Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Marketing của tác giả Hoàng Xuân Phú, thực hiện tại Khoa Quản trị Kinh doanh thuộc Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (niên khóa 2013–2017), đặt trọng tâm vào việc đánh giá và hoàn thiện hoạt động truyền thông trực tuyến cho thương hiệu thời trang nam công sở Merriman thuộc Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ trên thị trường Đà Nẵng.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ sự bùng nổ của mạng Internet và công nghệ số tại Việt Nam. Theo thống kê của Cục Viễn thông (Bộ Thông tin và Truyền thông), tính đến hết năm 2015, tỷ lệ người dùng Internet tại Việt Nam đã đạt 52% dân số với 36,28 triệu thuê bao Internet băng rộng. Song song đó, báo cáo từ tổ chức "We are social" vào tháng 01/2016 chỉ ra rằng có 50% dân số Việt Nam sử dụng Internet và 37% dân số sở hữu tài khoản mạng xã hội. Sự chuyển dịch hành vi người tiêu dùng sang môi trường số hóa đòi hỏi các doanh nghiệp dệt may trong nước phải nhanh chóng thích ứng. Sau khi Việt Nam đàm phán các hiệp định thương mại như TPP, ngành dệt may nội địa đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả thương hiệu quốc tế (như Zara, CK) lẫn các nhãn hàng nội địa cùng phân khúc (như An Phước - Pierre Cardin, Việt Tiến, Belluni, Owen, Ninomaxx). Mặc dù Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ đã bước đầu triển khai các công cụ truyền thông trực tuyến cho thương hiệu Merriman, hoạt động này vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, chưa mang lại hiệu quả tối ưu tương xứng với tiềm năng.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu thực trạng hoạt động truyền thông qua kênh trực tuyến của thương hiệu Merriman trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện các chương trình truyền thông qua kênh này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị truyền thông Marketing và Online Marketing.
- Phân tích thực trạng hoạt động Online Marketing của Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ đối với thương hiệu Merriman.
- Đề xuất các nhóm giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông của thương hiệu Merriman qua hai kênh trực tuyến trọng điểm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Online Marketing của Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ đối với thương hiệu Merriman; hành vi mua sắm thời trang công sở nam và hành vi tiếp cận thông tin qua Facebook, Website của hai nhóm đối tượng nam giới và nữ giới.
- Khách thể nghiên cứu: Khách hàng hiện tại đã và đang sử dụng sản phẩm Merriman cùng các nhóm khách hàng tiềm năng.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Đà Nẵng.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về doanh nghiệp được thu thập trong giai đoạn 2014–2016; dữ liệu phân tích hệ thống Fanpage và Website được trích xuất trong khoảng thời gian từ ngày 20/03/2016 đến ngày 20/03/2017; dữ liệu sơ cấp điều tra thực địa được thực hiện từ tháng 03/2016 đến tháng 04/2016.
- Phạm vi nội dung: Đề tài giới hạn tập trung khảo sát và hoàn thiện hai phương tiện truyền thông trực tuyến chủ lực là Facebook (Fanpage) và Website, không đi sâu vào các công cụ trực tuyến khác hoặc các phương thức Marketing truyền thống.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các giáo trình và công trình nghiên cứu chuẩn mực về truyền thông Marketing và tiếp thị điện tử. Tác giả vận dụng mô hình quá trình truyền thông vĩ mô (bao gồm người gửi, người nhận, thông điệp, phương tiện truyền thông, mã hóa, giải mã, đáp ứng, phản hồi và nhiễu) theo giáo trình Quản trị Marketing (2015) của PGS.TS Nguyễn Thị Minh Hòa. Đối với tác động vi mô lên người tiếp nhận, nghiên cứu tổng hợp các mô hình đáp ứng truyền thống như AIDA, mô hình thứ bậc hiệu quả của Lavidge & Steiner, mô hình chấp nhận sản phẩm mới và mô hình xử lý thông tin. Đặc biệt, để phản ánh đúng đặc tính của thời đại số, tác giả đưa vào mô hình hành vi AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share) do Tập đoàn quảng cáo Dentsu phát triển dựa trên mô hình cổ điển AIDMA của Roland Hall (1920), trong đó nhấn mạnh hai giai đoạn trọng tâm của môi trường Internet là Tìm kiếm (Search) và Chia sẻ (Share).
