Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ của DN niêm yết HOSE

Luận văn phân tích các nhân tố ảnh hưởng tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ mục tiêu của doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE giai đoạn 2014-2017.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ tầm quan trọng

Tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ là một khái niệm cốt lõi trong tài chính doanh nghiệp, phản ánh mức độ nhanh chóng mà một công ty điều chỉnh cấu trúc vốn thực tế của mình để tiến về tỷ lệ nợ mục tiêu. Tỷ lệ nợ, được tính bằng tổng nợ trên tổng tài sản, là một chỉ số quan trọng thể hiện mức độ đòn bẩy tài chính. Một cấu trúc vốn tối ưu sẽ giúp doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay và rủi ro kiệt quệ tài chính. Tuy nhiên, trong thực tế, tỷ lệ nợ của doanh nghiệp thường xuyên bị chệch khỏi mức tối ưu do các yếu tố bên trong và bên ngoài tác động. Do đó, việc hiểu rõ tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợcác nhân tố ảnh hưởng đến nó mang ý nghĩa chiến lược. Nó không chỉ giúp nhà quản trị đưa ra quyết định tài trợ vốn hiệu quả mà còn cung cấp cho nhà đầu tư góc nhìn sâu sắc về khả năng quản trị rủi ro và sự linh hoạt tài chính của doanh nghiệp. Nghiên cứu của Nguyễn Trí Bá (2019) về các doanh nghiệp phi tài chính trên sàn HOSE giai đoạn 2014-2017 cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về vấn đề này tại thị trường Việt Nam.

1.1. Cấu trúc vốn và vai trò của tỷ lệ nợ doanh nghiệp

Cấu trúc vốn là sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu mà doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho hoạt động. Tỷ lệ nợ là thành phần chính trong cấu trúc vốn, thể hiện mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn vốn vay. Theo lý thuyết đòn bẩy tài chính, việc sử dụng nợ có thể khuếch đại lợi nhuận cho cổ đông. Tuy nhiên, nó cũng làm gia tăng rủi ro tài chính. Mỗi doanh nghiệp đều hướng đến một tỷ lệ nợ tối ưu, điểm mà tại đó giá trị doanh nghiệp được tối đa hóa. Tại điểm này, lợi ích từ lá chắn thuế của khoản vay cân bằng với chi phí kiệt quệ tài chính tiềm ẩn. Việc xác định và duy trì tỷ lệ nợ này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Tốc độ điều chỉnh nợ Khái niệm và ý nghĩa thực tiễn

Tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ đo lường phần trăm chênh lệch giữa tỷ lệ nợ thực tế và tỷ lệ nợ mục tiêu được san lấp trong một kỳ. Một tốc độ điều chỉnh nhanh cho thấy doanh nghiệp có khả năng linh hoạt, chủ động đưa cấu trúc vốn về trạng thái cân bằng. Ngược lại, tốc độ chậm có thể hàm ý sự tồn tại của các chi phí giao dịch lớn, sự bất cân xứng thông tin hoặc các rào cản khác. Việc nghiên cứu tốc độ này giúp đánh giá hiệu quả của các quyết sách tài chính và khả năng thích ứng của doanh nghiệp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Đây là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe và sự bền vững tài chính dài hạn.

