Luận văn: Mô hình tối ưu chuỗi cung ứng lạnh nông sản tại Cần Thơ - ĐH Cần Thơ

Tham khảo luận văn xây dựng mô hình tối ưu mạng lưới logistics chuỗi cung ứng lạnh nông sản Cần Thơ, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Quản lý công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp Đại học

2021

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh logistics nông sản Cần Thơ và vai trò chuỗi lạnh

Cần Thơ, với vị thế là trung tâm kinh tế và đầu mối nông sản của vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), sở hữu tiềm năng to lớn trong việc phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Tuy nhiên, giá trị nông sản mang lại chưa tương xứng với sản lượng, chủ yếu do những hạn chế trong khâu sau thu hoạch. Việc tối ưu logistics chuỗi cung ứng lạnh nông sản Cần Thơ không chỉ là một giải pháp tình thế mà còn là một chiến lược dài hạn để nâng cao giá trị nông sản Cần Thơ. Một hệ thống logistics lạnh hiệu quả giúp duy trì chất lượng, độ tươi ngon của sản phẩm từ nông trại đến tay người tiêu dùng. Theo nghiên cứu "Xây dựng mô hình tối ưu mạng lưới logistics chuỗi cung ứng lạnh nông sản thành phố Cần Thơ" của Đại học Cần Thơ, việc áp dụng chuỗi lạnh là giải pháp cấp bách nhằm giảm thiểu thất thoát và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm trong vận chuyển. Chuỗi cung ứng lạnh bao gồm một mạng lưới các hoạt động được kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ, từ khâu bảo quản nông sản sau thu hoạch, lưu trữ tại kho lạnh Cần Thơ, cho đến quá trình vận chuyển bằng xe tải đông lạnhcontainer lạnh (reefer container). Việc xây dựng một trung tâm logistics nông sản ĐBSCL tại Cần Thơ sẽ tạo ra một hệ sinh thái hoàn chỉnh, kết nối các nhà sản xuất, nhà phân phối và đơn vị vận tải, từ đó tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị, đặc biệt cho các mặt hàng chủ lực như logistics cho trái cây xuất khẩuchuỗi cung ứng thủy sản Cần Thơ.

1.1. Vai trò then chốt của chuỗi cung ứng lạnh ĐBSCL

Đồng bằng sông Cửu Long là vựa nông sản lớn nhất cả nước, nhưng tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch vẫn còn rất cao. Chuỗi cung ứng lạnh ĐBSCL đóng vai trò xương sống trong việc giải quyết vấn đề này. Nó không chỉ giúp kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm mà còn đảm bảo chất lượng đạt tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, mở đường cho nông sản miền Tây vươn ra thị trường quốc tế. Việc kiểm soát nhiệt độ liên tục giúp ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật, làm chậm quá trình chín và hư hỏng, từ đó giảm thất thoát nông sản một cách đáng kể. Một chuỗi cung ứng lạnh hiệu quả là tiền đề để xây dựng thương hiệu nông sản bền vững cho toàn vùng.

1.2. Các thành phần cốt lõi trong logistics hàng đông lạnh Cần Thơ

Một hệ thống logistics hàng đông lạnh Cần Thơ hoàn chỉnh bao gồm ba thành phần chính: con người, thiết bị và thủ tục. Con người là các chuyên gia, nhân viên vận hành có chuyên môn cao. Thiết bị bao gồm hạ tầng kho lạnh Cần Thơ, các phương tiện chuyên dụng như xe tải đông lạnhcontainer lạnh (reefer container). Thủ tục là các quy trình vận hành, kiểm soát nhiệt độ và quản lý hàng hóa, thường được số hóa qua hệ thống quản lý kho (WMS). Sự phối hợp nhịp nhàng giữa ba yếu tố này đảm bảo nông sản được bảo quản trong điều kiện tối ưu trong suốt quá trình vận tải nông sản miền Tây, từ lúc thu hoạch cho đến khi đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

