Luận văn: Tổng hợp vật liệu CdS nano bằng hệ thống điện sinh học thu hồi kim loại nặng

Luận văn thạc sĩ trình bày phương pháp tổng hợp vật liệu CdS nano bằng hệ thống điện sinh học, ứng dụng hiệu quả trong việc thu hồi kim loại nặng.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về tổng hợp CdS nano bằng hệ thống điện sinh học

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan về phương pháp đột phá trong việc tổng hợp vật liệu nano CdS nhằm mục đích thu hồi kim loại nặng. Trọng tâm của phương pháp là ứng dụng công nghệ điện sinh học, cụ thể là các hệ thống điện sinh học (Bioelectrochemical systems - BES). Đây là một hướng đi đầy hứa hẹn, kết hợp giữa công nghệ sinh học và hóa học vật liệu để giải quyết các vấn đề môi trường cấp bách. Phương pháp này không chỉ giúp xử lý ô nhiễm mà còn tạo ra sản phẩm có giá trị cao, thể hiện tiềm năng của một công nghệ xử lý môi trường bền vững. Các phần tiếp theo sẽ đi sâu vào chi tiết về tiềm năng của vật liệu, nguyên lý hoạt động của hệ thống và các cơ chế liên quan.

1.1. Vật liệu nano CdS và tiềm năng ứng dụng đột phá

Vật liệu nano CdS (Cadmium Sulfide nanoparticles) là một loại vật liệu bán dẫn nhóm II-VI quan trọng với độ rộng vùng cấm lớn (Eg = 2,4 eV). Đặc tính này cho phép nó hoạt động hiệu quả trong vùng ánh sáng nhìn thấy. Khi ở kích thước nano, vật liệu nano CdS biểu hiện các hiệu ứng lượng tử độc đáo, chẳng hạn như hiệu ứng giam giữ lượng tử, làm thay đổi các đặc trưng quang học theo kích thước hạt. Chính nhờ những tính chất ưu việt này, quang xúc tác CdS được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Các ứng dụng nổi bật bao gồm chế tạo pin mặt trời, cảm biến quang, thiết bị quang điện tử và vật liệu quang phi tuyến. Đặc biệt, trong y sinh, các chấm lượng tử CdS (Quantum dots - QDs) được dùng làm nhãn huỳnh quang để theo dõi hình ảnh tế bào sống và làm cảm biến sinh học để định lượng enzyme hoặc DNA. Việc tổng hợp thành công vật liệu này mở ra nhiều cơ hội cho khoa học và công nghệ.

1.2. Giới thiệu công nghệ điện sinh học BES trong xử lý môi trường

Công nghệ điện sinh học là một lĩnh vực tiên tiến, sử dụng các tế bào điện hóa với vi sinh vật làm chất xúc tác sinh học trên một hoặc cả hai điện cực. Hệ thống điện sinh học (Bioelectrochemical systems - BES) là nền tảng của công nghệ này. Hai loại BES phổ biến nhất là pin nhiên liệu vi sinh vật (Microbial Fuel Cell - MFC)tế bào điện phân vi sinh vật (Microbial Electrolysis Cell - MEC). Trong MFC, vi sinh vật oxy hóa chất hữu cơ, giải phóng electron và proton để tạo ra dòng điện. Ngược lại, MEC tiêu thụ một lượng nhỏ điện năng bên ngoài để thúc đẩy các phản ứng hóa học, sản xuất hydro hoặc các hợp chất giá trị khác. Các hệ thống này đang được nghiên cứu rộng rãi cho các ứng dụng xử lý nước thải kim loại nặng và thu hồi tài nguyên, mang lại giải pháp kép: vừa làm sạch môi trường, vừa tái tạo năng lượng hoặc vật liệu.

