Luận văn: Tổ chức, hoạt động Tòa gia đình và người chưa thành niên tại Thanh Hóa

Luận văn phân tích thực trạng tổ chức và hoạt động của Tòa gia đình và người chưa thành niên tại Thanh Hóa, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Tòa gia đình và người chưa thành niên Việt Nam

Sự ra đời của Tòa gia đình và người chưa thành niên (Tòa GĐ&NCTN) là một bước tiến quan trọng trong hệ thống tư pháp Việt Nam, thể hiện sự chuyên môn hóa và cam kết trong việc bảo vệ các nhóm đối tượng đặc thù. Mô hình này không phải là một hệ thống tòa án độc lập, mà là một tòa án chuyên trách nằm trong cơ cấu của Tòa án nhân dân (TAND) các cấp, được thành lập dựa trên Luật Tổ chức TAND năm 2014. Mục tiêu chính là tạo ra một cơ chế tố tụng đặc biệt, phù hợp với tâm sinh lý và hoàn cảnh của người chưa thành niên, đồng thời giải quyết các tranh chấp phức tạp trong lĩnh vực hôn nhân gia đình. Việc thành lập Tòa GĐ&NCTN đáp ứng yêu cầu của Nghị quyết số 49-NQ/TW về chiến lược cải cách tư pháp, nhấn mạnh Tòa án là trung tâm của hoạt động tư pháp và xét xử là trọng tâm. Đồng thời, đây cũng là hành động cụ thể hóa các cam kết quốc tế của Việt Nam về quyền trẻ em, đặc biệt là Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em. Các vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa GĐ&NCTN không chỉ giới hạn ở các vụ án hình sự mà còn bao gồm cả các vụ việc dân sự như tranh chấp quyền nuôi con, phân chia tài sản sau ly hôn, và các yêu cầu về giám hộ cho người chưa thành niên. Cách tiếp cận của Tòa GĐ&NCTN ưu tiên các biện pháp giáo dục, hòa giải và phục hồi hơn là trừng phạt, nhằm đảm bảo lợi ích tốt nhất cho trẻ em và sự ổn định của gia đình.

1.1. Cơ sở pháp lý và vị trí của Tòa GĐ NCTN

Vị trí của Tòa GĐ&NCTN được quy định rõ trong Luật Tổ chức TAND năm 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Theo đó, Tòa GĐ&NCTN là một trong các Tòa chuyên trách, có thể được thành lập tại TAND cấp cao, TAND cấp tỉnh và TAND cấp huyện. Việc thành lập tại mỗi cấp tòa án phụ thuộc vào yêu cầu công việc, số lượng vụ việc và biên chế thực tế, do Chánh án TAND tối cao quyết định. Chẳng hạn, Thông tư số 01/2016/TT-CA của TAND tối cao đã quy định cụ thể về thẩm quyền và quy trình tổ chức. Về bản chất, đây là một thiết chế chuyên môn hóa, giúp các thẩm phán chuyên tráchhội thẩm nhân dân có đủ kiến thức, kỹ năng về tâm lý học, khoa học giáo dục để giải quyết các vụ việc một cách hiệu quả và nhân văn. Sự ra đời của Tòa án này cũng nhằm thực hiện nguyên tắc hiến định về xét xử kín đối với người chưa thành niên, được quy định tại khoản 3 Điều 103 Hiến pháp 2013, qua đó bảo vệ người chưa thành niên khỏi những tác động tiêu cực của quá trình tố tụng.

1.2. Thẩm quyền giải quyết theo Luật Hôn nhân và Gia đình

Thẩm quyền của Tòa GĐ&NCTN bao quát toàn bộ các vụ việc theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Cụ thể, Tòa án giải quyết các tranh chấp về ly hôn, tranh chấp quyền nuôi con, cấp dưỡng nuôi con, và phân chia tài sản sau ly hôn. Bên cạnh đó, Tòa án còn thụ lý các yêu cầu xác định cha, mẹ cho con; các vấn đề liên quan đến mang thai hộ vì mục đích nhân đạo; yêu cầu hạn chế quyền của cha, mẹ đối với con chưa thành niên. Một điểm quan trọng là vai trò của Tòa án trong việc thúc đẩy hòa giải ở cơ sở và tại tòa, xem đây là giải pháp ưu tiên để giải quyết xung đột, duy trì mối quan hệ gia đình và giảm thiểu tổn thương cho các bên, đặc biệt là trẻ em. Quy trình tố tụng được thiết kế để thân thiện và phù hợp hơn, đảm bảo mọi quyết định đều phải cân nhắc đến lợi ích tốt nhất của người chưa thành niên.

