Đề án: Thay đổi quy trình cấp và quản lý tín dụng tại Ngân hàng Indovina

Đề án phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp thay đổi quy trình cấp và quản lý tín dụng tại Ngân hàng Indovina nhằm kiểm soát rủi ro hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp

2024

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỀ ÁN

ABSTRACT

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ, BIỀU ĐỒ, HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Kết cấu của đề án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG

2.1. Giới thiệu chương

2.2. Nền tảng lý thuyết về vấn đề nghiên cứu

2.2.1. Quy trình tín dụng

2.2.2. Sự thay đổi

2.2.3. Quản trị sự thay đổi

2.3. Lược khảo các nghiên cứu trước có liên quan đến vấn đề nghiên cứu

2.4. Xác định mô hình nghiên cứu ứng dụng

2.5. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG VÀ NGUYÊN NHÂN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

3.1. Giới thiệu chương

3.2. Tổng quan về Ngân hàng TNHH Indovina

3.2.1. Giới thiệu về Ngân hàng TNHH Indovina

3.2.2. Giá trị cốt lõi

3.2.3. Thông tin tài chính

3.2.4. Kết quả hoạt động kinh doanh

3.2.5. Một số văn bản quy định liên quan đến quy trình cấp tín dụng và quản lý tín dụng tại IVB

3.3. Thực trạng thay đổi quy trình cấp và quản lý tín dụng với khách hàng tại Ngân hàng TNHH Indovina

3.3.1. Quy trình cấp và quản lý tín dụng với khách hàng tại Ngân hàng TNHH Indovina

3.3.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự thay đổi quy trình cấp và quản lý tín dụng tại IVB

3.3.3. Thực trạng đổi mới quy trình tín dụng tại Ngân hàng TNHH Indovina

3.4. Đánh giá quá trình hoàn thiện quy trình cấp và quản lý tín dụng với khách hàng

3.4.1. Những thành quả tích cực

3.4.2. Những tồn tại trong quá trình quản lý triển khai thay đổi quy trình cấp và quản lý tín dụng tại Ngân hàng TNHH Indovina

3.4.3. Nguyên nhân tồn tại và hạn chế

3.5. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT THAY ĐỔI NHẰM HOÀN THIỆN QUÁ TRÌNH QUẢN LÝ SỰ THAY ĐỔI QUY TRÌNH CẤP VÀ QUẢN LÝ TÍN DỤNG VỚI KHÁCH HÀNG TẠI IVB TRONG GIAI ĐOẠN MỚI

4.1. Định hướng phát triển của IVB trong giai đoạn tới

4.1.1. Định hướng chung của toàn ngành Ngân hàng tới năm 2030

4.1.2. Định hướng phát triển của IVB trong thời gian tới

4.2. Đề xuất giải pháp tăng cường quản lý thực hiện thay đổi quy trình cấp và quản lý tín dụng với khách hàng tại IVB

4.3. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI ĐỀ XUẤT

5.1. Cơ sở của kế hoạch

5.2. Mục tiêu kế hoạch

5.3. Kế hoạch chi tiết và nguồn lực triển khai

5.4. Đánh giá và kiểm soát triển khai kế hoạch

5.5. Hạn chế của kế hoạch và kiến nghị

5.5.1. Hạn chế của kế hoạch

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hiểu rõ quy trình cấp tín dụng Ngân hàng Indovina hiện nay

Quy trình cấp tín dụng là nền tảng hoạt động kinh doanh cốt lõi, quyết định đến hiệu quả và rủi ro của một ngân hàng thương mại. Tại Ngân hàng TNHH Indovina (IVB), việc tối ưu quy trình cấp tín dụng luôn được xem là nhiệm vụ chiến lược, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế biến động và cạnh tranh ngày càng gay gắt. Hoạt động cấp tín dụng không chỉ là nguồn thu nhập chính mà còn là yếu tố then chốt để xây dựng uy tín và mối quan hệ bền vững với khách hàng. Theo định nghĩa tại Luật Các tổ chức tín dụng 2024, cấp tín dụng là việc thỏa thuận để khách hàng sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả. Quy trình này tại IVB được xây dựng chặt chẽ nhằm đảm bảo tính minh bạch, an toàn và tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Quy trình hiện hành, được cập nhật theo Quyết định số 150/2023/QT-BOE-CPD, là kết quả của nhiều lần điều chỉnh nhằm nâng cao hiệu quả cấp tín dụng và thích ứng với mô hình kinh doanh mới. Mục tiêu chính là đơn giản hóa thủ tục tín dụng nhưng vẫn đảm bảo công tác quản lý rủi ro tín dụng IVB được thực hiện nghiêm ngặt. Việc liên tục thay đổi và cập nhật quy trình cho thấy nỗ lực của IVB trong việc cải thiện quy trình tín dụng, hướng tới một mô hình hoạt động linh hoạt, hiệu quả và lấy khách hàng làm trung tâm, qua đó tăng cường trải nghiệm khách hàng vay vốn.