II. Thách thức từ ô nhiễm kim loại nặng Cd trong nguồn nước

Vấn đề ô nhiễm nguồn nước do kim loại nặng, đặc biệt là Cadimi (Cd), đang là một mối lo ngại toàn cầu. Cadimi là một kim loại có độc tính cao, gây ra những tác hại nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái ngay cả ở nồng độ thấp. Việc tìm kiếm các giải pháp xử lý hiệu quả và bền vững là một yêu cầu cấp thiết. Các phương pháp truyền thống thường gặp nhiều hạn chế về chi phí, hiệu quả và tác động phụ đến môi trường. Phần này sẽ làm rõ những nguy cơ từ ô nhiễm Cadimi và những nhược điểm của các công nghệ xử lý hiện hành, từ đó nhấn mạnh sự cần thiết của các phương pháp mới như công nghệ điện sinh học.

2.1. Tác động nguy hiểm của Cadimi đối với sức khỏe và hệ sinh thái

Cadimi (Cd) được xếp vào nhóm các kim loại nặng cực kỳ độc hại. Sự tích tụ Cadimi trong cơ thể người có thể gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thành Hưng (2016), ở nồng độ cao, Cd gây rối loạn hoạt động của enzym, dẫn đến cao huyết áp, tổn thương thận, và phá hủy tủy xương. Ô nhiễm nguồn nước bởi Cadimi chủ yếu đến từ các hoạt động công nghiệp như luyện kim, mạ điện, khai khoáng và sản xuất pin. Khi xâm nhập vào môi trường, Cadimi dễ dàng đi vào chuỗi thức ăn, từ đất và nước vào thực vật, sau đó đến động vật và con người. Vấn đề heavy metal remediation đối với Cadimi trở nên đặc biệt quan trọng do chưa có biện pháp giải độc tối ưu, khiến việc phòng ngừa phơi nhiễm trở thành ưu tiên hàng đầu để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

2.2. Hạn chế của các phương pháp xử lý nước thải kim loại nặng

Hiện nay, có nhiều phương pháp được áp dụng để xử lý nước thải kim loại nặng, bao gồm kết tủa hóa học, trao đổi ion, hấp phụ bằng than hoạt tính, và thẩm thấu ngược. Tuy nhiên, các phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế. Phương pháp kết tủa hóa học thường tạo ra một lượng lớn bùn thải độc hại cần xử lý thứ cấp. Trao đổi ion và thẩm thấu ngược tuy hiệu quả nhưng có chi phí vận hành và đầu tư cao. Hấp phụ bằng than hoạt tính có thể bị giảm hiệu quả khi có mặt các chất hữu cơ khác và chi phí tái sinh vật liệu cũng không hề nhỏ. Các phương pháp này thường chỉ chuyển kim loại nặng từ dạng hòa tan sang dạng rắn chứ không thu hồi được chúng dưới dạng vật liệu có giá trị. Điều này thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ xử lý môi trường bền vững hơn, có khả năng vừa xử lý ô nhiễm vừa tái thu hồi tài nguyên.

III. Cách hoạt động của pin nhiên liệu vi sinh vật MFC thu hồi Cd

Phương pháp thu hồi kim loại nặng bằng điện sinh học dựa trên nguyên lý hoạt động của pin nhiên liệu vi sinh vật (MFC). Hệ thống này khai thác khả năng trao đổi chất của vi sinh vật để tạo ra dòng điện, từ đó thúc đẩy các phản ứng điện hóa mong muốn. Một hệ thống MFC điển hình bao gồm hai khoang: khoang anot (cực âm) và khoang catot (cực dương), được thiết kế để tối ưu hóa quá trình sinh điện và thu hồi sản phẩm. Hiểu rõ cấu trúc và vai trò của từng thành phần, đặc biệt là cộng đồng vi sinh vật sinh điện, là chìa khóa để vận hành hiệu quả hệ thống tổng hợp vật liệu nano.

