Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống các tổ chức tín dụng, nguồn vốn đóng vai trò là yếu tố đầu vào quyết định toàn bộ quy mô hoạt động kinh doanh, khả năng mở rộng tín dụng, đầu tư và cung ứng dịch vụ thanh toán. Nguồn vốn huy động từ tiền gửi của khách hàng cá nhân và tổ chức kinh tế chiếm tỷ trọng chủ yếu (thường từ 70% đến 80%) trong tổng nguồn vốn của một ngân hàng thương mại cổ phần (NHTM). Bước vào giai đoạn 2019 - 2021, trước bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế có nhiều biến động phức tạp dưới tác động của đại dịch Covid-19 cùng sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng thương mại, việc duy trì và nâng cao hiệu quả huy động vốn tiền gửi trở thành nhiệm vụ trọng tâm nhằm đảm bảo tính thanh khoản, tối ưu hóa chi phí vốn và kiểm soát rủi ro hoạt động.

Xuất phát từ thực tiễn hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) – Chi nhánh Hà Thành, đề tài "Nâng cao hiệu quả huy động vốn tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Á Châu Chi nhánh Hà Thành" được tác giả Hà Hạnh Nhật thực hiện nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng nguồn vốn tiền gửi tại chi nhánh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn tiền gửi của NHTM thông qua hệ thống các chỉ tiêu định tính và định lượng.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và hiệu quả huy động vốn tiền gửi tại ACB Chi nhánh Hà Thành trong giai đoạn 2019 - 2021.
  3. Xác định các yếu tố có vai trò quyết định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố khách quan, chủ quan tác động đến quyết định gửi tiền của khách hàng; từ đó so sánh vị thế cạnh tranh về lãi suất và dịch vụ của chi nhánh với các NHTM đối thủ trên cùng địa bàn.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh trong công tác huy động vốn tiền gửi tại ACB Chi nhánh Hà Thành.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động vốn tiền gửi và hiệu quả huy động vốn tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Hà Thành.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng sử dụng sản phẩm dịch vụ tiền gửi tại ACB và một số NHTM đối thủ; các chuyên gia công tác trong ngành ngân hàng trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Chi nhánh Hà Thành cùng các phòng giao dịch trực thuộc tại thành phố Hà Nội, có sự đối chiếu với một số ngân hàng thương mại trên địa bàn như BIDV, Vietcombank (VCB), Techcombank (TCB), VPBank.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu tài chính, hoạt động kinh doanh trong giai đoạn 3 năm từ 2019 đến 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên lý luận tổng quan về hoạt động quản trị nguồn vốn của ngân hàng thương mại. Hoạt động huy động vốn được định nghĩa là nghiệp vụ nhận ký thác và quản lý các khoản tiền từ các tổ chức kinh tế và dân cư theo nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi để hình thành nên nguồn vốn phục vụ kinh doanh.

Khóa luận thiết lập hệ thống nguyên tắc cơ bản trong huy động vốn tiền gửi gồm:

  • Tuân thủ pháp luật (giới hạn tỷ lệ huy động so với vốn tự có, bảo hiểm tiền gửi).
  • Nguyên tắc hoàn trả gốc và trả lãi đầy đủ, đúng hạn.
  • Nguyên tắc bảo mật tuyệt đối thông tin tài khoản tiền gửi của khách hàng.

Các tiêu chí đánh giá hiệu quả huy động vốn được phân tích theo 4 nhóm chỉ tiêu cốt lõi:

  • Nhóm chỉ tiêu quy mô: Tăng trưởng số dư huy động vốn, tốc độ tăng trưởng nguồn vốn, tăng trưởng số lượng khách hàng gửi tiền.
  • Nhóm chỉ tiêu thị phần và cơ cấu: Tỷ trọng vốn huy động từ tiền gửi tiết kiệm trên tổng nguồn vốn huy động, phân loại cơ cấu vốn theo kỳ hạn, loại tiền tệ và đối tượng khách hàng.
  • Nhóm chỉ tiêu chi phí: Tỷ lệ chi phí huy động vốn trên tổng vốn huy động (gồm chi phí trả lãi và chi phí phi lãi), tỷ lệ chênh lệch thu chi lãi trên chi phí trả lãi.
  • Mối quan hệ giữa huy động vốn và sử dụng vốn: Đánh giá sự cân đối về quy mô, kỳ hạn và lãi suất giữa nguồn vốn huy động và dư nợ tín dụng.