1.1. Các bước cốt lõi trong quy trình phê duyệt khoản vay IVB

Quy trình cấp tín dụng tại IVB được cấu thành từ nhiều bước liên kết chặt chẽ, bắt đầu từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến khi thanh lý hợp đồng. Cụ thể, quy trình phê duyệt khoản vay bao gồm 8 bước chính: (1) Tiếp nhận hồ sơ; (2) Thẩm định hồ sơ; (3) Phê duyệt/Quyết định tín dụng; (4) Lập và ký hợp đồng; (5) Giải ngân; (6) Theo dõi, giám sát khoản vay; (7) Thu hồi nợ, lãi; (8) Thanh lý hợp đồng. Mỗi bước đều có sự phân công trách nhiệm rõ ràng cho các cá nhân và bộ phận liên quan. Cán bộ Tiếp thị và Quan hệ khách hàng (TT&QHKH) là đầu mối tiếp nhận và kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ. Sau đó, hồ sơ được chuyển cho bộ phận Thẩm định tín dụng (TĐTD) để phân tích, đánh giá rủi ro và đề xuất phương án. Các quyết định phê duyệt được thực hiện bởi cấp có thẩm quyền dựa trên kết quả thẩm định, đảm bảo tính khách quan. Việc chuẩn hóa các bước này giúp rút ngắn thời gian duyệt vay và đảm bảo mọi khoản cấp tín dụng đều được xem xét kỹ lưỡng, giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng.

1.2. Vai trò các bộ phận trong thẩm định tín dụng tại Indovina

Sự thành công của quy trình cấp tín dụng phụ thuộc lớn vào sự phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận. Tại IVB, mô hình tổ chức phân định rõ vai trò của từng đơn vị. Cán bộ TT&QHKH chịu trách nhiệm tìm kiếm, tư vấn và hướng dẫn khách hàng hoàn thiện hồ sơ. Bộ phận Thẩm định tín dụng đóng vai trò là "người gác cổng", thực hiện phân tích tài chính, đánh giá khả năng trả nợ, thẩm định tài sản bảo đảm và xếp hạng tín dụng khách hàng. Bộ phận Hỗ trợ Tín dụng (HTTD) đảm nhiệm các công việc hành chính sau phê duyệt như soạn thảo hợp đồng, thực hiện thủ tục công chứng, đăng ký giao dịch bảo đảm và quản lý hồ sơ. Tại Hội sở, các phòng ban như Tái thẩm định giá (TTĐG) và Tái thẩm định tín dụng (TTĐTD) thực hiện kiểm soát chéo, đảm bảo các đề xuất từ chi nhánh tuân thủ quy định. Sự phân tách chức năng này giúp tăng cường tính độc lập, khách quan trong quá trình thẩm định khách hàng doanh nghiệp và cá nhân, đồng thời nâng cao chất lượng quản trị rủi ro toàn hàng.

