Tòa án trong cơ chế bảo vệ quyền của phụ nữ ở Việt Nam hiện nay - Luận án Tiến sĩ Luật học

Tìm hiểu về vai trò của Tòa án trong bảo vệ quyền phụ nữ tại Việt Nam hiện nay. Cơ chế và thực tiễn xét xử các vụ việc liên quan đến quyền lợi phái yếu.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Luật Học

2023

197
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Tình hình nghiên cứu đề tài luận án

1.2. Nhận xét về tình hình nghiên cứu đề tài luận án

1.3. Giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TÒA ÁN TRONG CƠ CHẾ BẢO VỆ QUYỀN CỦA PHỤ NỮ

2.1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của Tòa án trong cơ chế bảo vệ quyền của phụ nữ

2.2. Phương thức hoạt động của Tòa án trong cơ chế bảo vệ quyền của phụ nữ

2.3. Các yếu tố tác động đến Tòa án trong cơ chế bảo vệ quyền của phụ nữ

2.4. Chuẩn mực pháp lý quốc tế về bảo vệ quyền của phụ nữ và kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới về Tòa án trong cơ chế bảo vệ quyền của phụ nữ

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TÒA ÁN TRONG CƠ CHẾ BẢO VỆ QUYỀN CỦA PHỤ NỮ Ở VIỆT NAM

3.1. Khái quát về Tòa án trong cơ chế bảo vệ quyền của phụ nữ ở Việt Nam

3.2. Kết quả hoạt động của Tòa án trong cơ chế bảo vệ quyền của phụ nữ ở Việt Nam

3.3. Hạn chế và nguyên nhân hạn chế hoạt động của Tòa án trong cơ chế bảo vệ quyền của phụ nữ ở Việt Nam

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM TÒA ÁN TRONG CƠ CHẾ BẢO VỆ QUYỀN CỦA PHỤ NỮ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

4.1. Phương hướng bảo đảm Tòa án trong cơ chế bảo vệ quyền của phụ nữ ở Việt Nam hiện nay

4.2. Giải pháp bảo đảm Tòa án trong cơ chế bảo vệ quyền của phụ nữ ở Việt Nam hiện nay

4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vai Trò Tòa Án Bảo Vệ Quyền Phụ Nữ Việt Nam

Phụ nữ chiếm hơn một nửa dân số và là nhóm dễ bị tổn thương. Vì vậy, bảo vệ quyền phụ nữ là vấn đề quan trọng. Luật bảo vệ quyền phụ nữ Việt Nam cần được hiểu và thực thi hiệu quả. Các tổ chức bảo vệ quyền phụ nữ tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và hỗ trợ pháp lý. Tòa án, với vai trò là cơ quan xét xử, có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của phụ nữ khi bị xâm phạm. Từ xưa đến nay người phụ nữ luôn đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống, công cuộc dựng nước và giữ nước. Từ khi giành được độc lập năm 1945, Đảng và Nhà nước ta luôn xác định và đề cao QPN, coi đây là bước tiến trong sự nghiệp giải phóng con người nói chung và giải phóng phụ nữ nói riêng.

1.1. Quyền Phụ Nữ Theo Pháp Luật Định Nghĩa và Đặc Điểm

Quyền phụ nữ được hiểu là quyền con người được đảm bảo cho phụ nữ. Nó bao gồm các quyền cơ bản như quyền sống, quyền tự do, quyền bình đẳng, và các quyền đặc thù liên quan đến giới tính và thiên chức làm mẹ. Quyền phụ nữ mang tính phổ quát, đặc thù, không thể phân chia và gắn liền với đặc điểm giới. Pháp luật Việt Nam có những quy định nhằm bảo vệ quyền phụ nữ, bao gồm Luật Bình đẳng giới, Luật Hôn nhân và Gia đình, và các quy định khác liên quan đến lao động, y tế, giáo dục. Hiến pháp năm 2013 có những sửa đổi, bổ sung và phát triển thể hiện tầm quan trọng của phụ nữ và chính sách bảo vệ QPN. Điều 26 Hiến pháp năm 2013 nhấn mạnh: “Công dân nam, nữ bình đẳng về mọi mặt. Nhà nước có chính sách bảo đảm quyền và cơ hội bình đẳng giới”. Để bảo vệ QPN trong thực tế, cùng với hệ thống các văn bản pháp luật, Nhà nước ta cũng có các cơ chế để thúc đẩy sự phát triển, bảo đảm quyền lợi của phụ nữ trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội và gia đình.