3.1. Cấu tạo và nguyên lý của hệ thống điện sinh học hai khoang

Trong nghiên cứu của Lâm Thương Thương (2019), hệ thống MFC được thiết kế gồm hai khoang riêng biệt không dùng màng trao đổi ion để tiết kiệm chi phí. Khoang anot là môi trường yếm khí, nơi chứa vi sinh vật sinh điện (exoelectrogens) và cơ chất hữu cơ (ví dụ: lactate). Tại đây, vi sinh vật oxy hóa cơ chất, giải phóng electron (e⁻) và proton (H⁺). Các electron này được chuyển đến điện cực anot và di chuyển qua một mạch ngoài tới khoang catot. Khoang catot chứa dung dịch chứa ion kim loại nặng (Cd²⁺) và nguồn cung cấp lưu huỳnh (thiosulfate). Dòng electron từ anot đến catot sẽ cung cấp năng lượng cho các phản ứng khử tại đây, dẫn đến việc thu hồi kim loại nặng dưới dạng kết tủa. Thiết kế này cho phép tách biệt quá trình sinh học và quá trình hóa học, giúp thu được sản phẩm nano tinh khiết hơn.

3.2. Vai trò của vi sinh vật sinh điện exoelectrogens trong MFC

Vi sinh vật sinh điện, hay exoelectrogens, là trái tim của hệ thống pin nhiên liệu vi sinh vật. Chúng có khả năng đặc biệt là chuyển điện tử ngoại bào (Extracellular Electron Transfer - EET), tức là vận chuyển các electron sinh ra từ quá trình dị hóa ra bên ngoài màng tế bào đến một chất nhận điện tử rắn như điện cực. Trong nghiên cứu này, chủng vi khuẩn Shewanella sp. HN-41 đã được sử dụng. Loài này có hoạt tính khử sắt cao và khả năng hình thành màng sinh học trên bề mặt điện cực, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển điện tử trực tiếp. Bằng cách oxy hóa các cơ chất như lactate, Shewanella tạo ra một dòng electron liên tục, duy trì hoạt động của toàn bộ hệ thống điện sinh học (BES), biến năng lượng hóa học trong chất thải hữu cơ thành năng lượng điện để thúc đẩy quá trình tổng hợp vật liệu.

IV. Bí quyết tổng hợp xanh nano CdS qua cơ chế điện hóa sinh học

Quá trình tổng hợp xanh nano CdS trong hệ thống MFC là một chuỗi các phản ứng sinh-điện-hóa diễn ra đồng thời tại hai điện cực. Tại anot, quá trình sinh học chiếm ưu thế, nơi vi sinh vật phân giải cơ chất. Tại catot, các phản ứng điện hóa và hóa học xảy ra, dẫn đến sự hình thành sản phẩm nano mong muốn. Việc kiểm soát các điều kiện tại mỗi khoang, như pH, nồng độ cơ chất và sự hiện diện của oxy, đóng vai trò quyết định đến hiệu quả của cơ chế thu hồi kim loại và chất lượng của vật liệu nano CdS được tạo thành.

4.1. Phản ứng tại khoang Anot Quá trình oxy hóa cơ chất lactate

Tại khoang anot yếm khí, vi khuẩn Shewanella sp. HN-41 sử dụng natri lactate làm nguồn cacbon và nguồn cung cấp điện tử. Quá trình hô hấp kị khí phân hủy lactate theo phương trình: CH₃CH₂OCOO⁻ + H₂O → CH₃COO⁻ + CO₂ + 4e⁻ + 4H⁺. Các electron (e⁻) được giải phóng sẽ được vi khuẩn vận chuyển trực tiếp đến bề mặt điện cực anot. Trong khi đó, các proton (H⁺) sinh ra làm giảm nhẹ độ pH của môi trường. Kết quả thực nghiệm cho thấy cơ chất lactate bị tiêu thụ hoàn toàn sau khoảng 6 ngày, chứng tỏ hoạt động trao đổi chất mạnh mẽ của vi khuẩn. Quá trình này tạo ra dòng điện cần thiết cho các phản ứng tại catot, là bước khởi đầu cho toàn bộ chuỗi hấp phụ kim loại nặng và tổng hợp vật liệu.