II. Thách thức trong việc tối ưu quy trình tín dụng tại IVB

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực cải tiến, quá trình tối ưu quy trình cấp tín dụng tại Ngân hàng Indovina vẫn đối mặt với không ít thách thức. Bối cảnh kinh tế giai đoạn 2021-2023 với những biến động từ đại dịch COVID-19 và khủng hoảng kinh tế toàn cầu đã tác động mạnh mẽ đến hoạt động tín dụng. Báo cáo tài chính của IVB cho thấy chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng mạnh, từ 215 tỷ đồng năm 2021 lên 513 tỷ đồng vào năm 2023, phản ánh chất lượng tài sản suy giảm và áp lực quản lý nợ xấu Indovina gia tăng. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phụ thuộc vào các quy trình thủ công ở một số công đoạn, dẫn đến hiệu suất chưa cao và tiềm ẩn sai sót. Việc xử lý hồ sơ giấy tờ, nhập liệu thủ công và quy trình phê duyệt nhiều cấp có thể làm kéo dài thời gian xử lý, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh và trải nghiệm của khách hàng. Theo nghiên cứu của Võ Thị Sương (2024), mặc dù IVB đã liên tục ban hành các quyết định mới (Quyết định 566/2021, 06/2022, 48/2023 và 150/2023), việc áp dụng và đồng bộ hóa các thay đổi trên toàn hệ thống đòi hỏi thời gian và nguồn lực đáng kể, tạo ra những khó khăn nhất định trong vận hành.

2.1. Rủi ro từ thủ tục thủ công và thời gian duyệt vay kéo dài

Một trong những tồn tại chính là sự thiếu vắng một hệ thống công nghệ thông tin đủ mạnh để tự động hóa toàn bộ luồng công việc. Các bước như thu thập hồ sơ, kiểm tra thông tin ban đầu, và một phần của quá trình thẩm định vẫn còn mang nặng tính thủ công. Điều này không chỉ làm tăng nguy cơ sai sót do yếu tố con người mà còn là nguyên nhân chính khiến việc rút ngắn thời gian duyệt vay trở nên khó khăn. Khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp FDI có yêu cầu cao về tốc độ, có thể cảm thấy không hài lòng khi thủ tục kéo dài. Quy trình luân chuyển hồ sơ giấy giữa các bộ phận cũng tạo ra các điểm nghẽn, làm chậm tiến độ chung. Để giải quyết vấn đề này, việc đơn giản hóa thủ tục tín dụng thông qua ứng dụng công nghệ là yêu cầu cấp thiết, giúp giảm thiểu các bước không cần thiết và tăng tốc độ xử lý.

2.2. Khó khăn trong quản lý nợ xấu Indovina và rủi ro tín dụng

Tình hình kinh tế khó khăn đã làm gia tăng áp lực lên công tác quản lý rủi ro tín dụng IVB. Dữ liệu về dư nợ theo nhóm nợ giai đoạn 2021-2023 cho thấy sự gia tăng của nợ nhóm 2 và các nhóm nợ xấu, đòi hỏi ngân hàng phải trích lập dự phòng lớn hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Việc quản lý nợ xấu Indovina không chỉ dừng lại ở việc thu hồi nợ mà còn phải bắt đầu từ khâu thẩm định ban đầu. Các mô hình đánh giá rủi ro hiện tại có thể chưa đủ linh hoạt để dự báo chính xác các biến động bất thường của thị trường. Thách thức đặt ra là cần xây dựng các công cụ phân tích và cảnh báo sớm hiệu quả hơn, kết hợp cả dữ liệu định tính và định lượng để đưa ra quyết định cấp tín dụng chính xác, hạn chế tối đa rủi ro phát sinh trong tương lai.

III. Giải pháp số hóa quy trình cho vay tại Ngân hàng Indovina

Để vượt qua các thách thức và tối ưu quy trình cấp tín dụng, việc đẩy mạnh số hóa quy trình cho vay là một giải pháp chiến lược và tất yếu đối với Ngân hàng Indovina. Chuyển đổi số không chỉ là việc áp dụng công nghệ mới mà còn là sự thay đổi toàn diện về tư duy và phương thức vận hành. Bằng cách số hóa, IVB có thể chuẩn hóa và tự động hóa các bước trong quy trình, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt cho đến quản lý sau vay. Điều này giúp loại bỏ các điểm nghẽn do thủ tục thủ công, giảm thiểu sai sót của con người và tăng cường tính minh bạch. Giải pháp công nghệ cho tín dụng ngân hàng còn mở ra khả năng thu thập và phân tích dữ liệu lớn (Big Data), giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về hành vi và rủi ro của khách hàng. Việc tích hợp các nền tảng Fintech và cho vay ngân hàng cũng tạo ra các kênh tiếp cận mới, mang lại trải nghiệm liền mạch và thuận tiện hơn cho người dùng. Mục tiêu cuối cùng của việc số hóa là nâng cao hiệu quả cấp tín dụng, rút ngắn thời gian duyệt vay và xây dựng một nền tảng tín dụng vững chắc, linh hoạt và có khả năng chống chịu tốt trước các biến động của thị trường.

