Luận văn thạc sĩ: Không gian trống trong kiến trúc nhà ở riêng lẻ Nhật Bản

Dưới đây là meta tags cho bài viết: { "ai_description": "Tìm hiểu phương pháp thiết kế không gian trống trong kiến trúc nhà ở riêng lẻ Nhật Bản. Nghiên cứu

Trường đại học

Đại học Kiến trúc TP. Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Kiến trúc

Tác giả

Nguyễn Thị Lan

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về không gian trống trong kiến trúc nhà ở riêng lẻ Nhật Bản

Không gian trống (KGT) đóng vai trò trung tâm trong kiến trúc nhà ở riêng lẻ (NORL) Nhật Bản, thể hiện quan niệm thẩm mỹ và triết lý sống sâu sắc. Không gian trống không đơn thuần là khoảng trống vật lý mà là yếu tố kết nối con người với thiên nhiên, tạo nên sự cân bằng giữa chức năng sử dụng và tinh thần thư giãn. Trong kiến trúc Nhật Bản, KGT được thể hiện qua các hình thức như sân vườn, hiên nhà, hành lang, hay những khoảng trống giữa các phòng chức năng. Những khoảng trống này không chỉ tối ưu hóa lưu thông không khí và ánh sáng tự nhiên mà còn phản ánh triết lý 'Ma' – khái niệm về sự ngắt quãng, khoảng dừng trong không gian. Sự kết hợp hài hòa giữa KGT và các yếu tố kiến trúc khác đã tạo nên đặc trưng riêng biệt cho NORL Nhật Bản, nơi mỗi không gian đều mang ý nghĩa sâu xa về sự sống và tương tác xã hội.

1.1. Quan niệm Ma và vai trò của không gian trống

Quan niệm 'Ma' trong văn hóa Nhật Bản là nền tảng hình thành nên KGT, biểu hiện qua sự ngắt quãng không gian và thời gian. Trong kiến trúc, Ma không chỉ là khoảng trống vật lý mà còn là yếu tố tâm linh, tạo nên sự chuyển tiếp nhẹ nhàng giữa các không gian chức năng. Ví dụ, hành lang rộng rãi trong nhà truyền thống Nhật Bản không chỉ phục vụ lưu thông mà còn là nơi để thư giãn, thưởng thức thiên nhiên. Sự hiện diện của Ma giúp cân bằng giữa sự riêng tư và giao tiếp xã hội, phản ánh triết lý sống 'Wabi-Sabi' – sự chấp nhận những điều không hoàn hảo và tạm thời. Những khoảng trống này còn giúp tối ưu hóa điều kiện khí hậu, mang lại sự thoải mái cho người sử dụng.

1.2. Các hình thức không gian trống trong nhà ở Nhật Bản

KGT trong NORL Nhật Bản đa dạng về hình thức, bao gồm sân vườn (niwa), hiên nhà (engawa), hành lang (rōka), và các khoảng trống giữa các phòng. Sân vườn truyền thống thường kết hợp với các yếu tố tự nhiên như đá, cây cối, và nước, tạo nên không gian tĩnh lặng để thiền định. Hiên nhà, với vai trò kết nối nội thất và ngoại thất, không chỉ phục vụ chức năng lưu thông mà còn là nơi thư giãn. Các khoảng trống giữa các phòng, chẳng hạn như hành lang rộng, giúp điều chỉnh lưu thông không khí và ánh sáng, đồng thời tạo sự riêng tư cho từng không gian chức năng. Những hình thức này không chỉ đáp ứng nhu cầu sinh hoạt mà còn phản ánh triết lý sống của người Nhật.

II. Phân tích vai trò không gian trống trong kiến trúc nhà ở Nhật Bản

Không gian trống trong kiến trúc nhà ở riêng lẻ Nhật Bản không chỉ đáp ứng nhu cầu chức năng mà còn mang ý nghĩa văn hóa và tinh thần sâu sắc. Vai trò của KGT được thể hiện qua ba khía cạnh chính: tối ưu hóa điều kiện sinh hoạt, phản ánh triết lý sống, và tạo sự kết nối với thiên nhiên. Trong bối cảnh khí hậu khắc nghiệt của Nhật Bản, KGT giúp điều chỉnh nhiệt độ, lưu thông không khí, và cung cấp ánh sáng tự nhiên, góp phần tạo nên môi trường sống thoải mái. Đồng thời, KGT phản ánh triết lý 'Ma' – sự ngắt quãng trong không gian, giúp cân bằng giữa sự riêng tư và giao tiếp xã hội. Những khoảng trống này cũng tạo điều kiện cho người sử dụng tương tác với thiên nhiên, thúc đẩy tinh thần thư giãn và sáng tạo. Tuy nhiên, trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, KGT đang dần bị thu hẹp do nhu cầu mở rộng không gian chức năng, đòi hỏi các giải pháp thiết kế sáng tạo để bảo tồn giá trị văn hóa này.

