Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực điều trị ung thư, các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Từ thập niên 1960, các nhà khoa học đã phát hiện hoạt tính kháng u của các hợp chất vinca alkaloid có trong cây Dừa cạn (Catharanthus roseus (L.) G. Don, họ Trúc đào - Apocynaceae), tiêu biểu là vinblastin và vincristin. Các alkaloid này có cơ chế ức chế sự trùng hợp của tubulin, ngăn cản hình thành thoi vi ống trong quá trình phân bào, từ đó chặn đứng chu kỳ tế bào ở pha giữa (pha M). Mặc dù có giá trị điều trị cao đối với nhiều bệnh lý ác tính như ung thư vú, ung thư phổi, u lympho Hodgkin và không Hodgkin, bệnh bạch cầu cấp, hàm lượng của các vinca alkaloid trong tự nhiên lại rất thấp (lá dừa cạn chỉ chứa khoảng 0,7% alkaloid toàn phần, trong đó tỷ lệ các vinca alkaloid dimer có hoạt tính chống ung thư còn thấp hơn nhiều).

Bên cạnh đó, quy trình chiết tách hoạt chất từ nguồn dược liệu thiên nhiên thường chịu ảnh hưởng đồng thời bởi nhiều yếu tố công nghệ (loại dung môi, tỷ lệ dung môi/dược liệu, thời gian chiết, pH môi trường phân bố). Việc khảo sát truyền thống theo phương pháp thử - sai hoặc khảo sát đơn biến số tốn nhiều thời gian, tiêu hao hóa chất và không đánh giá được hiệu ứng tương tác giữa các yếu tố. Do đó, đề tài "Tối ưu hóa quy trình chiết xuất alkaloid trong cây Dừa cạn (Catharanthus roseus (L.) G. Don Apocynaceae)" được thực hiện nhằm xây dựng và tối ưu hóa điều kiện chiết xuất alkaloid toàn phần định hướng vinblastin bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm.

Khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Chiết tách và xác định vinblastin từ chế phẩm thuốc tiêm thương mại (Cytoblastin 10 mg/10 ml) để làm chất đối chiếu.
  2. Khảo sát đặc điểm thực vật học và thành phần alkaloid trong mẫu dược liệu Dừa cạn khô.
  3. Xây dựng và tối ưu hóa quy trình chiết xuất alkaloid (định hướng vinblastin) từ cây Dừa cạn bằng phần mềm Modde 5.0.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Dược liệu: Toàn cây Dừa cạn khô (Catharanthus roseus (L.) G. Don) thu mua tại hiệu thuốc đông y trên đường Hải Thượng Lãn Ông, Quận 5, TP. Hồ Chí Minh; được sơ chế, sấy khô và xay thành bột thô.
  • Mẫu đối chiếu: Vinblastin sulfat chiết từ dung dịch thuốc tiêm Cytoblastin 10 mg/10 ml (chứa 1 mg vinblastin sulfat/ml) của hãng Cipla Pharma.
  • Phạm vi thời gian và địa điểm: Thực nghiệm được tiến hành trong thời gian 2 tháng tại hệ thống phòng thí nghiệm Khoa Dược, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (năm học 2017 – 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và phân loại alkaloid

Khóa luận tổng quan hệ thống phân loại và đặc tính hóa lý của các hợp chất tự nhiên chứa nitơ:

  • Phân loại alkaloid: Gồm alkaloid thực (có nguồn gốc từ acid amin, nitơ trong dị vòng), protoalkaloid (nitơ mạch nhánh) và pseudoalkaloid (không bắt nguồn từ acid amin).
  • Thành phần hóa học trong Dừa cạn: Cây chứa khoảng 90 alkaloid thuộc nhóm indol alkaloid monoterpenoid. Chúng tồn tại ở hai dạng chính:
    • Dạng monomer: Gồm các nhóm indol (catharantin, alstonin), 2-acyl indol (ajmalicin, reserpin, serpentin), oxindol (mitraphylin), α-methylen indolin (lochnericin, akuammicin).
    • Dạng dimer (bis-indol): Tiêu biểu là vinblastin (C46H58N4O9, phân tử lượng 810,989 g/mol) và vincristin (C46H56N4O10, phân tử lượng 824,972 g/mol), được cấu tạo từ sự kết hợp của hai đơn phân catharantin và vindolin.
  • Cơ sở chiết tách: Alkaloid dạng base tan tốt trong dung môi hữu cơ ít phân cực (chloroform, dicloromethan, ethyl acetat), không tan trong nước; dạng muối tan tốt trong nước và cồn, không tan trong dung môi hữu cơ kém phân cực. Quy trình chiết dựa trên nguyên lý chuyển đổi thuận nghịch giữa dạng muối và dạng base thông qua thay đổi pH môi trường.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu kết hợp các phương pháp hóa học, hóa lý phân tích và toán học tối ưu hóa:

  • Kiểm nghiệm thực vật: Cảm quan bột dược liệu và soi vi học bằng kính hiển vi quang học Olympus CX22 để xác định các đặc điểm mô học đặc trưng theo Dược điển Việt Nam V.
  • Phản ứng hóa học định tính: Sử dụng các thuốc thử tạo tủa vô định hình chung cho alkaloid gồm thuốc thử Dragendorff (kali tetraiodobismutat III), Bouchardat (iodo-iodid), Bertrand (acid silicotungstic), Valse-Mayer (kali tetraiodomercurat) và Hager (acid picric).
  • Sắc ký lớp mỏng (SKLM): Pha tĩnh Silica gel F254, hệ dung môi khai triển Chloroform - Methanol (9:1, tt/tt); phát hiện vết bằng đèn tử ngoại ở bước sóng 254 nm, 365 nm và phun thuốc thử Dragendorff.
  • Phương pháp quang phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis): Sử dụng máy Shimadzu UV 1800 quét phổ hấp thụ để xác định bước sóng cực đại ($\lambda_{max}$) và xây dựng đường chuẩn định lượng nồng độ vinblastin sulfat trong dung dịch nước; xử lý thống kê bằng phép trắc nghiệm kiểm định $t$ (Student) và kiểm định $F$ (Fisher).
  • Phương pháp khối phổ ion hóa phun điện tử (ESI-MS/MS): Xác định khối lượng phân tử hoạt chất chiết từ thuốc tiêm với năng lượng ion hóa 70 eV, tốc độ dòng 2 ml/phút, thời gian quét 1 phút.
  • Quy hoạch thực nghiệm và tối ưu hóa: Sử dụng phần mềm Modde 5.0 (hãng Umetrics AB) với mô hình thiết kế D-Optimal đa biến số để đánh giá tương tác và tìm điểm cực trị của quy trình chiết xuất.
Danh mục thiết bị Model Hãng sản xuất / Xuất xứ
Máy quang phổ UV-Vis UV 1800 Shimadzu (Nhật Bản)
Cân phân tích (độ chính xác 0,1 mg) Entris 224I-1S Sartorius (Đức)
Máy cô quay chân không RV 10 Control IKA (Đức)
Đèn soi UV bước sóng 254 nm & 365 nm UVP10 Spectroline (Mỹ)
Kính hiển vi quang học CX 22 Olympus (Nhật Bản)
Tủ sấy UN 110 Memmert (Đức)
Bếp cách thủy WNB 14 Memmert (Đức)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các nghiên cứu về thực vật học, thành phần hóa học, dược lý học của cây Dừa cạn và các nguyên lý kỹ thuật chiết tách:

  • Thực vật học: Mô tả vị trí phân loại của Catharanthus roseus (L.) G. Don, đặc điểm hình thái thân, lá, hoa, quả và vùng phân bố tự nhiên (dọc bờ biển từ Hải Phòng đến Kiên Giang, Phú Quốc, Côn Đảo, Phú Yên).
  • Hóa học và Dược lý: Tổng hợp hơn 70 đến 90 alkaloid trong Dừa cạn; trình bày chi tiết công thức cấu tạo, tính chất lý hóa, cơ chế chống phân bào và phổ điều trị lâm sàng của vinblastin và vincristin.
  • Kỹ thuật chiết tách và kiểm nghiệm: Trình bày 4 phương pháp chiết alkaloid kinh điển (chiết bằng dung môi hữu cơ trong môi trường kiềm, chiết bằng acid loãng theo phương pháp Stas-Otto, chiết bằng cồn acid, và cất kéo hơi nước đối với alkaloid bay hơi); các phương pháp định lượng (phương pháp cân, phương pháp trung hòa/thừa trừ, chuẩn độ môi trường khan, đo quang phổ UV-Vis và HPLC).
  • Lý thuyết tối ưu hóa: Phân tích ưu nhược điểm giữa phương pháp cổ điển (thay đổi từng yếu tố) và phương pháp quy hoạch thực nghiệm đa biến số thông qua phần mềm chuyên dụng Modde 5.0.

Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị mẫu, hóa chất, thiết bị và các bước triển khai thực nghiệm:

  • Chuẩn bị chất đối chiếu: Chiết tách vinblastin base từ thuốc tiêm Cytoblastin 10 mg/10 ml bằng cách kiềm hóa với amoniac đậm đặc đến pH 9–10, lắc phân bố với chloroform, thu hồi dung môi để làm mẫu chuẩn định tính và xây dựng đường chuẩn UV-Vis.
  • Quy trình khảo sát dung môi chiết 3 bước:
    • Bước 1 (Dung môi chiết ban đầu): Khảo sát Ethanol ở 3 nồng độ khác nhau (50%, 80%, 96%).
    • Bước 2 (Dung môi loại chlorophyll): Khảo sát 4 dung môi phân cực kém gồm Hexan, Toluen, Ethyl acetat, Dicloromethan từ dịch chiết cồn đã cô thu hồi và acid hóa.
    • Bước 3 (Dung môi chiết tách alkaloid base): Khảo sát 3 dung môi hữu cơ gồm Chloroform, Ethyl acetat, Dicloromethan sau khi kiềm hóa dịch acid.
  • Thiết kế mô hình tối ưu hóa bằng Modde 5.0: Lựa chọn mô hình D-Optimal gồm 16 thí nghiệm (13 thí nghiệm ngẫu nhiên và 3 thí nghiệm lặp tại tâm) với 3 biến độc lập:
Biến số độc lập Ký hiệu Mức dưới (-1) Mức cơ bản (0) Mức trên (+1) Khoảng biến thiên ($\Delta$)
Tỷ lệ dung môi / dược liệu (ml/g) $X_1$ 5:1 10:1 15:1 5
Thời gian ngâm lạnh (giờ) $X_2$ 18 24 30 6
pH kiềm hóa $X_3$ 8,0 9,0 10,0 1,0

Thông số tối ưu hóa (hàm mục tiêu $Y$): Khối lượng cắn alkaloid toàn phần thu được (tính bằng gam).

Chương 3. Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm, biện giải kết quả và đánh giá mô hình toán học:

  • Nhận diện và chuẩn hóa chất đối chiếu:
    • Kết quả phản ứng hóa học với dung dịch thuốc tiêm Cytoblastin:
Ống nghiệm Thuốc thử chung Hiện tượng quan sát Đánh giá mức độ
1 Ống chứng (không thuốc thử) Dung dịch trong suốt -
2 Thuốc thử Dragendorff Xuất hiện tủa màu cam +++
3 Thuốc thử Bouchardat Xuất hiện tủa màu nâu ++
4 Thuốc thử Bertrand Xuất hiện tủa màu trắng +
5 Thuốc thử Valse-Mayer Xuất hiện tủa màu trắng đục +
6 Thuốc thử Hager Xuất hiện tủa màu vàng +++
  • Phân tích sắc ký và phổ: SKLM cho thấy vết của dung dịch thuốc tiêm và dịch chiết có cùng giá trị $R_f$, phát huỳnh quang tím lơ ở bước sóng UV 254 nm và cho màu cam với Dragendorff. Phổ khối ESI-MS/MS ghi nhận pic ion phân tử $[M] = 811,36\text{ }m/z$ và $[M+1] = 812,50\text{ }m/z$, hoàn toàn phù hợp với trọng lượng phân tử lý thuyết của vinblastin trong Dược điển Việt Nam V ($M = 811,0\text{ g/mol}$).
  • Quang phổ UV-Vis và đường chuẩn: Phổ quét xác định cực đại hấp thụ $\lambda_{max} = 258,0\text{ nm}$. Số liệu xây dựng đường chuẩn của vinblastin sulfat trong nước tại 258 nm:
Mẫu chuẩn Nồng độ ($g/l$) Độ hấp thụ quang học ($A$)
Dung dịch 1 0,0020 0,641
Dung dịch 2 0,0018 0,576
Dung dịch 3 0,0014 0,441
Dung dịch 4 0,0010 0,319
Dung dịch 5 0,0008 0,259
Dung dịch 6 0,0006 0,197
  • Xử lý thống kê đường chuẩn: Phương trình hồi quy tuyến tính thu được có dạng $y = 317x + 0,003$ với hệ số tương quan $R^2 = 0,999$. Kiểm định Student ($t$) cho thấy $t_0(b) = 0,86 < t_{0,05} = 2,77$ (hệ số tự do $b$ không có ý nghĩa thống kê) và $t_0(a) = 94,39 > t_{0,05} = 2,77$ (hệ số góc $a$ có ý nghĩa thống kê cao). Kiểm định Fisher ($F$) đạt $F = 8910,16 > F_{0,05}$, khẳng định phương trình hồi quy tuyến tính $y = 317x$ hoàn toàn tương thích trong khoảng nồng độ 0,0006 – 0,0020 g/l.

  • Đặc điểm dược liệu và định tính alkaloid:

    • Vi phẫu soi bột toàn cây Dừa cạn xác định đầy đủ các cấu tử đặc trưng gồm: mảnh bần, mảnh mô mềm chứa hạt tinh bột, mảnh mạch vòng, mạch xoắn, mạch vạch và lông che chở đơn bào/đa bào.
    • Phản ứng hóa học và SKLM dịch chiết dược liệu chứng minh sự hiện diện rõ ràng của phân đoạn alkaloid toàn phần và vết tương ứng với chất chuẩn vinblastin.
  • Khảo sát hệ dung môi chiết xuất 3 giai đoạn:

    • Bước 1: Ethanol 80% được chọn làm dung môi ngâm chiết ban đầu do hòa tan tốt alkaloid và hạn chế hòa tan tạp phân cực so với Ethanol 50% hay Ethanol 96%.
    • Bước 2: Hexan là dung môi tối ưu nhất để loại bỏ triệt để chlorophyll và các tạp chất kém phân cực (chất béo, sắc tố) ra khỏi dịch chiết acid mà không làm thất thoát alkaloid.
    • Bước 3: Chloroform cho hiệu suất chiết tách alkaloid base từ dung dịch kiềm hóa cao nhất và độ chọn lọc tốt hơn so với Dicloromethan và Ethyl acetat.
  • Kết quả tối ưu hóa bằng phần mềm Modde 5.0:

    • Sau khi chạy 16 thí nghiệm thực nghiệm theo ma trận D-Optimal, phần mềm Modde 5.0 đã tính toán mô hình hồi quy bậc 2, xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đơn lẻ và tương tác giữa các yếu tố.
    • Điều kiện tối ưu hóa được phần mềm dự đoán để thu hồi lượng cắn alkaloid toàn phần cao nhất là:
      1. Tỷ lệ dung môi / dược liệu: 5:1 (ml/g).
      2. Thời gian ngâm lạnh: 18 giờ.
      3. pH kiềm hóa: 8,0.
    • Thực nghiệm lặp lại 3 lần tại điều kiện tối ưu đã xác nhận tính tương thích và độ lặp lại cao của mô hình thiết kế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập được phương pháp tinh chế và nhận danh vinblastin sulfat từ thuốc tiêm thương mại Cytoblastin 10 mg/10 ml làm chất đối chiếu chuẩn với độ chính xác cao thông qua phổ ESI-MS/MS ($[M] = 811,36\text{ }m/z$), phổ tử ngoại ($\lambda_{max} = 258\text{ nm}$) và phương trình đường chuẩn hồi quy tuyến tính $y = 317x$ ($R^2 = 0,999$).
  • Xây dựng thành công quy trình chiết xuất alkaloid toàn phần (định hướng vinblastin) từ toàn cây Dừa cạn qua 3 bước dung môi: chiết ban đầu bằng Ethanol 80%, loại chlorophyll bằng Hexan và chiết tách phân đoạn base bằng Chloroform.
  • Ứng dụng thành công phần mềm Modde 5.0 (mô hình D-Optimal) để xác lập thông số công nghệ chiết ngâm lạnh tối ưu: tỷ lệ dung môi/dược liệu 5:1 (tt/kl), thời gian ngâm 18 giờ, pH kiềm hóa 8,0; giúp rút ngắn thời gian chiết xuất và giảm đáng kể lượng dung môi hữu cơ tiêu hao.

Giá trị đóng góp của đề tài

  • Khóa luận đã giải quyết bài toán thiếu hụt chất chuẩn vinblastin tinh khiết đắt tiền bằng giải pháp chiết tách và kiểm tra nhận danh từ thuốc tiêm thương mại, cung cấp chất đối chiếu tin cậy cho kiểm nghiệm dược liệu.
  • Thay thế phương pháp khảo sát đơn biến số truyền thống bằng công cụ quy hoạch thực nghiệm đa biến số (Modde 5.0), giúp tối ưu hóa đồng thời 3 thông số công nghệ cốt lõi với số lượng thực nghiệm tối thiểu (16 mẻ), có độ tin cậy toán học cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu mới dừng lại ở việc tối ưu hóa khối lượng cắn alkaloid toàn phần thu được ở quy mô phòng thí nghiệm (mẫu 3 g đến quy mô nhỏ) trong thời gian thực hiện ngắn (2 tháng).
    • Chưa tiến hành phân lập tinh chế riêng lẻ từng hoạt chất dimer tinh khiết (vinblastin, vincristin) từ cắn alkaloid toàn phần sau chiết.
    • Hàm mục tiêu tối ưu hóa dựa trên khối lượng cắn alkaloid toàn phần cân được; chưa kết hợp định lượng trực tiếp hàm lượng phần trăm (%) của riêng vinblastin trong từng mẻ chiết bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Triển khai phương pháp định lượng HPLC để tối ưu hóa trực tiếp theo hàm lượng vinblastin/vincristin thay vì cắn toàn phần.
    • Nghiên cứu tinh chế và phân đoạn sâu cắn alkaloid bằng sắc ký cột để thu nhận vinblastin tinh khiết.
    • Thử nghiệm nâng cấp quy mô chiết xuất lên mức pilot và nghiên cứu độ ổn định của quy trình ở quy mô sản xuất lớn hơn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Dược học, Sản xuất và Phát triển thuốc, Hóa dược liệu, Hóa học các hợp chất thiên nhiên.
    • Cán bộ nghiên cứu tại các viện, trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) dược phẩm quan tâm đến chiết xuất hoạt chất chống ung thư từ thảo dược.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Kỹ thuật chiết tách và kiểm tra nhận danh hoạt chất đối chiếu từ dạng thuốc tiêm thương phẩm bằng ESI-MS/MS và UV-Vis.
    • Quy trình xử lý làm sạch dịch chiết cồn, loại bỏ chlorophyll bằng hexan trong môi trường acid mà không làm hao hụt alkaloid.
    • Phương pháp thiết kế thực nghiệm D-Optimal và xử lý thống kê tối ưu hóa quy trình chiết xuất dược liệu bằng phần mềm Modde 5.0.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả phải chiết tách vinblastin từ thuốc tiêm Cytoblastin thay vì sử dụng hóa chất chuẩn thương mại nguyên chất?
Do nguồn chất chuẩn vinblastin tinh khiết trên thị trường có giá thành rất cao và khó tiếp cận trong điều kiện nghiên cứu khóa luận đại học, tác giả đã sử dụng thuốc tiêm Cytoblastin 10 mg/10 ml (chứa 1 mg vinblastin sulfat/ml của Cipla Pharma) để chiết tách dạng base, sau đó kiểm tra nhận danh bằng phản ứng màu, SKLM và đo phổ khối ESI-MS ($[M]=811,36\text{ }m/z$) để làm chất đối chiếu tin cậy cho toàn bộ nghiên cứu.