II. Top 3 thách thức lớn kìm hãm logistics nông sản Cần Thơ

Mặc dù tiềm năng rất lớn, việc phát triển hệ thống logistics chuỗi cung ứng lạnh nông sản Cần Thơ đang đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Thách thức lớn nhất đến từ tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch vẫn ở mức báo động. Theo báo cáo của Cục Chế biến và Phát triển thị trường nông sản, tỷ lệ này có thể lên đến 45% đối với rau củ quả. Nguyên nhân chính là do thiếu hụt hệ thống bảo quản nông sản sau thu hoạch đạt chuẩn và quy trình vận chuyển chưa được tối ưu. Bên cạnh đó, chi phí đầu tư ban đầu cho cơ sở hạ tầng như kho lạnh Cần Thơ và phương tiện vận tải chuyên dụng là rất lớn, tạo ra rào cản cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Cuối cùng, sự thiếu liên kết giữa các mắt xích trong chuỗi cung ứng, từ nông dân, thương lái đến nhà bán lẻ, tạo ra tình trạng "đứt gãy" trong việc duy trì nhiệt độ, làm giảm hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận đồng bộ, từ chính sách hỗ trợ của nhà nước đến việc ứng dụng công nghệ và nâng cao nhận thức cho các bên liên quan để giảm thất thoát nông sản hiệu quả.

2.1. Tỷ lệ thất thoát nông sản sau thu hoạch ở mức đáng báo động

Theo nghiên cứu của Đại học Cần Thơ, tỷ lệ thất thoát nông sản sau thu hoạch tại khu vực này dao động từ 10-30%. Con số này đặc biệt cao đối với các loại rau ăn lá do đặc tính dễ dập nát và vòng đời ngắn. Tình trạng này không chỉ gây thiệt hại kinh tế trực tiếp mà còn làm giảm sức cạnh tranh của nông sản Cần Thơ trên thị trường. Nguyên nhân sâu xa là do phương pháp thu hoạch, sơ chế và vận chuyển còn thô sơ, chưa áp dụng các quy trình kiểm soát nhiệt độ cần thiết, dẫn đến chất lượng sản phẩm suy giảm nhanh chóng.

2.2. Chi phí vận hành và đầu tư cơ sở hạ tầng chuỗi lạnh

Chi phí logistics tại Việt Nam chiếm khoảng 20% GDP, một con số rất cao so với thế giới. Trong đó, chi phí cho chuỗi cung ứng lạnh còn cao hơn do yêu cầu về năng lượng để vận hành kho lạnh Cần Thơ và các thiết bị làm lạnh trên phương tiện vận chuyển. Việc đầu tư xây dựng một kho lạnh hiện đại hay mua sắm đội xe chuyên dụng đòi hỏi nguồn vốn lớn. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các hợp tác xã và hộ kinh doanh nhỏ, ngần ngại trong việc áp dụng công nghệ chuỗi lạnh, dù nhận thức được lợi ích của nó trong việc nâng cao giá trị nông sản Cần Thơ.

2.3. Thiếu sự liên kết và quy trình logistics chưa được tối ưu

Hiện tượng "đứt đoạn" trong chuỗi cung ứng là một thực trạng phổ biến, đặc biệt ở kênh thương mại truyền thống. Nông sản thường đi qua nhiều trung gian (nông dân -> thương lái -> chợ đầu mối -> tiểu thương) trước khi đến tay người tiêu dùng. Mỗi mắt xích lại có một cách bảo quản và vận chuyển khác nhau, thường là không kiểm soát nhiệt độ. Điều này phá vỡ tính liên tục của chuỗi lạnh, làm giảm hiệu quả bảo quản. Việc thiếu một quy trình logistics nông sản xuất khẩu chuẩn hóa và sự phối hợp đồng bộ giữa các bên là rào cản lớn trong việc xây dựng một chuỗi cung ứng lạnh hiệu quả và bền vững.