1.2. Cơ Chế Bảo Vệ Quyền Phụ Nữ Vai Trò của Tòa Án

Cơ chế bảo vệ quyền phụ nữ là hệ thống các thể chế, thiết chế, nguyên tắc vận hành gắn kết với nhau, hợp thành hệ thống, do pháp luật quy định. Nó phản ánh mối quan hệ giữa chủ thể có trách nhiệm bảo vệ QPN với chủ thể mang quyền, nhằm chống lại sự vi phạm QPN và khôi phục trạng thái nguyên vẹn của QPN. Tòa án là một trong những thiết chế quan trọng nhất trong cơ chế này. Hoạt động của Tòa án thực hiện nhiệm vụ bảo vệ QPN với mục đích là xử lý nghiêm minh mọi hành vi xâm phạm đến QPN. Bảo vệ QPN thông qua hoạt động của Tòa án (đặc biệt là hoạt động xét xử) là phương thức chủ yếu nhằm trừng trị kẻ phạm tội và giúp phụ nữ khôi phục quyền khi có vi phạm, đồng thời, tạo điều kiện cho phụ nữ thụ hưởng quyền và tự bảo vệ mình theo quy định của pháp luật.

1.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Bảo Vệ Quyền

Hiệu quả thực hiện QPN (tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ QPN) gắn với tác động của nhiều yếu tố, trong đó đóng vai trò quan trọng là mô hình chính trị của mỗi quốc gia, nhận thức của chính quyền và xã hội về vai trò của phụ nữ và về bình đẳng giới, mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật, mức độ đầy đủ và hiệu quả của các thiết chế nhân quyền và các tổ chức hỗ trợ phụ nữ, mức độ tích cực của các hoạt động xã hội và trình độ văn hoá nhân quyền, mức độ hỗ trợ hiệu quả của các điều kiện kinh tế - xã hội…

II. Thách Thức Bạo Lực Gia Đình Ảnh Hưởng Quyền Phụ Nữ

Bạo lực gia đình là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc bảo vệ quyền phụ nữ. Bạo lực gia đình và quyền phụ nữ có mối liên hệ mật thiết, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất, tinh thần và sự phát triển của phụ nữ. Luật pháp cần có những quy định mạnh mẽ để ngăn chặn và trừng trị hành vi bạo lực, đồng thời cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho nạn nhân. Tuy nhiên, bên cạnh đó, hoạt động Tòa án bảo vệ QPN còn bộc lộ nhiều hạn chế. Trên phương diện lý luận, vẫn còn nhiều vấn đề khiếm khuyết liên quan đến hệ thống pháp luật cùng cơ chế đảm bảo thực hiện QPN trong lĩnh vực tư pháp.

2.1. Thực Trạng Bạo Lực Gia Đình Số Liệu và Tác Động

Bạo lực gia đình có nhiều hình thức như bạo lực thể chất, bạo lực tinh thần, bạo lực kinh tế và bạo lực tình dục. Nó không chỉ xảy ra ở các gia đình nghèo khó mà còn tồn tại ở nhiều tầng lớp xã hội khác nhau. Theo thống kê, số lượng vụ án liên quan đến bạo lực gia đình vẫn còn cao, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của xã hội. Pháp luật chưa có quy định chi tiết và cụ thể nhằm giải quyết triệt để những vấn đề phát sinh trong quá trình Tòa án giải quyết các vụ án bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật, sự không bị phân biệt đối xử đối với phụ nữ.

2.2. Hạn Chế Pháp Luật Kẽ Hở và Bất Cập trong Xử Lý

Một số quy định pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình còn chung chung, thiếu tính cụ thể và khó áp dụng trong thực tế. Chế tài xử phạt hành vi bạo lực còn nhẹ, chưa đủ sức răn đe. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong việc giải quyết vụ việc còn chưa hiệu quả. Cơ chế pháp lý về bảo vệ phụ nữ khi tham gia vào các hoạt động tư pháp chưa được làm sáng tỏ.