II. Tại sao doanh nghiệp khó duy trì tỷ lệ nợ mục tiêu

Việc duy trì một tỷ lệ nợ tối ưu không phải là nhiệm vụ đơn giản. Doanh nghiệp liên tục đối mặt với những biến động từ thị trường và nội tại, khiến cấu trúc vốn thực tế luôn có xu hướng lệch khỏi mục tiêu đã định. Các lý thuyết tài chính kinh điển đã đưa ra những góc nhìn khác nhau để giải thích cho thách thức này. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) cho rằng doanh nghiệp luôn cố gắng cân bằng giữa lợi ích thuế và chi phí phá sản, nhưng điểm cân bằng này có thể thay đổi liên tục. Trong khi đó, Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) lại nhấn mạnh đến vấn đề bất cân xứng thông tin, cho rằng doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), sau đó mới đến nợ vay và cuối cùng là phát hành cổ phiếu mới. Sự lựa chọn này không phải lúc nào cũng dẫn đến tỷ lệ nợ tối ưu. Hơn nữa, tình trạng thặng dư vốn hoặc thâm hụt vốn cũng là một yếu tố quan trọng, buộc doanh nghiệp phải đưa ra các quyết định tài trợ ngắn hạn có thể làm chệch hướng cấu trúc vốn dài hạn. Việc hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ.

2.1. Lý thuyết đánh đổi và điểm cân bằng chi phí lợi ích

Theo lý thuyết đánh đổi, doanh nghiệp xác định một tỷ lệ nợ mục tiêu bằng cách cân nhắc lợi ích của lá chắn thuế so với chi phí kiệt quệ tài chính. Khi tỷ lệ nợ thực tế lệch khỏi mục tiêu, doanh nghiệp sẽ điều chỉnh để quay về điểm cân bằng. Tuy nhiên, quá trình này không tức thời vì tồn tại các chi phí điều chỉnh. Ví dụ, việc phát hành nợ mới hoặc mua lại nợ cũ đều tốn kém chi phí giao dịch. Do đó, doanh nghiệp chỉ thực hiện điều chỉnh khi lợi ích của việc quay về mục tiêu lớn hơn chi phí phải bỏ ra. Sự cân nhắc này giải thích tại sao luôn có một độ trễ trong việc duy trì cấu trúc vốn lý tưởng.

2.2. Lý thuyết trật tự phân hạng và bất cân xứng thông tin

Lý thuyết trật tự phân hạng cung cấp một góc nhìn khác. Lý thuyết này cho rằng không có một tỷ lệ nợ tối ưu rõ ràng. Thay vào đó, quyết định tài trợ của doanh nghiệp tuân theo một thứ tự ưu tiên: lợi nhuận giữ lại, nợ vay, và cuối cùng là vốn cổ phần mới. Thứ tự này xuất phát từ vấn đề bất cân xứng thông tin, khi nhà quản trị biết rõ về doanh nghiệp hơn nhà đầu tư bên ngoài. Việc phát hành cổ phiếu mới có thể bị thị trường diễn giải là tín hiệu xấu. Do đó, doanh nghiệp có xu hướng tích lũy nợ khi thiếu hụt vốn nội bộ, khiến tỷ lệ nợ biến động theo nhu cầu tài trợ thay vì bám sát một mục tiêu cố định.

III. Top 3 nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất đến tỷ lệ nợ

Nghiên cứu của Nguyễn Trí Bá (2019) đã thực hiện phân tích hồi quy trên dữ liệu của 311 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE để nhận diện các nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất đến tỷ lệ nợ. Kết quả cho thấy từ nhiều biến số được xem xét, có ba nhân tố nổi bật với ý nghĩa thống kê cao, bao gồm: khả năng sinh lời, quy mô doanh nghiệp và tính thanh khoản. Đáng chú ý, ảnh hưởng của các nhân tố này ủng hộ cả Lý thuyết đánh đổiLý thuyết trật tự phân hạng. Cụ thể, khả năng sinh lời và tính thanh khoản có tương quan nghịch với tỷ lệ nợ, phù hợp với Lý thuyết trật tự phân hạng. Trong khi đó, quy mô doanh nghiệp có tương quan thuận, là một luận điểm vững chắc của Lý thuyết đánh đổi. Phát hiện này cho thấy các quyết định về cấu trúc vốn tại Việt Nam chịu sự chi phối của một tổ hợp các lý thuyết, phản ánh sự phức tạp của môi trường kinh doanh thực tế. Việc xác định các nhân tố này là tiền đề để xây dựng mô hình ước lượng tỷ lệ nợ tối ưu và sau đó là phân tích tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ.