III. Phương pháp xây dựng mô hình tối ưu logistics chuỗi cung ứng

Để giải quyết bài toán chi phí và hiệu quả, nghiên cứu của Đại học Cần Thơ đã đề xuất "Xây dựng mô hình tối ưu mạng lưới logistics chuỗi cung ứng lạnh nông sản thành phố Cần Thơ". Mô hình này tập trung vào việc hoạch định tuyến đường vận tải (Vehicle Routing Problem - VRP) nhằm tối thiểu hóa tổng chi phí. Các chi phí được xem xét bao gồm: chi phí cố định của phương tiện, chi phí vận chuyển theo quãng đường, chi phí làm lạnh và chi phí thất thoát sản phẩm. Bằng cách sử dụng các thuật toán tối ưu, mô hình có thể xác định lộ trình giao hàng hiệu quả nhất từ một kho phân phối trung tâm đến nhiều điểm bán lẻ, đảm bảo tối ưu hóa chi phí vận chuyểngiảm thất thoát nông sản. Việc áp dụng mô hình này vào thực tế giúp các doanh nghiệp như Bách Hóa Xanh hoạch định hoạt động logistics hàng đông lạnh Cần Thơ một cách khoa học, giảm chi phí vận hành và nâng cao chất lượng dịch vụ. Mô hình cũng là nền tảng để phát triển các dịch vụ logistics 3PL cho nông sản, cung cấp giải pháp trọn gói cho các nhà sản xuất và phân phối trong khu vực.

3.1. Xác định các biến số và hàm mục tiêu của mô hình

Mô hình tối ưu hóa được xây dựng dựa trên các tham số đầu vào như: nhu cầu của từng điểm bán lẻ, tải trọng của xe tải đông lạnh, khoảng cách di chuyển, chi phí vận hành, và tỷ lệ hao hụt sản phẩm. Hàm mục tiêu của bài toán là tìm ra phương án phân bổ tuyến đường sao cho tổng chi phí (Z = Chi phí cố định + Chi phí vận chuyển + Chi phí làm lạnh + Chi phí thất thoát) là thấp nhất. Việc xác định chính xác các biến số này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để mô hình phản ánh đúng thực tế và đưa ra kết quả khả thi.

3.2. Giải pháp hoạch định tuyến đường vận tải VRP cho nông sản

Bài toán VRP được sử dụng để tìm ra các lộ trình tối ưu cho đội xe vận tải từ một kho trung tâm đến các điểm giao hàng. Trong bối cảnh vận tải nông sản miền Tây, mô hình VRP giúp giải quyết các ràng buộc phức tạp như: mỗi cửa hàng chỉ được phục vụ một lần, tổng nhu cầu trên mỗi tuyến không vượt quá tải trọng xe, và mỗi xe phải xuất phát và quay về kho. Nghiên cứu đã sử dụng phần mềm Python và CPLEX API để giải bài toán này, cho ra các tuyến đường cụ thể giúp tiết kiệm thời gian, nhiên liệu và giảm thiểu chi phí vận hành.

IV. Bí quyết ứng dụng công nghệ để giảm thất thoát nông sản

Công nghệ là chìa khóa để hiện đại hóa logistics chuỗi cung ứng lạnh nông sản Cần Thơ và giải quyết bài toán thất thoát. Việc tích hợp các giải pháp công nghệ hiện đại không chỉ giúp giám sát và duy trì điều kiện bảo quản lý tưởng mà còn nâng cao hiệu quả vận hành. Công nghệ theo dõi nhiệt độ thời gian thực sử dụng cảm biến và IoT là một ví dụ điển hình. Các thiết bị này được gắn trong container lạnh (reefer container) hoặc xe tải đông lạnh, liên tục gửi dữ liệu về trung tâm, cho phép người quản lý can thiệp kịp thời khi có sự cố về nhiệt độ, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm trong vận chuyển. Bên cạnh đó, việc áp dụng hệ thống quản lý kho (WMS) giúp tự động hóa quy trình xuất nhập kho, tối ưu hóa không gian lưu trữ và truy xuất nguồn gốc sản phẩm một cách chính xác. Các dịch vụ logistics 3PL cho nông sản chuyên nghiệp thường đi đầu trong việc ứng dụng các công nghệ này, mang lại lợi thế cạnh tranh và giúp các doanh nghiệp nâng cao giá trị nông sản Cần Thơ một cách bền vững.