II. Thách thức trong việc bảo vệ người chưa thành niên ở Thanh Hóa

Tỉnh Thanh Hóa, với đặc điểm địa lý rộng lớn và dân số đông, đối mặt với nhiều thách thức phức tạp trong công tác tư pháp, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến gia đình và người chưa thành niên. Tình hình tội phạm do người chưa thành niên thực hiện có chiều hướng gia tăng và trẻ hóa, tính chất ngày càng phức tạp. Theo thống kê của Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa, các tội danh phổ biến bao gồm trộm cắp, cướp giật, cố ý gây thương tích, và các tội phạm liên quan đến ma túy. Nhiều trường hợp phạm tội xuất phát từ hoàn cảnh gia đình khó khăn, cha mẹ ly hôn, thiếu sự quan tâm giáo dục, hoặc ảnh hưởng từ mặt trái của kinh tế thị trường và văn hóa phẩm bạo lực. Bên cạnh đó, tình trạng bạo lực gia đình vẫn là một vấn đề nhức nhối, gây tổn thương sâu sắc về thể chất và tinh thần cho các thành viên, đặc biệt là trẻ em, tạo ra một môi trường phát triển thiếu lành mạnh. Những thách thức này đòi hỏi một cơ chế tư pháp chuyên biệt và nhạy bén để không chỉ xử lý hành vi vi phạm mà còn phải giải quyết tận gốc nguyên nhân, góp phần phòng ngừa và giáo dục. Trước khi Tòa GĐ&NCTN được thành lập, việc giải quyết các vụ việc này còn gặp nhiều hạn chế do thiếu đội ngũ cán bộ được đào tạo chuyên sâu và cơ sở vật chất chưa đáp ứng được yêu cầu tố tụng đặc thù.

2.1. Thực trạng tội phạm vị thành niên và các vấn đề xã hội

Theo Báo cáo công tác nhiệm kỳ 2016-2021, TAND hai cấp tỉnh Thanh Hóa đã thụ lý một số lượng lớn vụ án hình sự, trong đó số bị cáo là người chưa thành niên chiếm tỷ lệ đáng kể. Nguyên nhân sâu xa không chỉ nằm ở bản thân các em mà còn do môi trường sống. Sự đổ vỡ của các giá trị gia đình truyền thống, áp lực kinh tế, và sự thiếu vắng các dịch vụ hỗ trợ cộng đồng đã đẩy nhiều người chưa thành niên vào con đường phạm pháp. Thực tiễn cho thấy, các vụ án không chỉ tăng về số lượng mà còn nghiêm trọng hơn về tính chất. Thủ đoạn phạm tội đã có sự tính toán, chuẩn bị kỹ lưỡng thay vì chỉ là hành vi bộc phát. Đây là một hồi chuông cảnh báo về sự cần thiết phải có những biện pháp tư pháp đối với người dưới 18 tuổi mang tính giáo dục và phòng ngừa cao hơn, thay vì chỉ tập trung vào trừng phạt.

2.2. Hạn chế trong thủ tục tố tụng và áp dụng pháp luật

Trước khi có Tòa chuyên trách, quy trình tố tụng đối với người chưa thành niên còn mang tính hình thức, chưa thực sự toàn diện và thân thiện. Các phiên tòa thường được tiến hành trong không khí căng thẳng, chưa bảo vệ được tâm lý của trẻ em. Việc áp dụng các biện pháp xử lý hành chính người chưa thành niên vi phạm như đưa vào trường giáo dưỡng đôi khi chưa được cân nhắc kỹ lưỡng về hiệu quả giáo dục và khả năng tái hòa nhập. Hơn nữa, sự phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng và các tổ chức xã hội, chuyên gia tâm lý còn lỏng lẻo. Điều này dẫn đến việc thu thập chứng cứ, đánh giá đặc điểm nhân thân và hoàn cảnh gia đình của người chưa thành niên chưa đầy đủ, ảnh hưởng đến chất lượng xét xử và tính nhân văn của các phán quyết.