2.1. Tác động của không gian trống đến điều kiện sinh hoạt

KGT đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa điều kiện sinh hoạt tại NORL Nhật Bản. Những khoảng trống như sân vườn, hiên nhà, và hành lang giúp điều chỉnh lưu thông không khí, cung cấp ánh sáng tự nhiên, và giảm thiểu tiếng ồn. Ví dụ, sân vườn truyền thống với các yếu tố như đá, cây cối, và nước không chỉ tạo cảnh quan đẹp mắt mà còn giúp điều hòa nhiệt độ, tạo môi trường mát mẻ vào mùa hè. Hiên nhà, với vai trò kết nối nội thất và ngoại thất, cho phép ánh sáng và gió lưu thông tự do, cải thiện chất lượng không khí bên trong nhà. Những giải pháp này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh khí hậu Nhật Bản, nơi mùa hè nóng ẩm và mùa đông lạnh giá.

2.2. Không gian trống và biểu hiện triết lý văn hóa Nhật Bản

KGT trong kiến trúc NORL Nhật Bản là biểu hiện trực tiếp của triết lý văn hóa 'Ma' – sự ngắt quãng trong không gian và thời gian. Những khoảng trống này không chỉ phục vụ chức năng sinh hoạt mà còn mang ý nghĩa tâm linh, tạo nên sự chuyển tiếp nhẹ nhàng giữa các không gian chức năng. Ví dụ, hành lang rộng rãi trong nhà truyền thống không chỉ là nơi lưu thông mà còn là không gian để thư giãn, thưởng thức thiên nhiên. Sự hiện diện của Ma giúp cân bằng giữa sự riêng tư và giao tiếp xã hội, phản ánh triết lý sống 'Wabi-Sabi' – sự chấp nhận những điều không hoàn hảo. Những khoảng trống này còn thể hiện sự tôn trọng thiên nhiên, nơi con người và môi trường sống hòa hợp với nhau.

III. Giải pháp thiết kế không gian trống trong nhà ở đương đại

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, việc bảo tồn và phát triển KGT trong kiến trúc NORL Nhật Bản đương đại đòi hỏi những giải pháp thiết kế sáng tạo. Các giải pháp này cần kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, đảm bảo tính chức năng và thẩm mỹ. Một trong những xu hướng thiết kế hiện nay là tích hợp KGT vào các không gian chức năng, chẳng hạn như sử dụng hành lang rộng rãi, sân vườn mini, hoặc hiên nhà thông thoáng. Những giải pháp này không chỉ tối ưu hóa lưu thông không khí và ánh sáng mà còn tạo nên môi trường sống thoải mái. Ngoài ra, việc sử dụng vật liệu tự nhiên và công nghệ xanh cũng góp phần nâng cao chất lượng KGT. Các kiến trúc sư cần cân nhắc đến điều kiện địa phương, khí hậu, và nhu cầu sinh hoạt của cư dân để thiết kế những KGT phù hợp, vừa đáp ứng nhu cầu chức năng vừa bảo tồn giá trị văn hóa.

3.1. Tích hợp không gian trống vào kiến trúc hiện đại

Tích hợp KGT vào kiến trúc NORL đương đại đòi hỏi sự sáng tạo trong thiết kế, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại. Những giải pháp thiết kế phổ biến bao gồm sử dụng hành lang rộng rãi, sân vườn mini, hoặc hiên nhà thông thoáng. Ví dụ, hành lang rộng không chỉ phục vụ lưu thông mà còn là nơi thư giãn, thưởng thức thiên nhiên. Sân vườn mini, dù nhỏ nhưng vẫn đảm bảo chức năng điều hòa không khí và tạo cảnh quan đẹp mắt. Hiên nhà, với vai trò kết nối nội thất và ngoại thất, cho phép ánh sáng và gió lưu thông tự do, cải thiện chất lượng không khí bên trong nhà. Những giải pháp này không chỉ tối ưu hóa điều kiện sinh hoạt mà còn phản ánh triết lý sống của người Nhật.