4.1. Vai trò của công nghệ theo dõi nhiệt độ và thẻ RFID

Sự dao động nhiệt độ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây hư hỏng nông sản. Công nghệ theo dõi nhiệt độ liên tục sử dụng cảm biến IoT cho phép giám sát 24/7. Thêm vào đó, thẻ RFID (Radio Frequency Identification) có thể lưu trữ thông tin về sản phẩm, bao gồm cả lịch sử nhiệt độ. Việc áp dụng công nghệ này giúp tự động hóa việc kiểm tra, cảnh báo sớm các rủi ro, và truy xuất nguồn gốc sản phẩm minh bạch, góp phần quan trọng vào việc giảm thất thoát nông sản và tăng cường niềm tin của người tiêu dùng.

4.2. Lựa chọn phương tiện vận chuyển chuyên dụng phù hợp

Phương tiện vận tải là mắt xích di động và cũng là nơi dễ xảy ra đứt gãy chuỗi lạnh nhất. Việc lựa chọn xe tải đông lạnhcontainer lạnh (reefer container) phù hợp với từng loại nông sản là cực kỳ quan trọng. Các phương tiện này cần được trang bị hệ thống làm lạnh ổn định, có khả năng duy trì nhiệt độ chính xác theo yêu cầu. Đồng thời, việc bảo dưỡng định kỳ và kiểm tra thiết bị trước mỗi chuyến đi là quy trình bắt buộc để đảm bảo hiệu quả hoạt động và hạn chế rủi ro trong quá trình vận tải nông sản miền Tây.

V. Case study Tối ưu mạng lưới logistics nông sản Cần Thơ

Nghiên cứu điển hình được thực hiện bởi Đại học Cần Thơ đã áp dụng mô hình tối ưu hóa cho mạng lưới phân phối của chuỗi cửa hàng Bách Hóa Xanh tại Cần Thơ. Bài toán cụ thể là hoạch định tuyến đường cho 6 xe tải đông lạnh có tải trọng 2 tấn, xuất phát từ một kho trung tâm tại quận Thốt Nốt để giao hàng cho 18 cửa hàng tại quận Ninh Kiều và Bình Thủy. Kết quả từ mô hình đã đề xuất 6 tuyến đường tối ưu, phân bổ hợp lý các điểm giao hàng cho từng xe. Giải pháp này không chỉ đảm bảo đáp ứng đầy đủ nhu cầu của tất cả cửa hàng mà còn giúp tối ưu hóa chi phí vận chuyển và giảm đáng kể thời gian di chuyển. Phân tích độ nhạy của mô hình cũng chỉ ra rằng hệ số hao hụt có tác động rất lớn đến tổng chi phí. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ trong suốt quy trình logistics nông sản xuất khẩu và nội địa. Case study này là minh chứng rõ ràng cho tính thực tiễn và hiệu quả của việc áp dụng mô hình toán học vào việc tối ưu logistics chuỗi cung ứng lạnh nông sản Cần Thơ.

5.1. Phân tích kết quả mô hình cho 18 điểm phân phối

Mô hình đã xử lý dữ liệu đầu vào bao gồm vị trí, nhu cầu của 18 cửa hàng và thông số của đội xe. Kết quả đầu ra là 6 lộ trình vận chuyển cụ thể. Ví dụ, một tuyến đường có thể là: Kho -> Cửa hàng 1 -> Cửa hàng 4 -> Cửa hàng 9 -> Kho. Mỗi tuyến được thiết kế để tối ưu hóa quãng đường và đảm bảo lượng hàng trên xe không vượt quá tải trọng. Tổng chi phí hoạt động theo phương án tối ưu thấp hơn đáng kể so với việc hoạch định tuyến đường theo kinh nghiệm.