3.1. Phân tích ảnh hưởng của khả năng sinh lời Profitability

Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối tương quan ngược chiều giữa khả năng sinh lời (đo bằng EBIT/Tổng tài sản) và tỷ lệ nợ. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp có lợi nhuận cao hơn thường có xu hướng sử dụng ít nợ hơn. Phát hiện này hoàn toàn phù hợp với Lý thuyết trật tự phân hạng. Khi doanh nghiệp tạo ra nhiều lợi nhuận, họ có nguồn vốn nội bộ dồi dào để tài trợ cho các dự án đầu tư mới mà không cần phải tìm đến các nguồn vốn bên ngoài như nợ vay. Việc ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại giúp doanh nghiệp tránh được các chi phí giao dịch và sự giám sát chặt chẽ từ các chủ nợ.

3.2. Mối quan hệ giữa quy mô doanh nghiệp Size và đòn bẩy

Quy mô doanh nghiệp (đo bằng logarit của tổng tài sản) có mối tương quan cùng chiều với tỷ lệ nợ. Các doanh nghiệp lớn hơn thường có mức độ đòn bẩy tài chính cao hơn. Luận điểm này ủng hộ mạnh mẽ Lý thuyết đánh đổi. Doanh nghiệp lớn thường đa dạng hóa hơn, có dòng tiền ổn định hơn và rủi ro phá sản thấp hơn. Do đó, họ có khả năng tiếp cận thị trường vốn với chi phí thấp hơn và có thể vay nợ nhiều hơn để tận dụng lợi ích từ lá chắn thuế. Các tổ chức tín dụng cũng ưu ái cho các doanh nghiệp lớn vay vốn hơn do uy tín và tài sản đảm bảo.

3.3. Vai trò của tính thanh khoản Liquidity trong cấu trúc vốn

Nghiên cứu cũng tìm thấy mối tương quan ngược chiều giữa tính thanh khoản (đo bằng Tài sản ngắn hạn/Nợ ngắn hạn) và tỷ lệ nợ. Các doanh nghiệp có tính thanh khoản cao thường có cấu trúc vốn ít nợ hơn. Tương tự như khả năng sinh lời, kết quả này cũng ủng hộ Lý thuyết trật tự phân hạng. Doanh nghiệp sở hữu nhiều tài sản có tính thanh khoản cao có thể xem chúng như một nguồn vốn nội bộ sẵn có, có thể chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu đầu tư mà không cần phát hành nợ mới. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào các nguồn tài trợ bên ngoài.

IV. Các yếu tố quyết định tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ

Sau khi xác định được tỷ lệ nợ mục tiêu, câu hỏi tiếp theo là: Yếu tố nào quyết định một doanh nghiệp điều chỉnh nợ nhanh hay chậm? Nghiên cứu đã đi sâu phân tích tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ dưới tác động của hai tình huống chính: (1) khi tỷ lệ nợ thực tế cao hơn hoặc thấp hơn mục tiêu, và (2) khi doanh nghiệp ở trong tình trạng thặng dư vốn hay thâm hụt vốn. Kết quả cho thấy tốc độ điều chỉnh không phải là một hằng số. Nó thay đổi một cách có hệ thống tùy thuộc vào vị thế tài chính và nhu cầu vốn của doanh nghiệp. Cụ thể, các doanh nghiệp có tỷ lệ nợ cao hơn mục tiêu có xu hướng điều chỉnh nhanh hơn so với các doanh nghiệp có tỷ lệ nợ thấp hơn mục tiêu. Tương tự, các doanh nghiệp đang đối mặt với thâm hụt vốn cũng cho thấy tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ nhanh hơn. Những phát hiện này cho thấy áp lực từ rủi ro tài chính và nhu cầu cấp thiết về vốn là động lực chính thúc đẩy các nhà quản trị hành động để tái cân bằng cấu trúc vốn.