III. Phương pháp tổ chức Tòa GĐ NCTN tại TAND tỉnh Thanh Hóa

Việc thành lập Tòa gia đình và người chưa thành niên tại TAND tỉnh Thanh Hóa theo Quyết định số 456/QĐ-TCCB ngày 29/10/2018 là một dấu ấn quan trọng trong tiến trình cải cách tư pháp của tỉnh. Tổ chức của Tòa án được xây dựng theo mô hình chuyên trách, tập trung vào hai yếu tố cốt lõi: nhân sự và cơ sở vật chất. Về nhân sự, TAND tỉnh Thanh Hóa đã chú trọng lựa chọn và bố trí đội ngũ thẩm phán chuyên trách, Thư ký Tòa án có kinh nghiệm, am hiểu về tâm lý trẻ em và pháp luật gia đình. Ban đầu, Tòa được giao 15 biên chế và đã thực hiện được 11 biên chế, bao gồm 8 Thẩm phán và 3 Thư ký. Công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ được tăng cường liên tục, phối hợp với các học viện và trường chính trị để nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ. Về cơ sở vật chất, TAND tỉnh đã đầu tư xây dựng trụ sở mới khang trang, trong đó thiết kế các phòng xử án và phòng chức năng theo hướng thân thiện. Đây là phương pháp tiếp cận toàn diện, không chỉ thay đổi về cơ cấu tổ chức mà còn tạo ra một môi trường tư pháp nhân văn, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu bảo vệ quyền trẻ em và giải quyết các vụ việc gia đình một cách tốt nhất.

3.1. Chuyên môn hóa đội ngũ thẩm phán và hội thẩm nhân dân

Yếu tố con người được xác định là then chốt. Việc lựa chọn Thẩm phán cho Tòa GĐ&NCTN không chỉ dựa trên năng lực chuyên môn pháp lý mà còn yêu cầu kiến thức sâu về tâm lý học, khoa học giáo dục. Tương tự, đội ngũ hội thẩm nhân dân tham gia xét xử các vụ án này cũng được ưu tiên lựa chọn từ các giáo viên, cán bộ Đoàn Thanh niên hoặc những người có kinh nghiệm làm việc với trẻ em. TAND tỉnh Thanh Hóa đã tổ chức nhiều đợt tập huấn nghiệp vụ chuyên sâu, cung cấp các tài liệu hướng dẫn và văn bản pháp luật mới nhất để đảm bảo đội ngũ cán bộ luôn được cập nhật kiến thức và kỹ năng cần thiết. Sự chuyên môn hóa này giúp các phán quyết của Tòa án trở nên thấu tình đạt lý, vừa đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, vừa có tính giáo dục và nhân đạo cao.

3.2. Xây dựng cơ sở vật chất và phòng xử án thân thiện

Môi trường tố tụng có ảnh hưởng lớn đến tâm lý của người chưa thành niên. Nhận thức rõ điều này, Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa đã tiên phong trong việc thiết lập phòng xử án thân thiện theo Thông tư 01/2017/TT-TANDTC. Phòng xử án được bố trí theo hình thức bàn tròn, không có vành móng ngựa, tường sơn màu xanh nhạt tạo cảm giác gần gũi. Thẩm phán không mặc áo choàng mà mặc trang phục hành chính. Ngoài ra, Tòa còn trang bị các phòng chức năng như phòng hòa giải, phòng chờ thân thiện với đồ chơi, sách báo, và phòng cách ly có hệ thống camera để nạn nhân là trẻ em có thể cung cấp lời khai mà không cần đối mặt trực tiếp với bị cáo. Những cải tiến này giúp giảm bớt căng thẳng, sợ hãi cho người chưa thành niên, tạo điều kiện để các em trình bày sự việc một cách trung thực và đầy đủ nhất.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả hoạt động của Tòa GĐ NCTN