5.2. Bài học từ phân tích độ nhạy Kiểm soát nhiệt độ là then chốt

Phân tích độ nhạy cho thấy khi hệ số hao hụt (tỷ lệ sản phẩm hỏng) tăng lên, tổng chi phí của chuỗi cung ứng sẽ tăng theo cấp số nhân. Điều này nhấn mạnh rằng việc đầu tư vào công nghệ theo dõi nhiệt độ và quy trình vận hành nghiêm ngặt không phải là một khoản chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược. Chỉ một sai lệch nhỏ về nhiệt độ trong quá trình vận chuyển cũng có thể gây ra thiệt hại lớn, do đó việc kiểm soát chặt chẽ yếu tố này là ưu tiên hàng đầu để giảm thất thoát nông sản.

VI. Hướng đi chiến lược cho chuỗi cung ứng lạnh nông sản Cần Thơ

Để phát huy hết tiềm năng của vùng, việc phát triển logistics chuỗi cung ứng lạnh nông sản Cần Thơ cần một tầm nhìn chiến lược và dài hạn. Hướng đi quan trọng hàng đầu là quy hoạch và xây dựng một trung tâm logistics nông sản ĐBSCL hiện đại ngay tại Cần Thơ. Trung tâm này sẽ đóng vai trò là đầu mối tập kết, sơ chế, bảo quản và phân phối nông sản cho cả thị trường nội địa và xuất khẩu. Việc tập trung hóa các hoạt động logistics sẽ giúp giảm chi phí, tăng hiệu quả và tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa các thành phần trong chuỗi. Song song đó, cần đẩy mạnh việc chuẩn hóa quy trình để đáp ứng các tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, đặc biệt đối với logistics cho trái cây xuất khẩuchuỗi cung ứng thủy sản Cần Thơ. Cuối cùng, chính sách của nhà nước cần khuyến khích đầu tư vào hạ tầng, công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Một hệ thống logistics lạnh mạnh mẽ sẽ là đòn bẩy giúp nâng cao giá trị nông sản Cần Thơ, tạo ra sự phát triển bền vững cho cả khu vực.

6.1. Xây dựng trung tâm logistics nông sản ĐBSCL tại Cần Thơ

Việc hình thành một trung tâm logistics nông sản ĐBSCL tại Cần Thơ sẽ tạo ra một cú hích lớn. Trung tâm này cần được tích hợp đầy đủ các dịch vụ từ kho bãi (bao gồm hệ thống kho lạnh Cần Thơ quy mô lớn), vận tải đa phương thức, đến các dịch vụ giá trị gia tăng như đóng gói, dán nhãn, và kiểm định chất lượng. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa luồng hàng hóa mà còn thu hút các nhà đầu tư và các dịch vụ logistics 3PL cho nông sản chuyên nghiệp, tạo ra một hệ sinh thái logistics hoàn chỉnh.

6.2. Đáp ứng tiêu chuẩn VietGAP GlobalGAP cho hàng xuất khẩu

Thị trường quốc tế đòi hỏi rất khắt khe về chất lượng và an toàn thực phẩm. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP là điều kiện tiên quyết để nông sản Cần Thơ có thể vươn xa. Chuỗi cung ứng lạnh đóng vai trò không thể thiếu trong việc duy trì chất lượng sản phẩm đạt chuẩn từ nông trại đến cảng biển. Một quy trình logistics nông sản xuất khẩu được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ sẽ đảm bảo sản phẩm giữ được độ tươi ngon và giá trị dinh dưỡng, đáp ứng yêu cầu của những thị trường khó tính nhất.