Về cơ sở pháp lý, nghiên cứu áp dụng các quy định tại Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Ngân hàng Nhà nước, các quy chế tiền gửi hiện hành và Quyết định số 1627/2001/QĐ-NHNN của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước về quy chế cho vay (khoản 1 Điều 13 quy định về việc không huy động tiền gửi VND đảm bảo bằng USD).

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn bao gồm: thu thập thông tin thứ cấp, thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian (2019 - 2021), phân tích - tổng hợp các chỉ số tài chính, và phương pháp hệ thống hóa lý luận kinh tế nhằm phân tích hoạt động ngân hàng.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo cân đối kế toán nội bộ, báo cáo tín dụng và nguồn vốn của Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Hà Thành giai đoạn 2019 - 2021; kết hợp biểu lãi suất niêm yết của các ngân hàng thương mại (BIDV, Vietcombank, Techcombank, VPBank) trên địa bàn quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về hoạt động huy động vốn tại NHTMCP Á Châu

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về nguồn vốn và huy động vốn của ngân hàng thương mại. Tác giả phân loại hoạt động huy động vốn theo nhiều tiêu thức:

  • Theo kỳ hạn: Tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn (1 tháng, 3 tháng, 6 tháng...), tiền gửi thanh toán.
  • Theo công cụ nợ: Trái phiếu ngân hàng (trung và dài hạn), kỳ phiếu ngân hàng (dưới 1 năm), chứng chỉ tiền gửi và các giấy tờ có giá khác (như Eurodollar).
  • Theo thời gian: Nguồn vốn ngắn hạn (dưới 1 năm), trung hạn (1 đến 3 năm) và dài hạn (trên 3 năm).
  • Theo đối tượng: Tiền gửi từ các tổ chức kinh tế, tiền gửi từ các tầng lớp dân cư và tiền vay từ Ngân hàng Nhà nước hoặc các tổ chức tín dụng khác.
  • Theo loại tiền tệ: Đồng nội tệ (VND) và ngoại tệ (chủ yếu là USD).

Bên cạnh đó, chương này phân tích chi tiết vai trò của huy động vốn đối với nền kinh tế, đối với hoạt động kinh doanh của bản thân ngân hàng và đối với khách hàng gửi tiền. Tác giả chỉ ra các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả huy động vốn:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường pháp lý, môi trường kinh tế - xã hội, tâm lý và thói quen tiêu dùng/tiết kiệm của khách hàng.
  • Nhân tố chủ quan: Chiến lược kinh doanh, sự đa dạng của các hình thức huy động, chính sách lãi suất cạnh tranh, năng lực trình độ của đội ngũ cán bộ, trình độ công nghệ ngân hàng, danh mục sản phẩm dịch vụ, thâm niên uy tín thương hiệu, hoạt động marketing và mạng lưới phòng giao dịch.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động HĐV tiền gửi của NHTMCP ACB Chi nhánh Hà Thành

Chương 2 trình bày tổng quan về ACB Chi nhánh Hà Thành (tiền thân là Chi nhánh Chùa Hà, thành lập trụ sở mới từ năm 2014 tại quận Cầu Giấy, quản lý 4 phòng giao dịch trực thuộc: PGD Mỹ Đình, PGD Nguyễn Khánh Toàn, PGD Trần Quốc Hoàn, PGD Hồ Tùng Mậu). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và các phòng ban: Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Kế toán ngân quỹ, Phòng Vận hành và Phòng Hành chính.