4.1. So sánh tốc độ điều chỉnh khi nợ cao thấp hơn mục tiêu

Phân tích cho thấy tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ là bất đối xứng. Các doanh nghiệp có tỷ lệ nợ thực tế cao hơn tỷ lệ nợ mục tiêu sẽ điều chỉnh nhanh hơn (tốc độ 82.3%) so với các doanh nghiệp có tỷ lệ nợ thấp hơn mục tiêu (tốc độ 72.8%). Lý do là vì áp lực từ chi phí kiệt quệ tài chính khi nợ quá cao là rất lớn, thúc đẩy doanh nghiệp phải nhanh chóng giảm nợ. Ngược lại, khi nợ thấp hơn mục tiêu, doanh nghiệp có thể không vội vàng tăng nợ do chi phí phát hành nợ mới và sự thận trọng trong quản trị.

4.2. Ảnh hưởng của tình trạng thặng dư hay thâm hụt vốn

Tình trạng dòng tiền cũng là một yếu tố quyết định. Các doanh nghiệp đang trong tình trạng thâm hụt vốn (nhu cầu đầu tư vượt quá nguồn vốn nội bộ) có tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ nhanh hơn (78.8%) so với các doanh nghiệp có thặng dư vốn (73.4%). Khi một doanh nghiệp thâm hụt vốn, họ buộc phải tham gia vào thị trường vốn để huy động thêm tiền. Đây chính là cơ hội để họ chủ động tái cấu trúc nợ và vốn chủ sở hữu, qua đó đưa tỷ lệ nợ về gần hơn với mức tối ưu. Ngược lại, doanh nghiệp thặng dư vốn ít có áp lực phải thay đổi cấu trúc vốn hiện tại.

V. Nghiên cứu thực tiễn Tốc độ điều chỉnh nợ tại HOSE

Nghiên cứu của Nguyễn Trí Bá (2019) cung cấp những con số cụ thể và có giá trị về thực trạng tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ của 311 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TP.HCM (HOSE) trong giai đoạn 2014-2017. Đây là những bằng chứng thực nghiệm quan trọng, giúp lượng hóa hành vi tài chính của các doanh nghiệp Việt Nam. Kết quả chung cho thấy một tốc độ điều chỉnh tương đối nhanh, hàm ý rằng các doanh nghiệp nhận thức được tầm quan trọng của việc duy trì cấu trúc vốn tối ưu và có những hành động cụ thể để đạt được mục tiêu đó. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý nhất là việc kết hợp các điều kiện khác nhau sẽ tạo ra tốc độ điều chỉnh khác biệt đáng kể. Phân tích sâu hơn cho thấy trường hợp mà doanh nghiệp hành động quyết liệt nhất để tái cân bằng tỷ lệ nợ là khi họ đồng thời đối mặt với hai áp lực: nợ vay vượt ngưỡng an toàn và nhu cầu vốn cấp thiết. Điều này cho thấy hành vi điều chỉnh cấu trúc vốn không phải là một quá trình tự động mà là một phản ứng có chủ đích trước những áp lực tài chính cụ thể.

5.1. Tốc độ điều chỉnh trung bình của doanh nghiệp phi tài chính

Kết quả tổng thể của nghiên cứu chỉ ra rằng tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ trung bình của các doanh nghiệp trong mẫu là 77.49%. Điều này có nghĩa là mỗi năm, các doanh nghiệp trung bình san lấp được khoảng 77.49% khoảng cách giữa tỷ lệ nợ thực tế và tỷ lệ nợ mục tiêu. Quy đổi ra thời gian, các doanh nghiệp này cần khoảng 1.3 năm (gần 16 tháng) để đưa cấu trúc vốn của mình về lại trạng thái tối ưu. Đây là một tốc độ tương đối nhanh, cho thấy sự năng động của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam trong việc quản trị tài chính.