2.3. Vai Trò của Tòa Án Giải Quyết Vụ Án Bạo Lực Gia Đình

Tòa án đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vụ án bạo lực gia đình. Tuy nhiên, quá trình xét xử còn gặp nhiều khó khăn do chứng cứ không đầy đủ, nạn nhân e ngại khai báo, và thiếu sự hỗ trợ pháp lý cần thiết. Hiệu quả thực thi QPN trong hoạt động xét xử của Tòa án chưa cao. Tuy khuôn khổ pháp lý về bảo đảm QPN đã tương đối hoàn chỉnh nhưng quá trình áp dụng và thực thi trong thực tiễn xét xử của Tòa án vẫn còn nhiều điểm vướng mắc, dẫn đến các chủ trương, chính sách bảo đảm QPN khi đi vào đời sống vẫn chưa đạt hiệu quả cao, đặc biệt là trong hoạt động xét xử bảo vệ quyền của phụ nữ ở nông thôn, phụ nữ là người dân tộc thiểu số.

III. Hướng Dẫn Thủ Tục Khiếu Nại Về Quyền Phụ Nữ Tại Tòa

Khi quyền lợi bị xâm phạm, phụ nữ có quyền khiếu nại lên tòa án để được bảo vệ. Cần nắm rõ các thủ tục khiếu nại về quyền phụ nữ để đảm bảo quyền lợi được bảo vệ một cách hiệu quả. Địa chỉ tòa án bảo vệ quyền phụ nữ và các thông tin liên hệ cũng cần được công khai, dễ tiếp cận. Mặt khác, tình hình nghiên cứu chuyên sâu về chủ đề Tòa án bảo vệ QPN và vị trí, vai trò của Tòa án trong cơ chế bảo vệ QPN ở Việt Nam vẫn còn hạn chế, bộc lộ những khoảng trống trên cả phương diện lý luận và thực tiễn.

3.1. Chuẩn Bị Hồ Sơ Giấy Tờ Cần Thiết và Chứng Cứ Quan Trọng

Hồ sơ khiếu nại cần có đơn khiếu nại, giấy tờ tùy thân, giấy tờ chứng minh quyền sở hữu (nếu có), và các chứng cứ khác liên quan đến vụ việc. Chứng cứ cần rõ ràng, đầy đủ và có tính thuyết phục. Đây chính là lý do tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài “Tòa án trong cơ chế bảo vệ quyền của phụ nữ ở Việt Nam hiện nay”.

3.2. Nộp Đơn và Tham Gia Tố Tụng Quy Trình và Lưu Ý

Đơn khiếu nại có thể được nộp trực tiếp tại tòa án hoặc gửi qua đường bưu điện. Sau khi nộp đơn, phụ nữ cần tham gia đầy đủ các buổi làm việc, phiên tòa và cung cấp thông tin trung thực, chính xác cho tòa án. - Nghiên cứu xây dựng phương hướng và đề xuất một số giải pháp đột phá, khả thi nhằm bảo đảm Tòa án trong cơ chế bảo vệ QPN ở Việt Nam.

3.3. Hỗ Trợ Pháp Lý Tìm Kiếm Luật Sư và Tổ Chức Tư Vấn

Phụ nữ có thể tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý từ luật sư hoặc các tổ chức tư vấn pháp luật miễn phí hoặc chi phí thấp. Luật sư sẽ giúp phụ nữ chuẩn bị hồ sơ, đưa ra lời khuyên pháp lý và đại diện bảo vệ quyền lợi tại tòa án. Cần thiết kế các nhóm giải pháp và xây dựng nội dung của từng nhóm giải pháp như thế nào?

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Bảo Vệ Quyền Lợi Phụ Nữ

Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền phụ nữ, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường năng lực cho cán bộ tòa án, và nâng cao nhận thức của cộng đồng. Quy định pháp luật về quyền phụ nữ cần rõ ràng, cụ thể và dễ tiếp cận. Bên cạnh đó, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng cần được tăng cường để giải quyết các vụ việc một cách hiệu quả. Quyền của phụ nữ và bảo vệ QPN nói chung, Tòa án trong cơ chế bảo vệ QPN nói riêng là vấn đề được cộng đồng quốc tế và các quốc gia dân chủ đặc biệt quan tâm, thể hiện thông qua hoạt động điều chỉnh pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật. Tuy nhiên, hoàn toàn có thể diễn ra một thực tế là QPN chưa được bảo vệ một cách hiệu quả trong những không gian và lĩnh vực nhất định.