3.1. Ứng dụng e KYC trong quy trình vay vốn để xác thực khách hàng

Một trong những bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong số hóa là triển khai giải pháp Định danh khách hàng điện tử (e-KYC). Việc áp dụng e-KYC trong quy trình vay vốn cho phép khách hàng thực hiện các thủ tục xác thực danh tính từ xa một cách nhanh chóng và an toàn thông qua các công nghệ nhận dạng sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt) và đối chiếu thông tin với cơ sở dữ liệu quốc gia. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn yêu cầu khách hàng phải đến quầy giao dịch để nộp giấy tờ tùy thân, qua đó đơn giản hóa thủ tục tín dụng ngay từ khâu đầu tiên. Giải pháp e-KYC không chỉ giúp tăng cường trải nghiệm khách hàng vay vốn mà còn nâng cao khả năng phòng chống gian lận, đảm bảo tính chính xác của thông tin khách hàng, tạo nền tảng vững chắc cho các bước thẩm định tiếp theo.

3.2. Tự động hóa thẩm định tín dụng Tăng tốc và giảm sai sót

Giải pháp tự động hóa thẩm định tín dụng là bước tiến quan trọng giúp cách mạng hóa quy trình phê duyệt. Bằng cách sử dụng các thuật toán và trí tuệ nhân tạo (AI), hệ thống có thể tự động thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (lịch sử tín dụng CIC, báo cáo tài chính, dữ liệu giao dịch), phân tích và đưa ra các đề xuất ban đầu. Điều này giúp các chuyên viên thẩm định tập trung vào những trường hợp phức tạp, đòi hỏi sự phân tích chuyên sâu thay vì tốn thời gian cho các tác vụ lặp đi lặp lại. Hệ thống tự động cũng đảm bảo tính nhất quán và khách quan trong việc áp dụng các tiêu chí thẩm định, giảm thiểu rủi ro do thiên kiến cá nhân. Quá trình này đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện quy trình tín dụng và đẩy nhanh tốc độ ra quyết định, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng.

IV. Cách nâng cao hiệu quả cấp tín dụng qua mô hình hiện đại

Bên cạnh việc ứng dụng công nghệ, việc xây dựng và áp dụng các mô hình quản trị hiện đại là yếu tố sống còn để nâng cao hiệu quả cấp tín dụng tại Ngân hàng Indovina. Các mô hình này không chỉ giúp đánh giá rủi ro chính xác hơn mà còn cung cấp một khung làm việc có hệ thống cho toàn bộ hoạt động tín dụng. Trọng tâm của việc này là phát triển các phương pháp luận tiên tiến trong việc phân tích và ra quyết định, thay thế dần các phương pháp truyền thống dựa nhiều vào kinh nghiệm chủ quan. Một trong những công cụ hiệu quả nhất là mô hình chấm điểm tín dụng (credit scoring), giúp lượng hóa rủi ro của từng khách hàng một cách khách quan. Đồng thời, việc xây dựng các quy trình chuyên biệt cho từng phân khúc khách hàng, đặc biệt là thẩm định khách hàng doanh nghiệp, sẽ giúp IVB khai thác tốt hơn các cơ hội kinh doanh mà vẫn kiểm soát chặt chẽ rủi ro. Việc áp dụng các mô hình này đòi hỏi sự đầu tư vào cả công nghệ và con người, nhưng sẽ mang lại lợi ích lâu dài về việc tối ưu quy trình cấp tín dụng và nâng cao chất lượng danh mục cho vay.