5.2. Trường hợp nào doanh nghiệp điều chỉnh nợ nhanh nhất

Phân tích sâu hơn trong mô hình tổng hợp đã tìm ra câu trả lời. Tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ nhanh nhất thuộc về nhóm các doanh nghiệp đồng thời thỏa mãn hai điều kiện: (1) có tỷ lệ nợ cao hơn tỷ lệ nợ tối ưu và (2) đang trong tình trạng thâm hụt vốn. Đây là tình huống mà doanh nghiệp đối mặt với áp lực kép: rủi ro tài chính cao và nhu cầu vốn cấp bách. Sự kết hợp này tạo ra động lực mạnh mẽ nhất, buộc nhà quản trị phải hành động nhanh chóng để giảm nợ và tái cấu trúc nguồn vốn nhằm đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững.

VI. Hàm ý cho nhà quản trị và định hướng nghiên cứu tương lai

Kết quả nghiên cứu về tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợcác nhân tố ảnh hưởng không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại những hàm ý quan trọng cho thực tiễn quản trị. Đối với các nhà quản trị tài chính, việc nhận diện được các yếu tố cốt lõi như khả năng sinh lời, quy mô và tính thanh khoản sẽ giúp họ xây dựng một tỷ lệ nợ mục tiêu phù hợp hơn với đặc điểm của doanh nghiệp. Đồng thời, việc hiểu rõ tốc độ điều chỉnh trong các bối cảnh khác nhau (nợ cao/thấp, thặng dư/thâm hụt vốn) cho phép họ lập kế hoạch tài chính linh hoạt và dự báo được khoảng thời gian cần thiết để tái cân bằng cấu trúc vốn. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn những hạn chế nhất định, chẳng hạn như khung thời gian phân tích tương đối ngắn và chưa bao quát hết tất cả các nhân tố tiềm năng. Đây chính là những gợi mở quý báu cho các nghiên cứu sâu hơn trong tương lai, góp phần làm phong phú thêm hiểu biết về hành vi tài chính doanh nghiệp tại các thị trường mới nổi như Việt Nam.

6.1. Bài học kinh nghiệm cho các nhà quản trị tài chính

Nhà quản trị có thể rút ra ba bài học chính. Thứ nhất, không có một cấu trúc vốn duy nhất đúng cho mọi doanh nghiệp; tỷ lệ nợ tối ưu phụ thuộc vào các đặc điểm riêng như quy mô, lợi nhuận. Thứ hai, cần nhận thức rằng việc điều chỉnh nợ là một quá trình tốn thời gian (trung bình gần 16 tháng), do đó cần có kế hoạch dài hạn. Thứ ba, cần đặc biệt chú ý đến việc quản trị nợ khi công ty có tỷ lệ nợ cao và đồng thời thiếu vốn, vì đây là giai đoạn rủi ro nhưng cũng là cơ hội để tái cấu trúc hiệu quả nhất. Việc chủ động quản lý sẽ giúp giảm thiểu chi phí và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và các đề xuất mở rộng