4.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Bổ Sung và Sửa Đổi Quy Định

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật về quyền phụ nữ để đảm bảo tính đồng bộ, khả thi và phù hợp với thực tiễn. Đặc biệt, cần chú trọng đến các quy định liên quan đến bạo lực gia đình, ly hôn và quyền lợi của phụ nữ mang thai. Tình hình nói trên đã có thể diễn ra ở Việt Nam trong thời gian qua do nhận thức lý luận chưa thật đầy đủ, do bất cập đáng kể trong điều chỉnh pháp luật, do nhiều khiếm khuyết, hạn chế trong thực tiễn thực hiện pháp luật hoặc do chưa có những giải pháp cần và đủ để giải quyết trọn vẹn, triệt để những vấn đề đặt ra.

4.2. Nâng Cao Năng Lực Đào Tạo Cán Bộ Tòa Án và Hỗ Trợ Pháp Lý

Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về giới, bình đẳng giới và kỹ năng giải quyết các vụ việc liên quan đến phụ nữ cho cán bộ tòa án. Đồng thời, cần mở rộng mạng lưới hỗ trợ pháp lý miễn phí hoặc chi phí thấp cho phụ nữ. Quyền của phụ nữ và bảo vệ QPN nói chung, Tòa án trong cơ chế bảo vệ QPN nói riêng là vấn đề được cộng đồng quốc tế và các quốc gia dân chủ đặc biệt quan tâm, thể hiện thông qua hoạt động điều chỉnh pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật.

4.3. Tuyên Truyền và Giáo Dục Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng

Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục về quyền phụ nữ, bình đẳng giới và phòng, chống bạo lực gia đình trên các phương tiện truyền thông và trong cộng đồng. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò của phụ nữ và tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho họ.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Các Vụ Án Tiêu Biểu Về Quyền Phụ Nữ

Nghiên cứu các vụ án liên quan đến quyền phụ nữ giúp hiểu rõ hơn về cách tòa án áp dụng pháp luật và bảo vệ quyền lợi của phụ nữ trong thực tế. Phân tích các vụ án tiêu biểu giúp rút ra những bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Pháp luật Việt Nam luôn luôn coi phụ nữ là đối tượng được bảo vệ bình đẳng như mọi công dân khác và là đối tượng được bảo vệ đặc biệt trong một số lĩnh vực và trong những điều kiện nhất định liên quan đến đặc thù giới và giới tính của phụ nữ…

5.1. Vụ Án Ly Hôn Phân Chia Tài Sản và Quyền Nuôi Con

Phân tích các vụ án ly hôn liên quan đến phân chia tài sản chung, quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng. Rút ra kinh nghiệm về cách tòa án giải quyết các vấn đề này để bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và trẻ em. Bối cảnh nói trên đặt ra yêu cầu nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện về cơ chế bảo vệ QPN và về vị trí, vai trò của Tòa án trong cơ chế đó nhằm xây dựng luận cứ khoa học cho các giải pháp nâng cao vai trò và hiệu quả hoạt động của Tòa án trong cơ chế bảo vệ QPN ở Việt Nam hiện nay.

5.2. Vụ Án Bạo Lực Gia Đình Xử Lý Hành Vi và Bảo Vệ Nạn Nhân

Phân tích các vụ án bạo lực gia đình, tập trung vào việc xử lý hành vi bạo lực, bảo vệ nạn nhân và đảm bảo quyền được bồi thường thiệt hại. Với phương pháp tiếp cận đa ngành, liên ngành triết học, chính trị học, luật học, văn hóa học, kinh tế học, sử học, đặc biệt là tiếp cận từ góc độ quyền con người đề tài đã làm sáng tỏ cơ sở lý 8 luận và thực tiễn về bảo đảm QPN.

5.3. Vụ Án Lao Động Quyền Lợi và Chống Phân Biệt Đối Xử

Phân tích các vụ án lao động liên quan đến quyền lợi của phụ nữ, chống phân biệt đối xử và đảm bảo môi trường làm việc an toàn, công bằng. Đặc biệt, với nội dung của Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về bảo đảm quyền của phụ nữ, đề tài đã đạt được thành công trong việc nâng cao nhận thức cho các cấp lãnh đạo, xã hội, gia đình và phụ nữ về QPN.

VI. Tương Lai Tòa Án Trong Hệ Thống Bảo Vệ Quyền Phụ Nữ

Trong tương lai, tòa án cần tiếp tục đóng vai trò then chốt trong hệ thống bảo vệ quyền phụ nữ. Cần có những cải cách mạnh mẽ để nâng cao chất lượng xét xử, đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hiệu quả. Mục đích tổng quát của luận án là xây dựng luận cứ khoa học cho việc đề xuất các giải pháp bảo đảm Tòa án trong cơ chế bảo vệ QPN ở Việt Nam hiện nay.