4.2. Phản ứng tại khoang Catot Cơ chế thu hồi kim loại và tạo tủa CdS

Khoang cathode MFC là nơi diễn ra cơ chế thu hồi kim loại. Dòng electron từ anot di chuyển đến đây và tham gia vào quá trình khử natri thiosulfate (Na₂S₂O₃) để tạo ra ion sunfua (S²⁻). Nghiên cứu cho thấy điều kiện hiếu khí tại catot giúp tăng chênh lệch điện thế giữa hai điện cực, qua đó thúc đẩy tốc độ vận chuyển electron và tăng hiệu quả phản ứng. Các ion S²⁻ sinh ra sẽ ngay lập tức phản ứng với các ion Cadimi (Cd²⁺) có sẵn trong dung dịch catot để tạo thành kết tủa Cadimi sunfua (CdS) không tan, theo phương trình tổng quát: Cd²⁺ + S₂O₃²⁻ + 2e⁻ → CdS↓ + SO₃²⁻. Quá trình này không chỉ loại bỏ ion Cd²⁺ độc hại ra khỏi dung dịch mà còn chuyển hóa chúng thành **vật liệu nano CdS (Cadmium Sulfide nanoparticles) có giá trị, thực hiện đồng thời hai mục tiêu: xử lý ô nhiễm và tái thu hồi tài nguyên.

V. Kết quả nghiên cứu Hiệu suất xử lý Cd II và đặc trưng vật liệu

Nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh tính khả thi của việc sử dụng hệ thống MFC hai khoang để tổng hợp vật liệu nano CdS và thu hồi Cadimi. Các kết quả phân tích định lượng và định tính cung cấp những bằng chứng rõ ràng về hiệu suất xử lý Cd(II), Pb(II) (trong trường hợp này là Cd(II)) và các đặc tính vật lý, hóa học của sản phẩm tạo thành. Việc đặc trưng vật liệu nano (XRD, SEM, TEM) là bước cuối cùng và quan trọng nhất để xác nhận sự thành công của quá trình tổng hợp, khẳng định kích thước, hình thái và cấu trúc của các hạt nano.

5.1. Đánh giá hiệu suất xử lý Cd II trong hệ thống BES

Kết quả nghiên cứu cho thấy nồng độ ion Cd(II) trong khoang catot hiếu khí giảm dần theo thời gian. Sau 21 ngày thí nghiệm, hiệu suất xử lý Cd(II) đạt khoảng 7.35%. Mặc dù hiệu suất này còn tương đối thấp so với các nghiên cứu khác sử dụng hệ thống một khoang, nhưng ưu điểm của thiết kế hai khoang là sản phẩm vật liệu nano CdS thu được không bị lẫn với sinh khối vi khuẩn, dễ dàng cho việc tinh sạch và thu hồi. Sự suy giảm nồng độ Cd(II) trong dung dịch là minh chứng trực tiếp cho cơ chế thu hồi kim loại thông qua quá trình kết tủa sunfua. Để nâng cao hiệu suất, các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế điện cực và mở rộng quy mô anot để tăng cường mật độ dòng điện.

5.2. Phân tích đặc trưng vật liệu nano CdS SEM TEM XRD

Các phân tích đặc trưng vật liệu nano đã xác nhận sự hình thành thành công của các hạt CdS. Phân tích bằng kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy các hạt CdS có dạng hình cầu, kích thước khá đồng đều với đường kính trung bình xấp xỉ 10,82 nm. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) khẳng định sự hiện diện của hai nguyên tố chính là Cadimi (Cd) và Lưu huỳnh (S). Phân tích phổ hấp thụ UV-Vis cho thấy một đỉnh hấp thụ cực đại ở bước sóng 275 nm, dịch chuyển đáng kể về phía ánh sáng xanh so với vật liệu khối (515 nm). Điều này chứng tỏ các hạt nano CdS thể hiện rõ hiệu ứng giam giữ lượng tử, một tính chất quang học đặc trưng của vật liệu bán dẫn kích thước nano. Tuy nhiên, phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) chưa xác định rõ được dạng tinh thể do vật liệu còn lẫn tạp chất.