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn có một số hạn chế. Khung thời gian từ 2014-2017 có thể chưa phản ánh hết những biến động kinh tế gần đây. Ngoài ra, nhiều yếu tố khác như đặc điểm ngành, cấu trúc quản trị, hay các yếu tố kinh tế vĩ mô khác chưa được đưa vào mô hình. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khung thời gian, bổ sung thêm các biến số này, hoặc so sánh tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ giữa các nhóm ngành khác nhau để có được một bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn về hành vi cấu trúc vốn của các doanh nghiệp tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Luận văn kinh tế các nhân tố ảnh hưởng đến tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ tiến về mục tiêu của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán tphcm hose trong giai đoạn 2014 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU Cấu trúc vốn của doanh nhiệp được định nghĩa như là sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu mà doanh nghiệp có thể huy động để phục vụ cho các hoạt động đầu tư, sản xuất, kinh doanh của mình. Theo lý thuyết đòn bẩy tài chính thì một doanh nghiệp có sử dụng nợ sẽ có khả năng tạo ra được kết quả hoạt động khả quan hơn so với một doanh nghiệp chỉ sử dụng vốn chủ sở hữu; tuy nhiên, tỷ trọng nợ trong cấu trúc vốn là bao nhiêu thì sẽ mang lại hiệu quả cao nhất cho doanh nghiệp – đây chính là câu hỏi mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng mong muốn tìm ra đáp án cho riêng mình bởi vì mỗi doanh nghiệp mỗi khác; và ngay cả cùng một doanh nghiệp nhưng ở mỗi thời điểm hay trong mỗi giai đoạn khác nhau cũng sẽ có sự khác biệt. Cấu trúc vốn tối ưu theo lý thuyết đánh đổi là tỷ lệ Nợ/Tổng tài sản mà tại đó chi phí và và lợi ích của việc sử dụng nợ là cân bằng với nhau. Theo đó, sau khi xác định được cấu trúc vốn tối ưu, các doanh nghiệp sẽ có xu hướng điều chỉnh tỷ lệ nợ tiến về tỷ lệ nợ tối ưu nhằm đạt được sự cân bằng giữa chi phí và lợi ích liên quan đến việc sử dụng nợ.

Tại đây, doanh nghiệp có thể thích ứng với từng giai đoạn kinh tế và từng điều kiện thị trường cụ thể; đồng thời giúp doanh nghiệp phát huy tối đa sức mạnh nội tại nhằm mang lại kết quả tốt nhất cho doanh nghiệp.1 Lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu Tỷ lệ nợ (tổng nợ/tổng tài sản) là chủ đề luôn được các doanh nghiệp quan tâm. Quan tâm ở một số khía cạnh nổi bật như: tỷ lệ nợ bị ảnh hưởng bởi các nhân tố nào, cách xác định tỷ lệ nợ tối ưu dựa trên các nhân tố ảnh hưởng như thế nào, tỷ lệ nợ bình quân của các doanh nghiệp hiện nay là bao nhiêu, tốc độ (thời gian) điều chỉnh tỷ lệ nợ của một doanh nghiệp (nhanh/chậm) là do ảnh hưởng bởi yếu tố nào… Thực tế tại doanh nghiệp nơi học viên đang công tác, việc đánh giá rủi ro về tình hình tài chính các doanh nghiệp thành viên luôn nhận được sự quan tâm hàng đầu của ban lãnh đạo Tổng Công ty cũng như các doanh nghiệp thành viên. Hiện tại, có nhiều 2 đơn vị thành viên đang có tỷ lệ nợ khá cao – điều này ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp (chi phí lãi vay quá cao; khả năng thanh toán nợ thấp, xếp hạng tín nhiệm tín dụng bị ảnh hưởng xấu…). Học viên muốn thông qua bài nghiên cứu này để có cái nhìn rõ nét hơn trong việc nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ; đánh giá tỷ lệ nợ hiện tại của từng doanh nghiệp thành viên là cao hay thấp so với mức trung bình của các doanh nghiệp và trong trường hợp doanh nghiệp muốn điều chỉnh tỷ lệ nợ thì quá trình điều chỉnh này có thể mất thời gian là bao lâu.2 Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu của bài nghiên cứu tập trung vào những vấn đề chính như sau:  Nhận diện những nhân tố (biến) có tác động, ảnh hưởng mạnh đến tỷ lệ nợ của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) trong giai đoạn 2014 – 2017 dựa trên nền tảng các lý thuyết truyền thống về cấu trúc vốn (lý thuyết đánh đổi, lý thuyết trật tự phân hạng và lý thuyết định thời điểm thị trường).