4.1. Xây dựng mô hình chấm điểm tín dụng credit scoring hiệu quả

Hệ thống mô hình chấm điểm tín dụng (credit scoring) là một công cụ định lượng sử dụng các kỹ thuật thống kê để gán một điểm số cho mỗi khách hàng, phản ánh xác suất vỡ nợ của họ. Việc xây dựng một mô hình hiệu quả đòi hỏi IVB phải thu thập và phân tích một lượng lớn dữ liệu lịch sử về các khoản vay, bao gồm thông tin nhân khẩu học, tài chính, và hành vi thanh toán. Mô hình này giúp chuẩn hóa quy trình ra quyết định, giảm sự phụ thuộc vào đánh giá cảm tính của chuyên viên tín dụng. Nó đặc biệt hữu ích trong việc xử lý các khoản vay tiêu dùng và các khoản vay nhỏ cho doanh nghiệp, cho phép tự động hóa thẩm định tín dụng và đưa ra quyết định phê duyệt gần như tức thì. Một mô hình chấm điểm tốt không chỉ giúp quản lý rủi ro tín dụng IVB hiệu quả hơn mà còn là cơ sở để thiết kế các chính sách giá và sản phẩm phù hợp với từng mức độ rủi ro của khách hàng.

4.2. Phương pháp thẩm định khách hàng doanh nghiệp chuyên sâu

Đối với phân khúc khách hàng doanh nghiệp, đặc biệt là các khoản vay lớn và phức tạp, mô hình chấm điểm tự động có thể không đủ. Do đó, IVB cần phát triển một quy trình thẩm định khách hàng doanh nghiệp chuyên sâu, kết hợp cả phân tích định lượng và định tính. Phương pháp này bao gồm việc phân tích sâu các báo cáo tài chính, dòng tiền, mô hình kinh doanh, vị thế cạnh tranh trong ngành, và năng lực của đội ngũ quản lý. Ngoài ra, việc đánh giá các yếu tố phi tài chính như rủi ro ngành, rủi ro pháp lý và môi trường kinh doanh cũng rất quan trọng. Quy trình này đòi hỏi đội ngũ chuyên viên thẩm định có trình độ cao và kinh nghiệm dày dặn. Việc xây dựng một khung thẩm định chi tiết và có hệ thống sẽ giúp IVB đưa ra những quyết định tín dụng sáng suốt, hỗ trợ các doanh nghiệp tiềm năng phát triển trong khi vẫn bảo vệ ngân hàng khỏi các rủi ro không đáng có.

V. Đánh giá hiệu quả cải thiện quy trình tín dụng tại IVB

Quá trình cải thiện quy trình tín dụng tại Ngân hàng Indovina, được thể hiện qua hàng loạt các quyết định điều chỉnh trong giai đoạn 2021-2023, đã bắt đầu cho thấy những kết quả tích cực ban đầu, mặc dù vẫn còn nhiều việc phải làm. Việc áp dụng các giải pháp công nghệ và tinh gọn thủ tục đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả cấp tín dụng. Một trong những thành công đáng chú ý là sự cải thiện về thời gian xử lý hồ sơ, giúp ngân hàng phản hồi nhanh hơn với nhu cầu của khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Hơn nữa, việc chuẩn hóa quy trình và tăng cường các khâu kiểm soát đã giúp nâng cao chất lượng thẩm định, là tiền đề quan trọng để kiểm soát rủi ro và quản lý nợ xấu Indovina một cách chủ động hơn. Tuy nhiên, hiệu quả thực sự của việc tối ưu quy trình cấp tín dụng cần được đo lường một cách toàn diện, không chỉ qua các chỉ số vận hành nội bộ mà còn qua mức độ hài lòng của khách hàng và sự cải thiện bền vững của chất lượng danh mục tín dụng trong dài hạn.

5.1. Tác động đến việc rút ngắn thời gian duyệt vay thực tế

Một trong những mục tiêu chính của việc tối ưu hóa là rút ngắn thời gian duyệt vay. Thông qua việc áp dụng các công cụ như hệ thống quản lý luồng công việc (workflow management) và bước đầu số hóa hồ sơ, IVB đã giảm bớt được thời gian luân chuyển giấy tờ giữa các bộ phận. Các quy định về thời gian xử lý tối đa cho từng bước trong quy trình, như được nêu trong các văn bản nội bộ, đã tạo ra một áp lực tích cực, buộc các đơn vị phải đẩy nhanh tiến độ. Kết quả là thời gian từ lúc tiếp nhận hồ sơ đến khi ra quyết định cuối cùng đã được cải thiện đáng kể so với trước đây. Điều này không chỉ giúp IVB giữ chân được khách hàng hiện hữu mà còn thu hút thêm khách hàng mới, đặc biệt là những doanh nghiệp cần vốn nhanh để nắm bắt cơ hội kinh doanh.