3.2. Sử dụng vật liệu và công nghệ xanh trong thiết kế

Việc sử dụng vật liệu tự nhiên và công nghệ xanh góp phần nâng cao chất lượng KGT trong kiến trúc NORL đương đại. Những vật liệu như gỗ, đá, và tre không chỉ thân thiện với môi trường mà còn tạo nên không gian sống thoải mái. Công nghệ xanh, chẳng hạn như hệ thống thông gió tự nhiên, tấm pin năng lượng mặt trời, và mái xanh, giúp tối ưu hóa lưu thông không khí, cung cấp ánh sáng tự nhiên, và giảm thiểu tác động đến môi trường. Những giải pháp này không chỉ đáp ứng nhu cầu chức năng mà còn phản ánh cam kết bảo vệ môi trường. Các kiến trúc sư cần cân nhắc đến điều kiện địa phương, khí hậu, và nhu cầu sinh hoạt của cư dân để thiết kế những KGT phù hợp, vừa hiện đại vừa bền vững.

IV. Kết luận và ứng dụng kiến thức vào thực tiễn

Không gian trống là yếu tố không thể thiếu trong kiến trúc nhà ở riêng lẻ Nhật Bản, đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa điều kiện sinh hoạt, phản ánh triết lý sống, và tạo sự kết nối với thiên nhiên. Qua nghiên cứu, có thể thấy rằng KGT không chỉ là khoảng trống vật lý mà còn là biểu hiện của triết lý 'Ma' – sự ngắt quãng trong không gian. Những giải pháp thiết kế sáng tạo, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, là chìa khóa để bảo tồn và phát triển KGT trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng. Các kiến trúc sư cần áp dụng những kiến thức này vào thực tiễn, thiết kế những KGT phù hợp với điều kiện địa phương, khí hậu, và nhu cầu sinh hoạt của cư dân. Đồng thời, việc nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa của KGT cũng góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của kiến trúc Nhật Bản.

4.1. Tầm quan trọng của không gian trống trong tương lai

Trong tương lai, KGT sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc NORL, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa và biến đổi khí hậu. Những khoảng trống này không chỉ đáp ứng nhu cầu chức năng mà còn góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống, tạo môi trường sống thoải mái và bền vững. Việc bảo tồn và phát triển KGT đòi hỏi sự hợp tác giữa kiến trúc sư, cư dân, và chính quyền địa phương. Những giải pháp thiết kế sáng tạo, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, sẽ giúp bảo tồn giá trị văn hóa của KGT đồng thời đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hiện đại.

4.2. Khuyến nghị cho kiến trúc sư và nhà nghiên cứu

Các kiến trúc sư và nhà nghiên cứu cần tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng những giải pháp thiết kế KGT vào thực tiễn. Việc tích hợp KGT vào kiến trúc đương đại đòi hỏi sự sáng tạo, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại. Những giải pháp như hành lang rộng rãi, sân vườn mini, hoặc hiên nhà thông thoáng có thể tối ưu hóa điều kiện sinh hoạt và phản ánh triết lý sống của người Nhật. Đồng thời, việc sử dụng vật liệu tự nhiên và công nghệ xanh cũng góp phần nâng cao chất lượng KGT. Những nỗ lực này không chỉ bảo tồn giá trị văn hóa mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của kiến trúc Nhật Bản.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/05/2026
Tóm tắt luận văn thạc sĩ kiến trúc không gian trống trong kiến trúc nhà ở riêng lẻ nhật bản

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: SƠ LƯỢC VỀ KIẾN TRÚC NHÀ Ở NHẬT BẢN VÀ KHÁI NIỆM KHÔNG GIAN TRỐNG.1 Khái quát về kiến trúc NORL Nhật bản 1.1 Tổng quan về kiến trúc Nhật Bản Trong cuộc Duy tân Minh Trị năm 1868, lịch sử kiến trúc Nhật Bản đã bị thay đổi hoàn toàn bởi hai sự kiện quan trọng, đó là Đạo luật Tách rời đạo Kami và đạo Phật năm 1868, sau đó Nhật Bản đã trải qua thời kỳ Tây phương hóa mạnh mẽ. Kiến trúc Nhật Bản (Nihon kenchiku) [41] được đặc trưng bằng các cấu trúc bằng gỗ, nhô lên khỏi mặt đất, với mái ngói hoặc mái tranh. Cửa trượt (fusuma) đã được sử dụng thay cho các bức tường. Mọi người thường ngồi trên đệm hoặc bằng cách khác trên sàn nhà.