VI. Tương lai công nghệ điện sinh học trong xử lý môi trường bền vững

Phương pháp tổng hợp CdS nano thu hồi kim loại nặng bằng điện sinh học đã mở ra một hướng đi mới đầy tiềm năng. Công nghệ này tích hợp các nguyên tắc của sinh học, hóa học và kỹ thuật môi trường để tạo ra một giải pháp toàn diện. Mặc dù vẫn còn những thách thức cần khắc phục, nhưng những ưu điểm vượt trội về tính bền vững và khả năng tạo ra sản phẩm giá trị cho thấy triển vọng ứng dụng rộng rãi của nó trong tương lai, góp phần xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn và một môi trường trong sạch hơn.

6.1. Tổng kết ưu điểm và hạn chế của phương pháp tổng hợp CdS nano

Phương pháp tổng hợp xanh nano CdS sử dụng hệ thống điện sinh học (BES) có nhiều ưu điểm nổi bật. Đây là một quy trình thân thiện với môi trường, hoạt động ở điều kiện nhiệt độ và áp suất thường, sử dụng chất thải hữu cơ làm năng lượng. Quá trình này đồng thời thực hiện hai nhiệm vụ: xử lý nước thải kim loại nặng và sản xuất vật liệu nano có giá trị cao. Tuy nhiên, phương pháp vẫn còn một số hạn chế. Luận văn chỉ ra hiệu suất xử lý Cd(II) còn thấp (khoảng 7.35%) và vật liệu thu được chưa hoàn toàn tinh khiết, gây khó khăn trong việc xác định cấu trúc tinh thể. Mật độ dòng điện sinh ra từ hệ thống quy mô phòng thí nghiệm còn nhỏ, ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.

6.2. Triển vọng ứng dụng và hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo

Bất chấp những hạn chế ban đầu, triển vọng của công nghệ điện sinh học trong lĩnh vực xử lý môi trường là rất lớn. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc cải tiến thiết kế hệ thống, chẳng hạn như tăng diện tích bề mặt điện cực, lựa chọn vật liệu điện cực hiệu quả hơn và tối ưu hóa quần xã vi sinh vật để tăng cường mật độ dòng điện. Việc nghiên cứu các điều kiện vận hành như pH, nhiệt độ, và nồng độ cơ chất cũng cần được đẩy mạnh để tối đa hóa hiệu suất xử lý Cd(II). Ngoài CdS, công nghệ này hoàn toàn có thể được mở rộng để tổng hợp các loại vật liệu nano khác từ các ion kim loại khác nhau (như ZnS, CuS), mở ra một lĩnh vực mới về sản xuất vật liệu nano bền vững, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển công nghệ xử lý môi trường bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Vấn đề ô nhiễm kim loại nặng (KLN) Cadimi (Cd) đang thu hút sự quan tâm của nhiều quốc gia trên thế giới bởi độc tính và những tác hại nguy hiểm của nó đến sinh vật nói chung và con người nói riêng. Ở nồng độ cao, Cd gây các bệnh lý nghiêm trọng như: thiếu máu, đau thận và phá hủy tủy xương (Nguyễn Thành Hưng, 2016). Tuy nhiên, các hợp chất của kim loại này lại có nhiều ứng dụng trong thực tiễn, đặc biệt phải kể đến Cadimi sunfua, được ứng dụng nhiều trong các lĩnh vực quang tử và quang điện tử. Hạt Cadimi sunfua kích thước nano (CdS-NPs) thể hiện những đặc tính ưu việt hơn so với các hạt có kích thước lớn hơn, chúng được ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống.