Quy trình thiết kế chương trình truyền thông Marketing gồm 7 bước được tác giả sử dụng làm khung phân tích: (1) Xác định đối tượng mục tiêu; (2) Xác định mục tiêu truyền thông; (3) Thiết kế thông điệp truyền thông; (4) Lựa chọn kênh truyền thông; (5) Xác định ngân sách truyền thông (qua 4 phương pháp: theo khả năng, tỷ lệ phần trăm doanh thu, cân bằng cạnh tranh, mục tiêu - nhiệm vụ); (6) Quyết định công cụ truyền thông; (7) Đo lường kết quả truyền thông. Về lý thuyết Marketing trực tuyến, khóa luận viện dẫn các định nghĩa của Philip Kotler (2007, 2012), Mohammed và cộng sự (2001), Kenneth Lewis (2015) và Judy Strauss (2013).
Tác giả thiết lập bảng đối chiếu sự khác biệt cơ bản giữa Marketing trực tuyến và Marketing truyền thống dựa trên các tiêu chí vận hành:
| Tiêu chí |
Marketing trực tuyến |
Marketing truyền thống |
| Phương thức |
Sử dụng mạng Internet và các thiết bị số hóa |
Chủ yếu sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng |
| Không gian |
Không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, vùng lãnh thổ |
Bị giới hạn theo ranh giới địa lý, quốc gia |
| Thời gian |
Hoạt động liên tục 24/7, phản ứng nhanh, cập nhật tức thì |
Theo khung giờ nhất định, mất nhiều thời gian sửa đổi nội dung |
| Phản hồi |
Khách hàng tiếp nhận thông tin và tương tác hai chiều ngay |
Cần thời gian dài để tiếp nhận và thu thập phản hồi |
| Khách hàng |
Cho phép lựa chọn phân khúc và tiếp cận cá nhân hóa |
Hướng đến đại chúng, khó chọn lọc nhóm đối tượng cụ thể |
| Chi phí |
Linh hoạt, phù hợp ngân sách nhỏ, kiểm soát được chi phí |
Chi phí lớn, ấn định cố định cho từng lần phát hành |
| Lưu trữ dữ liệu |
Thu thập và lưu trữ tự động, nhanh chóng, chính xác |
Khó lưu trữ và theo dõi thông tin người tiếp nhận |
Hệ thống phương pháp nghiên cứu của đề tài bao gồm cả thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu nội bộ từ Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ về cơ cấu tổ chức, nhân sự, tài chính (2014–2016); trích xuất số liệu vận hành từ hệ thống thống kê Facebook Insights và công cụ Google Analytics của Website Merriman giai đoạn 20/03/2016 – 20/03/2017; các báo cáo ngành dệt may quý 2/2016 và báo cáo hành vi người dùng trực tuyến.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu nhân viên phụ trách Marketing trực tiếp tại bộ phận thời trang Hòa Thọ để nắm bắt quy trình vận hành và xây dựng bảng hỏi khảo sát.
- Nghiên cứu định lượng 1 (Đánh giá Fanpage và Website): Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) khảo sát trực tiếp $n = 80$ khách hàng tại các showroom, cửa hàng của Merriman trên địa bàn Đà Nẵng (kích thước mẫu tham chiếu theo công thức Cochran năm 1977 với $p = 0{,}7$, sai số $\varepsilon = 0{,}1$ cho ra 63 quan sát). Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ và xử lý bằng kiểm định One-sample T-test trên phần mềm SPSS 22.
- Nghiên cứu định lượng 2 (Hành vi mua sắm và tiếp cận thông tin): Chọn mẫu phi xác suất bằng kỹ thuật ném bóng tuyết (Snowball) qua biểu mẫu Google Forms với cỡ mẫu $n = 150$ người (gồm 90 nam giới từ 30–55 tuổi làm việc văn phòng và 60 nữ giới thường mua sắm hoặc tư vấn thời trang công sở cho nam giới). Dữ liệu được xử lý bằng thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ %, điểm trung bình) trên SPSS 22 và Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở khoa học của truyền thông Marketing và Online Marketing
Chương I tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về truyền thông Marketing tích hợp (IMC) và Online Marketing. Tác giả phân tích bản chất của truyền thông là công cụ thiết lập mối quan hệ và đối thoại giữa doanh nghiệp với khách hàng, đóng góp trực tiếp vào việc gia tăng tài sản thương hiệu. Chương này làm rõ 5 công cụ tiếp thị trực tuyến chủ yếu theo phân loại của Philip Kotler (2012): Mobile marketing (SMS, MMS, PSMS, Wap), Email marketing (với các chỉ số kiểm soát như Open rate, Click-through rate, Bounce rate), Social media marketing, Quảng cáo trực tuyến (phân tích cơ chế tính phí qua các mô hình CPD, CPM, CPC/PPC, CPA/PPP, CPI) và Website. Đối với kênh Website và Fanpage, tác giả xác lập hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả như lượt tiếp cận tự nhiên (organic reach), lượt tiếp cận trả phí (paid reach), tỷ lệ tương tác, phản hồi tiêu cực, tỷ lệ thoát trang, thời gian trên trang và tỷ lệ khách hàng quay lại. Phần cuối chương khái quát bối cảnh ngành may mặc Việt Nam với mức tăng trưởng xuất khẩu bình quân 17%/năm, tỷ trọng nguyên phụ liệu nhập khẩu ngoài khối TPP chiếm tới 88%, và xu hướng cạnh tranh gay gắt của các thương hiệu nội địa tại thị trường bán lẻ trong nước.
