Luận văn: Tổ chức và quản lý Thư viện Đại học Sư phạm Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng tổ chức, quản lý thư viện Đại học Sư phạm Hà Nội và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động chuyên môn.

Chuyên ngành

Khoa Học Thư Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tổ chức và quản lý thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội

Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (ĐHSPHN) là một bộ phận cấu thành không thể tách rời, giữ vai trò huyết mạch trong hoạt động đào tạo và nghiên cứu khoa học của nhà trường. Được thành lập cùng với sự ra đời của trường vào năm 1951, thư viện đã trải qua một chặng đường dài phát triển, từ một thư viện truyền thống trở thành một trung tâm thông tin hiện đại. Luận văn của tác giả Phạm Phương Hảo (2012) nhấn mạnh, trong bối cảnh đổi mới giáo dục và chuyển đổi sang phương thức đào tạo theo tín chỉ, vai trò của thư viện càng trở nên quan trọng. Sinh viên không còn là người học thụ động mà phải chủ động tìm tòi, nghiên cứu tài liệu. Điều này biến thư viện thành “Giảng đường thứ hai”, một không gian học tập mở, nơi cung cấp nguồn tài nguyên thông tin dồi dào và đa dạng. Công tác tổ chức và quản lý thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội phải đối mặt với yêu cầu phải tự làm mới mình, không chỉ về cơ sở vật chất mà còn cả về phương thức vận hành. Mục tiêu cuối cùng là hỗ trợ hiệu quả cho việc nâng cao chất lượng giảng dạy, học tập và nghiên cứu, góp phần khẳng định vị thế của một trường đại học sư phạm trọng điểm quốc gia. Việc xây dựng một quy trình quản lý thư viện khoa học, áp dụng công nghệ thông tin và phát triển đội ngũ cán bộ thư viện chuyên nghiệp là những nhiệm vụ trọng tâm được đặt ra trong giai đoạn mới.

1.1. Lịch sử hình thành và vai trò của Trung tâm TT TV

Lịch sử của Trung tâm Thông tin Thư viện ĐHSP Hà Nội gắn liền với lịch sử phát triển của trường. Ban đầu, thư viện trực thuộc Phòng Giáo vụ và hoạt động gắn liền với các khoa. Từ sau năm 1971, thư viện được tách thành một đơn vị riêng trực thuộc Ban Giám hiệu, đánh dấu một bước ngoặt trong việc ổn định và hoàn thiện cơ cấu tổ chức. Trải qua hơn 60 năm, trung tâm đã không ngừng cải tiến công tác tổ chức, mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng phục vụ. Vai trò của trung tâm không chỉ dừng lại ở việc cung cấp tài liệu. Nó còn là một trung tâm văn hóa, giáo dục, thông tin và giải trí, góp phần hình thành văn hóa đọc trong trường đại học. Đặc biệt, trong giai đoạn đào tạo theo tín chỉ, thư viện trở thành nơi sinh viên dành phần lớn thời gian tự học, tự nghiên cứu, biến quá trình đào tạo thành quá trình tự đào tạo. Trung tâm đóng vai trò then chốt trong việc kết nối người học với kho tri thức của nhân loại, là môi trường lý tưởng để rèn luyện kỹ năng tư duy độc lập và sáng tạo.

1.2. Chức năng và nhiệm vụ cốt lõi trong giai đoạn mới

Trong giai đoạn đổi mới giáo dục, Trung tâm Thông tin Thư viện ĐHSP Hà Nội xác định rõ các chức năng và nhiệm vụ cốt lõi. Chức năng chính bao gồm: văn hóa, giáo dục, thông tin và giải trí. Để thực hiện các chức năng này, trung tâm phải hoàn thành các nhiệm vụ cụ thể. Một là, tham mưu cho Ban Giám hiệu về kế hoạch phát triển công tác thông tin - tư liệu. Hai là, thu thập, bổ sung, trao đổi và xử lý tài liệu để phát triển nguồn tin phong phú. Ba là, tổ chức, sắp xếp, lưu trữ và bảo quản tốt vốn tài liệu. Bốn là, xây dựng hệ thống tra cứu hiện đại, kết hợp giữa truyền thống và công nghệ số. Năm là, nghiên cứu và ứng dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật mới vào hoạt động thư viện, đặc biệt là số hóa tài liệu. Sáu là, tổ chức bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ thư viện và trang bị kỹ năng khai thác thông tin cho bạn đọc. Cuối cùng, duy trì và phát triển quan hệ hợp tác với các thư viện khác để chia sẻ nguồn lực.