Trong khoa học vật liệu, người ta sử dụng các hạt CdS nano trong chế tạo pin mặt trời (solar cells) (Ferekides and Britt, 1994; Nishitani et al., 1994; Mathew et al., 2004; X Wu et al., 2004), cảm biến quang (photo-detectors) (Wagner et al., 1975; Huang et al., 2005; Mahdi et al., 2012; Manna et al., 2012; Di Wu et al., 2012), các thiết bị quang điện tử (optoelectronic devices) (Kuan-Ju Wu et al., 2007; Xianglong Li et al., 2009a) các vật liệu có tính chất quang phi tuyến (nonlinear optical materials) và vô số các thiết bị phát quang (luminescence devices), quang hóa xúc tác (photochemical catalysis), máy dò (detectors) tia laser và tia hồng ngoại,… (Haram et al., 2001; De et al., 2008; Khan et al. Đặc biệt là trong lĩnh vực sinh học phân tử và y sinh, các chấm lượng tử CdS (QDs) thể hiện đặc tính lượng tử bị ảnh hưởng bởi kích thước, đã được ứng dụng như nhãn huỳnh quang (fluorescence labeling) cho việc thu nhận hình ảnh tế bào sống (live cell imaging) (Xianglong Li et al., 2009a; Wei et al., 2012); đầu dò phát quang kích thước nano (luminescent nanosized probes) trong định lượng nucleic acids (Le-Yu Wang et al., 2002b); các loại cảm biến sinh học (biosensors) như cảm biến glucose, organophosphate, enzyme, DNA (Joseph Wang et al., 2002a; Huang et al., 2005; Merkoçi et al., 2005; Kun Wang et al., 2011a; Kun Wang et al., 2011b; Zhiguo et al., 2011; Qian et al. Hiện nay, có nhiều cách để tổng hợp hạt CdS nano như: phương pháp hóa hơi bằng nhiệt (thermal evaporation) (Kar and Chaudhuri, 2006), phương pháp 1 lắng đọng hơi hóa học (chemical vapor deposition) (Ge and Li, 2004), quá trình tổng hợp dung môi nhiệt (solvothermal) (Xu et al., 2005), và quá trình tổng hợp thủy nhiệt (hydrothermal) (Yuexiang Li et al. Tuy nhiên các phương pháp này lại rất độc hại và khó tùy chỉnh được kích thước mong muốn.

Phương pháp sinh học sử dụng năng lượng điện tạo ra từ hệ thống điện sinh học (Bioelectrochemical system – BES để tổng hợp vật liệu nano được biết như là một phương pháp an toàn và thân thiện với môi trường, tuy nhiên các nghiên cứu về tổng hợp CdS nano bằng phương pháp này vẫn còn rất hạn chế. Chính vì những lý do đó, chúng tôi đã thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tổng hợp vật liệu CdS nano bằng hệ thống điện sinh học nhằm tái thu hồi kim loại nặng”. Nghiên cứu này gồm 3 nội dung cụ thể: (1) Nghiên cứu thiết kế các hệ thống BES đơn giản, ưu tiên sản sinh dòng điện thấp trong chế tạo hạt CdS nano; (2) Nghiên cứu sự biến động về mật độ tế bào, pH môi trường và khả năng tiêu thụ cơ chất lactat trong khoang anot của các hệ thống BES; (3) Nghiên cứu khả năng loại bỏ ion Cd(II) dưới dạng tủa CdS và đặc tính về hình thái, kích thước và cấu trúc của vật liệu CdS nano được tổng hợp trong khoang catot của các hệ BES. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU Nghiên cứu này nhằm: - Xây dựng hệ pin nhiên liệu vi sinh vật để tái thu hồi kim loại nặng dưới dạng vật liệu nano.

- Tổng hợp vật liệu nano CdS có kích thước nhỏ với chi phí thấp. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. VẤN ĐỀ Ô NHIỄM CADIMI HIỆN NAY Cadimi được xem là một trong những kim loại nặng có nguy cơ gây hại trực tiếp đến sức khoẻ con người. Ở nồng độ cao, Cd gây rối loạn hoạt động của enzym, gây cao huyết áp, gây hỏng thận, phá hủy các mô và hồng cầu (Nguyễn Thành Hưng, 2016).