18/12/2025
Luan van tham khao

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Giới thiệu Chương II: Lược khảo tài liệu Chương III: Thực trạng chuỗi cung ứng lạnh nông sản tại thành phố Cần Thơ Chương IV: Xây dựng mô hình tối thiểu chi phí cho mạng lưới logistic chuỗi cung ứng lạnh nông sản Chương V: Phân tích kết quả Chương VI: Kết luận và kiến nghị Lê Phương Thảo MSSV: B1704307 Trang 4 Chương II – Lược khảo tài liệu CHƯƠNG II LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU 2.1 Tổng quan về chuỗi cung ứng lạnh Cuộc sống ngày càng hiện đại, mọi người ngày càng bận rộn nên không có thời gian để nấu ăn hay đi chợ, do đó thực phẩm đông lạnh ngày càng được ưa chuộng nhiều hơn. Tuy nhiên, người ta cũng rất chú trọng đến độ tươi sống và chất lượng thực phẩm mà họ tiêu dùng. Đó cũng là lý do chuỗi lạnh nhận được nhiều sự quan tâm và ứng dụng vào nhiều lĩnh vực trong cuộc sống. Chuỗi lạnh hay chuỗi cung ứng lạnh có thể được định nghĩa là mạng lưới các cơ sở và các hoạt động phân phối thực hiện các chức năng như một chuỗi cung ứng thông thường với sự kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm trong suốt các giai đoạn của chuỗi cung ứng (Last, 2009).

Ngoài yếu tố nhiệt độ và độ ẩm, chuỗi cung ứng lạnh còn liên quan đến sự kiểm soát shelf-life (vòng đời của sản phẩm), tùy thuộc vào từng loại sản phẩm đông lạnh sẽ có shelf-life và nhiệt độ cũng như độ ẩm bảo quản khác nhau. Hiện nay, các loại hàng hóa có áp dụng chuỗi lạnh như rau củ quả, hoa tươi, thịt và các mặt hàng hải sản, dược phẩm, sản phẩm sữa,. Dưới đây là ảnh minh họa về chuỗi cung ứng lạnh. THU MUA, VẬN LƯU VẬN KHÁCH HÀNG CUNG ỨNG CHUYỂN TRỮ CHUYỂN CUỐI CÙNG NÔNG TRẠI, XE TẢI LẠNH, KHO LẠNH XE TẢI LẠNH NHÀ BÁN LẺ, NHÀ SẢN XUẤT CONTAINER CONTAINER SIÊU THỊ, CHỢ,.1 Mô tả chuỗi cung ứng lạnh Có thể thấy, hàng hóa có thể được thu mua từ các cơ sở như nông trại hay nhà sản xuất trải qua quá trình lưu trữ và bảo quản trong các kho lạnh sau đó được vận chuyển bằng các xe tải lạnh hoặc container lạnh để phục vụ khách hàng cuối cùng.

Tất cả các quá trình này đều có sự kiểm soát của nhiệt độ và độ ẩm. Không chỉ giúp Lê Phương Thảo MSSV: B1704307 Trang 5 Chương II – Lược khảo tài liệu bảo quản thực phẩm an toàn trong quá trình vận chuyển, chuỗi lạnh còn kéo dài thời hạn sử dụng, giảm thất thoát và đảm bảo sản phẩm luôn trong trạng thái tự nhiên mà không sử dụng hóa chất. Từ đó cho thấy, chuỗi lạnh đóng vai trò quan trọng trong chuỗi giá trị của sản phẩm. Theo Roodbergen, 2008 một hệ thống chuỗi cung ứng lạnh được cấu thành từ 3 yếu tố chính: CON CHUỖI CUNG THIẾT BỊ THỦ TỤC NGƯỜI ỨNG LẠNH Hình 2.2 Sơ đồ các yếu tố chính của chuỗi cung ứng lạnh Con người là một yếu tố quan trọng trong chuỗi cung ứng lạnh, bao gồm các nhà quản lý, nhân viên vận hành,.

nhân viên vận hành chuỗi lạnh đòi hỏi phải có trình độ chuyên môn để sử dụng và duy trì các thiết bị chuyên dụng. Hệ thống thiết bị bảo quản, vận chuyển sẽ khác nhau tùy theo từng loại hàng hóa cụ thể và phải đảm bảo an toàn. Mặt khác, thủ tục trong quá trình vận hành, các quy trình kiểm soát việc phân phối và sử dụng thiết bị một cách tối ưu cần được đảm bảo. Nhờ 3 thành phần trên mà chuỗi cung ứng lạnh không chỉ đảm bảo điều kiện về nhiệt độ, độ ẩm của hàng hóa mà tốc độ cung ứng cũng trở nên nhanh chóng và kịp thời.