Chương II: Thực trạng hoạt động Online Marketing của thương hiệu Merriman trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
Chương II trình bày bức tranh toàn diện về doanh nghiệp, thương hiệu Merriman và hiện trạng triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến. Khởi đầu từ Nhà máy Dệt Hòa Thọ (SICOVINA) thành lập năm 1962, Tổng Công ty Dệt may Hòa Thọ đã phát triển thành đơn vị quy mô lớn với hơn 11.000 lao động vào năm 2016.
Biến động về nguồn lực lao động của Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ giai đoạn 2014–2016 được tác giả tổng hợp cụ thể:
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2014 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2015 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2016 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
| Tổng số lao động |
8.879 |
100,00 |
10.064 |
100,00 |
11.028 |
100,00 |
| Phân theo giới tính: |
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
4.213 |
47,45 |
4.678 |
46,48 |
5.240 |
46,27 |
| - Nữ |
4.666 |
52,55 |
5.386 |
53,52 |
6.085 |
53,73 |
| Phân theo trình độ: |
|
|
|
|
|
|
| - Trên đại học |
7 |
0,08 |
11 |
0,11 |
13 |
0,11 |
| - Đại học |
294 |
3,31 |
312 |
3,10 |
351 |
3,18 |
| - Cao đẳng |
343 |
3,86 |
351 |
3,49 |
380 |
3,36 |
| - Trung cấp |
237 |
2,67 |
289 |
2,87 |
337 |
2,98 |
| - Trung học phổ thông |
7.998 |
90,08 |
9.101 |
90,43 |
9.947 |
90,37 |
| Phân theo độ tuổi: |
|
|
|
|
|
|
| - Từ 20 đến 35 tuổi |
7.732 |
87,08 |
8.883 |
88,27 |
9.876 |
89,55 |
| - Từ 35 đến 50 tuổi |
1.140 |
12,84 |
1.174 |
11,66 |
1.142 |
10,36 |
| - Trên 50 tuổi |
7 |
0,08 |
7 |
0,07 |
10 |
0,09 |
Về năng lực tài chính, nguồn vốn của doanh nghiệp tăng trưởng qua các năm: đạt 1.859 tỷ đồng năm 2014, tăng thêm 85.496 triệu đồng (6,16%) năm 2015 và tăng mạnh 40,03% vào năm 2016. Tuy nhiên, cơ cấu vốn còn phụ thuộc nhiều vào nợ phải trả (chiếm 77,48% năm 2014; 75,86% năm 2015 và tăng lên 81,47% năm 2016), vốn chủ sở hữu dao động từ 18,53% đến 24,14%.
Đi sâu vào thực trạng truyền thông trực tuyến của Merriman, tác giả phân tích số liệu hệ thống giai đoạn 20/03/2016 – 20/03/2017:
- Kênh Facebook: Fanpage thu hút lượng tương tác chủ yếu dựa vào các bài đăng chạy quảng cáo (paid post), trong khi bài đăng tự nhiên (organic reach) có độ tiếp cận thấp. Tương tác của người dùng chưa ổn định, phản hồi tiêu cực vẫn xuất hiện và tệp người theo dõi chưa hoàn toàn trùng khớp với phân khúc mục tiêu của dòng sản phẩm cao cấp.
- Kênh Website: Số liệu Google Analytics cho thấy tỷ lệ truy cập mới chiếm đa số, tỷ lệ khách hàng cũ quay lại còn thấp. Lưu lượng truy cập qua thiết bị di động chiếm tỷ trọng lớn nhưng giao diện phiên bản di động chưa tối ưu; tốc độ tải trang chậm và tỷ lệ thoát trang (bounce rate) còn ở mức cao.