Nguồn gây ô nhiễm Cadimi tự nhiên trong đất là quá trình phong hoá các đá mẹ; tuy nhiên nguồn gây ô nhiễm chủ yếu kim loại này là nguồn nhân tạo từ công nghiệp luyện kim, lọc dầu, khai khoáng, mạ kim loại, ống dẫn nước. Trong đất Cd có thể tồn tại ở 2 dạng: rất linh động và kém linh động. Trong đất chua, Cd tồn tại ở dạng linh động là các ion và phức hữu cơ của Cd. Dạng kém linh động của Cd tồn tại dưới dạng cacbonat, sunfua, photphat, arsenat và một số hợp chất hữu cơ gốc oxalat với Cd trong điều kiện kiềm do bón vôi hoặc đất chứa nhiều Fe, Al, Mn, chất hữu cơ (Phan Thị Thu Hằng, 2018).

Hàm lượng trung bình Cd trong nước ngọt (nước mưa, nước sông, nước ngầm) và nước biển lần lượt là 0.08 ppb (Boecker and Peng 1982); trong đất dao động khoảng 0.35 mg/ kg (Bovven, 1979) (Mai Trọng Nhuận và cs. Nước thải công nghiệp và nước thải của quá trình xử lý rác là những nguyên nhân trực tiếp gây tích lũy Cd trong đất tùy theo mức độ khác nhau. Kết quả quan trắc vùng chịu ảnh hưởng của rác thải đô thị Nam Sơn - Sóc Sơn từ năm 2006-2010 cho thấy, hàm lượng Cd trung bình tại các điểm dao động từ 0,45- 0,59 mg/kg tuy chưa vượt quy chuẩn kỹ thuật (QCVN) nhưng đã cao hơn giá trị trung bình Cd nền cho nhóm đất xám Việt Nam là: 0,37 - 0,42mg Cd/kg đất; đối với vùng đất bị ảnh hưởng của công nghiệp hóa chất hàm lượng Cd có xu hướng tích lũy cao hơn đạt từ 0,61-2,29mg Cd/kg đất, cá biệt đã có những điểm vượt quá QCVN 03:2008/BTNMT cho phép đối với đất phục vụ cho sản xuất nông nghiệp. Theo Mai Trọng Nhuận và cs.

(2002) trong trầm tích bãi triều khu vực châu thổ sông Hồng, hàm lượng các nguyên tố kim loại nặng có xu thế tăng dần từ nhừng năm 1950 đến nay. Hàm lượng Cd và một số các nguyên tố khác trong rừng ngập mặn ở đổng bằng sông Hồng đã vượt ngưỡng hướng dẫn đánh giá chất lượng môi trường trầm tích của Canada (ISQGs), có thể gây ra những ảnh hưởng lên sức khỏe của sinh vật bám đáy và chuỗi/lưới thức ăn (Mai Trọng Nhuận và cs. Theo báo cáo của các công trình nghiên cứu gần đây cho thấy nước ngầm, nước mặt và đất trên địa bàn thành phố Hà Nội đã bị ô nhiễm kim loại nặng Cd (Nguyễn Xuân Hải, 2005a, 2006b). 3 Hiện nay, chưa có biện pháp giải độc Cadimi tối ưu.

Vì vậy việc chủ động phòng tránh Cadimi trước khi kim loại này xâm nhập vào cơ thể là cần thiết và quan trọng. CẤU TRÚC VÀ NHỮNG THUỘC TÍNH ĐẶC TRƯNG CỦA VẬT LIỆU CdS CdS là một trong những vật liệu bán dẫn II–VI quan trọng do độ rộng vùng cấm lớn (Eg= 2,4 eV) tương ứng vùng ánh sáng nhìn thấy. Với hiệu suất lượng tử cao cùng với khả năng có thể điều chỉnh các đặc trưng quang học theo kích thước cho phép sử dụng hiệu quả loại vật liệu này trong các lĩnh vực quang điện tử và quang tử như là phần tử đánh dấu sinh học, vật liệu phát quang trong chiếu sáng rắn. Mặt khác, năng lượng liên kết exciton của CdS nhỏ (29 mV) tương ứng với bán kính Bohr exciton: aB = 2,8 nm nên trong thực tế CdS là một trong các hệ chấm lượng tử điển hình được dùng để nghiên cứu hiệu ứng giam giữ lượng tử mà trong đó hiệu ứng kích thước thể hiện khá rõ nét.