Như vậy, chuỗi lạnh là một hệ thống phức tạp được đầu tư công nghệ, cơ sở vật chất hiện đại, do đó đòi hỏi đầu tư với chi phí cao, chưa kể chi phí nhiên liệu do các thiết bị làm lạnh tiêu thụ cũng sẽ gia tăng đáng kể so với chuỗi cung ứng thông thường,. Tuy nhiên, các chi phí này bắt buộc phải có khi áp dụng chuỗi lạnh, nên doanh nghiệp nếu muốn nâng cao lợi nhuận và hoạt động hiệu quả thì việc cắt giảm chi phí liên quan đến hoạt động Logistics là điều cần thiết. Vì lĩnh vực Logistics tiêu tốn rất nhiều tài nguyên về con người cũng như nhiên liệu. Theo báo cáo của hội nghị tình trạng Logistics (2014) thì chi phí logistics chiếm đến 10% GDP của Châu Âu.

Ở Việt Nam con số đó lên đến 20%. Hơn nữa, hoạt động phân phối là mắc xích quan trọng trong logistics chuỗi cung ứng lạnh nó chiếm đến 80% thời gian vận chuyển sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng (Yingfeng et al, 2015). Trong đó, hoạt động vận tải là hoạt động quan trọng nhất của hoạt động phân Lê Phương Thảo MSSV: B1704307 Trang 6 Chương II – Lược khảo tài liệu phối, chiếm 50% chi phí logistics (Zhu và Zhai, 2017). Do đó, việc tìm ra tuyến đường tối ưu cho các phương tiện vận tải cũng đồng nghĩa với việc giảm thiểu thời gian vận chuyển giúp tối thiểu đáng kể các chi phí cho doanh nghiệp như chi phí vận hành hệ thống, chi phí hao hụt sản phẩm,.

Hoạch định tuyến đường vận tải - VRP (Vehicle Routing Problem) là một phương pháp phổ biến và hiệu quả trong việc tối thiểu các chi phí liên quan đến hoạt động logistics cho doanh nghiệp .2 Giới thiệu về bài toán VRP và các cách tiếp cận để giải bài toán VRP là một trong những bài toán kinh điển của vận trù học, được nghiên cứu từ rất lâu và lần đầu tiên được đề xuất bởi Dantzig và Ramser năm 1959. Áp dụng đối với các quyết định mang tính ngắn hạn cho các doanh nghiệp muốn cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng của mình. Bài toán VRP cơ bản cơ bản gồm có một tập hợp các xe được tập kết tại kho hàng và mỗi khách hàng có yêu cầu vận chuyển khác nhau. Mục đích là tìm ra các tuyến đường giao hàng tối ưu đáp ứng nhu cầu của các khách hàng sao cho tổng chi phí thấp nhất với những ràng buộc nhất định, (Shahrzad et al, 2010).3 Mô tả bài toán VRP Hình trên mô tả bài toán VRP trong đó hình bên trái thể hiện các xe được tập kết tại kho (Depot) với các chấm tròn là các khách hàng (Customer), các cạnh nối các điểm là đường đi giữa chúng.

Hình bên phải thể hiện lời giải của bài toán, các đường nét đậm thể hiện cho các lộ trình của các tuyến xe phục vụ khách hàng. VRP có vai trò quan trọng trong phân phối và hậu cần và được ứng dụng nhiều trong các lĩnh vực phân phối hàng hóa, dịch vụ chuyển thư, xe chở xăng dầu, thu gom rác thải sinh hoạt,. Nhiều tác giả khác đã phát triển bài toán VRP dựa trên Lê Phương Thảo MSSV: B1704307 Trang 7 Chương II – Lược khảo tài liệu nền tảng nghiên cứu của Dantzig và Ramser với việc thêm nhiều ràng buộc hơn và từ đó cũng xuất hiện các biến thể của bài toán VRP. Nghiên cứu của Yingfeng et al (2015) đã xây dựng mô hình VRP với việc giao và nhận đồng thời (Vehicle Routing Problem with Simultaneous Delivery and Pickup – VRPSDP) trong một chuỗi cung ứng lạnh, bên cạnh việc giao hàng cho các điểm khách hàng thì các xe tải thu nhận các hàng hóa được trả lại và đem về trung tâm phân phối để xử lý.