- Khảo sát đánh giá của khách hàng ($n = 80$): Kết quả kiểm định One-sample T-test chỉ ra khách hàng đánh giá ở mức trung bình về tính hấp dẫn, sự phong phú của nội dung bài viết trên Fanpage và sự thuận tiện khi duyệt tìm sản phẩm trên Website.
- Khảo sát hành vi mua sắm và tiếp cận thông tin ($n = 150$): Khảo sát độc lập 90 nam giới và 60 nữ giới cho thấy nam giới công sở chủ yếu mua sắm với tần suất 1–3 lần/năm, chú trọng tiêu chuẩn chất liệu, độ bền và kiểu dáng; thời gian truy cập Facebook tập trung vào các khung giờ nghỉ trưa và buổi tối. Nữ giới đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn hoặc trực tiếp mua sắm trang phục cho nam giới, có xu hướng tham khảo thông tin kỹ lưỡng qua mạng xã hội trước khi đưa ra quyết định mua hàng.
Chương III: Giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông qua kênh Online cho thương hiệu Merriman
Dựa trên kết quả thực trạng và phân tích ma trận SWOT, tác giả đề xuất định hướng chiến lược và các giải pháp can thiệp cụ thể:
- Hoàn thiện hoạt động truyền thông qua Facebook: Tái cấu trúc nội dung Fanpage theo tỷ lệ hình thức bài đăng hợp lý (tăng cường hình ảnh thực tế chất lượng cao, video ngắn giới thiệu chất liệu và hướng dẫn phối đồ); thiết kế thông điệp truyền thông chuyên biệt hóa cho từng nhóm đối tượng (thông điệp định vị phong cách lịch lãm, đẳng cấp cho nam giới công sở; thông điệp về sự chăm sóc, chất lượng và khuyến mãi cho nhóm khách hàng nữ); tối ưu hóa cài đặt đối tượng mục tiêu khi chạy quảng cáo Facebook Ads nhằm hạn chế phân tán ngân sách.
- Hoàn thiện hoạt động truyền thông qua Website: Thiết kế lại giao diện hiển thị thân thiện trên nền tảng di động (responsive web design); cải thiện tốc độ tải trang web; đơn giản hóa cấu trúc danh mục và quy trình đặt hàng trực tuyến; triển khai hoạt động tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) để thu hút lượng truy cập tự nhiên theo đúng mô hình AISAS.
- Kiến nghị thực thi: Đưa ra các kiến nghị đối với Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ về việc cấp ngân sách và hoàn thiện hạ tầng CNTT; kiến nghị Trung tâm kinh doanh hàng thời trang Hòa Thọ nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự tiếp thị số.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm và giá trị ứng dụng cụ thể:
- Dữ liệu phân tích thực chứng: Cung cấp bức tranh chi tiết về hiệu quả kỹ thuật số của thương hiệu Merriman thông qua các chỉ số đo lường thực tế từ Facebook Insights và Google Analytics trong khoảng thời gian một năm tròn (20/03/2016 – 20/03/2017), chỉ rõ sự phụ thuộc quá mức vào quảng cáo trả phí trên Facebook và các điểm nghẽn kỹ thuật trên Website.
- Hồ sơ hành vi khách hàng mục tiêu: Khóa luận làm rõ sự khác biệt giữa hai nhóm chủ thể: nam giới (người sử dụng trực tiếp) và nữ giới (người ảnh hưởng/người mua hộ) về tiêu chí lựa chọn trang phục công sở, thói quen sử dụng thiết bị và thời điểm tiếp nhận thông tin trực tuyến tại thành phố Đà Nẵng.
- Hệ thống giải pháp ứng dụng: Tác giả xây dựng bảng đề xuất tỷ lệ định dạng nội dung, danh mục chủ đề bài đăng trên Fanpage và giải pháp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX/UI) trên Website bám sát khả năng chi trả và năng lực vận hành của Trung tâm kinh doanh hàng thời trang Hòa Thọ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn được tác giả ghi nhận:
- Hạn chế về phạm vi công cụ: Nghiên cứu mới chỉ tập trung phân tích sâu hai công cụ là Facebook và Website theo giới hạn cho phép của đơn vị thực tập, chưa đánh giá toàn diện các phương thức truyền thông số khác như Email Marketing, sàn thương mại điện tử hoặc mạng xã hội Instagram, Zalo.