Các dạng cấu trúc tinh thể Tinh thể CdS có nhiều dạng cấu trúc. Dạng phổ biến nhất là tinh thể mạng lục giác wurtzite (hexagonal wurtzite). Các mạng ít phổ biến hơn là mạng lập phương tâm diện giả kẽm (face-centered zincblende-structure) và mạng tinh thể lập phương kiểu NaCl (rocksalts). Mạng lục giác wurtzite có nhóm đối xứng 4 không gian (space group): P 63mc – C 6v.

Mạng lập phương giả kẽm (cubic, 2 zincblende), nhóm đối xứng không gian: F43m – T d. Pha lập phương ít phổ biến hơn và các thí nghiệm chế tạo CdS đã dẫn đến kết luận rằng cấu trúc tinh thể CdS o o lập phương có thể tồn tại trong phạm vi phạm vi nhiệt độ 20 C - 900 C. Sự chuyển pha cấu trúc dưới áp suất thủy tĩnh từ wurtzite sang cấu trúc đá muối (rocksalts) được phát hiện bởi sự hấp thụ phụ thuộc vào áp suất (Bornstein, 1982). Một số tính chất đặc biệt của vật liệu CdS nano 2.

Hiệu ứng bề mặt Khi vật liệu có kích thước càng nhỏ (r giảm, r là bán kính hạt nano) thì tỉ số giữa số nguyên tử trên bề mặt và tổng số nguyên tử của vật liệu (f) gia tăng. Do nguyên tử trên bề mặt có nhiều tính chất khác biệt so với tính chất của các nguyên tử ở bên trong lòng vật liệu, nên khi kích thước vật liệu giảm đi thì hiệu ứng có 4 liên quan đến các nguyên tử bề mặt, hay còn gọi là hiệu ứng bề mặt tăng. Khi kích thước của vật liệu giảm đến nano mét thì giá trị f này tăng lên đáng kể. Sự thay đổi về tính chất có liên quan đến hiệu ứng bề mặt không có tính đột biến theo sự thay đổi về kích thước vì f tỉ lệ nghịch với r theo một hàm liên tục.

Vật liệu khối truyền thống cũng có hiệu ứng bề mặt, chỉ có điều hiệu ứng này nhỏ, thường bị bỏ qua. Hiệu ứng bề mặt đóng một vai trò quan trọng đối với quá trình hoá học, đặc biệt trong các vật liệu xúc tác. Sự tiếp xúc giữa bề mặt các hạt và môi trường xung quanh tạo điều kiện cho hiệu ứng xúc tác hiệu quả (Trịnh Thị Kim Chi, 2010). Chấm lượng tử và hiệu ứng giam giữ lượng tử Khi giảm đi một, hai hoặc ba chiều của vật liệu khối xuống kích thước nano mét, ta sẽ thu được các cấu trúc tương ứng gọi là giếng lượng tử - hai chiều (2D); dây lượng tử - một chiều (1D) và chấm lượng tử - không chiều (0D).

Trường hợp 0D (chấm lượng tử): Khi các hạt mang điện bị giới hạn theo cả ba chiều trong không gian và hoàn toàn không thể chuyển động tự do và vì thế chỉ tồn tại các trạng thái (kx, ky, kz) gián đoạn trong không gian k. Phổ năng lượng từ gián đoạn chuyển sang thành tách mức năng lượng, các mức này bị gián đoạn theo cả ba chiều trong không gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