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh tổng thể và nghiệp vụ huy động vốn giai đoạn 2019 - 2021 qua các bảng số liệu tài chính cụ thể:

Chỉ tiêu kinh doanh tổng hợp Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 So sánh 2020/2019 So sánh 2021/2020
Tổng tài sản (tỷ đồng) 1.937 2.245 2.665 +15,90% +18,71%
Tổng vốn huy động (tỷ đồng) 2.340 2.881 3.569 +23,12% +23,88%
Trong đó: Vốn huy động tiền gửi (tỷ đồng) 2.138 2.694 3.257 +26,01% +20,90%
Dư nợ cho vay (tỷ đồng) 2.259 2.491 2.853 +10,27% +14,53%
Nợ quá hạn (tỷ đồng) 43 41 38 -4,65% -7,32%
Tỷ lệ nợ quá hạn/Tổng dư nợ (%) 1,90% 1,65% 1,33% -0,25% -0,32%
Nợ xấu (tỷ đồng) 43 47 31 +9,30% -34,04%
Tỷ lệ nợ xấu/Tổng dư nợ (%) 1,90% 1,89% 1,09% -0,01% -0,80%
Thu dịch vụ ròng (tỷ đồng) 13,68 14,16 20,33 +3,51% +43,57%
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 31 39 49 +25,81% +25,64%
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) 21,84% 21,74% 21,68% -0,10% -0,06%

Về danh mục sản phẩm tiền gửi, ACB Hà Thành cung cấp đa dạng sản phẩm: Tiền gửi có kỳ hạn lãi cuối kỳ (VND, USD, JPY), Tiền gửi không kỳ hạn, Tiền gửi có kỳ hạn lãi suất linh hoạt, Tiền gửi online (mức gửi tối thiểu từ 1.000.000 VND), Tiền gửi ký quỹ, Tiết kiệm Phúc An Lộc (dành cho đối tượng trên 50 tuổi, tối thiểu 5.000.000 VND), Tiết kiệm Tích lũy Tương lai (kỳ hạn 12 đến 60 tháng).

Phân tích chi phí và chênh lệch thu - chi lãi từ nguồn vốn huy động:

Chỉ tiêu chi phí và chênh lệch lãi Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 So sánh 2020/2019 So sánh 2021/2020
Thu nhập lãi (tỷ đồng) 143 161 170 +18 +9
Chi phí lãi (tỷ đồng) 82 87 75 +5 -12
Chênh lệch thu, chi lãi (tỷ đồng) 61 74 95 +13 +21
Tỷ lệ Chênh lệch thu chi lãi/Chi phí lãi (%) 74,39% 85,06% 126,67% +10,67% +41,61%
Chi phí phi lãi (tỷ đồng) 42 39 41 -3 +2
Tổng chi phí vốn (tỷ đồng) 124 126 116 +2 -10
Tỷ lệ Chi phí lãi/Tổng vốn HĐ tiền gửi (%) 3,84% 3,23% 2,30% -0,61% -0,93%
Tỷ lệ Chi phí phi lãi/Tổng vốn HĐ tiền gửi (%) 1,96% 1,45% 1,26% -0,51% -0,19%
Tỷ lệ Chi phí vốn/Tổng vốn HĐ tiền gửi (%) 5,80% 4,68% 3,56% -1,12% -1,12%

Tác giả chỉ ra rằng tỷ trọng tiền gửi luôn chiếm trên 91% tổng nguồn vốn huy động (năm 2019 đạt 91,37%, năm 2020 đạt 93,51%, năm 2021 đạt 91,25%). Tuy nhiên, lãi suất huy động của ACB ở một số kỳ hạn ngắn và trung hạn vẫn thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh như VPBank hoặc BIDV trên địa bàn quận Cầu Giấy, dẫn đến tốc độ tăng trưởng vốn huy động năm 2021 có phần chậm lại so với năm 2020.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao khả năng cạnh tranh trong huy động vốn tiền gửi của NHTMCP Á Châu – Chi nhánh Hà Thành

Dựa trên các phân tích thực trạng, chương 3 đưa ra các định hướng và nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn:

