, và giải phóng qua các lỗ do GSDMD tạo thành, dẫn đến pyroptosis của các tế bào lân cận [18].

❖ Con đường không chính tắc (Non-canonical pathway) Hình 1. Các yếu tố kích hoạt inflammasome và các loại inflammasome tương ứng [1] 4 Trong con đường không chính tắc, các phức hợp cảm ứng ngược dòng của caspase-4/5 biển mất, và các caspase này có thể được kích hoạt trực tiếp bằng cách liên kết với lipopolysaccharide (LPS) nội bào thông qua CARD đầu N [19]. Caspase-4/5 được hoạt hóa cũng có thể cắt GSDMD thành N-GSDMD, sau đó được oligomer hóa và chuyển đến màng tế bào để cuối cùng tạo thành các lỗ xuyên màng [20]. Tuy nhiên, caspase-4/5 không thể phân cắt pro-IL-1β/pro-IL-18, nhưng chúng có thể hỗ trợ cho quá trình trưởng thành và tiết IL-1β/IL-18 thông qua con đường NLRP3/caspase-1 ở một số tế bào [20].

Ngoài ra, GSDMD bị phân cắt bởi caspase-4/5, dẫn đến K+ thoát ra khỏi tế bào [18], gây ra sự lắp ráp NLRP3 imflamasome, cuối cùng dẫn đến pyroptosis. ❖ Con đường trung gian capase-3/8 Các thành viên của họ protein gasdermin có cấu trúc được bảo tồn nghiêm ngặt. Ngoại trừ DFNB59, tất cả gasdermin đều chứa phần đầu C và phần đầu N, trong đó đầu N là phần thực hiện chức năng pyroptosis [11]. Trước đây, các caspase liên quan đến apoptosis (như caspase-3/8) được cho là không có khả năng kích thích gasdermin gây ra pyroptosis, tuy nhiên người ta đã chứng minh rằng các loại thuốc hóa trị liệu có thể gây ra sự phân cắt GSDME do caspase-3 làm trung gian với biểu hiện GSDME cao và tạo thành N-GSDME, gây ra pyroptosis của các tế bào khối u [21].

Ngoài ra, PD-L1 (programmed-death ligand 1) được ghi nhận là có khả năng chuyển đổi apoptosis qua trung gian TNF thành pyroptosis trong các tế bào ung thư vú. Trong điều kiện thiếu oxy, yếu tố phiên mã p-Stat3 thúc đẩy sự chuyển vị vào nhân của PD-L1 và cùng nhau tăng cường phiên mã của GSDMC. Dưới sự kích thích của TNF-α, caspase-8 phân hủy đặc hiệu GSDMC để sản xuất N-GSDMC và hình thành các lỗ trên màng tế bào để gây ra pyroptosis. Pyroptosis khối u do TNF-α gây ra có nguồn gốc từ đại thực bào đòi hỏi phải có sự chuyển vị PD-L1 vào nhân, caspase-8 và GSDMC.

❖ Con đường trung gian Granzyme Năm 2020, Liu và cộng sự đã báo cáo rằng tế bào CAR T có khả năng kích hoạt một cách nhanh chóng caspase-3 trong các tế bào đích bằng cách giải phóng granzyme B, sau đó kích hoạt pyroptosis qua trung gian caspase3/GSDME. Gần đây, các nghiên cứu cũng chỉ ra răng granzyme B có khả năng phân cắt trực tiếp GSDME để kích hoạt pyroptosis, kích hoạt đáp ứng miễn dịch chống khối u và ức chế sự tăng trưởng của tế bào ung thư [22]. Sau đó cũng có một số nghiên cứu chỉ ra rằng các tế bào NK và tế bào lympho T CD8+ có thể tiêu diệt những tế bào có GSDMB dương tính. Hiệu ứng này được gây ra bởi sự phân cắt GSDMB tại vị trí Lys229/Lys244 bởi granzyme A do tế bào lympho tiết ra.

GSDMB có biểu hiện cao tại các tế bào biểu mô đường tiêu hóa bao gốm cả các tế bào ung thư. Vai trò của pyroptosis với sinh lý và một số bệnh lý 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