Từ đó xác định mức độ tương quan của từng lý thuyết với tỷ lệ nợ của doanh nghiệp trong điều kiện thực tế ở Việt Nam. Dựa trên kết quả nhận diện các nhân tố chính yếu tác động đến tỷ lệ nợ để ước lượng tỷ lệ nợ tối ưu (tỷ lệ nợ mục tiêu).  Tốc độ (thời gian) điều chỉnh tỷ lệ nợ tiến về tỷ lệ nợ tối ưu của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch Chứng khoán Tp.Hồ Chí Minh (HOSE) trong giai đoạn 2014 – 2017 khi bị ảnh hưởng bởi các yếu tố: (1) tỷ lệ nợ của doanh nghiệp lệch khỏi tỷ lệ nợ tối ưu; và (2) khi doanh nghiệp có thặng dư vốn hoặc thâm hụt vốn.3 Phương pháp thực hiện bài nghiên cứu Nhằm giải quyết các vấn đề cụ thể được đưa ra từ lúc xác định mục tiêu của bài nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu của học viên theo trình tự như sau: sử dụng các lý thuyết truyền thống về cấu trúc vốn (lý thuyết đánh đổi, lý thuyết trật tự phân hạng 3 và lý thuyết định thời điểm thị trường) làm cơ sở lý thuyết, xây dựng danh mục các nhân tố đưa vào kiểm định (các nhân tố này đại diện cho những nhóm tiêu chí nhất định); sau đó, học viên tiến hành kiểm định xem trong số các nhân tố đưa vào thì nhân tố nào có tác động, ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ nợ của một doanh nghiệp. Từ đó có thể xác định được tỷ lệ nợ tối ưu của doanh nghiệp.

Sau khi ước lượng được tỷ lệ nợ tối ưu, học viên sẽ xác định tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ tiến về tỷ lệ tối ưu khi tỷ lệ nợ của doanh nghiệp lệch khỏi tỷ lệ nợ tối ưu, và khi doanh nghiệp có thặng dư vốn hoặc thâm hụt vốn. Mô hình đưa vào bài nghiên cứu là:  Mô hình xem xét các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ của doanh nghiệp.  Mô hình tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ tiến về tỷ lệ tối ưu.  Mô hình tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ khi tỷ lệ nợ của doanh nghiệp lệch khỏi tỷ lệ tối ưu.

 Mô hình tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ khi doanh nghiệp có thặng dư vốn hoặc thâm hụt vốn  Mô hình tổng hợp (kết hợp hai điều kiện: khi tỷ lệ nợ lệch khỏi tỷ lệ nợ tối ưu và khi doanh nghiệp có thặng dư vốn hoặc thâm hụt vốn). Phương pháp ước lượng mô hình trong bài nghiên cứu này là phương pháp ước lượng hai bước: (1) ước lượng để tìm tỷ lệ nợ tối ưu của doanh nghiệp; (2) ước lượng để tìm tốc độ điều chỉnh tỷ lệ nợ tiến về tỷ lệ nợ tối ưu. Dữ liệu sử dụng trong bài nghiên cứu này là dữ liệu bảng 3 chiều (các chiều gồm: năm, doanh nghiệp và nhân tố). Và để tiến hành hồi quy đối với dữ liệu bảng (data panel) thì học viên sử dụng 2 phương pháp ước lượng phổ biến là: ước lượng các yếu tố không ngẫu nhiên (FEM – Fixed Effect Model) và ước lượng các yếu tố ngẫu nhiên (REM – Random Effect Model).