II. Thách thức trong thực trạng quản trị thư viện ĐHSP Hà Nội

Mặc dù đã đạt được những thành tựu đáng kể, công tác tổ chức và quản lý thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội vẫn còn đối mặt với nhiều bất cập và thách thức. Nghiên cứu của Phạm Phương Hảo (2012) chỉ ra rằng, hiện đại hóa không chỉ là việc xây dựng trụ sở khang trang hay trang bị thiết bị hiện đại, mà quan trọng hơn là phương thức vận hành và tổ chức quản lý có thực sự khoa học và hiệu quả hay không. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ cơ cấu tổ chức thư viện đại học còn cồng kềnh, đôi khi chồng chéo về chức năng, nhiệm vụ giữa các bộ phận. Theo khảo sát, có tới 30,5% ý kiến đánh giá cơ cấu tổ chức và cơ chế quản lý chưa đạt yêu cầu. Thêm vào đó, việc quản lý nguồn nhân lực và cơ sở vật chất cũng gặp nhiều khó khăn. Đội ngũ cán bộ dù có trình độ chuyên môn nhưng còn hạn chế về ngoại ngữ và kinh nghiệm thực tiễn. Cơ sở vật chất tuy được đầu tư nhưng đã có dấu hiệu xuống cấp sau nhiều năm sử dụng, trong khi ngân sách cho việc bảo trì, nâng cấp và bổ sung tài nguyên thông tin mới còn phụ thuộc nhiều vào kế hoạch chung của nhà trường. Những tồn tại này đòi hỏi một chiến lược cải tiến toàn diện để thư viện thực sự trở thành một trung tâm thông tin năng động.

2.1. Phân tích bất cập trong cơ cấu tổ chức thư viện

Cơ cấu tổ chức của Trung tâm Thông tin Thư viện ĐHSP Hà Nội được phân cấp theo mô hình truyền thống, gồm Ban Giám đốc và bốn tổ chức năng: Tổ Nghiệp vụ, Tổ Mượn, Tổ Đọc, và Tổ Tin học. Ban Giám đốc bao gồm một giám đốc và ba phó giám đốc, mỗi người phụ trách một mảng công việc riêng. Theo nghiên cứu, mô hình này dẫn đến một cơ cấu “cồng kềnh, chồng chéo” ở đội ngũ cán bộ cốt cán. Chức danh tổ trưởng, tổ phó không phải là chức danh pháp lý do hiệu trưởng bổ nhiệm mà chỉ mang tính phân công nội bộ. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyền hạn và trách nhiệm trong công tác điều hành. Sự phân chia thành nhiều phòng ban nhỏ trong mỗi tổ cũng có thể làm tăng tính phức tạp trong phối hợp công việc, đòi hỏi một cơ chế quản lý linh hoạt và hiệu quả hơn để đảm bảo các dịch vụ thư viện được vận hành một cách trơn tru, liền mạch.

2.2. Hạn chế trong quản lý nhân lực và cơ sở vật chất

Quản lý nguồn nhân lực và cơ sở vật chất là hai bài toán lớn. Về nhân lực, dù đội ngũ cán bộ thư viện có trình độ chuyên môn tốt (27,3% có trình độ Thạc sĩ), nhưng vẫn còn tồn tại hạn chế về ngoại ngữ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng khai thác các nguồn tài liệu quốc tế. Bên cạnh đó, đội ngũ cán bộ trẻ tuy năng động nhưng thiếu kinh nghiệm, cần được đào tạo thêm. Về cơ sở vật chất, tòa nhà thư viện sau nhiều năm hoạt động đã xuất hiện tình trạng xuống cấp như lún nứt, hệ thống vệ sinh thường xuyên bị tắc. Một số trang thiết bị công nghệ thông tin đã cũ, hỏng hóc chưa được sửa chữa kịp thời, ảnh hưởng đến hoạt động phục vụ bạn đọc. Ngân sách hàng năm dù được cấp nhưng chưa đáp ứng đủ nhu cầu bổ sung các cơ sở dữ liệu điện tử đắt tiền và chi phí bảo trì thường xuyên, tạo ra sự bị động trong kế hoạch phát triển dài hạn.