- Hạn chế về cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Các cuộc điều tra sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện $n=80$ và ném bóng tuyết $n=150$) do giới hạn về thời gian và nguồn lực thực địa, do đó tính đại diện tổng thể chưa đạt mức tuyệt đối.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang các kênh bán hàng đa kênh (Omnichannel), nghiên cứu mức độ tương tác trên nền tảng thương mại điện tử và khảo sát mở rộng quy mô mẫu sang các thị trường trọng điểm khác như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Thương mại điện tử khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề án nghiên cứu thị trường trong ngành dệt may thời trang.
Các nội dung đáng tham khảo bao gồm:
- Phương pháp phối hợp giữa số liệu quản trị hệ thống (Facebook Insights, Google Analytics) với dữ liệu khảo sát thực địa thông qua phần mềm SPSS 22.
- Cách thức vận dụng mô hình hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số (AISAS) và quy trình 7 bước xây dựng kế hoạch truyền thông tích hợp.
- Khung cấu trúc phân tích thực trạng doanh nghiệp dệt may kết hợp khảo sát hành vi phân tách theo giới tính.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các nguồn dữ liệu nào để phân tích thực trạng truyền thông trực tuyến của Merriman?
Tác giả kết hợp ba nguồn dữ liệu chính: dữ liệu thứ cấp nội bộ từ Tổng Công ty Hòa Thọ (báo cáo lao động, tài chính 2014–2016); dữ liệu báo cáo hệ thống từ Facebook Insights và Google Analytics trích xuất trong chu kỳ 1 năm (20/03/2016 – 20/03/2017); dữ liệu sơ cấp từ hai cuộc khảo sát thực địa bằng bảng hỏi ($n=80$ và $n=150$) thực hiện trong tháng 03–04/2016.
2. Quy mô mẫu và kỹ thuật chọn mẫu trong nghiên cứu khảo sát được thực hiện ra sao?
Khóa luận tiến hành 2 cuộc khảo sát phi xác suất: khảo sát thứ nhất gồm 80 khách hàng tại các cửa hàng Merriman (chọn mẫu thuận tiện) để đánh giá Fanpage và Website; khảo sát thứ hai gồm 150 người (chọn mẫu ném bóng tuyết qua Google Forms) khảo sát hành vi tiêu dùng và thói quen trực tuyến, phân bổ gồm 90 nam giới (60%) và 60 nữ giới (40%).
3. Tác giả đã vận dụng mô hình hành vi người tiêu dùng nào để phản ánh môi trường Internet?
Tác giả sử dụng mô hình AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share) của tập đoàn Dentsu (phát triển từ mô hình AIDMA năm 1920 của Roland Hall), nhấn mạnh vai trò quyết định của hai bước: Tìm kiếm (Search) thông tin trên môi trường mạng và Chia sẻ (Share) trải nghiệm sau mua sắm.
4. Quy mô lao động của Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ biến động như thế nào trong giai đoạn 2014–2016?
Tổng số lao động của công ty tăng trưởng liên tục: từ 8.879 người (năm 2014) lên 10.064 người (năm 2015) và đạt 11.028 người (năm 2016). Trong đó, lao động nữ luôn chiếm tỷ trọng cao hơn nam giới (chiếm khoảng 52,55% đến 53,73%), và lao động có trình độ trung học phổ thông chiếm trên 90% tổng số nhân sự.
5. Đâu là các hạn chế cốt lõi trong hoạt động truyền thông qua Facebook và Website của Merriman được chỉ ra?
Kênh Facebook phụ thuộc nhiều vào quảng cáo trả phí, lượt tiếp cận tự nhiên thấp, tệp người theo dõi chưa chuẩn hóa theo phân khúc cao cấp; kênh Website có tỷ lệ khách hàng cũ quay lại thấp, giao diện hiển thị trên thiết bị di động chưa tối ưu, tốc độ tải trang chậm và tỷ lệ thoát trang còn cao.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hoàng Xuân Phú đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa lý luận Marketing trực tuyến và phản ánh thực trạng truyền thông của thương hiệu thời trang Merriman tại thị trường Đà Nẵng. Bằng việc kết hợp dữ liệu thống kê kỹ thuật số từ Google Analytics, Facebook Insights và số liệu điều tra thực nghiệm trên hai nhóm đối tượng nam - nữ, công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn trong việc vận hành kênh số của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp hoàn thiện được đề xuất bám sát thực tế, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho công tác tiếp thị số trong ngành thời trang công sở nội địa.