  1. Nhóm giải pháp tìm kiếm khách hàng mới và chăm sóc khách hàng hiện hữu: Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng chi tiết, phân nhóm khách hàng mục tiêu theo thu nhập, nâng cao chính sách chăm sóc khách hàng VIP và duy trì các chương trình ưu đãi định kỳ.
  2. Đa dạng hóa các hình thức huy động vốn tiền gửi: Thiết kế các gói tiết kiệm tích lũy kết hợp bảo hiểm, sản phẩm tiền gửi linh hoạt theo dòng tiền của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  3. Nhóm giải pháp về sản phẩm, dịch vụ và kiểm soát chi phí: Đẩy mạnh các sản phẩm tiền gửi online trên nền tảng ACB Online/Mobile Banking nhằm giảm chi phí giao dịch tại quầy, hạ tỷ lệ chi phí phi lãi; duy trì cơ cấu kỳ hạn hợp lý để tối ưu hóa chi phí lãi.
  4. Tăng cường hoạt động Marketing: Đẩy mạnh quảng bá thương hiệu, thực hiện các chiến dịch truyền thông đa kênh, phát tờ rơi, pano, quảng cáo số để thu hút nguồn vốn nhàn rỗi trong khu vực dân cư.
  5. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu về kỹ năng tư vấn, nghiệp vụ ngân hàng hiện đại và thái độ phục vụ khách hàng cho đội ngũ giao dịch viên và nhân viên tín dụng.

Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị:

  • Đối với Chính phủ: Ổn định kinh tế vĩ mô, hoàn thiện môi trường pháp lý về hoạt động ngân hàng và đầu tư.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Điều hành linh hoạt chính sách tiền tệ và công cụ lãi suất, hoàn thiện cơ chế quản lý thị trường tiền tệ và dự trữ bắt buộc.
  • Đối với Ngân hàng TMCP Á Châu (Hội sở): Tăng cường phân cấp ủy quyền, hỗ trợ ngân sách marketing và nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin cho các chi nhánh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực và chi tiết bức tranh tài chính cùng hiệu quả quản trị nguồn vốn của ACB Chi nhánh Hà Thành giai đoạn 2019 - 2021:

  • Về mặt số liệu: Tổng vốn huy động tăng trưởng liên tục từ 2.340 tỷ đồng (năm 2019) lên 2.881 tỷ đồng (năm 2020) và đạt 3.569 tỷ đồng (năm 2021). Vốn tiền gửi chiếm tỷ trọng chi phối trên 91% tổng vốn huy động. Tổng tài sản tăng từ 1.937 tỷ đồng lên 2.665 tỷ đồng. Lợi nhuận sau thuế duy trì đà tăng trưởng ổn định từ 31 tỷ đồng (2019) lên 39 tỷ đồng (2020) và 49 tỷ đồng (2021). Hiệu quả sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) luôn duy trì ở mức cao trên 21%.
  • Về mặt kiểm soát chi phí: Tỷ lệ chi phí vốn trên tổng vốn huy động tiền gửi giảm dần từ 5,80% (2019) xuống 4,68% (2020) và đạt 3,56% (2021), phản ánh xu hướng tiết giảm chi phí lãi và chi phí hoạt động. Tỷ lệ dư nợ trên tổng vốn huy động năm 2021 đạt 79,94%, đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn thanh khoản.
  • Về mặt đóng góp: Nghiên cứu đã hệ thống hóa cụ thể thực trạng huy động vốn tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể trong giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19; đưa ra bảng so sánh chi tiết biểu lãi suất huy động giữa ACB và các ngân hàng đối thủ (BIDV, Vietcombank, Techcombank, VPBank) trên địa bàn quận Cầu Giấy; cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ từ sản phẩm, lãi suất đến nhân sự và marketing phù hợp với định hướng bán lẻ của ACB.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong phạm vi 3 năm (2019 - 2021), giai đoạn có nhiều yếu tố phi thị trường do giãn cách xã hội và các chính sách hỗ trợ lãi suất đặc thù trong mùa dịch, do đó một số chỉ tiêu tăng trưởng có tính chất thời điểm.
  • Phạm vi khảo sát không gian chỉ giới hạn tại ACB Chi nhánh Hà Thành và một số đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn quận Cầu Giấy và TP. Hà Nội, chưa phản ánh toàn diện sự khác biệt giữa các vùng miền trong toàn hệ thống ACB.
  • Tác giả tự nhận định bài luận không tránh khỏi những hạn chế do giới hạn về kiến thức và thời gian nghiên cứu thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng giai đoạn phân tích sang các năm sau đại dịch để đánh giá chu kỳ điều chỉnh lãi suất điều hành mới của Ngân hàng Nhà nước.
  • Triển khai các mô hình định lượng đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm tiền gửi số (online banking) với quy mô mẫu khảo sát lớn hơn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về nghiệp vụ huy động vốn và quản trị tài sản nợ tại ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ quản lý và chuyên viên khách hàng tại các chi nhánh NHTM tham khảo bộ chỉ tiêu đánh giá chi phí vốn, phương pháp phân tích chênh lệch thu chi lãi và danh mục sản phẩm tiền gửi thực tế.
  • Các phần đáng tham khảo nhất bao gồm: Hệ thống bảng biểu phân tích chi phí huy động vốn (Bảng 2.16, 2.17), cơ cấu phân loại sản phẩm tiền gửi của ACB và bảng đối chiếu lãi suất cạnh tranh giữa các NHTM trên cùng địa bàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng nguồn vốn tiền gửi trên tổng vốn huy động tại ACB Chi nhánh Hà Thành trong giai đoạn 2019 - 2021 đạt bao nhiêu? Nguồn vốn tiền gửi luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng nguồn vốn huy động của chi nhánh, cụ thể đạt 91,37% (2.138/2.340 tỷ đồng) năm 2019; tăng lên 93,51% (2.694/2.881 tỷ đồng) năm 2020 và đạt 91,25% (3.257/3.569 tỷ đồng) năm 2021.