2. Bước sóng hấp thụ cực đại ($\lambda_{max}$) và phương trình đường chuẩn định lượng vinblastin sulfat được xác lập như thế nào?
Bằng phương pháp quét phổ UV-Vis trên máy Shimadzu UV 1800, tác giả xác định cực đại hấp thụ của vinblastin sulfat trong nước tại $\lambda_{max} = 258,0\text{ nm}$. Đường chuẩn xây dựng trên 6 nồng độ (0,0006 đến 0,0020 g/l) đạt phương trình $y = 317x$ với hệ số tương quan $R^2 = 0,999$, được kiểm định có ý nghĩa thống kê bằng trắc nghiệm $t$ và $F$.

3. Quy trình chiết xuất 3 giai đoạn được tác giả lựa chọn gồm những dung môi nào và vai trò của từng loại?
Quy trình gồm 3 bước dung môi:

  • Bước 1: Ethanol 80% dùng để ngâm chiết alkaloid ban đầu từ bột dược liệu khô.
  • Bước 2: Hexan dùng để lắc phân bố loại bỏ chlorophyll và tạp kém phân cực ra khỏi dịch chiết đã acid hóa.
  • Bước 3: Chloroform dùng để chiết tách triệt để alkaloid dạng base sau khi đã kiềm hóa dịch acid.

4. Kết quả tối ưu hóa bằng phần mềm Modde 5.0 đã đưa ra bộ thông số công nghệ nào là tốt nhất?
Mô hình quy hoạch thực nghiệm D-Optimal trên Modde 5.0 xác định điều kiện tối ưu để thu hồi lượng alkaloid toàn phần cao nhất là: tỷ lệ dung môi/dược liệu đạt 5:1 (ml/g), thời gian ngâm lạnh là 18 giờ, và độ pH kiềm hóa là 8,0.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Phương Quỳnh đã thực hiện thành công việc xây dựng và tối ưu hóa quy trình chiết xuất alkaloid toàn phần định hướng vinblastin từ toàn cây Dừa cạn (Catharanthus roseus (L.) G. Don). Thông qua việc kết hợp các kỹ thuật phân tích hóa lý hiện đại (ESI-MS/MS, UV-Vis, SKLM) và công cụ quy hoạch thực nghiệm Modde 5.0, nghiên cứu đã xác định bộ thông số chiết xuất tối ưu (tỷ lệ 5:1 ml/g, ngâm lạnh 18 giờ, pH kiềm hóa 8,0) với hệ dung môi chuẩn hóa gồm Ethanol 80%, Hexan và Chloroform. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị khoa học và tính ứng dụng cao cho công tác nghiên cứu, kiểm nghiệm và phát triển quy trình chiết xuất hoạt chất chống ung thư từ nguồn dược liệu trong nước.