Sau đó, tiến hành kiểm định Hausman để tìm ra 4 phương pháp phù hợp trong 2 phương pháp FEM và REM.4 Kết quả nghiên cứu và ý nghĩa Kết quả nghiên cứu giúp doanh nghiệp nhận diện được 3 nhân tố (biến) chính yếu ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ của doanh nghiệp là: tính thanh khoản (tương quan -), khả năng sinh lời (tương quan -) và quy mô doanh nghiệp (tương quan +). Kết quả này cho thấy, tỷ lệ nợ của các doanh nghiệp phi tài chính được niêm yết trên Sở giao dịch Chứng khoán Tp.Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2014-2017 có tương quan đáng kể với lý thuyết trật tự phân hạng hơn so với mức độ tương quan với lý thuyết đánh đổi. Bài nghiên cũng đã xác định tốc độ điều chỉnh chung của 311 doanh nghiệp phi tài chính được niêm yết trên Sở giao dịch Chứng khoán Tp.Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2014 - 2017 là 77,49%. Hay nói cách khác, các doanh nghiệp này cần khoảng thời gian khoảng gần 16 tháng để đưa tỷ lệ nợ của doanh nghiệp mình về đúng với tỷ lệ nợ tối ưu.

Và độ điều chỉnh tỷ lệ nợ nhanh nhất thuộc về nhóm các doanh nghiệp đồng thời thỏa hai điều kiện: tỷ lệ nợ cao hơn tỷ lệ nợ tối ưu và có thâm hụt vốn. Kết quả bài nghiên cứu có ý nghĩa thực sự quan trọng trong việc giúp học viên nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ; đánh giá tỷ lệ nợ hiện tại của từng doanh nghiệp thành viên (trong hệ thống các doanh nghiệp thành viên nơi học viên đang công tác) là cao hay thấp so với mức trung bình của các doanh nghiệp và trong trường hợp doanh nghiệp muốn điều chỉnh tỷ lệ nợ quá trình điều chỉnh này có thể mất thời gian là bao lâu. 5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU 2.1 Các lý thuyết về cấu trúc vốn 2.1 Lý thuyết cấu trúc vốn của Modigliani và Miller (Mô hình M&M) Nghiên cứu năm 1958 của Modigliani và Miller đã xem xét mối liên hệ giữa đòn bẩy tài chính và giá trị doanh nghiệp. Modigliani và Miller cho rằng giá trị của doanh nghiệp có sử dụng nợ vay cũng bằng với giá trị của doanh nghiệp không sử dụng nợ vay trong điều kiện thị trường vốn là hoàn hảo, không có chi phí kiệt quệ tài chính, không có chi phí giao dịch và không có thuế thu nhập doanh nghiệp.

Nghĩa là giá trị doanh nghiệp độc lập với cấu trúc vốn (tỷ lệ nợ). Hạn chế của mô hình M&M chính là ở những giả thuyết đưa ra quá lý tưởng, khó có thể xảy ra trong thực tế. Những vấn đề liên quan đến việc chi phí lãi vay có xu hướng gia tăng khi nợ vay của doanh nghiệp gia tăng; vấn đề liên quan đến bất cân xứng thông tin; thuế thu nhập doanh nghiệp…luôn tồn tại trong thực tế. Tuy nhiên, điểm mấu chốt quan trọng mà mô hình này đưa ra chính là sự liên quan giữa tỷ lệ nợ và giá trị doanh nghiệp.

Và đây là tiền đề ra đời của những nghiên cứu sau này.2 Lý thuyết đánh đổi Lý thuyết đánh đổi (1973) đưa ra khái niệm cấu trúc vốn tối ưu (tỷ lệ nợ tối ưu) mà tại đó doanh nghiệp cân bằng được chi phí và lợi ích của việc tài trợ bằng nợ vay. Chi phí tiềm ẩn liên quan đến việc sử dụng nợ vay là chi phí kiệt quệ tài chính (chi phí liên quan đến việc mất khách hàng, nhà cung cấp hay nhân sự chủ chốt; chi phí liên quan đến giải quyết phá sản…). Lợi ích từ việc sử dụng nợ vay chính là lợi ích từ lá chắn thuế. Như vậy, nhà quản trị của doanh nghiệp có thể xác định được điểm mà tại đó lợi ích từ mỗi lượng nợ tăng thêm có thể bù đắp cho chi phí tiềm ẩn mà nó đem đến để từ đó có thể xây dựng được một tỷ lệ nợ gọi là tối ưu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