2. Chi phí huy động vốn của ACB Hà Thành biến động như thế nào qua các năm nghiên cứu? Tổng chi phí vốn huy động có xu hướng giảm từ 124 tỷ đồng (năm 2019) lên 126 tỷ đồng (2020) và giảm mạnh xuống 116 tỷ đồng (năm 2021). Trong đó, tỷ lệ chi phí vốn trên tổng vốn huy động tiền gửi giảm liên tục từ 5,80% (2019) xuống 4,68% (2020) và 3,56% (2021), chủ yếu do chi phí trả lãi giảm từ 82 tỷ đồng xuống 75 tỷ đồng.

3. Tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn tại ACB Chi nhánh Hà Thành được kiểm soát ở mức nào? Trong giai đoạn 2019 - 2021, nợ quá hạn giảm từ 43 tỷ đồng (tỷ lệ 1,90%) năm 2019 xuống 41 tỷ đồng (1,65%) năm 2020 và còn 38 tỷ đồng (1,33%) năm 2021. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ giảm từ 1,90% năm 2019 xuống còn 1,09% năm 2021 (tương ứng 31 tỷ đồng).

4. ACB Chi nhánh Hà Thành hiện cung cấp các gói sản phẩm tiền gửi đặc thù nào? Bên cạnh tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn truyền thống, chi nhánh triển khai các sản phẩm: Tiền gửi online (tối thiểu từ 1.000.000 VND), Tiền gửi ký quỹ, Tiết kiệm Phúc An Lộc (chuyên biệt cho khách hàng từ 50 tuổi trở lên với số tiền gửi tối thiểu 5.000.000 VND) và Tiền gửi Tích lũy Tương lai với kỳ hạn từ 12 đến 60 tháng.

5. Lãi suất huy động của ACB so với các ngân hàng khác trên địa bàn quận Cầu Giấy có đặc điểm gì? Lãi suất tiền gửi không kỳ hạn của ACB ở mức 0,10%/năm, tương đương BIDV và Vietcombank, cao hơn Techcombank nhưng thấp hơn VPBank (0,30%/năm). Ở các kỳ hạn ngắn và trung hạn, mức lãi suất của ACB nhìn chung ngang bằng nhóm ngân hàng quốc doanh lớn nhưng duy trì ở mức thấp hơn so với một số ngân hàng TMCP như VPBank.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Hạnh Nhật đã phản ánh toàn diện thực trạng và hiệu quả hoạt động huy động vốn tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Hà Thành giai đoạn 2019 - 2021 thông qua chuỗi số liệu tài chính chi tiết. Mặc dù bối cảnh kinh tế chịu nhiều tác động từ dịch Covid-19, chi nhánh vẫn duy trì được quy mô tăng trưởng vốn tiền gửi ổn định, tối ưu hóa cơ cấu chi phí lãi và kiểm soát tốt chất lượng tín dụng. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong công trình tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm, đẩy mạnh kênh số hóa và nâng cao năng lực phục vụ, tạo cơ sở thực tiễn hữu ích cho công tác quản trị nguồn vốn tại đơn vị.