Để nâng cao hiệu quả hoạt động, Tòa GĐ&NCTN tỉnh Thanh Hóa không chỉ tập trung vào xét xử mà còn chú trọng đến các hoạt động bổ trợ tư pháp và phối hợp liên ngành. Một trong những bí quyết quan trọng là tăng cường công tác hòa giải, đối thoại trong các vụ việc hôn nhân gia đình. Thay vì đi thẳng vào quy trình tranh tụng, Tòa án khuyến khích các bên tìm kiếm giải pháp chung, đặc biệt trong các tranh chấp quyền nuôi con và tài sản, nhằm giảm thiểu xung đột và bảo vệ lợi ích lâu dài cho con cái. Đối với các vụ án hình sự, Tòa án áp dụng một cách linh hoạt các biện pháp tư pháp đối với người dưới 18 tuổi, ưu tiên các biện pháp giáo dục tại cộng đồng, miễn trách nhiệm hình sự khi có đủ điều kiện. Đồng thời, Tòa án cũng tăng cường sự phối hợp chặt chẽ với các cơ quan như Công an, Viện kiểm sát, Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, các trung tâm trợ giúp pháp lý và chuyên gia tâm lý. Sự phối hợp này đảm bảo người chưa thành niên được bảo vệ toàn diện trong suốt quá trình tố tụng, từ giai đoạn điều tra đến khi thi hành án, góp phần giúp các em sửa chữa sai lầm và tái hòa nhập cộng đồng thành công.

4.1. Quy trình giải quyết vụ việc dân sự và hôn nhân gia đình

Trong lĩnh vực tố tụng dân sự, quy trình giải quyết các vụ việc hôn nhân và gia đình tại Tòa GĐ&NCTN được thực hiện một cách cẩn trọng và nhân văn. Khi thụ lý vụ án ly hôn có liên quan đến cấp dưỡng nuôi conphân chia tài sản sau ly hôn, Tòa án luôn đặt lợi ích của con cái lên hàng đầu. Các buổi hòa giải được tổ chức trong không gian thân thiện, có sự tham gia của cán bộ xã hội hoặc chuyên gia tâm lý nếu cần thiết. Thẩm phán không chỉ đóng vai trò là người phán xử mà còn là người tư vấn, định hướng giúp các bên tháo gỡ vướng mắc. Việc thu thập chứng cứ về điều kiện sống, nguyện vọng của con cái (đối với trẻ từ đủ 7 tuổi trở lên) được tiến hành một cách tế nhị, đảm bảo không gây thêm tổn thương cho các em.

4.2. Vai trò của tư vấn tâm lý và trợ giúp pháp lý

Sự tham gia của các chuyên gia tư vấn tâm lý vị thành niên và luật sư từ các trung tâm trợ giúp pháp lý là một yếu tố không thể thiếu. Đối với các vụ án mà người bị hại là trẻ em bị xâm hại, bị bạo hành, báo cáo đánh giá tâm lý từ chuyên gia là một nguồn chứng cứ quan trọng giúp Hội đồng xét xử đưa ra phán quyết chính xác. Đồng thời, mọi người chưa thành niên là bị cáo, bị hại hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đều được đảm bảo quyền có người bào chữa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Sự hỗ trợ pháp lý và tâm lý kịp thời không chỉ giúp các em vượt qua khủng hoảng mà còn đảm bảo một quy trình xét xử công bằng, khách quan, đúng pháp luật.

V. Top kết quả nổi bật từ thực tiễn TAND tỉnh Thanh Hóa

Kể từ khi thành lập, Tòa GĐ&NCTN tỉnh Thanh Hóa đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận, góp phần quan trọng vào công tác bảo vệ công lý và quyền trẻ em tại địa phương. Một trong những thành tựu nổi bật là tỷ lệ giải quyết án luôn ở mức cao. Theo số liệu thống kê, từ khi thành lập đến cuối năm 2020, Tòa đã giải quyết 151/153 vụ án hình sự sơ thẩm (đạt 98,7%) và 84/85 vụ án hình sự phúc thẩm (đạt 98,82%). Chất lượng xét xử được nâng lên rõ rệt, các bản án được tuyên có tính thuyết phục cao, vừa đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật, vừa thể hiện tính nhân văn sâu sắc. Tòa án đã áp dụng thành công nhiều biện pháp giáo dục, thay thế hình phạt tù, giúp nhiều người chưa thành niên phạm tội có cơ hội sửa chữa và làm lại cuộc đời. Trong lĩnh vực hôn nhân gia đình, tỷ lệ hòa giải thành công các vụ án ly hôn tăng lên, giúp hàn gắn nhiều gia đình và bảo vệ môi trường sống ổn định cho trẻ em. Những kết quả này khẳng định sự đúng đắn và cần thiết của việc thành lập một tòa án chuyên trách như Tòa GĐ&NCTN tại Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa.