5.2. Cải thiện trải nghiệm khách hàng vay vốn và chỉ số hài lòng

Hiệu quả của việc cải tiến quy trình được thể hiện rõ nét nhất qua sự thay đổi trong trải nghiệm của người đi vay. Việc đơn giản hóa thủ tục tín dụng, giảm bớt các giấy tờ không cần thiết và cung cấp các kênh tương tác thuận tiện hơn đã giúp tăng cường trải nghiệm khách hàng vay vốn. Khách hàng giờ đây có thể theo dõi tiến độ hồ sơ của mình một cách minh bạch hơn. Sự chuyên nghiệp và nhanh chóng trong xử lý của đội ngũ nhân viên IVB cũng góp phần tạo dựng niềm tin và sự hài lòng. Các cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng sau khi các quy trình mới được áp dụng sẽ là thước đo quan trọng để IVB đánh giá mức độ thành công và xác định các lĩnh vực cần tiếp tục cải tiến, đảm bảo rằng mọi thay đổi đều hướng tới lợi ích cao nhất của khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Đề án thay đổi quy trình cấp và quản lý tín dụng với khách hàng tại ngân hàng tnhh indovina

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu đề tài nghiên cứu Chương này trình bày sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu, mục tiêu, phương pháp tiến hành nghiên cứu đồng thời nêu đối tượng, phạm vi, ý nghĩa và kết cấu của đề tài. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu ứng dụng Chương 2 trình bày về một số lý thuyết nền và sơ lược các khái niệm, nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài, đề xuất mô hình nghiên cứu ứng dụng và các giả thuyết áp dụng cho việc quản trị sự thay đổi quy trình cấp và quản lý tín dụng với khách hàng tại Ngân hàng TNHH Indovina. Phân tích thực trạng và nguyên nhân vấn đề nghiên cứu Chương 3 trình bày tổng quan về Ngân hàng TNHH Indovina và hoạt động tín dụng tại Ngân hàng.

Trình bày thực trạng áp dụng của sự thay đổi quy trình cấp và quản lý tín dụng với khách hàng tại IVB. Phân tích kết quả đạt được và các hạn chế phát sinh. Từ đó chỉ ra nguyên nhân của hạn chế phát sinh trong quá trình quản lý sự thay đổi của quy trình. Phát triển các giải pháp Chương 4 trình bày nội dung định hướng phát triển của Ngân hàng và mục tiêu của thay đổi quy trình tại Ngân hàng.

Từ đó, xây dựng các giải pháp khắc phục những phát sinh hạn chế để hoàn thiện việc quản lý quá trình thay đổi quy trình và đạt được kết quả. Kế hoạch triển khai các giải pháp Chương này trình bày tóm tắt các cơ sở xây dựng kế hoạch và đề ra mục tiêu cho kế hoạch. Trình bày kế hoạch chi tiết và các nội dung liên quan đến việc thực thi kế hoạch đề ra. Thực hiện báo cáo đánh giá và kiểm soát quá trình thực hiện kế hoạch.

Từ đó, nêu ra các hạn chế trong quá trình thực hiện và trình bày kiến nghị khắc phục hạn chế cho kế hoạch. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG Giới thiệu chương Tại chương 2, Tác giả sẽ trình bày về một số lý thuyết cơ sở và sơ lược các khái niệm, đồng thời khảo lược các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến nội dung về Quản trị sự thay đổi. Bên cạnh đó, chương 2 cũng tổng hợp một số khái niệm liên quan đến hoạt động tín dụng tại Ngân hàng. Tác giả tiến hành đề xuất mô hình nghiên cứu ứng dụng và các giả thuyết áp dụng cho nội dung Quản trị sự thay đổi quy trình cấp và quản lý tín dụng với khách hàng tại Ngân hàng TNHH Indovina 2.