III. Phương pháp quản lý nguồn nhân lực và vật lực hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, việc áp dụng các phương pháp quản trị thư viện hiện đại trong việc quản lý nguồn nhân lực và vật lực là yêu cầu cấp thiết. Con người và cơ sở vật chất là hai trụ cột chính quyết định chất lượng dịch vụ thư viện. Một đội ngũ cán bộ thư viện được đào tạo bài bản, có năng lực chuyên môn và tâm huyết với nghề sẽ là động lực cho sự phát triển. Song song với đó, một hệ thống cơ sở vật chất, trang thiết bị đồng bộ, hiện đại sẽ tạo ra môi trường làm việc và học tập lý tưởng. Trung tâm Thông tin Thư viện ĐHSP Hà Nội đã nhận thức rõ điều này và có những bước đi cụ thể. Trung tâm chú trọng công tác tuyển chọn, đào tạo và bồi dưỡng cán bộ, đồng thời từng bước nâng cấp, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ. Việc quản lý hiệu quả hai nguồn lực này không chỉ giúp tối ưu hóa hoạt động nội bộ mà còn trực tiếp nâng cao trải nghiệm của người dùng, góp phần xây dựng một thư viện thân thiện, chuyên nghiệp và thực sự là trung tâm tri thức của nhà trường, từ đó thúc đẩy văn hóa đọc trong trường đại học.

3.1. Tối ưu hóa đội ngũ cán bộ thư viện chuyên nghiệp

Yếu tố con người luôn đóng vai trò quyết định. Trung tâm hiện có 33 cán bộ thư viện, trong đó phần lớn có trình độ Cử nhân và Thạc sĩ chuyên ngành Thông tin - Thư viện. Để nâng cao chất lượng đội ngũ, Ban Giám đốc đã triển khai nhiều chương trình đào tạo và bồi dưỡng. Cán bộ được cử đi học cao học, tham gia các lớp tập huấn ngắn hạn về chuẩn nghiệp vụ như biên mục MARC21, phân loại DDC, và quản lý kho mở do Liên hiệp thư viện đại học tổ chức. Việc phân công lao động được thực hiện dựa trên năng lực và sở trường của từng cá nhân, đảm bảo hiệu quả công việc. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu của một thư viện tự động hóa cao, trung tâm cần tiếp tục tuyển chọn, bổ sung những cán bộ trẻ, giỏi về nghiệp vụ, ngoại ngữ và công nghệ thông tin. Vai trò của người thủ thư hiện đại không chỉ là giữ sách mà còn là người tư vấn, định hướng thông tin cho bạn đọc.

3.2. Hiện đại hóa cơ sở vật chất và hệ thống trang thiết bị

Cơ sở vật chất là nền tảng cho mọi hoạt động. Trung tâm được xây dựng trên khu đất rộng 5000m² với tòa nhà bốn tầng, có sức chứa gần 800 chỗ ngồi. Về hạ tầng công nghệ, trung tâm được trang bị hệ thống mạng LAN tốc độ cao, 4 máy chủ và 175 máy trạm. Toàn bộ hoạt động được quản lý tự động hóa bằng phần mềm quản lý thư viện Libol 5.5. Các thiết bị hiện đại khác như hệ thống cổng từ, máy quét mã vạch, máy photocopy, camera theo dõi cũng được trang bị đầy đủ. Hàng năm, nhà trường đầu tư kinh phí để bảo trì, tu sửa và nâng cấp trang thiết bị. Tuy nhiên, việc đầu tư cần được thực hiện một cách có hệ thống và kịp thời hơn nữa để khắc phục tình trạng xuống cấp và đảm bảo các thiết bị luôn hoạt động ổn định, phục vụ tốt nhất cho nhu cầu khai thác tài nguyên thông tin của cán bộ và sinh viên.