5.1. Thống kê giải quyết các loại vụ việc thuộc thẩm quyền

Các số liệu cụ thể cho thấy hiệu quả hoạt động rõ rệt. Riêng trong năm 2020, Tòa GĐ&NCTN đã thụ lý và giải quyết 100% số vụ án hình sự (74/74 vụ). Đối với các vụ việc hôn nhân gia đình, trong giai đoạn 2018-2020, TAND hai cấp tỉnh Thanh Hóa đã thụ lý tổng cộng 30.376 vụ việc, giải quyết thành công 27.580 vụ việc. Việc giải quyết một khối lượng lớn các vụ án phức tạp, nhạy cảm với tỷ lệ cao cho thấy sự nỗ lực và năng lực của đội ngũ cán bộ, thẩm phán chuyên trách. Các vụ án được giải quyết nhanh chóng, đúng thời hạn luật định, góp phần ổn định tình hình an ninh trật tự và củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp.

5.2. Đánh giá thành tựu và những hạn chế còn tồn tại

Thành tựu lớn nhất là việc thay đổi nhận thức về tư pháp người chưa thành niên, chuyển từ cách tiếp cận trừng phạt sang giáo dục và phục hồi. Mô hình phòng xử án thân thiện và quy trình tố tụng đặc biệt đã trở thành một điểm sáng, được các địa phương khác học hỏi. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, hoạt động của Tòa GĐ&NCTN vẫn còn một số hạn chế. Nguồn nhân lực tuy đã được chú trọng nhưng vẫn còn mỏng so với số lượng vụ việc ngày càng tăng. Cơ sở vật chất tuy được đầu tư nhưng chưa đồng bộ ở tất cả các cấp. Sự phối hợp liên ngành đôi khi còn chưa chặt chẽ và kịp thời. Việc khắc phục những hạn chế này sẽ là nhiệm vụ trọng tâm trong giai đoạn tiếp theo để Tòa án hoạt động ngày càng hiệu quả hơn.

VI. Hướng đi tương lai cho Tòa gia đình và người chưa thành niên

Để phát huy những kết quả đã đạt được và khắc phục các hạn chế, phương hướng hoạt động của Tòa gia đình và người chưa thành niên trong tương lai cần tập trung vào các giải pháp đồng bộ và chiến lược. Trọng tâm là tiếp tục hoàn thiện thể chế pháp luật liên quan đến tổ chức và hoạt động của Tòa án, tạo hành lang pháp lý vững chắc và thống nhất trên cả nước. Cần xây dựng các quy định chi tiết hơn về quy trình tố tụng thân thiện, về vai trò và trách nhiệm của các bên liên quan như chuyên gia tâm lý, cán bộ xã hội. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ là nhiệm vụ sống còn. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên và chuyên sâu, không chỉ về pháp luật mà còn về kỹ năng mềm, kiến thức tâm lý, xã hội học. Tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm các nước có mô hình Tòa GĐ&NCTN phát triển cũng là một hướng đi cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống tư pháp thực sự vì con người, nơi mà quyền trẻ em được tôn trọng và bảo vệ người chưa thành niên là ưu tiên hàng đầu, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, nhân văn và phát triển bền vững.

6.1. Các giải pháp hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực

Hoàn thiện thể chế đòi hỏi việc rà soát, sửa đổi các quy định trong Bộ luật Tố tụng Dân sự, Tố tụng Hình sự và các luật liên quan để đảm bảo tính đồng bộ và phù hợp với thực tiễn. Cần có cơ chế rõ ràng để thu hút các chuyên gia giỏi tham gia vào quá trình tố tụng. Về nâng cao năng lực, cần xây dựng lộ trình phát triển đội ngũ thẩm phán chuyên trách, không chỉ ở cấp tỉnh mà còn cần nhân rộng mô hình Thẩm phán chuyên trách ở cấp huyện. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại, đặc biệt là công nghệ thông tin để hỗ trợ hoạt động xét xử trực tuyến hoặc lấy lời khai từ xa, giúp bảo vệ tốt hơn cho các nạn nhân là trẻ em.