6.1. Tăng Cường Tính Độc Lập Đảm Bảo Xét Xử Công Bằng

Đảm bảo tính độc lập của tòa án là yếu tố then chốt để xét xử công bằng, khách quan và bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên, đặc biệt là phụ nữ. Nghiên cứu các khía cạnh lý luận về Tòa án trong cơ chế bảo vệ QPN, trong đó tập trung làm rõ quan niệm về cơ chế bảo vệ QPN và Tòa án trong cơ chế bảo vệ QPN, đặc điểm và vai trò của Tòa án trong cơ chế bảo vệ QPN, các phương thức hoạt động của Tòa án trong cơ chế bảo vệ QPN, các yếu tố ảnh hưởng đến bảo đảm Tòa án trong cơ chế bảo vệ QPN.

6.2. Áp Dụng Công Nghệ Nâng Cao Hiệu Quả và Tiếp Cận

Ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động xét xử giúp nâng cao hiệu quả, giảm thời gian và chi phí, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tiếp cận công lý. Nghiên cứu làm sáng tỏ cơ sở pháp lý và thực trạng hoạt động của Tòa án trong cơ chế bảo vệ QPN ở Việt Nam hiện nay, trong đó điểm nhấn là thực trạng triển khai các phương thức hoạt động của Tòa án hướng tới mục tiêu bảo vệ QPN ở Việt Nam hiện nay.

6.3. Hợp Tác Quốc Tế Học Hỏi Kinh Nghiệm và Chia Sẻ Thông Tin

Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực bảo vệ quyền phụ nữ, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến và chia sẻ thông tin, kiến thức với các nước trong khu vực và trên thế giới. Nghiên cứu xây dựng phương hướng và đề xuất một số giải pháp đột phá, khả thi nhằm bảo đảm Tòa án trong cơ chế bảo vệ QPN ở Việt Nam.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về bảo đảm quyền của phụ nữ, đề tài đã đạt được thành công trong việc nâng cao nhận thức cho các cấp lãnh đạo, xã hội, gia đình và phụ nữ về QPN. - Sổ tay Thẩm phán năm 2023 do Tòa án nhân dân tối cao ban hành trên cơ sở kế thừa những nội dung hợp lý của cuốn Sổ tay Thẩm phán năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2009), sửa đổi những nội dung không còn phù hợp, cập nhật những văn bản pháp luật mới, và bổ sung các nội dung mới chỉ dẫn áp dụng Giải đáp, Án lệ và đường lối xét xử của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đối với một số loại vụ việc cụ thể. Tại Phần thứ nhất Sổ tay Thẩm phán năm 2023 với nội dung "Tòa án nhân dân và Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân" cung cấp hệ thống những quy định, thông tin, hiểu biết cần thiết về: Vị trí, chức năng của Tòa án nhân dân trong bộ máy nhà nước; Nhiệm vụ của Tòa án nhân dân; Những nguyên tắc cơ bản trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân; Thẩm phán Tòa án nhân dân; Những yêu cầu đối với Thẩm phán khi làm nhiệm vụ. Tại Phần thứ hai "Xét xử các vụ án hình sự"có mục riêng về "Xét xử các vụ án liên quan đến phụ nữ" với hai nội dung chính là xét xử các vụ án hình sự mà bị can, bị cáo là phụ nữ và xé xử các vụ án hình sự mà bị hại là phụ nữ bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật, bảo đảm đúng thủ tục tố tụng chung và những đặc điểm riêng của phụ nữ, phải nắm chắc và thực hiện đúng các quy định của pháp luật và Bộ luật Hình sự khi bị hại là phụ nữ và về đường lối xử lý bị cáo là phụ nữ [47].

- Sách “Công ước của Liên Hợp Quốc và pháp luật Việt Nam về xóa bỏ phân biệt đối xử với phụ nữ” do TS. Dương Thanh Mai chủ biên (2004). Cuốn sách cung cấp những thông tin, hiểu biết cần thiết về Công ước CEDAW - một văn bản pháp luật quốc tế quan trọng về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ. Trên cơ sở làm rõ các thuật ngữ cơ bản “phân biệt đối xử với phụ nữ”, “sự bình đẳng giữa nam và nữ” theo CEDAW, cuốn sách bàn luận đến sự cần thiết nhận thức ngày một sâu sắc và đầy đủ, toàn diện hơn khái niệm “phân biệt đối xử với phụ nữ” và trách nhiệm xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ.