IV. Hướng dẫn quy trình quản lý thư viện và nghiệp vụ chuyên môn

Một quy trình quản lý thư viện được chuẩn hóa và chuyên môn hóa là xương sống của một thư viện hiện đại. Tại Trung tâm Thông tin Thư viện ĐHSP Hà Nội, các hoạt động chuyên môn được tổ chức theo một dây chuyền công nghệ khép kín, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin. Từ khâu bổ sung tài liệu, xử lý kỹ thuật cho đến khâu phục vụ bạn đọc, mọi công đoạn đều được tối ưu hóa nhằm đảm bảo tính chính xác, nhanh chóng và hiệu quả. Luận văn của Phạm Phương Hảo (2012) đã mô tả chi tiết các chu trình nghiệp vụ này. Việc sử dụng phần mềm quản lý thư viện Libol 5.5 đã tự động hóa phần lớn các thao tác thủ công, giúp giảm tải công việc cho cán bộ thư viện và nâng cao chất lượng dịch vụ. Chu trình đường đi của tài liệu được kiểm soát chặt chẽ, trong khi chu trình phục vụ bạn đọc được cải tiến để mang lại sự thuận tiện tối đa. Hệ thống tra cứu đa dạng, kết hợp cả mục lục truyền thống và mục lục trực tuyến (OPAC), giúp người dùng dễ dàng tiếp cận với kho tài nguyên thông tin khổng lồ của thư viện.

4.1. Tối ưu chu trình tài liệu và công tác biên mục phân loại

Chu trình đường đi của tài liệu bắt đầu từ khâu bổ sung cho đến khi được xếp lên giá. Quy trình bổ sung bao gồm việc lập danh mục, duyệt mua, nghiệm thu và nhập liệu vào hệ thống. Sau khi tài liệu được nhập kho, công đoạn xử lý kỹ thuật được tiến hành. Công tác biên mục tài liệu được thực hiện theo các chuẩn quốc tế như MARC21 và AACR2, đảm bảo tính nhất quán và khả năng trao đổi dữ liệu. Mỗi tài liệu được định chỉ số phân loại tài liệu theo khung DDC, giúp việc sắp xếp và tìm kiếm trở nên khoa học. Các thao tác như gán số đăng ký cá biệt, in mã vạch, dán nhãn gáy và thanh từ đều được hỗ trợ bởi phần mềm Libol 5.5. Quá trình này đảm bảo mỗi tài liệu khi đến tay bạn đọc đều có thông tin đầy đủ, chính xác và được quản lý một cách hệ thống trong cơ sở dữ liệu chung của thư viện.

4.2. Cải tiến quy trình phục vụ bạn đọc tại các phòng chức năng

Hoạt động phục vụ bạn đọc là thước đo hiệu quả của một thư viện. Trung tâm tổ chức phục vụ theo hai phương thức: kho đóng và kho mở. Tại kho mở, bạn đọc có thể tự do lựa chọn tài liệu trên giá. Quy trình mượn trả được thực hiện nhanh chóng bằng máy quét mã vạch. Tại kho đóng, bạn đọc tra cứu trên hệ thống OPAC và yêu cầu thủ thư lấy tài liệu. Phân hệ lưu thông trên phần mềm Libol giúp quản lý toàn bộ hồ sơ bạn đọc, lịch sử mượn trả, và tự động thông báo tài liệu quá hạn. Hàng năm, trung tâm đều tổ chức các lớp hướng dẫn kỹ năng tra cứu thông tin cho sinh viên năm nhất. Các cán bộ thư viện tại quầy dịch vụ luôn sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ bạn đọc, đảm bảo mọi nhu cầu thông tin đều được đáp ứng một cách tốt nhất. Nội quy thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội cũng được phổ biến rõ ràng để tạo môi trường học tập văn minh, trật tự.