6.2. Tăng cường phối hợp liên ngành để bảo vệ trẻ em toàn diện

Hiệu quả của Tòa GĐ&NCTN không thể tách rời sự phối hợp chặt chẽ của các cơ quan, tổ chức khác. Cần xây dựng và thực thi các quy chế phối hợp liên ngành cụ thể giữa Tòa án, Viện kiểm sát, Công an, ngành Lao động - Thương binh và Xã hội, Giáo dục, Y tế, và các tổ chức xã hội. Sự phối hợp này phải diễn ra xuyên suốt, từ khâu phòng ngừa, phát hiện, xử lý vi phạm cho đến hỗ trợ tái hòa nhập. Việc chia sẻ thông tin, nguồn lực và chuyên môn sẽ tạo ra một mạng lưới bảo vệ trẻ em vững chắc và toàn diện, đảm bảo rằng không một trẻ em nào bị bỏ lại phía sau trong quá trình thực thi công lý.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ tổ chức và hoạt động của toà gia đình và người chưa thành niên theo luật tổ chức toà án nhân dân năm 2014 từ thực tiễn tỉnh thanh hoá

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA TÒA GIA ĐÌNH VÀ NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN 1. Khái quát chung về gia đình và người chưa thành niên 1. Khái niệm, đặc điểm của gia đình Gia đình gắn liền với đời sống của mỗi con người. Trong đời sống xã hội từ xưa đến nay, gia đình luôn giữ vị trí quan trọng.

Hồ Chủ tịch đã nói: “Rất quan tâm đến gia đình là đúng, vì nhiều gia đình cộng lại mới thành xã hội, xã hội tốt thì gia đình càng tốt, gia đình tốt thì xã hội mới tốt”. Chính vì vậy, xây dựng gia đình “No ấm, bình đẳng, tiến bộ, hạnh phúc” đang là vấn đề thu hút sự quan tâm của nhiều người, trong đó có tất cả chúng ta [34]. Gia đình Việt Nam hiện nay đang phải đương đầu với một loạt thử thách lớn khi chuyển từ mô hình gia đình truyền thống sang gia đình hiện đại. Để tồn tại và phát triển, mỗi gia đình phải tìm cách thích ứng với những điều kiện mới, từng thành viên trong gia đình phải tự điều chỉnh các mối quan hệ trong gia đình.

Thực tế cho thấy, sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng cùng với những trào lưu tiến bộ về khoa học công nghệ có phần không tương xứng với sự phát triển văn hóa, xã hội đã làm đổ vỡ, mờ nhạt một số hệ thống giá trị tinh thần, đạo đức ở nhiều nước trên thế giới, trong đó có Việt Nam; không ít những gia đình Việt Nam đang gặp nhiều khó khăn, bế tắc, thậm chí tan vỡ đã kéo theo sự suy thoái về các định hướng giá trị, ảnh hưởng phần nào đến sự phát triển của thế hệ trẻ, mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình còn gặp không ít những khó khăn, khúc mắc và những vấn đề nan giải [8]. Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về gia đình của các nhà khoa học nghiên cứu ở từng góc độ khác nhau, ở đây chúng ta có thể hiểu khái niệm gia đình như sau: “Gia đình là một nhóm xã hội được hình thành trên cơ sở hôn nhân và quan hệ huyết thống, những thành viên trong gia đình có sự gắn bó và 8 ràng buộc với nhau về trách nhiệm, quyền lợi, nghĩa vụ có tính hợp pháp được nhà nước thừa nhận và bảo vệ”. Từ khái niệm này, chúng ta tìm hiểu đặc trưng cơ bản của gia đình để xem xét các mối quan hệ của gia đình ở góc độ là một nhóm xã hội, nhóm tâm lý - tình cảm đặc thù, với các mối quan hệ bên trong, với sự tác động qua lại trong nội bộ của các thành viên để thỏa mãn những nhu cầu của mỗi người, đặc biệt là mối quan hệ giữa vợ và chồng. Gia đình ở nước ta trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã được coi là một vấn đề xã hội lớn, được đánh giá là một trong nhiều yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội.