Tuy nhiên, từ thế kỷ 19, Nhật Bản đã kết hợp nhiều kiến trúc phương Tây, kiến trúc hiện đại và hậu hiện đại vào xây dựng và thiết kế.2 Tiến trình lịch sử của kiến trúc nhà ở Nhật Bản xem Hình 1.2 Quan niệm Ma - cơ sở ý niệm hình thành KGT 1.1 Quan niệm về Ma- cơ sở ý niệm hình thành KGT 1.2 Khái niệm Ma trong không gian 1 chiều 1.3 Khái niệm Ma trong không gian 2 chiều 1.4 Khái niệm Ma trong không gian 3 chiều 1.5 Khái niệm Ma trong giới hạn 4 chiều 1.6 Biểu hiện của khái niệm Ma trong văn hóa Nhật Bản 1.3 Các hình thức của KGT (không gian Ma) trong nhà ở Nhật Bản Sự ứng dụng những KGT vào trong kiến trúc Nhật Bản là vô tận nhưng để làm rõ những vai trò và tác động của các không gian này tới con người và môi trường xã hội một cách cụ thể thì luận văn sẽ tập trung vào một số loại hình KGT tiêu biểu. Đó 4 là một số không gian chính, mang tính đặc trưng kiến trúc nhà ở Nhật Bản và thể hiện sâu sắc quan niệm Ma cũng như vai trò của KGT bao gồm 5 loại chính: Không gian hàng hiên, không gian sân trong, không gian trà thất, không gian phòng khách, không gian bếp (Do-Ma). Quá trình chuyển đổi của KGT (không gian Ma) trong NORL tại Nhật Bản.1 Thời kỳ Heian (794-1185) xem Hình 1.2 Thời kỳ Kamakura và Muromachi (1185-1573) xem Hình 1.3 Thời Azuchi-Momoyama (1573-1615) xem Hình 1.4 Thời kỳ Edo (1615-1868) xem Hình 1.5 Thời kỳ đương đại xem Hình 1.1 Sơ đồ tiến trình lịch sử Nhật Bản qua các thời đại Nguồn: Tác giả Giải pháp bố trí chiếu tatami trong nhà ở Nguồn: Hình 1.2 Nhật Bản Internet Mô hình không gian nhà truyền thống Machiya Nguồn: Hình 1.3 được hình thành từ các chiếu Tatami [21] Hình 1. Sự tạo thành từ không gian và thời gian trong tiếng Nhật (nguồn: [9] ) Hình 1.