Nội dung chính của cuốn sách là phân tích, bình luận khoa học theo từng điều của Công ước nhằm làm rõ mối quan hệ giữa CEDAW với hệ thống pháp luật Việt Nam vì quyền bình đẳng của phụ nữ, giúp nâng cao nhận thức về bình đẳng giới và tăng cường trang bị nhận thức giới, tư duy lồng ghép giới, góp phần phục vụ nhu cầu xây dựng Dự thảo Luật về bình đẳng giới. 9 - Sách “Quyền con người trong thi hành công lý: Sổ tay về quyền con người dành cho Thẩm phán, Công tố viên và Luật sư” do Vụ hợp tác quốc tế, TAND tối cao biên dịch (2010). Trên cơ sở tài liệu gồm 16 chương của Cao ủy Liên Hợp Quốc về các quyền cơ bản của con người và việc bảo đảm các quyền này trong quá trình thực thi công lý, cuốn sách lựa chọn và giới thiệu một số nội dung cơ bản của tài liệu nhằm giúp cho các Thẩm phán, Công tố viên và Luật sư hiểu rõ thêm các quy định của pháp luật quốc tế liên quan đến quyền con người nói chung và quyền của phụ nữ nói riêng. Nội dung Chương II của cuốn sách giới thiệu những văn kiện pháp lý cơ bản chung về quyền con người và cơ chế thực thi, nhấn mạnh nội dung của những văn kiện pháp lý liên quan mang lại một hiểu biết cơ bản về việc những người hành nghề luật có thể sử dụng các nguồn luật này như thế nào, chủ yếu ở cấp quốc gia và trong một phạm vi nào đó, ở tầm quốc tế.

Đặc biệt, Chương XI với nội dung “Quyền của phụ nữ trong thi hành công lý ” giúp người đọc hiểu được các vấn đề chuyên biệt về quyền con người mà phụ nữ gặp phải trong những lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống, tăng cường nhận thức của Thẩm phán, Công tố viên và Luật sư về QPN được bảo vệ như thế nào trong luật của quốc gia và có thể làm gì để tăng cường việc bảo vệ QPN tại quốc gia của mình. Chương XV “Bảo vệ và bồi thường cho nạn nhân tội phạm và nạn nhân vi phạm quyền con người” giúp cho những người hành nghề luật xác định những biện pháp mà các quốc gia phải thực hiện và nhận thức về chức năng của mình với tư cách là Thẩm phán, Công tố viên và Luật sư trong việc bảo vệ nạn nhân của tội phạm và nạn nhân bị xâm phạm quyền con người. Những thông tin về các quyền cơ bản của con người và việc bảo đảm các quyền này trong quá trình thực thi công lý mà cuốn sách cung cấp có đóng góp rất quan trọng trong bối cảnh lý luận về bảo vệ QPN ở Việt Nam vẫn còn tồn tại những khoảng trống về nhận thức vị trí, vai trò của Tòa án và các chức danh của nghề luật nói chung nhằm bảo đảm và bảo vệ có hiệu quả các QPN. - Sách “Cơ chế bảo đảm và bảo vệ quyền con người ” do GS.TS Võ Khánh Vinh chủ biên (2011).

Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu về cơ chế bảo đảm, bảo vệ quyền con người ở nước ta, ngoài những vấn đề nhận thức chung về cơ chế bảo đảm, bảo vệ quyền con người của Liên Hợp Quốc và của một số khu vực, cuốn sách có những chuyên đề bàn sâu về cơ chế bảo đảm, bảo vệ quyền con người ở Việt Nam hiện nay như “Cơ chế bảo vệ quyền con người bằng Tòa án ở Việt Nam”, “Một số suy nghĩ về cơ chế bảo đảm và bảo vệ quyền con người ở Việt Nam hiện nay”, “Cơ chế bảo đảm và bảo vệ quyền của người bị hại ở Việt Nam”. Cuốn sách đã thành công trong những luận giải về cơ chế bảo 10 đảm, bảo vệ quyền con người nói chung và ở Việt Nam nói riêng. Đồng thời, làm sáng tỏ cơ chế bảo đảm, bảo vệ quyền con người mang tính nhà nước ở Việt Nam, theo đó, tư pháp là một thiết chế ngày càng phát huy vai trò quan trọng trong việc bảo đảm, bảo vệ quyền con người. Đặc biệt, chuyên đề “Cơ chế bảo vệ quyền con người bằng Tòa án ở Việt Nam” của tác giả Đinh Thế Hưng đã làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận về cơ chế bảo vệ quyền con người bằng Tòa án với việc đưa ra định nghĩa “bảo vệ quyền con người bằng Tòa án”, phân biệt cơ chế bảo vệ quyền con người bằng Tòa án với cơ chế bảo vệ quyền con người bằng hành chính hay cơ chế bảo vệ xã hội, nêu lên những đặc điểm riêng của cơ chế bảo vệ quyền con người bằng Tòa án.