Việc tổ chức gia đình tốt và giáo dục trong gia đình chu đáo sẽ có tác động sâu xa đến việc hình thành nhân cách con người, tạo tiền đề quan trọng để cung cấp nguồn nhân lực đáp ứng với yêu cầu của đất nước trong quá trình phát triển. Vì vậy, giáo dục gia đình thể hiện tính đa dạng và nhiều chiều, nó vừa có ảnh hưởng của cá nhân đối với cá nhân (giữa cha mẹ với con cái; giữa ông bà với cháu) vừa có ảnh hưởng của cả tập thể gia đình liên kết với nhau tác động đến từng cá nhân qua lối sống, nếp sống ở mỗi gia đình. Tính đa dạng còn thể hiện qua phương pháp giáo dục, không chỉ bằng lời nói mà bằng thái độ, tình cảm, nêu gương, không chỉ là nói lý thuyết hay nói suông mà phải bằng thực tiễn từ những việc làm cụ thể. Tính nhiều chiều trong giáo dục gia đình thể hiện qua việc tiếp xúc rộng rãi với môi trường xã hội mà các thành viên trong gia đình là người trực tiếp tham gia vào các mối quan hệ đó.

Đây là những vấn đề quan trọng ở mỗi gia đình khó có thể hình dung hết và thấy hết được trách nhiệm cũng như vai trò đóng góp to lớn của “tế bào” nhỏ bé của mình cho tương lai của dân tộc. Khái niệm, đặc điểm của người chưa thành niên Theo Từ điển tiếng Việt thì khái niệm người chưa thành niên được định nghĩa: "Người chưa thành niên là người chưa phát triển đầy đủ, toàn diện về 9 thể lực, trí tuệ, tinh thần cũng như chưa có đầy đủ quyền và nghĩa vụ công dân". Theo quy định tại Điều 1 Công ước quốc tế về quyền trẻ em năm 1990 thì "Trẻ em có nghĩa là người dưới 18 tuổi trừ trường hợp luật pháp áp dụng với trẻ em đó có quy định tuổi thành niên sớm hơn". Bên cạnh Công ước về quyền trẻ em thì Quy tắc tối thiểu phổ biến của Liên Hợp Quốc về việc áp dụng pháp luật đối với người chưa thành niên (Quy tắc Bắc Kinh) do Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua ngày 14/12/1992 cũng là một văn bản pháp luật quốc tế quan trọng đề cập đến khái niệm "người chưa thành niên là người dưới 18 tuổi" như là một sự kế thừa của Công ước về Quyền trẻ em.

Do sự phát triển của từng quốc gia khác nhau, nên khái niệm người chưa thành niên ở các quốc gia cũng khác nhau, bên cạnh việc đưa ra khái niệm này thì Công ước về Quyền trẻ em vẫn còn những điều khoản để ngỏ cho các nước quy định về độ tuổi cho người chưa thành niên, thậm chí ngay trong một quốc gia các văn bản pháp luật cũng quy định không thống nhất về vấn đề này [8]. Theo pháp luật Việt Nam, từ những kinh nghiệm được thừa nhận trong quá khứ, dựa trên những thành tựu do các ngành khoa học khác mang lại cũng như tiếp thu các văn bản pháp luật quốc tế mà các nhà làm luật đã đưa ra khái niệm về người chưa thành niên, tuỳ theo từng lĩnh vực điều chỉnh của từng ngành luật, như sau: Khoản 1 Điều 21 Bộ luật dân sự Việt Nam năm 2015 quy định: “Người chưa thành niên là người chưa đủ mười tám tuổi" và Điều 161 Bộ luật lao động Việt Nam năm 2012 cũng quy định: "Người lao động chưa thành niên là người lao động dưới 18 tuổi” [18]. Như vậy, có thể hiểu người chưa thành niên là người dưới 18 tuổi. Quan niệm này cũng hoàn toàn phù hợp với Công ước quốc tế về quyền trẻ em ngày 20/2/1990 mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.