V. Bí quyết phát triển nguồn tin và thực hiện số hóa tài liệu

Nguồn lực thông tin là tài sản quý giá nhất, là cốt lõi trong hoạt động của thư viện. Công tác tổ chức và quản lý thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội luôn đặt nhiệm vụ phát triển nguồn tin lên hàng đầu. Một chính sách phát triển nguồn tin hợp lý, bám sát chương trình đào tạo và định hướng nghiên cứu của nhà trường là yếu tố quyết định chất lượng kho tài liệu. Trung tâm đã xây dựng được một nguồn tài nguyên thông tin đa dạng và phong phú, bao gồm cả tài liệu truyền thống và tài liệu điện tử. Theo thống kê đến năm 2012, thư viện sở hữu khoảng 400.000 bản tài liệu truyền thống và hơn 77.000 biểu ghi trong cơ sở dữ liệu điện tử. Trong xu thế của cuộc cách mạng công nghệ 4.0, việc đẩy mạnh số hóa tài liệu và xây dựng thư viện số trở thành một hướng đi tất yếu. Điều này không chỉ giúp bảo quản các tài liệu quý hiếm mà còn mở ra khả năng truy cập thông tin không giới hạn về không gian và thời gian cho người dùng, đưa thư viện vượt ra khỏi bốn bức tường vật lý.

5.1. Xây dựng chính sách phát triển nguồn tin thông tin đa dạng

Chính sách phát triển nguồn tin của trung tâm tập trung vào việc bổ sung các tài liệu thuộc lĩnh vực khoa học cơ bản, khoa học giáo dục và lý luận sư phạm. Diện bổ sung bao gồm sách giáo trình, sách tham khảo, luận án, luận văn, đề tài nghiên cứu khoa học, và các loại tạp chí chuyên ngành. Nguồn bổ sung chủ yếu đến từ việc đặt mua của các nhà xuất bản uy tín và nguồn tặng biếu từ các tổ chức, cá nhân. Theo Bảng 2 trong luận văn gốc, kho tài liệu tiếng Việt chiếm khoảng 60%, sách ngoại văn chiếm 22,4%, còn lại là luận án, tạp chí và đề tài nghiên cứu. Trung tâm luôn cố gắng đa dạng hóa các loại hình tài liệu để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao và đa dạng của bạn đọc. Việc tổ chức kho sách khoa học, phân chia thành kho đóng và kho mở, giúp việc quản lý và khai thác tài nguyên thông tin đạt hiệu quả cao nhất.

5.2. Chuyển đổi số và xây dựng nền tảng thư viện số hiện đại

Bước vào kỷ nguyên số, Trung tâm Thông tin Thư viện ĐHSP Hà Nội đã sớm nhận thức tầm quan trọng của việc xây dựng thư viện số. Nền tảng ban đầu là cơ sở dữ liệu thư mục được xây dựng trên phần mềm quản lý thư viện Libol, với hơn 77.000 biểu ghi (tính đến 2012), bao gồm sách, bài trích tạp chí, luận án. Trung tâm cũng đã mua quyền truy cập một số cơ sở dữ liệu trực tuyến quan trọng như Tạp chí khoa học của Viện Vật lý Mỹ (IOP) và Hội hóa học Hoàng gia Anh (RSC). Tuy nhiên, công tác số hóa tài liệu nội sinh, đặc biệt là các luận án, luận văn, đề tài nghiên cứu khoa học, vẫn còn là một nhiệm vụ lớn ở phía trước. Việc xây dựng một cổng thông tin thư viện tích hợp, cho phép truy cập tập trung vào tất cả các nguồn tài liệu số sẽ là bước đi chiến lược, góp phần thực hiện thành công mục tiêu quản trị thư viện hiện đại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TRUNG TÂM THÔNG TIN THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ 1. Tổng quan về Trung tâm Thông tin Thư viện trường Đại học Sư phạm Hà Nội 1. Khái quát về trường Đại học Sư phạm Hà Nội Trường ĐHSP Hà Nội là trường trọng điểm, đầu ngành trong hệ thống các trường sư phạm, là cái nôi đào tạo giáo viên và nghiên cứu khoa học lớn của cả nước, nơi đây đã tạo ra nhiều nhân tài, nhiều nhà khoa học ưu tú và danh tiếng cho đất nước. Trường được thành lập ngày 11/10/1951 theo quyết định số 276 của Bộ Quốc gia Giáo dục, ngày 10/12/1993 theo Nghị định 97/CP của Chính phủ.