Mặt khác, Li et al (2018) đưa ra ràng buộc về khung thời gian cho mỗi lộ trình, theo đó mỗi khách hàng chỉ cho phép giao hàng trong một khoảng thời gian nhất định, nếu tài xế đến sớm hoặc trễ hơn thời gian quy định thì sẽ mất một khoản phí chịu phạt. Một số dạng biến thể khác dựa trên các ràng buộc như ràng buộc về độ dài lộ trình, ràng buộc về số lượng xe sử dụng hay ngoài mục tiêu tối thiểu chi phí thì có thêm các mục tiêu khác như tối đa mức độ phục vụ khách hàng, tối thiểu khoảng cách,. cũng được xem là các dạng biến thể. Nói tóm lại, có rất nhiều dạng biến thể của bài toán VRP dựa trên các yêu cầu của bài toán trong thực tế.

Trong nghiên cứu này tác giả đề xuất mô hình không có xem xét đến khung thời gian, mà có một số ràng buộc về lượng hàng hóa, về sức chứa của xe với tối thiểu các chi phí, trong đó có đề cập đến chi phí thất thoát của sản phẩm. Lĩnh vực nghiên cứu về chuỗi lạnh thì Wang et al (2017) cũng đề xuất tối thiểu chi phí trong đó chi phí hao hụt được tính dựa trên tỷ lệ thất thoát trong quá trình vận chuyển cũng như trong lúc dở tải hàng hóa ở các điểm khách hàng. Bài toán định tuyến xe và các biến thể của nó là bài toán tối ưu hóa tổ hợp có độ phức tạp tính toán cao, được phân loại thuộc lớp bài toán NP-hard (Nondeterministic Polynomial) là không xác định (có thể hiểu là có nhiều khả năng khác nhau có thể xảy ra), các cách tiếp cận cho các dạng bài toán VRP nói chung gồm có hai nhóm giải thuật chính được trình bày như sơ đồ bên dưới. Lê Phương Thảo MSSV: B1704307 Trang 8 Chương II – Lược khảo tài liệu Cách tiếp cận VRP Giải thuật chính xác Giải thuật kinh nghiệm (Exact Algorithms) (Heuristic Algorithms) Heuristic Meta-heuristic Giải thuật nhánh – cận Giải thuật Giải thuật tối ưu (Branch and Bound), Quy Saving, giải bầy đàn (PSO), giải hoạch động (Dynamic thuật Insertion, thuật di truyền Programing method), Giải Giải thuật tìm (GA), Giải thuật tối thuật quy hoạch nguyên kiếm cục bộ ưu đàn kiến (ACO), (Integer programing (Local Giải thuật tìm kiếm algorithm),… search),.

Sơ đồ các cách tiếp cận đối với bài toán VRP [Với nhóm giải thuật chính xác như giải thuật nhánh – cận, quy hoạch động,.có thể để đưa ra lời giải tối ưu cho các bài toán có kích thước nhỏ, ít ràng buộc. Giải thuật nhánh cận được Paolo & Daniele (2006) áp dụng trong một nghiên cứu về hoạch định tuyến đường cho công ty phân phối dược phẩm ở Italy với ràng buộc về khả năng của phương tiện vận chuyển. Tuy nhiên, đối với nhiều bài toán trong thực tế có thể gia tăng thêm các ràng buộc hay kích thước dữ liệu của bài toán tăng lên thì việc sử dụng thuật toán chính xác để tìm ra lời giải tối ưu là không khả thi, trong trường hợp này các giải thuật kinh nghiệm mà đặc biệt là nhóm giải thuật meta- heuristic được đông đảo các nhà nghiên cứu quan tâm bởi vì các bài toán có không gian tìm kiếm lớn thì các giải thuật này cho lời giải tương đối tốt trong khoảng thời gian chấp nhận được, còn các giải thuật Heuristic cổ điển hầu như không hiệu quả (Guo et al, 2015).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