Nền tảng lý thuyết về vấn đề nghiên cứu 2. Quy trình tín dụng 2. Khái niệm Theo quy định tại Luật Các tổ chức tín dụng 2024 (Luật số 32/2024/QH15): "Cấp tín dụng là việc tổ chức tín dụng thỏa thuận để khách hàng sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép khách hàng sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng các hình thức: cho vay, chiết khấu, tái chiết khấu công cụ chuyển nhượng và các giấy tờ có giá khác, bảo lãnh ngân hàng, cho thuê tài chính, bao thanh toán trong nước, bao thanh toán quốc tế và các hình thức cấp tín dụng khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam." Quy định nhằm cung cấp sự rõ ràng và minh bạch trong việc xác định các hoạt động được coi là cấp tín dụng, giúp quản lý và kiểm soát rủi ro trong hoạt động của các tổ chức tín dụng một cách hiệu quả hơn. Quy trình tín dụng là tập hợp các bước mà tổ chức tín dụng thực hiện để cấp tín dụng cho khách hàng.

Quy trình này bao gồm các giai đoạn từ khi khách hàng nộp đơn yêu cầu cấp tín dụng đến khi khoản tín dụng được hoàn thành nghĩa vụ đầy đủ. 7 Mặt khác, Quy trình tín dụng còn được định nghĩa là một chuỗi các bước và hoạt động được thực hiện bởi các tổ chức tài chính, như ngân hàng hoặc công ty tài chính, để xác định khả năng và tính xác thực của khách hàng khi họ đăng ký sử dụng các sản phẩm và dịch vụ tín dụng như vay vốn, thẻ tín dụng, hoặc các hình thức tài chính khác (Bùi Tuấn An, 2023). Nội dung của quy trình tín dụng Theo Nguyễn Thị Minh Hà (Khoa Kinh tế - Tài chính, Đại học Duy Tân ) cho rằng “Quy trình tín dụng có thể phân theo nhiều giai đoạn khác nhau như: 2 giai đoạn (trước khi cấp tín dụng, sau khi cấp tín dụng), 3 giai đoạn (trước khi cấp tín dụng, trong khi cấp tín dụng, sau khi cấp tín dụng). Quy trình tín dụng thường bao gồm các bước chính sau: Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ đề nghị cấp tín dụng của khách hàng Bước 2: Thẩm định hồ sơ đề nghị cấp tín dụng Bước 3: Phê duyệt/Quyết định tín dụng Bước 4: Lập và ký hợp đồng tín dụng.

Bước 5: Giải ngân Bước 6: Theo dõi, giám sát khoản cấp tín dụng Bước 7: Thu hồi nợ, lãi vay Bước 8: Thanh lý hợp đồng tín dụng Sơ đồ 2.1 Sơ đồ quy trình tín dụng thông thường Nguồn: Tác giả tự tổng hợp theo các quy định của Ngân hàng Nhà nước 8 2. Sự thay đổi 2. Khái niệm Các tác giả Phạm Hương Diên với cộng sự (2023) mô tả rằng “thay đổi như là sự khác biệt giữa một trạng thái cũ “status quo ante”, trước thay đổi, và một trạng thái mới “status quo post”, sau thay đổi.” Nói cách khác, thay đổi là một sự chuyển đổi trạng thái hoặc tình trạng từ một điều gì đó thành một điều gì đó khác. Nó có thể là một sự thay đổi nhỏ hoặc lớn, một sự thay đổi tích cực hoặc tiêu cực.

Thay đổi có thể xảy ra tự nhiên hoặc do con người tác động. Theo Đại từ điển Tiếng Việt (Nguyễn Như Ý và cộng sự, 2010) thì thay đổi là thay cái này bằng cái khác hay là sự đổi khác trở nên khác trước. Cách diễn đạt thứ hai, thay đổi là quá trình vận động từ sự vật, hiện tượng này thành sự vật, hiện tượng khác trước do ảnh hưởng, tác động qua lại của các sự vật hiện tượng, của các yếu tố bên trong và bên ngoài. Sự thay đổi là quá trình điều chỉnh, sửa đổi của cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp để có thể thích ứng với những áp lực của môi trường.

Sự thay đổi về cơ bản có thể tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau nhưng chung quy nó là những thay đổi mới mẻ để đem lại sự thành công cho người hoặc nhóm người thực hiện và áp dụng nó. Sự thay đổi luôn đem lại một luồng gió mới cho các tổ chức để nâng cao năng lực và tốc độ hoạt động kinh doanh của mình. Hình thức thay đổi - Thay đổi thích ứng: nội dung thay đổi ở mức độ vừa phải, thay đổi dần dần và có tính chất tuần lại nhiều lần với mục tiêu cải tiến trong doanh nghiệp. Hoạt động thay đổi điển hình cho hình thức này là thay đổi quy trình xử lý công việc cụ thể tại tổ chức, thay đổi về sản phẩm và thay đổi về góc nhìn chiến lược kinh doanh.