Mô hình một không gian nhà ở truyền thống Nhật Bản được hình thành và liên kết với nhau. (nguồn: [9] ) Một phân cảnh biểu diễn trong kịch Hình 1.6 Nguồn: Internet Noh Hình ảnh một bức tranh treo trong Hình 1.7 Nguồn: Internet không gian Toko-no-ma Hình 1.8 Hình ảnh một số bài thơ Haiku Nguồn: Internet Phối cảnh và mặt bằng tổng thể kiến trúc Shinden-zukuri điển hình Mặt bằng khu vực trung tâm của toàn khu Shinden Nguồn: [46] và Hình 1.9 Phong cách kiến trúc Shinden-zuruki Tác giả Phong cách vườn Zen Nhật Bản Nguồn: Internet và Hình 1.10 điển hình Tác giả Một số không gian tiêu biểu của phong cách Nguồn: Hình 1.11 kiến trúc Shoin Tác giả, [26] Nguồn: Tác giả, Hình 1.12 Mặt bằng tổng thể một Kasura điển hình [26] Cách bố trí và một số không gian của kiến Nguồn: [26], Hình 1.13 trúc Manshuin trong phong cách Sukiya Tác giả Hình 1.14 Phong cách kiến trúc Minka Nguồn: [26] Nguồn: Internet, Hình 1.15 Phong cách kiến trúc nhà phố Machiya Tác gỉa Nguồn: [47], Hình 1.16 Phong cách kiến trúc hiện đại Nhật Bản Tác giả 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC CHO VIỆC NGHIÊN CỨU VỀ KHÔNG GIAN TRỐNG TRONG NHÀ Ở RIÊNG LẺ NHẬT BẢN 2.1 Ảnh hưởng của Thần Đạo trong việc hình thành quan niệm Ma- cơ sở hình thành KGT được minh họa trong Hình 2.2 Ảnh hưởng của Phật giáo trong việc hình thành quan niệm Ma- cơ sở hình thành KGT 2.1 Phật giáo ở Nhật Bản 2.2 Trường phái Zen trong Phật giáo được minh họa ở Hình 2.3 Các tiêu chí thẩm mỹ của trường phái Zen.3 Văn hóa dân gian của người Nhật trong việc hình thành KGT (không gian Ma) 2.1 Văn hóa dân gian trong nhận thức được minh họa ở Hình 2.2 Văn hóa dân gian trong tổ chức cộng đồng 2.3 Văn hóa dân gian trong ứng xử với môi trường xã hội 2.4 Văn hóa dân gian trong ứng xử với môi trường tự nhiên 2.4 Xu hướng kiến trúc tối giản 2.1 Xu hướng kiến trúc tối giản trên thế giới được minh họa Hình 2.2 Kiến trúc tối giản của người Nhật được minh họa Hình 2.5 Phương pháp phân tích và đánh giá KGT trong NORL Nhật Bản 2.1 Hệ thống các vai trò và tính chất của KGT 6 Hệ thống các vai trò, tính chất này của KGT có thể được cụ thể hóa, định tính, định lượng thông qua hệ thống các yếu tố hình thành nên KGT bao gồm: hình dáng, vị trí, kích thước, cách thức, vật liệu, màu sắc và cách bố trí trang thiết bị.2 Phương pháp tiếp cận mô phỏng mô hình 2.3 Phương pháp xác định mẫu thử mô hình hóa KGT trong NORL hiện nay tại Nhật Bản. Mạng lưới đường của khu vực trung tâm thủ đô Tokyo dạng ô cờ theo hướng chính Đông bắc- Tây Nam. Vì vậy, mẫu mô hình hóa được lựa chọn theo hai hướng là Đông Nam và Tây Nam.

Điều tiếp theo cần xác định để mô hình hóa đó là kích thước khu đất, theo Khảo sát nhà ở và đất đai Nhật Bản [36], diện tích trung bình của 1 căn NORL là 121,7 m2, bề rộng của lô đất xây dựng nhà ở lớn hơn hoặc bằng 5m; chiều sâu của lô đất xây dựng nhà ở lớn hơn hoặc bằng 15m. Vì vậy khi mô hình hóa, kích thước lô đất có chiều rộng tối thiểu là 5m, thông thường gồm 1 trệt và 2 tầng.4 Phương pháp SWOT trong phân tích, đánh giá và đề xuất KGT trong NORL hiện nay tại Nhật Bản. SWOT là tập hợp viết tắt những chữ cái đầu tiên của các từ tiếng anh: Strength (Điểm mạnh), Weakness (Điểm yếu), Opportuneness (Cơ hội) và Threat (Nguy cơ). Mục đích vận dụng phương pháp phân tích SWOT để phân tích sự tác động của những tính chất, vai trò của KGT đến kiến trúc NORL Nhật Bản.