Năm 1956, trên cơ sở hợp nhất của 2 trường Đại học Sư phạm Văn khoa và Đại học Sư phạm Khoa học, trường ĐHSP Hà Nội chính thức được thành lập. Năm 1967, do hoàn cảnh của cuộc chiến tranh, Hội đồng Chính phủ quyết định chia trường Đại học Sư phạm ra thành 03 trường: Trường ĐHSP Hà Nội 1, Trường ĐHSP Hà Nội 2 và Trường Đại học Sư phạm Ngoại ngữ Hà Nội. Đến năm 1975 đã sáp nhập 2 trường là trường ĐHSP Hà Nội 1 và ĐHSP Hà Nội 2 thành trường ĐHSP Hà Nội 1.1993, theo Nghị định 97/CP của Chính phủ, Trường ĐHSP Hà Nội 1 là một trường thành viên thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội. Theo Nghị định 201/QĐ-TTg ngày 12 tháng 10 năm 1999 của Thủ tướng chính phủ, trường ĐHSP Hà Nội tách khỏi ĐHQG Hà Nội để tiếp tục xây dựng thành trường ĐHSP trọng điểm của cả nước.

Trường ĐHSP Hà Nội có các chức năng sau: - Làm nòng cốt trong việc đào tạo và bồi dưỡng, nâng cao trình độ đội ngũ cán bộ giáo viên ngành giáo dục, xây dựng chương trình đào tạo, biên soạn chương trình, tổ chức nghiên cứu khoa học cơ bản và khoa học giáo dục, đặc biệt nghiên cứu những dự án, những chương trình khoa học, giải quyết những vấn đề lớn của ngành. - Tư vấn cho các cấp quản lí về xây dựng chiến lược, chính sách giáo dục, đào tạo đội ngũ giáo viên, về các vấn đề quan trọng như công nghệ đào tạo, đổi mới nội dung, phương pháp, cải cách giáo dục. 13 - Thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt về giáo dục nói chung, đào tạo giáo viên và giáo dục phổ thông nói riêng. Từ những chức năng trên, nhiệm vụ cơ bản đặt ra cho trường ĐHSP Hà Nội là: - Đào tạo giáo viên các cấp học từ mầm non đến đại học, các chuyên gia giáo dục, quản lí giáo dục, các cán bộ nghiên cứu khoa học cơ bản, khoa học giáo dục có trình độ đại học và sau đại học, từ Thạc sĩ đến Tiến sĩ.

- Bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm cho các giáo viên các trường trung học chuyên nghiệp, cao đẳng và đại học. - Phát huy vai trò của trường trọng điểm đầu ngành trong hệ thống các trường đại học và cao đẳng sư phạm của cả nước thông qua việc nghiên cứu, đề xuất, triển khai các chủ trương, giải pháp nhằm nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông, giáo dục mầm non, đào tạo giáo viên. - Nghiên cứu khoa học giáo dục, khoa học cơ bản và các lĩnh vực khác nhằm phục vụ sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước [22, tr. Nghị quyết Hội nghị lần thứ 2 BCH TW khoá VIII của Đảng cộng sản Việt Nam đã ghi: “Xây dựng một số trường Đại học Sư phạm trọng điểm để vừa đào tạo giáo viên có chất lượng cao vừa nghiên cứu khoa học giáo dục đạt trình độ tiên tiến”, là “máy cái” làm nòng cốt, làm động lực thúc đẩy sự phát triển hệ thống sư phạm, hệ thống phổ thông trong cả nước, góp phần giải quyết các vấn đề then chốt của nền giáo dục quốc dân.