10 Người chưa thành niên là người chưa phát triển đầy đủ, toàn diện về thể lực, trí tuệ, tinh thần cũng như chưa có đầy đủ quyền và nghĩa vụ công dân. Chình vì vậy mà họ có những đặc điểm riêng về tâm lý. Thứ nhất, về trạng thái cảm xúc Người chưa thành niên là người đang trong quá trình phát triển cả về sinh lí, tâm lí và ý thức. Đây là giai đoạn diễn ra những biến cố rất đặc biệt, đó là sự phát triển cơ thể mất cân bằng nên đã dẫn đến tình trạng mất cân bằng tạm thời trong cảm xúc của người chưa thành niên.

Trên thực tế, trạng thái thần kinh, trạng thái cảm xúc không cân bằng có thể là yếu tố gây nên các hành vi lệch chuẩn. Có không ít trường hợp, do xuất phát từ những mâu thuẫn nhỏ, nhưng không kiềm chế được sự nóng giận quá khích mà người chưa thành niên đã phạm phải hành động sai lầm, thậm chí là thực hiện hành vi phạm tội. Thứ hai, về nhận thức pháp luật Có thể nói, lứa tuổi chưa thành niên là giai đoạn phát triển như “vũ bão” về mặt sinh học nhưng lại thiếu cân đối về mặt trí tuệ. Đó là lứa tuổi mà kinh nghiệm trong cuộc sống còn quá ít ỏi, đặc biệt là khả năng nhận thức về pháp luật còn nhiều hạn chế.

Một phần không nhỏ người chưa thành niên thực hiện hành vi phạm tội chỉ để thỏa mãn nhu cầu, hứng thú không đúng đắn của cá nhân, không quan tâm đến hậu quả nguy hiểm cho xã hội. Chỉ khi được giải thích, phân tích thì các em mới hiểu rằng hành vi của mình là phạm tội. Thứ ba, về nhu cầu độc lập Nhu cầu độc lập có thể được hiểu là việc cá nhân tự hành động và tự ra quyết định theo ý kiến riêng mà không muốn bị ảnh hưởng của người khác. Nhưng chúng ta cũng cần lưu ý rằng, nhu cầu độc lập không chỉ có mặt tích cực mà còn có mặt tiêu cực nếu một khi nó phát triển theo hướng thái quá.

Đặc biệt, ở lứa tuổi chưa thành niên, nhu cầu độc lập thái quá thường biểu hiện ra bên ngoài dưới dạng các hành vi như ngang bướng, cố chấp, dễ tự ái, gây gổ, 11 phô trương. Tất cả những hành vi này của người chưa thành niên đều mang tính chất của hành vi lệch chuẩn, dễ dẫn tới các hành vi phạm tội. Thứ tư, về nhu cầu khám phá cái mới Tìm hiểu, khám phá cái mới là một trong những nhu cầu của các em ở lứa tuổi chưa thành niên. Tuy vậy, sự tò mò và khám phá cái mới cũng có thể trở thành một trong những nguyên nhân dẫn tới hành vi phạm tội của các em, nếu các em thiếu sự hướng dẫn, kiểm tra, giám sát của gia đình, xã hội, không tự chủ được bản thân và không phân biệt được phải trái, đúng sai.

Mối liên hệ giữa gia đình và sự phát triển của người chưa thành niên Gia đình luôn có vai trò quan trọng trong sự hình thành và phát triển nhân cách của người chưa thành niên. Giáo dục gia đình không chỉ tác động mạnh mẽ đến sự hình thành nhân cách của trẻ em ở giai đoạn ấu thơ mà nó còn quyết định sự phát triển, hoàn thiện nhân cách của chúng trong các giai đoạn của cuộc đời, đặc biệt là giai đoạn chưa thành niên. Vì vậy, xây dựng gia đình no ấm, tiến bộ, hạnh phúc, thật sự là tế bào lành mạnh của xã hội, là môi trường quan trọng, trực tiếp giáo dục nếp sống và hình thành nhân cách của con trẻ, đặc biệt là trẻ vị thành niên. Gia đình hạnh phúc, các em cảm nhận được tình yêu thương, sự che chở, giúp đỡ lẫn nhau của các thành viên trong gia đình, sự chăm sóc và giáo dục của ông bà, cha mẹ, giúp các em có một môi trường phát triển lành mạnh, góp phần kéo giảm và ngăn ngừa tình trạng vi phạm pháp luật ở người chưa thành niên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