Tiếp đó sử dụng ma trận SWOT để định ra đường lối chiến lược, phương cách thực hiện.2 Cơ sở thực tiễn 2.1 Các điều kiện tự nhiên của Nhật Bản 2.2 Các điều kiện tự nhiên- xã hội của Việt Nam 2.1 Điều kiện tự nhiên, khí hậu, môi trường 7 2.2 Điều kiện văn hóa- xã hội 2.Xu hướng kiến trúc trong NORL Việt Nam hiện nay 2.1 Xu hướng kiến trúc bảo thủ (Hình 2.2 Xu hướng kiến trúc hướng ngoại (Hình 2.3 Xu hướng kiến trúc chiết trung (Hình 2.4 Xu hướng kiến trúc “mạch dân tộc” (Hình 2.3 Bài học kinh nghiệm trong việc thiết kế KGT trong nhà ở đương đại.1 Kinh nghiệm thiết kế KGT trong công trình House in Takaya ở Higashi, Hiroshima, Nhật Bản.2 Kinh nghiệm thiết kế KGT trong Nhà ở Châu Đốc, Việt Nam. Yorishiro- nơi Kami giáng xuống tại một số thời điểm trong năm Nghệ thuật kịch Noh- nghệ thuật của sự im lặng, sự dừng lại. Tranh thư pháp truyền thống Nhật bản với bố cục những khoảng trắng lớn Nguồn: Hình 2.1 Biểu hiện của quan niệm Ma trong Thần đạo Internet Trà thất truyền thống Nghệ thuật cắm hoa Ikebana Tranh cuộn dài emaki-mono Vườn thiền Zen Biểu hiện của quan niệm Ma trong Hình 2.2 Nguồn: Internet Phật giáo Vẻ đẹp của sự “không hoàn hảo”, chất thô mộc gần gũi với tự nhiên Hình ảnh thể hiện tinh thần thẩm mỹ Hình 2.3 Nguồn: Internet Wabi-Sabi Izakaya: các quán ăn này tạo cảm giác thoải mái cho việc giao tiếp, giải tỏa căng thẳng sau giờ làm việc - Biểu hiện của quan niệm Wa Không gian làm việc mở- tăng tính kết nối, trao đổi thông tin và kiến thức- Biểu hiện của quan niệm Ba Trạng thái hiện hữu của nơi chốn thể hiện được các kết nối với lịch sử, văn hóa, xã hội- Biểu hiện của quan niệm Tokoro Quan niệm Ma- không gian giữa, KGT, không gian âm… vùng tự do cho phép những thứ không giống nhau cùng tồn tại Các quan niệm về không gian của người Hình 2.4 Nguồn: Internet Nhật Bản sử dụng màu sắc nguyên bản từ những loại vật liệu như gỗ, bê tông, đá, thép… Hình 2.5 Xu hướng kiến trúc tối giản trên thế giới Nguồn: Internet Đan cài kiến trúc truyền thống như cửa trượt, vật liệu gỗ được sử dụng như một yếu tố chính, xuyên suốt ngôi nhà thể hiện tinh thần tối giản Nguồn: Hình 2.6 Xu hướng kiến trúc tối giản ở Nhật Bản Internet Bảng 2.1 Hệ thống các vai trò và tính chất của KGT (Nguồn: Tác giả) 1 Kiểm soát vi khí hậu (Hạn chế thay đổi nhiệt độ đột ngột, lấy sáng tự nhiên, Môi trường thông thoáng tự nhiên) 2 Thay đổi linh hoạt trong các điều kiện khí hậu khác nhau 3 Sử dụng vật liệu bền vững 4 Đa chức năng- tổ chức sinh hoạt gia đình, giao tiếp cộng đồng Hoạt động văn hóa- xã hội 5 Có thể sinh lợi 6 Dự trữ cho phát triển 7 Triết lý- phong tục tập quán 8 Hỗ trợ tạo không gian khép kín tính chất, vai trò khác 9 Tính tầng bậc của không gian tính chất, qui mô sử dụng, hệ thống các không gian được Các tổ chức theo cấu trúc tầng bậc 10 Tính riêng tư 11 Tính thẩm mỹ Sơ đồ sự ảnh hưởng của các tính chất, vai trò Nguồn: Hình 2.7 đến giải pháp thiết kế KGT trong NORL Internet Nhật Bản Không gian Doma này cũng đóng vai trò hình thành vòng tuần hoàn kết nối nhiều không gian đóng và mở được phân bố xung quanh. Nó là nơi trông giống như không gian ngoài trời nhưng lại là không gian trong nhà và cũng là không gian nơi lũ trẻ có thể chơi đùa.

Cách khai thác KGT trong công trình House Nguồn: Hình 2.8 in Takaya ở Higashihiroshima, Nhật Bản. Internet Thay thế các tường ngăn chia phòng cố định thành các vách xoay tăng tính kết nối giữa các không gian nội thất, đặc biệt sử dụng khung nhà gỗ Shoin- zukuri để kiến tạo KGT lớn xuyên suốt và liên tục Cách khai thác KGT trong Nhà ở Châu Đốc, Nguồn: Hình 2. Internet 8 CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ VÀ ĐỀ XUẤT CÁC QUAN ĐIỂM THIẾT KẾ, ĐẶC ĐIỂM KIẾN TRÚC CỦA KHÔNG GIAN TRỐNG 3. Phân tích vai trò của KGT trong NORL tại Nhật Bản 3.1 Phân tích vai trò của KGT trong một số không gian chuyển tiếp 3.1 Phân tích vai trò của KGT trong không gian hàng hiên (Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