Đó cũng chính là định hướng cơ bản và là chức năng chủ yếu trong hoạt động đào tạo của trường ĐHSP Hà Nội. Tính đến năm học 2010-2011, Trường có 23 khoa đào tạo và 2 bộ môn trực thuộc, bao gồm các khoa: Toán tin, Công nghệ thông tin, Vật lí, Hóa học, Sinh học, Sư phạm Kĩ thuật, Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí, Việt Nam học, Giáo dục Chính trị, Tâm lí giáo dục, Quản lí giáo dục, Giáo dục Tiểu học, Giáo dục Mầm non, Thể chất, Quốc phòng, Sư phạm Âm nhạc – Mĩ thuật, Tiếng Anh, Tiếng Pháp; các bộ môn tiếng Nga và bộ môn tiếng Trung Quốc. Trường có 2 trường THPT trực thuộc là THPT Chuyên và THPT Nguyễn Tất Thành; có 2 viện nghiên cứu là Viện Nghiên cứu Sư phạm và Viện Khoa học Xã hội; hơn 20 trung tâm nghiên cứu và chuyển giao khoa học công nghệ và khoa học giáo dục trực thuộc. 14 Ở bậc đào tạo đại học, cao đẳng, Trường có 42 chương trình đào tạo hệ chính quy, trong đó có 8 chương trình đào tạo chất lượng cao và liên kết nước ngoài; 22 chương trình đào tạo không chính quy(đào tạo tại chức và đào tạo từ xa).

Ở bậc sau đại học có 49 chương trình đào tạo thạc sĩ, 42 chương trình đào tạo tiến sĩ và một số chương trình đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ liên kết với nước ngoài. Trường là cơ sở đào tạo sau đại học đầu tiên ở Việt Nam. Hiện nay, Trường có hơn 1.335 cán bộ, công chức, viên chức, trong đó có gần 800 giảng viên. Hơn 1/3 số giảng viên có học vị Tiến sĩ và Tiến sĩ khoa học, số còn lại đều đã có bằng Thạc sĩ chuyên ngành.

Đến nay, Trường đã đào tạo được hơn 81.500 cử nhân khoa học, hơn 9.829 thạc sĩ và 875 tiến sĩ, Trường còn là một trung tâm nghiên cứu khoa học và ứng dụng khoa học giáo dục của ngành. Chỉ tính từ năm 2000 đến nay, Trường đã có 101 đề tài NCCB cấp Nhà nước; 02 chương trình nghiên cứu cấp Nhà nước; 02 chương trình nghiên cứu cấp Bộ; 60 đề tài trọng điểm cấp Bộ; 500 đề tài cấp Bộ; 8 nhiệm vụ cấp Bộ về môi trường, an toàn vệ sinh lao động, giáo dục biển hải đảo; 6 dự án sản xuất thử nghiệm cấp Bộ; 929 đề tài cấp Trường. Nhiều cán bộ của trường đã trở thành những nhà khoa học tầm cỡ quốc gia, quốc tế, nhiều người đã vinh dự được nhận Giải thưởng Hồ Chí Minh, Giải thưởng khoa học Nhà nước, giải thưởng quốc tế, giải thưởng Nhân tài đất Việt. Trường ĐHSP Hà Nội cũng là trường có thành tích cao trong công tác sinh viên nghiên cứu khoa học.

Từ năm 2000 trở lại đây đã có 7.044 công trình NCKH của sinh viên, Trường liên tục có nhiều sinh viên đạt giải cao trong nghiên cứu khoa học cấp Bộ. Một giải nhất cấp Bộ đạt giải Nhất VIFOTEC. Trường là một trong 7 trường đại học trong cả nước được Thủ tướng Chính phủ tặng Bằng khen về thành tích sinh viên nghiên cứu khoa học. Trường ĐHSP Hà Nội có quan hệ hợp tác với hơn 100 trường đại học và tổ chức giáo dục thuộc hơn 34 quốc gia trên thế giới, trong đó có nhiều trường nổi tiếng của Nga, Trung Quốc, Pháp, Nhật Bản… Trường ĐHSP Hà Nội là một trong những trường đại học có tiềm năng cơ sở vật chất và thiết bị lớn nhất trong hệ thống các trường đại học, đặc biệt là các trường sư phạm của cả nước.