Thay đổi thích ứng với mục tiêu nâng cao hiệu quả công việc, thúc đẩy sự phát triển và gia tăng năng suất hoạt động. - Thay đổi chuyển tiếp: hình thức chuyển đổi này là một hoạt động thay đổi chuyển động có quy mô và phạm vi lớn hơn so với các hình thức khác. Hình thức chuyển đổi này 9 mang tính chất xây dựng chiến lược tạo nên trạng thái mới được tập trung vào một số hoạt động như sáp nhập, tự động hóa hoặc hợp nhất. - Thay đổi chuyển đổi: bao gồm một số hình thức thay đổi như thay đổi về quy mô kinh doanh, thay đổi về công nghệ mới.

Đây là những nội dung đổi mang yếu tố bức phá và tác động mạnh mẽ chuyển doanh nghiệp sang một trạng thái hoạt động mới. - Thay đổi văn hóa: được tập trung nhiều vào yếu tố con người, hình thức thay đổi này thường bị tác động bởi lý do thay đổi cấp lãnh đạo dẫn đến sự thay đổi về mặt giao tiếp giữa nhân viên và cấp quản lý. Ngoài ra, điều này còn ảnh hưởng đến sự thay đổi về văn hóa làm việc của một doanh nghiệp. Mục tiêu sự thay đổi Có nhiều lý do để một tổ chức cần phải xây dựng chương trình thay đổi cho họ, trong đó có thể chỉ ra một vài lý do cụ thể như: - Thay đổi để bắt kịp xu thế của môi trường, kinh tế xã hội trong thời đại mới.

- Thay đổi để bắt kịp với quy định và phát triển của công nghệ. - Thay đổi để doanh nghiệp có thể duy trì và nâng cao hiệu quả quy trình hoạt động. - Thay đổi để tối ưu chi phí. - Thay đổi để đẩy mạnh năng lực cạnh tranh.

Phương pháp sự thay đổi Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc tiếp cận sự thay đổi, trong đó nội dung được các doanh nghiệp tiếp cận và tập trung nhiều là về cải thiện tình hình kinh tế và nâng cao năng lực tổ chức. Theo sự đút kết của hai giáo sư Michael Beer và Nitin Nohria, hai phương pháp này được đặt tên là “Thuyết E” và “Thuyết O” để chỉ ra hai mục tiêu của chúng. (Phạm Thị Thiên Trang và nhóm cộng sự) - Thuyết E: phương pháp tiếp cận về kinh tế Lý thuyết E (Economic Approach), mục đích của lý thuyết này là sự tạo thành giá trị kinh tế, thường được thể hiện ở giá trị cổ đông và được đo lường bởi sự gia tăng về thị giá của cổ phiếu và lượng tăng trong tiền mặt. Nó được định hướng từ trên xuống bởi sự hỗ trợ bao 10 quát của các nhà tư vấn và các động cơ tài chính.

Sự thay đổi được hoạch định và lập trình hóa. - Thuyết O: phương pháp tiếp cận về năng lực tổ chức Lý thuyết O (Organizational), mục tiêu của lý thuyết này là phát triển năng lực nhân sự của một tổ chức để thực hiện được chiến lược và nắm bắt được hiệu quả của những thay đổi được tạo ra khi hành động. Lý thuyết này được áp dụng trong doanh nghiệp với mục đích cải thiện môi trường làm việc, phát huy năng lực của nhân sự và xây dựng văn hóa doanh nghiệp cho tổ chức. Tạo nên sự gắn kết bền vững và sự phát triển một văn hóa cam kết theo đuổi một cách mạnh mẽ trong tổ chức.Ý nghĩa của nó bao hàm sự toàn tâm toàn ý cao độ mà dựa vào đó các nhà tư vấn và các động cơ có thể đem lại sự thay đổi.

Thay đổi khi đó sẽ hiện ra chứ không theo kế hoạch hay lập trình - So sánh các yếu tố giữa Thuyết E và Thuyết O Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