- Sách “Những vấn đề lý luận và thực tiễn của nhóm quyền dân sự và chính trị ” do GS.TS Võ Khánh Vinh chủ biên (2011). Với tập hợp các chuyên đề như: “Nhận thức chung về quyền dân sự: Khái niệm và nội dung”, “Quyền chính trị và việc thực hiện các quyền chính trị ở Việt Nam”, “Quyền sống của con người - Những vấn đề lý luận và thực tiễn”, “Quyền bình đẳng trước pháp luật - Những vấn đề lý luận và thực tiễn”, “Quyền con người trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình ở Việt Nam - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn”, cuốn sách giúp hình thành nhận thức chung và làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận về quyền dân sự, quyền chính trị: khái niệm, bản chất, thuộc tính, nội dung một số quyền cơ bản. Đặc biệt, chuyên đề “Cơ chế tư pháp bảo đảm quyền dân sự ở Việt Nam hiện nay” của tác giả Trần Văn Biên đã làm sáng tỏ quan niệm thế nào là hoạt động tư pháp, hoạt động tư pháp với việc bảo đảm quyền dân sự. Theo tác giả, hoạt động tư pháp với việc bảo đảm quyền dân sự là lĩnh vực hoạt động đảm bảo quyền dân sự có hiệu lực, hiệu quả cao nhất, thường được tiến hành khi các quyền dân sự của công dân bị xâm hại hoặc có tranh chấp, có nhiệm vụ bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng, hợp pháp của công dân.

- Sách “Cải cách tư pháp vì một nền tư pháp liêm chính” do GS. Đào Trí Úc - PGS. Vũ Công Giao đồng chủ biên (2014). Cuốn sách gồm hơn 20 bài nghiên cứu của các chuyên gia luật học có uy tín ở Việt Nam và một số bài viết tham khảo có liên quan của một số tổ chức quốc tế, trong đó, Phần I của nội dung cuốn sách là nhóm bài viết với chủ đề Quyền tư pháp trong nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.

Trong chủ đề này, các bài viết đã đưa ra những khái niệm, nhận định, phân tích để làm rõ cơ sở lý luận về một số vấn đề của quyền tư pháp trong nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam như: Tư pháp, quyền tư pháp trong nhà nước pháp quyền; bản chất, đặc điểm và các nguyên tắc chủ đạo của quyền tư pháp; tính độc lập của quyền tư pháp trong nhà nước pháp quyền. 11 - Sách "Quyền con người" do GS. Võ Khánh Vinh chủ biên (2015). Trong đó phần 2 và phần 3 của cuốn sách có nhiều nội dung nghiên cứu chuyên sâu nhằm làm rõ cơ chế pháp lý quốc gia và cơ chế pháp lý quốc tế bảo vệ quyền con người.

Đặc biệt, phần 2 của cuốn sách gồm các chương về Bảo vệ quyền con người bằng Tòa án, Bảo vệ quyền con người bằng các hình thức pháp lý hành chính, Các cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong trật tự nhà nước pháp quyền ở nước ngoài, Bảo đảm quyền con người bằng các tổ chức xã hội tự quản trong các đơn vị dân cư truyền thống ở Việt Nam đã đưa ra những khái niệm, nhận định, phân tích để làm rõ một số vấn đề của bảo vệ quyền con người bằng Tòa án và bảo vệ quyền con người bằng các hình thức pháp lý khác tại Việt Nam và nước ngoài. - Sách "Các chiều cạnh giới của sự tách biệt xã hội hướng tới chính sách toàn diện hơn đối với phụ nữ" do GS. Võ Khánh Vinh và GS. Nguyễn Hữu Minh đồng chủ biên (2016).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