Với hệ thống giảng đường, phòng thí nghiệm, thực hành, phòng 15 nghiệp vụ, thư viện, sân vận động, nhà thi đấu đa năng, trường chuyên, trường thực hành, các phương tiện kĩ thuật ngày càng hiện đại, cảnh quan và môi trường sư phạm ngày càng đổi mới góp phần quan trọng nâng cao chất lượng đào tạo và NCKH của Trường sư phạm đầu ngành và trọng điểm. Trong giai đoạn hiện nay, mục tiêu của Trường đề ra là sẽ xây dựng Trường ĐHSP Hà Nội trở thành trường đại học đa ngành, đa lĩnh vực, có uy tín trong khu vực và thế giới. Trường phát triển theo hướng đại học nghiên cứu quy mô lớn với trên 35.000 sinh viên, là một trong những trung tâm đào tạo và nghiên cứu khoa học hàng đầu của quốc gia, là nơi tập trung các chuyên gia, giảng viên trình độ cao, các chương trình đào tạo liên kết quốc tế có uy tín trên thế giới, cơ sở vật chất, trang thiết bị với các dịch vụ hoàn hảo. Nhiệm vụ của nhà trường trong những năm tiếp theo là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, bồi dưỡng nhân tài cho hệ thống giáo dục quốc dân và toàn xã hội, nghiên cứu khoa học cơ bản, khoa học ứng dụng thuộc các lĩnh vực Khoa học tự nhiên, Xã hội và Nhân văn, giáo dục đạt trình độ tiên tiến, cung cấp dịch vụ giáo dục và khoa học công nghệ phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập quốc tế.

Khái quát về Trung tâm Thông tin Thư viện trường Đại học Sư phạm Hà Nội Cùng với sự ra đời của trường ĐHSPHN, đồng thời để đáp ứng nhu cầu đào tạo và nghiên cứu khoa học, Thư viện trường được thành lập.1993, theo Nghị định 97/CP của Chính phủ, trường ĐHSPHN là một trường thành viên của Đại học Quốc gia Hà Nội, thời điểm này, Thư viện trường là một Phòng phục vụ bạn đọc trong Trung tâm Thông tin Thư viện của ĐHQGHN.1999, theo Quyết định số 201/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, trường được tách ra khỏi ĐHQGHN và mang tên là trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Thư viện lúc này được gọi là Trung tâm Thông tin Thư viện trường ĐHSPHN( gọi tắt là Trung tâm TT - TV) Từ khi thành lập đến năm 1971, Thư viện trực thuộc Phòng Giáo vụ trường, hoạt động của Thư viện gắn liền với hoạt động của các Khoa. Từ sau năm 1971, Thư viện được tách ra thành một đơn vị riêng trực thuộc Ban Giám hiệu. Từ đây, Thư viện mới dần ổn định và xây dựng một cơ cấu tổ chức hoàn chỉnh.

16 Trải qua 60 năm, cùng với sự phát triển và không ngừng lớn mạnh về mọi mặt của nhà trường, Trung tâm Thông tin Thư viện đã có nhiều cải tiến trong công tác tổ chức hoạt động, thoả mãn nhu cầu ngày càng cao về thông tin tài liệu, đáp ứng yêu cầu học tập, giảng dạy, nghiên cứu của đông đảo cán bộ, giảng viên và sinh viên, phục vụ hiệu quả mục tiêu đào tạo và nghiên cứu khoa học của trường Đại học Sư phạm Hà Nội qua từng giai đoạn phát triển. * Chức năng của Trung tâm TT-TV Trung tâm Thông tin Thư viện có các chức năng: Văn hóa, giáo dục, thông tin và giải trí thông qua việc nghiên cứu, thu thập, bổ sung, xử lí, cung cấp tài liệu về các lĩnh vực khoa học cơ bản, khoa học giáo dục và ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